Thời báo kinh tế Việt Nam
Xu thế dòng tiền: “Bóng ma” giải chấp quay lại?
Các chuyên gia đều đồng thuận cho rằng biến động mạnh của thị trường cuối tuần qua không phải do thông tin xấu bất ngờ nào. Tuy vậy sự lan tỏa rộng rãi của áp lực bán cho thấy phản ứng tâm lý khá đồng nhất. Đây là sự phản ứng từ trạng thái bất ổn của nhịp kiểm định đỉnh 1800 điểm thuần túy do kéo trụ cộng với nhu cầu giảm tỷ trọng hàng loạt.
Với sức ép giảm giá xuất hiện trọn phiên cuối tuần, rất nhiều cổ phiếu giảm giá liên tục và kết thúc ở mức thấp nhất ngày. Các chuyên gia đánh giá khá thận trọng về lực cầu bắt đáy ở một phiên biến động lớn như vậy. Dòng tiền không đủ để hấp thụ lượng bán, việc thanh khoản không gia tăng đột biến trong các phiên giảm hàm ý rằng dòng tiền lớn vẫn giữ trạng thái quan sát, ưu tiên đánh giá thêm rủi ro thay vì vội vàng mở vị thế mới.
Mặc dù vậy các chuyên gia cũng không tỏ ra lo ngại về áp lực giải chấp, dù thời điểm cuối năm khả năng cho vay thường hạn chế hơn. Nhịp tăng trước đó thanh khoản thấp và độ rộng hẹp, nghĩa là dòng tiền margin chưa tham gia quá sâu hay “đu bám” quyết liệt ở vùng giá cao. Dư nợ margin thực tế không ở mức căng thẳng. Áp lực hiện tại mang tính cục bộ và tái cơ cấu nhiều hơn là một đợt sụp đổ domino, tạo dư địa cho thị trường sớm ổn định trở lại.
Nguyễn Hoàng – VnEconomy
VN-Index giảm khá sốc tuần qua sau khi không kiểm định thành công vùng đỉnh cũ do ảnh hưởng từ các cổ phiếu vốn hóa lớn dẫn dắt. Phiên cuối tuần chỉ số giảm mạnh nhất 40 phiên nhưng không chỉ do nhóm Vingroup mà còn vì rất nhiều blue-chips khác. Vì sao thị trường lại trở nên sợ hãi như vậy, dù trước đó nhịp kiểm định định hầu như chỉ do vài trụ kéo lên và anh chị cũng đánh giá các tín hiệu từ chỉ số không đáng tin cậy?
Phiên giảm mạnh cuối tuần mang tính “tâm lý” nhiều hơn là phản ánh một cú sốc thông tin, nhưng việc áp lực bán lan sang nhiều blue-chips cho thấy trạng thái phòng ngừa rủi ro đã chiếm ưu thế. Điều này phù hợp với bối cảnh dòng tiền trước đó đã có dấu hiệu thận trọng, nên khi điểm tựa tâm lý bị mất, phản ứng của thị trường đã trở nên quyết liệt hơn. Bà Nguyễn Thị Thảo NhưÔng Nghiêm Sỹ Tiến – Chuyên viên chiến lược đầu tư, Chứng khoán KBSV
Cú giảm sốc này thực chất là hệ quả tất yếu của trạng thái “xây lâu đài trên cát” trước đó. Khi động lực tăng chỉ dựa vào vài trụ đỡ, niềm tin thị trường vốn rất mong manh. Do đó khi nhóm blue-chips đồng loạt điều chỉnh, tâm lý hoảng loạn lan rộng là phản ứng dây chuyền dễ hiểu.
Tuy nhiên, nhìn ở góc độ tích cực, tôi cho rằng đây là nhịp điều chỉnh cần thiết để đưa thị trường về mặt bằng giá thực chất hơn. Cú chiết khấu mạnh sẽ giúp kích hoạt dòng tiền lớn đang kiên nhẫn đứng ngoài, đồng thời giải tỏa áp lực margin, tạo dư địa cho một nhịp tăng mới bền vững và tin cậy hơn trong thời gian tới.
Bà Nguyễn Thị Mỹ Liên - Trưởng phòng Phân tích, Công ty CP Chứng khoán Phú Hưng
Theo góc nhìn của tôi, nhịp giảm mạnh tuần qua của VN-Index xuất phát từ sự cộng hưởng giữa hai yếu tố, cấu trúc thị trường kém và sự lo ngại thắt chặt từ hệ thống tiền tệ, trong đó lãi suất liên ngân hàng là điểm đáng chú ý. Cụ thể, lãi suất liên ngân hàng ở các kỳ hạn ngắn đã tăng mạnh gần đây, phản ánh sự thiếu hụt thanh khoản hệ thống. Lãi suất kỳ hạn qua đêm thậm chí còn vượt đỉnh lên trên mức 7% và tiếp tục neo cao. Điều này thường không gây tác động ngay lập tức về mặt vĩ mô, nhưng lại tác động mạnh đến tâm lý thị trường chứng khoán, đặc biệt trong bối cảnh chỉ số đang ở vùng cao và trạng thái dùng đòn bẩy. Khi chi phí vốn ngắn hạn tăng, dòng tiền có xu hướng hạ margin và giảm rủi ro ở các cổ phiếu vốn hóa lớn.
Trong khi đó, về mặt thị trường, nhịp kiểm định đỉnh trước đó vốn đã không đáng tin cậy khi chỉ dựa vào một số trụ lớn kéo điểm, còn độ rộng và thanh khoản không xác nhận. Vì vậy, khi nhóm dẫn dắt suy yếu, kết hợp với tín hiệu kém thuận lợi từ thị trường tiền tệ, áp lực bán sẽ nhanh chóng lan sang nhiều blue-chips khác, khiến tâm lý sợ hãi gia tăng.
Ông Lê Đức Khánh - Giám đốc phân tích, Chứng khoán VPS
Nhiều cổ phiếu được mua và nắm giữ với điều kiện được tích lũy, giữ giá và có khả năng tăng trở lại ngay ít nhất là trong ngắn hạn. Nếu giá cổ phiếu và thị trường chung liên tiếp giảm điểm hoặc giảm sâu cũng sẽ khiến các nhà đầu tư trở nên lo lắng và hoảng sợ hơn. Thực tế giai đoạn vừa qua thanh khoản toàn thị trường không tăng, nhóm cổ phiếu “đỡ chỉ số” chỉ quanh quẩn mấy mã Vingroup, hoặc một số cổ phiếu riêng lẻ trong khi nhóm tài chính, hóa chất, thép… những cổ phiếu tích lũy lại không có lực cầu mua lên đáng kể - giao dịch mua bán ngắn hạn không sinh lời ngay – chiến lược mua và nắm giữ được ưu tiên hơn giai đoạn này.
Xu thế dòng tiền: VN-Index gặp khó vùng đỉnh lịch sử, cổ phiếu bị ảnh hưởng ra sao?Bà Nguyễn Thị Thảo Như - Giám đốc Tư vấn đầu tư Khách hàng cá nhân, Chứng khoán Rồng Việt
Thực tế, tâm lý sợ hãi không xuất phát từ riêng một phiên giảm mạnh, mà là hệ quả của quá trình tích lũy rủi ro trước đó. Trong nhịp tăng vừa qua, chỉ số chủ yếu được nâng đỡ bởi một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi độ lan tỏa dòng tiền thấp và phần lớn cổ phiếu không xác nhận xu hướng. Khi VN-Index không thể vượt thành công vùng đỉnh cũ, kỳ vọng ngắn hạn bị phá vỡ, khiến dòng tiền ngắn hạn phản ứng rất nhanh theo hướng phòng thủ.
Phiên giảm mạnh cuối tuần mang tính “tâm lý” nhiều hơn là phản ánh một cú sốc thông tin, nhưng việc áp lực bán lan sang nhiều blue-chips cho thấy trạng thái phòng ngừa rủi ro đã chiếm ưu thế. Điều này phù hợp với bối cảnh dòng tiền trước đó đã có dấu hiệu thận trọng, nên khi điểm tựa tâm lý bị mất, phản ứng của thị trường đã trở nên quyết liệt hơn.
Nguyễn Hoàng – VnEconomy
Trong các lần trao đổi trước anh chị cũng đã dự kiến tình huống chỉ số điều chỉnh tại đỉnh cũ và coi đó là điều kiện tốt để đánh giá sức đề kháng của các cổ phiếu khác. Anh chị có thể rút ra kết luận gì từ diễn biến tuần này, nhất là dòng tiền bắt đáy?
Bà Nguyễn Thị Mỹ Liên - Trưởng phòng Phân tích, Công ty CP Chứng khoán Phú Hưng
Từ diễn biến tuần này, có thể thấy đa phần cổ phiếu đã không thể hiện được sức khỏe trước xu hướng chung. Trong giai đoạn đầu điều chỉnh, thị trường giảm và nhiều nhóm ngành tìm về hỗ trợ ngắn hạn, với phản ứng đi ngang thanh khoản thấp, phản ánh tâm lý chờ đợi và kỳ vọng chỉ số giữ được trên mức 1700 điểm. Tuy nhiên, khi VN-Index giảm mạnh và đánh mất điểm tựa, thanh khoản lại gia tăng rõ rệt, số cổ phiếu sập gãy cũng nhanh chóng tăng theo, và tâm lý thị trường chuyển sang trạng thái bất ổn, chủ động bán ra.
Diễn biến cho thấy dòng tiền bắt đáy không đủ mạnh để hấp thụ nguồn cung, mà chủ yếu chỉ mang tính chất thăm dò, giao dịch ngắn hạn. Thay vì tạo ra sự phân hóa tích cực, nhịp điều chỉnh đã kéo phần lớn cổ phiếu đi xuống cùng chỉ số. Vì vậy, tôi cho rằng thị trường chưa sẵn sàng cho một nhịp hồi phục bền vững, và cần thêm thời gian để tâm lý ổn định trở lại cũng như hình thành mặt bằng giá mới, trước khi dòng tiền quay lại rõ nét hơn.
Bà Nguyễn Thị Thảo Như - Giám đốc Tư vấn đầu tư Khách hàng cá nhân, Chứng khoán Rồng Việt
Tôi xem nhịp điều chỉnh tại vùng đỉnh cũ là một phép thử quan trọng đối với chất lượng dòng tiền. Diễn biến tuần qua cho thấy thị trường ghi nhận 4/5 phiên giảm điểm, phản ánh áp lực điều chỉnh chiếm ưu thế trong phần lớn thời gian giao dịch. Tuy nhiên, thanh khoản toàn thị trường chỉ ở mức trung bình so với các tuần trước đó trong tháng, cho thấy lực bán chưa mang tính hoảng loạn hay bị chi phối bởi các yếu tố khác.
Dòng tiền bắt đáy có xuất hiện nhưng mang tính thăm dò và chọn lọc, tập trung ở một số cổ phiếu có nền giá tốt hoặc đã điều chỉnh đủ sâu. Việc thanh khoản không gia tăng đột biến trong các phiên giảm hàm ý rằng dòng tiền lớn vẫn giữ trạng thái quan sát, ưu tiên đánh giá thêm rủi ro thay vì vội vàng mở vị thế mới.
Tổng thể, diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn tái cân bằng và kiểm định cung – cầu, hơn là hình thành một nhịp đảo chiều rõ ràng. Để xu hướng tích cực quay trở lại, dòng tiền cần thể hiện sự chủ động hơn, cả về quy mô lẫn độ lan tỏa, thay vì chỉ dừng ở hoạt động bắt đáy ngắn hạn.
Lo ngại về margin dịp cuối năm là có cơ sở, nhưng tôi đánh giá rủi ro giải chấp diện rộng lần này không quá đáng ngại. Lý do là nhịp tăng trước đó thanh khoản thấp và độ rộng hẹp, nghĩa là dòng tiền margin chưa tham gia quá sâu hay “đu bám” quyết liệt ở vùng giá cao.Ông Nghiêm Sỹ Tiến – Chuyên viên chiến lược đầu tư, Chứng khoán KBSV
Diễn biến tuần này cho thấy việc VN-Index điều chỉnh tại vùng đỉnh cũ đã trở thành tín hiệu khá tiêu cực, khi lực bán mạnh vào cuối tuần khiến chỉ số giảm sâu nhất trong nhiều phiên gần đây. Dòng tiền bắt đáy xuất hiện nhưng khá yếu và phân tán, không đủ để cân bằng áp lực bán lan rộng ở nhóm vốn hóa lớn. Điều này phản ánh tâm lý nhà đầu tư đang trở nên thận trọng hơn, thậm chí có phần hoảng sợ trước rủi ro điều chỉnh mạnh. Kết luận quan trọng là thị trường vẫn thiếu nền tảng vững chắc, và nhịp giảm này có thể mở ra giai đoạn biến động khó lường hơn.
Ông Lê Đức Khánh - Giám đốc phân tích, Chứng khoán VPS
Tôi đánh giá lực cầu bắt đáy chưa mạnh mẽ, lực mua lên còn thận trọng. Tình trạng giao dịch vừa phải, thiếu các phiên tăng điểm ấn tượng khiến thị trường đi vào pha điều chỉnh tích lũy “side way down” để giảm về các vùng hỗ trợ mạnh phía dưới.
Nguyễn Hoàng – VnEconomy
Nhịp giảm mạnh tuần qua khiến những lo ngại về margin lại nổi lên, nhất là thời điểm cuối năm nguồn vốn cho vay thường được cân đối lại. Tuy nhiên ở chiều tăng thanh khoản khá thấp cũng như không nhiều cổ phiếu tăng tương ứng với VN-Index. Anh chị đánh giá rủi ro giải chấp như thế nào?
Ông Nghiêm Sỹ Tiến – Chuyên viên chiến lược đầu tư, Chứng khoán KBSV
Lo ngại về margin dịp cuối năm là có cơ sở, nhưng tôi đánh giá rủi ro giải chấp diện rộng lần này không quá đáng ngại. Lý do là nhịp tăng trước đó thanh khoản thấp và độ rộng hẹp, nghĩa là dòng tiền margin chưa tham gia quá sâu hay “đu bám” quyết liệt ở vùng giá cao. Dư nợ margin thực tế không ở mức căng thẳng. Áp lực hiện tại mang tính cục bộ và tái cơ cấu nhiều hơn là một đợt sụp đổ domino, tạo dư địa cho thị trường sớm ổn định trở lại.
Bà Nguyễn Thị Mỹ Liên - Trưởng phòng Phân tích, Công ty CP Chứng khoán Phú Hưng
Ở thời điểm hiện tại, theo tôi đánh giá, rủi ro giải chấp ở mức chưa cao và chưa mang tính hệ thống. Thanh khoản trong các nhịp tăng trước đó khá khiêm tốn và số lượng cổ phiếu tăng không nhiều, cho thấy nhà đầu tư cá nhân nhìn chung không sử dụng đòn bẩy cao, khác với những giai đoạn tăng nóng trước đây.
Rủi ro nếu có sẽ đến từ các vị thế mang tính riêng lẻ, như những deal lớn, danh mục “kho” hoặc nhóm cổ phiếu tăng nhanh, phụ thuộc vào nguồn vốn vay cụ thể. Trong bối cảnh cuối năm, khi các công ty chứng khoán tái cân đối nguồn vốn và siết quản trị rủi ro, cùng với lãi suất ngắn hạn đang neo cao, áp lực bán kỹ thuật có thể xuất hiện cục bộ. Vậy nên, tôi cho rằng rủi ro giải chấp hiện chưa lan rộng, mà chỉ đáng lưu ý ở một số trường hợp đặc thù. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng nếu thị trường tiếp tục có dấu hiệu giảm sâu và kéo dài, có thể gây ra tác động lan tỏa gián tiếp.
Tôi nghĩ sự thận trọng trong giao dịch hiện nay ưu tiên sựan toàn vốn, kiểm soát tỷ trọng hơn là việc mua bán gì sinh lời trong ngắn hạn.Ông Lê Đức Khánh - Giám đốc phân tích, Chứng khoán VPS
Giao dịch thận trọng diễn ra chủ yếu trong tháng 11 và tháng 12 – Nhà đầu tư cũng nên hạn chế sử dụng đòn bẩy. Có thể có những nhà đầu tư giao dịch mạo hiểm hơn với kỳ vọng thị trường sớm phục hồi là những người có lý do phải lo lắng. Rủi ro giải chấp có thể tăng lên khi thị trường điều chỉnh thêm. Tôi nghĩ sự thận trọng trong giao dịch hiện nay ưu tiên sự an toàn vốn, kiểm soát tỷ trọng hơn là việc mua bán gì sinh lời trong ngắn hạn.
Bà Nguyễn Thị Thảo Như - Giám đốc Tư vấn đầu tư Khách hàng cá nhân, Chứng khoán Rồng Việt
Những lo ngại về margin là có cơ sở, nhất là khi thị trường bước vào giai đoạn cuối năm – thời điểm các công ty chứng khoán thường thận trọng hơn trong việc phân bổ nguồn vốn. Tuy nhiên, xét trên mặt bằng chung, mức độ rủi ro giải chấp chưa ở trạng thái căng thẳng. Việc thanh khoản trong các phiên tăng khá thấp cho thấy đòn bẩy không được sử dụng quá mạnh ở vùng giá cao. Áp lực bán chủ yếu đến từ tâm lý và nhu cầu hạ tỷ trọng, hơn là bán tháo trên diện rộng.
Dù vậy, nếu chỉ số tiếp tục suy yếu và thanh khoản tăng đột biến trong các phiên giảm sâu, rủi ro “margin call” có thể gia tăng nhanh chóng, đặc biệt ở những nhóm cổ phiếu mang tính đầu cơ. Nhà đầu tư vẫn nên chuẩn bị tâm lý cho một tình huống xấu hơn có thể xảy ra vì phía sau một cơn mưa nhỏ có thể là một cơn bão lớn.
Nguyễn Hoàng – VnEconomy
Thị trường đang rơi vào tình huống trớ trêu cho nhà đầu tư khi VN-Index tăng thì danh mục không tăng, nhưng chỉ số giảm mạnh thì danh mục cũng tổn thương lớn. Anh chị có lời khuyên gì lúc này, liệu có nên bắt đáy hay trông chờ tín hiệu gì từ thị trường?
Ông Nghiêm Sỹ Tiến – Chuyên viên chiến lược đầu tư, Chứng khoán KBSV
Trong bối cảnh VN-Index tăng nhưng danh mục không hưởng lợi, còn khi giảm lại chịu tổn thương, tôi cho rằng nhà đầu tư nên kiên nhẫn quan sát thay vì vội vàng bắt đáy. Dòng tiền đang có dấu hiệu phân hóa, vì vậy việc lựa chọn cổ phiếu cơ bản tốt, thanh khoản ổn định sẽ quan trọng hơn chạy theo chỉ số. Tín hiệu cần chờ là sự cải thiện rõ rệt của thanh khoản và “breadth” (độ rộng) thị trường, khi đó, cơ hội giải ngân sẽ an toàn và bền vững hơn.
Ở thời điểm hiện tại, theo tôi đánh giá, rủi ro giải chấp ở mức chưa cao và chưa mang tính hệ thống. Thanh khoản trong các nhịp tăng trước đó khá khiêm tốn và số lượng cổ phiếu tăng không nhiều, cho thấy nhà đầu tư cá nhân nhìn chung không sửdụng đòn bẩy cao, khác với những giai đoạn tăng nóng trước đây. Bà Nguyễn Thị Mỹ LiênBà Nguyễn Thị Thảo Như - Giám đốc Tư vấn đầu tư Khách hàng cá nhân, Chứng khoán Rồng Việt
Đây rõ ràng là giai đoạn không mấy dễ chịu đối với nhà đầu tư khi thị trường rơi vào trạng thái lệch pha giữa diễn biến chỉ số và hiệu quả danh mục. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào cảm xúc ngắn hạn, điều quan trọng là đánh giá những kịch bản có thể xảy ra tiếp theo. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, khi thị trường điều chỉnh về vùng hỗ trợ MA100, việc giải ngân ở thời điểm hiện tại có thể xem là hợp lý xét trên yếu tố kỹ thuật. Với nhà đầu tư dài hạn, các nhịp giảm mạnh lại mở ra cơ hội tăng tỷ trọng nhằm hạ giá vốn đối với các cổ phiếu đang nắm giữ, hoặc từng bước giải ngân vào những cơ hội mới có chất lượng tốt.
Dù thuộc nhóm nhà đầu tư nào, việc giải ngân từng phần nguồn vốn ở giai đoạn này vẫn mang lại những lợi ích nhất định, cho cả kịch bản thị trường hồi phục trở lại hoặc tiếp tục điều chỉnh sâu hơn. Tôi không khuyến nghị giải ngân mạnh ngay từ đầu, bởi động lực hấp dẫn nhất ở thời điểm hiện tại chủ yếu đến từ mặt bằng giá đã chiết khấu, chứ chưa phải từ một triển vọng vĩ mô hay xu hướng dài hạn đủ hấp dẫn. Ngày mai chúng ta cảm thấy tốt hơn không phải vì những thứ tốt đẹp đã quay trở lại mà đơn giản là vì ngày hôm qua đã quá tồi tệ mà thôi. Như vậy, trong bối cảnh khả năng dự báo cho giai đoạn xa hơn vẫn còn nhiều bất định, chiến lược phù hợp vẫn là giữ sự thận trọng, ưu tiên quản trị rủi ro và duy trì tính linh hoạt trong phân bổ vốn.
Bà Nguyễn Thị Mỹ Liên - Trưởng phòng Phân tích, Công ty CP Chứng khoán Phú Hưng
Tôi cho rằng đây là giai đoạn nhà đầu tư không nên vội vàng bắt đáy theo chỉ số. Thực tế, việc VN-Index tăng nhưng danh mục không cải thiện cho thấy vấn đề nằm ở cấu trúc thị trường và dòng tiền, khi điểm số bị chi phối bởi một số trụ lớn, còn phần còn lại không được hưởng lợi. Ở chiều ngược lại, khi chỉ số giảm mạnh, áp lực bán lan rộng khiến danh mục tổn thương nhanh, phản ánh tâm lý phòng thủ vẫn chiếm ưu thế. Trong bối cảnh này, ưu tiên hàng đầu là quản trị rủi ro, bảo toàn vốn và kiểm soát tỷ trọng hợp lý, thay vì kỳ vọng vào những nhịp hồi ngắn để bắt đáy.
Về tín hiệu, tôi cho rằng nhà đầu tư cần chờ sự ổn định trở lại của thanh khoản trong các phiên giảm, cùng với độ rộng thị trường cải thiện rõ rệt hơn. Khi dòng tiền quay lại theo hướng lan tỏa, đó mới là thời điểm phù hợp để xem xét cơ hội, thay vì bắt đáy sớm khi xu hướng chưa được xác nhận rõ ràng.
Ông Lê Đức Khánh - Giám đốc phân tích, Chứng khoán VPS
Tôi cho rằng chiến lược chủ đạo với số đông nhà đầu tư hiện nay vẫn là ưu tiên việc kiểm soát tỷ trọng cổ phiếu nắm giữ - mua ít, mua nhiều hơn hay tình trạng sử dụng đòn bẩy là những điểm mà các nhà đầu tư cần lưu ý. Chỉ cần giữ danh mục an toàn, giao dịch thận trọng và chờ đợi được thị trường quay pha điều chỉnh là điểm mấu chốt. Giao dịch ngắn hạn cũng chỉ nên “thử nghiệm” ở vị thế nhỏ có kiểm soát và chắc chắn sẽ không ảnh hưởng nhiều đến tâm thế, tâm lý đầu tư trong giai đoạn hiện nay.
-Nguyễn Hoàng
Đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 50-2025
Bạn đọc thân mến,
Chỉ còn hơn hai tuần lễ nữa là kết thúc năm 2025, năm cuối cùng thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm (2021-2025), tạo cơ sở vững chắc cho đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Trong năm có tính chốt lại một chặng đường phát triển 5 năm, đất nước ta tiếp tục phải đương đầu với những “cơn gió ngược” từ bên ngoài. Đó là những diễn biến không thuận và khó lường của nền kinh tế toàn cầu trước tác động tiêu cực từ xung đột quân sự, căng thẳng địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chính sách bảo hộ mậu dịch mà điển hình là sự gia tăng các biểu thuế đối ứng đánh vào hàng nhập khẩu…
Bên cạnh đó, những khó khăn trong nước cũng không nhỏ, đặc biệt là thiên tai (bão, lũ, sạt lở đất) mà ở nhiều địa phương được coi là mức lịch sử trong mấy chục năm, gây thiệt hại hết sức nặng nề về sinh mạng và tài sản. Cuộc cách mạng tinh giản bộ máy, sắp xếp lại các đơn vị hành chính ở địa phương theo mô hình 2 cấp, bên cạnh những lợi thế được tạo ra, cũng làm nảy sinh không ít khó khăn, phức tạp. Cùng với những khó khăn đó là sức ép điều hành tỷ giá và lãi suất vẫn lớn; hoạt động sản xuất kinh doanh một số lĩnh vực còn khó khăn; các động lực tăng trưởng truyền thống chưa đạt kỳ vọng; giá vàng biến động mạnh; giá nhà đất còn cao…
Trong bối cảnh ấy, Đảng, Nhà nước và nhân dân ta, trong đó có cộng đồng doanh nghiệp, với tinh thần quyết tâm vượt khó, đã vượt qua mọi trở ngại, nỗ lực hoàn thành về cơ bản các mục tiêu kinh tế - xã hội năm 2025 và cả thời kỳ 5 năm (2021-2025), theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII. Thành tựu rõ nhất là kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát được kiểm soát, các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Kim ngạch xuất nhập khẩu cả năm được dự báo đạt mức kỷ lục quanh mốc 900 tỷ USD (11 tháng đã đạt gần 840 tỷ USD; xuất siêu khoảng 20,5 tỷ USD). Vốn FDI đăng ký trong 11 tháng đạt gần 33,7 tỷ USD, tăng 7,4% so cùng kỳ năm 2024; vốn FDI thực hiện đạt 23,6 tỷ USD, tăng 8,9%. Tăng trưởng kinh tế ở 20/34 tỉnh, thành phố được dự báo đạt từ 8% trở lên; trong đó có 6 địa phương có thể đạt tỷ lệ tăng trưởng hai con số. Những thành tựu kinh tế - xã hội đạt được sau 11 tháng năm 2025 đã tạo cơ sở để tin rằng mức tăng trưởng GDP của nước ta trong năm nay có thể đạt mốc 8% hoặc hơn.
Điểm nhấn nổi bất nhất của năm 2025 chính là bước ngoặt mang tính lịch sử trong tư duy chỉ đạo phát triển kinh tế của Đảng, khi Bộ Chính trị, trong vòng chưa đầy nửa năm (từ cuối tháng 12/2024 đến đầu tháng 5/2025), ban hành bốn nghị quyết (Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 59-NQ/TW, Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW), được coi là “bộ tứ trụ cột” để giúp đất nước ta “cất cánh”, như lời Tổng Bí thư Tô Lâm khi phát biểu kết luận hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, tổ chức ngày 18/5/2025.
Bốn nghị quyết này đã thực sự là kim chỉ nam về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; về phát triển kinh tế tư nhân. Đây chính là những định hướng chiến lược trọng yếu để phát triển đất nước ta trong kỷ nguyên mới, khởi đầu từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.
Với đường hướng phát triển mới, được khởi tạo từ các nghị quyết quan trọng này, đất nước ta đã vượt qua được nhiều khó khăn, thách thức và đạt được những thành tựu kinh tế - xã hội to lớn trong năm 2025, theo hướng ngày càng tăng ở hầu khắp các lĩnh vực, các ngành.
Tạp chí Kinh tế Việt Nam số ra tuần này tập trung nhìn lại tình hình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong năm 2025, với những phân tích, nhận định, đánh giá về nguyên nhân của những khó khăn, tồn tại, khẳng định thành tựu không chỉ của riêng năm 2025 mà của cả thời kỳ 2021 – 2025, coi đó là nền tảng vững chắc, tạo đà để đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, theo đường hướng mà Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV sẽ hoạch định.
-Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy
Quyết liệt tháo gỡ vướng mắc, bảo đảm tiến độ 4 dự án đường bộ cao tốc
Văn phòng Chính phủ vừa có văn bản số 12307/VPCP-CN ngày 11/12/2025 thông báo ý kiến chỉ đạo của Phó Thủ tướng Chính phủ Bùi Thanh Sơn về việc rà soát, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc tại 4 dự án đường bộ cao tốc gồm: Tuyên Quang – Hà Giang đoạn qua tỉnh Hà Giang (nay là tỉnh Tuyên Quang), Tuyên Quang – Hà Giang đoạn qua tỉnh Tuyên Quang (cũ), Đồng Đăng – Trà Lĩnh và Hữu Nghị – Chi Lăng.
Trên cơ sở báo cáo của Bộ Xây dựng và kết quả kiểm tra của Đoàn Kiểm tra số 05, Phó Thủ tướng Chính phủ ghi nhận việc lãnh đạo Chính phủ đã nhiều lần trực tiếp kiểm tra hiện trường và ban hành các văn bản chỉ đạo cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn, đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án. Các địa phương liên quan cũng đã có văn bản đăng ký khánh thành, thông xe hoặc khởi công các dự án vào dịp 19/12/2025.
Tuy nhiên, Phó Thủ tướng Chính phủ chỉ rõ, đến nay các dự án vẫn còn tồn tại một số vướng mắc, nhất là trong công tác giải phóng mặt bằng, tái định cư và di dời hạ tầng kỹ thuật. Một số nội dung đã phải lùi tiến độ nhiều lần nhưng vẫn chưa hoàn thành, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến kế hoạch chung đã cam kết.
Để bảo đảm tiến độ hoàn thành các dự án theo đúng kế hoạch, Phó Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các địa phương, cơ quan, đơn vị liên quan khẩn trương, quyết liệt triển khai các nhiệm vụ được giao, tập trung xử lý dứt điểm các tồn tại kéo dài.
Đối với công tác giải phóng mặt bằng, tái định cư, di dời hạ tầng kỹ thuật, mỏ vật liệu và bãi đổ thải, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh Tuyên Quang và Lạng Sơn được yêu cầu trực tiếp chỉ đạo, tăng cường đôn đốc, kiểm tra, xử lý và giải quyết triệt để các vướng mắc. Đồng thời, xem xét trách nhiệm của tổ chức, cá nhân không hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, làm ảnh hưởng đến tiến độ thực hiện dự án.
Cụ thể, trước ngày 18/12/2025, tỉnh Tuyên Quang phải hoàn thành việc di dời 3 vị trí đường điện còn lại. Tỉnh Lạng Sơn hoàn thành di dời các hộ dân còn lại và giải quyết dứt điểm nguyên nhân người dân cản trở thi công tại Dự án Đồng Đăng – Trà Lĩnh; đồng thời hoàn thành di dời các vị trí đường điện và bàn giao mặt bằng bãi đổ thải còn lại tại Dự án Hữu Nghị – Chi Lăng.
Về tổ chức thi công, Phó Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các địa phương, chủ đầu tư, ban quản lý dự án, nhà đầu tư, doanh nghiệp dự án, tư vấn và nhà thầu tập trung cao độ, nâng cao tinh thần trách nhiệm, nỗ lực và quyết tâm hơn nữa để hoàn thành, thông tuyến các dự án trước ngày 19/12/2025, bảo đảm chất lượng, an toàn và vệ sinh môi trường.
Bên cạnh đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các tỉnh Tuyên Quang, Cao Bằng và Lạng Sơn được giao kiểm tra, rà soát kỹ quy trình, trình tự, thủ tục, điều kiện nhằm bảo đảm việc khánh thành, thông xe, khởi công và động thổ các dự án trong dịp 19/12/2025 được thực hiện đúng quy định của pháp luật.
-Tuấn Khang
Thủ tướng yêu cầu hoàn thành xây dựng nhà cho 12 hộ dân ở Khe Sanh trước 31/12
Chiều 13/12, tại Trụ sở Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính chủ trì buổi làm việc với Ban Thường vụ tỉnh Quảng Trị về tình hình triển khai “Chiến dịch Quang Trung” – chiến dịch thần tốc xây dựng, sửa chữa nhà ở cho người dân bị ảnh hưởng bởi mưa lũ.
Cuộc làm việc diễn ra sau khi ngày 9/12, tại một cuộc họp liên quan đến “Chiến dịch Quang Trung”, Thủ tướng đã phê bình nghiêm khắc tỉnh Quảng Trị do chậm trễ trong việc sửa chữa, xây dựng lại nhà ở cho 12 hộ dân tại xã Khe Sanh có nhà bị hư hỏng nặng do thiên tai, khiến người dân vẫn phải đi ở tạm.
ÁP DỤNG TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP, TẬP TRUNG XỬ LÝ DỨT ĐIỂM TẠI KHE SANHTheo báo cáo của lãnh đạo tỉnh Quảng Trị, trong năm 2025, địa phương liên tiếp chịu tác động của nhiều đợt thiên tai, gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về người và tài sản. Toàn tỉnh có 21 người chết, 10 người mất tích, 24 người bị thương; tổng thiệt hại kinh tế ước tính trên 2.500 tỷ đồng.
Trong đợt mưa lũ từ ngày 16 đến 22/11/2025, trên địa bàn tỉnh Quảng Trị xảy ra sạt lở bờ suối tại xã miền núi Khe Sanh, ảnh hưởng trực tiếp đến 12 hộ dân có nhà ở khu vực nguy hiểm. Ngay sau khi xảy ra sự cố, lãnh đạo tỉnh đã thành lập 3 đoàn công tác trực tiếp xuống hiện trường để động viên, thăm hỏi người dân và chỉ đạo các biện pháp khắc phục ban đầu.
Thủ tướng yêu cầu trước mắt Quảng Trị tập trung nguồn lực để khắc phục sạt lở, khôi phục chỗ ở cho 12 hộ dân tại Khe Sanh - Ảnh: VGPUBND xã Khe Sanh đã tổ chức di dời khẩn cấp toàn bộ 12 hộ dân đến nơi ở tạm an toàn, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt thiết yếu như điện, nước, vệ sinh, an ninh trật tự và an toàn xã hội. Đồng thời, địa phương cũng xây dựng phương án tái định cư, đề xuất hai vị trí trên địa bàn xã.
Tuy nhiên, qua làm việc, trao đổi với chính quyền các cấp, cả 12 hộ dân đều bày tỏ nguyện vọng được sửa chữa, xây dựng lại nhà ở tại vị trí cũ. Trước tình hình đó, UBND tỉnh Quảng Trị đã ban bố tình trạng khẩn cấp về thiên tai tại khu vực sạt lở nhằm kịp thời quản lý, triển khai các biện pháp xử lý và khắc phục hậu quả.
Theo lãnh đạo tỉnh, việc triển khai khảo sát, thiết kế phương án khắc phục gặp nhiều khó khăn do địa hình phức tạp, khu vực sạt lở khó tiếp cận, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn trong quá trình thăm dò, giám sát hiện trường. Đây là nguyên nhân chính khiến tiến độ triển khai chậm hơn so với yêu cầu đặt ra.
Để xử lý trước mắt và lâu dài, tỉnh Quảng Trị đã tạm cấp 10 tỷ đồng phục vụ công tác khảo sát, xây dựng phương án và đầu tư công trình chống sạt lở, nhằm ổn định đời sống cho người dân, bảo vệ các công trình công cộng, đặc biệt là tuyến đường trung tâm xã Khe Sanh.
Ngày 11/12/2025, UBND tỉnh Quảng Trị ban hành Lệnh xây dựng công trình khẩn cấp dự án xây dựng kè chống sụt lún đường Hùng Vương tại thôn 3A, xã Khe Sanh, dự kiến hoàn thành vào ngày 20/1/2026.
HUY ĐỘNG LỰC LƯỢNG, ĐẨY NHANH TIẾN ĐỘ XÂY DỰNG NHÀ CHO CÁC HỘ DÂN BỊ ẢNH HƯỞNGKết luận cuộc làm việc, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính chia sẻ với những mất mát mà Đảng bộ, chính quyền, lực lượng vũ trang và nhân dân tỉnh Quảng Trị đã phải gánh chịu trong các đợt mưa lũ vừa qua. Thủ tướng ghi nhận và biểu dương địa phương đã hoàn thành sửa chữa các nhà bị hư hỏng dưới 30%, giúp người dân từng bước ổn định cuộc sống, sản xuất và kinh doanh.
Tuy nhiên, Thủ tướng bày tỏ không hài lòng về việc chậm trễ trong chăm lo chỗ ở cho 12 hộ dân tại xã Khe Sanh có nhà bị sập, hư hỏng nặng. Thủ tướng nhấn mạnh, trong những tình huống khó khăn, cấp bách liên quan trực tiếp đến đời sống người dân, việc xử lý không được chần chừ, phải đặt mình vào hoàn cảnh của người dân để hành động kịp thời.
Các đại biểu tham dự cuộc họp - Ảnh: VGPThủ tướng yêu cầu tỉnh Quảng Trị kiểm điểm nghiêm túc trách nhiệm của tập thể, cá nhân liên quan theo đúng quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước; đồng thời phối hợp với các bộ, ngành liên quan đánh giá lại toàn bộ tình hình, áp dụng đầy đủ tình trạng khẩn cấp, tập trung mọi giải pháp cần thiết.
Mục tiêu được Thủ tướng đặt ra là dứt khoát hoàn thành việc xây dựng lại nhà ở an toàn cho toàn bộ 12 hộ dân tại xã Khe Sanh trước ngày 31/12/2025, bảo đảm người dân sớm ổn định đời sống, không còn phải đi ở nhờ.
Cùng với tỉnh Quảng Trị, Thủ tướng đề nghị Bộ Quốc phòng điều động lực lượng công binh tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng nhà ở cho người dân; đồng thời nghiên cứu giải pháp thoát nước, gia cố toàn bộ khu vực sạt lở để xử lý triệt để, bền vững trong dài hạn.
Thủ tướng lưu ý, xã Khe Sanh là địa bàn có truyền thống lịch sử cách mạng, từng chịu nhiều tổn thất trong chiến tranh, nay tiếp tục chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai. Do đó, cùng với việc bảo đảm chỗ ở an toàn, địa phương cần quan tâm tạo sinh kế, việc làm, giúp người dân ổn định cuộc sống lâu dài. Trường hợp vượt quá khả năng cân đối nguồn lực, tỉnh cần kịp thời đề xuất cơ chế, chính sách phù hợp.
Trên tinh thần kịp thời, chính xác, khả thi và hiệu quả, Thủ tướng yêu cầu tỉnh Quảng Trị báo cáo kết quả thực hiện hằng tuần; đồng thời khẩn trương khôi phục các hạ tầng thiết yếu như giao thông, trường học, bệnh viện, trạm y tế, trụ sở làm việc; bảo đảm an ninh trật tự, phòng chống dịch bệnh, thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và thực hiện tốt công tác an sinh xã hội.
Nhân dịp này, Thủ tướng biểu dương các bộ, ngành, địa phương đã tích cực triển khai “Chiến dịch Quang Trung”. Theo báo cáo, trong số hơn 1.600 nhà bị sập, cuốn trôi hoàn toàn phải xây dựng lại, sau 10 ngày đã có 1.535 nhà được khởi công, trong đó 469 nhà đã hoàn thành. Với hơn 34.000 nhà cần sửa chữa, đến nay đã sửa chữa xong trên 31.950 nhà; nhiều địa phương phấn đấu hoàn thành chiến dịch sớm hơn kế hoạch.
Thủ tướng cho biết, từ đầu năm đến nay, Trung ương đã hỗ trợ các địa phương 7.144 tỷ đồng để khắc phục hậu quả thiên tai.
Đồng thời, Thủ tướng chỉ đạo Thanh tra Chính phủ tiến hành thanh tra việc khắc phục hậu quả mưa lũ, việc thực hiện các chỉ đạo của cấp có thẩm quyền và sử dụng các nguồn lực hỗ trợ, nhằm kịp thời tháo gỡ vướng mắc, bảo đảm hiệu quả, đúng mục tiêu.
-Hà Lê
“Mở khóa” cho phát triển kinh tế dữ liệu Việt Nam
Phát biểu bế mạc tại Hội thảo Quốc tế về Kinh tế Dữ liệu với chủ đề “Tư tưởng mới – Chính sách mới – Cơ hội mới” ngày 13/12 tại Hưng Yên, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu quốc gia, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, nhấn mạnh rằng dữ liệu hiện nay đã trở thành tài nguyên chiến lược, được ví như “dầu mỏ mới” của nền kinh tế.
Vì vậy, đối với một quốc gia muốn bứt phá, kinh tế dữ liệu không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Song để hiện thực hóa khát vọng phát triển trong giai đoạn 10–20 năm tới, Việt Nam buộc phải chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và tài nguyên hữu hạn sang mô hình mới dựa trên tri thức, dữ liệu và công nghệ.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là kỷ nguyên dữ liệu không chờ đợi ai. “Quốc gia nào xây dựng được nền tảng dữ liệu đáng tin cậy sẽ bứt phá, và ngược lại, nếu bỏ lỡ thời điểm này sẽ bị bỏ lại phía sau trong nhiều thập kỷ”, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương nhấn mạnh.
Nếu có chiến lược phát triển phù hợp, kinh tế dữ liệu Việt Nam có thể đóng góp khoảng 5-8% GDP vào năm 2030, tương đương 20-30 tỷ USD, tạo ra 200.000-300.000 việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ dữ liệu, phân tích và AI đến năm 2030. Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương chia sẻĐể dữ liệu thực sự tạo ra giá trị, các chuyên gia tại hội thảo cho rằng Việt Nam phải có một kiến trúc quản trị thống nhất, bao gồm: dữ liệu gốc tin cậy; chuẩn dữ liệu chung; cơ chế chia sẻ an toàn; hệ thống giám sát và cưỡng chế thực thi; và khung pháp lý hiện đại phù hợp với thông lệ OECD, EU. Trong kiến trúc này, Việt Nam cần một đầu mối quốc gia có năng lực để quản trị toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu.
“Không có đầu mối, sẽ không có liên thông. Không có liên thông, sẽ không có kinh tế dữ liệu”, Thiếu tướng Cương nêu quan điểm.
Hiện nay, Bộ Công an đang nỗ lực và từng bước khẳng định vai trò then chốt trong kiến tạo hạ tầng dữ liệu quốc gia thông qua việc xây dựng và vận hành Trung tâm Dữ liệu Quốc gia; bảo đảm an ninh, an toàn, chủ quyền dữ liệu; chuẩn hóa và kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương; và tạo nền tảng dữ liệu tin cậy để Chính phủ chuyển đổi sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu. Đây không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà là nhiệm vụ chiến lược liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và thịnh vượng quốc gia.
Vì vậy, Bộ Công an đang triển khai nhiều nhiệm vụ quan trọng như: xây dựng Cơ sở Dữ liệu Quốc gia về Dân cư, vận hành Hệ thống định danh điện tử, kết nối Nền tảng chia sẻ dữ liệu quốc gia và đặc biệt là triển khai Trung tâm Dữ liệu Quốc gia. Đây chính là hạ tầng chiến lược quan trọng, là “đường xương sống” của kinh tế dữ liệu Việt Nam.
Bộ Công an hiện là cơ quan duy nhất có đầy đủ năng lực cốt lõi để bảo đảm sự vận hành của nền kinh tế dữ liệu: Nguồn dữ liệu gốc tin cậy nhất (dữ liệu định danh); Hạ tầng an ninh – an toàn và chủ quyền dữ liệu mạnh nhất; Công cụ pháp lý và thẩm quyền cưỡng chế tuân thủ toàn quốc; và Mạng lưới tổ chức thống nhất từ Trung ương đến địa phương. Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương nhấn mạnh.Song để phát triển nền kinh tế dữ liệu, theo Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, các ý kiến tại hội thảo cho rằng Việt Nam nên tập trung vào ba nhiệm vụ chiến lược mang tính “mở khóa” cho nền kinh tế dữ liệu.
Thứ nhất là hoàn thiện Khung pháp lý quốc gia, cụ thể là Luật Dữ liệu đã được ban hành. Đây là hành lang pháp lý cần thiết để chuẩn hóa mọi hoạt động liên quan đến dữ liệu.
Thứ hai là xây dựng Khung đo lường Kinh tế Dữ liệu theo chuẩn quốc tế (OECD/EU). Việt Nam cần một hệ thống chỉ tiêu chuẩn hóa để xác định chính xác dữ liệu đóng góp bao nhiêu phần trăm vào GDP, tác động thế nào tới năng suất tổng hợp (TFP) và hiệu quả của các chính sách.
Thứ ba và cũng là bước đi đột phá nhất, là thiết lập Thị trường Dữ liệu Quốc gia. Thị trường này sẽ bao gồm cơ chế định giá, nền tảng giao dịch, bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và khung pháp lý cho việc mua bán, chia sẻ dữ liệu. Việc hình thành thị trường dữ liệu sẽ mở ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn toàn mới cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
“Thế giới chỉ bước vào Kỷ nguyên dữ liệu một lần. Việt Nam bước vào Kỷ nguyên dữ liệu với quyết tâm cao nhất. Quốc gia nào nắm bắt đúng thời điểm sẽ đi nhanh hơn trong nhiều thập kỷ. Việt Nam có dân số trẻ, tốc độ số hóa cao, doanh nghiệp năng động, hạ tầng dữ liệu quốc gia đang hình thành và sự quan tâm mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế. Chúng ta hội tụ đầy đủ điều kiện để bứt phá”, Thiếu tướng Cương nhấn mạnh.
Việt Nam hiện có gần 40 trung tâm dữ liệu đang hoạt động, tập trung chủ yếu tại Hà Nội và TP.HCM với tổng công suất khoảng 145 MW; có khoảng 250-270 doanh nghiệp chuyên về công nghệ dữ liệu, AI và phân tích dữ liệu, trong đó có các doanh nghiệp lớn như FPT, Viettel, VNPT, CMC đã phát triển các nền tảng dữ liệu và giải pháp phân tích dữ liệu.-Khánh Vy
Tây Ninh tăng tốc hoàn thiện hạ tầng logistics, củng cố chuỗi cung ứng nông - thủy sản
Sở hữu gần 369 km đường biên giới và nhiều cửa khẩu trọng điểm, Tây Ninh đang khẳng định vai trò chiến lược trên hành lang kinh tế biên giới phía Nam thông qua việc hoàn thiện hạ tầng và thúc đẩy thương mại qua biên giới. Tỉnh tận dụng lợi thế về vị trí, logistics và công nghiệp phụ trợ để tạo sức bật tăng trưởng và mở rộng dư địa phát triển bền vững.
VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC TRONG HÀNH LANG KINH TẾ PHÍA NAMNhững năm gần đây, hoạt động kinh tế cửa khẩu của tỉnh ghi nhận bước phát triển tích cực. Theo Sở Công Thương Tây Ninh, kim ngạch xuất nhập khẩu 10 tháng năm 2025 đạt 2,6 tỷ USD; giá trị trao đổi cư dân biên giới đạt trên 1.700 tỷ đồng, phản ánh sức sống mạnh mẽ của thị trường biên mậu. Dòng hàng hóa luân chuyển qua các cửa khẩu ngày càng ổn định, mở ra dư địa lớn cho doanh nghiệp trên cả hai phía biên giới.
Tây Ninh hiện có 4 cửa khẩu quốc tế (Mộc Bài, Xa Mát, Tân Nam, Bình Hiệp), 3 cửa khẩu chính và nhiều cửa khẩu phụ, là cửa ngõ quan trọng kết nối giao thương với Campuchia, đóng vai trò lớn trong phát triển kinh tế biên giới. Đặc biệt, cửa khẩu quốc tế Tân Nam vừa được nâng cấp, tăng cường kết nối.
Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài.Nhận định về tiềm năng phát triển logistics của Tây Ninh, ông Huỳnh Thanh Sơn, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Tây Ninh cho biết tỉnh có vị trí địa lý hết sức quan trọng, là trung tâm giao thoa kinh tế, văn hóa giữa hai vùng Đông và Tây Nam Bộ. Nằm trên hành lang kinh tế Xuyên Á, diện tích hơn 8.536 km2, với gần 3,3 triệu dân.
Đồng thời, hạ tầng giao thông đang được đầu tư mạnh, giúp kết nối thuận lợi với TP. Hồ Chí Minh và vùng Đông Nam Bộ, tạo điều kiện cho giao thương và vận chuyển hàng hóa từ cảng biển, sân bay quốc tế và các trung tâm tiêu dùng lớn.
Với những cơ chế chính sách phù hợp, cùng môi trường đầu tư và xây dựng đồng bộ kết cấu hạ tầng, trong thời gian qua Tây Ninh đã và đang là điểm sáng trong thu hút đầu tư, góp phần phát triển kinh tế xã hội của khu vực.
“Sau khi sát nhập, tỉnh Tây Ninh mang một vận hội mới trở thành trung tâm công nghiệp, đô thị, dịch vụ logistics và nông nghiệp công nghệ cao. Chính vì điều đó, việc ra đời và tham gia phát triển hàng loạt các dự án lớn tập trung đầu tư vào hạ tầng kho bãi là rất quan trọng”, ông Sơn cho biết.
NÂNG CẤP HẠ TẦNG LOGISTICS, MỞ ĐƯỜNG CHO TĂNG TRƯỞNGTrong bối cảnh Tây Ninh đẩy mạnh vai trò cửa ngõ giao thương và thu hút đầu tư hạ tầng logistics, nhu cầu về các trung tâm kho bãi hiện đại – đặc biệt là logistics lạnh càng trở nên rõ rệt. Chính thực tế này đặt bài toán không chỉ cho địa phương mà cho cả nền nông nghiệp – thủy sản Việt Nam, vốn đang đối mặt với nghịch lý kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh nhưng hạ tầng kho lạnh lại chưa theo kịp.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đặt mục tiêu xuất khẩu năm 2025 đạt 65 - 70 tỷ USD, trong đó thủy sản vượt 10 tỷ USD. Trong đó, với vai trò chiến lược của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) và Đông Nam Bộ trong chuỗi cung ứng lương thực - thực phẩm, thủy sản đang đặt ra yêu cầu cấp bách về hạ tầng logistics lạnh tương xứng.
Theo ông Nguyễn Hoàng Hải, Phó Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, Công ty Cổ phần Kho lạnh Kỷ Nguyên Mới (NECS), ngành kho lạnh của Việt Nam còn khá non trẻ song tăng trưởng rất nhanh tuy vậy, sự phát triển không đồng đều. Dự báo đến năm 2028, tổng công suất toàn thị trường sẽ đạt khoảng 1,7 triệu pallet.
Dù vậy, không ít doanh nghiệp trong khu vực vẫn chịu áp lực lớn như thiếu kho lạnh đạt chuẩn quốc tế, thiếu dịch vụ logistics đầu - cuối, thiếu giải pháp vốn lưu động và thiếu một hệ sinh thái đồng bộ đảm bảo hàng hóa an toàn từ vùng nguyên liệu, nhà máy đến thị trường xuất khẩu. Thực trạng này làm giảm sức cạnh tranh của nông nghiệp – thủy sản Việt Nam và khiến tiềm năng của vùng ĐBSCL và Đông Nam Bộ chưa được khai thác đầy đủ.
Trong bối cảnh này, ngày 12/12 vừa qua, NECS đã chính thức đưa vào vận hành dự án Kho lạnh Kỷ Nguyên Mới tại Tây Ninh nhân kỷ niệm 5 năm thành lập. Đây là một trong những kho ngoại quan số thông minh lớn nhất Đông Nam Á với quy mô lên đến 110.000 pallets, vận hành hệ thống đa dải nhiệt độ từ -22°C đến +25°C.
Phát biểu tại sự kiện, ông Huỳnh Văn Sơn, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Tây Ninh nhận đinh: “Việc ra đời các dự án hạ tầng kho bãi quy mô lớn như Kho lạnh Kỷ Nguyên Mới là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu này. Đây không chỉ là công trình lưu trữ hàng hóa mà còn là biểu tượng cho tầm nhìn vươn mình trong kỷ nguyên số, tiên phong ứng dụng công nghệ tự động hóa và các giải pháp xanh theo tinh thần Nghị quyết 52 của Bộ Chính trị”, ông Sơn nhấn mạnh.
Đồng thời, từng bước đưa Tây Ninh đạt mục tiêu trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa của khu vực và các tỉnh, thành phố trong vùng. Mở ra cơ hội phát triển mạnh mẽ cho việc xuất khẩu nông sản của Việt Nam và khu vực ASEAN vươn ra thế giới.
Ông Huỳnh Văn Sơn, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Tây Ninh phát biểu tại lễ khánh thành kho lạnh Kỷ Nguyên Mới của NECS.“Điểm khác biệt của NECS trên thị trường so với các kho khác là việc hợp tác với các ngân hàng triển khai mô hình hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp (Quản lý hàng hóa cầm cố), cho phép doanh nghiệp dùng chính lô hàng trong kho làm tài sản bảo đảm. Hệ thống quản lý số hóa giúp minh bạch dữ liệu, kết nối trực tiếp với ngân hàng và giảm rủi ro, từ đó đẩy nhanh giải ngân và duy trì sản xuất, phù hợp định hướng tài chính xanh và tài chính nông nghiệp”, ông Hoàng Hải thông tin thêm.
Được biết, đây là kho ngoại quan lạnh số đầu tiên được Cục Hải quan chấp thuận cho áp dụng giúp cung ứng các dịch vụ ngoại quan nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm chi phí ngay tại chỗ.
Bên cạnh đó, kho lạnh mới của NECS hoạt động hoàn toàn tự động trong môi trường âm sâu, ứng dụng robot và giá kệ thông minh. Các khâu đặt chỗ, nhập – xuất, quản lý tồn, kiểm soát nhiệt độ và truy xuất lô hàng đều được số hóa trên nền tảng tích hợp IoT và AI.
-Thanh Thủy
Bổ sung quy định cho vay lại vốn ODA với tổ chức khoa học và công nghệ công lập
Hiện nay, việc cho vay lại nguồn vốn vay nước ngoài của Chính phủ không áp dụng riêng cho đối tượng là "tổ chức khoa học và công nghệ, cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ tài chính" mà chỉ có quy định áp dụng chung cho các đơn vị sự nghiệp công lập.
Nghị định số 317/2025/NĐ-CP đã bổ sung nội dung trên vào khoản 2 Điều 21 Nghị định số 97/2018/NĐ-CP như sau: Đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức khoa học và công nghệ công lập, cơ sở giáo dục đại học công lập có dự án đầu tư trong hoạt động khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thuộc phạm vi của Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị và Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư theo quy định của pháp luật về quản lý nợ công, được áp dụng tỷ lệ vay lại 10% vốn vay ODA, vay ưu đãi sử dụng cho dự án đầu tư”.
Cùng với việc bổ sung tổ chức khoa học và công nghệ công lập, cơ sở giáo dục đại học công lập được vay lại 10% vốn vay ODA thì Nghị định số 317/2025/NĐ-CP cũng bổ sung quy định không yêu cầu tổ chức khoa học và công nghệ công lập, cơ sở giáo dục đại học công lập bảo đảm tiền vay.
Cụ thể, Nghị định số 317/2025/NĐ-CP sửa đổi khoản 4 Điều 16 Nghị định số 97/2018/NĐ-CP như sau: Không yêu cầu bảo đảm tiền vay trong trường hợp đơn vị sự nghiệp công lập là tổ chức khoa học và công nghệ công lập, cơ sở giáo dục đại học công lập vay lại nguồn vốn vay nước ngoài của Chính phủ theo quy định tại điểm d khoản 2 Điều 21 của Nghị định này, không thể thực hiện bảo đảm tiền vay bằng tài sản theo quy định của pháp luật.
Trong trường hợp này, căn cứ đề xuất của cơ quan chủ quản về việc không thể thực hiện bảo đảm tiền vay bằng tài sản theo quy định của pháp luật và ý kiến thẩm định của cơ quan được ủy quyền cho vay lại, Bộ Tài chính báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định về việc cho vay lại và không yêu cầu tài sản đảm bảo theo quy định tại Nghị định này. Cơ quan chủ quản chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật về kết quả rà soát việc không thể thực hiện bảo đảm tiền vay bằng tài sản theo quy định của pháp luật.
-Tuấn Khang
Cụ thể hóa cơ chế chuyển giao công nghệ cho các dự án đường sắt trọng điểm
Nghị định nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ để tổ chức thực hiện các cơ chế đã được Quốc hội cho phép. Nghị định 319/2025/NĐ-CP quy định cụ thể tiêu chí lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam được giao nhiệm vụ hoặc được đặt hàng nhận chuyển giao công nghệ phục vụ các dự án đường sắt.
TIÊU CHÍ CHẶT CHẼ ĐỐI VỚI TỔ CHỨC, DOANH NGHIỆP NHẬN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆTheo đó, tổ chức, doanh nghiệp chỉ được xem xét khi đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định.
Trước hết, tổ chức, doanh nghiệp phải được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam, có tư cách pháp lý hợp lệ. Đối với tổ chức, phải có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng; đối với doanh nghiệp, phải có đăng ký ngành nghề kinh doanh, giấy phép hoạt động phù hợp với lĩnh vực công nghệ dự kiến nhận chuyển giao.
Bên cạnh đó, Nghị định đặt ra yêu cầu về năng lực vật chất và tài chính. Cụ thể, tổ chức, doanh nghiệp phải có quy mô nhà xưởng, cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu tiếp nhận, lắp đặt máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ; đồng thời có nguồn lực tài chính hoặc khả năng huy động đủ nguồn tài chính để thực hiện việc thanh toán, quyết toán chi phí nhận chuyển giao công nghệ theo dự án.
Yếu tố nhân lực được xác định là tiêu chí bắt buộc. Theo Nghị định, tổ chức, doanh nghiệp phải có đội ngũ chuyên gia, cán bộ kỹ thuật và người lao động đủ năng lực quản lý, nghiên cứu, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, bảo đảm tiếp nhận, làm chủ và vận hành công nghệ sau khi được chuyển giao. Cùng với đó là kế hoạch huy động nguồn lực phù hợp với yêu cầu tiếp nhận công nghệ của từng dự án cụ thể.
Ngoài ra, tổ chức, doanh nghiệp phải có cam kết bảo đảm hoàn thành việc tiếp nhận, làm chủ và vận hành công nghệ; có kinh nghiệm hợp tác quốc tế trong lĩnh vực chuyển giao công nghệ. Đây được xem là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm khả năng hấp thụ, khai thác hiệu quả công nghệ tiên tiến, hạn chế rủi ro trong quá trình triển khai.
Nghị định cũng quy định rõ các điều kiện loại trừ. Theo đó, tổ chức, doanh nghiệp không đang trong quá trình giải thể, không bị thu hồi giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký kinh doanh, không thuộc trường hợp mất khả năng thanh toán theo quy định của pháp luật về phá sản. Đồng thời, giá chuyển giao công nghệ không được vượt dự toán kinh phí nhận chuyển giao công nghệ trong dự án đường sắt đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Trên cơ sở các tiêu chí chung, chủ đầu tư dự án đường sắt có trách nhiệm xác định yêu cầu cụ thể đối với từng tiêu chí, bảo đảm phù hợp với loại công nghệ nhận chuyển giao, tính chất và quy mô của từng dự án.
QUY TRÌNH LỰA CHỌN ĐƯỢC QUY ĐỊNH RÕ VỀ TRÌNH TỰ, THẨM QUYỀNNghị định 319/2025/NĐ-CP quy định chi tiết trình tự, thủ tục và thẩm quyền lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam được giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng nhận chuyển giao công nghệ phục vụ dự án đường sắt.
Theo đó, chủ đầu tư dự án đường sắt có trách nhiệm gửi yêu cầu cụ thể về tiêu chí lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp nhận chuyển giao công nghệ đến Bộ Xây dựng; đối với dự án đường sắt địa phương, gửi đến UBND cấp tỉnh. Trên cơ sở yêu cầu này, Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh tổ chức thông báo công khai việc lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp trên Cổng thông tin điện tử và các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định.
Các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu tham gia gửi 1 bộ hồ sơ đăng ký tham gia lựa chọn giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng nhận chuyển giao công nghệ. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc thông qua môi trường điện tử đến Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh đối với dự án đường sắt địa phương.
Trường hợp hồ sơ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu theo quy định, trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm thông báo bằng văn bản để tổ chức, doanh nghiệp sửa đổi, bổ sung. Thời hạn sửa đổi, bổ sung hồ sơ không quá 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo. Nếu hồ sơ sửa đổi, bổ sung vẫn không đáp ứng quy định, trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ bổ sung, Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh thông báo bằng văn bản việc hồ sơ không đủ điều kiện xem xét, đánh giá.
Trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đầy đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh quyết định thành lập Hội đồng tư vấn để đánh giá tổ chức, doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí theo quy định. Hội đồng tư vấn có trách nhiệm hoàn thành việc đánh giá kết quả thực hiện nhận chuyển giao công nghệ trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày có quyết định thành lập.
Trên cơ sở ý kiến của Hội đồng tư vấn, trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được kết quả đánh giá, Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh quyết định lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam được giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng nhận chuyển giao công nghệ phục vụ dự án đường sắt.
Việc quy định cụ thể tiêu chí, trình tự, thủ tục và thẩm quyền lựa chọn tổ chức, doanh nghiệp nhận chuyển giao công nghệ tại Nghị định 319/2025/NĐ-CP được xác định là bước cụ thể hóa các cơ chế, chính sách đặc thù, đặc biệt đã được Quốc hội cho phép, đồng thời tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho quá trình triển khai các dự án đường sắt trọng điểm, dự án quan trọng quốc gia trong thời gian tới.
-Đan Tiên
Hà Nội chính thức vận hành hệ thống camera AI và trung tâm điều khiển giao thông thông minh
Ngày 13/12, Công an thành phố Hà Nội tổ chức Lễ khánh thành Trung tâm điều khiển giao thông thông minh và hệ thống camera AI xử lý vi phạm, gắn với công tác xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực trật tự, an toàn giao thông trên môi trường điện tử.
Đây được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm trong tiến trình chuyển đổi số, cải cách hành chính của lực lượng Công an, góp phần giải quyết các điểm nghẽn về trật tự đô thị và ùn tắc giao thông của Thủ đô.
Theo Công an thành phố Hà Nội, Trung tâm điều khiển giao thông thông minh đóng vai trò “đầu não” giám sát giao thông và trật tự đô thị theo thời gian thực. Hệ thống hiện kết nối 1.837 camera các loại được lắp đặt tại 195 nút giao thông trọng điểm, cho phép lực lượng chức năng theo dõi trực tuyến tình hình giao thông, kịp thời phát hiện ùn tắc, tai nạn, sự cố và các hành vi vi phạm.
Thông qua phân tích dữ liệu hình ảnh, hệ thống camera AI hỗ trợ xác định mật độ và lưu lượng phương tiện, từ đó điều chỉnh chu kỳ đèn tín hiệu phù hợp với tình hình thực tế. Đồng thời, hệ thống có khả năng tự động nhận diện nhiều hành vi vi phạm như dừng, đỗ sai quy định, đi sai làn đường, lấn chiếm lòng đường, vỉa hè hoặc tụ tập kinh doanh trái phép, giúp lực lượng chức năng ghi nhận và xử lý vi phạm nhanh chóng, giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công.
Sau khi được nâng cấp, Trung tâm điều khiển giao thông của Công an thành phố Hà Nội được trang bị đầy đủ hạ tầng kỹ thuật và cơ sở pháp lý để thực hiện các chức năng quản lý trật tự, an toàn giao thông, đồng thời phục vụ công tác phối hợp phòng, chống tội phạm. Trung tâm hiện vận hành ba hệ thống chính gồm quản lý vi phạm trật tự an toàn giao thông đường bộ, điều khiển tín hiệu giao thông thông minh thích ứng theo thời gian thực và quản lý an ninh trật tự.
Hệ thống điều khiển tín hiệu giao thông thông minh được xây dựng trên cơ sở dữ liệu lưu lượng giao thông thu thập từ 957 camera lắp đặt tại các nút đèn tín hiệu. Dữ liệu được xử lý tự động để điều chỉnh thời gian đèn xanh, đèn đỏ phù hợp với từng thời điểm trong ngày.
Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp 132 camera giám sát PTZ phục vụ công tác an ninh trật tự và 748 camera AI chuyên dụng xử lý vi phạm, có độ phân giải cao, khả năng phân tích dữ liệu hình ảnh và lưu trữ tập trung lên tới 75 ngày, cho phép phát hiện tối đa 28 hành vi vi phạm giao thông khác nhau.
Trung tâm điều khiển giao thông thông minh với hệ thống gồm 1.837 mắt camera AI tại 195 nút giao thông trọng điểm sẽ được đưa vào sử dụng.Theo Phòng Cảnh sát giao thông Hà Nội, mục tiêu của hệ thống không chỉ dừng lại ở việc xử phạt vi phạm qua hình thức “phạt nguội”, mà hướng tới giảm ùn tắc giao thông, hiện đại hóa hạ tầng đô thị và nâng cao năng lực quản lý.
Hệ thống cho phép thiết lập “làn sóng xanh”, cảnh báo sớm các điểm ùn tắc, phát hiện phương tiện thuộc diện theo dõi và điều chỉnh linh hoạt chu kỳ đèn tín hiệu theo lưu lượng thực tế, qua đó giảm nhu cầu bố trí lực lượng trực tiếp điều tiết tại hiện trường và tăng tính minh bạch trong quản lý.
Đến nay, Công an thành phố Hà Nội đã thiết lập sáu tuyến “làn sóng xanh” trên các trục phố Huế, Hàng Bài, Trần Hưng Đạo, Trần Phú, Nguyễn Thái Học và Quán Sứ. Trong đó, giải pháp điều khiển đèn tín hiệu thông minh trên tuyến Huế – Hàng Bài cho thấy hiệu quả rõ rệt khi thời gian hành trình giảm khoảng 31% so với trước, tốc độ lưu thông được cải thiện, số lần dừng chờ tại các nút giao giảm và lưu lượng phương tiện qua tuyến tăng lên.
Thời gian tới, Công an thành phố Hà Nội sẽ phối hợp với Trung tâm dịch vụ hành chính công tích hợp ứng dụng Công dân Thủ đô số (iHanoi) vào hạ tầng kỹ thuật của Trung tâm điều khiển giao thông, từng bước triển khai xử phạt vi phạm hành chính trên môi trường điện tử trong lĩnh vực trật tự, an toàn giao thông. Đây được kỳ vọng sẽ trở thành một bước tiến quan trọng trong xây dựng chính quyền số, xã hội số và lực lượng Công an số tại Thủ đô.
-Tuấn Khang
Giá bán vàng miếng SJC xô đổ mọi kỷ lục, vượt mốc 156 triệu đồng/lượng
Đóng cửa phiên cuối tuần (13/12), giá mua, bán vàng miếng SJC tại các đơn vị kinh doanh tiếp tục duy trì xu hướng tăng. Giá vàng miếng bán ra chốt phiên đồng loạt thiết lập vùng đỉnh mới ở mức 156,3 triệu đồng/lượng
Sau khi tăng 1,1 triệu đồng/lượng mỗi chiều trong phiên hôm qua (12/12), mở cửa phiên sáng nay, Công ty SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Mạnh Hải và Ngọc Thẩm tiếp tục tăng thêm 700 nghìn đồng/lượng đối với cả hai chiều mua và bán.
Các thương hiệu trên đều niêm yết giá vàng miếng mua vào ở mức 154,3 triệu đồng/lượng và giá bán ra ở mức 156,3 triệu đồng/lượng. Mức giá giao dịch trên được duy trì ổn định đến hết phiên.
Trong tuần (8 –13/12), giá mua, bán vàng miếng SJC vẫn ghi nhận xu hướng tăng. So với giá chốt phiên đầu tuần (8/12), giá mua, bán vàng miếng SJC tại hầu hết các thương hiệu đều ghi nhận mức tăng phổ biến là 1,8 triệu đồng/lượng mỗi chiều. Riêng tại Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải, giá mua vào và giá bán ra tăng lần lượt 1,3 triệu đồng/lượng và 1,8 triệu đồng/lượng so với phiên đầu tuần.
Cùng mức tăng trên, mở cửa phiên sáng. Bảo Tín Mạnh Hải và Phú Quý cùng niêm yết giá bán vàng miếng SJC ở mức 156,3 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, giá vàng miếng mua vào niêm yết lần lượt ở mức 154,4 triệu đồng và 153,3 triệu đồng/lượng. Đóng cửa phiên, mức giá giao dịch trên vẫn không đổi.
Tại khu vực phía Nam, Mi Hồng là đơn vị duy nhất ghi nhận 3 nhịp điều chỉnh tăng liên tiếp đối với chiều mua nhưng chỉ ghi nhận 1 nhịp tăng đối với chiều bán trong phiên hôm nay.
Mở cửa phiên, Mi Hồng vẫn giữ nguyên giá giao dịch vàng miếng SJC ở mức 154,2 triệu – 155,6 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, sau hơn 1 tiếng mở cửa, doanh nghiệp này tăng 600 nghìn đồng/lượng đối với chiều mua và tăng 700 nghìn đồng/lượng đối với chiều bán, niêm yết ở mức 154,8 triệu – 156,3 triệu đồng/lượng (mua – bán). Mức giá giao dịch trên được duy trì đến hết phiên sáng.
Mở cửa phiên chiều, sau khi tăng thêm 200 nghìn đồng/lượng đối với chiều mua và giữ nguyên chiều bán, Mi Hồng đặt giá mua, bán vàng miếng SJC chốt phiên ở mức 155 triệu – 156,3 triệu đồng/lượng.
Như vậy trong phiên 13/12, Mi Hồng ghi nhận tổng mức tăng là 800 nghìn đồng/lượng đối với chiều mua và 700 nghìn đồng/lượng đối với chiều bán.
Diễn biến giá vàng miếng SJC trong năm 2025. Nguồn: VnEconomy tổng hợp từ bảng giá các doanh nghiệpXu hướng tăng giá cũng hiện hữu trên thị trường vàng nhẫn “4 số 9” với mức tăng dao động từ 500 nghìn – 900 nghìn đồng/lượng mỗi chiều. Duy chỉ có một doanh nghiệp điều chỉnh giảm 500 nghìn đồng/lượng đối với giá giao dịch vàng nhẫn trong phiên hôm nay (13/12).
Tại TP. Hồ Chí Minh, Ngọc Thẩm đặt giá mua vào vàng nhẫn “4 số 9” mở cửa phiên ở mức 143,5 triệu còn giá vàng nhẫn bán ra niêm yết ở mức 146,5 triệu đồng/lượng, giữ nguyên so với giá chốt phiên hôm qua (12/12).
Tuy nhiên, chỉ sau gần 1 tiếng mở cửa, thương hiệu này giảm mạnh 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều, niêm yết giá mua, bán ở mức 142,5 triệu – 145,5 triệu đồng/lượng. Mức giá giao dịch trên được duy trì đến hết phiên sáng. Mở cửa phiên chiều, Ngọc Thẩm tiếp tục tăng thêm 500 nghìn đồng/lượng, niêm yết giá mua, bán vàng nhẫn ở mức 143 triệu – 146 triệu đồng/lượng và giữ nguyên đến hết phiên.
So với giá chốt phiên đầu tháng (8/12), giá vàng nhẫn tại thương hiệu này vẫn tăng 1 triệu đồng/lượng đối với chiều mua và chiều bán. Đồng thời, đây cũng là mức điều chỉnh tăng khiêm tốn nhất trên thị trường trong tuần qua.
Trong khi đó, sau khi tăng 600 nghìn đồng/lượng mỗi chiều so với giá chốt phiên 12/12, Công ty SJC đặt giá mua, bán vàng nhẫn “4 số 9” mở cửa phiên ở mức 151,1 triệu – 153,6 triệu đồng/lượng và duy trì ổn định đến hết phiên. So với giá chốt phiên 8/12, giá giao dịch vàng nhẫn tại thương hiệu này tăng 1,6 triệu đồng/lượng mỗi chiều và có mức điều chỉnh cao nhất trên thị trường.
Tương tự, tại DOJI và PNJ, chốt phiên, hai thương hiệu này đều niêm yết giá vàng nhẫn mua vào ở mức 151,5 triệu đồng/lượng và giá vàng nhẫn bán ra là 154,5 triệu đồng/lượng. Giá mua, bán vàng nhẫn tại DOJI và PNJ tăng 900 nghìn đồng/lượng mỗi chiều so với giá chốt phiên 12/12 và tăng 1,5 triệu đồng/lượng mỗi chiều so với phiên đầu tuần.
Mức độ tăng, giảm giá mua,bán vàng nhẫn trong phiên 8/12 so với phiên 13/12. Nguồn: VnEconomy tổng hợp và tính toánMở cửa phiên sáng, Bảo Tín Minh Châu vẫn đặt giá mua vào vàng nhẫn “4 số 9” ở mức 151,8 triệu còn giá vàng nhẫn bán ra niêm yết ở mức 154,8 triệu đồng/lượng, giữ nguyên so với giá chốt phiên 12/12.
Tuy nhiên, sau hơn 2 tiếng mở cửa, thương hiệu này tăng 700 nghìn đồng/lượng mỗi chiều, niêm yết giá mua, bán vàng nhẫn tròn trơn ở mức 152,5 triệu – 155,5 triệu đồng/lượng. Đóng cửa phiên sáng, giá mua, bán vàng nhẫn lại giảm 200 nghìn đồng/lượng mỗi chiều, niêm yết ở mức 152,3 triệu – 155,3 triệu đồng/lượng. Sang phiên chiều, mức giá giao dịch trên vẫn không đổi và duy trì ổn định đến hết phiên.
Như vậy trong phiên 13/12, giá mua, bán vàng nhẫn “4 số 9” tại Bảo Tín Minh Châu ghi nhận tổng mức tăng là 500 nghìn đồng/lượng mỗi chiều và so với giá chốt phiên 8/12, giá giao dịch vàng nhẫn tại thương hiệu này tăng 1,5 triệu đồng/lượng.
Sau hai nhịp tăng giảm đan xen trong phiên 13/12, giá mua, bán vàng nhẫn chốt phiên tại Bảo Tín Mạnh Hải cũng niêm yết ở mức 152,3 triệu – 155,3 triệu đồng/lượng (mua – bán), tăng 500 nghìn đồng/lượng đối với cả hai chiều mua và bán. So với chốt phiên 8/12, giá mua, bán vàng nhẫn tại thương hiệu này cũng tăng 1,5 triệu đồng/lượng.
Tại Phú Quý, đây là thương hiệu duy nhất ghi nhận 3 nhịp điều chỉnh tăng liên tiếp trong phiên 13/12 với tổng mức tăng là 700 nghìn đồng/lượng mỗi chiều.
Mở cửa phiên sáng, Phú Quý vẫn giữ nguyên giá mua vào vàng nhẫn “4 số 9” ở mức 150,8 triệu còn giá vàng nhẫn bán ra niêm yết ở mức 153,8 triệu đồng/lượng so với giá chốt phiên 12/12.
Chỉ trong vòng hơn 1 tiếng mở cửa, thương hiệu này ghi nhận 3 lần tăng liên tiếp với tổng mức tăng là 700 nghìn đồng/lượng mỗi chiều, niêm yết giá mua, bán vàng nhẫn ở mức 151,5 triệu – 154,5 triệu đồng/lượng. Mức giá giao dịch trên không thay đổi đến khi chốt phiên.
So với chốt phiên 8/12, giá mua, bán vàng nhẫn tại thương hiệu này cũng tăng 1,5 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường NewYork, đóng cửa phiên ngày 12/12, hợp đồng giá vàng giao ngay tăng nhẹ 0,42%, tiến lên mốc 4.298 USD/oz. Như vậy, tổng mức tăng trong trong tuần qua đối với hợp đồng giá vàng giao ngay là 2,57%.
Theo tỷ giá Vietcombank (đã bao gồm thuế và phí...), chênh lệch giữa giá vàng miếng và giá vàng thế giới đồng loạt ở mức 18,08 triệu đồng/lượng, giảm hơn 1 triệu đồng/lượng so với phiên đầu tuần. Trong khi đó, tùy từng thương hiệu, khoảng cách này đối với giá vàng nhẫn “4 số 9” giảm từ 2 – 3 triệu đồng/lượng mỗi chiều, dao động ở mức 7,78 triệu – 17,08 triệu đồng/lượng.
-Mai Nhi
Chính phủ yêu cầu tăng tốc điều hành, tạo đà thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội năm 2026
Trong Nghị quyết, Chính phủ nhận định bối cảnh quốc tế tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường; căng thẳng địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng; tăng trưởng kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, nợ công tại nhiều quốc gia ở mức cao. Ở trong nước, khó khăn và thuận lợi đan xen nhưng thách thức vẫn là chủ yếu, nhất là trong những tháng cuối năm 2025 khi khối lượng công việc còn rất lớn.
THÚC ĐẨY GIẢI NGÂN ĐẦU TƯ CÔNG, GIỮ VỮNG ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔTrước yêu cầu đó, Chính phủ yêu cầu Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và Chủ tịch UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương phát huy tinh thần đoàn kết, thống nhất, phối hợp chặt chẽ, triển khai đồng bộ, hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp trên các lĩnh vực; vừa tăng tốc, bứt phá để hoàn thành Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội năm 2025, vừa tạo đà, tạo lực, tạo thế cho năm 2026.
Ảnh minh hoạ.Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tiếp tục khẩn trương phổ biến, quán triệt và triển khai hiệu quả các nghị quyết, kết luận của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư; các nghị quyết của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nghị quyết của Chính phủ và các quyết định, chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ.
Trên cơ sở đánh giá đầy đủ tác động của thiên tai, bão lũ, các cơ quan liên quan phải kịp thời rà soát, cập nhật kịch bản tăng trưởng, kiên định mục tiêu ưu tiên giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, qua đó tạo môi trường đầu tư, kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành chủ động, linh hoạt, kịp thời, hiệu quả; phối hợp chặt chẽ, hài hòa với chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác. Ngân hàng Nhà nước tăng cường thanh tra, kiểm tra, kiểm soát dòng vốn tín dụng, định hướng tín dụng vào lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng; kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, nợ xấu; điều hành tỷ giá, lãi suất phù hợp diễn biến thị trường nhằm ổn định thị trường tiền tệ, ngoại tệ, tạo thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh và thu hút đầu tư.
Về tài khóa, Chính phủ yêu cầu siết chặt kỷ luật, kỷ cương quản lý tài chính, ngân sách nhà nước; chống thất thu, mở rộng cơ sở thu, nhất là trong các lĩnh vực thương mại điện tử, dịch vụ ăn uống, bán lẻ. Phấn đấu tăng thu ngân sách nhà nước ít nhất 25% so với dự toán; đồng thời rà soát, xây dựng các mức thuế xuất khẩu, nhập khẩu phù hợp với lộ trình hội nhập quốc tế.
Đặc biệt, Chính phủ yêu cầu tiếp tục triển khai quyết liệt, hiệu quả các giải pháp thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, bảo đảm giải ngân 100% kế hoạch vốn đầu tư công năm 2025 được Thủ tướng Chính phủ giao; tập trung xử lý dứt điểm các dự án tồn đọng, doanh nghiệp và ngân hàng yếu kém, qua đó giải phóng nguồn lực cho phát triển kinh tế – xã hội.
BẢO ĐẢM NGUỒN CUNG CẤP HÀNG HOÁ, KÍCH CẦU TIÊU DÙNG CUỐI NĂM, KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIÊN TAICác bộ, ngành, địa phương được yêu cầu chủ động nắm chắc tình hình thị trường, có giải pháp phù hợp để ổn định cung – cầu, phát triển sản xuất trong nước; bảo đảm nguồn cung lương thực, thực phẩm và hàng hóa thiết yếu phục vụ tiêu dùng trong những tháng cuối năm 2025 và dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, không để xảy ra thiếu hàng, tăng giá đột biến.
Song song với đó, tăng cường phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại, gian lận xuất xứ, hàng giả, hàng kém chất lượng; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Ảnh minh họa.Chính phủ cũng yêu cầu đẩy mạnh đầu tư, kích cầu tiêu dùng, phát triển mạnh các động lực tăng trưởng mới, nhất là khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đẩy nhanh tiến độ đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) trong dịp cuối năm 2025 và đầu năm 2026 với Pakistan, Kuwait, các nước Trung Đông, Brazil, khu vực Nam Mỹ, Algeria; đồng thời khai thác hiệu quả các FTA đã ký kết.
Cùng với đó, tiếp tục đàm phán Hiệp định thương mại đối ứng với Hoa Kỳ theo chỉ đạo của cấp có thẩm quyền, thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa, mở rộng thị trường và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Chính phủ yêu cầu tập trung khắc phục hậu quả bão lũ; hoàn thành sửa chữa nhà bị hư hỏng trước ngày 31/12/2025; xây dựng lại nhà bị đổ, sập, bị nước cuốn trôi trước ngày 31/01/2026. Đồng thời, nâng cao chất lượng công tác dự báo, cảnh báo sớm thiên tai; tăng cường năng lực phòng, chống thiên tai của cộng đồng và chính quyền địa phương hai cấp, nhất là cấp xã.
Các cơ quan chức năng tiếp tục rà soát quy trình vận hành hồ chứa, liên hồ chứa, bảo đảm an toàn trong các tình huống khẩn cấp; chủ động sơ tán, di dời người dân khỏi khu vực có nguy cơ sạt lở, lũ quét; nghiên cứu điều chỉnh quy hoạch dân cư phù hợp với biến đổi khí hậu và thiên tai cực đoan.
Về thể chế, Chính phủ yêu cầu khẩn trương ban hành đầy đủ các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành các luật, nghị quyết đã được Quốc hội thông qua tại Kỳ họp thứ 10; hoàn thành xử lý các “điểm nghẽn” do quy định pháp luật trong năm 2025. Dự kiến sửa đổi, bổ sung 319 văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện phương án cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính; phấn đấu 100% thủ tục hành chính liên quan đến doanh nghiệp được thực hiện trực tuyến, thông suốt, không phụ thuộc địa giới hành chính trong phạm vi cấp tỉnh.
Chính phủ cũng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương chuẩn bị tốt các điều kiện phục vụ Nhân dân đón Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026; thực hiện đầy đủ chính sách đối với người có công, các đối tượng chính sách; chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho người dân vùng bị thiệt hại do thiên tai, vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo; bảo đảm lương, thưởng Tết cho người lao động.
Cùng với đó là tiếp tục củng cố tiềm lực quốc phòng, bảo đảm an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội; đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, ngoại giao khoa học – công nghệ; thu hút FDI chất lượng cao, ODA thế hệ mới, tài chính xanh; triển khai quyết liệt các giải pháp chống khai thác IUU, gỡ “Thẻ vàng”, hướng tới phát triển bền vững ngành thủy sản.
Chuẩn bị tốt công tác tổ chức Đại hội Thi đua yêu nước toàn quốc lần thứ XI, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV:
Các bộ, ngành, địa phương được yêu cầu chuẩn bị chu đáo các điều kiện tổ chức Đại hội Thi đua yêu nước toàn quốc lần thứ XI và Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng; đồng thời triển khai quyết liệt các đợt thi đua cao điểm nhằm khắc phục khó khăn, tăng tốc, bứt phá, tạo chuyển biến rõ nét trong thực hiện nhiệm vụ theo phương châm đổi mới tư duy, kiến tạo phát triển, quyết tâm hành động, gương mẫu đi đầu, tận tâm cống hiến, vì dân phục vụ. Những địa phương không bị ảnh hưởng bởi thiên tai tiếp tục đẩy mạnh sản xuất, kinh doanh, phấn đấu hoàn thành vượt mức kế hoạch năm 2025.
Thực hiện nghiêm chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương tập trung chuẩn bị đầy đủ điều kiện vật chất, kỹ thuật để tổ chức lễ khánh thành, khởi công các công trình, dự án quy mô lớn, có ý nghĩa chào mừng Đại hội XIV của Đảng vào ngày 19/12/2025; kịp thời khen thưởng các tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc. Đồng thời, khẩn trương tháo gỡ khó khăn, vướng mắc đối với các dự án giao thông trọng điểm, bảo đảm tiến độ thông xe kỹ thuật trong năm 2025, phấn đấu hoàn thành mục tiêu 3.188 km đường bộ cao tốc, 1.700 km đường bộ ven biển và phần xây lắp Cảng hàng không quốc tế Long Thành giai đoạn 1.
Cùng với đó, công tác chuẩn bị bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 – 2031 được triển khai khẩn trương, đúng hướng dẫn của Trung ương; tăng cường truyền thông, định hướng dư luận và đấu tranh phản bác thông tin xấu, độc, sai sự thật.
-Hà Lê
Báo cáo khoảng cách phát thải: Cơ hội nào cho kinh tế xanh toàn cầu?
Theo báo cáo, điểm quan trọng là tốc độ giảm phát thải đến nay chủ yếu là kết quả của xu hướng công nghệ và lực đẩy thị trường, chưa phải sự chuyển biến căn bản trong mô hình tăng trưởng của các quốc gia.
Năm 2024, tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu vẫn đạt kỷ lục 57.7 tỷ tấn GtCO2e (đơn vị đo tổng lượng khí nhà kính như CO₂, CH₄, N₂O… sau khi quy đổi về mức độ làm nóng tương đương CO₂), tăng 2.3% so với năm trước.
Sự bùng nổ của điện mặt trời, xe điện và pin lưu trữ đã giúp giảm nhẹ dự báo phát thải nhưng nền kinh tế thế giới vẫn phụ thuộc lớn vào than, dầu và khí trong công nghiệp nặng, vận tải đường dài và hóa chất. Tình trạng này tạo ra nghịch lý: thị trường di chuyển nhanh hơn chính sách, trong khi những lĩnh vực phát thải lớn nhất lại có tốc độ chuyển đổi chậm nhất.
TÍNH TOÁN KINH TẾ VÀ THIỆT HẠI GDP CỦA MỘT THẾ GIỚI TĂNG 2,8°CBáo cáo dự báo mức tăng nhiệt 2,8°C cuối thế kỷ nếu duy trì chính sách hiện tại. Dưới góc độ kinh tế, con số này không chỉ là dự báo khí hậu mà là chỉ báo rủi ro vĩ mô dài hạn.
Các mô hình kinh tế khí hậu (IAMs) cho thấy ở mức 2,8°C, thiệt hại GDP toàn cầu trung bình có thể đạt 15-20% vào cuối thế kỷ, nhưng phân bố thiệt hại không đồng đều: các nền kinh tế phụ thuộc nông nghiệp, nền kinh tế ven biển hoặc có cơ sở hạ tầng yếu kém chịu tác động nặng nhất.
Biểu đồ tổng lượng phát thải khí nhà kính từ 1990-2024 cho thấy tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu đã tăng mạnh trong hơn 3 thập kỷ qua. Năm 1990, tổng phát thải là 37.8 GtCO₂e, đến năm 2024, con số này đã tăng lên 57.7 GtCO₂e, cho thấy mức tăng trưởng đáng kể. Nguồn ảnh: UNEPĐáng lưu ý, chi phí thích ứng tăng theo cấp số nhân. Chi phí bảo vệ bờ biển, chống hạn, chống mất mùa và duy trì chuỗi cung ứng trong một thế giới nóng hơn không tăng tuyến tính theo mức nhiệt độ mà tăng gần như lũy thừa. Điều này đồng nghĩa với việc thế giới càng chậm hành động, chi phí càng tăng nhanh.
Một vấn đề then chốt là chi phí cơ hội của việc không hành động. Khi duy trì nền kinh tế dựa vào nhiên liệu hóa thạch quá lâu, các quốc gia không chỉ chịu áp lực khí hậu mà còn bỏ lỡ cơ hội chiếm lĩnh thị trường công nghệ xanh đang tăng trưởng nhanh.
Những nền kinh tế có khả năng giảm phát thải sớm hơn sẽ nắm lợi thế chi phí vốn, công nghệ và năng suất trong dài hạn. Do đó, quỹ đạo 2,8°C không chỉ là rủi ro môi trường; đó là kịch bản tụt hậu kinh tế xanh.
CÔNG NGHỆ XANH VÀ CHUYỂN DỊCH NĂNG LƯỢNG LÀ CHÌA KHÓAMột điểm sáng của báo cáo là sự mở rộng năng lượng tái tạo với tốc độ chưa từng có, đặc biệt tại Trung Quốc và châu Âu. Giá điện mặt trời tiếp tục giảm, xe điện trở thành phương thức vận tải phổ biến ở nhiều đô thị và công suất lưu trữ năng lượng bằng pin tăng nhanh.
Năm 2024 tiếp tục phá kỷ lục về công suất điện tái tạo được lắp đặt. Tuy nhiên, tiến độ vẫn chưa đủ. Mặc dù 73% các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) mới có bao gồm mục tiêu năng lượng tái tạo, các xu hướng thị trường hiện tại mới chỉ hướng tới mức tăng 2.7 lần công suất vào năm 2030, thấp hơn mục tiêu gấp ba lần toàn cầu.
Tuy nhiên, khả năng của công nghệ trong việc đảo ngược toàn bộ quỹ đạo phát thải toàn cầu vẫn bị giới hạn. Chỉ 29% NDC mới đặt mục tiêu giảm dần than đá và chưa có NDC nào đặt mục tiêu giảm sản xuất dầu khí hoặc loại bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch.
Biểu đồ thanh ngang so sánh mức giảm phát thải tuyệt đối mà các NDC mới (cho năm 2035) của các quốc gia G20 cam kết so với mức phát thải dựa trên mục tiêu NDC năm 2030 của họ. Trung Quốc (-961 MtCO₂e/năm) và Mỹ (-921 MtCO₂e/năm) là 2 quốc gia có mức cam kết giảm phát thải tuyệt đối lớn nhất. Nguồn ảnh: UNEPThứ nhất, chi phí chuyển đổi ở các ngành khó giảm phát thải như thép, xi măng, hóa chất vẫn cao. Thứ hai, đầu tư vào cơ sở hạ tầng điện lưới và hệ thống lưu trữ chưa theo kịp tốc độ tăng của nguồn cung năng lượng tái tạo. Thứ ba, các nước đang phát triển vẫn đối mặt rào cản lớn về tài chính, lãi suất và nợ công, làm chậm quá trình mở rộng năng lượng sạch.
Công nghệ là điều kiện cần nhưng để trở thành điều kiện đủ, nó cần đi cùng các cơ chế thị trường, tài chính và thể chế phù hợp. Nếu không, đà tiến hiện tại vẫn chỉ là những “tín hiệu tích cực ban đầu”, chưa thể xoay chuyển toàn bộ hệ thống năng lượng toàn cầu.
Tờ New York Times nhận định rằng một phần tiến triển toàn cầu có nguy cơ bị bào mòn khi một số nền kinh tế lớn nới lỏng quy định về kiểm soát ô nhiễm và khí thải. Trong lĩnh vực kinh tế xanh, tính ổn định chính sách là yếu tố quyết định dòng vốn đầu tư. Một quyết định thay đổi chính sách không chỉ ảnh hưởng phát thải nội địa mà còn tạo ra tác động lan tỏa đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Tính bất định chính sách gia tăng đang đẩy chi phí vốn của các dự án năng lượng sạch lên mức cao hơn, đặc biệt với những công nghệ còn ở giai đoạn đầu của đường cong học hỏi như pin lưu trữ dài hạn, hydrogen xanh, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) và các giải pháp công nghiệp ít phát thải.
Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn, vòng đời dự án dài và phụ thuộc mạnh vào độ ổn định của khuôn khổ chính sách để bảo đảm khả năng hoàn vốn. Khi rủi ro chính sách tăng, chi phí huy động tài chính cũng tăng theo, kéo dài thời gian thu hồi vốn, làm chậm tốc độ thương mại hóa và thu hẹp lợi thế cạnh tranh của công nghệ sạch so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
Một thách thức khác là sự thiếu đồng bộ giữa chính sách trong nước và xu hướng toàn cầu. Trong khi các khu vực như EU đang đẩy nhanh tiến trình thiết lập các tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt, từ Cơ chế CBAM đến quy chuẩn khí nhà kính cho sản phẩm công nghiệp, thì sự đảo chiều chính sách tại một nền kinh tế lớn có thể tạo ra “độ vênh” đáng kể trong hệ sinh thái thị trường.
Điều này không chỉ khiến doanh nghiệp khó dự đoán quy định tương lai mà còn làm tăng mức độ bất trắc trong chuỗi cung ứng công nghệ xanh, từ vật liệu, linh kiện tới thị trường tiêu thụ.
Thị trường năng lượng toàn cầu vốn vận hành dựa trên kỳ vọng dài hạn. Khi các kỳ vọng này biến động theo hướng khó lường, quỹ đạo phát triển của toàn bộ ngành kinh tế xanh cũng trở nên chập chờn.
Dòng vốn đầu tư, vốn rất nhạy với rủi ro chính sách, có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường ổn định hơn, khiến các dự án chiến lược, vốn cần cam kết nhiều thập kỷ, đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ hoặc thu hẹp quy mô.
Vì vậy, một môi trường chính sách nhất quán và dự đoán được không chỉ là nền tảng cho chuyển dịch năng lượng, mà còn là điều kiện tiên quyết để các công nghệ sạch đạt đến quy mô thương mại và động lực cạnh tranh thực sự trên thị trường quốc tế.
KHOẢNG CÁCH PHÁT THẢI- VẤN ĐỀ CỦA NĂNG LỰC TRIỂN KHAIBáo cáo của Liên Hợp Quốc khẳng định rằng nếu toàn bộ các quốc gia thực thi đầy đủ cam kết hiện tại, mức tăng nhiệt toàn cầu có thể giảm xuống 2,3°C, cải thiện so với quỹ đạo 2,8°C hiện tại, nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 1,5°C đặt ra tại Thỏa thuận Paris. Khoảng chênh lệch này không chỉ phản ánh khoảng trống về nỗ lực mà thể hiện 3 điểm nghẽn trong quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế xanh.
Thứ nhất, phần lớn NDC vẫn tập trung ở mốc trung hạn 2030-2035, trong khi bản chất của chuyển dịch năng lượng lại đòi hỏi tầm nhìn dài hạn 20-30 năm cho hạ tầng, công nghệ, mạng lưới truyền tải, và tái cấu trúc các ngành nền tảng. Việc đặt trọng tâm quá lớn vào mục tiêu 2030 khiến nhiều nước tối ưu hóa theo chu kỳ chính trị ngắn, trong khi quá trình giảm phát thải quy mô lớn phụ thuộc hoàn toàn vào đầu tư dài hạn và tính bền bỉ của chính sách.
Biểu đồ cho thấy các cam kết khí hậu mới NDC của nhóm G20 cho năm 2035 sẽ giúp giảm 3.6 tỷ tấn CO₂/năm so với mức phát thải dự kiến cho năm 2030; tuy vậy, các cam kết này là chưa đủ, chúng chỉ làm giảm phát thải so với một mốc trong tương lai (năm 2030), chứ không phải là mức cắt giảm sâu cần thiết so với hiện tại để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Nguồn ảnh: UNEP.Thứ hai, động lực vĩ mô ngắn hạn đang lấn át ưu tiên khí hậu. Lạm phát năng lượng, lãi suất duy trì ở mức cao và dư địa tài khóa hạn chế khiến nhiều chính phủ ưu tiên ổn định giá nhiên liệu và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trước mắt. Điều này làm giảm khả năng duy trì các chương trình đầu tư quy mô lớn cho công nghệ xanh- vốn đòi hỏi vốn lớn, thời gian thu hồi dài và độ ổn định chính sách cao.
Thứ ba, cơ chế quốc tế chưa hình thành được hệ thống điều phối tài chính đủ mạnh cho nhóm nước thu nhập trung bình, nơi sẽ quyết định hình dạng đường cong phát thải toàn cầu trong thập kỷ tới. Dù chiếm gần 50% lượng phát thải tăng thêm, nhóm này lại nhận tỷ lệ tài chính khí hậu thấp hơn nhiều so với nhu cầu, do chi phí vốn cao, rủi ro thị trường lớn và thiếu các cam kết tài trợ đa phương mang tính dài hạn. Hệ quả là các quốc gia này thiếu năng lực triển khai, từ thiết kế chính sách, huy động vốn, đến quản trị dự án.
Trong bối cảnh đó, khoảng cách phát thải của thế giới không đơn thuần xuất phát từ thiếu cam kết, mà sâu xa hơn là thiếu khả năng thực thi. Vấn đề trở thành câu chuyện của hạ tầng thể chế và hạ tầng tài chính- những cấu phần quyết định mọi chuyển đổi công nghệ quy mô lớn.
Những dữ liệu trong báo cáo cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: dù thế giới đã có những bước tiến, tốc độ và độ bền vững của tiến bộ này vẫn chưa đủ mạnh để đưa nhân loại ra khỏi vùng rủi ro khí hậu. Việc thu hẹp khoảng cách phát thải vì vậy không thể chỉ dựa vào việc nâng mục tiêu trên giấy, mà đòi hỏi một nền tảng chuyển dịch sâu rộng hơn.
Trước hết, các quốc gia cần duy trì một môi trường chính sách ổn định và nhất quán trong nhiều thập kỷ, qua đó giảm rủi ro cho nhà đầu tư và bảo đảm quỹ đạo chuyển đổi không bị đứt gãy theo những biến động ngắn hạn. Song song với đó là yêu cầu mở rộng quy mô tài chính khí hậu, đặc biệt hướng tới các nền kinh tế đang phát triển và thu nhập trung bình- nơi mỗi đồng vốn đầu tư có hiệu quả giảm phát thải biên lớn nhất, nhưng cũng là nơi chi phí vốn và rủi ro thị trường cao nhất.
Một trọng tâm khác là giảm chi phí vốn cho năng lượng sạch, thông qua cải thiện khung pháp lý, mở rộng cơ chế bảo lãnh và các công cụ giảm thiểu rủi ro, giúp các công nghệ xanh nhanh chóng đạt độ chín thương mại.
Cuối cùng, thế giới cần xây dựng một hệ thống khuyến khích đủ mạnh để thúc đẩy quá trình chuyển đổi trong các ngành phát thải cao như thép, xi măng, hóa chất hay vận tải- những lĩnh vực giữ vai trò quyết định trong quỹ đạo phát thải toàn cầu.
Trong nền kinh tế xanh, chỉ khi đầu tư xanh được nhìn nhận như một chiến lược dài hạn, xuyên thế hệ, thay vì một giai đoạn bùng nổ nhất thời, quỹ đạo phát thải toàn cầu mới có thể được “bẻ cong” một cách thực chất.
-Huy Sơn
Khẩn trương khắc phục hậu quả thiên tai, phục hồi sản xuất, đẩy mạnh tiêu dùng dịp Tết
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính vừa ký Công điện số 239/CĐ-TTg ngày 12/12/2025 yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tập trung khẩn trương, quyết liệt khắc phục hậu quả thiên tai, phục hồi sản xuất kinh doanh, thúc đẩy tiêu dùng, phục vụ nhu cầu vui xuân, đón Tết của Nhân dân, qua đó góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế năm 2025 và tạo nền tảng cho năm 2026.
TẬP TRUNG KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIÊN TAI, SỚM ỔN ĐỊNH ĐỜI SỐNG NHÂN DÂNCông điện nêu rõ, thời gian qua, tại nhiều địa phương trên cả nước đã liên tiếp xảy ra các đợt thiên tai, bão lũ lớn trên diện rộng với tính chất phức tạp, cực đoan, “lũ chồng lũ, bão chồng bão”, kèm theo sạt lở đất, gây thiệt hại rất lớn về người, tài sản, nhà ở, hạ tầng kỹ thuật, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống Nhân dân và hoạt động sản xuất kinh doanh, tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo các bộ, ngành, địa phương tập trung ứng phó, khắc phục hậu quả thiên tai, hỗ trợ người dân ổn định cuộc sống, khôi phục sản xuất. Nhờ sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, kinh tế vĩ mô trong 11 tháng năm 2025 cơ bản ổn định, lạm phát được kiểm soát, các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm, tăng trưởng tiếp tục được thúc đẩy.
Để nhanh chóng khắc phục hậu quả thiên tai, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các bộ, cơ quan trung ương và địa phương tập trung thực hiện quyết liệt, hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp đã được Chính phủ ban hành tại Nghị quyết số 347/NQ-CP ngày 24/10/2025 về khắc phục hậu quả thiên tai sau bão số 11 và Nghị quyết số 380/NQ-CP ngày 25/11/2025 về phục hồi sản xuất tại các địa phương khu vực miền Trung.
Theo chỉ đạo, các bộ, ngành, địa phương tiếp tục triển khai quyết liệt “Chiến dịch Quang Trung”, phấn đấu hoàn thành sửa chữa nhà ở cho các hộ dân có nhà bị hư hỏng nặng trước ngày 31/12/2025; xây dựng lại nhà ở, bố trí tái định cư cho các hộ có nhà bị đổ, sập, trôi, bảo đảm hoàn thành chậm nhất trước ngày 31/1/2026.
Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố chịu ảnh hưởng bởi thiên tai được yêu cầu chủ động phối hợp với các bộ, cơ quan liên quan triển khai các giải pháp theo thẩm quyền nhằm bảo đảm an sinh xã hội, duy trì hoạt động học tập, khám chữa bệnh, ổn định đời sống Nhân dân. Đồng thời, tập trung khôi phục các hoạt động sản xuất kinh doanh, lưu thông hàng hóa, ổn định thị trường trên địa bàn, hạn chế tối đa đứt gãy chuỗi cung ứng.
Thủ tướng cũng yêu cầu các địa phương rà soát, đánh giá đầy đủ thiệt hại, kịp thời hỗ trợ người dân, doanh nghiệp khắc phục khó khăn; chủ động phương án phòng, chống thiên tai, sạt lở đất, lũ quét trong thời gian tới, không để bị động, bất ngờ.
THÚC ĐẨY SẢN XUẤT, KÍCH CẦU TIÊU DÙNG, BẢO ĐẢM THỊ TRƯỜNG DỊP TẾTBên cạnh nhiệm vụ khắc phục hậu quả thiên tai, Công điện nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy mạnh mẽ sản xuất kinh doanh, phát triển thị trường trong nước, kích cầu tiêu dùng nhằm phục vụ tốt nhu cầu của Nhân dân trong dịp cuối năm và Tết Nguyên đán.
Các bộ, ngành, địa phương được giao chủ động theo dõi sát diễn biến cung cầu hàng hóa, dịch vụ, tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bảo đảm nguồn cung, nhất là đối với lương thực, thực phẩm và các mặt hàng thiết yếu. Việc tăng cường sản xuất, cung ứng thực phẩm chế biến, thực phẩm tươi sống và hàng tiêu dùng khác cần gắn với bảo đảm chất lượng, an toàn, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng tăng cao trong dịp Tết.
Thủ tướng yêu cầu tập trung phát triển kết cấu hạ tầng thương mại, hệ thống phân phối, triển khai hiệu quả các chương trình bình ổn thị trường dịp cuối năm và Tết Nguyên đán. Các hoạt động xúc tiến thương mại, kích cầu tiêu dùng trong nước cần được tổ chức thực chất, hiệu quả; tiếp tục triển khai Cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” và chuẩn bị chu đáo Hội chợ mùa Xuân năm 2026.
Cùng với đó, các lực lượng chức năng tăng cường phòng, chống buôn lậu, gian lận thương mại, gian lận xuất xứ, hàng giả, hàng kém chất lượng; kiểm tra, kiểm soát chặt chẽ thị trường, không để xảy ra tình trạng đầu cơ, găm hàng, tăng giá bất hợp lý.
Trong lĩnh vực du lịch, các bộ, ngành, địa phương được yêu cầu đẩy mạnh xúc tiến, khai thác hiệu quả mùa du lịch quốc tế và trong nước, nâng cao chất lượng dịch vụ, trải nghiệm của du khách, tăng mức chi tiêu bình quân. Công tác quản lý giá dịch vụ lưu trú, ăn uống cần được tăng cường; thúc đẩy liên kết du lịch với tiêu dùng sản phẩm OCOP, đặc sản địa phương.
Bộ Y tế chủ trì phối hợp với Bộ Công Thương và các địa phương tăng cường thanh tra, kiểm tra, kiểm soát an toàn thực phẩm trên toàn chuỗi từ sản xuất, chế biến đến tiêu dùng; kiên quyết xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.
Bộ Công Thương được giao tập trung triển khai các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu dịp cuối năm và đầu năm mới; khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do; đẩy nhanh tiến độ đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại song phương, đa phương với các đối tác tiềm năng; thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Các tập đoàn, tổng công ty nhà nước khẩn trương khắc phục hậu quả thiên tai, tổ chức lại sản xuất kinh doanh, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng, sức cạnh tranh của sản phẩm, mở rộng thị trường và chuỗi cung ứng.
Thủ tướng Chính phủ yêu cầu người đứng đầu các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp nhà nước tập trung quán triệt và tổ chức triển khai nghiêm túc, hiệu quả Công điện, nhằm nhanh chóng ổn định đời sống Nhân dân, phục hồi sản xuất kinh doanh, tạo việc làm, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, phấn đấu đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2025 từ 8% trở lên, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng năm 2026 từ 10% trở lên.
-Minh Hiếu
Thể chế, pháp luật phải trở thành năng lực cạnh tranh quốc gia
Hội nghị do Bộ Tư pháp tổ chức trực tiếp tại Hà Nội và kết nối trực tuyến với 34 tỉnh, thành phố. Dự hội nghị có Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng ban Nội chính Trung ương Phan Đình Trạc; các Phó Thủ tướng Chính phủ Lê Thành Long, Hồ Quốc Dũng; lãnh đạo các ban, bộ, ngành Trung ương và địa phương.
Phát biểu tại hội nghị, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính nhấn mạnh yêu cầu tiếp tục thay đổi tư duy trong xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật; xác định thể chế, pháp luật vừa là mục tiêu, vừa là động lực, nguồn lực của sự phát triển; đầu tư cho thể chế, pháp luật là đầu tư cho phát triển; xây dựng thể chế, pháp luật phải lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm, chủ thể và hướng tới trở thành năng lực cạnh tranh quốc gia.
THAM MƯU KHỐI LƯỢNG NHIỆM VỤ LẬP PHÁP LỚN NHẤT TỪ TRƯỚC TỚI NAYBáo cáo tại hội nghị cho thấy, giai đoạn 2021–2025 diễn ra trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, khó lường; kinh tế toàn cầu phục hồi chậm, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, thiên tai và dịch bệnh tác động sâu rộng. Trong bối cảnh đó, tình hình kinh tế – xã hội trong nước tiếp tục đạt được nhiều kết quả quan trọng, toàn diện trên hầu hết các lĩnh vực.
Thủ tướng Phạm Minh Chính dự Hội nghị toàn quốc tổng kết công tác tư pháp năm 2025 - Ảnh: VGPBám sát các nghị quyết, kết luận, chỉ thị của Bộ Chính trị, Ban Bí thư; các nghị quyết, chỉ đạo của Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ; đồng thời bám sát mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội 5 năm 2021–2025, Bộ và ngành Tư pháp đã chủ động tham mưu, triển khai đồng bộ các nhiệm vụ được giao.
Thực hiện đột phá chiến lược trong xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật, toàn ngành Tư pháp đã tập trung xử lý kịp thời các vấn đề mới phát sinh; xác định rõ các nhiệm vụ trọng tâm; xây dựng, điều chỉnh kịp thời các chương trình, kế hoạch công tác; bảo đảm thứ tự ưu tiên, tập trung nguồn lực để tổ chức thực hiện hiệu quả.
Trong nhiệm kỳ, ngành Tư pháp đã chủ động tham mưu Chính phủ, Quốc hội các định hướng chính sách lớn, then chốt trong cải cách pháp luật, cải cách tư pháp, xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, góp phần triển khai hiệu quả Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và các nghị quyết Trung ương khóa XIII. Đáng chú ý là việc tham mưu Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về hoàn thiện thể chế, pháp luật.
Bộ Tư pháp đã kịp thời tham mưu ban hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 cùng nhiều nghị quyết của Quốc hội nhằm cụ thể hóa tư tưởng chỉ đạo đổi mới công tác xây dựng pháp luật của Đảng và Nhà nước. Đồng thời, Bộ tham gia tích cực vào việc xử lý các vấn đề pháp lý khó khăn, phức tạp phát sinh, góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh.
Trong nhiệm kỳ 2021–2025, các bộ, ngành đã tham mưu Chính phủ trình Quốc hội thông qua gần 180 dự án luật, dự thảo nghị quyết – khối lượng nhiệm vụ lập pháp lớn nhất từ trước đến nay. Các bộ, ngành đã soạn thảo, trình ban hành hoặc ban hành theo thẩm quyền 4.974 văn bản quy phạm pháp luật; các địa phương ban hành 51.799 văn bản quy phạm pháp luật. Toàn ngành Tư pháp đã thẩm định hơn 52.000 dự thảo văn bản quy phạm pháp luật.
Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật tiếp tục được đổi mới với nhiều mô hình, cách làm hiệu quả. Việc xây dựng và vận hành Cổng Pháp luật quốc gia được xác định là bước tiến quan trọng, đáp ứng nhu cầu tiếp cận thông tin pháp luật của người dân và doanh nghiệp trên môi trường số.
Công tác thi hành án dân sự, theo dõi thi hành án hành chính có nhiều chuyển biến tích cực, tỷ lệ thi hành án về việc và về tiền tăng qua các năm, góp phần bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và cải thiện môi trường đầu tư. Công tác hành chính tư pháp đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin; Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử toàn quốc được vận hành, kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ người dân.
Công tác bổ trợ tư pháp tiếp tục được xã hội hóa theo tinh thần Chiến lược cải cách tư pháp; các lĩnh vực luật sư, công chứng, tư vấn pháp luật, đấu giá tài sản, trọng tài thương mại phát triển cả về quy mô và chất lượng. Công tác trợ giúp pháp lý được triển khai đồng bộ trong các chương trình mục tiêu quốc gia, mở rộng đối tượng thụ hưởng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, nhất là các đối tượng yếu thế.
ĐỔI MỚI TƯ DUY LÀM LUẬT, GẮN XÂY DỰNG VỚI TỔ CHỨC THI HÀNH LUẬT PHÁPPhát biểu tại hội nghị, thay mặt Tổng Bí thư Tô Lâm và lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đánh giá nhiệm kỳ 2021–2025 là nhiệm kỳ đặc biệt, với nhiều biến động lớn, nhiều vấn đề chưa từng có tiền lệ. Trong bối cảnh đó, ngành Tư pháp đã thể hiện rõ vai trò là cơ quan “gác cổng pháp lý” của Chính phủ, đi đầu trong đổi mới tư duy xây dựng và hoàn thiện thể chế, pháp luật.
Các đại biểu tham dự Hội nghị - Ảnh: VGPThủ tướng nêu rõ, thể chế vừa là mục tiêu, vừa là động lực, nguồn lực phát triển; là đột phá của đột phá; là lợi thế cạnh tranh quốc gia. Đầu tư cho thể chế là đầu tư cho sự phát triển bền vững.
Trên cơ sở đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và bài học kinh nghiệm, Thủ tướng cho biết năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng: là năm tổ chức Đại hội XIV của Đảng, năm đầu tiên triển khai nhiệm kỳ 2026–2030. Do đó, ngành Tư pháp cần tiếp tục thay đổi tư duy, nâng cao chất lượng xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Thủ tướng nhấn mạnh “3 định hướng chiến lược”: phát huy vai trò nòng cốt trong tham mưu chiến lược về xây dựng và hoàn thiện thể chế; nâng cao chất lượng tổ chức thi hành pháp luật; bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật, nhất là trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân.
Trong đó, trọng tâm là đổi mới tư duy làm luật, chuyển từ “quản lý bằng pháp luật” sang “kiến tạo thể chế phát triển”; xóa bỏ tư duy “không biết mà vẫn quản”, “không quản được thì cấm”; đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực thực thi của cấp dưới.
Cùng với đó, đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực tư pháp; ứng dụng sâu rộng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật; xây dựng hệ thống đo lường chất lượng thực thi pháp luật dựa trên mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp.
TRIỂN KHAI ĐỒNG BỘ 6 NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NHIỆM KỲ 2026–2030Bên cạnh các định hướng chiến lược, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính yêu cầu ngành Tư pháp tập trung thực hiện “6 nhiệm vụ trọng tâm” trong thời gian tới.
Trước hết, tiếp tục triển khai hiệu quả Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị; đẩy mạnh rà soát, xử lý các vướng mắc thể chế; khẩn trương nghiên cứu, hoàn thiện các đề án quan trọng về cấu trúc hệ thống pháp luật trong kỷ nguyên mới; chế định luật sư công; thành lập cơ quan chuyên trách giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế; nâng cao chất lượng đội ngũ làm công tác xây dựng thể chế, pháp luật.
Bộ Tư pháp phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành tham mưu Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ định hướng nhiệm vụ lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI trên cơ sở bảo đảm bao phủ toàn diện các lĩnh vực; thể chế hóa đầy đủ, kịp thời chủ trương, đường lối của Đảng; đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Thủ tướng yêu cầu tiếp tục hoàn thiện quy trình xây dựng pháp luật phù hợp với yêu cầu đổi mới tư duy; thực hiện nghiêm Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật; khắc phục triệt để tình trạng chậm ban hành văn bản quy định chi tiết; nâng cao chất lượng thẩm định, đánh giá tác động chính sách và theo dõi thi hành pháp luật.
Cùng với đó, nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự, thi hành án hành chính; bảo đảm 100% bản án, quyết định hành chính có hiệu lực được theo dõi thi hành; phát huy hiệu quả vai trò đại diện pháp lý của Chính phủ trong phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
Đẩy nhanh xây dựng, kết nối các cơ sở dữ liệu chuyên ngành tư pháp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư; mở rộng cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình; tiếp tục sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả gắn với xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong giai đoạn mới.
Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo, dành nguồn lực phù hợp cho công tác xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật; mỗi cán bộ, công chức nêu cao tinh thần thượng tôn pháp luật, gương mẫu chấp hành và thực thi pháp luật, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
-Dũng Hiếu
Ngoại giao kinh tế: “Lực đẩy mềm” cho làn sóng đầu tư khu công nghiệp mới
Tại Diễn đàn Khu công nghiệp năm 2025 (IPFORUM 2025) với chủ đề “Thúc đẩy đầu tư khu công nghiệp trong kỷ nguyên mới” được tổ chức vào ngày 11/12/2025, tại TP. Hồ Chí Minh, ông Nguyễn Đồng Trung, Phó Cục trưởng Cục Ngoại vụ (Bộ Ngoại giao), nhấn mạnh một thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển, đó là đối ngoại cùng với quốc phòng – an ninh, sẽ được xác định là lĩnh vực “trọng yếu, thường xuyên” trong Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIV.
MỞ RỘNG KHÔNG GIAN HỢP TÁC, TẠO DƯ ĐỊA MỚI CHO PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆPTheo ông Trung, thực tiễn cho thấy ngoại giao kinh tế không chờ đến sau năm 2026 mới phát huy vai trò, mà đã và đang đóng góp trực tiếp, rõ nét vào phát triển kinh tế – xã hội, từ cấp quốc gia đến từng địa phương, từng khu công nghiệp.
“Ngoại giao kinh tế năm 2025 được đẩy mạnh ngày càng bài bản, quyết liệt và hiệu quả hơn, với những kết quả cụ thể, thiết thực hơn”, ông Trung khẳng định.
Sự chuyển động này đặc biệt có ý nghĩa đối với hệ sinh thái khu công nghiệp – nơi hội tụ các dòng vốn FDI, công nghệ, chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn toàn cầu. Khi cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, khả năng tận dụng quan hệ đối ngoại để mở thị trường, tháo gỡ rào cản và kết nối chuỗi giá trị trở thành một lợi thế chiến lược.
Một trong những điểm nhấn nổi bật của ngoại giao kinh tế năm 2025 là việc Việt Nam chủ động thúc đẩy nội hàm kinh tế trong các hoạt động đối ngoại cấp cao. Theo thống kê được chia sẻ tại Diễn đàn, trong năm 2025 Việt Nam đã triển khai 75 hoạt động đối ngoại, tăng 1,5 lần so với năm 2024; nâng cấp quan hệ với 17 quốc gia, đưa tổng số đối tác từ mức Đối tác toàn diện trở lên lên 42 nước; thiết lập quan hệ ngoại giao với Tuvalu, nâng tổng số nước có quan hệ ngoại giao với Việt Nam lên 194 quốc gia.
Ông Nguyễn Đồng Trung, Phó Cục trưởng Cục Ngoại vụ, Bộ Ngoại giao: " Ngoại giao kinh tế năm 2025 đặc biệt có ý nghĩa đối với hệ sinh thái khu công nghiệp".Đáng chú ý, hơn 330 thỏa thuận và cam kết hợp tác đã được ký kết nhân các chuyến thăm cấp cao, tăng 2,5 lần so với năm trước, với trọng tâm là kinh tế, thương mại, đầu tư và khoa học – công nghệ.
Những con số này không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao thuần túy, mà trực tiếp mở rộng không gian thị trường và đối tác cho các khu công nghiệp Việt Nam. Việc duy trì và làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, EU và ASEAN, song song với đa dạng hóa sang các thị trường mới như Mỹ Latinh, Trung Đông – châu Phi, Trung Á và Đông Âu, đang tạo thêm dư địa cho các dự án công nghiệp xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ và chế biến sâu.
Thực tế cho thấy, thương mại với nhiều thị trường tiềm năng đã tăng trưởng mạnh trong năm 2025, như Ba Lan tăng 22% trong 4 tháng đầu năm, Bulgaria tăng 20%, Pakistan tăng 23,9%, đặc biệt Algeria tăng tới 224%. Đây là những tín hiệu cho thấy các khu công nghiệp cần sớm tái định vị chiến lược thu hút đầu tư, gắn với cấu trúc thị trường mới.
FTA VÀ TIÊU CHUẨN MỚI: BÀI TOÁN VỀ CHẤT LƯỢNG THU HÚT FDICùng với mở rộng quan hệ đối tác, Việt Nam đang đẩy mạnh đàm phán các FTA mới với những khối và thị trường lớn như MERCOSUR, GCC, SACU, Brazil, Bangladesh, Ai Cập, đồng thời khai thác hiệu quả các FTA đã ký kết.
Theo đại diện Bộ Ngoại giao, việc tích cực tháo gỡ rào cản thị trường, vận động EU phê chuẩn EVIPA, gỡ “thẻ vàng” IUU, hay thúc đẩy Mỹ sớm công nhận Việt Nam là nền kinh tế thị trường, đều có tác động trực tiếp đến khả năng thu hút các dự án công nghiệp quy mô lớn, dài hạn.
Trong bối cảnh đó, các khu công nghiệp không thể tiếp tục cạnh tranh bằng chi phí thấp, mà cần chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn toàn cầu, đặc biệt là ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị). Đây cũng là thông điệp xuyên suốt được nhiều đại biểu nhấn mạnh tại Diễn đàn.
“Áp dụng ESG không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư cho ‘tấm vé thông hành’ để bước ra biển lớn,” ông Nguyễn Đồng Trung nhấn mạnh, đồng thời cho rằng các khu công nghiệp cần coi tiêu chuẩn ESG là yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
Một trụ cột quan trọng khác của ngoại giao kinh tế trong kỷ nguyên mới là ngoại giao khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo Bộ Ngoại giao, đây đã được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, mang tính đột phá.
Diễn đàn Khu công nghiệp 2025, không chỉ là nơi trao đổi giải pháp, mà còn là điểm hội tụ của một tư duy phát triển mới cho công nghiệp Việt Nam.Trong năm 2025, Việt Nam đã thiết lập và làm sâu sắc các khuôn khổ hợp tác chiến lược về khoa học – công nghệ với nhiều đối tác hàng đầu. Nổi bật là Hiệp định hợp tác Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo với Pháp; các thỏa thuận với Nga về nghiên cứu khoa học; thiết lập Đối tác chiến lược về Khoa học công nghệ và Đổi mới sáng tạo với Thụy Điển; Biên bản ghi nhớ (MOU) thỏa thuận hợp tác về kinh tế số với Estonia; cùng hơn 20 văn kiện hợp tác cụ thể trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, chuyển đổi số, năng lượng hạt nhân, chuyển đổi năng lượng và đào tạo nhân lực số.
Đối với hệ thống khu công nghiệp, đây là tiền đề để chuyển dịch sang mô hình khu công nghiệp công nghệ cao, khu công nghiệp sinh thái và khu công nghiệp thông minh, thay vì chỉ tập trung vào gia công – lắp ráp. Việc tích cực triển khai thỏa thuận hợp tác với Mỹ về bán dẫn, hay kết nối các tập đoàn công nghệ lớn trong nước như Viettel, FPT, CMC với đối tác quốc tế, mở ra cơ hội hình thành các chuỗi cung ứng công nghệ cao ngay tại Việt Nam.
Một điểm được cộng đồng doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là khả năng hiện thực hóa các cam kết đối ngoại thành dự án đầu tư cụ thể. Theo Bộ Ngoại giao, công tác rà soát và thúc đẩy triển khai các thỏa thuận cấp cao đã có tiến triển rõ rệt trong năm 2025.
Nhiều vướng mắc tồn đọng lâu năm đã được xử lý, như vấn đề thuế đối ứng với Hoa Kỳ, thúc đẩy các dự án đường sắt với Trung Quốc, đặc biệt là tuyến Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng, dự kiến khởi công ngày 19/12/2025.
Với Nhật Bản, việc JBIC đưa ra phương án hoãn nợ cho dự án Nghi Sơn, giải quyết dứt điểm vấn đề chậm thanh toán cho nhà thầu và khánh thành tuyến metro số 1 TP.Hồ Chí Minh được xem là những tín hiệu tích cực củng cố niềm tin nhà đầu tư.
Đối với Hàn Quốc, việc thành lập Tổ công tác Chính phủ thúc đẩy các dự án lớn của Samsung, SK trong lĩnh vực công nghệ chiến lược cho thấy quyết tâm giữ chân và nâng cấp dòng vốn FDI chất lượng cao.
Ông Nguyễn Đồng Trung nhấn mạnh: Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, mở đường, nhưng người đi trên con đường đó và biến cơ hội thành của cải vật chất chính là doanh nghiệp.
Từ góc độ này, ông Trung đưa ra ba khuyến nghị mang tính thực tiễn cao đối với doanh nghiệp và các chủ đầu tư khu công nghiệp.
Thứ nhất, tư duy “đồng hành”: doanh nghiệp cần chủ động đề xuất, nêu rõ nhu cầu cụ thể để cơ quan đối ngoại có thể hỗ trợ hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam liên tục nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược.
Thứ hai, cách làm chuyên nghiệp, chuẩn hóa theo ngôn ngữ toàn cầu (ESG), coi tiêu chuẩn là lợi thế cạnh tranh chứ không phải gánh nặng chi phí.
Thứ ba, liên kết để mạnh hơn: trong không gian địa lý và thị trường ngày càng mở rộng, các doanh nghiệp cần từ bỏ tư duy manh mún, hình thành các chuỗi cung ứng nội địa đủ mạnh để trở thành đối tác cấp 1 của các tập đoàn đa quốc gia.
Kết lại Diễn đàn, thông điệp được đại diện Bộ Ngoại giao nhấn mạnh là: sau khi mở rộng không gian phát triển, Việt Nam và đặc biệt là hệ thống khu công nghiệp đã có một “cơ thể” lớn hơn, nguồn lực dồi dào hơn. Vấn đề còn lại là thổi vào đó một “tinh thần” hội nhập mạnh mẽ, chủ động và chuyên nghiệp hơn.
Trong kỷ nguyên mới, ngoại giao kinh tế không chỉ mở cửa thị trường, mà còn định hình hướng đi cho công nghiệp hóa, giúp Việt Nam từng bước trở thành một trung tâm sản xuất hiện đại, bền vững và có vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Diễn đàn Khu công nghiệp 2025, vì thế, không chỉ là nơi trao đổi giải pháp, mà còn là điểm hội tụ của một tư duy phát triển mới cho công nghiệp Việt Nam.
-Nguyệt Hà
Thanh Hoá “gọi tên” các đơn vị chậm tiến độ
Theo Sở Tài chính Thanh Hoá, đến ngày 02/12/2025, tổng giá trị giải ngân đạt 16.692,3 tỷ đồng, trong đó kế hoạch vốn được Thủ tướng Chính phủ giao đã hoàn thành 69,3%. Kết quả này cho thấy nỗ lực đáng ghi nhận, đặc biệt trong bối cảnh nhiều dự án lớn đang cùng lúc triển khai. Tuy nhiên, tiến độ thực hiện theo kế hoạch Hội đồng nhân dân giao mới đạt mức trung bình, chưa tạo được sự bứt phá như yêu cầu.
Trong số 223 chủ đầu tư, có 69 đơn vị đã giải ngân đủ 100% kế hoạch vốn, bao gồm Sở Công Thương; Trung tâm Phục vụ hành chính công; Bệnh viện Đa khoa tỉnh; Bệnh viện Mắt; Chi cục Thuỷ lợi; Trung tâm Thanh thiếu nhi và nhiều xã, phường như Quảng Chính, Hàm Rồng, Thiệu Trung, Sao Vàng, Thọ Xuân, Đông Thành, Nguyệt Viên, Quang Trung, Hải Bình, Hoằng Tiến, Yên Thọ, Hậu Lộc, Tống Sơn, Trung Chính...
Nhóm địa phương hoàn thành sớm thể hiện rõ sự chủ động trong chuẩn bị hồ sơ, tổ chức thi công và phối hợp đẩy nhanh thủ tục thanh toán.
Ngoài nhóm hoàn thành 100%, có 88 đơn vị đạt tỷ lệ giải ngân cao hơn mức bình quân. Trong đó, Văn phòng Tỉnh uỷ đạt 98%; Tỉnh đoàn đạt 94,8%; Sở Dân tộc và Tôn giáo đạt 93%; Ban Quản lý dự án khu vực Yên Định đạt 89,1%; Sở Giáo dục và Đào tạo đạt 86%; Viện Nông nghiệp Thanh Hoá đạt 84,2%; Ban Quản lý dự án công trình giao thông đạt 82%.
Tiến độ khả quan của nhóm này đến từ việc chuẩn bị dự án tốt, kiểm soát chặt tiến độ thi công và kịp thời tháo gỡ các vướng mắc hồ sơ với nhà thầu.
Toàn tỉnh Thanh Hoá hiện vẫn còn 66 chủ đầu tư giải ngân thấp hơn bình quân, trong đó có 31 đơn vị cấp tỉnh và 35 đơn vị là xã, phường. Một loạt đơn vị có tỷ lệ giải ngân rất thấp như Ban Quản lý dự án khu vực Nghi Sơn đạt 12,3%; Trung tâm Bảo tồn di sản Thành Nhà Hồ đạt 13,3%; Sở Y tế đạt 14,4%; Ban Quản lý dự án Khu kinh tế Nghi Sơn và các khu công nghiệp đạt 16,2%; Bệnh viện Ung bướu đạt 21,8%; Ban Quản lý dự án nông nghiệp đạt 22,7%; Sở Nông nghiệp và Môi trường đạt 24,3%.
Các dự án trọng điểm của tỉnh năm 2025 có tổng vốn hơn 2.438 tỷ đồng nhưng mới giải ngân được 588,5 tỷ đồng, tương đương 24,1%. Nguồn vốn bổ sung theo Nghị quyết 37/2021/QH15 từ ngân sách Trung ương cũng trong tình trạng chậm, mới đạt 19,3%.
Lãnh đạo UBND tỉnh Thanh Hóa chủ trì hội nghị trực tuyến đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công năm 2025Tại hội nghị trực tuyến ngày 10/12, Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hoá Nguyễn Hoài Anh đánh giá dù Thanh Hoá đứng thứ ba toàn quốc về giải ngân vốn theo kế hoạch Chính phủ giao, nhưng tiến độ theo kế hoạch của Hội đồng nhân dân mới đạt mức trung bình. Ông yêu cầu các đơn vị “tăng tốc mạnh mẽ”, coi giải ngân là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo mục tiêu năm.
Ông Hoài Anh cũng chỉ đạo rà soát toàn bộ văn bản liên quan, thực hiện nghiêm Kế hoạch 210/KH-UBND về Chiến dịch cao điểm 90 ngày đêm. Các nhà thầu phải được đôn đốc thường xuyên; các xã, phường tập trung cho giải phóng mặt bằng và xử lý vướng mắc phát sinh ngay tại cơ sở.
Các tổ công tác của tỉnh được giao tăng cường kiểm tra đột xuất, trực tiếp tháo gỡ các điểm nghẽn. Sở Tài chính theo dõi sát từng giai đoạn, đồng thời chuẩn bị phương án phân bổ vốn năm 2026.
Bên cạnh đó, Sở Nông nghiệp và Môi trường được giao nghiên cứu giải pháp quản lý vật liệu xây dựng, còn Sở Xây dựng xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn nhà thầu bảo đảm năng lực và chất lượng.
Liên quan kế hoạch năm 2026, Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hoá nhấn mạnh: khi vốn được phân bổ, các đơn vị phải giải ngân ngay từ đầu năm, tránh dồn việc vào cuối thời gian như các năm trước.
-Nguyễn Thuấn
Nghệ An mở rộng quy mô kinh tế, cải thiện chất lượng tăng trưởng
Tuy nhiên, tại Kỳ họp thứ 35 HĐND tỉnh Nghệ An khóa XVIII, nhiều “điểm nghẽn” về hạ tầng, giải ngân và chất lượng tăng trưởng đã được chỉ rõ, đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy và hành động quyết liệt ngay từ đầu năm.
ĐỘNG LỰC TỪ CÔNG NGHIỆP, XUẤT KHẨU VÀ DỊCH VỤKỳ họp cho thấy bức tranh kinh tế Nghệ An năm 2025 vẫn mang nhiều gam sáng. GRDP ước tăng 8,44%; công nghiệp tăng 17% nhờ loạt dự án mới vận hành; nông nghiệp giữ được sản lượng hơn 1,2 triệu tấn lương thực; thương mại tăng 5,23%; kim ngạch xuất khẩu đạt 4,4 tỷ USD, tăng tới 39%. Tổng thu ngân sách ước đạt 26.560 tỷ đồng, thuộc nhóm cao nhất từ trước đến nay.
Hạ tầng tiếp tục là điểm nhấn khi nhiều công trình hoàn thiện và đưa vào sử dụng, trong đó có đường ven biển Nghi Sơn – Cửa Lò và Bệnh viện Ung bướu giai đoạn 2. Đây là những dự án quan trọng góp phần mở rộng không gian phát triển, cải thiện chất lượng dịch vụ và kết nối vùng.
Công tác thu hút đầu tư duy trì đà tăng mạnh. Năm 2025, tỉnh chấp thuận chủ trương và cấp Giấy chứng nhận đầu tư cho 73 dự án trong nước, tổng vốn cấp mới và bổ sung hơn 40.000 tỷ đồng. Thu hút FDI vượt 1 tỷ USD, củng cố vị thế của Nghệ An trong khu vực Bắc Trung Bộ.
Nhà ở xã hội ghi nhận bước tiến mới với 6 dự án đang triển khai, tổng 2.292 căn; dự kiến vượt chỉ tiêu 1.420 căn do Thủ tướng giao. Giáo dục đứng tốp đầu cả nước; an sinh xã hội được chú trọng với tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 3,16% và hoàn thành mục tiêu xóa 20.802 nhà tạm, dột nát.
Phát biểu tại kỳ họp, Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An Võ Trọng Hải cho biết, sau gần một tháng nhận nhiệm vụ, ông đã đi nhiều địa bàn để khảo sát thực tiễn và nhận thấy tinh thần đổi mới, khát vọng phát triển đang lan tỏa trong hệ thống chính trị và cộng đồng doanh nghiệp. Tuy vậy, ông nhấn mạnh nhiều tiềm năng vẫn chưa được khai thác đúng mức, ở các lĩnh vực như kinh tế biển, công nghiệp chế biến chế tạo, du lịch – dịch vụ và nông nghiệp công nghệ cao.
TĂNG CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG VÀ ĐIỀU HÀNH LINH HOẠTBên cạnh những kết quả tích cực, Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An chỉ ra nhiều tồn tại cần xử lý. Tỷ lệ giải ngân đầu tư công còn thấp; nhiều dự án trọng điểm như đường N5, quốc lộ 7, 46 chậm tiến độ; hạ tầng khu kinh tế và khu công nghiệp thiếu đồng bộ. Khai thác cát, sỏi trái phép diễn biến phức tạp, thủ tục đất đai còn gây vướng mắc cho người dân và doanh nghiệp.
Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An Võ Trọng Hải phát biểu tại kỳ họpLĩnh vực y tế và giáo dục bộc lộ hạn chế: một số bệnh viện quá tải; trường lớp xuống cấp, thiếu giáo viên ở các khu vực đô thị đông dân. Quản lý đô thị còn bất cập: ùn tắc giao thông giờ cao điểm, ngập úng tại các phường Trường Vinh, Thành Vinh khi mưa lớn; nhiều tuyến giao thông xuống cấp chưa được sửa chữa kịp thời. Ở các khu vực miền núi như Kỳ Sơn cũ, Tương Dương cũ, Quế Phong cũ, mô hình chính quyền địa phương hai cấp còn vận hành khó khăn.
Những hạn chế này được xác định là nhóm nhiệm vụ phải ưu tiên xử lý ngay trong năm 2026.
Năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng: diễn ra Đại hội XIV của Đảng, bầu cử Quốc hội và HĐND các cấp; là năm đầu tiên thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh lần thứ XX và Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026 – 2030. Cả nước bước vào giai đoạn theo đuổi mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, tạo áp lực lớn cho các địa phương.
UBND tỉnh Nghệ An đặt ra 9 nhóm nhiệm vụ trọng tâm, trong đó nhấn mạnh việc triển khai các nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế tư nhân, hội nhập quốc tế, y tế và giáo dục.
Nghệ An cũng tập trung khai thác tối đa hiệu quả Nghị quyết 39 của Bộ Chính trị và Nghị quyết 137 của Quốc hội về cơ chế phát triển đặc thù. Với nguồn vốn trung ương bổ sung 50% cho miền Tây tỉnh, trọng tâm là đẩy nhanh đầu tư hạ tầng, giải phóng mặt bằng và thu hút đầu tư, hướng tới mục tiêu “có cơ chế đặc thù thì phải tạo kết quả đặc thù”.
Tăng trưởng năm 2025 tuy đạt 8,44% nhưng không chạm mục tiêu 9,5–10,5%. Mục tiêu năm 2026 nâng lên 10,5–11,5%, buộc tỉnh phải chuyển mạnh sang tăng trưởng theo chiều sâu, lấy khoa học công nghệ, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh làm nền tảng.
Các dự án then chốt như cao tốc Vinh – Thanh Thủy; cải tạo quốc lộ 7, 46, 48; hạ tầng đô thị Vinh vốn WB; và đường sắt tốc độ cao đều đóng vai trò quyết định. Nếu tiếp tục chậm tiến độ, áp lực tăng trưởng sẽ rất lớn.
Tỉnh đặt mục tiêu giải ngân 100% kế hoạch vốn năm 2026. Các Tổ công tác đặc biệt do Chủ tịch và các Phó Chủ tịch UBND tỉnh trực tiếp chỉ đạo sẽ được kiện toàn; chủ đầu tư phải cam kết tiến độ; giải phóng mặt bằng gắn trách nhiệm với đánh giá cán bộ. Quan điểm “xử lý ngay trên hiện trường” sẽ được áp dụng để gỡ vướng.
Một nhiệm vụ cấp bách khác là xử lý ngập úng đô thị Vinh. Sở Nông nghiệp và Môi trường phối hợp Sở Xây dựng được giao nghiên cứu phương án thoát nước tổng thể và xử lý tình trạng lấn chiếm kênh mương, cửa xả, với mục tiêu không để xảy ra ngập cục bộ trong năm 2026.
-Nguyễn Thuấn
Nhật Bản tăng tốc khởi động lại điện hạt nhân để đáp ứng nhu cầu năng lượng cho AI
Trong hơn 10 năm sau sự cố hạt nhân Fukushima năm 2011, Nhật Bản duy trì chính sách giảm tối đa sự phụ thuộc vào điện hạt nhân và mở rộng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh, làn sóng đầu tư vào trung tâm dữ liệu và AI tạo sinh khiến nhu cầu điện của Nhật tăng nhanh hơn dự báo. Nhiều nhà máy nhiệt điện đã cũ, trong khi năng lượng tái tạo biến động theo thời tiết, buộc Tokyo phải tìm nguồn cung điện nền vững chắc.
Chính phủ Nhật Bản cho rằng để duy trì năng lực cạnh tranh trong AI, bán dẫn và các ngành công nghệ mũi nhọn, quốc gia này cần một hệ thống điện ổn định và giá thành hợp lý. Đây là nguyên nhân chính thúc đẩy Tokyo thay đổi quan điểm và quyết định đưa điện hạt nhân trở lại vị trí quan trọng trong chính sách năng lượng quốc gia.
ĐIỆN HẠT NHÂN TRỞ LẠI TRUNG TÂM CHIẾN LƯỢC NĂNG LƯỢNG
Một trong những động thái đáng chú ý nhất là việc Thống đốc tỉnh Niigata, ông Hanazumi Hideyo, phê duyệt tái vận hành lò phản ứng số 6 tại Nhà máy điện hạt nhân Kashiwazaki- Kariwa của Tập đoàn Điện lực Tokyo (TEPCO) vào ngày 21/11.
Nếu vượt qua các cuộc kiểm tra an toàn cuối cùng, lò phản ứng này có thể hoạt động trở lại ngay trong năm tài khóa hiện tại, tức trước tháng 3/2026. Đây sẽ là lò phản ứng đầu tiên của TEPCO được tái khởi động sau thảm họa Fukushima Daiichi, đánh dấu bước tiến quan trọng đối với chương trình hạt nhân Nhật Bản.
Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh Chính phủ Nhật Bản công bố Kế hoạch Năng lượng Cơ bản mới vào tháng 2/2025. Khác với các phiên bản từ năm 2014, bản kế hoạch lần này loại bỏ hoàn toàn câu “giảm phụ thuộc vào điện hạt nhân”, thay vào đó là định hướng “tối đa sử dụng các nhà máy hạt nhân hiện có” nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải.
Sự quay lại của điện hạt nhân không chỉ giải quyết bài toán thiếu điện mà còn giúp Nhật Bản củng cố khả năng giảm phát thải carbon trong bối cảnh quốc gia này đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. Tuy nhiên, quá trình thuyết phục công chúng vẫn là thách thức lớn khi dư âm của thảm họa Fukushima vẫn còn sâu sắc trong xã hội Nhật.Theo mục tiêu chiến lược mới, Nhật Bản sẽ tăng tỷ trọng điện hạt nhân từ mức dưới 10% hiện nay lên khoảng 20% vào năm tài khóa 2040. Đây là lần điều chỉnh quan trọng nhất trong chính sách năng lượng của Tokyo kể từ sau năm 2011.
Hiện tại, trong số 36 lò phản ứng hạt nhân (bao gồm cả đang trong quá trình xây dựng), mới chỉ có 14 lò được tái vận hành đáp ứng tiêu chuẩn an toàn mới. Ở khu vực phía đông Nhật Bản, chỉ có lò phản ứng số 2 tại Nhà máy Onagawa của Công ty Điện lực Tōhoku đang hoạt động.
Để thúc đẩy tiến độ khởi động lại, tháng 8/2025, chính phủ Nhật Bản mở rộng phạm vi hỗ trợ tài chính cho các địa phương trong bán kính 30 km quanh nhà máy điện hạt nhân, thay vì chỉ 10 km như quy định cũ. Các khoản hỗ trợ này nhằm tăng cường năng lực ứng phó khẩn cấp, nâng cấp hạ tầng an toàn và củng cố niềm tin của người dân.
Tại Niigata, chính quyền trung ương cam kết tài trợ toàn bộ chi phí xây dựng các tuyến sơ tán khẩn cấp quanh Nhà máy Kashiwazaki-Kariwa. Đồng thời, TEPCO công bố gói đầu tư 100 tỷ yên nhằm phát triển doanh nghiệp, tạo việc làm và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế địa phương. Chuỗi cam kết này đã đóng vai trò quan trọng giúp Niigata chấp thuận cho nhà máy tái vận hành sau nhiều năm trì hoãn.
NHU CẦU ĐIỆN TĂNG MẠNH TỪ AI VÀ CỘT MỐC TRONG TIẾN TRÌNH PHỤC HỒI ĐIỆN HẠT NHÂN SAU THẢM HỌA
Một xu hướng nổi bật trong những năm gần đây là sự phát triển bùng nổ của các trung tâm dữ liệu phục vụ AI tạo sinh, điện toán đám mây và phân tích dữ liệu lớn. Theo nhiều đánh giá của ngành năng lượng Nhật Bản, điện tiêu thụ bởi các trung tâm dữ liệu có thể tăng gấp đôi trong vòng 5-7 năm tới.
Các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Google, Microsoft, AWS hay các doanh nghiệp Nhật như NTT và SoftBank đều đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng dữ liệu tại Nhật.
Điện hạt nhân - với đặc trưng sản xuất ổn định, chi phí vận hành thấp và không phát thải CO₂ - được coi là lựa chọn phù hợp để bảo đảm nguồn điện nền cho AI và các ngành công nghệ cao. Đây cũng là lý do khiến nhiều quốc gia, không chỉ Nhật Bản, đang đánh giá lại vai trò của điện hạt nhân trong chiến lược năng lượng dài hạn.
Danh sách các nhà máy điện Hạt nhân của Nhật Bản- Ảnh: NipponCùng với sự thay đổi về chiến lược, Nhật Bản cũng liên tục điều chỉnh hành lang pháp lý để bảo đảm an toàn và nâng cao tiêu chuẩn vận hành. Từ năm 2013, nước này đã áp dụng bộ tiêu chuẩn an toàn mới nghiêm ngặt nhất thế giới, kiểm tra khả năng chống thiên tai, tấn công khủng bố và thiết lập nhiều lớp phòng vệ.
Việc tái vận hành các nhà máy điện hạt nhân đang giúp Nhật Bản tiến từng bước tới mục tiêu cân bằng giữa an ninh năng lượng, yêu cầu trung hòa carbon và nhu cầu điện khổng lồ của nền kinh tế số.
Trong bối cảnh toàn cầu đang tìm hướng giảm phát thải và bước vào cuộc đua AI, chiến lược của Nhật Bản cho thấy một sự dịch chuyển mạnh mẽ, thực dụng và có tính dài hạn hơn trong quản trị năng lượng.
Một số cột mốc quan trọng trong tiến trình phục hồi điện hạt nhân của Nhật Bản sau thảm họa:
- Tháng 11/2025: Niigata phê duyệt tái vận hành lò phản ứng số 6 tại Kashiwazaki-Kariwa - nhà máy đầu tiên của TEPCO hoạt động trở lại sau Fukushima.
- Tháng 2/2025: Chính phủ thông qua Kế hoạch Năng lượng Cơ bản mới, xóa bỏ định hướng giảm phụ thuộc điện hạt nhân.
- Năm 2024: Lò phản ứng số 2 tại Shimane và Onagawa được vận hành; Nhật Bản lần đầu cho phép một nhà máy trên 50 năm tuổi - Takahama - tiếp tục hoạt động.
- Giai đoạn 2023-2018: Loạt lò phản ứng tại Takahama, Genkai, Ōi và Ikata nối lại hoạt động sau thời gian dài ngừng máy.
- Năm 2023: Nhật Bản bắt đầu xả nước đã qua xử lý chứa triti tại Fukushima Daiichi.
- Giai đoạn 2014-2012: Áp dụng giới hạn 40 năm vận hành (sau được nới), ban hành tiêu chuẩn an toàn mới, thành lập Cơ quan Quản lý Hạt nhân, và từng có thời điểm toàn bộ nhà máy hạt nhân của Nhật Bản ngừng hoạt động.
- Năm 2011: Trận động đất và sóng thần lịch sử gây sự cố nghiêm trọng tại Fukushima Daiichi, làm thay đổi toàn bộ chính sách năng lượng Nhật Bản.
Nippon, the Federation of Electric Power Companies of Japan-Trọng Hoàng
Đề xuất gói bảo hiểm y tế đặc thù trong hiến, ghép mô, tạng
Sáng 12/12/2025, Hội thảo chuyên đề “Đề xuất chi trả bảo hiểm y tế trong hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người” do Trung tâm Điều phối Ghép tạng Quốc gia và Sở Y tế Quảng Ninh phối hợp tổ chức, dưới sự chỉ đạo của GS.TS Trần Văn Thuấn - Thứ trưởng Bộ Y tế, Chủ tịch Hội đồng Y khoa Quốc gia.
Lĩnh vực hiến, ghép mô, tạng tại Việt Nam đã có sự phát triển đột phá trong hơn một thập kỷ qua. Thành tựu này được GS. TS Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế, ghi nhận với hơn 31 bệnh viện đủ điều kiện và khả năng thực hiện thành thạo các kỹ thuật phức tạp như ghép tim, phổi, gan, thận, tụy, giác mạc, cùng chất lượng chuyên môn ngày càng tiệm cận các trung tâm y tế hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, nguồn tạng hiến chủ yếu vẫn phụ thuộc vào người cho sống, đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách khuyến khích hiến tạng.
Theo GS. TS Trần Văn Thuấn, mỗi ca ghép tạng thành công không chỉ là thành tựu của y học hiện đại mà còn là câu chuyện nhân văn về sự hy sinh, lòng nhân ái của người hiến và gia đình. Đồng thời, phía sau một ca ghép là một chuỗi quy trình phức tạp: từ khâu tư vấn, vận động hiến tạng; chẩn đoán và xác định chết não; hồi sức và bảo quản tạng; điều phối, vận chuyển; phẫu thuật ghép; chăm sóc hồi sức tích cực; đến điều trị lâu dài bằng thuốc chống thải ghép và theo dõi suốt đời.
Mỗi giai đoạn đều phát sinh chi phí rất lớn, dễ dàng vượt quá khả năng chi trả của phần lớn người bệnh. Do đó, sự tham gia chi trả của BHYT là yếu tố then chốt, giúp người bệnh tiếp cận phẫu thuật mà không bị gánh nặng tài chính đè nặng.
Để giải quyết vấn đề này, Thứ trưởng Trần Văn Thuấn đã đề xuất 4 định hướng chính sách BHYT cốt lõi: Trước hết, cần xác định rõ hoạt động này là một chuỗi dịch vụ y tế liền mạch, không phải một can thiệp đơn lẻ. Do đó, cơ chế chi trả BHYT phải bao quát toàn diện chuỗi này, từ khâu tư vấn, xác định chết não, bảo quản và điều phối tạng, phẫu thuật, đến chăm sóc hậu phẫu và theo dõi suốt đời.
Thứ hai, việc mở rộng và cập nhật danh mục các dịch vụ kỹ thuật, đặc biệt là thuốc chống thải ghép, phải được tiến hành có chọn lọc, dựa trên bằng chứng khoa học.
Thứ ba, cần thiết lập một cơ chế bảo vệ và hỗ trợ y tế đặc biệt dành cho người hiến tạng sống nhằm tri ân và đảm bảo quyền lợi lâu dài cho họ. Cuối cùng, việc hoàn thiện cơ chế thanh toán và giá dịch vụ là yếu tố then chốt, nhằm thúc đẩy sự minh bạch, phản ánh đúng chi phí hợp lý, và khuyến khích nâng cao chất lượng điều trị và hiệu quả sử dụng quỹ BHYT.
PGS.TS Đồng Văn Hệ, Giám đốc Trung tâm Điều phối Ghép tạng Quốc gia, nhấn mạnh rằng hoạt động ghép tạng phụ thuộc vào nguồn hiến, do đó chi phí cho nguồn hiến (đặc biệt là nguồn hiến từ người chết não) cần được tính toán.
PGS.TS Đồng Văn Hệ đề nghị xây dựng các gói thanh toán bao gồm các khâu chẩn đoán chết não, hồi sinh não, bảo quản và vận chuyển tạng, đồng thời cần xây dựng định mức kỹ thuật chi tiết cho từng gói hiến và ghép mô, tạng cụ thể.
Để hiện thực hóa chính sách, Giám đốc Trung tâm Điều phối Ghép tạng Quốc gia kiến nghị một lộ trình rõ ràng: các bệnh viện hiến, ghép cần chủ động xây dựng định mức giá, từ đó Bộ Y tế phê duyệt để triển khai, với mục tiêu hoàn thiện quy trình xây dựng mức giá này trong năm 2026, nhằm tối đa hóa quyền lợi thụ hưởng cho bệnh viện và người ghép.
Đặc biệt, vấn đề bảo vệ người hiến tạng sống được các đại biểu đặc biệt quan tâm. Thứ trưởng Trần Văn Thuấn khẳng định: Những người hiến tạng đã tự nguyện chấp nhận rủi ro vì sự sống của người khác. Do đó, cần thiết lập các cơ chế bảo vệ xứng đáng như hỗ trợ khám sức khỏe định kỳ, tầm soát bệnh lý, điều trị biến chứng và tư vấn tâm lý. Đây là hành động không chỉ mang tính tri ân sâu sắc mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn, thúc đẩy tinh thần hiến tặng trong cộng đồng.
Tại hội thảo, nhiều ý kiến chuyên môn đã nhất trí về sự cần thiết phải áp dụng các mô hình thanh toán BHYT theo gói dịch vụ hoặc theo trường hợp bệnh trong lĩnh vực ghép tạng.
Cách tiếp cận này hướng đến mục tiêu kép: Kiểm soát chặt chẽ chi phí và giảm thủ tục hành chính, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng sống sau ghép cho người bệnh và sự an toàn, minh bạch của quỹ BHYT.
-Bảo Châu
Ba định hướng hợp tác đưa dữ liệu thành động lực tăng trưởng
Với chủ đề “Tư tưởng mới – Chính sách mới – Cơ hội mới”, Hội thảo Quốc tế về Kinh tế Dữ liệu do Bộ Công an tổ chức ngày 13/12 tại Hưng Yên có sự tham dự của hơn 350 đại biểu là các giáo sư, chuyên gia hàng đầu về dữ liệu thế giới đến từ Anh, Australia, Hoa Kỳ, EU… cùng đại diện các bộ ngành, cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế và các tập đoàn công nghệ lớn.
Hội thảo đã tập trung thảo luận về các giải pháp cho việc xây dựng một chiến lược dữ liệu quốc gia bài bản, đưa Việt Nam tham gia sâu vào cấu trúc dữ liệu khu vực và quốc tế.
Phát biểu khai mạc hội thảo, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu quốc gia, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, cho biết thế giới đang chứng kiến sự hình thành của một trật tự phát triển mới, nơi các nguồn lực truyền thống như dầu mỏ và công nghiệp nặng của thế kỷ 20 đang dần nhường chỗ cho tri thức và năng lực phân tích.
Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu quốc gia, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia khẳng định dữ liệu không chỉ là thông tin, mà đã trở thành yếu tố sản xuất ngang hàng với đất đai, lao động và vốn.Theo đó, dữ liệu không chỉ là thông tin, mà đã trở thành yếu tố sản xuất ngang hàng với đất đai, lao động và vốn. Đây là tài nguyên chiến lược được định giá, được giao dịch, được khai thác để nâng cao năng suất, làm nền tảng cho đổi mới sáng tạo, trí tuệ nhân tạo và đóng góp trực tiếp vào GDP ở nhiều nền kinh tế. Vì vậy, quốc gia nào quản trị dữ liệu tốt hơn, khai thác dữ liệu thông minh hơn sẽ nắm lợi thế vượt trội trong cạnh tranh toàn cầu.
“Chính vì lý do đó, Chính phủ đã giao Bộ Công an làm đầu mối quốc gia về dữ liệu với việc xây dựng và vận hành nhiều nền tảng dữ liệu cốt lõi như Cơ sở Dữ liệu Quốc gia về Dân cư, Hệ thống định danh và xác thực điện tử, Hệ thống kết nối, chia sẻ dữ liệu quốc gia...”, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương nhấn mạnh.
Đặc biệt, theo Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương, việc triển khai Trung tâm Dữ liệu Quốc gia, dự án hạ tầng dữ liệu quy mô nhất, có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất hiện nay, sẽ tạo lớp dữ liệu tin cậy cho Chính phủ số; cung cấp hạ tầng cho AI và dịch vụ số; chuẩn hóa kết nối dữ liệu toàn quốc… để từ đó đặt nền tảng cho việc hình thành thị trường dữ liệu và phát triển kinh tế dữ liệu tại Việt Nam.
Giáo sư Raymond Gordon, Hiệu trưởng Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) phát biểu.Chia sẻ tại hội thảo, Giáo sư Raymond Gordon, Hiệu trưởng Trường Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV), cho rằng kinh tế dữ liệu không đơn thuần là câu chuyện về công nghệ. Đó là một kiến trúc phát triển quốc gia mới, liên quan mật thiết đến cách một đất nước thiết kế hạ tầng, quản trị, nhân tài và khung niềm tin. Theo Giáo sư Gordon, đây chính là “tư tưởng mới” trong xây dựng khung quản trị với lợi thế cạnh tranh không đến từ công nghệ đơn lẻ, mà đến từ khả năng thiết kế các hệ thống nơi sự đổi mới được tăng tốc song song với việc bảo vệ niềm tin.
Theo PGS. Ali Al-Dulaimi, Đại học BUV, quản trị dữ liệu hiệu quả kết hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đóng góp thêm 79 tỷ USD vào GDP của Việt Nam đến năm 2030. AI không chỉ tối ưu hóa sản xuất, nông nghiệp mà còn tạo ra các dịch vụ công được cá nhân hóa, nâng cao chất lượng sống của người dân.
Hội thảo có sự tham dự của bà Nguyễn Thị Thanh, Phó Chủ tịch Quốc hội.Tuy nhiên, giá trị của dữ liệu thường vô hình và khó đong đếm. Theo PGS. James Abdey từ Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (LSE), vấn đề quan trọng trong phát triển kinh tế dữ liệu là làm thế nào để đo lường kinh tế dữ liệu. Nếu không đưa được giá trị của tài sản dữ liệu vào hệ thống tài khoản quốc gia (GDP), Việt Nam sẽ không thể hoạch định chính sách chính xác.
Vì vậy, để biến dữ liệu thành động lực tăng trưởng, thành tài sản kinh tế và hạ tầng chiến lược của quốc gia, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương cho biết Việt Nam xác định ba hướng hợp tác dài hạn hợp tác nghiên cứu về kinh tế dữ liệu và đo lường giá trị dữ liệu; hợp tác trong quản trị và an ninh dữ liệu; và hợp tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
“Chúng tôi tin rằng sự kiện hôm nay sẽ tạo ra một bước đi ý nghĩa, mở ra các chương trình nghiên cứu chung, mô hình hợp tác khu vực và quốc tế, và sự đồng hành lâu dài giữa Việt Nam với cộng đồng học thuật toàn cầu trong lĩnh vực kinh tế dữ liệu”, Thiếu tướng Nguyễn Ngọc Cương nhấn mạnh.
Lế ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác giữa Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia và các trường đại học.Trong khuôn khổ hội thảo, Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia đã ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác toàn diện với Đại học Tổng hợp London (University of London); Trường Kinh tế và Chính trị London (LSE); Trường Đại học City St George’s (thuộc University of London); và Trường Đại học Anh quốc Việt Nam (BUV).
Việc ký kết có ý nghĩa trong việc:
(i) Khẳng định vị thế của Việt Nam trong kinh tế dữ liệu: Thỏa thuận cho thấy Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu, mà chủ động tham gia định hình tư duy, chuẩn mực và luật chơi của kinh tế dữ liệu ngay từ sớm;
(ii) Mở rộng hợp tác học thuật và chính sách ở tầm quốc tế: Sự đồng hành của các đại học hàng đầu Vương quốc Anh giúp Việt Nam tiếp cận tri thức tiên tiến về dữ liệu, kinh tế số, an ninh mạng và quản trị dữ liệu – những lĩnh vực cốt lõi của tăng trưởng tương lai;
(iii) Đặt nền móng cho khung pháp lý về kinh tế dữ liệu: Kinh tế dữ liệu muốn phát triển bền vững thì luật pháp phải đi trước. Việc ký kết tạo tiền đề cho nghiên cứu, tư vấn chính sách và xây dựng hành lang pháp lý phù hợp với chuẩn mực quốc tế nhưng sát thực tiễn Việt Nam;
(iv) Gắn kết nhà nước – học thuật – đào tạo: Hợp tác này kết nối cơ quan quản lý dữ liệu quốc gia với các trung tâm nghiên cứu và đào tạo hàng đầu, qua đó hình thành hệ sinh thái phát triển nhân lực và tri thức cho kinh tế dữ liệu;
và (v) Chuẩn bị cho tương lai dài hạn: Dữ liệu là “tài nguyên mới”. Thỏa thuận hôm nay chính là bước chuẩn bị chiến lược để Việt Nam khai thác, bảo vệ và tạo giá trị từ dữ liệu trong nhiều thập kỷ tới.
-Khánh Vy
