Thời báo kinh tế Việt Nam
Tín hiệu tích cực với Bitcoin đang xuất hiện?
Lượng Bitcoin bị rút khỏi các sàn giao dịch toàn cầu đang tăng mạnh. Theo giới phân tích, đây là tín hiệu có lợi cho thị trường.
Theo các báo cáo, một phần BTC được chuyển về ví cá nhân để lưu trữ dài hạn, phần còn lại được các quỹ ETF và tổ chức âm thầm gom mua.
Nền tảng phân tích Santiment thông tin số BTC nằm trên các sàn hiện thấp hơn khoảng 400.000 BTC so với cùng thời điểm năm ngoái. Tính từ ngày 7/12/2024 đến nay, đã có hơn 403.000 BTC, tương đương 2% tổng nguồn cung BTC, rời khỏi các sàn, dựa trên dữ liệu của Sanbase.
Thông thường, người dùng sẽ thường rút Bitcoin về ví lạnh để đảm bảo an toàn, điều đó cũng cho thấy họ có xu hướng nắm giữ lâu hơn.
Các nhà phân tích của Santiment nhận định: “Nhìn chung, đây là tín hiệu tích cực về dài hạn. Càng ít Bitcoin nằm trên các sàn, nguy cơ xuất hiện các đợt bán tháo lớn càng giảm".
Tổ chức này cũng cho biết khi giá Bitcoin dao động quanh mốc 90.000 USD, nguồn cung rời sàn vẫn tiếp tục tăng.
Ông Giannis Andreou, nhà sáng lập Bitmern Mining, cho rằng phần lớn số Bitcoin rời sàn có thể đang nằm trong ví của các quỹ ETF. Dẫn dữ liệu từ BitcoinTreasuries.net, ông cho biết các quỹ ETF và các công ty đại chúng hiện sở hữu lượng lớn Bitcoin. Đây là kết quả của nhiều năm dòng tiền âm thầm đổ vào các quỹ.
“Hoạt động sở hữu của các tổ chức đã bước sang một giai đoạn mới: lượng BTC lưu thông giảm, số người nắm giữ dài hạn tăng, giá phản ứng mạnh hơn và thị trường được dẫn dắt nhiều hơn bởi các kênh đầu tư được quản lý thay vì các sàn giao dịch. Điều đó có nghĩa, Bitcoin khi vào tay của các tổ chức thì không dễ gì họ bán ra. Việc thắt chặt nguồn cung đang diễn ra từng ngày", ông Andreou nói.
Dữ liệu từ CoinGlass cũng phản ánh xu hướng này. Đến ngày 22/11, khi Bitcoin điều chỉnh xuống quanh 84.600 USD, lượng BTC trên các sàn chỉ còn khoảng 2,11 triệu BTC.
Trong khi đó, theo BitBo, các quỹ ETF đang nắm giữ hơn 1,5 triệu BTC, các công ty đại chúng sở hữu hơn 1 triệu BTC.
Tổng cộng, nhóm tổ chức này đang nắm giữ gần 11% tổng nguồn cung Bitcoin. Đây là con số cho thấy ảnh hưởng ngày càng lớn của dòng vốn tổ chức đối với thị trường tiền mã hóa.
-Bạch Dương
Giá vàng tăng vượt 4.200 USD/oz, SPDR Gold Trust bán ròng
Giá vàng thế giới tăng trong phiên giao dịch ngày thứ Ba (9/12), tái lập mốc 4.200 USD/oz, trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bắt đầu cuộc họp chính sách tiền tệ kéo dài hai ngày. Đồng USD tăng giá và động thái bán ròng của quỹ vàng khổng lồ SPDR Gold Trust khiến đà tăng của giá vàng bị hạn chế.
Lúc đóng cửa, giá vàng giao ngay tăng 17,6 USD/oz, tương đương tăng 0,42%, đạt 4.209,2 USD/oz - theo dữ liệu từ sàn giao dịch Kitco. Trên sàn COMEX, giá vàng giao tháng 2/2026 tăng 0,4%, chốt ở mức 4.236,2 USD/oz.
Giá bạc giao ngay tăng 2,52 USD/oz, tương đương tăng hơn 4,3%, đạt 60,72 USD/oz, cao nhất mọi thời đại.
Không có nhiều thông tin kinh tế Mỹ được công bố trong ngày thứ Ba và mối quan tâm của nhà đầu tư tiếp tục hướng tới cuộc họp của Fed. Ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới đã khởi động cuộc họp chính sách cuối cùng của năm 2025 vào ngày thứ Ba và sẽ kết thúc cuộc họp vào chiều ngày thứ Tư theo giờ địa phương, với một tuyên bố của Ủy ban Thị trường mở Liên bang (FOMC) và một cuộc họp báo của Chủ tịch Fed Jerome Powell.
Một báo cáo từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy số lượng công việc cần tuyển dụng trong tháng 10 tăng 12.000 vị trí, đạt con số 7,67 triệu công việc, vượt qua dự báo của giới phân tích là 7,15 triệu công việc. Dữ liệu này cho thấy sự vững vàng của thị trường lao động và có thể làm suy yếu khả năng Fed cắt giảm lãi suất.
Tuy nhiên, thị trường vẫn đang giữ tỷ lệ đặt cược gần 90% Fed sẽ hạ lãi suất vào ngày thứ Tư, với mức giảm 0,25 điểm phần trăm.
Phiên này, động lực thúc đẩy giá vàng chủ yếu là sự tăng giá của bạc - kim loại quý đang được hỗ trợ mạnh mẽ bởi dự báo về sự khan hiếm nguồn cung trong những năm tới.
“Mọi người đang tin rằng nhu cầu bạc cho công nghiệp sẽ mạnh trong những năm tới. Đó là lý do vì sao bạc đang được mua nhiều”, nhà phân tích Fawad Razaqzada của công ty City Index and Forex.com nhận định với hãng tin Reuters.
Năm nay, giá bạc đã tăng hơn gấp đôi do nguồn cung thắt chặt, lượng bạc tồn trữ toàn cầu giảm, kỳ vọng Fed hạ lãi suất, và việc Mỹ gần đây đưa bạc vào danh sách khoáng sản quan trọng.
“Diễn biến giá vàng phiên này có sự ảnh hưởng lớn từ việc giá bạc tăng mạnh và kỳ vọng rằng Fed sắp giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm”, chiến lược gia cấp cao Bob Haberkorn của công ty RJO Futures nhận định. Ông cho rằng giới đầu tư vàng không bị chi phối bởi dữ liệu việc làm tốt hơn dự báo mà Bộ Lao động Mỹ được công bố, đồng thời dự báo giá bạc có thể vượt 70 USD/oz trong nửa đầu năm 2026 và giá vàng sẽ trên đà đạt 5.000 USD/oz.
Trong một báo cáo công bố ngày thứ Ba, Viện Bạc - một tổ chức hiệp hội của ngành công nghiệp bạc - nhận định rằng các lĩnh vực gồm năng lượng mặt trời, ô tô điện và hạ tầng cho ô tô điện, trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ thúc đẩy nhu cầu bạc trong thời gian từ nay đến năm 2030.
“Bản chất của giá kim loại là biến động, nhưng trừ phi sự thiếu hụt nguồn cung được giải quyết, giá bạc sẽ chỉ có tăng”, nhà quản lý danh mục Maria Smirnova của công ty Sprott Asset Management nhận định.
Diễn biến giá vàng thế giới giao ngay trong 1 năm qua. Đơn vị: USD/oz - Nguồn: Trading Economics.Mức tăng của giá vàng trong phiên này bị hạn chế phần nào bởi phiên phục hồi thứ hai liên tiếp của đồng USD. Chỉ số Dollar
Index tăng gần 0,2%, đóng cửa ở mức hơn 99,2 điểm.
Quỹ ETF vàng lớn nhất thế giới SPDR Gold Trust cũng bán ròng phiên thứ hai liên tiếp, với lượng bán ròng 1,1 tấn vàng, giảm khối lượng nắm giữ còn khoảng 1.048 tấn vàng.
Lúc 6h25 sáng nay (10/12) theo giờ Việt Nam, giá vàng giao ngay tại thị trường châu Á tăng 0,1 USD/oz so với đóng cửa phiên Mỹ, giao dịch ở mức 4.209,3 USD/oz. Quy đổi theo tỷ giá USD bán ra tại ngân hàng Vietcombank, mức giá này tương đương khoảng 133,9 triệu đồng/lượng, tăng 500.000 đồng/lượng so với sáng hôm qua.
Cùng thời điểm trên, website của Vietcombank báo giá USD ở mức 26.142 đồng (mua vào) và 26.412 đồng (bán ra), tăng 3 đồng ở mỗi đầu giá so với sáng hôm qua.
-Điệp Vũ
Luật AI mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt
Nếu dự án Luật Trí tuệ nhân tạo (Luật AI) được Quốc hội thông qua, Việt Nam sẽ thuộc nhóm những nước đầu tiên trên thế giới ban hành Luật AI. Ở góc độ doanh nghiệp đã và đang đầu tư mạnh vào AI, ông nhìn nhận như thế nào về sự phát triển trong lĩnh vực AI của Việt Nam hiện nay?
AI hiện nay gần như đã trở thành một hạ tầng số căn bản của nền kinh tế. Công nghệ này đang phát triển quá nhanh chóng, vì vậy tôi cho rằng việc ban hành Luật AI vào thời điểm này là hết sức cần thiết vì nó tạo ra khuôn khổ pháp lý để thúc đẩy đổi mới, nhưng đồng thời cũng đặt ra các tiêu chuẩn về minh bạch và đạo đức để đảm bảo phát triển bền vững.
Theo tôi, Luật AI khi được thông qua có thể tác động ở hai khía cạnh.
Thứ nhất, với các công ty công nghệ như MISA, Luật mở ra cơ hội rất lớn. Những quy định về hỗ trợ nghiên cứu phát triển, cơ chế thử nghiệm (sandbox), ưu đãi đầu tư hay xây dựng các bộ tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung… tất cả sẽ mở ra một môi trường thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, hợp tác và triển khai sản phẩm mới. Sân chơi này không chỉ có doanh nghiệp lớn, mà cả doanh nghiệp nhỏ cũng có đầy đủ điều kiện để tham gia sâu hơn.
Thứ hai, Luật AI sẽ còn mang lại sự yên tâm cho cả bên thụ hưởng và sử dụng sản phẩm AI. Vì khi đã có cơ chế giám sát, tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu minh bạch, nghĩa là sẽ đảm bảo được các ứng dụng AI sẽ phát triển theo hướng tích cực, lành mạnh, giảm thiểu rủi ro. Khi người dùng có niềm tin thì thị trường tự nhiên sẽ phát triển.
Đó là sự phát triển của thị trường AI Việt Nam. Còn so với bức tranh AI toàn cầu thì sao, qua đó để thấy mức độ “bắt nhịp” của Việt Nam ở góc độ pháp lý trong lĩnh vực đang phát triển như vũ bão này, thưa ông?
Nếu đặt Việt Nam trong bức tranh AI toàn cầu, có thể thấy Chính phủ đã tiếp cận rất nhanh xu thế này.
Tốc độ lan tỏa của AI đang khác hẳn các chu kỳ công nghệ trước, không phải 5–10 năm mà những đột phá của nó được tạo ra chỉ tính bằng từng năm. Năm nay là khái niệm, năm sau là các ứng dụng cụ thể và chỉ một hai năm sau nữa là những kết quả đột phá.
AI ra đời cũng giống như khi điện ra đời, mọi ngành đều phải dựa vào nó để hoạt động. AI đang lan tỏa trong tất cả các lĩnh vực, mọi ngành nghề rồi sẽ đều phải dựa vào công nghệ này. Cho nên, hầu hết các nước đều đang cuốn vào cuộc đua về AI. Còn riêng Việt Nam, lợi thế nằm ở chỗ tốc độ chuyển đổi số trong những năm gần đây rất mạnh mẽ, từ khu vực chính phủ đến doanh nghiệp. Tốc độ chuyển đổi số càng nhanh thì càng tạo điều kiện thuận lợi về dữ liệu. Khi dữ liệu ngày càng đầy đủ, chuẩn hóa và dễ tiếp cận, đó chính là “nhiên liệu” để AI phát triển.
Bên cạnh đó, chúng ta có lực lượng lao động trẻ, tư duy logic tốt. Điều này giúp Việt Nam tiếp cận nhanh với các công nghệ mới.
Một lợi thế nữa là Chính phủ rất quan tâm và chủ động hoạch định chính sách. Việt Nam ban hành Chương trình quốc gia về AI khá sớm, đồng thời có nhiều cơ chế hỗ trợ nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng.
Nguồn lực doanh nghiệp công nghệ ngày càng đông đảo, không chỉ các tập đoàn lớn mà cả làn sóng startup công nghệ mới xuất hiện liên tục tham gia vào AI. Do đó, Việt Nam cũng đang là một trong những điểm sáng trên bản đồ AI thế giới, nhất là ở tốc độ xây dựng thể chế và ứng dụng.
Tuy nhiên Việt Nam chưa thể đứng vào nhóm dẫn đầu về phát triển các mô hình nền tảng hay sản xuất hạ tầng tính toán như một số quốc gia lớn. Những “cuộc chơi” như sản xuất chip GPU hay xây dựng LLM khổng lồ đòi hỏi nguồn lực mà hiện tại Việt Nam chưa có lợi thế.
Điều đó cũng có nghĩa chúng ta cần lựa chọn con đường phù hợp hơn: tập trung vào ứng dụng, vào giải quyết bài toán thực tiễn, vào dữ liệu ngành và vào những sản phẩm AI mang dấu ấn Việt Nam.
Muốn phát triển AI, cần có cộng hưởng ba yếu tố: hạ tầng tính toán đủ mạnh; hệ thống dữ liệu được chuẩn hóa, có cơ chế chia sẻ và bảo vệ; cùng lực lượng nhân sự nghiên cứu kỹ thuật dồi dào.
Một môi trường chính sách rõ ràng sẽ kết nối ba yếu tố đó. Những gì được coi là “bất lợi” thực chất chỉ là các vấn đề cần giải quyết để hệ sinh thái vận hành tốt hơn, Chính phủ đang đi đúng hướng khi thể chế hóa các yêu cầu này.
Nếu Luật được bấm nút thông qua, theo ông, việc này sẽ hỗ trợ như thế nào các doanh nghiệp trong việc phát triển AI Việt Nam?
Vai trò dẫn dắt của Chính phủ trong phát triển AI tại Việt Nam hiện nay rất rõ ràng, không chỉ ở tầm định hướng mà còn qua các biện pháp thể chế hóa cụ thể.
Thứ nhất, Nhà nước có các chính sách hỗ trợ nghiên cứu và làm chủ công nghệ lõi. Doanh nghiệp nào có kế hoạch đầu tư nghiêm túc vào RD đều được hỗ trợ về tài chính.
Thứ hai, dự luật đang thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác giữa viện – trường và doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp cho các bên phối hợp nghiên cứu rất chặt chẽ. Các sáng kiến công nghệ sẽ được thương mại hóa, thay vì nằm trong “ngăn kéo”.
Thứ ba, với các công nghệ mới như AI, cơ chế thử nghiệm nhanh là cực kỳ quan trọng. Quy định sandbox trong dự luật chính là công cụ giúp doanh nghiệp có thể triển khai và kiểm chứng sản phẩm mà không bị ràng buộc bởi những quy trình cũ, không còn phù hợp với tốc độ đổi mới hiện nay.
Nhà nước cũng đưa ra định hướng rất rõ ràng. Phát triển AI không phải để thay thế con người, mà để hỗ trợ con người, tăng năng suất, tối ưu công việc và tạo ra giá trị mới. Đi kèm với đó dự luật cũng yêu cầu sự minh bạch, khả năng giải thích và chuẩn mực đạo đức trong phát triển AI để đảm bảo sản phẩm đi đúng hướng và người dùng yên tâm hơn.
Khi niềm tin được củng cố, cả phía cung lẫn cầu đều phát triển, từ đó thị trường AI tự khắc mở rộng.
Đối với riêng MISA, chúng tôi nhìn thấy rất rõ cơ hội và hướng đi mà khung chính sách này mở ra. Vì vậy, trong giai đoạn tới, chúng tôi sẽ có những thay đổi rất lớn. Mục tiêu chuyển đổi chiến lược là từ cung cấp phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) sang cung cấp AI như một dịch vụ AI as a Service. Chúng tôi muốn mang AI vào mọi vị trí và quy trình trong doanh nghiệp.
Mục tiêu cuối cùng là giúp các doanh nghiệp vận hành theo mô hình “Agentic Enterprise” là mô hình doanh nghiệp được vận hành tự động hóa ở mức cao, bởi lực lượng lao động số. Đây sẽ là hướng đi dài hạn của chúng tôi trong kỷ nguyên AI.
Không nên hiểu là AI sẽ thay thế hoàn toàn con người, mà tại những doanh nghiệp này, mỗi nhân sự sẽ có nhiều “bản sao số” hỗ trợ, còn họ vẫn giữ vai trò phân vai với hệ thống: lý giải vì sao AI đưa ra quyết định, đưa ra phán quyết cuối cùng, thiết lập các quy tắc vận hành và xử lý khi có tình huống bất thường. Vì vậy, AI không thay thế con người mà nó khuếch đại năng suất của con người lên nhiều lần.
Ví dụ, khi lãnh đạo cần biết doanh số trong ngày, thay vì chờ đợi báo cáo của cấp dưới, AI sẽ đọc dữ liệu, phân tích và trả lời ngay lập tức. Nó có thể đóng vai trợ lý, người tham mưu, đối tác trao đổi, thậm chí trong một số trường hợp còn gợi ý phương án tối ưu hơn con người.
Hay về một công cụ AI chăm sóc khách hàng, nếu công cụ chưa có đủ thông tin, con người vẫn có thể bổ sung. Ngược lại, khi xuất hiện câu hỏi khó, chúng ta lại hỏi chính agent vì nó nắm dữ liệu nhiều hơn. Nếu câu trả lời hợp lý, chúng ta chuyển nó thành phản hồi chính thức cho khách hàng.
Nói cách khác, AI vừa là người hỗ trợ, người tham mưu, người thực thi, và đôi khi là đối tác trong các cuộc trao đổi chuyên môn.
Cụ thể như MISA, các ông đã đầu tư để chuyển hướng hoàn toàn sang cung cấp dịch vụ AI như thế nào?
MISA đã cam kết với Chính phủ đầu tư 2.500 tỷ đồng trong vòng 5 năm để xây dựng hạ tầng tính toán nhằm bảo đảm dữ liệu được tạo ra, xử lý và lưu trữ ngay tại Việt Nam.
Chúng tôi cũng phát triển Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) riêng của MISA. Đây là mô hình được huấn luyện và tinh chỉnh để hiểu sâu sắc đặc thù dữ liệu Việt Nam cũng như các bài toán của thị trường trong nước.
Trên thế giới có nhiều mô hình nguồn mở, nhưng thay vì phụ thuộc hoàn toàn, chúng tôi sử dụng chúng như nền tảng để tinh chỉnh bằng dữ liệu nội địa và triển khai trên hạ tầng tính toán đặt tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo chủ quyền dữ liệu, tăng tốc độ xử lý và tạo ra mô hình phù hợp hơn với ngôn ngữ, văn hóa và nghiệp vụ Việt Nam.
Chúng tôi còn đang chuyển dịch nguồn nhân lực mạnh mẽ. Cả nghìn lập trình viên của chúng tôi đang được chuyển sang vị trí chuyên sâu về AI. MISA cũng đã thành lập công ty ở nước ngoài để chuẩn bi cung cấp sản phẩm cho thị trường quốc tế.
MISA cho rằng cuộc chơi AI hiện nay là cuộc chơi có thể “viết lại” vị thế. Nếu các “ông lớn” không kịp đổi mới, họ có thể tụt lại ngay, còn những doanh nghiệp nhỏ nhưng nhanh, táo bạo thì hoàn toàn có cơ hội vươn lên.
Thị trường phần mềm toàn cầu đã có nhiều hãng nổi tiếng từ lâu. Nhưng khi chuyển sang kỷ nguyên AI, điều quan trọng không phải là quy mô, mà là chọn được ngách đúng và tạo ra sản phẩm giải quyết vấn đề người dùng tốt đến đâu. Thị trường AI toàn cầu rộng vô hạn, có rất nhiều “chỗ để chơi” và hầu hết các bài toán đều phải viết lại, làm lại.
Mình có thể hình dung giống như ngành ô tô. Nếu trong cuộc đua xe xăng, những người đi sau rất khó cạnh tranh. Nhưng sang xe điện – một cuộc chơi mới – thì một hãng mới hoàn toàn cũng có thể trở thành công ty dẫn đầu. Với AI cũng vậy. Tất cả đang quay lại điểm xuất phát và ai đủ nhanh, đủ bản lĩnh thì người đó có thể giành vị thế mới. Đó là lý do MISA xác định chiến lược 5 năm tới là mạnh dạn tham gia vào cuộc chơi toàn cầu.
Vậy khi nào MISA có thể đưa sản phẩm AI của mình vươn ra sân chơi quốc tế?
Chúng tôi đã bắt đầu rồi. Một số sản phẩm và khoản đầu tư đã được triển khai tại nước ngoài. Nhu cầu cốt lõi của doanh nghiệp trên thế giới khá giống nhau. Điều khác chỉ là khả năng bản địa hoá sản phẩm, xây dựng niềm tin và thương hiệu ở những thị trường mới.
Các sản phẩm trước đây của MISA mang ra thị trường quốc tế đã cho thấy không hề thua kém. Nhiều cái thậm chí còn tốt hơn.
Phần mềm MISA làm được và làm tốt. Vấn đề là tổ chức vận hành. Ngồi ở Việt Nam để bán cho toàn cầu thì khó, nên chúng tôi phải thành lập các công ty, có đội ngũ thực tế tại thị trường sở tại và hợp tác với các đối tác quốc tế.
Cuộc chơi AI không hề dễ, nhưng chỉ có khi dám chơi thì mới có cơ hội thắng. Đáng mừng, tôi đã thấy nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang dám bước vào cuộc đua đó.
Còn nói riêng về MISA, chúng tôi có chiến lược đầu tư dài hạn và bài bản, theo bốn lớp hạ tầng để vừa làm chủ AI tại Việt Nam, vừa đủ năng lực bước ra toàn cầu.
Lớp thứ nhất là hạ tầng phần cứng. Năm 2025, MISA đầu tư khoảng 6 triệu USD cho GPU và trung tâm dữ liệu đặt tại Việt Nam. Năm 2026, chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục đầu tư thêm khoảng 6 triệu USD để mở rộng hạ tầng tính toán trong nước.
Lớp thứ hai là lớp mô hình AI. MISA sẽ hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn để xây dựng mô hình AI và tinh chỉnh theo dữ liệu, bài toán của Việt Nam. Tất cả mô hình đều được vận hành tại Việt Nam để đảm bảo dữ liệu không bị chuyển ra nước ngoài - điều mà nhiều doanh nghiệp và cơ quan nhà nước rất quan tâm.
Lớp thứ ba và thứ tư là dịch vụ AI và ứng dụng AI. Trên nền hai lớp hạ tầng trên, MISA sẽ phát triển các dịch vụ và ứng dụng AI phục vụ doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế, từ quản trị, bán hàng, tài chính đến các mô hình vận hành doanh nghiệp thông minh.
Bốn lớp hạ tầng đó là nền móng để MISA vừa làm chủ AI trong nước, vừa đủ năng lực tham gia cuộc chơi toàn cầu, nơi mọi thứ đang được viết lại và mọi vị trí đang được sắp xếp lại.
MISA đã xây dựng hai viện nghiên cứu từ lâu: một viện chuyên về đổi mới doanh nghiệp - nghiên cứu quy trình, phương pháp quản trị; và một viện tập trung vào công nghệ để cập nhật các tiến bộ mới nhất để đưa vào sản phẩm. Cả nghìn kỹ sư của MISA cũng đã chuyển hướng sang AI.
Dự Luật AI đang thúc đẩy làm chủ hạ tầng, dữ liệu và nghiên cứu. Theo ông, điều này sẽ tác động như thế nào đến khả năng phát triển sản phẩm AI và cạnh tranh của doanh nghiệp Việt?
Theo tôi, việc “làm chủ” mà chúng ta đang hướng tới hiện nay là: làm chủ dữ liệu, làm chủ không gian số và hạn chế phụ thuộc vào hạ tầng nước ngoài.
Về lâu dài, Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển những mô hình ngôn ngữ của riêng mình, chủ động tiếp cận hệ thống thiết bị, hạ tầng và khuyến khích nghiên cứu sâu hơn. Yêu cầu tiếp theo là làm chủ không gian số và dữ liệu quốc gia thì Chính phủ cũng đã quy định dữ liệu phải được tạo ra, xử lý và lưu trữ tại Việt Nam để bảo vệ an ninh quốc gia. Vì, nếu dữ liệu của Việt Nam không được chính chúng ta tiêu chuẩn hóa, tổ chức và phân quyền khai thác, mà lại phụ thuộc vào hệ thống của nhà cung cấp nước ngoài, sẽ nảy sinh hai rủi ro lớn. Một là không có nguồn dữ liệu chất lượng cao để thúc đẩy sự phát triển của AI trong nước. Hai là nếu việc hợp tác quốc tế không suôn sẻ, chúng ta cũng không còn nền tảng dữ liệu để tiếp tục phát triển, hỗ trợ doanh nghiệp hay phục vụ người dân.
Nếu hạ tầng quan trọng như điện, Internet, hệ thống tính toán hay các kênh kết nối bị phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài, doanh nghiệp và nền kinh tế sẽ rất dễ gặp rủi ro. Còn việc làm chủ một số công nghệ cốt lõi như chip hay phần cứng nếu làm được thì tốt, nhưng đó có lẽ là câu chuyện dài hơi hơn.
Ví dụ, từ trước đến nay, Việt Nam chưa sản xuất được CPU hay nhiều thiết bị lõi khác, mà phải nhập từ các hãng nước ngoài. Điều này đúng là tiềm ẩn rủi ro, nhưng tôi cho rằng rủi ro lớn hơn là ngưng trệ hạ tầng Internet, hạ tầng tính toán hay không có điện…, bởi nếu vậy thì chắc chắn mọi hoạt động sẽ bị gián đoạn.
Làm chủ hạ tầng không chỉ để bảo vệ nội lực trong nước mà còn là nền tảng để Việt Nam có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Cùng với “định hướng AI” mà rất nhiều doanh nghiệp Việt đang theo đuổi, khi Luật AI được triển khai, ông hình dung tương lai lĩnh vực AI tại Việt Nam ra sao?
Trong 3 năm tới, AI sẽ được ứng dụng rộng rãi, tràn ngập từ giáo dục, sinh hoạt, lao động đến giải trí. Các doanh nghiệp sẽ tìm hiểu và triển khai AI để nâng cao năng suất lao động, từ đó xã hội sẽ thay đổi sâu sắc. AI sẽ được tích hợp vào các cơ quan nhà nước, giúp tinh giản thủ tục, nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt trong phục vụ người dân.
Với tốc độ phát triển công nghệ hiện nay, sự lan tỏa này sẽ diễn ra rất nhanh, chỉ trong vài năm là AI sẽ hiện diện tại tất cả các lĩnh vực, bởi tốc độ tiến bộ của công nghệ này diễn ra rất nhanh. Các công nghệ khác nếu như phải cần 3-5 năm mới thấy được đột phá mới thì AI tiến bộ theo từng năm.
Ví dụ, từ năm 2024 đến năm nay, năng suất lao động tại MISA đã tăng đáng kể. Ở bộ phận lập trình, hiệu suất đã tăng khoảng 40%, các bộ phận khác cũng có kết quả tương tự. Năng suất lao động tổng thể của tổ chức năm nay tăng khoảng 35–45%.
Như vậy, đây rõ ràng là kết quả của sự trưởng thành về năng lực và công nghệ, vì năng lực con người không thể tiến bộ vượt bậc chỉ trong một năm. Đồng thời cũng dễ dàng tính được phần tăng trưởng hiệu suất đến từ sự trưởng thành của năng lực công nghệ.
Chúng tôi đặt mục tiêu trong 5 năm tới gần như chuyển dịch hoàn toàn sang mô hình cung cấp AI như một dịch vụ (AI as a Service) chiếm 80–90% sản phẩm. Lộ trình chuyển đổi được thực hiện từng bước.
Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 49-2025 phát hành ngày 06/12/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-49-2025.html
-
Hà Nội đề xuất hỗ trợ người dân chuyển xe máy xăng sang xe điện
Thông tin được ông Đào Việt Long, Phó Giám đốc Sở Xây dựng Hà Nội, chia sẻ tại tọa đàm: "Hà Nội cấm xe máy xăng theo giờ: Tính toán nào cho hạ tầng và sinh kế?" diễn ra chiều ngày 9/12.
Theo các chuyên gia, phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch, gồm cả ô tô và xe máy, đều là những nguồn phát thải khí thải độc hại ra môi trường, trong đó có bụi mịn, xuất phát từ quá trình đốt hóa thạch. Bên cạnh phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch, còn có những nguồn phát thải khác gây ô nhiễm không khí, như hoạt động sản xuất công nghiệp, hoạt động đốt rác. Tuy nhiên, phương tiện giao thông sử dụng hóa thạch là một trong những nguồn đóng góp đáng kể gây ô nhiễm không khí ở Hà Nội.
CÓ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ PHÙ HỢP, DỄ TIẾP CẬN, MINH BẠCHHà Nội hiện có 6,9 triệu xe máy và gần 1,5 triệu xe máy của các tỉnh khác thường xuyên hoạt động, trong đó 70% xe máy đang lưu hành là xe cũ. Mô tô, xe máy chiếm 95% lượng phương tiện xe cơ giới. Các nghiên cứu thống kê đã chỉ rõ rằng xe máy cũ là nguồn phát thải chính tại đô thị. Cụ thể, xe máy gây ra 94% lượng hydrocarbon (HC), 87% khí CO, 57% NOx và 33% bụi mịn PM10 từ giao thông. Đây là những con số đáng lo ngại.
Theo tính toán của Viện Khoa học và Công nghệ giao thông vận tải, lượng phát thải từ xe máy là rất lớn, với khoảng 470.000 tấn CO/năm và 38.000 tấn HC/năm, tương đương lần lượt với tổng trọng lượng của khoảng 31.000 và 2.500 chiếc xe buýt lớn.
Việc tiếp tục sử dụng hàng triệu xe máy cũ không chỉ làm ảnh hưởng đến môi trường của Hà Nội mà còn làm suy giảm chất lượng không khí, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân, chưa kể vấn đề về tai nạn giao thông.
Ông Đào Việt Long, Phó Giám đốc Sở Xây dựng Hà Nội."Dự thảo Quy định một số chính sách hỗ trợ chuyển đổi phương tiện giao thông đường bộ sử dụng năng lượng sạch và một số biện pháp hạn chế sử dụng phương tiện giao thông đường bộ phát thải gây ô nhiễm môi trường trên địa bàn Hà Nội đang được xây dựng và sẽ trình HĐND thành phố vào thời gian phù hợp. Trong dự thảo Nghị quyết có đầy đủ các cơ chế hỗ trợ cụ thể để người dân chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh. Quan điểm của thành phố là không để người dân bị đặt vào tình huống khó khăn, phải có chính sách để hỗ trợ phù hợp, dễ tiếp cận, minh bạch".
Ngày 12/7, Thủ tướng Chính phủ đã có Chỉ thị số 20/CT-TTg về một số nhiệm vụ, giải pháp cấp bách bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị lớn. Theo đó, Thủ tướng yêu cầu TP Hà Nội thực hiện các giải pháp, biện pháp để các tổ chức, cá nhân chuyển đổi phương tiện, lộ trình đến ngày 1/7/2026 không có xe mô tô, xe gắn máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch lưu thông trong Vành đai 1.
Mới đây, ngày 26/11, HĐND TP Hà Nội đã thông qua nghị quyết thay thế Nghị quyết số 47/2024/NQ-HĐND quy định thực hiện vùng phát thải thấp trên địa bàn. UBND TP Hà Nội sẽ áp dụng một số biện pháp tổ chức giao thông đối với xe cơ giới sử dụng nhiên liệu hóa thạch, xe cơ giới gây ô nhiễm môi trường.
Theo ông Đào Việt Long, việc chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện là một trong những nội dung có tác động rộng nhất, liên quan đến hàng triệu người dân. Cho nên ngay từ đầu, thành phố đã xác định phải chuẩn bị kỹ, đặc biệt là hành lang pháp lý, cơ chế hỗ trợ, hạ tầng đi kèm, và phương án tổ chức giao thông.
Ông Long cho biết đơn vị đang xây dựng dự thảo Quy định một số chính sách hỗ trợ chuyển đổi phương tiện giao thông đường bộ sử dụng năng lượng sạch và một số biện pháp hạn chế sử dụng phương tiện giao thông đường bộ phát thải gây ô nhiễm môi trường trên địa bàn Hà Nội và sẽ trình HĐND thành phố vào thời gian phù hợp.
Trong dự thảo Nghị quyết có đầy đủ các cơ chế hỗ trợ cụ thể để người dân chuyển đổi sang phương tiện giao thông xanh. Quan điểm của thành phố là không để người dân bị đặt vào tình huống khó khăn, phải có chính sách để hỗ trợ phù hợp, dễ tiếp cận, minh bạch.
DỰ KIẾN CÁC MỨC HỖ TRỢ VỚI NGƯỜI DÂN KHI CHUYỂN ĐỔI PHƯƠNG TIỆNĐể người dân và doanh nghiệp yên tâm chuyển đổi sang phương tiện xanh, lãnh đạo Sở Xây dựng thông tin: thành phố đang nghiên cứu triển khai một hệ thống chính sách hỗ trợ toàn diện, nhằm đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của thành phố.
Thứ nhất, với người dân, đặc biệt là chủ sở hữu xe máy xăng, thành phố sẽ có cơ chế hỗ trợ trực tiếp bằng tiền khi chuyển sang xe máy điện. Mức phổ thông được đề xuất hiện nay là hỗ trợ 20% giá trị phương tiện, tối đa 5 triệu đồng.
Với các hộ nghèo, hỗ trợ có thể lên tới 100% giá trị xe, tối đa 20 triệu đồng; còn hộ cận nghèo là 80%, tối đa 15 triệu đồng.
“Đây là nhóm chính sách rất quan trọng, bởi xe máy là phương tiện đi lại chính của phần lớn người dân thủ đô. Bên cạnh hỗ trợ trực tiếp, người dân còn được hỗ trợ 30% tiền lãi vay nếu mua xe trả góp trong thời hạn tối đa 12 tháng. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí ban đầu vốn là rào cản lớn nhất khi người dân quyết định chuyển sang phương tiện xanh”, ông Long nói.
Đề xuất dự kiến với các hộ nghèo, hỗ trợ có thể lên tới 100% giá trị xe, tối đa 20 triệu đồng; còn hộ cận nghèo là 80%, tối đa 15 triệu đồng.Thứ hai, với doanh nghiệp, thành phố đang xem xét có các chính sách tương tự để giảm chi phí đầu tư phương tiện mới.
Doanh nghiệp vận tải hành khách, vận tải hàng hóa và các đơn vị cung ứng dịch vụ công ích sẽ được hỗ trợ 30% lãi vay ngân hàng trong tối đa 5 năm, có thể vay vốn ưu đãi từ Quỹ Đầu tư phát triển và Quỹ Bảo vệ môi trường của thành phố.
Đây là nhóm đối tượng có tần suất hoạt động lớn, phát thải cao, nên việc hỗ trợ mạnh mẽ sẽ thúc đẩy quá trình chuyển đổi nhanh và hiệu quả hơn.
Thứ ba, về phí và lệ phí, thành phố sẽ hỗ trợ 50% lệ phí đăng ký đối với xe mô tô, xe gắn máy chuyển đổi; riêng hộ nghèo và cận nghèo được hỗ trợ 100%. Các phương tiện xanh khác cũng được hỗ trợ 50% lệ phí đăng ký lần đầu.
Đối với taxi và xe buýt là hai nhóm có mức độ đóng góp lớn vào giao thông đô thị nếu chuyển đổi và tiếp tục sử dụng biển số định danh đã cấp, sẽ được hỗ trợ 100% lệ phí.
Ngoài ra, thành phố cũng đang rà soát phương án ưu đãi giá dịch vụ trông giữ xe cho phương tiện xanh; đặc biệt, các doanh nghiệp cho thuê xe đạp điện, xe máy điện công cộng được miễn phí sử dụng lòng đường, hè phố làm nơi để xe trong tối đa 5 năm (do phục vụ mục đích công cộng, chia sẻ) và mở rộng đối tượng miễn phí vé vận tải hành khách công cộng cho đối tượng học sinh, sinh viên và công nhân tại các khu công nghiệp.
Thứ tư, về hạ tầng là vấn đề được nhiều người dân và doanh nghiệp quan tâm. Thành phố đang nghiên cứu sẽ hỗ trợ đầy đủ cho các đơn vị đầu tư trạm tiếp năng lượng sạch công cộng. Ví dụ hỗ trợ 30% lãi vay, hỗ trợ 50% chi phí giải phóng mặt bằng, và miễn 100% tiền thuê đất trong 5 năm đầu đối với các dự án đã được phê duyệt. Thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư trạm sạc cũng sẽ được rút gọn, đơn giản hóa tối đa.
“Có thể khẳng định chính sách hỗ trợ hạ tầng đang được đề xuất này không chỉ giúp doanh nghiệp đầu tư trạm sạc yên tâm bỏ vốn, mà còn đảm bảo người dân và các đơn vị vận tải khi chuyển đổi sẽ luôn có điểm sạc, điểm tiếp năng lượng sạch thuận tiện để sử dụng hàng ngày”, đại diện Sở Xây dựng nói.
-Đỗ Phong
Hoàn thiện cơ chế đặc biệt để gỡ vướng phát triển nhà ở xã hội
Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà vừa chủ trì cuộc họp nghe báo cáo dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về một số cơ chế đặc biệt xử lý khó khăn, vướng mắc về phát triển nhà ở xã hội.
Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, đến nay, cả nước có 696 dự án nhà ở xã hội đang được triển khai với quy mô 637.048 căn. Trong đó, đã hoàn thành 128.648 căn, đang xây dựng 123.057 căn, chấp thuận chủ trương đầu tư 358.343 căn. Các địa phương đã quy hoạch khoảng 1.427 vị trí với diện tích khoảng 9.830 ha đất làm nhà ở xã hội.
Qua quá trình triển khai chính sách phát triển nhà ở xã hội, Bộ Xây dựng đã làm việc với các bộ, ngành, địa phương để xây dựng Dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về một số cơ chế đặc biệt xử lý khó khăn, vướng mắc về phát triển nhà ở xã hội, nhằm đẩy nhanh tiến độ, rút ngắn thời gian đầu tư xây dựng các dự án nhà ở xã hội; tạo hành lang pháp lý đầy đủ, đồng bộ, thống nhất, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong xây dựng, phát triển nhà ở xã hội; tạo cơ chế ưu đãi hơn nữa để thu hút các doanh nghiệp tham gia đầu tư xây dựng nhà ở xã hội…
THÊM ĐỐI TƯỢNG ĐƯỢC ƯU TIÊNTại cuộc họp, đại diện các bộ, ngành, địa phương đã thảo luận một số nội dung trong Dự thảo Nghị quyết, gồm: Lập, phê duyệt quy hoạch dự án nhà ở xã hội; bổ sung đối tượng được ưu tiên mua nhà ở xã hội; xem xét lại đề xuất phát triển loại hình nhà ở xã hội là nhà ở riêng lẻ…
Các ý kiến tại cuộc họp cho rằng việc lập quy hoạch chi tiết đối với dự án nhà ở xã hội không được làm theo quy trình ngược.Theo Dự thảo Nghị quyết, trường hợp nhà đầu tư đề xuất dự án đầu tư xây dựng nhà ở xã hội tại khu đất đã được quy hoạch là đất ở, nhưng chưa có quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết, thì UBND cấp tỉnh được trao quyền chủ động quyết định trước các chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất quan trọng, từ đó, chủ đầu tư có thể tiến hành lập và phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500 để triển khai ngay các bước tiếp theo của dự án. Các quy hoạch cấp cao hơn (quy hoạch phân khu, quy hoạch chung) sẽ được cập nhật đồng bộ sau đó.
Tuy nhiên, các ý kiến tại cuộc họp cho rằng việc lập quy hoạch chi tiết đối với dự án nhà ở xã hội phải được thực hiện theo đúng trình tự, từ quy hoạch chung, quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết, không được làm theo quy trình ngược.
Nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư dự án nhà ở xã hội, đại diện Sở Xây dựng Thành phố Hà Nội kiến nghị bổ sung quy định cho phép thực hiện đồng thời các bước lập, thẩm định, phê duyệt, điều chỉnh quy hoạch phân khu, quy hoạch chi tiết.
Về chính sách bổ sung đối tượng được ưu tiên mua, thuê mua nhà ở xã hội đối với hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi đất, hoặc thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho chủ đầu tư dự án để phát triển nhà ở xã hội, nhà ở cho lực lượng vũ trang nhân dân, mà không phải bốc thăm và không phải đáp ứng điều kiện về nhà ở và điều kiện về thu nhập theo quy định, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bắc Ninh Phạm Văn Thịnh kiến nghị mở rộng đối tượng với hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi đất nông nghiệp, đất sản xuất để xây dựng dự án nhà ở xã hội.
Đáng chú ý, các ý kiến tại cuộc họp cũng đề nghị Bộ Xây dựng xem xét lại đề xuất phát triển loại hình nhà ở xã hội là nhà ở riêng lẻ và giao cho UBND cấp tỉnh căn cứ điều kiện cụ thể của địa phương, trình HĐND cấp tỉnh quy định, trừ các thành phố trực thuộc Trung ương và các khu vực nằm trong địa giới hành chính phường thuộc tỉnh.
LÀM RÕ QUY TRÌNH ĐỂ KHÔNG VƯỚNG MẮC KHI TRIỂN KHAIKết luận cuộc họp, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà yêu cầu Bộ Xây dựng tiếp thu, hoàn thiện Dự thảo Nghị quyết đối với 2 nội dung: Cơ chế lập, điều chỉnh quy hoạch chi tiết cho dự án nhà ở xã hội; bổ sung đối tượng được mua nhà ở xã hội.
Theo đó, các dự án nhà ở xã hội đã được chấp thuận chủ trương đầu tư nhưng chưa có quy hoạch chi tiết, quy hoạch phân khu, thì được lập, thẩm định, phê duyệt đồng thời quy hoạch phân khu và quy hoạch chi tiết, với yêu cầu bảo đảm sự phù hợp giữa các cấp độ quy hoạch, xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan phê duyệt. Cơ chế này nhằm giải quyết những khó khăn trong quá trình triển khai dự án nhà ở xã hội, nhất là việc điều chỉnh quy hoạch khi có thay đổi về tầng cao, hệ số sử dụng đất và các chỉ tiêu liên quan.
Về quy định bổ sung đối tượng mua nhà ở xã hội là người có đất ở, đất sản xuất hoặc nhà ở bị thu hồi khi triển khai dự án nhà ở xã hội, Phó Thủ tướng cho rằng đây là nội dung vượt luật, nên phải báo cáo cấp thẩm quyền trước khi trình Chính phủ xem xét, quyết định.
Ngoài ra, Phó Thủ tướng thống nhất quan điểm không bỏ giấy phép xây dựng, thay vào đó, các thủ tục gồm: Chủ trương đầu tư, môi trường, phòng cháy, chữa cháy và cấp phép xây dựng sẽ được tích hợp vào một bộ hồ sơ để cấp một giấy phép; và phải bảo đảm đầy đủ tiêu chí về an toàn, chất lượng công trình, môi trường và phòng cháy, chữa cháy.
Về loại hình nhà ở xã hội, Phó Thủ tướng yêu cầu tuân thủ quy định của Luật Nhà ở 2023 và quy hoạch chi tiết trong xác định loại hình nhà ở xã hội. Việc phát triển nhà ở xã hội ưu tiên mô hình chung cư cao tầng, bảo đảm đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, xã hội và đáp ứng các tiêu chuẩn quy hoạch. Trường hợp đặc biệt, nếu dự án nhà ở xã hội được triển khai tại xã thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi theo quy định của Thủ tướng Chính phủ, có thể được xây dựng dưới dạng nhà ở riêng lẻ.
Cho ý kiến chỉ đạo về đơn giản hóa quy trình, thủ tục xét duyệt mua nhà ở xã hội, Phó Thủ tướng yêu cầu xây dựng bộ hồ sơ đơn giản, rõ ràng và dễ thực hiện. Cơ quan quản lý cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang xác nhận điều kiện của người lao động theo thẩm quyền và chịu trách nhiệm về nội dung xác nhận.
Sở Xây dựng tổng hợp danh sách người đủ điều kiện, chuyển cho chủ đầu tư để tổ chức bốc thăm công khai, bảo đảm minh bạch. Hồ sơ đăng ký mua nhà ở xã hội có giá trị sử dụng trong vòng 1 năm, hết thời hạn, người có nhu cầu mua nhà ở xã hội tiếp tục nộp lại với thủ tục đơn giản hơn.
-Thanh Xuân
ILO: Việt Nam cần định vị lại vai trò trong chuỗi cung ứng
Điều gì dẫn đến sự lệ thuộc này? Liệu chúng ta có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới – nơi Việt Nam “định hình” các chuỗi giá trị thay vì chỉ “tham gia”? Và quan trọng hơn cả: làm sao để chuyển từ tăng trưởng dựa vào giá trị thấp và lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa trên năng suất, kỹ năng và đổi mới?
ÁP LỰC TỪ CHÍNH THÀNH TỰU ĐÃ CÓBáo cáo cho biết với hơn 20 triệu việc làm liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu, chiếm khoảng 35% tổng việc làm, Việt Nam hiện giữ vị trí số 1 Đông Nam Á về quy mô lao động trong GSC. Tuy nhiên, con số ấn tượng này đi kèm những cảnh báo quan trọng.
Thứ nhất: Mức độ phụ thuộc vào cầu nước ngoài rất lớn.
ILO chỉ ra 76,8% việc làm GSC của Việt Nam phụ thuộc vào nhu cầu từ sáu đối tác: Mỹ, EU, Trung Quốc, ASEAN, Nhật Bản và Hàn Quốc. Điều này khiến thị trường lao động Việt Nam “nhạy cảm” hơn trước những cú sốc thương mại, từ thuế quan, xung đột địa chính trị đến biến động cầu tiêu dùng.
Thứ hai: Ngành chế biến chế tạo – động lực tăng trưởng chủ lực của nền kinh tế, có tới 82% việc làm phụ thuộc xuất khẩu. Riêng dệt may, da giày, điện tử, vốn là lĩnh vực tạo hàng triệu việc làm lại đang nằm trong nhóm dễ tổn thương nhất khi nhu cầu thế giới giảm, tiêu chuẩn lao động–môi trường ngày càng bị siết chặt.
Thứ ba: Tỷ lệ việc làm có kỹ năng cao trong các ngành GSC của Việt Nam còn thấp, chỉ 10,9%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn khu vực phản ánh cơ cấu việc làm còn nghiêng về các vị trí tay nghề trung bình và thấp.
Từ đó, ILO nhận định Việt Nam đang hướng tới trở thành một trong những trung tâm sản xuất của thế giới, nhưng chưa trở thành quốc gia tạo ra giá trị cao trong chuỗi cung ứng. Trong khi giá trị gia tăng chủ yếu nằm ở khâu thiết kế, công nghệ, marketing và sở hữu trí tuệ thì Việt Nam chỉ được hưởng phần “mỏng” nhất của chiếc bánh GSC.
Những biến động từ thương mại thế giới đang đẩy Việt Nam đến ngã rẽ chiến lược. Đó là sự leo thang rào của những cản thương mại và xu hướng “phi toàn cầu hóa mềm” đang đặt Việt Nam vào lựa chọn khó: Nếu tiếp tục phụ thuộc vào FDI và lao động giá rẻ, Việt Nam sẽ “chạm” tới giới hạn sớm về năng suất, cạnh tranh và rủi ro môi trường – lao động.
Tuy nhiên, nếu chuyển lên chuỗi giá trị cao hơn, Việt Nam phải đầu tư mạnh vào kỹ năng, đổi mới công nghệ, tiêu chuẩn lao động–ESG và năng lực doanh nghiệp nội địa.
Tỷ lệ việc làm có kỹ năng cao trong các ngành GSC của Việt Nam còn thấp.Báo cáo ILO nhấn mạnh: Việt Nam hưởng lợi lớn từ việc tái phân bổ thương mại trong giai đoạn 2018–2023, đặc biệt khi nhiều doanh nghiệp dịch chuyển khỏi Trung Quốc. Tuy nhiên, đây chỉ là “lợi thế chu kỳ”, không phải lợi thế cấu trúc. Không cải cách, Việt Nam có thể bỏ lỡ “cửa sổ vàng” của thập niên 2025–2035.
ILO cũng minh họa cho quan điểm trên bằng một chỉ dấu khác, đó là dù GDP 6 tháng đầu năm 2025 của Việt Nam tăng 7,5% (cao nhất từ 2011) nhưng phần lớn tăng trưởng này xuất phát từ “đơn hàng gửi trước” nhằm tránh thuế quan mới. Đây không phải tín hiệu bền vững.
Trước bối cảnh đó, thị trường lao động sẽ có nhiều cơ hội hơn nhưng rủi ro phân hóa cũng không nhỏ.
Theo đó, ILO nhận định lao động nữ và trẻ sẽ là lực lượng lao động ở tuyến đầu của GSC – nhưng cũng dễ bị tổn thương nhất. Các ngành có cường độ GSC cao như dệt may, điện tử, lắp ráp sử dụng nhiều lao động nữ trẻ, hợp đồng chính thức cao hơn mức bình quân, song lại thiếu kỹ năng chuyển đổi.
Nếu sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng xảy ra theo xu hướng tự động hóa – số hóa – xanh hóa, nhóm lao động này sẽ bị “kẹp giữa”: Một bên là áp lực nâng chuẩn lao động theo các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA); một bên là yêu cầu kỹ năng mới mà hệ thống giáo dục – đào tạo chưa đáp ứng.
Một vấn đề khác của thị trường lao động Việt Nam, theo ILO đó là thiếu tính linh hoạt để thích nghi. Báo cáo này phân tích Việt Nam vẫn có tỷ lệ việc làm phi chính thức cao (~54%), năng lực hệ thống an sinh xã hội còn hạn chế, trong khi đó biến đổi khí hậu và tự động hóa đang liên tục tạo ra những cú sốc mới. Nếu chúng ta không cải thiện độ linh hoạt, thị trường lao động sẽ khó xoay chuyển, thích ứng kịp khi chuỗi cung ứng thay đổi.
Một nhận định khác rất đáng lưu ý của báo cáo, ILO cho rằng bài toán lớn nhất của thị trường lao động Việt Nam, đó là có tham gia sâu, nhưng vẫn “mỏng” ở khâu tạo giá trị.
Thực tế, Việt Nam đóng góp lớn về lực lượng lao động nhưng nhỏ về giá trị. Cụ thể, như trong lĩnh vực Điện tử – một ngành tưởng chừng “kỹ thuật cao” nhưng Việt Nam mới chủ yếu tham gia ở khâu lắp ráp, tỷ lệ nội địa hóa thấp, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia ở khâu thấp.
Với dệt may, Việt Nam có đến 3,4 triệu lao động, nhưng năng suất còn thấp so với các đối thủ khác trên thế giới. Gần như toàn bộ chuỗi giá trị cao (thiết kế, thương hiệu) nằm ngoài Việt Nam.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách đó là phải xây dựng năng lực doanh nghiệp nội địa; phát triển công nghiệp hỗ trợ; đầu tư vào kỹ năng thực chất và nâng tiêu chuẩn lao động để tiếp cận phân khúc giá trị cao.
CẦN CHUYỂN TỪ HƯỞNG LỢI SANG ĐỊNH VỊ LẠI TRONG CHUỖI CUNG ỨNGTừ những phân tích, nhận định trên, báo cáo của ILO đã đề xuất 4 giải pháp cho thị trường lao động Việt Nam để nhanh chóng đáp ứng nhu cầu tham gia sâu vào GSC.
Thứ nhất: Cần đa dạng hóa thị trường, không thể để 1/4 việc làm phụ thuộc Hoa Kỳ.
Mặc dù, Hoa Kỳ là thị trường quan trọng, nhưng việc phụ thuộc 24,3% việc làm GSC vào một quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc là rủi ro lớn. Do đó, Việt Nam cần tăng tốc và chú trọng hơn vào các thị trường khác như ASEAN (hiện mới 6% – quá thấp), Trung Đông, Nam Á, châu Phi và đặc biệt là EU thông qua xuất khẩu xanh.
Thứ hai: Cần xây dựng năng lực doanh nghiệp trong nước – khâu yếu nhất của Việt Nam.
Suốt 20 năm qua, Việt Nam thu hút FDI thành công nhưng vẫn chưa hình thành được nền công nghiệp nội địa mạnh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Việt Nam khó tham gia chuỗi cung ứng do thiếu: tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu truy xuất nguồn gốc, công nghệ sản xuất, năng lực quản trị ESG.
Để khắc phục điểm yếu này, ILO cho rằng Chính phủ cần chính sách “chăm sóc” (industrial care) với các Chương trình nâng cấp doanh nghiệp theo tiêu chuẩn chuỗi cung ứng (supplier upgrading) đầu tư xây dựng Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật ngành, như mô hình Hàn Quốc, Singapore. Ban hành các ưu đãi dựa trên đổi mới và năng suất, không chỉ dựa vào thuế.
Thứ ba: Đặt kỹ năng làm trụ cột mới của tăng trưởng.
Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Kỹ thuật – Nghề nghiệp phải chuyển từ đào tạo “chứng chỉ” sang đào tạo “năng lực”. Trong đó, chú trọng ưu tiên đầu tư vào những ngành trọng điểm như: cơ điện tử, tự động hóa, logistics, phân tích dữ liệu, quản lý chuỗi cung ứng, kỹ năng xanh và kỹ năng số.
Nếu không tăng tốc đào tạo lại (reskilling) trong 5 năm tới, Việt Nam sẽ đánh mất cơ hội vàng trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Thứ tư: Chính sách việc làm cần linh hoạt và bao trùm hơn.
ILO đề xuất Việt Nam cần cải cách hệ thống an sinh để hỗ trợ chuyển đổi nghề; mở rộng bảo hiểm xã hội; tăng năng lực giám sát quan hệ lao động; thúc đẩy đối thoại xã hội ba bên (Nhà nước – doanh nghiệp – công đoàn).
"Một thị trường lao động linh hoạt là điều kiện bắt buộc để thích ứng với biến động thương mại", ILO nhấn mạnh; đồng thời gửi thông điệp tới các nhà hoạch định chính sách đó là: Việt Nam đang đứng trước “thế kỷ cơ hội” hoặc “thập kỷ mất mát”.
Theo ILO, Việt Nam chưa bao giờ có vị thế tốt như hiện nay trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng cũng chưa bao giờ đối mặt nhiều bất định như hiện nay. Nếu không kịp thích ứng với tiêu chuẩn xanh – lao động – số hóa, Việt Nam có thể đánh mất lợi thế, đặc biệt trong bối cảnh: thuế carbon (CBAM- Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon), tiêu chuẩn lao động có điều kiện trong FTA, tự động hóa lan nhanh và cạnh tranh từ Bangladesh, Ấn Độ, Indonesia, Mexico.
Ngược lại, nếu tận dụng được giai đoạn 2025–2035, Việt Nam có thể bước vào nhóm chuỗi giá trị công nghệ cao, phát triển lực lượng lao động kỹ năng từ đó xây dựng doanh nghiệp nội địa mạnh và trở thành trung tâm GSC khu vực.
Tuy nhiên, báo cáo nhận định rằng để làm được điều đó, Việt Nam cần tiến hành 3 đột phá lớn.
Một là, cải cách thể chế, đặc biệt là khung pháp lý về đầu tư, lao động, an sinh xã hội để bảo vệ người lao động, giảm rủi ro cho doanh nghiệp, đảm bảo chuyển đổi công bằng.
Hai là, xây dựng Chiến lược quốc gia về kỹ năng gắn với nhu cầu thị trường, qua đó gắn đào tạo với doanh nghiệp; ưu tiên ngành công nghệ – xanh – số.
Ba là, cần có chính sách công nghiệp chủ động, từ đó xây dựng chuỗi cung ứng bản địa mạnh, có khả năng “kéo” giá trị ở khâu thiết kế – công nghệ – RD.
Có thể thấy, đã đến lúc thị trường lao động Việt Nam định nghĩa lại vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Báo cáo của ILO không chỉ là một bản mô tả hiện trạng, mà là lời cảnh tỉnh: Việt Nam có thể mất đà nếu tiếp tục phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng cũ.
Tuy nhiên, cơ hội lớn sẽ mở ra nếu Việt Nam tái định vị chuỗi cung ứng – cải cách kỹ năng – nâng chuẩn lao động – xây dựng doanh nghiệp bản địa mạnh mẽ, thì không chỉ tham gia mà có thể dẫn dắt một phần của chuỗi giá trị. Đây chính là sự lựa chọn của giai đoạn 2025–2035. Sự lựa chọn hôm nay sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong ít nhất nửa thế kỷ tới.
-Nguyệt Hà
Hải Phòng: Nhiều dự án chưa có trạm quan trắc môi trường tự động
Ngày 9/12/2025, thông tin từ UBND TP. Hải Phòng cho biết trên địa bàn thành phố vẫn còn nhiều dự án xử lý chất thải, khu đô thị, cụm công nghiệp không lắp đặt các trạm quan trắc môi trường tự động về nước thải, khí thải theo quy định của pháp luật khiến cơ quan có thẩm quyền không thể giám sát, kịp thời phát hiện, xử lý sự cố ô nhiễm môi trường.
Theo báo cáo của UBND TP. Hải Phòng, toàn thành phố hiện có 86 cơ sở sản xuất, kinh doanh đã thực hiện lắp đặt 95 trạm quan trắc tự động nước thải, 101 trạm quan trắc tự động khí thải. Tuy nhiên, vẫn còn 4 cơ sở đã hoạt động nhưng chưa lắp 9 trạm quan trắc môi trường tự động nước thải, 5 cơ sở đang triển khai đầu tư, kinh doanh hạ tầng khu đô thị, cụm công nghiệp chưa đặt 5 trạm quan trắc môi trường tự động về khí thải.
CƠ SỞ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG KHÔNG CÓ QUAN TRẮC TỰ ĐỘNGCụ thể, một trong số những doanh nghiệp này là Nhà máy xử lý rác thải tại xã Việt Hồng (nay là xã Lai Khê, Hải Phòng) thuộc quyền quản lý của Công ty cổ phần quản lý công trình đô thị Hải Dương có 2 lò đốt chất thải rắn sinh hoạt với công suất thiết kế xử lý 240 tấn/ngày. Ngoài hệ thống lò đốt, nhà máy còn có khu đổ xỉ thải và khu tập kết, bãi chứa rác chờ xử lý. Điều đáng chú ý là khu tập kết, bãi chứa rác chờ xử lý lại nằm ngay cạnh sông Rạng, khu vực sản xuất nông nghiệp xã Lai Khê.
Theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường, Nhà máy phải lắp đặt 4 trạm quan trắc môi trường tự động nước thải kết nối với sở Nông nghiệp và Môi trường để cơ quan chức năng quản lý, giám sát hoạt động xả nước thải ra môi trường. Tuy nhiên, đến nay, Nhà máy xử lý rác thải này vẫn chưa được lắp đặt 4 trạm quan trắc môi trường tự động về nước thải theo quy định.
Theo quy định, các cơ sở có lưu lượng xả thải lớn, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao như khu cụm công nghiệp, cơ sở sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường phải lắp đặt trạm quan trắc môi trường tự động về nước thải hoặc khí thải. Ảnh minh họaCũng trên địa bàn xã Lai Khê, năm 2007, tỉnh Hải Dương (trước đây) đầu tư dự án Nhà máy xử lý rác thải sinh hoạt làm phân bón vi sinh, được đầu tư bằng vốn ODA của Tây Ban Nha và ngân sách địa phương. Nhà máy có công nghệ chính là đốt rác thu hồi năng lượng, kết hợp với công nghệ chế biến phân vi sinh, tái chế nhựa, dầu, khí gas. Công suất thiết kế xử lý tối đa 200 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày.
Nhà máy được tỉnh Hải Dương trước đây giao cho Công ty cổ phần môi trường APT Seraphin Hải Dương quản lý, vận hành, thực hiện xử lý rác thải sinh hoạt các địa bàn huyện Kim Thành, Nam Sách, Thanh Hà, Cẩm Giảng, Gia Lộc, Tứ Kỳ (thuộc tỉnh Hải Dương trước đây).
Theo quy định, Nhà máy phải lắp đặt 2 trạm quan trắc môi trường tự động nước thải để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, giám sát chất lượng nước xả thải ra môi trường. Tuy nhiên, đến nay, vẫn chưa có trạm quan trắc môi trường tự động nước thải nào được lắp đặt.
Quần đảo Cát Bà nằm trong hệ sinh thái đa dạng Vườn quốc gia Cát Bà, được quy hoạch là khu du lịch sinh thái biển cấp quốc gia. Nhằm bảo vệ hệ sinh thái đa dạng sinh học gắn với phát triển du lịch, Hải Phòng đã đầu tư các Nhà máy xử lý nước thải Tùng Dinh 1, Tùng Dinh 2 để xử lý nước thải sinh hoạt tại thị trấn Cát Bà (trước đây) trước khi xả thải ra biển. Tuy nhiên, đến nay các nhà máy xử lý nước thải này vẫn chưa được lắp đặt các Trạm quan trắc môi trường tự động về xả nước thải ra môi trường.
DỰ ÁN KHU ĐÔ THỊ CŨNG CHƯA LẮP ĐẶT TRẠM QUAN TRẮCDự án khu đô thị ven sông Lạch Tray (dự án Waterfront City) nằm trên địa bàn quận Lê Chân cũ (nay là phường An Biên) có diện tích gần 25 ha được triển khai từ năm 2011 do Công ty TNHH Agape Việt Nam làm chủ đầu tư. Mặc dù đã đi vào hoạt động từ năm 2016 nhưng đến nay dự án khu đô thị kinh doanh hạ tầng đô thị mới nằm ven sông Lạch Tray vẫn chưa có trạm quan trắc môi trường nước thải tự động nào được lắp đặt.
Tương tự, một số dự án kinh doanh hạ tầng khu đô thị có quy mô lớn triển khai tại đặc khu Cát Hải hay các phường Hải An, Thủy Nguyên, Ngô Quyền cũng chưa lắp đặt thiết bị quan trắc tự động nước thải kết nối về Sở Nông nghiệp và Môi trường Thành phố Hải Phòng.
Cơ quan chức năng cũng ghi nhận dự án cụm công nghiệp Dũng Tiến - Giang Biên (nay là xã Vĩnh Thuận) triển khai từ năm 2023 do Công ty cổ phần công nghiệp Dũng Tiến làm chủ đầu tư vẫn chưa được lắp đặt thiết bị quan trắc môi trường tự động về khí thải.
Theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, các cơ sở có lưu lượng xả thải lớn, nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao như khu cụm công nghiệp, cơ sở sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường phải lắp đặt trạm quan trắc môi trường tự động về nước thải hoặc khí thải.
Các trạm này truyền dữ liệu trực tiếp, tự động, liên tục về Sở Nông nghiệp và Môi trường. Cơ quan chức năng giám sát, thu thập dữ liệu, kịp thời đưa ra các cảnh báo tự động khi phát hiện các chỉ số ô nhiễm môi trường vượt ngưỡng cho phép, giúp cơ quan chức năng, chính quyền địa phương, chủ nguồn phát thải xử lý nhanh sự cố môi trường.
-Nam Khánh
Huế – Cộng hoà Pháp hợp tác du lịch, giáo dục và kinh tế đô thị
Chiều 8/12, Phó Chủ tịch Thường trực UBND thành phố Huế Nguyễn Thanh Bình đã tiếp và làm việc với Đoàn công tác thành phố Cergy do ông Moussa Diarra, Phó Thị trưởng phụ trách Hợp tác quốc tế, làm Trưởng đoàn. Cuộc tiếp diễn ra trong thời điểm Huế đang tập trung phát triển mô hình đô thị trực thuộc Trung ương, với nhu cầu đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm thu hút thêm nguồn lực, kinh nghiệm và thị trường mới trong lĩnh vực dịch vụ – du lịch.
Tại buổi làm việc, ông Moussa Diarra bày tỏ ấn tượng sâu sắc với cảnh quan, văn hóa và môi trường sống của Huế – những yếu tố quan trọng tạo nên sức hút cho ngành du lịch và dịch vụ đô thị. Ông chia sẻ sự cảm thông sau đợt mưa lũ vừa qua và thay mặt thành phố Cergy trao khoản hỗ trợ khẩn cấp 25.000 Euro để góp phần giúp Huế khắc phục thiệt hại, thể hiện tinh thần đồng hành trong những thời điểm khó khăn.
Thành phố Cergy trao tặng khoản hỗ trợ khẩn cấp 25.000 Euro cho thành phố Huế để khắc phục những thiệt hại trong đợt mưa lũ vừa quaĐây không chỉ là sự hỗ trợ về mặt tài chính mà còn thể hiện tinh thần đồng hành, chia sẻ khó khăn giữa hai thành phố. Sự hỗ trợ này cũng là minh chứng cho mối quan hệ hữu nghị bền chặt giữa Huế và Cergy, được xây dựng và phát triển qua nhiều năm.
Trong những năm qua, Huế và Cergy đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong hợp tác văn hóa, giáo dục, du lịch và nghề thủ công truyền thống. Đây là nền tảng quan trọng để hai thành phố bước sang giai đoạn hợp tác sâu rộng hơn, tập trung vào các lĩnh vực có giá trị kinh tế cao và phù hợp với định hướng tăng trưởng bền vững. Ông Moussa Diarra nhấn mạnh mong muốn tái ký thỏa thuận hợp tác mới, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch, nhằm tăng lượng khách và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với các ngành kinh tế liên quan.
Phó Chủ tịch Thường trực UBND thành phố Huế Nguyễn Thanh Bình đã bày tỏ lòng biết ơn đối với những hỗ trợ thiết thực từ Cergy và khẳng định mối quan hệ hữu nghị giữa hai địa phương luôn được gìn giữ và phát triển. Ông nhấn mạnh rằng Huế đang tập trung vào phát triển kinh tế dịch vụ, trong đó du lịch – văn hóa, giáo dục – đào tạo và đô thị bền vững là những trụ cột chính tạo động lực tăng trưởng mới.
Lãnh đạo thành phố Huế tặng quà lưu niệm cho ông Moussa Diarra, Phó Thị trưởng phụ trách Hợp tác quốc tế thành phố Cergy.Huế mong muốn cùng Cergy triển khai các nội dung hợp tác ở mức độ sâu hơn và hiệu quả hơn. Cụ thể, hai bên sẽ thúc đẩy các chương trình xúc tiến chung, tổ chức đoàn khảo sát, kết nối doanh nghiệp lữ hành hai chiều nhằm mở rộng thị trường khách du lịch từ Pháp và châu Âu. Lĩnh vực giáo dục – đào tạo cũng được xác định là điểm tựa quan trọng thông qua chương trình trao đổi sinh viên, hợp tác giữa các cơ sở giáo dục và đào tạo kỹ năng dịch vụ chất lượng cao.
Ở góc độ phát triển đô thị, Huế bày tỏ mong muốn chia sẻ kinh nghiệm với Cergy trong quy hoạch không gian xanh, chuyển đổi sinh thái, quản lý giao thông và xây dựng các mô hình đô thị hiện đại, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng bền vững trên nền tảng đô thị di sản. Phó Chủ tịch Thường trực UBND thành phố Nguyễn Thanh Bình cho biết Huế sẵn sàng cùng Cergy xây dựng kế hoạch hành động chi tiết, tập trung vào các dự án có tính khả thi cao, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của mỗi địa phương.
Việc tăng cường hợp tác giữa Huế và Cergy được kỳ vọng sẽ góp phần củng cố quan hệ hữu nghị, đồng thời tạo thêm động lực giúp Huế mở rộng không gian phát triển kinh tế dịch vụ, khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch và đẩy mạnh quá trình chuyển đổi đô thị theo hướng xanh và bền vững. Những nỗ lực này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử của Huế trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
-Nguyễn Thuấn
Nga coi Việt Nam là đối tác tin cậy và quan trọng hàng đầu tại châu Á - Thái Bình Dương
Chiều 9/12, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư Tô Lâm đã tiếp Thư ký Hội đồng An ninh Liên bang Nga Sergey Shoigu trong khuôn khổ chuyến thăm làm việc tại Việt Nam.
Chào mừng ông Sergey Shoigu và Đoàn đại biểu cấp cao Hội đồng An ninh Nga sang thăm Việt Nam, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định chuyến thăm lần này có ý nghĩa quan trọng, góp phần tăng cường hơn nữa hợp tác giữa các cơ quan chuyên trách hai nước trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng và nhiều lĩnh vực hợp tác chiến lược khác.
Tổng Bí thư nhấn mạnh Việt Nam luôn trân trọng mối quan hệ hữu nghị truyền thống, gắn bó được vun đắp bởi nhiều thế hệ lãnh đạo và nhân dân hai nước; đánh giá cao và cảm ơn sự hỗ trợ của Liên Xô và Liên bang Nga dành cho Việt Nam trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc trước đây cũng như công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay.
Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định Đảng và Nhà nước Việt Nam nhất quán triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại, trong đó việc tăng cường quan hệ tin cậy và Đối tác Chiến lược Toàn diện với Nga là một trong những ưu tiên quan trọng.
Hai nước và các cơ quan chức năng cần đẩy mạnh triển khai hiệu quả các thỏa thuận, cam kết của lãnh đạo cấp cao cũng như các văn bản đã ký, khai thác tối đa các tiềm năng, thế mạnh để đưa quan hệ song phương lên tầm cao mới, phục vụ lợi ích phát triển của mỗi nước và đóng góp vào hòa bình, hợp tác và phát triển ở khu vực và trên thế giới.
Tổng Bí thư Tô Lâm đánh giá cao kết quả trao đổi làm việc giữa Đoàn đại biểu Hội đồng An ninh Liên bang Nga với các cơ quan chức năng của Việt Nam; đồng thời ghi nhận những nội dung hợp tác thiết thực mà hai bên đã thống nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia; phòng, chống khủng bố; bảo đảm an ninh mạng; an ninh phi truyền thống; trao đổi thông tin chiến lược và đào tạo bồi dưỡng cán bộ.
Tổng Bí thư nhấn mạnh trong bối cảnh tình hình thế giới diễn biến nhanh chóng và phức tạp, Việt Nam và Liên bang Nga càng cần tăng cường phối hợp, tham vấn và chia sẻ kinh nghiệm để hỗ trợ và bổ sung cho nhau vì an ninh, thịnh vượng của mỗi nước; Việt Nam sẵn sàng thúc đẩy và làm cầu nối, cửa ngõ để Liên bang Nga tăng cường hợp tác nhiều mặt với ASEAN và các nước thành viên ASEAN.
Cảm ơn Tổng Bí thư Tô Lâm đã dành thời gian tiếp Đoàn, Thư ký Hội đồng An ninh Liên bang Nga Sergey Shoigu bày tỏ vui mừng được thăm lại Việt Nam, đất nước ông có nhiều tình cảm đặc biệt; trân trọng chuyển lời chúc sức khỏe của lãnh đạo cấp cao Liên bang Nga tới Tổng Bí thư.
Tổng Bí thư Tô Lâm và Thư ký Hội đồng An ninh Liên bang Nga Sergei Shoigu. Ảnh: TTXVN.Ông Sergey Shoigu khẳng định Nga coi Việt Nam là đối tác tin cậy và quan trọng hàng đầu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương; đánh giá cao vai trò, vị thế và đường lối đối ngoại hòa bình, độc lập, tự chủ của Việt Nam trên trường quốc tế.
Thư ký Hội đồng An ninh Liên bang Nga Sergey Shoigu nhấn mạnh quan hệ hợp tác giữa hai nước luôn dựa trên nền tảng tin cậy, tôn trọng lẫn nhau, phù hợp với luật pháp quốc tế và lợi ích của cả hai bên; cho rằng hợp tác song phương trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng, đào tạo cán bộ, chia sẻ kinh nghiệm ứng phó thách thức an ninh phi truyền thống, phòng chống tội phạm… đã đạt nhiều kết quả tích cực.
Ông Sergey Shoigu bày tỏ mong muốn thúc đẩy hợp tác toàn diện giữa Hội đồng An ninh Nga và các cơ quan chức năng của Việt Nam; mở rộng đối thoại chiến lược giữa các cơ quan chuyên trách; khẳng định sẵn sàng hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và mở rộng các chương trình, cơ chế hợp tác, cũng như triển khai các sáng kiến hợp tác mới phù hợp yêu cầu và điều kiện của mỗi bên.
Trong không khí cởi mở và tin cậy, hai bên cũng trao đổi về thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác khác và nhất trí cần tăng cường các cơ chế hợp tác kinh tế-thương mại, mở rộng hợp tác trong năng lượng, dầu khí, nông nghiệp, chế tạo máy và công nghệ cao; đồng thời khuyến khích tăng cường kết nối giữa các địa phương, doanh nghiệp và hiệp hội kinh tế hai nước nhằm tạo động lực mới cho quan hệ hợp tác song phương; thúc đẩy các chương trình hợp tác khoa học, chuyển giao công nghệ, nghiên cứu chung; coi trọng hợp tác giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần củng cố nền tảng lâu dài cho quan hệ Việt Nam-Nga.
Hai bên cũng nhấn mạnh ý nghĩa của giao lưu văn hóa, giao lưu nhân dân trong việc tăng cường hiểu biết, củng cố tình cảm hữu nghị truyền thống giữa hai dân tộc; nhất trí tiếp tục thúc đẩy các chương trình giao lưu văn hóa, nghệ thuật, du lịch, trao đổi học giả và sinh viên.
-Việt An
Năm 2025, Thanh tra Chính phủ phát hiện vi phạm về kinh tế hơn 230.000 tỷ đồng
Sáng 9/12, tiếp tục kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, Tổng Thanh tra Chính phủ Đoàn Hồng Phong thừa ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ trình bày Báo cáo tóm tắt về công tác phòng, chống tham nhũng năm 2025.
Theo báo cáo của Tổng Thanh tra Chính phủ Đoàn Hồng Phong, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã tập trung lãnh đạo, chỉ đạo các bộ, ngành, địa phương thực hiện nghiêm túc Chương trình công tác năm 2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.
Đồng thời ban hành Chiến lược quốc gia về phòng, chống lãng phí đến năm 2035. Xác định phòng, chống lãng phí có vị trí tương đương với phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Chỉ đạo rà soát, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc đối với các dự án chậm tiến độ, tồn đọng kéo dài, hiệu quả thấp, có nguy cơ thất thoát, lãng phí.
Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã quyết liệt lãnh đạo, chỉ đạo sửa đổi, bổ sung nhiều văn bản quy phạm pháp luật phục vụ sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy và chính quyền địa phương hai cấp; tháo gỡ những điểm nghẽn, nút thắt về thể chế… Qua đó tạo cơ sở pháp lý quan trọng nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
Công tác phòng ngừa tham nhũng, lãng phí, tiêu cực được triển khai đồng bộ, có hiệu quả. Theo đó, công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị; xây dựng và thực hiện định mức, tiêu chuẩn, chế độ; thực hiện các quy định về kiểm soát tài sản, thu nhập; xử lý trách nhiệm của người đứng đầu khi để xảy ra tham nhũng...
Đoàn Chủ toạ điều hành phiên họp. Ảnh: Quốc hội.Tổng Thanh tra Chính phủ cho biết qua thanh tra, phát hiện vi phạm về kinh tế hơn 230.000 tỷ đồng, 75 ha đất; kiến nghị xem xét, xử lý hành chính 1.872 tập thể và 6.544 cá nhân; chuyển cơ quan điều tra tiếp tục xem xét, xử lý 236 vụ, 140 đối tượng. Qua giải quyết khiếu nại, tố cáo đã kiến nghị xử lý 376 người; chuyển cơ quan điều tra tiếp tục xem xét, xử lý 12 vụ, 14 đối tượng.
Đặc biệt, Thanh tra Chính phủ và thanh tra các tỉnh, thành phố đã tập trung thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng do Ban chỉ đạo Trung ương, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao.
Đơn cử như hoàn thành thanh tra Dự án đầu tư xây dựng mới cơ sở 2 của Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Việt Đức; hoàn thành thanh tra chuyên đề diện rộng trên phạm vi cả nước đối với 563 dự án có khó khăn vướng mắc…
Kiểm toán Nhà nước đã kiến nghị xử lý tài chính 34.628 tỷ đồng và hơn 125 triệu USD. Kiến nghị hủy bỏ, sửa đổi, bổ sung và ban hành mới 180 văn bản, gồm 06 Nghị định, 11 Thông tư và 163 văn bản khác.
Các cơ quan điều tra trong lực lượng Công an nhân dân đã thụ lý điều tra 1.363 vụ án với 3.187 bị can phạm tội về tham nhũng; đã kết luận điều tra, đề nghị truy tố 813 vụ án với 2.044 bị can. Cơ quan Điều tra hình sự Bộ Quốc phòng đã khởi tố điều tra 14 vụ án với 19 bị can; đề nghị truy tố 8 vụ án với 37 bị can.
Viện kiểm sát Nhân dân các cấp đã thụ lý giải quyết 1.077 vụ với 3.060 bị can; đã giải quyết 1.041 vụ với 2.931 bị can. Tòa án nhân dân các cấp đã giải quyết 1.188 vụ với 3.061 bị cáo, trong đó xét xử 975 vụ với 2.386 bị cáo.
Tổng số việc phải thi hành án dân sự về tham nhũng, kinh tế là 10.393 việc, có điều kiện thi hành 7.888 việc, thi hành xong 6.471 việc.
Tổng Thanh tra Chính phủ cũng nêu rõ những tồn tại, hạn chế như việc thể chế hóa, khắc phục những sơ hở, vướng mắc, bất cập, chồng chéo trên một số lĩnh vực vẫn còn chậm, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu thực tiễn.
Tổng Thanh tra Chính phủ Đoàn Hồng Phong đề cập các giải pháp trọng tâm trong công tác năm 2026, nhấn mạnh đến việc thực hiện phương án xử lý đối với các trụ sở công dôi dư và các công trình, dự án đang triển khai phải dừng lại do sắp xếp đơn vị hành chính. Tập trung hoàn thành việc rà soát, làm rõ nguyên nhân và đề xuất chủ trương, phương án xử lý đối với các dự án chậm tiến độ, tồn đọng kéo dài, hiệu quả thấp, có nguy cơ thất thoát, lãng phí…
-Đỗ Mến
Ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo: Để AI phát triển song hành với trách nhiệm bảo vệ người dùng
“Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được Quốc hội thảo luận là một bước đi kịp thời và mang tính kiến tạo của Việt Nam. Thay vì quản lý cứng nhắc, Luật được xây dựng dựa trên nguyên tắc tiên tiến: Quản lý theo rủi ro (Risk-based approach). Điều này cho phép phân loại hệ thống AI theo 4 cấp độ, đảm bảo an toàn cho người dân mà không kìm hãm đổi mới.
Nếu được thông qua, Luật sẽ có tác động sâu sắc đến lĩnh vực AI Việt Nam.
Thứ nhất, thiết lập hành lang pháp lý, loại bỏ "vùng xám", tạo niềm tin và sự chắc chắn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm AI.
Thứ hai, Luật AI hứa hẹn sẽ mang đến cú hích về hạ tầng, khuyến nghị Nhà nước đầu tư vào Trung tâm Tính toán hiệu năng cao (HPC) và dữ liệu mở, giải quyết các điểm nghẽn về chi phí tính toán và nguồn dữ liệu cho doanh nghiệp. Luật cũng khuyến khích ứng dụng AI trong khu vực công, tạo ra thị trường B2G tiềm năng cho các doanh nghiệp trong nước.
Thứ ba, các quy định về minh bạch và đạo đức (như dán nhãn AI) giúp sản phẩm AI Việt Nam dễ dàng đạt chuẩn quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu công nghệ.
Đối với các doanh nghiệp công nghệ lớn như Rikkeisoft, việc Luật AI ra đời mang lại cơ hội chiến lược để tăng tốc và vươn ra toàn cầu.
Cơ hội thứ nhất, Luật chính thức hóa Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox), cho phép Rikkeisoft tự tin đưa các sản phẩm AI tiên tiến trong y tế, tài chính vào thử nghiệm thực tế mà không bị ràng buộc bởi các quy định hiện hành, giúp rút ngắn chu kỳ thương mại hóa sản phẩm.
Cơ hội thứ hai, việc tuân thủ một khuôn khổ pháp lý AI minh bạch, dựa trên tiêu chuẩn quốc tế sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh vượt trội khi Rikkeisoft mở rộng thị trường tại các thị trường khó tính như Nhật Bản và Mỹ, nơi tính đạo đức và tuân thủ pháp luật được đặt lên hàng đầu.
Cơ hội thứ ba, sự thúc đẩy ứng dụng AI trong khu vực công và cam kết đầu tư Hạ tầng tính toán quốc gia (HPC) sẽ mở ra thị trường B2G rộng lớn và cung cấp nguồn lực tính toán khổng lồ, giảm gánh nặng chi phí đầu tư phần cứng cho doanh nghiệp.
Để Luật AI thực sự là đòn bẩy, Rikkeisoft kiến nghị Nhà nước cần có các cơ chế hỗ trợ cụ thể, thực tế. Cụ thể, Rikkeisoft đề xuất chính sách ưu tiên tiếp cận và trợ giá sử dụng các trung tâm HPC quốc gia cho các doanh nghiệp có dự án AI chiến lược, đồng thời xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho việc doanh nghiệp được quyền truy cập (có kiểm soát an toàn) vào các tập dữ liệu công đã được ẩn danh để huấn luyện mô hình. Về mặt thể chế, cần áp dụng quy trình "Fast-track" cho việc xét duyệt Sandbox, giúp sản phẩm không bị lỗi thời trong quá trình chờ phê duyệt”.
“Dự thảo Luật AI có phạm vi điều chỉnh rất rộng, áp dụng cho tổ chức, cá nhân Việt Nam và các tổ chức, cá nhân nước ngoài có sản phẩm AI sử dụng tại Việt Nam. Đây là yếu tố cần thiết để tạo lập một môi trường cạnh tranh công bằng, đồng thời góp phần bảo vệ chủ quyền số trong bối cảnh các mô hình AI toàn cầu đang hiện diện mạnh mẽ tại Việt Nam.
Tôi đặc biệt ấn tượng với các nguyên tắc cốt lõi mà Dự thảo Luật đặt ra: phát triển AI an toàn - minh bạch - lấy con người làm trung tâm, tăng năng lực tự chủ công nghệ quốc gia và ưu tiên phát triển mô hình tiếng Việt, dữ liệu bản địa. Đây là định hướng phát triển công nghệ có tính bền vững, bởi từ góc nhìn của doanh nghiệp làm sản phẩm công nghệ, chúng tôi hiểu rằng AI chỉ thực sự hữu ích khi hiểu ngôn ngữ, hành vi và văn hóa của người sử dụng.
Bên cạnh đó, các quy định khuyến khích mở dữ liệu không mật của cơ quan nhà nước, cũng như cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các tổ chức có kiểm soát, sẽ là “chìa khóa” để làm giàu tài nguyên dữ liệu của quốc gia. Đây là yếu tố rất quan trọng để nâng chất lượng các mô hình AI, đặc biệt trong lĩnh vực tìm kiếm và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Nhìn tổng thể, khi được thông qua, Luật AI sẽ giúp Việt Nam vừa bắt kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ toàn cầu, vừa bảo đảm sự an toàn của người dân, đồng thời định hình một môi trường pháp lý đủ tin cậy để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn vào công nghệ mới. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang ưu tiên phát triển kinh tế số và xây dựng một không gian mạng lành mạnh, phù hợp tinh thần Công ước Hà Nội về an toàn không gian mạng và các chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân hiện nay.
Môi trường pháp lý mới sẽ tạo điều kiện để công nghệ AI phát triển theo hướng có trách nhiệm, mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời trở thành “đòn bẩy” quan trọng cho tăng trưởng kinh tế số và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Với góc nhìn của một doanh nghiệp công nghệ đang ứng dụng AI sâu rộng trong phát triển hệ sinh thái sản phẩm trình duyệt, công cụ tìm kiếm cũng như nền tảng quảng cáo trực tuyến, tôi nhận thấy dự thảo Luật AI tạo ra ba nhóm cơ hội lớn cho Cốc Cốc nói riêng và các doanh nghiệp công nghệ Việt nói chung.
Thứ nhất, Luật tạo lập một “sân chơi” minh bạch và bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và nước ngoài. Khi tất cả sản phẩm AI hoạt động tại Việt Nam - bất kể do doanh nghiệp trong nước hay quốc tế phát triển - đều phải tuân thủ cùng một tiêu chuẩn về minh bạch, an toàn thông tin, dữ liệu và trách nhiệm giải trình, doanh nghiệp nội địa sẽ có nhiều cơ sở hơn để đầu tư bài bản và dài hạn vào RD. Đây là nền tảng quan trọng để các doanh nghiệp như Cốc Cốc tiếp tục phát triển các sản phẩm “Make in Vietnam”.
Thứ hai, Luật thúc đẩy sự hình thành các sản phẩm AI mang tính bản địa cao, nhờ ưu tiên phát triển mô hình tiếng Việt, dữ liệu Việt Nam và các hoạt động nghiên cứu - hợp tác trong nước. Nếu cơ chế mở dữ liệu không mật và chia sẻ dữ liệu được triển khai hiệu quả, doanh nghiệp Việt sẽ có điều kiện để nâng cao chất lượng các mô hình AI, từ đó tạo ra sản phẩm hiểu người Việt và phục vụ người Việt tốt hơn. Thực tế, khi đưa Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) vào hệ thống tìm kiếm và quảng cáo, Cốc Cốc đã nâng chất lượng kết quả khoảng 20% nhờ huấn luyện AI hiểu đúng ngôn ngữ, hành vi người Việt. Đây là minh chứng rõ nhất cho lợi thế bản địa nếu được khai thác đúng cách.
Thứ ba, Luật mở ra hệ thống hỗ trợ và ưu đãi cho các doanh nghiệp nội địa có năng lực đổi mới sáng tạo, nhất là startup và các đơn vị đang đầu tư mạnh vào RD. Trong bối cảnh cuộc chơi toàn cầu bị chi phối bởi các “ông lớn” với nguồn lực khổng lồ, sự ưu tiên này rất quan trọng để doanh nghiệp Việt theo đuổi chiến lược khác biệt, tinh gọn nhưng hiệu quả.
Để tận dụng tốt các cơ hội trên, Cốc Cốc đặc biệt quan tâm đến việc hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm định minh bạch, cũng như các sandbox thử nghiệm cho mô hình và sản phẩm AI. Đồng thời, sự thống nhất giữa Luật AI và các quy định liên quan đến dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và bảo vệ người dùng sẽ là nền tảng giúp doanh nghiệp triển khai các ứng dụng AI mới một cách an toàn và hiệu quả.
Cốc Cốc tin rằng công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp cuộc sống của người dân an toàn hơn, thuận tiện hơn và hạnh phúc hơn. AI phải phát triển song hành với trách nhiệm bảo vệ người dùng. Đó là nguyên tắc mà chúng tôi kiên định theo đuổi suốt 15 năm qua khi xây dựng các sản phẩm công nghệ phục vụ người Việt”.
“Một trong những quan điểm xây dựng Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), theo Tờ trình của Chính phủ, là nhằm bảo đảm cân bằng giữa quản lý (giám sát, đánh giá sự phù hợp, dán nhãn, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm…) và thúc đẩy (các chính sách ưu đãi, hỗ trợ, quỹ, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, đào tạo nhân lực…) hoạt động nghiên cứu, phát triển, triển khai và ứng dụng AI tại Việt Nam.
Tuy nhiên, nội hàm của quan điểm tiếp cận “cân bằng” là chưa rõ và chưa thật sự phù hợp. Khái niệm “cân bằng” thường được hiểu theo nghĩa đối xứng, ngang bằng; trong khi thực tế, đối với mỗi cấp độ rủi ro của AI, mỗi lĩnh vực và mỗi nhóm chủ thể liên quan, chính sách quản lý và thúc đẩy cần được thiết kế khác nhau, linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn và mục tiêu phát triển của từng giai đoạn. Bên cạnh đó, quản lý và thúc đẩy không phải là hai mục tiêu đối lập; quản lý hiệu quả chính là nền tảng để thúc đẩy phát triển bền vững.
Qua nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn tại nhiều quốc gia, quá trình xây dựng chính sách về AI thường bắt đầu bằng việc ban hành các khung đạo đức và nguyên tắc hướng dẫn, sau đó mới đánh giá thực tiễn để hoàn thiện và tiến tới xây dựng luật. Ví dụ: EU trước khi hình thành Đạo luật AI đã công bố Bộ hướng dẫn đạo đức cho AI đáng tin cậy (năm 2019) và thí điểm thực tế tại các doanh nghiệp; Singapore triển khai “Mô hình quản trị AI đáng tin cậy” từ năm 2019 như bộ nguyên tắc mềm trước khi xem xét quy định pháp lý. Cách tiếp cận theo hướng “đạo đức trước - luật sau” giúp thử nghiệm, điều chỉnh linh hoạt và giảm rủi ro khi ban hành quy định mang tính ràng buộc.
Điều 27 Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo đã bước đầu xác định các nguyên tắc cơ bản; tuy nhiên, đề nghị nghiên cứu bổ sung nguyên tắc chung về đạo đức để giao Chính phủ quy định chi tiết, trong đó có tham chiếu các giá trị của các tổ chức quốc tế. Đồng thời, đề nghị cơ quan chủ trì soạn thảo nghiên cứu việc bổ sung nguyên tắc “chịu trách nhiệm giải trình của các bên liên quan về tác động đạo đức và xã hội của hệ thống AI trong suốt quá trình từ nghiên cứu đến sử dụng hệ thống”; làm rõ mối quan hệ giữa quy tắc đạo đức (tính khuyến nghị) và nghĩa vụ pháp lý (tính bắt buộc).
Bên cạnh đó, Điều 28 Dự thảo Luật chỉ quy định trách nhiệm đạo đức đối với khu vực nhà nước, trong khi các ứng dụng AI của khu vực tư nhân (như y tế, tài chính, giáo dục…) cũng có thể gây ra tác động xã hội và đạo đức tương tự. Do đó, cần nghiên cứu, cân nhắc bổ sung nội dung quy định về trách nhiệm đạo đức trong khu vực tư nhân, bảo đảm tính toàn diện trong quy định của Luật”.
“Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo cần bảo đảm tính mở vì công nghệ phát triển theo ngày, theo giờ, tránh "đóng khung quá" làm khó phát huy lĩnh vực công nghệ đổi mới sáng tạo.
Về sự cố AI, định nghĩa sự cố liên quan đến y tế, sức khỏe con người và an ninh, cần làm rõ thang bậc sự cố trong y tế, an ninh; quy trình đánh giá, cơ chế thông báo sự cố. Đồng thời nên có hệ thống thiết kế quy trình xử lý rõ ràng, xác định bên nào xử lý, mức nào cần cảnh báo và đặc biệt là hệ thống giám sát cảnh báo sớm.
Ngoài ra, cần phân loại, định nghĩa cụ thể các dạng sự cố của AI, xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo, cụ thể hóa quy trình xử lý theo mức độ rủi ro, và rõ ràng hơn trách nhiệm pháp lý về cơ chế bồi thường của các bên liên quan (nhà phát triển mô hình, cơ quan quản lý, người dùng cuối cùng). Sự cố có thể do chính nhà phát triển không đảm bảo dữ liệu, có lỗ hổng, tương tự như các phần mềm khác.
Đối với rủi ro AI, những rủi ro không phải dạng sản phẩm cụ thể, không thể gắn nhãn để người dùng nhận biết. Ví dụ như làm thế nào để người dùng nhận diện sự cố bắt cóc online, hoặc lừa đảo bằng việc lấy hình ảnh người thân để yêu cầu chuyển tiền. Đây là một mức độ rủi ro rất lớn cần được quan tâm, với các cảnh báo cần thiết.
Một vấn đề cốt lõi là dữ liệu, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu sạch, sống và đủ; kiểm soát dữ liệu, liên thông dữ liệu giữa các ngành, hỗ trợ xây dựng quy hoạch, chính sách; các dữ liệu này cũng cần được giám sát và cảnh báo.
Đối với vấn đề đạo đức trong trí tuệ nhân tạo, Điều 27 Dự thảo Luật quy định Thủ tướng Chính phủ ban hành khung đạo đức AI và Điều 28 quy định trách nhiệm đạo đức đối với khu vực Nhà nước. Dự thảo Luật chỉ đưa ra nguyên tắc chung, chưa cụ thể hướng dẫn về hành vi, đánh giá tác động và cơ chế giải trình đạo đức. Với khu vực tư nhân hoặc các lĩnh vực khác mà có tác động đến người dân hay các cơ quan, chính sách khác thì tính như thế nào? Điều này gây ra băn khoăn về sự phân định giữa việc tuân thủ đạo đức và vi phạm pháp lý.
Do vậy, Dự thảo Luật cần được bổ sung các nguyên tắc đạo đức cơ bản như tôn trọng con người, công bằng, minh bạch; thiết lập các cơ chế đánh giá tác động bắt buộc đối với các hệ thống AI rủi ro cao; mở rộng trách nhiệm đạo đức sang khu vực tư nhân và yêu cầu doanh nghiệp xây dựng, công khai bộ quy tắc đạo đức nội bộ; phân định rõ ràng nguyên tắc đạo đức và nghĩa vụ pháp lý nhằm đảm bảo tính thống nhất và khả thi khi áp dụng”.
“Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo được đưa ra thảo luận tại kỳ họp này là một bước đi đúng thời điểm và có ý nghĩa nền tảng đối với chiến lược phát triển kinh tế số của Việt Nam. Mục tiêu, phạm vi và cách tiếp cận trong Dự thảo Luật cho thấy nỗ lực rất rõ ràng của Nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý vừa đảm bảo an toàn, vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, điều mà hệ sinh thái AI trong nước đang rất cần.
Đặt trong bức tranh quốc tế, Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam không đi chệch khỏi dòng chảy chung. Các nguyên tắc về “AI lấy con người làm trung tâm”, tôn trọng nhân quyền, đảm bảo minh bạch và công bằng… bám rất sát các chuẩn mực như Bộ nguyên tắc AI của OECD hay Khuyến nghị của UNESCO về đạo đức AI. Việc phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro khá tương đồng với AI Act của Liên minh châu Âu (EU).
Điểm khác biệt là thay vì “đi rất sâu” vào từng loại ứng dụng như EU, dự thảo Việt Nam giữ mức khái quát. Điều này là hợp lý với một thị trường đang phát triển nhanh nhưng nguồn lực quản lý và năng lực tuân thủ của các doanh nghiệp còn rất khác nhau.
Nếu được thông qua, Luật AI sẽ tạo ra sự chắc chắn về pháp lý cho toàn bộ hệ sinh thái. Khi “luật chơi” được xác lập, doanh nghiệp sẽ biết rõ đâu là vùng rủi ro cao, đâu là không gian đổi mới được khuyến khích. Điều này không chỉ giảm rủi ro pháp lý mà còn giúp doanh nghiệp tự tin hơn khi đưa AI vào các lĩnh vực nhạy cảm như y tế, tài chính, giáo dục, dịch vụ công. Hơn nữa, Luật AI sẽ giúp điều phối tốt hơn giữa các bộ, ngành. Thay vì mỗi lĩnh vực tự ban hành những quy định riêng lẻ, chồng chéo, Việt Nam sẽ có một khung chung về nguyên tắc. Đây là điều kiện cần để thu hút các dòng vốn đầu tư lớn, đặc biệt là đầu tư quốc tế, vào các dự án AI ở Việt Nam.
Tuy nhiên, AI là lĩnh vực hoàn toàn mới và phức tạp ngay cả với các quốc gia đi đầu, vì vậy, sẽ có những điểm còn gây tranh luận trong quá trình hoàn thiện luật. Một ví dụ điển hình là vấn đề dữ liệu huấn luyện mô hình: Liệu doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu có bản quyền nếu mô hình không thể tái xuất nguyên vẹn dữ liệu đó? Làm sao để phân biệt giữa dữ liệu được học và dữ liệu được lưu trữ? Làm thế nào để kiểm soát chất lượng, tính minh bạch, hành vi của các Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) - vốn là thách thức mà cộng đồng quốc tế vẫn đang tìm lời giải?
Từ góc nhìn doanh nghiệp công nghệ như Phygital Labs, Luật AI sẽ tạo ra ba nhóm cơ hội lớn.
Thứ nhất, niềm tin thị trường. Khi có tiêu chuẩn và trách nhiệm pháp lý rõ ràng, các sản phẩm AI sẽ được đầu tư phát triển bài bản hơn, dễ tiếp cận khách hàng trong nước và quốc tế. Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp Việt tự tin mở rộng quy mô.
Thứ hai, Luật AI mở đường cho hệ sinh thái dữ liệu, một nền tảng sống còn của AI. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, chia sẻ an toàn và có cơ chế quản trị rõ ràng, doanh nghiệp có thể xây dựng các mô hình AI chất lượng cao trong các lĩnh vực như du lịch, thương mại, văn hóa, logistics hay dịch vụ công. Với kinh nghiệm trong các giải pháp vật lý số và định danh, Phygital Labs nhìn thấy cơ hội rất lớn từ việc kết hợp dữ liệu với các mô hình AI tối ưu hơn.
Thứ ba, Luật AI tạo ra động lực thúc đẩy mô hình hợp tác công - tư (PPP). Đây là điều doanh nghiệp mong đợi từ lâu, đặc biệt trong các dự án dữ liệu, bảo tồn di sản hay hạ tầng du lịch thông minh mà chúng tôi đang triển khai. Nếu Luật có quy định về sandbox hoặc cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đổi mới hơn, giảm rủi ro và tăng tốc ra thị trường.
Tuy nhiên, để phát triển mạnh mẽ hơn, chúng tôi kỳ vọng Nhà nước hỗ trợ một số điểm: ưu đãi thuế cho RD; hỗ trợ hạ tầng tính toán và dữ liệu; tạo cơ chế đồng hành trong các dự án ứng dụng AI quy mô lớn. Với sự hỗ trợ này, doanh nghiệp Việt có thể tạo ra những sản phẩm AI có giá trị thực tiễn, phù hợp với quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam, mang lại lợi ích xã hội rõ ràng và khẳng định vị thế trên thị trường khu vực”.
Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 49-2025 phát hành ngày 06/12/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-49-2025.html
-
Nguồn vốn nhà nước phải là đòn bẩy dẫn dắt nền kinh tế
“Tháng 6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật số 68/2025/QH15 về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, thay thế cho Luật Quản lý sử dụng vốn nhà nước đầu tư và sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp. Sự thay đổi trong tên gọi từ quản lý sử dụng sang quản lý và đầu tư đánh dấu bước ngoặt quan trọng, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động đầu tư kinh doanh vốn nhà nước. Bộ Tài chính hiện đang hoàn thiện các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là các nghị định đặc thù nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các doanh nghiệp đầu tư kinh doanh vốn như SCIC.
Sau gần 20 năm hoạt động, SCIC đã khẳng định được vai trò là đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước hiệu quả. Trong giai đoạn 2014-2025, SCIC đã tiếp nhận 120 doanh nghiệp với tổng vốn nhà nước gần 25.000 tỷ đồng, thực hiện thoái vốn tại 396 doanh nghiệp thu về gần 48.000 tỷ đồng (gấp 4,4 lần giá vốn). Không chỉ dừng lại ở việc bảo toàn vốn, SCIC còn chủ động đầu tư hơn 55.000 tỷ đồng vào các lĩnh vực then chốt như năng lượng, hạ tầng và tài chính. Kết quả này chứng minh tính ưu việt của mô hình quản lý vốn tập trung chuyên nghiệp so với các mô hình hành chính trước đây.
Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới, SCIC cần tiếp tục đổi mới và nâng cao năng lực. Chính phủ và Bộ Tài chính đang định hướng xây dựng SCIC trở thành một Quỹ Đầu tư Chính phủ, tham khảo các mô hình thành công quốc tế như Temasek (Singapore) hay Khazanah (Malaysia). Mục tiêu là hình thành một thiết chế tài chính đủ mạnh để dẫn dắt, kết nối và thúc đẩy các thành phần kinh tế khác phát triển, phù hợp với Đề án kinh tế nhà nước đang được Bộ Chính trị chỉ đạo.
Trong thời gian tới, Bộ Tài chính sẽ chủ trì xây dựng nghị định về cơ chế hoạt động đặc thù cho các doanh nghiệp đầu tư kinh doanh vốn, trong đó SCIC là nòng cốt. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý thông thoáng, tăng cường tính tự chủ và minh bạch, giúp SCIC phát huy tối đa nguồn lực. Đồng thời, việc xác định rõ mô hình hoạt động - đầu tư kinh doanh vốn thuần túy, quỹ đầu tư chính phủ hay mô hình kết hợp - cũng là vấn đề cần được thảo luận kỹ lưỡng.
Bộ Tài chính cam kết đồng hành cùng SCIC trong quá trình chuyển đổi này, tin tưởng rằng với sự nỗ lực và quyết tâm, SCIC sẽ hoàn thành xuất sắc sứ mệnh được giao, góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế đất nước”.
“Giá trị của SCIC không chỉ nằm ở các bảng báo cáo tài chính, mà còn ở vai trò gánh vác những nhiệm vụ chính trị - kinh tế trọng yếu. Vừa qua, SCIC đã trực tiếp tham gia vào 4 dự án tầm cỡ quốc gia theo chỉ đạo của Bộ Chính trị, bao gồm: giải cứu thành công Vietnam Airlines trong đại dịch; xử lý dứt điểm hai dự án thép vướng mắc kéo dài là TISCO 2 và VTM; đầu tư chiến lược vào Cảng Vũng Áng giúp nước bạn Lào có cửa ngõ ra biển. Những thương vụ này khẳng định vai trò công cụ điều tiết vĩ mô đắc lực của SCIC.
Nếu như quỹ Temasek của Singapore phải mất tới 34 năm (1974-2008) để hoàn thành sứ mệnh tái cơ cấu danh mục, thì SCIC chỉ mất 19 năm để thu gọn quy mô từ 1.000 doanh nghiệp xuống còn khoảng 100 doanh nghiệp. Tốc độ này cho thấy SCIC đã cơ bản hoàn thành “sứ mệnh” và đang ở thời điểm chín muồi để chuyển mình thành một tổ chức đầu tư chuyên nghiệp thực thụ.
Tuy nhiên, để bước nhảy vọt này thành hiện thực, SCIC kiến nghị nhóm giải pháp cốt lõi nhằm tháo gỡ những rào cản hiện hữu. Về thể chế và mô hình, SCIC cần được ổn định dưới mô hình Quỹ Đầu tư Chính phủ sau gần 20 năm hoạt động, đồng thời phải luật hóa chiến lược phát triển dài hạn, giai đoạn 2030-2035 bằng văn bản quy phạm pháp luật. Quan trọng hơn, Nhà nước cần trao quyền chủ động quyết định kinh doanh theo nguyên tắc thị trường, giảm thiểu sự can thiệp hành chính vào các quyết định thương mại.
Tuy vậy, vấn đề then chốt nhất với SCIC hiện nay là bài toán nguồn lực. Dù là Tổng công ty quản lý vốn nhà nước nhưng SCIC mới chỉ tiếp nhận vỏn vẹn 2% tổng vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Do đó, giải pháp nhanh nhất để tăng quy mô là chuyển giao các tập đoàn lớn hiện hữu (như Vietnam Airlines, Sông Đà, Vinaconex...) về SCIC thay vì thành lập doanh nghiệp mới để đầu tư. Song song đó, SCIC cần một cơ chế tài chính đặc thù, cho phép SCIC giữ lại toàn bộ lợi nhuận sau thuế và nguồn thu từ thoái vốn để tái đầu tư. Quy định hiện hành chỉ cho phép trích lập quỹ đầu tư phát triển tối đa 30% lợi nhuận sẽ rất khó khăn cho hoạt động, khiến SCIC không đủ nguồn lực để thực hiện vai trò nhà đầu tư tài chính dẫn dắt nền kinh tế như kỳ vọng”.
“Việc chuyển đổi sang mô hình Quỹ đầu tư Chính phủ, học hỏi từ các mô hình quốc tế thành công, sẽ mở ra cơ hội để SCIC đảm nhận 3 sứ mệnh chiến lược lớn.
Thứ nhất, trở thành nhà đầu tư vốn nhà nước chuyên nghiệp. Bên cạnh việc đa dạng hóa nguồn lực, SCIC sẽ tập trung tiếp nhận và quản trị phần vốn nhà nước tại các doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ chi phối. Hoạt động này phải tuân thủ triệt để các nguyên tắc thị trường nhằm đảm bảo mục tiêu kép: an toàn vốn và phát triển vốn hiệu quả.
Thứ hai, đóng vai trò dẫn dắt trong các ngành kinh tế chiến lược. Theo định hướng đã được lãnh đạo Bộ Tài chính nhấn mạnh, SCIC cùng các doanh nghiệp đầu đàn cần tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực then chốt như: công nghệ chiến lược, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Vai trò này không chỉ dừng lại ở nội tại SCIC mà còn phải tạo ra sức lan tỏa, thúc đẩy khu vực tư nhân phát triển và hỗ trợ các doanh nghiệp nhà nước vươn ra thị trường quốc tế.
Thứ ba, trở thành trung tâm tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước. SCIC sẽ đẩy mạnh các hoạt động mua bán - sáp nhập (MA) và xử lý các doanh nghiệp yếu kém. Quá trình này đòi hỏi việc giám sát chuyển giao vốn phải diễn ra minh bạch, hiệu quả theo đúng cơ chế thị trường.
Để hiện thực hóa những sứ mệnh này, điều kiện tiên quyết là SCIC phải được hoạt động như một quỹ đầu tư chuyên nghiệp thực thụ. Điều này đòi hỏi sự tách bạch rõ ràng trong nhiệm vụ, áp dụng quản trị rủi ro hiện đại và đặc biệt là được trao quyền tự chủ cao hơn trong các quyết định đầu tư”.
“Cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong giai đoạn vừa qua, ghi nhận những bước tiến tích cực khi Nhà nước đã thu hẹp phạm vi đầu tư dàn trải, tập trung nguồn lực vào các ngành then chốt và cơ bản đạt được mục tiêu bảo toàn vốn. Tuy nhiên, những thành công này mới chỉ là bước đầu và chưa giải quyết được điểm nghẽn cốt lõi nhất, đó chính là tư duy quản lý. Dù Việt Nam đã nỗ lực tách bạch ba quyền (quyền kinh doanh, quyền chủ sở hữu, quyền quản lý nhà nước), nhưng thực tế bộ máy vận hành vẫn nặng tính “hành chính chủ quản”. Vì thế, chúng ta mắc kẹt trong nghịch lý: muốn phát triển kinh tế thị trường nhưng lại quản lý dòng vốn và doanh nghiệp bằng các công cụ, quy trình hành chính cứng nhắc thay vì tư duy của một nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Hệ quả của tư duy này là sự thụ động lan rộng trong toàn hệ thống. Mọi khâu từ cổ phần hóa, định giá đến chuyển giao đều mang nặng tính thủ tục, khiến mục tiêu “bảo toàn vốn” bị biến tướng thành tư duy phòng thủ, bảo thủ và ngắn hạn. Chính tâm lý sợ rủi ro này đã triệt tiêu khả năng huy động nguồn lực tài chính lớn để đầu tư vào các mục tiêu chiến lược dài hạn như nắm bắt công nghệ lõi, hình thành chuỗi cung ứng hay vai trò dẫn dắt thị trường – những điều mà chỉ có tư duy đầu tư chấp nhận mạo hiểm mới làm được. Vì thế, mấu chốt để “cởi trói” cho SCIC và khu vực DNNN là phải thực hiện cuộc chuyển dịch quyết liệt từ tư duy “hành chính cai quản” sang vị thế của một “chủ sở hữu chuyên nghiệp, đầu tư chiến lược”.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần giải pháp đột phá về mặt thể chế, bỏ tư duy “xin” cơ chế đặc thù. Theo đó, một định chế tài chính mang tầm vóc Quỹ Đầu tư quốc gia không nên tiếp tục ở tâm thế “đi xin” từng cơ chế manh mún. Thay vào đó, vị thế và công cụ thực thi nhiệm vụ của SCIC phải được luật hóa chính danh với việc ban hành một đạo luật mới – Luật Đầu tư vốn nhà nước – để thay thế hoàn toàn tư duy của các luật về “quản lý” hiện hành.
Đạo luật này cần thể hiện rõ sự chuyển dịch từ “quản lý, kiểm soát là chính” sang “kiến tạo phát triển”. Trong đó, cần dành riêng một chương quy định về SCIC, trong đó, xác lập rõ địa vị pháp lý là người đại diện chủ sở hữu vốn đầu tư của quốc gia, vận hành theo thông lệ quốc tế. Luật này cần hoàn thiện sớm, để tạo đà cho một giai đoạn phát triển bứt phá mới”.
“Nhìn lại chặng đường 19 năm hình thành và phát triển, SCIC đã khẳng định vị thế là một định chế tài chính quan trọng của đất nước. Không chỉ thực hiện tốt nhiệm vụ thoái vốn với quy mô tăng gấp hơn mười lần, SCIC còn đóng góp nguồn thu lớn cho ngân sách nhà nước. Dù giá trị sổ sách số vốn đang quản lý còn khiêm tốn, nhưng giá trị thị trường ước tính đã vượt mức 200.000 tỷ đồng. Nếu tính tổng thể cả dòng tiền từ thoái vốn và cổ tức nộp về trong suốt gần hai thập kỷ qua, con số ấn tượng đạt khoảng 300.000 tỷ đồng – một quy mô giá trị khổng lồ so với mặt bằng chung các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
Tuy nhiên, mô hình hoạt động cũ của SCIC chủ yếu phù hợp với giai đoạn tập trung “làm sạch” và tái cơ cấu với trọng tâm là bán vốn và giảm bớt số lượng doanh nghiệp nhà nước kém hiệu quả. Trong bối cảnh mới, khi đất nước đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số và khát vọng vươn ra biển lớn, yêu cầu đặt ra cho SCIC không chỉ dừng lại ở việc quản lý hay bảo toàn, mà phải là kinh doanh vốn và tăng trưởng vốn. Chúng ta cần những “sếu đầu đàn” đủ sức cạnh tranh sòng phẳng trên trường quốc tế. Do đó, việc chuyển đổi SCIC sang mô hình Quỹ Đầu tư Chính phủ là bước đi tất yếu và cấp thiết lúc này.
Sự cần thiết của mô hình Quỹ Đầu tư được minh chứng rõ nét qua nghịch lý về tốc độ tăng trưởng. Trong khi doanh thu của SCIC tăng hơn 70 lần, lợi nhuận sau thuế tăng hơn 50 lần, thì vốn chủ sở hữu chỉ tăng khiêm tốn khoảng 17 lần. Sự chênh lệch này cho thấy nguồn lực nội tại chưa tương xứng với đà tăng trưởng kinh doanh. Mô hình Quỹ Đầu tư sẽ giải quyết bài toán này bằng cơ chế cho phép giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, tạo ra lãi suất kép giúp quy mô vốn chủ sở hữu tăng trưởng đồng tốc, từ đó tích lũy đủ nguồn lực để dẫn dắt nền kinh tế.
Hơn nữa, mô hình này còn kiến tạo một môi trường kinh doanh cộng hưởng chứ không triệt tiêu khu vực tư nhân. Khi hoạt động như một Quỹ Đầu tư chuyên nghiệp trên thị trường niêm yết, SCIC và các doanh nghiệp tư nhân, các quỹ đầu tư khác có thể song hành, cùng tham gia góp vốn vào các dự án hiệu quả, xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa công và tư.
Cuối cùng, mô hình mới giúp minh bạch hóa hai vai trò: kinh doanh sinh lời và nhiệm vụ chính trị ổn định vĩ mô. Việc tách bạch hạch toán rõ ràng giữa các mục tiêu này sẽ giúp đánh giá chính xác hiệu quả đồng vốn nhà nước, tạo động lực phát triển bền vững cho cả khu vực công và nền kinh tế nói chung”.
“Thời gian qua, SCIC đã hoạt động khá hiệu quả song kết quả này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và SCIC cần một sự bứt phá mạnh mẽ hơn. Trong đó, “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở nội tại SCIC mà chủ yếu do quá trình chuyển giao vốn từ các bộ ngành, địa phương diễn ra quá chậm chạp, khối lượng vốn chưa được chuyển giao vẫn chiếm tỷ lệ lớn.
Thực trạng này, bên cạnh các yếu tố khách quan từ biến động kinh tế thế giới, chủ yếu xuất phát từ tâm lý ỷ lại, sợ trách nhiệm của các cơ quan chủ quản cũ và thiếu hành lang pháp lý đặc thù đủ mạnh. Mặc dù, SCIC đạt tỷ suất sinh lời (ROE) ấn tượng ở mức 13%, ngang với các quỹ lớn như Temasek, nhưng mô hình quản trị cần được hiện đại hóa để đảm bảo tính bền vững.
Để giải quyết những bất cập này, kinh nghiệm cho thấy bài học quan trọng để tái cấu trúc SCIC trở thành một Quỹ thuộc Chính phủ là có địa vị pháp lý vững chắc và tự chủ tài chính cao. Theo đó, SCIC cần được đa dạng hóa nguồn lực qua 5 kênh vốn (ngân sách, tài nguyên, cổ tức đầu tư, thoái vốn/cổ phần hóa và lợi nhuận giữ lại), trong đó đặc biệt lưu ý cơ chế cho phép giữ lại lợi nhuận vượt kế hoạch để tái đầu tư.
Về chiến lược, tư duy quản trị cần chuyển dịch dứt khoát từ bảo toàn vốn cứng nhắc trên từng dự án ngắn hạn sang bảo toàn và phát triển vốn trung - dài hạn trên tổng danh mục, với tỷ trọng khuyến nghị là 80% nguồn lực dành cho hạ tầng trong nước và 20% đầu tư ra nước ngoài để tiếp cận công nghệ. Ngay bây giờ, SCIC phải chuyển mình để năm sau khi SCIC kỷ niệm 20 năm thành lập (1/8/2026) đã có thể ra mắt mô hình mới hoạt động theo tư duy nhà đầu tư thực thụ, đảm bảo nguồn lực (tài lực, nhân lực) để vốn nhà nước thực sự tạo ra tăng trưởng và dẫn dắt dòng vốn ngoại”.
Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 49-2025 phát hành ngày 06/12/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-49-2025.html
-
Cơn sốt thực phẩm bổ sung protein
Cơn sốt thực phẩm bổ sung protein đang trở thành một hiện tượng toàn cầu, với sự gia tăng đáng kể trong nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm giàu protein. Theo các chuyên gia, xu hướng này không chỉ mang lại lợi nhuận lớn cho các doanh nghiệp mà còn tạo ra một cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu.
Dữ liệu từ Mordor Intelligence cho thấy, doanh số bán thực phẩm giàu protein tại Hoa Kỳ đã tăng 4,8% về khối lượng từ tháng 3/2024 đến tháng 3/2025. Quy mô thị trường protein dự kiến sẽ đạt 28,32 tỷ USD vào năm 2025 và tăng lên 36,69 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,31%. Điều này lý giải tại sao các thương hiệu lớn như Danone, General Mills, Nestlé, PepsiCo, Tyson và Unilever đang đầu tư mạnh mẽ vào thị trường này.
Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng cũng được ghi nhận, với 60% người tiêu dùng toàn cầu thể hiện nhận thức cao hơn về việc ăn vặt có mục đích. 61% người tiêu dùng đang tích cực tìm kiếm các lựa chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh hơn. Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xu hướng này, với các hashtag như #protein thu hút hàng triệu bài đăng. Đặc biệt, hơn một nửa số người tiêu dùng Gen Z và Millennials có thói quen kiểm tra hàm lượng protein trên bao bì sản phẩm.
Khảo sát của Euromonitor International cho thấy, số người cố gắng tăng lượng protein trong khẩu phần ăn năm 2025 đã nhiều hơn đáng kể so với năm 2019, với phụ nữ chiếm tới 51% trong nhóm này. Tại Bắc Mỹ, tỷ lệ phụ nữ bổ sung thêm protein đã tăng từ 14% lên 29%. Các khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Mỹ Latinh cũng ghi nhận mức tăng mạnh ở nhóm phụ nữ chủ động tìm kiếm thực phẩm giàu protein.
Cơn sốt protein đang định hình lại ngành công nghiệp thực phẩm.Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo về nguy cơ của việc tiêu thụ quá nhiều protein. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị nạp 0,8 g protein cho mỗi kilogram trọng lượng cơ thể mỗi ngày, nhưng người trưởng thành ở Anh và Mỹ hiện đang vượt quá mức này. Dư thừa protein có thể dẫn đến tăng cân và các bệnh chuyển hóa mãn tính. Ngoài ra, một số sản phẩm bổ sung protein còn chứa kim loại độc hại, đặc biệt là chì, vượt quá giới hạn an toàn hàng ngày.
Nhìn chung, cơn sốt protein đang định hình lại ngành công nghiệp thực phẩm, với sự đổi mới không ngừng trong nguồn protein và công nghệ chế biến. Các công ty đang khám phá các thành phần protein mới, từ vi sinh vật, côn trùng đến các nguồn thực vật thay thế. Tuy nhiên, người tiêu dùng cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn sản phẩm để đảm bảo sức khỏe và an toàn.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 49-2025 phát hành ngày 08/12/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-49-2025.html
-Băng Hảo
Du lịch mở lối cho thị trường khách sạn Việt Nam
Hiện tại, thị trường Việt Nam đang có khoảng 15 – 16 nhà điều hành khách sạn quốc tế lớn hiện diện. Từ góc độ của Hilton, bà đánh giá điều gì đã giúp thị trường khách sạn ấm lên?
Với Hilton, Việt Nam có thể xem là một trong những thị trường quan trọng nhất tại Đông Nam Á. Có ba yếu tố then chốt giúp chúng tôi đánh giá tiềm năng của một thị trường: 1 là tăng trưởng kinh tế; 2 là sức hút du lịch; và 3 là sự phát triển về hạ tầng cũng như khả năng tiếp cận điểm đến của du khách. Trong khu vực, Việt Nam là thị trường hiếm hoi đáp ứng đồng thời cả ba yếu tố trên.
Về mặt kinh tế vĩ mô, tăng trưởng GDP của Việt Nam, đạt khoảng 8,5% trong năm nay, là một trong những mức tăng trưởng cao nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Về sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, Việt Nam cũng đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhanh chóng trong vòng 5 năm tới. Điều này rất quan trọng, vì ở bất kỳ quốc gia nào, muốn phát triển du lịch bền vững, phải có sự cân bằng giữa du khách quốc tế và sức mua trong nước.
Về sức hút du lịch, Việt Nam cũng đang cho thấy những tín hiệu phục hồi mạnh mẽ nhất trong khu vực. Tỷ lệ lấp đầy phòng tại các thành phố lớn đạt khoảng 78%, là con số rất ấn tượng. Chính sách nới lỏng thị thực trong năm nay đã tạo cú hích lớn cho du lịch Việt Nam. Cùng với đó, các sáng kiến hợp tác công - tư trong việc nâng cấp sân bay hay những khoản đầu tư lớn vào đường cao tốc, đường sắt, giao thông đô thị… đã giúp cải thiện đáng kể khả năng di chuyển. Tất cả những điều này khiến chúng tôi lạc quan về triển vọng của ngành khách sạn - du lịch Việt Nam.
Ngành du lịch Việt Nam đang hướng tới nâng cao chất lượng du khách, tập trung thu hút nhóm du khách cao cấp. Bà đánh giá như thế nào về triển vọng của thị trường lưu trú - du lịch Việt Nam trong việc đáp ứng nhu cầu của phân khúc du khách này?
Riêng đối với phân khúc cao cấp, chúng ta nên nhìn cơ hội theo hai hướng. Thứ nhất là tại các thị trường phát triển, đã có độ nhận diện cao như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng hay Phú Quốc. Thứ hai, Việt Nam cũng có một hướng phát triển khác rất thú vị, đó là các điểm đến chưa được khai phá. Nhóm du khách cao cấp ngày càng tìm kiếm những địa điểm mới mẻ, ít người biết đến, nơi họ có thể có những trải nghiệm độc đáo.
Bên cạnh đó, chúng tôi cũng nhận thấy triển vọng rất lớn của du lịch MICE tại Việt Nam. Nhà nước đang đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng và kết nối, giúp tăng khả năng tiếp cận các điểm đến trọng điểm. Quảng Ninh, Đà Nẵng hay Phú Quốc ngày càng hấp dẫn hơn đối với các hội nghị, sự kiện với quy mô trong khu vực và quốc tế. Kết hợp cùng tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và đà phát triển ổn định của ngành du lịch, chúng tôi tin rằng Việt Nam có dư địa rất lớn để phát triển dài hạn trên tất cả các phân khúc.
Trong bối cảnh đó, Hilton nhìn nhận đâu là yếu tố giúp Việt Nam gia tăng sức cạnh tranh của điểm đến?
Khi nhìn vào xu hướng đầu tư của các nhà phát triển khách sạn trong một thị trường đang tăng trưởng như Việt Nam, có thể thấy rõ: phát triển khách sạn ở các thành phố lớn thuộc top đầu là điều tương đối dễ dàng, nhưng ở các điểm đến mới nổi lại là một câu chuyện khác. Ở đó, nhu cầu của du khách rất lớn, nhưng nếu không có hệ sinh thái hoàn chỉnh, thì khó có thể tạo ra mô hình kinh doanh bền vững cho cả chủ đầu tư và đơn vị vận hành.
Tôi sẽ lấy ví dụ tại Phú Quốc. Chúng ta thường bắt đầu bằng câu hỏi “Làm thế nào để đưa du khách đến đây?” Tiếp theo “Khi đã đến với Phú Quốc, du khách sẽ làm gì?” Bên cạnh việc xây dựng khu nghỉ dưỡng đẹp, cần có những trải nghiệm dành cho du khách ở ngoài khuôn viên khách sạn, như ẩm thực địa phương, hoạt động văn hóa, giải trí và các điểm tham quan…
So với các quốc gia trong khu vực, chúng tôi cho rằng Việt Nam đang phát triển rất nhanh trong mục tiêu trở thành một điểm đến du lịch nổi bật. Những bước tiến trong 5 năm qua là rất đáng kể và được ghi nhận rõ ràng. Trong vài năm tới, đây sẽ là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam thu hút mạnh mẽ lượng khách quốc tế, đặc biệt trong phân khúc cao cấp.
Việc ký kết hợp tác giữa Hilton và Sun Group mới đây cho thấy sự “ưu ái” nhất định dành cho Phú Quốc. Điều này có liên quan đến Diễn đàn Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) 2027 sắp tới hay không, thưa bà?
Phú Quốc thực sự là một điểm đến quan trọng đối với chúng tôi, một phần vì cơ hội đến từ cột mốc Hội nghị APEC 2027 sắp tới. Nhưng quan trọng hơn, chúng tôi coi đây là khởi đầu cho chiến lược phát triển dài hạn tại các thị trường nghỉ dưỡng như Phú Quốc, vốn chắc chắn sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai tại Việt Nam.
Cơ hội lớn nhất từ những sự kiện như APEC, hay các sự kiện mang tính quốc tế khác như các triển lãm Expo hay Olympic, chính là việc huy động đồng thời cả khu vực tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và chính phủ cùng tập trung đầu tư xây dựng một điểm đến toàn diện, có khả năng phục vụ du khách đến từ khắp nơi trên thế giới. Chúng tôi cho rằng, đây là một thời điểm vàng với những cơ hội mà chúng tôi có thể tận dụng.
Dù vậy, chúng tôi không muốn chỉ chạy theo “hiệu ứng ngắn hạn” của một sự kiện lớn rồi sau đó mọi thứ trở lại như cũ. Điều khiến chúng tôi đánh giá cao cách tiếp cận của Sun Group là mọi hoạt động đầu tư đều hướng tới một định hướng dài hạn, từ cơ sở hạ tầng, dịch vụ đến trải nghiệm. Mọi hạng mục được phát triển với sự cân bằng giữa sản phẩm lưu trú và sản phẩm giải trí, nhằm đảm bảo rằng sau Năm APEC 2027, điểm đến này vẫn duy trì được sức hút du lịch bền vững.
Là một thương hiệu khách sạn toàn cầu, Hilton sẽ điều chỉnh cách tiếp cận như thế nào để phù hợp với thị trường và văn hóa Việt Nam?
Thực tế, thời kỳ mà du khách muốn một thương hiệu lưu trú toàn cầu vận hành các cơ sở trông giống hệt nhau ở mọi nơi trên thế giới đã qua rồi. Trước đây, họ thích điều đó vì cảm thấy yên tâm và quen thuộc với trải nghiệm đồng nhất tại bất kỳ điểm đến nào. Nhưng hiện tại, du khách tìm kiếm sự khác biệt, bản sắc địa phương và trải nghiệm chân thật, trong một khuôn khổ dịch vụ quốc tế.
Hilton hoàn toàn nhận thức được xu hướng đó, và đây chính là giá trị cộng thêm của quan hệ hợp tác với Sun Group, bởi họ hiểu sâu sắc thị trường nội địa và khu vực. Việc cùng học hỏi và tin tưởng lẫn nhau sẽ giúp chúng tôi tìm ra công thức thành công tại Việt Nam, hiểu được gu của khách hàng Việt, và kết hợp những hiểu biết này với kinh nghiệm quốc tế.
Theo bà, nói riêng về ngành lưu trú, Việt Nam cần thêm những yếu tố nào để bắt kịp xu hướng du lịch hiện nay, vốn đề cao trải nghiệm và tính bền vững?
Khi kỳ vọng của du khách toàn cầu ngày càng cao, họ đòi hỏi sự chân thực, chất lượng dịch vụ cao và giá trị tương xứng. Điều đó đồng nghĩa với việc nhân lực trong ngành phải không ngừng nâng cao năng lực. Điều tuyệt vời là Việt Nam có lực lượng lao động trẻ, năng động. Những thương hiệu lưu trú lớn mang đến cơ hội để họ học hỏi trong môi trường quốc tế, nơi hệ thống đào tạo được chuẩn hóa và ở đẳng cấp hàng đầu thế giới. Chẳng hạn, Hilton Garden Inn Da Nang hiện hợp tác với Streets International, một doanh nghiệp xã hội, để cung cấp chương trình đào tạo nghề và thực tập chuyên nghiệp cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.
Bên cạnh đào tào nhân lực, những thương hiệu khách sạn toàn cầu như Hilton luôn nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ môi trường cũng như hỗ trợ các cộng đồng địa phương. Tại La Festa Phu Quoc, Curio Collection by Hilton, các yếu tố bền vững được tích hợp ngay trong quá trình vận hành hàng ngày. Khách sạn hợp tác với Origin Water để sản xuất nước uống đóng chai thủy tinh cao cấp phục vụ toàn bộ phòng khách, loại bỏ hoàn toàn chai nhựa dùng một lần. Du khách cũng được tặng túi và mũ mây đan tái sử dụng để sử dụng trong suốt kỳ nghỉ...
Những sáng kiến về nhân lực và bền vững sẽ giúp các cơ sở lưu trú vận hành một cách có trách nhiệm trong khi vẫn đảm bảo chất lượng và sự thoải mái trong trải nghiệm của khách hàng. Chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong khu vực để tích hợp các chương trình thực hành bền vững hiệu quả vào mọi giai đoạn, từ phát triển dự án đến vận hành thực tế.
Nội dung đầy đủ của bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 49-2025 phát hành ngày 06/12/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-49-2025.html
-
Tỷ suất sinh thấp đáng báo động ở Trung Quốc
Tỷ suất sinh của Trung Quốc - chỉ số ước tính số con trung bình mà một phụ nữ sinh trong suốt cuộc đời - đã giảm xuống nhóm thấp nhất thế giới, chỉ còn 1,01 con/phụ nữ vào năm 2024.
Mức này thấp hơn đáng kể so với ngưỡng sinh thay thế 2,1, vốn được xem là cần thiết để duy trì quy mô dân số ổn định. Dù đã qua gần một thập kỷ kể từ khi Trung Quốc điều chỉnh chính sách dân số - từ việc chấm dứt chính sách một con năm 2016 cho đến triển khai chính sách 3 con năm 2021 - đà giảm vẫn chưa dừng lại.
Tỷ suất sinh có xu hướng tăng nhẹ trong các năm Thìn - năm được xem là may mắn trong văn hóa Trung Quốc và là năm đẹp để con - nhưng hiệu ứng này ngày càng suy yếu khi năm Thìn 2024 chỉ nâng tỷ suất sinh thêm 0,1.
Suy giảm nhân khẩu của Trung Quốc phản ánh xu hướng chung ở nhiều nền kinh tế phát triển và nền kinh tế có quy mô lớn, nhưng tốc độ đi xuống của nước này mạnh hơn hầu hết quốc gia khác.
Hàn Quốc hiện là nước có tỷ suất sinh thấp nhất thế giới với 0,73. Nhật Bản, châu Âu và Mỹ cũng đều duy trì mức sinh thấp hơn đáng kể so với ngưỡng sinh thay thế. Ấn Độ dù cao hơn, ở mức 1,96, cũng đang bước vào xu thế giảm.
Suy giảm nhân khẩu tác động sâu rộng tới kinh tế xã hội Trung Quốc. Lực lượng lao động bị thu hẹp, gánh nặng lương hưu tăng lên và động lực tăng trưởng suy yếu có thể định hình lại triển vọng dài hạn của nền kinh tế này.
Dù chính quyền có nhiều biện pháp hỗ trợ, ưu đãi thuế và liên tục kêu gọi các cặp vợ chồng “sinh thêm con”, nhiều gia đình vẫn e ngại do chi phí sinh hoạt cao, áp lực học hành lớn và bối cảnh kinh tế thiếu chắc chắn.
-Ngọc Trang
Nghịch lý người tiêu dùng Mỹ: Bi quan nhưng vẫn chi tiêu
Năm nay, giá cả sinh hoạt cao, thị trường việc làm mong manh và mối lo ngại về thuế quan của Tổng thống Trump đã góp phần kéo chỉ số tâm lý người tiêu dùng trong cuộc khảo sát hàng tháng của Đại học Michigan xuống gần mức thấp lịch sử. Những con số trong cuộc khảo sát mới nhất có cải thiện nhưng không đáng kể.
Bà Joanne Hsu, Giám đốc phụ trách khảo sát người tiêu dùng của Đại học Michigan, cho biết: "Mọi người không cảm thấy yên tâm về nền kinh tế."
Bà Hsu nói rằng khảo sát cho thấy người Mỹ vẫn hoài niệm mức giá cả của giai đoạn trước đại dịch Covid-19 và gặp khó khăn trong việc chấp nhận sự tăng giá kể từ đó. "Chúng ta chưa thể cùng nhau chấp nhận rằng những mức giá trước đây là chuyện đã qua rồi”, nhà khảo sát nói.
Các kỳ khảo sát của Đại học Michigan chỉ là một góc nhìn về tình trạng của nền kinh tế Mỹ, nhưng cung cấp một cái nhìn về sự thay đổi tâm trạng của người tiêu dùng. Kết quả khảo sát là một cơ sở để các nhà kinh tế và nhà phân tích để đánh giá và dự báo sức khỏe của nền kinh tế mà tiêu dùng giữ vai trò một đầu tàu chủ lực.
Trong các cuộc khảo sát hàng tháng này, người tiêu dùng được hỏi về cảm nhận về tình hình tài chính cá nhân và nền kinh tế nói chung ở thời điểm hiện tại và tương lai. Những phản hồi đó sau đó được đưa vào một phương trình tạo ra một con số dao động từ 2 đến 150,2. Số cao hơn phản ánh triển vọng lạc quan hơn.
Khảo sát của Đại học Michigan cho thấy người tiêu dùng Mỹ bước vào năm 2025 với tinh thần khá lạc quan về nền kinh tế, với chỉ số đạt trên 70 điểm vào tháng 1. Nhưng sau gần 1 năm, chỉ số sơ bộ hàng tháng được công bố vào đầu tháng 12 cho thấy mức tâm lý chỉ còn trên 53 điểm.
Mức điểm này của tháng 12 tốt hơn so với mức 51 của tháng 11 - thời điểm tâm lý người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi đợt chính phủ đóng cửa kéo dài kết thúc vào giữa tháng 11. Tuy nhiên, mức cải thiện 2 điểm là không đáng kể.
Đại học Michigan đã tiến hành các cuộc khảo sát người tiêu dùng từ giữa thế kỷ 20. Hiện tại, các chỉ số hàng tháng dựa trên khoảng 1.000 cuộc phỏng vấn trong các hộ gia đình trả lời hàng chục câu hỏi theo dõi thái độ và kỳ vọng của người tiêu dùng. Chỉ số tâm lý đạt mức cao nhất mọi thời đại là 112 vào năm 2000, khi nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ ngay trước khi vỡ bong bóng dotcom và trước các cuộc tấn công khủng bố ngày 11/9/2001. Chỉ số này chạm đáy ở mức thấp nhất mọi thời đại là 50 vào tháng 6/2022, khi lạm phát tăng vọt sau khi chiến tranh Nga - Ukraine nổ ra.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng hàng tháng đã giảm xuống gần mức thấp đó một lần nữa vào mùa xuân năm nay, khi chính sách thuế quan của Tổng thống Trump khiến thị trường chứng khoán lao dốc và làm dấy lên mối lo ngại về lạm phát. Sau khi phục hồi và vượt qua 60 điểm vào giữa năm, chỉ số tâm lý lại giảm khi ngại về sự suy yếu của thị trường lao động, và sau đó là việc chính phủ đóng cửa.
Diễn biến chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ của Đại học Michigan từ đầu năm đến nay - Nguồn: WSJ.Tuy nhiên, việc chỉ số niềm tin tiêu dùng yếu không có nghĩa là người Mỹ không chi tiêu hay nền kinh tế đang đình trệ. Các nhà bán lẻ từ Walmart đến T.J. Maxx đã báo cáo những dấu hiệu của một mùa mua sắm lễ hội sôi động. Một nguyên nhân phía sau sự sôi động này là các nhà đầu tư chứng khoán - với tâm lý được nâng đỡ bởi xu hướng tăng điểm của thị trường - có cái nhìn tích cực hơn nhiều về nền kinh tế.
Trên thực tế, người tiêu dùng thuộc nhóm thu nhập trung bình và cao vẫn tiếp tục chi tiêu mạnh mẽ, trong khi các hộ ở nhóm thấp hơn đã cắt giảm việc mua sắm để ưu tiên các nhu cầu thiết yếu hơn. Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng doanh số bán lẻ đã chậm lại trong bối cảnh mối lo ngại về thuế quan ảnh hưởng đến giá cả.
Theo bà Hsu, lạm phát hiện nay ở Mỹ không nghiêm trọng như ở những năm 1970 hoặc đầu những năm 1980, nhưng mọi người có khuynh hướng cảm nhận vấn đề hơn so với trước kia vì họ xem quá nhiều tin tức về giá cả - theo bà Hsu. Điều đó có thể ảnh hưởng đến cảm giác của mọi người, kéo tâm lý xuống mức gần hoặc thấp hơn mức được ghi nhận trong các cú sốc kinh tế trước kia.
Lạm phát ở Mỹ hiện đã giảm nhiều so với mức đỉnh cách đây 3 năm, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3% trong tháng 9 so với cùng kỳ năm trước, so với mức đỉnh trên 9% vào giữa năm 2022, nhưng người Mỹ vẫn cảm thấy thất vọng vì giá cả giữ ở mức cao một cách dai dẳng. "Bức tranh tổng thể là lạm phát chưa giảm nhanh như các hộ gia đình mong đợi”, ông Bradley Saunders, nhà kinh tế Bắc Mỹ tại Capital Economics, nhấn mạnh.
Trong một sự cải thiện, người tiêu dùng tham gia cuộc khảo sát của Đại học Michigan cho biết họ kỳ vọng mức lạm phát 4,1% trong năm tới. Con số này giảm từ mức 4,5% đưa ra trong cuộc khảo sát tháng 11 và đánh dấu 4 tháng giảm liên tiếp.
-Bình Minh
DGC sắp chi 1.140 tỷ trả cổ tức
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (mã DGC-HOSE) thông báo Nghị quyết HĐQT về việc thông qua phương án chốt danh sách để tạm ứng cổ tức 2025 cho cổ đông.
Theo đó, DGC vừa thông báo, ngày 25/12 tới đây sẽ chốt danh sách cổ đông tạm ứng cổ tức năm 2025 bằng tiền mặt với tỷ lệ 30%, tương ứng cổ đông sở hữu 1 cổ phiếu sẽ nhận 3.000 đồng. Ngày giao dịch không hưởng quyền là ngày 24/12, thời gian thanh toán cổ tức dự kiến ngày 15/1/2026.
Như vậy, với gần 380 triệu cổ phiếu đang lưu hành, số tiền DGC dự kiến phải chi khoảng 1.140 tỷ đồng để trả cổ tức cho cổ đông hiện hữu. Nguồn vốn thực hiện chi trả cổ tức được lấy từ nguồn lợi nhuận chưa phân phối.
Hiện Chủ tịch HĐQT Công ty, ông Đào Hữu Huyền là cổ đông lớn nhất của Hóa chất Đức Giang đang nắm giữ 18,38% vốn, tương đương hơn 69,84 triệu cổ phiếu DGC, sẽ nhận về khoảng 209,5 tỷ đồng tiền cổ tức.
Kết thúc 9 tháng đầu năm 2025, Hóa chất Đức Giang ghi nhận doanh thu đạt 8.525 tỷ đồng, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước; lợi nhuận sau thuế đạt 2.532 tỷ đồng, tăng 9% so với cùng kỳ.
Năm 2025, DGC dự kiến doanh thu đạt 10.385 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 3.000 tỷ đồng. Như vậy, công ty đã hoàn thành lần lượt 82% và 84,4% các mục tiêu đề ra.
Tuy nhiên, mới đây, VCSC đã điều chỉnh giảm 6% giá mục tiêu xuống mức 118.000 đồng/cổ phiếu và giữ nguyên khuyến nghị "mua" đối với DGC. Theo VCSC, giá mục tiêu thấp hơn phản ánh việc VCSC giảm 8% dự báo EBITDA cốt lõi năm 2026 và hạ bội số EV/EBITDA mục tiêu xuống mức 8,0x (từ mức 9,0x trước đó); các mức giảm này được bù đắp một phần bởi việc VCSC dời mốc định giá sang cuối năm 2026 (thay vì giữa năm 2026).
VCSC lần lượt điều chỉnh giảm 5%/8%/4% dự báo lợi nhuận sau thuế sau lợi ích CĐTS các năm 2025/2026/2027, chủ yếu do (1) mức giảm của dự báo doanh thu phốt pho nông nghiệp (AP) năm 2025, (2) mức giảm của dự báo doanh thu ngoài phốt pho giai đoạn 2025–2026, và (3) mức giảm của dự báo biên lợi nhuận gộp do mức tự chủ quặng giảm trong năm 2025, và chi phí điện tăng, cùng với việc tỷ lệ chia sẻ thuế xuất khẩu giảm trong giai đoạn 2026–2027. Dù vậy, dự báo của VCSC vẫn phản ánh xu hướng tăng trưởng ổn định, lần lượt ở mức 8%/16%/14% YoY cho các năm trong giai đoạn 2026-2027.
Ngoài ra, VCSC lùi giả định về thời điểm vận hành của mảng xút–clo sang quý 2/2026 (thay vì quý 1/2026 như trước đây), phù hợp với tiến độ thi công hiện tại. Theo đó, dự án dự kiến sẽ đóng góp lần lượt 6%/8% vào lợi nhuận sau thuế dự phóng các năm 2026/2027 (so với mức 9%/8% trước đó).
Đồng thời, VCSC dời thời điểm phê duyệt dự kiến của kế hoạch mở rộng Khai trường 25 sang nửa đầu năm 2026 (thay vì nửa cuối năm 2025 như trước đây). Theo đó, VCSC điều chỉnh giảm giả định mức độ tự chủ quặng năm 2025 xuống còn 70% (từ mức 80%).
Về mảng bất động sản, VCSC nâng dự báo giá bán trung bình lên mức 250 triệu đồng/m2 cho phân khúc nhà phố (từ mức 175 triệu đồng/m2) và 70 triệu đồng/m2 cho phân khúc căn hộ (từ mức 30 triệu đồng/m2). Do đó, VCSC lần lượt nâng dự báo lợi nhuận sau thuế mảng bất động sản lên mức 413 tỷ đồng/1,0 nghìn tỷ đồng cho các năm 2027/2028 (so với các mức 329 tỷ đồng/619 tỷ đồng trước đó).
Cũng theo VCSC, hiện cổ phiếu DGC đang giao dịch ở mức EV/EBITDA tương ứng các năm 2025/2026/2027 là 7,1x/6,3x/5,5x, lần lượt thấp hơn 19%/28%/37% so với mức trung bình 10 năm của công ty là 8,7x và rủi ro đối với công ty này là chênh lệch giá thị trường giảm mạnh hơn dự kiến, tiến độ dự án xút–clo bị trì hoãn, cùng với các thay đổi bất lợi đối với chính sách xuất khẩu phốt pho.
-Hà Anh
Thị trường có dấu hiệu bước vào giai đoạn tích lũy ngắn hạn
Kết phiên VN-Index giảm 6,57 điểm, tương đương 0,37% xuống mốc 1.747,17 điểm. Cùng chiều, Hnx-Index giảm 1,54 điểm, tương đương 0,6% xuống 257,14 điểm.
Chỉ số VN-Index có thể sẽ tiếp tục thử thách vùng kháng cự 1.755-1.775 trong các phiên tới
(Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt – BVSC)
“VN-Index gặp áp lực rung lắc mạnh khi tiến tới thử thách vùng kháng cự 1.755-1.775 điểm. Chỉ số có thể sẽ tiếp tục thử thách vùng kháng cự này trong các phiên tới với sự hỗ trợ của nhóm vốn hóa lớn.
Tuy nhiên, chúng tôi cũng lưu ý đến rủi ro đối với thị trường khi nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn quay đầu giảm điểm. Trong bối cảnh, thị trường đang neo giữ ở vùng cao, mặt bằng lãi suất vẫn đang có xu hướng nhích tăng, một yếu tố không tích cực xuất hiện có thể là điểm kích hoạt điểm xoay chiều cho thị trường tại vùng kháng cự kênh trên.
Nhà đầu tư ưu tiên quản trị rủi ro cho các vị thế ngắn hạn trong danh mục ở giai đoạn hiện tại.
Thực hiện bán chốt lời dần các vị thế ngắn hạn đã đạt kỳ vọng tại vùng kháng cự 1.755-1.775 điểm.
Đối với các vị thế đang nắm giữ nên quản trị theo các ngưỡng trailing stop để giảm thiểu rủi ro”.
Chỉ số VN-Index rung lắc trong vùng kháng cự
(Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BSC)
"VN-Index bật tăng ngay từ lúc mở cửa phiên sáng lên trên 1,770, tuy nhiên áp lực chốt lời tại đây đẩy chỉ số xuống giằng co trong vùng 1.725 – 1.760 trước khi đóng cửa tại mốc 1.747,17 điểm, giảm gần 7 điểm so với hôm qua. Độ rộng thị trường nghiêng về phía tiêu cực với 14/18 ngành giảm điểm, trong đó ngành Dầu khí giảm mạnh nhất, theo sau là ngành Du lịch giải trí.
Về giao dịch của khối ngoại, hôm nay khối này tiếp tục bán ròng trên cả ba sàn, đặc biệt bán ròng hơn 2.4 nghìn tỷ đồng trên sàn HSX. Cổ phiếu VIC tiếp tục là trụ đỡ hạn chế đà giảm của VN-Index hôm nay. Chỉ số trải qua một phiên giằng co trong phiên độ lớn trong vùng kháng cự 1.740 – 1.780, thanh khoản tăng. Nhà đầu tư nên giao dịch cẩn trọng trong những phiên tới”.
VN-Index chịu áp lực bán giá cao khi gặp vùng kháng cự mạnh 1.750 điểm - 1.800 điểm
(Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội - SHS)
"Dưới ảnh hưởng tích cực của số ít cổ phiếu, VN-Index tiếp tục tăng điểm đầu phiên hôm nay, hướng đến vùng giá 1.780 điểm. Sau đó áp lực bán bắt đầu gia tăng mạnh trên diện rộng ở hầu hết các mã với thanh khoản gia tăng. VN-Index tiếp tục chịu áp lực bán mạnh hơn trong đầu phiên chiều về vùng giá 1.725 điểm và bắt đầu phục hồi. Điểm nhấn hồi phục từ cổ phiếu ngân hàng đầu ngành và nhóm chứng khoán... Kết phiên VN-Index giảm 6,57 điểm (-0,37%) về mức 1.747,17 điểm, chịu áp lực bán ở kháng cự rất mạnh 1.750 điểm - 1.800 điểm. VN30 giảm 10,80 điểm (-0,54%) về mức 1.973,02 điểm, chịu áp lực bán ở kháng cự 2.000 điểm.
Độ rộng trên HOSE tiêu cực với 217 mã giảm giá. Chịu áp lực bán mạnh ở nhiều cổ phiếu ngân hàng, dầu khí, bất động sản, truyền thông, phân bón, khu công nghiệp....; 94 mã tăng giá, phục hồi khá tích cực ở nhóm xây dựng trước áp lực giảm điểm, hóa chất, công nghệ, VIC vượt trội so với thị trường khi đang có mức tăng giá 689% so với cuối năm 2024 và 44 mã giữ giá tham chiếu. Thanh khoản thị trường tăng, khối lượng giao dịch trên HOSE tăng mạnh 46,9% so với phiên trước. Thể hiện áp lực bán mạnh ở nhiều mã khi VN-Index gặp vùng đỉnh cũ, tuy nhiên lực cầu giá thấp cũng cải thiện tốt. Khối ngoại gia tăng bán ròng với giá trị -2.455 tỷ đồng trong phiên hôm nay trên HOSE.
Trên thị trường phái sinh, kỳ hạn VN30F1512 kết phiên ở mức 1.970,0 điểm, giảm -0,71% so với phiên trước. Chênh lệch chuyển sang âm -3,02 điểm so với VN30. Các kỳ hạn xa hơn 41I1G1000, 41I1G3000, 41I1G6000 chênh lệch âm mở rộng từ -7,02 điểm đến -15,82 điểm. Tổng khối lượng hợp đồng giao dịch tăng mạnh 65,5% so với phiên trước. Cho thấy các trader tăng mạnh vị thế đầu cơ trong phiên, phòng ngừa rủi ro cho thị trường cơ sở. Ưu tiên phòng ngừa rủi ro cho thị trường cơ sở khi VN30 gặp vùng kháng cự rất mạnh. Xu hướng ngắn hạn của VN30F2512 chịu áp lực bán ở kháng cự quanh 2.000 điểm. Khối lượng mở OI kỳ hạn VN30F2512 là 36.791, tăng các vị thế nắm giữ.
Dưới ảnh hưởng của VIC, xu hướng ngắn hạn VN-Index duy trì tăng trưởng trên vùng hỗ trợ tâm lý 1.700 điểm. Như đã nhận định VN-Index chịu áp lực bán giá cao khi gặp vùng kháng cự mạnh 1.750 điểm - 1.800 điểm, tương ứng vùng giá cao nhất tháng 10/2025. VN30 tương tự, vùng kháng cự 2.000 điểm. VN-Index đang chịu áp lực điều chỉnh kiểm định lại vùng hỗ trợ quanh 1.700 điểm - 1.720 điểm.
Chúng tôi vừa công bố báo cáo chiến lược tháng 12/2025 Nhà đầu tư có thể tham khảo chi tiết các thông tin, phân tích nhận định về tình hình kinh tế vĩ mô, tổng quan thị trường và triển vọng tháng 12/2025... Trong nhiều bản tin trước, chúng tôi không có khuyến nghị mua khi VN-Index hướng đến vùng giá đỉnh cũ 1.750 điểm - 1.800 điểm. Thị trường rất ít cơ hội sinh lợi tốt và VN-Index đang chịu áp lực bán ở vùng đỉnh cũ. Chúng tôi sẽ thận trọng đánh giá diễn biến của thị trường, diễn biến cổ phiếu các nhóm ngành khác, trong trường hợp VIC cổ phiếu có mức tăng giá hàng đầu, có ảnh hưởng mạnh đến chỉ số VN-Index bắt đầu chịu áp lực điều chỉnh, tích lũy.
Nhà đầu tư duy trì tỉ trọng hợp lý. Mục tiêu đầu tư hướng tới các mã có nền tảng cơ bản tốt, đầu ngành trong các ngành chiến lược, tăng trưởng vượt trội của nền kinh tế".
Nhà đầu tư nên tiếp tục theo dõi diễn biến thị trường và không nên mở mua mới trong các phiên tới
(Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt - TVS)
“Chỉ số VN-Index giảm 6,6 điểm (-0.4%), đóng cửa ở mức 1.747,2 điểm. Chỉ số gặp áp lực bán ở hầu hết các nhóm ngành và có thời điểm giảm gần 30 điểm.
Tuy nhiên, lực cầu quay trở lại sau đó đã giúp hạn chế đà giảm của VN-Index. Thanh khoản thị trường hôm nay tăng hơn 30% so với mức bình quân 10 phiên gần nhất.
Với diễn biến thị trường hôm nay, chúng tôi duy trì quan điểm thận trọng đối với VN-Index trong ngắn hạn. Chỉ số tiếp tục kiểm định vùng kháng cự mạnh 1.750 - 1.775 trong phiên và giảm trở lại. Bên cạnh đó, chỉ số chủ yếu được neo giữ bởi cổ phiếu VIC trong khi các nhóm cổ phiếu chính như Ngân hàng hay Bất động sản tiếp tục điều chỉnh. Trong các phiên tới, chúng tôi cho rằng VN-Index có thể quay lại kiểm định hỗ trợ tại MA10 ngày tại mức 1.720. Do đó, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư nên tiếp tục theo dõi diễn biến thị trường và không nên mở mua mới trong các phiên tới”.
Thị trường có dấu hiệu bước vào giai đoạn tích lũy ngắn hạn
(Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam – YSVN)
“Chúng tôi cho rằng thị trường có thể quay trở lại đà tăng trong phiên kế tiếp và chỉ số VN-Index sẽ thử thách lại vùng kháng cự 1.755 – 1.770 điểm. Đồng thời, thị trường có dấu hiệu bước vào giai đoạn tích lũy ngắn hạn cho nên thanh khoản dự báo có thể suy yếu và thị trường có thể sẽ biến động phân hóa trong những phiên tới. Ngoài ra, chỉ báo tâm lý tiếp tục giảm cho thấy nhà đầu tư vẫn tiếp tục thận trọng hơn với diễn biến thị trường hiện tại.
Chiến lược ngắn hạn (dưới 1 tháng): Xu hướng ngắn hạn của thị trường chung vẫn duy trì ở mức tăng. Do đó, chúng tôi khuyến nghị các nhà đầu tư có thể hạ bớt một phần tỷ trọng cổ phiếu trong nhịp tăng hoặc chỉ nên giảm tỷ trọng cổ phiếu về mức tối thiểu 40-50% danh mục và hạn chế mua mới trong giai đoạn này”.
Khả năng thị trường sẽ tiếp tục giằng co và rung lắc
(Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - VCBS)
“VN-Index khép lại phiên giao dịch bằng một cây nến đỏ với bóng nến dưới kéo dài, cho thấy lực cầu bắt đáy vẫn hiện hữu và duy trì tốt trên thị trường.
Trên khung đồ thị ngày, chỉ báo RSI có xu hướng điều chỉnh giảm sau khi chạm vùng quá mua, phản ánh lực mua chủ động đã hạ nhiệt so với giai đoạn trước. Đồng thời, chỉ báo CMF cũng hướng xuống, báo hiệu sự suy yếu của dòng tiền và đà tăng trưởng đang chững lại.
Trên khung đồ thị giờ, cặp chỉ báo RSI và MACD đều ghi nhận tín hiệu giảm nhẹ, cho thấy quá trình kiểm tra cung cầu quanh vùng đỉnh cũ 1.750 - 1.770 đang diễn ra. Đáng chú ý, sau khi chạm biên dưới Bollinger Band tại 1.728, chỉ số đã nhanh chóng bật hồi về vùng 1.750 (tương đương MA20) cho thấy khả năng thị trường sẽ tiếp tục giằng co và rung lắc quanh khu vực này trong phiên tới.
VN-Index ghi nhận phiên giao dịch với biên độ lớn hôm nay khi có lúc giảm tới hơn 23 điểm và nhanh chóng thu hẹp đà giảm.
Trước tình hình hiện tại của thị trường, chúng tôi khuyến nghị nhà đầu tư bám sát vận động thị trường để kịp thời cơ cấu danh mục nếu cổ phiếu đang nắm giữ chạm các vùng cắt lỗ/chốt lời, và đồng thời tranh thủ tìm kiếm những mã có tín hiệu giữ vững vùng hỗ trợ để chờ đợi cơ hội giải ngân khi VN-Index cân bằng trở lại. Một số nhóm ngành đáng chú ý trong phiên hôm nay bao gồm: bất động sản, đầu tư công, công nghệ”.
Dựa trên tín hiệu đang có, xác suất đang nghiêng về phía kịch bản khả quan
(Công ty Cổ phần Chứng khoán VietCap - VCSC)
“Nếu lực bán tiếp tục gia tăng trong phiên 10/12 khiến VN-Index vi phạm hỗ trợ 1.740 điểm trên thanh khoản cao, giai đoạn điều chỉnh sẽ kéo dài kèm các phiên giảm với biên độ cao hơn, mục tiêu tiếp theo là vùng 1.680 điểm. Ngược lại, với kịch bản khả quan, chỉ số vận động cân bằng trên ngưỡng 1.740 điểm, hoạt động mua sẽ được tái tích lũy và tiếp cận lại mốc 1.770 điểm. Dựa trên tín hiệu đang có, xác suất đang nghiêng về phía kịch bản khả quan”
Kháng cự của chỉ số vẫn được xác định tại 1.770
(Công ty Cổ phần Chứng khoán SSI – SSI)
“VN-Index có phiên biến động mạnh theo chiều thận trọng trước khi thu hẹp đà giảm về cuối phiên. Diễn biến đảo chiều từ vùng cản 1.770 với thanh khoản tăng vượt ngưỡng bình quân 20 phiên cho thấy áp lực cung giá cao hiện hữu và chiếm ưu thế rõ rệt.
Kháng cự của chỉ số vẫn được xác định tại 1.770 khi xung lực tăng cần củng cố thêm và hỗ trợ gần duy trì quanh vùng 1.740 điểm”.
Nhận định thị trường của các công ty chứng khoán được VnEconomy trích dẫn chỉ có giá trị như một nguồn thông tin tham khảo. Các công ty chứng khoán có thể có những xung đột lợi ích đối với các nhà đầu tư khi đưa ra nhận định.
-Hà Anh
Việt Nam củng cố vị thế là điểm đến chiến lược trong dòng chảy MA toàn cầu
Ngày 9/12, Diễn đàn Mua bán - Sáp nhập Doanh nghiệp Việt Nam 2025 (MA Vietnam Forum 2025) lần thứ 17 do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức dưới sự bảo trợ của Bộ Tài chính, với chủ đề “Vị thế mới - Vận hội mới”. Tại đây, các chuyên gia và nhà quản lý cùng chung nhận định rằng thị trường MA Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định đáng ghi nhận, trở thành điểm sáng hiếm hoi với dòng vốn chất lượng cao, trái ngược với gam màu trầm lắng của khu vực trong phần lớn năm 2025.
ĐIỂM SÁNG TỪ ỔN ĐỊNH VÀ SỰ TRỞ LẠI CỦA DÒNG VỐN CHIẾN LƯỢCPhát chỉ đạo tại diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương nhấn mạnh: “Việt Nam nói chung, thị trường MA Việt Nam nói riêng, vẫn luôn được các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá là một thị trường an toàn, hấp dẫn, giàu tiềm năng. Các nhà đầu tư cả trong và ngoài nước vẫn đặt nhiều niềm tin vào tiềm năng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam, cũng như tiềm năng và cơ hội của điểm đến đầu tư Việt Nam”.
Theo Thứ trưởng, trong bối cảnh những năm qua dòng đầu tư quốc tế có xu hướng thận trọng, thì giờ đây, khi kinh tế thế giới dần ổn định và kinh tế Việt Nam tăng trưởng cao, bền vững, các nhà đầu tư nước ngoài đang dần quay trở lại với các thương vụ trị giá hàng trăm triệu USD.
Thứ trưởng Bộ Tài chính Trần Quốc Phương phát biểu tại Diễn đàn.“Trong những năm gần đây, Việt Nam đã trở thành điểm đến chiến lược của nhiều tập đoàn lớn trên thế giới, là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, AI… Ngay trong lĩnh vực này, các hoạt động MA cũng đang diễn ra. Cả Nvidia và Qualcomm đều đã mua lại cổ phần từ các tập đoàn trong nước để triển khai các hoạt động RD và phát triển lĩnh vực AI tại Việt Nam. Trong bối cảnh dòng đầu tư toàn cầu vẫn đang chậm lại, đây là điều đáng ghi nhận”.
Theo số liệu từ KPMG, 10 tháng đầu năm 2025, Việt Nam ghi nhận 218 thương vụ với tổng giá trị đạt 2,3 tỷ USD. Dù hoạt động MA tại Đông Nam Á đối mặt với nhiều thách thức như thị trường tài chính thắt chặt và rủi ro địa chính trị, Việt Nam vẫn giữ được đà ổn định nhờ các thương vụ có tính chọn lọc cao.
Đáng chú ý, nhóm thương vụ quy mô lớn đã đóng góp gần 1 tỷ USD vào tổng giá trị giao dịch, phần lớn đến từ các nhà đầu tư quốc tế. Điều này cho thấy sức hút mạnh mẽ của các tài sản chất lượng cao và hoạt động ổn định tại Việt Nam. Sau mức đỉnh của năm 2024, quy mô giao dịch trung bình đã quay về mức 29,4 triệu USD, đưa thị trường trở về trạng thái cân bằng và sôi động hơn ở phân khúc trung cấp.
Theo ông Phạm Văn Hoành, Tổng Biên tập Báo Tài chính - Đầu tư, Trưởng Ban Tổ chức Diễn đàn, vị thế mới mở ra vận hội mới. Làn sóng MA sắp tới không chỉ là sự chuyển nhượng sở hữu, mà sẽ là động lực tái cấu trúc doanh nghiệp, nâng tầm quản trị, cải thiện năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong thập niên tới.
KHÔNG GIAN TĂNG TRƯỞNG RỘNG MỞĐi sâu hơn về triển vọng thị trường, các chuyên gia dự báo giai đoạn 2026 - 2027 sẽ chứng kiến những cú hích quan trọng nhờ sự hoàn thiện về khung khổ pháp lý và dư địa thị trường rộng mở.
Ở góc nhìn doanh nghiệp, ông Đặng Văn Thành, Chủ tịch Tập đoàn TTC, nhấn mạnh đến cơ hội khi Việt Nam đang hội tụ nhiều yếu tố hấp dẫn dòng vốn quốc tế, từ quy mô dân số 100 triệu dân, thị trường còn nhiều dư địa tăng trưởng đến hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện. Với sự cộng hưởng của Nghị quyết 68 cùng hiệu lực của Luật Đất đai và Luật Nhà ở, Việt Nam đã tạo nền tảng thuận lợi để thu hút mạnh mẽ các quỹ đầu tư nước ngoài.
Theo lãnh đạo TTC, trong năm qua Chính phủ đã thể hiện quyết tâm lớn thông qua nhiều biện pháp nhằm cải thiện môi trường đầu tư.
Một là, rà soát và tháo gỡ các điểm nghẽn để tạo điều kiện cho dòng vốn nước ngoài vào Việt Nam.
Hai là, nâng cao chất lượng công bố thông tin và chuẩn mực quản trị công ty, qua đó gia tăng sức hấp dẫn của doanh nghiệp Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế.
Các diễn giả chia sẻ các thông tin liên quan đến thị trường MA Việt Nam tại Diễn đàn.Mặt khác, ông Tamotsu Majima, Giám đốc cấp cao của công ty RECOF Corporation (Nhật Bản), cho biết các nhà đầu tư Nhật Bản luôn theo đuổi tầm nhìn chiến lược dài hạn. “Một khi đã đưa ra quyết định, họ cam kết thực hiện đến cùng và hiếm khi rút lui khỏi khoản đầu tư”, ông chia sẻ.
Theo ông Majima, dòng vốn Nhật Bản vào Việt Nam có tính đa dạng cao, không chỉ đến từ các tập đoàn lớn mà còn từ các doanh nghiệp niêm yết quy mô trung bình và cả khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Các nhà đầu tư Nhật quan tâm đồng thời tới những ngành truyền thống lẫn các lĩnh vực công nghệ sáng tạo.
Ông Majima cho rằng Việt Nam còn dư địa lớn để thu hút FDI từ Nhật Bản. Hiện Thái Lan có khoảng 6.000 doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động, trong khi Việt Nam mới chỉ hơn 2.000, cho thấy tiềm năng mở rộng vẫn rất đáng kể.
Dù vậy, thị trường MA vẫn đối mặt với thách thức, theo ông Đinh Thế Anh, Trưởng bộ phận Tài chính doanh nghiệp, KPMG Việt Nam, sự khác biệt lớn nhất trong các thương vụ MA hiện nay nằm ở kỳ vọng định giá. Ông cho rằng trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, việc xác định “mức giá hợp lý” trở nên khó khăn, khiến khoảng cách giữa bên mua và bên bán ngày càng nới rộng.
Ở phía doanh nghiệp, người điều hành thường tin vào triển vọng tích cực trong vài quý tới hoặc 2–3 năm tiếp theo, kỳ vọng biên lợi nhuận tăng hoặc tốc độ tăng trưởng có thể đạt 20–30%. Nhưng ở góc nhìn của bên mua, họ lại lo ngại rủi ro thị trường có thể khiến doanh thu giảm mạnh hoặc lợi nhuận đi xuống. Chính sự khác biệt trong nhận thức này tạo ra “khoảng cách về định giá”, khiến nhiều thương vụ khó đi đến thống nhất.
Thực tế 2–3 năm gần đây cho thấy sự bất định của thị trường đã khiến khoảng cách này trở nên quá lớn, làm quá trình đàm phán kéo dài và việc “khớp lệnh” trở nên khó khăn.
Để thu hẹp khoảng cách, theo ông Thế Anh, doanh nghiệp cần thuyết phục nhà đầu tư bằng dữ liệu tăng trưởng thực tế theo tháng trong suốt 24 - 36 tháng, từ tốc độ mở rộng, chi phí thu hút khách hàng cho đến hiệu quả từng mảng kinh doanh. Khi các con số đủ thuyết phục và phản ánh rõ xu hướng tăng trưởng, khả năng đạt được mức giá đồng thuận sẽ cao hơn.
Ban tổ chức vinh danh các dioanh nghiệp và nhà tư vấn MA xuất sắc năm 2024 - 2025.Năm nay, Ban Tổ chức tiếp tục vinh danh các Thương vụ MA tiêu biểu và các Tổ chức tư vấn MA xuất sắc năm 2024-2025, do Hội đồng Bình chọn độc lập đánh giá. Song song với đó là Triển lãm và Kết nối đầu tư, nhằm gia tăng cơ hội hợp tác, mở rộng mạng lưới và tìm kiếm đối tác chiến lược.
-Minh Huy
4 xu hướng nổi bật của người tiêu dùng bất động sản
Tại Hội nghị bất động sản Việt Nam – VRES 2025, ông Lê Bảo Long, Giám đốc Marketing Batdongsan.com.vn, nhận định giá bất động sản duy trì ở mức cao đang tạo ra sức ép lớn lên khả năng sở hữu nhà của người trẻ. Tuy nhiên, thay vì rơi vào tâm lý bi quan, nhiều người đang chủ động điều chỉnh chiến lược tài chính và phân bổ nguồn lực linh hoạt hơn để tiến gần mục tiêu an cư.
Khảo sát của Batdongsan.com.vn với hơn 1.000 người tiêu dùng cho thấy thị trường ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về tâm lý và hành vi của nhóm 18-44 tuổi, thể hiện qua 4 xu hướng nổi bật.
Thứ nhất là, nhóm nỗ lực mua nhà đang đa dạng hóa nguồn tích lũy. Với những người đang thuê nhà, đặc biệt là gia đình trẻ, mục tiêu sở hữu chỗ ở của họ rất rõ ràng. Có đến 93% người đã kết hôn và có con tham gia khảo sát cho biết họ đặt mục tiêu mua nhà trong 5 năm tới, dù thừa nhận giá vẫn là rào cản lớn. Nhiều người lựa chọn tăng thu nhập bằng cách làm thêm, quản lý chi tiêu chặt chẽ hơn hoặc tích lũy thông qua tiết kiệm.
Trong nhóm nỗ lực mua nhà có đến 86% sẵn sàng vay ngân hàng với tỷ lệ 30-50% giá trị tài sản, cho thấy tư duy đòn bẩy ngày càng thực tế.
Đáng chú ý hơn, nhu cầu sở hữu nhà trong vòng 5 năm tới tại Thành phố Hồ Chí Minh đạt 81%, cao hơn đáng kể so với Hà Nội (69%). Sự chênh lệch này xuất phát chủ yếu từ nguồn cung căn hộ giá thấp. Thực tế, tại Thành phố Hồ Chí Minh, phân khúc chung cư dưới 3 tỷ đồng chiếm khoảng 21-31% tổng nguồn cung, trong khi Hà Nội chỉ đạt 10%.
Nguồn cung giá mềm giúp người trẻ và các gia đình thu nhập trung bình tại Thành phố Hồ Chí Minh dễ tiếp cận nhà ở hơn, qua đó duy trì tỷ lệ nhu cầu sở hữu ở mức cao. Ngược lại, thị trường Hà Nội lại nghiêng về phân khúc trung và cao cấp, với giá phổ biến từ 5-10 tỷ đồng. Điều này đẩy chi phí sở hữu vượt xa khả năng tài chính của phần lớn người mua, khiến nhu cầu dự định mua nhà trong tương lai giảm sút rõ rệt.
Hai là, nhóm ở thuê dài hạn, họ lựa chọn tự do, tối ưu trải nghiệm, chuẩn bị lâu dài. Phân tích nhóm khách thuê dài hạn, ông Long nhìn nhận đây là tệp khách hàng mang lại cơ hội đầu tư bền vững cho mô hình bất động sản dòng tiền. Nhóm có khả năng chi trả ổn định, với 72% dành dưới 30% thu nhập cho tiền nhà. 34% người thuê nhà tham gia khảo sát cho biết sẽ thuê từ 3 năm trở lên.
Để thu hút và giữ chân nhóm thuê dài hạn, nhà đầu tư cần đáp ứng bốn tiêu chí cốt lõi, gồm: chất lượng nhà ở, tiện ích, vị trí, diện tích và khu dân xung quanh. Khi đầu tư nghiêm túc vào chất lượng sống thay vì chỉ cung cấp một “chỗ để ở”, nhà đầu tư có thể xây dựng danh mục cho thuê ổn định, ít biến động và tạo dòng tiền dài hạn.
Ba là, nhóm tự thân sở hữu với bài học tích lũy và chiến lược mở rộng. Theo ông Long, nhóm người trẻ đã sở hữu bất động sản đầu tiên cho thấy bức tranh điển hình của sự tích lũy có kế hoạch. Họ chủ yếu trong độ tuổi 35-44 (chiếm 75%), phần lớn đã lập gia đình và có con (88%). Ở lần mua đầu, 76% lựa chọn mua để ở và gần một nửa không phải vay ngân hàng nhờ chuẩn bị được nguồn vốn đủ lớn.
Đáng chú ý, động lực nâng cấp chỗ ở và mở rộng tài sản rất mạnh: 85% cho biết sẽ mua thêm hoặc đầu tư trong 5 năm tới, trong đó, ưu tiên nghiêng về đất nền.
Còn nhóm đã sở hữu bất động sản nhưng không còn mua thêm đang thể hiện rõ xu hướng “dịch chuyển an toàn”, đưa dòng tiền sang các kênh truyền thống như vàng (82%) và gửi tiết kiệm (77%). Đây là lựa chọn mang tính phòng thủ, phản ánh tâm lý thận trọng và ưu tiên bảo toàn vốn. Kênh chứng khoán (51% lựa chọn) và trái phiếu (38%) tuy vẫn hiện diện trong danh mục nhưng không phải kênh được ưu tiên hàng đầu.
Dữ liệu so sánh hiệu quả đầu tư giai đoạn 2015-2025 tiếp tục củng cố xu hướng này. Giá vàng dẫn đầu với mức sinh lời vượt trội (chỉ số 425), theo sau là chung cư và đất nền (cùng chỉ số 337). Ngược lại, gửi tiết kiệm dù có mức tăng trưởng gần thấp nhất (169) nhưng vẫn duy trì sức hút nhờ sự an toàn, ổn định.
Bốn là, nhóm thừa kế nhà đất có lợi thế ban đầu nhưng không “ỷ lại”. Dù sở hữu sẵn nhà đất thừa kế, phần lớn là nhà riêng (38%) và đất nền (29%), nhưng nhóm này vẫn duy trì nhu cầu mạnh mẽ với thị trường. Khảo sát cho thấy 80% đáp viên dự định mua thêm bất động sản trong 5 năm tới, chủ yếu để nâng cấp chỗ ở và mở rộng đầu tư.
Theo Giám đốc Marketing Batdongsan.com.vn, lợi thế ban đầu không làm cho nhóm thừa kế trở nên thụ động. Ngược lại, họ tiếp tục tích lũy và khai thác tài sản, từ nâng cấp giá trị nhà đất đến đầu tư cho thuê. “Điều này thể hiện sức cầu trên thị trường vẫn rất bền vững và lan tỏa”, ông Long nhận xét.
-Thanh Xuân
