The Latest News

Venezuela - nghịch lý “vàng đen” lớn nhất thế giới

Thời Báo Kinh Tế - Sun, 01/04/2026 - 16:22
Venezuela đang nắm trong tay trữ lượng dầu mỏ lớn nhất hành tinh, nhưng nền kinh tế lại suy sụp trong hơn một thập niên và ngành dầu khí từng hùng mạnh rơi vào tình trạng tê liệt. Việc thông tin Tổng thống Nicolás Maduro bị Mỹ bắt giữ đầu tháng 1/2026 khiến dầu mỏ một lần nữa trở thành tâm điểm địa chính trị toàn cầu.

Đằng sau cụm từ “dầu bị đánh cắp” mà Washington sử dụng là cả một lịch sử dài về quốc hữu hóa, tranh chấp và sự tan rã của một trong những hệ thống dầu khí quan trọng nhất thế giới.

Sự sụp đổ của Venezuela không bắt đầu từ lệnh trừng phạt hay hành động quân sự, mà bắt đầu từ những quyết định đã làm đứt gãy mối liên kết giữa trữ lượng dầu khổng lồ với vốn, công nghệ và thị trường toàn cầu.

TRỮ LƯỢNG DẦU LỚN NHẤT THẾ GIỚI - NHƯNG PHẦN LỚN LÀ DẦU SIÊU NẶNG

Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và Energy Institute, Venezuela hiện sở hữu khoảng 303 tỷ thùng dầu đã được chứng minh, tương đương ~17-20% trữ lượng dầu toàn cầu - mức cao nhất trên thế giới.

Với dầu ở mức giá trung bình dài hạn 60 USD/thùng, trữ lượng này mang lại một tài sản ngầm trị giá ~18.000 tỷ USD, là nguồn lực lý thuyết có thể biến Venezuela thành nền kinh tế siêu giàu.

Tuy nhiên, hầu hết trữ lượng đó nằm ở vành đai Orinoco, vùng dầu siêu nặng (extr-heavy crude). Loại dầu này khác biệt rõ rệt so với dầu nhẹ ở Mỹ hay Trung Đông: độ nhớt cao, chứa lưu huỳnh và tạp chất nặng, không thể được đưa trực tiếp vào các nhà máy lọc thông thường mà không qua quy trình pha loãng, gia nhiệt và nâng cấp (upgrading). Những bước này đòi hỏi công nghệ chuyên biệt, hệ thống điện năng mạnh, nguồn dung môi pha loãng ổn định và vốn đầu tư lớn.

Từ thập niên 1970 đến đầu những năm 2000, Venezuela duy trì sản lượng lớn và ổn định nhờ các liên doanh với các tập đoàn đa quốc gia như ExxonMobil, ConocoPhillips, Chevron, Total, ENI, Statoil/Equinor, những công ty cung cấp vốn, công nghệ và thị trường xuất khẩu. Nhờ đó, Venezuela từng sản xuất hơn 3,5 triệu thùng/ngày, đưa nước này vào nhóm các nhà cung cấp dầu mỏ lớn nhất thế giới.

Khi những liên kết đó bị cắt đứt, Venezuela mất không chỉ công nghệ mà còn mất khả năng duy trì dòng tiền đầu tư, khiến tài sản dầu trị giá hàng chục nghìn tỷ USD không thể được đưa vào hoạt động hiệu quả.

Sản lượng dầu mỏ của Venezuela trước và sau các đợt quốc hữu hóa. Nguồn ảnh: Robert Rapier (Forbes)

QUỐC HỮU HÓA VÀ “DẦU BỊ ĐÁNH CẮP” - NGUỒN GỐC CỦA CUỘC KHỦNG HOẢNG

Theo phân tích của Forbes, cụm từ “stolen oil” (dầu bị đánh cắp) mà Phó Tổng thống Mỹ JD Vance sử dụng không phải là khẩu hiệu chính trị, mà bắt nguồn từ một chuỗi tranh chấp pháp lý - tài sản kéo dài hơn hai thập niên.

Mặc dù Venezuela đã quốc hữu hóa ngành dầu mỏ từ năm 1976, nhưng bước ngoặt thực sự làm đảo lộn toàn bộ hệ sinh thái dầu khí chỉ xảy ra dưới thời Tổng thống Hugo Chávez từ đầu những năm 2000, khi Caracas chuyển từ mô hình quốc hữu hóa có trật tự sang quốc hữu hóa cưỡng ép các tài sản tư nhân nước ngoài.

Trong giai đoạn này, chính quyền Chávez buộc tất cả các tập đoàn dầu khí nước ngoài đang hoạt động tại Venezuela phải chuyển đổi các hợp đồng khai thác sang mô hình liên doanh do PDVSA nắm cổ phần chi phối, trong nhiều trường hợp là cổ phần đa số.

Quy định này đặc biệt nhắm vào các dự án tại vành đai Orinoco - nơi dầu siêu nặng chỉ có thể được khai thác hiệu quả nhờ vốn, công nghệ và hệ thống nâng cấp do các tập đoàn phương Tây cung cấp.

Hai tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ là ExxonMobil và ConocoPhillips từ chối chấp nhận điều kiện chuyển giao quyền kiểm soát này.

Chính phủ Venezuela sau đó đã tịch thu toàn bộ tài sản của hai công ty tại Orinoco, bao gồm các mỏ dầu, các nhà máy nâng cấp (upgrader), hệ thống đường ống, kho chứa và các quyền khai thác dài hạn trong các liên doanh.

Tổng giá trị tài sản của các công ty phương Tây bị quốc hữu hóa trong giai đoạn này được ước tính ở mức tối thiểu 30-40 tỷ USD, nếu tính đầy đủ các quyền tài sản, công trình kỹ thuật và giá trị dòng tiền tương lai.

Việc tịch thu này lập tức dẫn đến hàng loạt vụ kiện tại các tòa trọng tài quốc tế. Theo các phán quyết cuối cùng, ConocoPhillips được tuyên bồi thường hơn 8,7 tỷ USD, còn ExxonMobil được tuyên bồi thường khoảng 1,6 tỷ USD. Ngoài ra, các công ty châu Âu như Total (Pháp) và ENI (Ý) cũng giành được các phán quyết bồi thường với tổng giá trị khoảng 2 tỷ USD.

Chevron, tập đoàn dầu khí lớn khác của Mỹ, là trường hợp đặc biệt trong làn sóng quốc hữu hóa này. Không giống Exxon và Conoco rời bỏ Venezuela, Chevron chấp nhận ở lại thông qua các liên doanh với PDVSA tại bốn dự án lớn gồm Petropiar, Petroboscán, Petroindependencia và Petroindependiente, với tổng vốn đầu tư lũy kế ước tính hơn 20 tỷ USD.

Tuy nhiên, việc PDVSA nắm cổ phần chi phối khiến Chevron bị tước quyền kiểm soát thực tế đối với tài sản và dòng tiền. Khi khủng hoảng tài chính và các lệnh trừng phạt của Mỹ được áp đặt từ năm 2019, Chevron buộc phải đóng băng hầu hết hoạt động, trong khi các mỏ dầu và hạ tầng mà hãng đã đầu tư vẫn nằm trong tay liên doanh do PDVSA kiểm soát.

Đây được xem là hình thức “quốc hữu hóa trên thực tế”: tài sản không bị tịch thu trên giấy tờ, nhưng quyền khai thác và lợi ích kinh tế bị vô hiệu hóa.

Tuy nhiên, chính quyền Caracas hầu như không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thanh toán theo phán quyết của tòa án quốc tế. Hệ quả là các chủ nợ tiếp tục theo đuổi tài sản của Venezuela ở nước ngoài để thu hồi nợ, nổi bật nhất là CITGO - hệ thống lọc dầu và phân phối tại Mỹ, được xem là tài sản chiến lược có giá trị nhiều tỷ USD của Venezuela ở hải ngoại.

Chính trong bối cảnh đó, Washington coi một phần dầu mỏ mà Venezuela xuất khẩu sau này là “dầu bị đánh cắp” - tức dầu được khai thác từ các tài sản đã bị tịch thu trái pháp luật và chưa được bồi thường cho chủ sở hữu hợp pháp theo phán quyết quốc tế. Đây không chỉ là một tranh cãi chính trị, mà là vấn đề quyền sở hữu tài sản, luật đầu tư quốc tế và dòng tiền dầu mỏ.

Hệ quả trực tiếp của chuỗi quốc hữu hóa và tranh chấp này là dòng vốn và công nghệ phương Tây rút khỏi Venezuela, PDVSA mất khả năng duy trì các mỏ dầu siêu nặng phức tạp tại Orinoco, còn toàn bộ ngành dầu khí - vốn từng là động cơ tăng trưởng quốc gia - bước vào quá trình suy sụp kéo dài.

Quan trọng hơn, Venezuela bị đẩy vào trạng thái bị cô lập khỏi thị trường tài chính toàn cầu, không thể huy động vốn, bảo hiểm hay công nghệ để khai thác chính nguồn tài nguyên lớn nhất của mình.

Một người đi xe máy chạy ngang bức tranh tường về Tập đoàn dầu khí quốc gia PDVSA của Venezuela gần trụ sở công ty tại Caracas, Venezuela. Nguồn ảnh: Leonardo Fernandez Viloria/Reuters

PDVSA SỤP ĐỔ, TRUNG QUỐC - NGA THẾ CHỖ VÀ DẦU TRỞ THÀNH CÔNG CỤ ĐỊA CHÍNH TRỊ

Theo Reuters, khi sản lượng Venezuela sụt giảm, Trung Quốc và Nga trở thành những đối tác tài chính - dầu mỏ chủ chốt. Trung Quốc đã cho Venezuela vay khoảng 10 tỷ USD, đổi lại Caracas trả nợ bằng dầu thô vận chuyển trên các siêu tàu chở dầu do Trung Quốc và Venezuela đồng sở hữu.

Mỹ từng là khách hàng lớn nhất của dầu Venezuela, nhưng sau các lệnh trừng phạt, Trung Quốc trở thành điểm đến chính. Dầu Venezuela cũng được bán qua trung gian để né trừng phạt, làm giảm mạnh giá trị thực thu.

Trong khi đó, PDVSA - từng là một trong những công ty dầu khí mạnh nhất thế giới - rơi vào tình trạng thiếu vốn, hạ tầng xuống cấp, nhân sự bỏ đi. Sản lượng từ mức 3,5 triệu thùng/ngày thập niên 1970 giảm xuống chỉ khoảng 1,1 triệu thùng/ngày năm 2025, tương đương chỉ 1% nguồn cung toàn cầu.

Tài sản chiến lược nhất của Venezuela ở nước ngoài là CITGO - hệ thống lọc dầu tại Mỹ - hiện cũng bị các chủ nợ theo đuổi thông qua tòa án Mỹ để thu hồi các khoản bồi thường quốc hữu hóa.

Như Forbes nhận định, Venezuela không thiếu dầu, mà thiếu môi trường pháp lý, vốn và công nghệ để biến dầu thành sức mạnh kinh tế. Với dầu siêu nặng Orinoco, nếu không có đầu tư và hợp tác quốc tế, ngay cả trữ lượng lớn nhất thế giới cũng chỉ nằm yên dưới lòng đất.

Cuộc khủng hoảng Venezuela vì thế không chỉ là câu chuyện của một chính quyền hay một cá nhân, mà là hệ quả của việc một trong những kho tài sản năng lượng lớn nhất hành tinh bị tách rời khỏi hệ thống vốn, công nghệ và luật chơi toàn cầu.

Với hơn 300 tỷ thùng dầu nằm dưới lòng đất, Venezuela về mặt lý thuyết sở hữu một “kho vàng đen” trị giá hàng chục nghìn tỷ USD. Nhưng trong thực tế, phần lớn giá trị đó đã bị phong tỏa bởi tranh chấp pháp lý, sụp đổ hạ tầng và mất niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

Forbes, Reuters-Trọng Hoàng

Categories: The Latest News

Venezuela - nghịch lý “vàng đen” lớn nhất thế giới

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 16:22
Venezuela đang nắm trong tay trữ lượng dầu mỏ lớn nhất hành tinh, nhưng nền kinh tế lại suy sụp trong hơn một thập niên và ngành dầu khí từng hùng mạnh rơi vào tình trạng tê liệt. Việc thông tin Tổng thống Nicolás Maduro bị Mỹ bắt giữ đầu tháng 1/2026 khiến dầu mỏ một lần nữa trở thành tâm điểm địa chính trị toàn cầu.

Đằng sau cụm từ “dầu bị đánh cắp” mà Washington sử dụng là cả một lịch sử dài về quốc hữu hóa, tranh chấp và sự tan rã của một trong những hệ thống dầu khí quan trọng nhất thế giới.

Sự sụp đổ của Venezuela không bắt đầu từ lệnh trừng phạt hay hành động quân sự, mà bắt đầu từ những quyết định đã làm đứt gãy mối liên kết giữa trữ lượng dầu khổng lồ với vốn, công nghệ và thị trường toàn cầu.

TRỮ LƯỢNG DẦU LỚN NHẤT THẾ GIỚI - NHƯNG PHẦN LỚN LÀ DẦU SIÊU NẶNG

Theo số liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) và Energy Institute, Venezuela hiện sở hữu khoảng 303 tỷ thùng dầu đã được chứng minh, tương đương ~17-20% trữ lượng dầu toàn cầu - mức cao nhất trên thế giới.

Với dầu ở mức giá trung bình dài hạn 60 USD/thùng, trữ lượng này mang lại một tài sản ngầm trị giá ~18.000 tỷ USD, là nguồn lực lý thuyết có thể biến Venezuela thành nền kinh tế siêu giàu.

Tuy nhiên, hầu hết trữ lượng đó nằm ở vành đai Orinoco, vùng dầu siêu nặng (extr-heavy crude). Loại dầu này khác biệt rõ rệt so với dầu nhẹ ở Mỹ hay Trung Đông: độ nhớt cao, chứa lưu huỳnh và tạp chất nặng, không thể được đưa trực tiếp vào các nhà máy lọc thông thường mà không qua quy trình pha loãng, gia nhiệt và nâng cấp (upgrading). Những bước này đòi hỏi công nghệ chuyên biệt, hệ thống điện năng mạnh, nguồn dung môi pha loãng ổn định và vốn đầu tư lớn.

Từ thập niên 1970 đến đầu những năm 2000, Venezuela duy trì sản lượng lớn và ổn định nhờ các liên doanh với các tập đoàn đa quốc gia như ExxonMobil, ConocoPhillips, Chevron, Total, ENI, Statoil/Equinor, những công ty cung cấp vốn, công nghệ và thị trường xuất khẩu. Nhờ đó, Venezuela từng sản xuất hơn 3,5 triệu thùng/ngày, đưa nước này vào nhóm các nhà cung cấp dầu mỏ lớn nhất thế giới.

Khi những liên kết đó bị cắt đứt, Venezuela mất không chỉ công nghệ mà còn mất khả năng duy trì dòng tiền đầu tư, khiến tài sản dầu trị giá hàng chục nghìn tỷ USD không thể được đưa vào hoạt động hiệu quả.

Sản lượng dầu mỏ của Venezuela trước và sau các đợt quốc hữu hóa. Nguồn ảnh: Robert Rapier (Forbes)

QUỐC HỮU HÓA VÀ “DẦU BỊ ĐÁNH CẮP” - NGUỒN GỐC CỦA CUỘC KHỦNG HOẢNG

Theo phân tích của Forbes, cụm từ “stolen oil” (dầu bị đánh cắp) mà Phó Tổng thống Mỹ JD Vance sử dụng không phải là khẩu hiệu chính trị, mà bắt nguồn từ một chuỗi tranh chấp pháp lý - tài sản kéo dài hơn hai thập niên.

Mặc dù Venezuela đã quốc hữu hóa ngành dầu mỏ từ năm 1976, nhưng bước ngoặt thực sự làm đảo lộn toàn bộ hệ sinh thái dầu khí chỉ xảy ra dưới thời Tổng thống Hugo Chávez từ đầu những năm 2000, khi Caracas chuyển từ mô hình quốc hữu hóa có trật tự sang quốc hữu hóa cưỡng ép các tài sản tư nhân nước ngoài.

Trong giai đoạn này, chính quyền Chávez buộc tất cả các tập đoàn dầu khí nước ngoài đang hoạt động tại Venezuela phải chuyển đổi các hợp đồng khai thác sang mô hình liên doanh do PDVSA nắm cổ phần chi phối, trong nhiều trường hợp là cổ phần đa số.

Quy định này đặc biệt nhắm vào các dự án tại vành đai Orinoco - nơi dầu siêu nặng chỉ có thể được khai thác hiệu quả nhờ vốn, công nghệ và hệ thống nâng cấp do các tập đoàn phương Tây cung cấp.

Hai tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ là ExxonMobil và ConocoPhillips từ chối chấp nhận điều kiện chuyển giao quyền kiểm soát này.

Chính phủ Venezuela sau đó đã tịch thu toàn bộ tài sản của hai công ty tại Orinoco, bao gồm các mỏ dầu, các nhà máy nâng cấp (upgrader), hệ thống đường ống, kho chứa và các quyền khai thác dài hạn trong các liên doanh.

Tổng giá trị tài sản của các công ty phương Tây bị quốc hữu hóa trong giai đoạn này được ước tính ở mức tối thiểu 30-40 tỷ USD, nếu tính đầy đủ các quyền tài sản, công trình kỹ thuật và giá trị dòng tiền tương lai.

Việc tịch thu này lập tức dẫn đến hàng loạt vụ kiện tại các tòa trọng tài quốc tế. Theo các phán quyết cuối cùng, ConocoPhillips được tuyên bồi thường hơn 8,7 tỷ USD, còn ExxonMobil được tuyên bồi thường khoảng 1,6 tỷ USD. Ngoài ra, các công ty châu Âu như Total (Pháp) và ENI (Ý) cũng giành được các phán quyết bồi thường với tổng giá trị khoảng 2 tỷ USD.

Chevron, tập đoàn dầu khí lớn khác của Mỹ, là trường hợp đặc biệt trong làn sóng quốc hữu hóa này. Không giống Exxon và Conoco rời bỏ Venezuela, Chevron chấp nhận ở lại thông qua các liên doanh với PDVSA tại bốn dự án lớn gồm Petropiar, Petroboscán, Petroindependencia và Petroindependiente, với tổng vốn đầu tư lũy kế ước tính hơn 20 tỷ USD.

Tuy nhiên, việc PDVSA nắm cổ phần chi phối khiến Chevron bị tước quyền kiểm soát thực tế đối với tài sản và dòng tiền. Khi khủng hoảng tài chính và các lệnh trừng phạt của Mỹ được áp đặt từ năm 2019, Chevron buộc phải đóng băng hầu hết hoạt động, trong khi các mỏ dầu và hạ tầng mà hãng đã đầu tư vẫn nằm trong tay liên doanh do PDVSA kiểm soát.

Đây được xem là hình thức “quốc hữu hóa trên thực tế”: tài sản không bị tịch thu trên giấy tờ, nhưng quyền khai thác và lợi ích kinh tế bị vô hiệu hóa.

Tuy nhiên, chính quyền Caracas hầu như không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thanh toán theo phán quyết của tòa án quốc tế. Hệ quả là các chủ nợ tiếp tục theo đuổi tài sản của Venezuela ở nước ngoài để thu hồi nợ, nổi bật nhất là CITGO - hệ thống lọc dầu và phân phối tại Mỹ, được xem là tài sản chiến lược có giá trị nhiều tỷ USD của Venezuela ở hải ngoại.

Chính trong bối cảnh đó, Washington coi một phần dầu mỏ mà Venezuela xuất khẩu sau này là “dầu bị đánh cắp” - tức dầu được khai thác từ các tài sản đã bị tịch thu trái pháp luật và chưa được bồi thường cho chủ sở hữu hợp pháp theo phán quyết quốc tế. Đây không chỉ là một tranh cãi chính trị, mà là vấn đề quyền sở hữu tài sản, luật đầu tư quốc tế và dòng tiền dầu mỏ.

Hệ quả trực tiếp của chuỗi quốc hữu hóa và tranh chấp này là dòng vốn và công nghệ phương Tây rút khỏi Venezuela, PDVSA mất khả năng duy trì các mỏ dầu siêu nặng phức tạp tại Orinoco, còn toàn bộ ngành dầu khí - vốn từng là động cơ tăng trưởng quốc gia - bước vào quá trình suy sụp kéo dài.

Quan trọng hơn, Venezuela bị đẩy vào trạng thái bị cô lập khỏi thị trường tài chính toàn cầu, không thể huy động vốn, bảo hiểm hay công nghệ để khai thác chính nguồn tài nguyên lớn nhất của mình.

Một người đi xe máy chạy ngang bức tranh tường về Tập đoàn dầu khí quốc gia PDVSA của Venezuela gần trụ sở công ty tại Caracas, Venezuela. Nguồn ảnh: Leonardo Fernandez Viloria/Reuters

PDVSA SỤP ĐỔ, TRUNG QUỐC - NGA THẾ CHỖ VÀ DẦU TRỞ THÀNH CÔNG CỤ ĐỊA CHÍNH TRỊ

Theo Reuters, khi sản lượng Venezuela sụt giảm, Trung Quốc và Nga trở thành những đối tác tài chính - dầu mỏ chủ chốt. Trung Quốc đã cho Venezuela vay khoảng 10 tỷ USD, đổi lại Caracas trả nợ bằng dầu thô vận chuyển trên các siêu tàu chở dầu do Trung Quốc và Venezuela đồng sở hữu.

Mỹ từng là khách hàng lớn nhất của dầu Venezuela, nhưng sau các lệnh trừng phạt, Trung Quốc trở thành điểm đến chính. Dầu Venezuela cũng được bán qua trung gian để né trừng phạt, làm giảm mạnh giá trị thực thu.

Trong khi đó, PDVSA - từng là một trong những công ty dầu khí mạnh nhất thế giới - rơi vào tình trạng thiếu vốn, hạ tầng xuống cấp, nhân sự bỏ đi. Sản lượng từ mức 3,5 triệu thùng/ngày thập niên 1970 giảm xuống chỉ khoảng 1,1 triệu thùng/ngày năm 2025, tương đương chỉ 1% nguồn cung toàn cầu.

Tài sản chiến lược nhất của Venezuela ở nước ngoài là CITGO - hệ thống lọc dầu tại Mỹ - hiện cũng bị các chủ nợ theo đuổi thông qua tòa án Mỹ để thu hồi các khoản bồi thường quốc hữu hóa.

Như Forbes nhận định, Venezuela không thiếu dầu, mà thiếu môi trường pháp lý, vốn và công nghệ để biến dầu thành sức mạnh kinh tế. Với dầu siêu nặng Orinoco, nếu không có đầu tư và hợp tác quốc tế, ngay cả trữ lượng lớn nhất thế giới cũng chỉ nằm yên dưới lòng đất.

Cuộc khủng hoảng Venezuela vì thế không chỉ là câu chuyện của một chính quyền hay một cá nhân, mà là hệ quả của việc một trong những kho tài sản năng lượng lớn nhất hành tinh bị tách rời khỏi hệ thống vốn, công nghệ và luật chơi toàn cầu.

Với hơn 300 tỷ thùng dầu nằm dưới lòng đất, Venezuela về mặt lý thuyết sở hữu một “kho vàng đen” trị giá hàng chục nghìn tỷ USD. Nhưng trong thực tế, phần lớn giá trị đó đã bị phong tỏa bởi tranh chấp pháp lý, sụp đổ hạ tầng và mất niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

Forbes, Reuters-Trọng Hoàng

Categories: The Latest News

Mỹ tấn công Venezuela: Xuất khẩu dầu mỏ bị đóng băng, thị trường năng lượng toàn cầu theo dõi sát

Thời Báo Kinh Tế - Sun, 01/04/2026 - 13:25
Sau chiến dịch quân sự của Mỹ ngày 3/1 và việc Tổng thống Nicolás Maduro bị bắt giữ, hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela gần như tê liệt hoàn toàn. Diễn biến này không chỉ tạo cú sốc lớn đối với nền kinh tế Venezuela mà còn đặt ra những ẩn số mới cho tiến trình chuyển tiếp quyền lực và thị trường năng lượng toàn cầu.

Hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela đã rơi vào trạng thái đóng băng ngay sau khi Mỹ tiến hành chiến dịch quân sự và bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro ngày 3/1.

XUẤT KHẨU DẦU VENEZUELA TÊ LIỆT HOÀN TOÀN SAU CHIẾN DỊCH QUÂN SỰ CỦA MỸ

Theo phóng viên TTXVN tại Washington dẫn các nguồn thạo tin, giới chức quản lý cảng tại Venezuela không nhận được bất kỳ chỉ thị nào cho phép tàu chở dầu rời cảng trong những ngày sau đó.

Dữ liệu theo dõi hàng hải cho thấy không có lệnh xuất bến nào được ban hành kể từ khi Mỹ siết chặt kiểm soát đối với các tàu dầu ra vào vùng biển Venezuela. Một số tàu đã hoàn tất việc bốc xếp dầu thô và nhiên liệu để vận chuyển tới Mỹ và châu Á buộc phải neo đậu chờ lệnh, trong khi các tàu khác rời cảng trong tình trạng không chở hàng.

Tình trạng tê liệt này diễn ra trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu dầu của Venezuela vốn đã suy giảm mạnh do các lệnh trừng phạt kéo dài nhiều năm. Trước thời điểm Mỹ mở rộng phong tỏa hàng hải, xuất khẩu dầu của quốc gia Nam Mỹ này chỉ dao động quanh mức 700.000 đến 1 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn đỉnh cao trước đây.

Khói lửa bốc lên tại khu phức hợp quân sự Fuerte Tiuna lớn nhất Venezuela, sau một loạt tiếng nổ ở thủ đô Caracas ngày 3-1. Ảnh: TTXVN

Cảng Jose – một trong những trung tâm dầu khí lớn nhất của Venezuela – không ghi nhận bất kỳ chuyến xuất hàng nào trong ngày 3/1. Đáng chú ý, ngay cả các chuyến vận chuyển liên quan đến Tập đoàn dầu khí quốc gia Venezuela (PDVSA) và đối tác chính là Chevron của Mỹ cũng bị đình trệ, cho thấy phạm vi tác động rộng và trực tiếp của các biện pháp kiểm soát hiện nay.

Các nguồn tin trong ngành dầu khí cảnh báo, nếu tình trạng này kéo dài, Venezuela sẽ buộc phải cắt giảm mạnh sản lượng khai thác. Khi các bồn chứa trên bờ và kho chứa nổi đạt ngưỡng tối đa, nhiều mỏ dầu có thể phải đóng giếng, kéo theo thiệt hại kinh tế lớn và nguy cơ suy giảm lâu dài năng lực sản xuất.

DẦU MỎ TRỞ THÀNH TRỌNG TÂM CHUYỂN TIẾP

Song song với việc phong tỏa hoạt động xuất khẩu dầu, Mỹ cũng phát đi những tín hiệu đáng chú ý về vai trò của mình tại Venezuela trong giai đoạn tới. Phát biểu tại họp báo về chiến dịch quân sự, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Washington để ngỏ khả năng triển khai lực lượng quân sự tại Venezuela và “điều hành” quốc gia này trong một thời gian dài nhằm tái thiết ngành công nghiệp dầu mỏ.

Theo ông Trump, Venezuela có thể sẽ được điều hành bởi các trợ lý chính sách đối ngoại hàng đầu của Mỹ, phối hợp với các nhân sự Venezuela. Liên quan đến khả năng chuyển giao quyền lực, Tổng thống Mỹ cho rằng lãnh đạo phe đối lập María Corina Machado khó có được sự chấp nhận rộng rãi để thay thế ông Maduro, đồng thời khẳng định Mỹ không liên lạc với bà Machado khi tiến hành chiến dịch quân sự.

Về lĩnh vực dầu khí, ông Trump nhấn mạnh các công ty dầu mỏ của Mỹ sẽ vào Venezuela và đầu tư hàng tỷ USD để sửa chữa, nâng cấp cơ sở hạ tầng đã xuống cấp nghiêm trọng sau nhiều năm thiếu vốn và công nghệ.

Những phát biểu này cho thấy dầu mỏ – nguồn thu chủ lực của nền kinh tế Venezuela – đang trở thành yếu tố trung tâm trong chiến lược can dự của Mỹ và tiến trình chuyển tiếp quyền lực tại quốc gia Nam Mỹ này.

Trong khi đó, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã lên tiếng phản đối hành động quân sự của Mỹ tại Venezuela, coi đây là bước đi đi ngược lại luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Tại nhiều nơi trên thế giới, các cuộc tuần hành ủng hộ người dân Venezuela và yêu cầu trả tự do cho Tổng thống Maduro cũng đã diễn ra.

THỊ TRƯỜNG DẦU MỎ TOÀN CẦU DỰ BÁO CHỈ BIẾN ĐỘNG HẠN CHẾ

Mặc dù xuất khẩu dầu của Venezuela bị đóng băng, giới chuyên gia nhận định tác động tức thời đối với giá dầu thế giới có thể chỉ ở mức hạn chế.

Theo phóng viên TTXVN tại Trung Đông, báo The National của UAE dẫn ý kiến bà Vandana Hari, Giám đốc điều hành công ty phân tích thị trường năng lượng Vanda Insights (Singapore), cho rằng thị trường dầu mỏ hiện phản ứng khá thận trọng, ngoại trừ việc phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị có xu hướng gia tăng.

Cùng quan điểm, bà Amena Bakr, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu của công ty Kpler (Pháp), nhận định tác động hiện tại đối với cung – cầu dầu mỏ toàn cầu chưa đáng kể. Theo bà, giá dầu chỉ có thể tăng nhẹ nếu rủi ro địa chính trị tiếp tục ở mức cao trong thời gian dài.

Ông Vijay Valecha, Giám đốc phụ trách đầu tư tại Century Financial (UAE), lưu ý rằng đóng góp hiện tại của Venezuela vào nguồn cung dầu toàn cầu là tương đối nhỏ. Mức gián đoạn khoảng 700.000 – 1 triệu thùng/ngày, so với tổng nguồn cung toàn cầu, được đánh giá là không đủ lớn để tạo cú sốc giá mạnh.

Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo nguy cơ leo thang khủng hoảng, có thể kéo theo sự can dự của nhiều bên trong khu vực, qua đó đẩy phí rủi ro tăng cao.

Theo ông Valecha, trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị gần đây tại Trung Đông, mức phí rủi ro trung bình trên thị trường dầu mỏ từng tăng hơn 10 USD/thùng. Điều này cho thấy yếu tố tâm lý và địa chính trị có thể tác động mạnh hơn so với yếu tố cung – cầu thuần túy.

Ở góc nhìn dài hạn, ông Robin Mills, Giám đốc điều hành công ty tư vấn năng lượng Qamar Energy (UAE), cho rằng việc mất đi một phần xuất khẩu dầu của Venezuela hiện nay chưa tạo ra khác biệt lớn đối với thị trường. Tuy nhiên, ông lưu ý Venezuela vẫn có dư địa tăng trưởng sản lượng đáng kể nếu được dỡ bỏ trừng phạt và mở cửa cho đầu tư nước ngoài trong những năm tới.

Rạng sáng 3/1 (giờ địa phương), Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ đã tấn công Venezuela và bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro, khép lại nhiều tuần gia tăng sức ép đối với hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của quốc gia này thông qua các biện pháp phong tỏa hàng hải.

Trong bối cảnh đó, diễn biến tại Venezuela tiếp tục được giới quan sát và thị trường năng lượng toàn cầu theo dõi sát sao, đặc biệt là vai trò của dầu mỏ trong cục diện địa chính trị mới đang hình thành.

Mỹ tấn công Venezuela: Hàng trăm chuyến bay bị hủy, giao thông hàng không khu vực gián đoạn

Chiến dịch quân sự của Mỹ dẫn đến việc bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro ngày 3/1 đã gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động giao thông hàng không tại khu vực Caribe, đúng thời điểm cao trào đi lại sau kỳ nghỉ lễ.

Theo trang theo dõi hàng không FlightRadar24.com, trong ngày 3/1 không có chuyến bay dân dụng nào đi qua không phận Venezuela. Lệnh hạn chế bay do Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) ban hành đã khiến nhiều hãng hàng không lớn của Mỹ hủy hàng trăm chuyến bay trên khắp khu vực Đông Caribe, đồng thời cảnh báo tình trạng gián đoạn có thể kéo dài trong những ngày tới.

Các chuyến bay đến và đi từ Puerto Rico, Quần đảo Virgin (thuộc Mỹ), Aruba (lãnh thổ tự trị thuộc Hà Lan) cùng hơn 10 điểm đến khác tại quần đảo Tiểu Antilles, phía Bắc Venezuela, đã bị hủy hàng loạt. Nhiều hãng hàng không thông báo miễn phí thay đổi lịch bay cho hành khách buộc phải điều chỉnh kế hoạch di chuyển trong dịp cuối tuần.

Riêng tại Sân bay Quốc tế Luis Muñoz Marín của Puerto Rico, khoảng 400 chuyến bay đi và đến đã bị hủy, tương đương gần 60% tổng lịch bay trong ngày. Ngoài ra, 15 chuyến bay khởi hành từ San Juan dự kiến vào ngày 4/1 cũng không thể thực hiện. Tại Aruba, Sân bay Quốc tế Queen Beatrix ghi nhận 91 chuyến bay bị hủy trong ngày 3/1, chiếm hơn một nửa tổng số chuyến bay đi và đến.

JetBlue, hãng hàng không có mạng lưới hoạt động rộng tại Caribe, cho biết đã hủy khoảng 215 chuyến bay do việc đóng cửa không phận liên quan đến các hoạt động quân sự. Trong khi đó, American Airlines xác nhận đã hủy toàn bộ các chuyến bay tại khu vực Đông Caribe trong ngày 3/1.

Tình trạng gián đoạn diễn ra ngay sau giai đoạn cao điểm nghỉ lễ kéo dài 13 ngày, thời điểm dự báo có khoảng 122,4 triệu người Mỹ đi du lịch. Dù vậy, nhiều du khách vẫn tranh thủ những ngày cuối để nghỉ dưỡng tại các bãi biển và khu nghỉ mát nhiệt đới trước khi quay trở lại với thời tiết mùa đông lạnh giá.

Trước đó, FAA đã ban hành lệnh cấm các chuyến bay thương mại của Mỹ đi vào không phận Venezuela, với lý do “hoạt động quân sự đang diễn ra”, trong bối cảnh ghi nhận các vụ nổ tại thủ đô Caracas. Bộ trưởng Giao thông Vận tải Mỹ Sean Duffy cho biết các biện pháp hạn chế bay sẽ được dỡ bỏ khi điều kiện cho phép.

-

Categories: The Latest News

Mỹ tấn công Venezuela: Xuất khẩu dầu mỏ bị đóng băng, thị trường năng lượng toàn cầu theo dõi sát

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 13:25
Sau chiến dịch quân sự của Mỹ ngày 3/1 và việc Tổng thống Nicolás Maduro bị bắt giữ, hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela gần như tê liệt hoàn toàn. Diễn biến này không chỉ tạo cú sốc lớn đối với nền kinh tế Venezuela mà còn đặt ra những ẩn số mới cho tiến trình chuyển tiếp quyền lực và thị trường năng lượng toàn cầu.

Hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Venezuela đã rơi vào trạng thái đóng băng ngay sau khi Mỹ tiến hành chiến dịch quân sự và bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro ngày 3/1.

XUẤT KHẨU DẦU VENEZUELA TÊ LIỆT HOÀN TOÀN SAU CHIẾN DỊCH QUÂN SỰ CỦA MỸ

Theo phóng viên TTXVN tại Washington dẫn các nguồn thạo tin, giới chức quản lý cảng tại Venezuela không nhận được bất kỳ chỉ thị nào cho phép tàu chở dầu rời cảng trong những ngày sau đó.

Dữ liệu theo dõi hàng hải cho thấy không có lệnh xuất bến nào được ban hành kể từ khi Mỹ siết chặt kiểm soát đối với các tàu dầu ra vào vùng biển Venezuela. Một số tàu đã hoàn tất việc bốc xếp dầu thô và nhiên liệu để vận chuyển tới Mỹ và châu Á buộc phải neo đậu chờ lệnh, trong khi các tàu khác rời cảng trong tình trạng không chở hàng.

Tình trạng tê liệt này diễn ra trong bối cảnh hoạt động xuất khẩu dầu của Venezuela vốn đã suy giảm mạnh do các lệnh trừng phạt kéo dài nhiều năm. Trước thời điểm Mỹ mở rộng phong tỏa hàng hải, xuất khẩu dầu của quốc gia Nam Mỹ này chỉ dao động quanh mức 700.000 đến 1 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn đỉnh cao trước đây.

Khói lửa bốc lên tại khu phức hợp quân sự Fuerte Tiuna lớn nhất Venezuela, sau một loạt tiếng nổ ở thủ đô Caracas ngày 3-1. Ảnh: TTXVN

Cảng Jose – một trong những trung tâm dầu khí lớn nhất của Venezuela – không ghi nhận bất kỳ chuyến xuất hàng nào trong ngày 3/1. Đáng chú ý, ngay cả các chuyến vận chuyển liên quan đến Tập đoàn dầu khí quốc gia Venezuela (PDVSA) và đối tác chính là Chevron của Mỹ cũng bị đình trệ, cho thấy phạm vi tác động rộng và trực tiếp của các biện pháp kiểm soát hiện nay.

Các nguồn tin trong ngành dầu khí cảnh báo, nếu tình trạng này kéo dài, Venezuela sẽ buộc phải cắt giảm mạnh sản lượng khai thác. Khi các bồn chứa trên bờ và kho chứa nổi đạt ngưỡng tối đa, nhiều mỏ dầu có thể phải đóng giếng, kéo theo thiệt hại kinh tế lớn và nguy cơ suy giảm lâu dài năng lực sản xuất.

DẦU MỎ TRỞ THÀNH TRỌNG TÂM CHUYỂN TIẾP

Song song với việc phong tỏa hoạt động xuất khẩu dầu, Mỹ cũng phát đi những tín hiệu đáng chú ý về vai trò của mình tại Venezuela trong giai đoạn tới. Phát biểu tại họp báo về chiến dịch quân sự, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Washington để ngỏ khả năng triển khai lực lượng quân sự tại Venezuela và “điều hành” quốc gia này trong một thời gian dài nhằm tái thiết ngành công nghiệp dầu mỏ.

Theo ông Trump, Venezuela có thể sẽ được điều hành bởi các trợ lý chính sách đối ngoại hàng đầu của Mỹ, phối hợp với các nhân sự Venezuela. Liên quan đến khả năng chuyển giao quyền lực, Tổng thống Mỹ cho rằng lãnh đạo phe đối lập María Corina Machado khó có được sự chấp nhận rộng rãi để thay thế ông Maduro, đồng thời khẳng định Mỹ không liên lạc với bà Machado khi tiến hành chiến dịch quân sự.

Về lĩnh vực dầu khí, ông Trump nhấn mạnh các công ty dầu mỏ của Mỹ sẽ vào Venezuela và đầu tư hàng tỷ USD để sửa chữa, nâng cấp cơ sở hạ tầng đã xuống cấp nghiêm trọng sau nhiều năm thiếu vốn và công nghệ.

Những phát biểu này cho thấy dầu mỏ – nguồn thu chủ lực của nền kinh tế Venezuela – đang trở thành yếu tố trung tâm trong chiến lược can dự của Mỹ và tiến trình chuyển tiếp quyền lực tại quốc gia Nam Mỹ này.

Trong khi đó, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã lên tiếng phản đối hành động quân sự của Mỹ tại Venezuela, coi đây là bước đi đi ngược lại luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Tại nhiều nơi trên thế giới, các cuộc tuần hành ủng hộ người dân Venezuela và yêu cầu trả tự do cho Tổng thống Maduro cũng đã diễn ra.

THỊ TRƯỜNG DẦU MỎ TOÀN CẦU DỰ BÁO CHỈ BIẾN ĐỘNG HẠN CHẾ

Mặc dù xuất khẩu dầu của Venezuela bị đóng băng, giới chuyên gia nhận định tác động tức thời đối với giá dầu thế giới có thể chỉ ở mức hạn chế.

Theo phóng viên TTXVN tại Trung Đông, báo The National của UAE dẫn ý kiến bà Vandana Hari, Giám đốc điều hành công ty phân tích thị trường năng lượng Vanda Insights (Singapore), cho rằng thị trường dầu mỏ hiện phản ứng khá thận trọng, ngoại trừ việc phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị có xu hướng gia tăng.

Cùng quan điểm, bà Amena Bakr, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu của công ty Kpler (Pháp), nhận định tác động hiện tại đối với cung – cầu dầu mỏ toàn cầu chưa đáng kể. Theo bà, giá dầu chỉ có thể tăng nhẹ nếu rủi ro địa chính trị tiếp tục ở mức cao trong thời gian dài.

Ông Vijay Valecha, Giám đốc phụ trách đầu tư tại Century Financial (UAE), lưu ý rằng đóng góp hiện tại của Venezuela vào nguồn cung dầu toàn cầu là tương đối nhỏ. Mức gián đoạn khoảng 700.000 – 1 triệu thùng/ngày, so với tổng nguồn cung toàn cầu, được đánh giá là không đủ lớn để tạo cú sốc giá mạnh.

Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo nguy cơ leo thang khủng hoảng, có thể kéo theo sự can dự của nhiều bên trong khu vực, qua đó đẩy phí rủi ro tăng cao.

Theo ông Valecha, trong các cuộc khủng hoảng địa chính trị gần đây tại Trung Đông, mức phí rủi ro trung bình trên thị trường dầu mỏ từng tăng hơn 10 USD/thùng. Điều này cho thấy yếu tố tâm lý và địa chính trị có thể tác động mạnh hơn so với yếu tố cung – cầu thuần túy.

Ở góc nhìn dài hạn, ông Robin Mills, Giám đốc điều hành công ty tư vấn năng lượng Qamar Energy (UAE), cho rằng việc mất đi một phần xuất khẩu dầu của Venezuela hiện nay chưa tạo ra khác biệt lớn đối với thị trường. Tuy nhiên, ông lưu ý Venezuela vẫn có dư địa tăng trưởng sản lượng đáng kể nếu được dỡ bỏ trừng phạt và mở cửa cho đầu tư nước ngoài trong những năm tới.

Rạng sáng 3/1 (giờ địa phương), Tổng thống Donald Trump tuyên bố Mỹ đã tấn công Venezuela và bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro, khép lại nhiều tuần gia tăng sức ép đối với hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của quốc gia này thông qua các biện pháp phong tỏa hàng hải.

Trong bối cảnh đó, diễn biến tại Venezuela tiếp tục được giới quan sát và thị trường năng lượng toàn cầu theo dõi sát sao, đặc biệt là vai trò của dầu mỏ trong cục diện địa chính trị mới đang hình thành.

Mỹ tấn công Venezuela: Hàng trăm chuyến bay bị hủy, giao thông hàng không khu vực gián đoạn

Chiến dịch quân sự của Mỹ dẫn đến việc bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro ngày 3/1 đã gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động giao thông hàng không tại khu vực Caribe, đúng thời điểm cao trào đi lại sau kỳ nghỉ lễ.

Theo trang theo dõi hàng không FlightRadar24.com, trong ngày 3/1 không có chuyến bay dân dụng nào đi qua không phận Venezuela. Lệnh hạn chế bay do Cơ quan Hàng không Liên bang Mỹ (FAA) ban hành đã khiến nhiều hãng hàng không lớn của Mỹ hủy hàng trăm chuyến bay trên khắp khu vực Đông Caribe, đồng thời cảnh báo tình trạng gián đoạn có thể kéo dài trong những ngày tới.

Các chuyến bay đến và đi từ Puerto Rico, Quần đảo Virgin (thuộc Mỹ), Aruba (lãnh thổ tự trị thuộc Hà Lan) cùng hơn 10 điểm đến khác tại quần đảo Tiểu Antilles, phía Bắc Venezuela, đã bị hủy hàng loạt. Nhiều hãng hàng không thông báo miễn phí thay đổi lịch bay cho hành khách buộc phải điều chỉnh kế hoạch di chuyển trong dịp cuối tuần.

Riêng tại Sân bay Quốc tế Luis Muñoz Marín của Puerto Rico, khoảng 400 chuyến bay đi và đến đã bị hủy, tương đương gần 60% tổng lịch bay trong ngày. Ngoài ra, 15 chuyến bay khởi hành từ San Juan dự kiến vào ngày 4/1 cũng không thể thực hiện. Tại Aruba, Sân bay Quốc tế Queen Beatrix ghi nhận 91 chuyến bay bị hủy trong ngày 3/1, chiếm hơn một nửa tổng số chuyến bay đi và đến.

JetBlue, hãng hàng không có mạng lưới hoạt động rộng tại Caribe, cho biết đã hủy khoảng 215 chuyến bay do việc đóng cửa không phận liên quan đến các hoạt động quân sự. Trong khi đó, American Airlines xác nhận đã hủy toàn bộ các chuyến bay tại khu vực Đông Caribe trong ngày 3/1.

Tình trạng gián đoạn diễn ra ngay sau giai đoạn cao điểm nghỉ lễ kéo dài 13 ngày, thời điểm dự báo có khoảng 122,4 triệu người Mỹ đi du lịch. Dù vậy, nhiều du khách vẫn tranh thủ những ngày cuối để nghỉ dưỡng tại các bãi biển và khu nghỉ mát nhiệt đới trước khi quay trở lại với thời tiết mùa đông lạnh giá.

Trước đó, FAA đã ban hành lệnh cấm các chuyến bay thương mại của Mỹ đi vào không phận Venezuela, với lý do “hoạt động quân sự đang diễn ra”, trong bối cảnh ghi nhận các vụ nổ tại thủ đô Caracas. Bộ trưởng Giao thông Vận tải Mỹ Sean Duffy cho biết các biện pháp hạn chế bay sẽ được dỡ bỏ khi điều kiện cho phép.

-

Categories: The Latest News

TP. Hồ Chí Minh chấp thuận cho Masterise nghiên cứu, đề xuất đầu tư metro số 3

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 11:52
UBND TP. Hồ Chí Minh chấp thuận giao Tập đoàn Masterise sử dụng vốn tự có để khảo sát, nghiên cứu đề xuất đầu tư tuyến metro số 3 (An Hạ – Hiệp Bình Phước)...

UBND TP. Hồ Chí Minh vừa có văn bản chấp thuận đề nghị của Sở Tài chính, Sở Xây dựng và Ban quản lý Đường sắt đô thị về việc giao CTCP Tập đoàn Masterise sử dụng nguồn vốn tự có để thực hiện công tác khảo sát, nghiên cứu đề xuất đầu tư dự án tuyến đường sắt đô thị số 3 (An Hạ - Hiệp Bình Phước).

Theo UBND Thành phố, việc chấp thuận này không đồng nghĩa với việc giao nhiệm vụ chủ đầu tư, chuẩn bị đầu tư hay chấp thuận nhà đầu tư theo quy định của pháp luật hiện hành.

Đồng thời, UBND TP. Hồ Chí Minh cho biết trường hợp hồ sơ đề xuất dự án không được cấp thẩm quyền phê duyệt, hoặc quá thời gian được giao nhưng chưa hoàn thành đề xuất dự án, doanh nghiệp phải tự chịu toàn bộ kinh phí thực hiện và bàn giao sản phẩm nghiên cứu cho Ban quản lý Đường sắt đô thị để phục vụ công tác quản lý Nhà nước, khai thác dữ liệu theo quy định.

Trong quá trình khảo sát, nghiên cứu và đề xuất đầu tư, công ty có trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với các sở, ngành và đơn vị có liên quan; thực hiện đầy đủ các nội dung theo đề nghị của Sở Tài chính; bảo đảm sản phẩm nghiên cứu được xem xét, đánh giá toàn diện, đáp ứng yêu cầu về chất lượng, hiệu quả và tính khả thi; phù hợp với định hướng, quy hoạch chung và quy hoạch chuyên ngành giao thông đô thị của TP. Hồ Chí Minh đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Bên cạnh đó, UBND Thành phố giao Ban quản lý đường sắt đô thị tiếp tục thực hiện nhiệm vụ chủ đầu tư các dự án thuộc mạng lưới đường sắt đô thị TP. Hồ Chí Minh theo Quyết định số 1195/QĐ-UBND của UBND TP; phối hợp, hỗ trợ CTCP Tập đoàn Masterise trong quá trình nghiên cứu; tiếp nhận, quản lý và khai thác kết quả nghiên cứu theo quy định.

Đồng thời, Sở Tài chính, Sở Xây dựng, Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Quy hoạch - Kiến trúc, Ban Quản lý Đường sắt đô thị và các đơn vị liên quan chủ động phối hợp, hỗ trợ nghiên cứu; bảo đảm đồng bộ quy hoạch, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và phương án vận hành; hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật, bảo đảm tính khả thi, hiệu quả và thống nhất trong quản lý, phát triển mạng lưới đường sắt đô thị TP. Hồ Chí Minh.

Trước đó, doanh nghiệp này đã có văn bản gửi đến UBND TP. Hồ Chí Minh, đề xuất nghiên cứu tuyến metro số 3 (đoạn Hiệp Bình Phước - An Hạ) theo hình thức đối tác công tư (PPP), loại hợp đồng BT (xây dựng - chuyển giao).

Tuyến metro số 3 có tổng chiều dài gần 46 km, hướng tuyến đi qua các trục giao thông chính gồm An Hạ - Lê Minh Xuân - ga Tân Kiên - Quốc lộ 1 - Kinh Dương Vương - Hồng Bàng - Hùng Vương - ngã sáu Cộng Hòa - Nguyễn Thị Minh Khai - Xô Viết Nghệ Tĩnh - quốc lộ 13 - depot Hiệp Bình Phước.

Tuyến sẽ kết nối với tuyến metro số 2 (Thủ Dầu Một – TP. Hồ Chí Minh) tại depot Hiệp Bình Phước, để tạo thành một tuyến đường sắt đô thị xuyên suốt từ khu vực Bình Dương cũ đến khu vực trung tâm thành phố.

-Thanh Thủy

Categories: The Latest News

Tổng thống Trump: Mỹ sẽ tạm thời điều hành Venezuela, mở cửa cho đầu tư dầu khí

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 11:51
Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố Mỹ sẽ “điều hành” Venezuela tạm thời và trong khuôn khổ đó, các công ty dầu khí Mỹ sẽ đầu tư vào hạ tầng năng lượng tại quốc gia này...

Trong cuộc họp báo ngày 3/1/2026 ở khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago tại bang Florida, Tổng thống Trump cho biết rằng trước đó, Mỹ đã tiến hành một chiến dịch qua đêm tại Venezuela và bắt giữ Tổng thống Maduro, người cầm quyền lâu năm.

Ông nhấn mạnh Mỹ sẽ tạm thời đặt Venezuela dưới sự kiểm soát của Washington trong giai đoạn hiện nay, đồng thời để ngỏ khả năng triển khai lực lượng Mỹ nếu cần.

“Chúng tôi sẽ điều hành Venezuela cho đến khi có thể thực hiện một quá trình chuyển tiếp an toàn, phù hợp và thận trọng. Chúng tôi không thể mạo hiểm để một người khác lên nắm quyền ở Venezuela mà không đặt lợi ích của người dân Venezuela lên trước”, ông Trump phát biểu tại họp báo.

Hiện chưa rõ Washington sẽ triển khai cơ chế giám sát Venezuela ra sao. Theo hãng tin Reuters, dù chiến dịch qua đêm của Mỹ khiến một phần Caracas mất điện và dẫn tới việc bắt giữ ông Maduro, lực lượng Mỹ chưa kiểm soát được Venezuela trên thực địa. Trong khi đó, bộ máy chính quyền của ông Maduro dường như vẫn vận hành và không phát tín hiệu sẵn sàng hợp tác với Washington.

“Đây không phải là thay đổi chế độ, mà là công lý”, ông Mike Waltz, Đại sứ Mỹ tại Liên hợp quốc (UN), viết trên mạng xã hội X ngày 3/1.

Ông cho rằng ông Maduro là “một nhà lãnh đạo bị truy tố và không chính danh”, đồng thời cáo buộc ông đứng đầu một tổ chức mà phía Mỹ gọi là “khủng bố ma túy”, liên quan đến các vụ việc khiến công dân Mỹ thiệt mạng.

Phản ứng trước vụ việc, ông Antonio Guterres, Tổng thư ký Liên hợp quốc nói rằng động thái của Mỹ tạo ra “một tiền lệ nguy hiểm”, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tất cả các bên tôn trọng đầy đủ luật quốc tế, gồm Hiến chương Liên hợp quốc. Ông cũng bày tỏ “quan ngại sâu sắc” rằng các quy tắc của luật quốc tế đã không được tôn trọng.

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc (UNSC) dự kiến họp vào thứ Hai (5/1) về vấn đề này, sau khi Colombia, với sự ủng hộ của Nga và Trung Quốc, đã đề nghị triệu tập cuộc họp của hội đồng gồm 15 nước. UNSC đã họp hai lần - vào tháng 10 và tháng 12 - về căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Venezuela.

Phản ứng của các quốc gia với chiến dịch của Mỹ tại Venezuela có sự phân hóa rõ rệt. Trung Quốc, Nga, Mexico, Brazil và Tây Ban Nha lên tiếng chỉ trích, nhấn mạnh nguyên tắc chủ quyền và yêu cầu tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc.

“Trung Quốc vô cùng sốc và lên án mạnh mẽ việc Mỹ dùng vũ lực với một quốc gia có chủ quyền, cũng như việc dùng vũ lực với tổng thống của một quốc gia”, Bộ Ngoại giao Trung Quốc nhấn mạnh trong một thông cáo.

Trong khi đó, một số quốc gia như Đức, Anh và Đan Mạch duy trì lập trường thận trọng, kêu gọi tránh leo thang, ưu tiên giải pháp chính trị và nói cần thêm thời gian để đánh giá khía cạnh pháp lý của diễn biến.

“Chúng tôi đánh giá khía cạnh pháp lý của chiến dịch là phức tạp và sẽ dành thời gian để xem xét. Nhưng chúng tôi cho rằng các nguyên tắc của luật quốc tế phải được áp dụng và một quá trình chuyển tiếp tới chính phủ có tính chính danh từ bầu cử”, Thủ tướng Đức Friedrich Merz phát biểu.

Thủ tướng Anh Keir Starmer cho biết London muốn xác lập các sự thật trước và cho biết ông muốn nói chuyện với Tổng thống Trump trước.

“Tôi muốn nói chuyện với các đồng minh. Tôi có thể nói rõ rằng chúng tôi không tham gia và tôi luôn nói cũng như luôn tin rằng tất cả chúng ta cần thượng tôn luật quốc tế”, ông Starmer nói.

Canada kêu gọi các bên tuân thủ luật quốc tế và cho biết đang phối hợp với các đối tác để theo dõi tình hình.

“Canada kêu gọi tất cả các bên tôn trọng luật quốc tế và chúng tôi sát cánh cùng người dân Venezuela cùng khát vọng được sống trong một xã hội hòa bình và dân chủ. Canada đang trao đổi với các đối tác quốc tế và theo dõi sát diễn biến”, Ngoại trưởng Canada Anita Anand phát biểu.

Ở chiều ngược lại, Israel công khai hoan nghênh động thái của Washington.

“Chúc mừng Tổng thống Trump vì sự lãnh đạo táo bạo và mang tính lịch sử, nhân danh tự do và công lý. Tôi hoan nghênh quyết tâm dứt khoát của ông và hành động xuất sắc của những người lính dũng cảm”, Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu phát biểu.

Tại Mỹ Latin, Argentina và Ecuador bày tỏ ủng hộ chiến dịch của Mỹ. Riêng tại Chile, quan điểm cũng chia rẽ khi Tổng thống đương nhiệm phản đối, trong khi Tổng thống đắc cử lại lên tiếng ủng hộ.

Trở lại họp báo tại Floria, Tổng thống Trump cho biết các công ty dầu khí Mỹ sẵn sàng đảm nhận nhiệm vụ khó khăn là đầu tư vào việc khôi phục sản xuất dầu tại Venezuela.

“Chúng tôi sẽ để các công ty dầu khí Mỹ rất lớn của mình - lớn nhất trên thế giới - vào đó, chi hàng tỷ USD, sửa chữa hạ tầng dầu mỏ xuống cấp nghiêm trọng và bắt đầu tạo ra doanh thu cho quốc gia này”, ông Trump phát biểu.

Chevron hiện là tập đoàn dầu khí lớn duy nhất của Mỹ còn khai thác tại các mỏ dầu ở Venezuela, nơi sản xuất dầu thô nặng phục vụ các nhà máy lọc dầu ở Bờ Vịnh Mỹ và nhiều cơ sở khác. Trong khi đó, Exxon Mobil và ConocoPhillips cùng một số doanh nghiệp khác từng hoạt động lâu năm tại Venezuela, trước khi các dự án bị quốc hữu hóa gần hai thập kỷ trước dưới thời cựu Tổng thống Hugo Chavez.

Tuy nhiên, theo các nhà phân tích, kế hoạch của ông Trump sẽ vấp phải nút thắt hạ tầng, khiến tiến độ kéo dài nhiều năm và cần vốn đầu tư lớn.

“Ngành dầu khí Venezuela vẫn còn nhiều vấn đề chưa rõ ràng, nhưng chắc chắn phải cần tới hàng chục tỷ USD mới có thể xoay chuyển tình hình”, ông Peter McNally, Trưởng bộ phận phân tích ngành toàn cầu tại công ty Third Bridge, nhận xét.

Theo ông, quá trình tái thiết có thể mất ít nhất 1 thập kỷ nếu các tập đoàn dầu khí phương Tây thực sự cam kết đầu tư dài hạn tại Venezuela.

Trong khi đó, ông Trump khẳng định lệnh cấm vận của Mỹ đối với toàn bộ dầu Venezuela vẫn còn hiệu lực. Tại họp báo, ông cho biết quân đội Mỹ sẽ tiếp tục duy trì vị trí cho đến khi các yêu cầu của Washington được đáp ứng.

Venezuela, quốc gia có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, xuất khẩu khoảng 921.000 thùng/ngày trong tháng 11/2025. Theo dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), sản lượng dầu của Venezuela từng đạt 3,2 triệu thùng/ngày vào năm 2000.

-Ngọc Trang

Categories: The Latest News

Xuất khẩu thủy sản cán đích 11,34 tỷ USD nhờ “xoay trục” thị trường

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 09:21
Bất chấp “cơn gió ngược” từ các chính sách thuế quan, rào cản kỹ thuật và biến động của thị trường toàn cầu, xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 vẫn đạt trên 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024. Kết quả này phản ánh rõ nét khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp và xu hướng chuyển dịch cơ cấu thị trường, sản phẩm ngày càng rõ rệt của toàn ngành...

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 12/2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 840 triệu USD, giảm 15% so với tháng 11/2025 và giảm gần 4% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp thận trọng hơn khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, trong bối cảnh nhiều loài hải sản chính bị cấm nhập khẩu theo quy định MMPA (Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú) và lo ngại về mức thuế chống bán phá giá đối với tôm từ đầu năm 2026.

Tuy nhiên, nếu tính chung cả năm 2025, xuất khẩu thủy sản đạt trên 11,34 tỷ USD, tăng 13% so với năm 2024.

BA ĐỘNG LỰC TẠO SỨC BẬT CHO XUẤT KHẨU THỦY SẢN

VASEP nhận định năm 2025 được xem là một trong những năm nhiều thách thức nhất đối với ngành thủy sản, từ nguy cơ áp thuế đối ứng, thuế chống bán phá giá, chi phí sản xuất cao đến các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Tuy nhiên, chính trong bối cảnh đó, xuất khẩu thủy sản lại ghi nhận những cú bật vượt dự kiến nhờ ba yếu tố then chốt.

thủy sản năm 2025, Nguồn VASEP." /> Xuất khẩu từng mặt hàng thủy sản năm 2025, Nguồn VASEP.

Thứ nhất: Sự bất ổn trên thị trường toàn cầu đã làm gia tăng nhu cầu dự trữ lương thực - thực phẩm, kéo theo nhu cầu nhập khẩu thủy sản tăng tại nhiều quốc gia.

Thứ hai: Sự chủ động và linh hoạt của cộng đồng doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đóng vai trò rất quan trọng. Doanh nghiệp đã sớm nhận diện các mốc rủi ro liên quan đến thuế và rào cản kỹ thuật, từ đó điều chỉnh kế hoạch sản xuất, giao hàng và chuyển hướng thị trường để giảm thiểu tác động tiêu cực.

Thứ ba: Lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) tiếp tục phát huy hiệu quả, giúp xuất khẩu thủy sản bứt phá tại các thị trường trong khối CPTPP, EU và RCEP, qua đó bù đắp cho sự sụt giảm hoặc tăng trưởng chậm tại một số thị trường lớn.

Bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP cho hay một trong những điểm nhấn của xuất khẩu thủy sản năm 2025 là các doanh nghiệp đã "xoay trục" thị trường để bù đắp bất ổn từ Hoa Kỳ. Trong bối cảnh thị trường Hoa Kỳ phát sinh nhiều bất ổn về chính sách thuế và rào cản kỹ thuật, cơ cấu thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã có sự điều chỉnh rõ nét.

“Khối CPTPP tiếp tục là động lực lớn, với kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt 3,07 tỷ USD, tăng 22% so với năm 2024, nhờ sự ổn định của các thị trường như Nhật Bản, Canada và Australia”. Bà Lê Hằng, Phó Tổng thư ký VASEP.

Trung Quốc và Hồng Kông là thị trường tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm thị trường chủ lực, với kim ngạch đạt 2,45 tỷ USD, tăng 29%. Đáng chú ý, nhu cầu đối với các sản phẩm tươi sống như tôm hùm, cua, sò, nghêu tăng mạnh, cho thấy vai trò ngày càng lớn của khu vực này trong cơ cấu xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

Thị trường EU đạt gần 1,2 tỷ USD, tăng 12,5%, với nhu cầu đang dần cải thiện, đặc biệt đối với thủy sản nuôi trồng, trong khi hải sản khai thác vẫn chịu tác động từ thẻ vàng IUU.

Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong tháng 12/2025 giảm 45%, dù cả năm vẫn đạt gần 1,9 tỷ USD, tăng nhẹ 3% so với năm 2024.

THỦY SẢN NUÔI TRỒNG TIẾP TỤC DẪN DẮT TĂNG TRƯỞNG

Về cơ cấu sản phẩm thủy sản xuất khẩu, năm 2025 ghi nhận sự tăng trưởng khá đồng đều giữa các nhóm hàng chủ lực, trong đó thủy sản nuôi trồng giữ vai trò dẫn dắt.

Xuất khẩu tôm đạt 4,65 tỷ USD, tăng 20% so với năm trước, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch. Riêng tôm hùm đạt 817 triệu USD, tăng hơn gấp đôi so với năm 2024.

Cá tra đạt 2,19 tỷ USD, tăng 8%, nhờ điều kiện thị trường thuận lợi hơn, đặc biệt là về thuế chống bán phá giá tại Hoa Kỳ. Nhóm cá biển khác đạt 2,16 tỷ USD, tăng 12,2%, tiếp tục đóng góp quan trọng nhờ quy mô lớn và thị trường đa dạng.

Mực, bạch tuộc đạt 764,4 triệu USD, tăng 16,3%, trong khi cá ngừ giảm 7,6%, đạt 913 triệu USD do thiếu hụt nguyên liệu và tác động kéo dài của các quy định IUU.

VASEP nhấn mạnh: mốc hơn 11 tỷ USD năm 2025 là kết quả của những bứt phá mang tính linh hoạt và tận dụng tốt thời cơ thị trường trong bối cảnh nhiều biến động. Tuy nhiên, sự chuyển dịch cơ cấu thị trường và sản phẩm là chiến lược dài hạn, cần thêm thời gian để tạo ra những thay đổi bền vững.

Theo bà Lê Hằng, trong năm 2026, các chính sách thuế quan và rào cản kỹ thuật, đặc biệt từ Hoa Kỳ vẫn có thể tiếp tục tạo ra những biến động lớn, khiến cạnh tranh tại các thị trường như EU, Trung Quốc, ASEAN và Trung Đông ngày càng gay gắt. Bên cạnh đó, việc tháo gỡ thẻ vàng IUU vẫn là nút thắt quan trọng để mở rộng cánh cửa vào thị trường EU, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của hải sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

-Chu Khôi

Categories: The Latest News

Đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 01-2026

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 01/04/2026 - 07:00
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 01-2026 phát hành ngày 05/01/2026 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...

Bạn đọc thân mến,

Năm 2025 đã khép lại với nhiều dấu mốc đáng nhớ trong hành trình dựng xây, phát triển và bảo vệ Tổ quốc của nhân dân ta, dưới sự lãnh đạo của Đảng, mà bên cạnh những thành tựu là chủ yếu vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức, hạn chế và cả tiêu cực.

Bằng thông tin mà Tạp chí Kinh tế Việt Nam đã theo dõi, thu thập, xử lý, xuất bản suốt năm qua và từ góc nhìn riêng của một tạp chí chuyên về thông tin kinh tế, chúng tôi đã bình chọn 10 dấu ấn nổi bật kinh tế - xã hội năm 2025 để giúp bạn đọc nhìn lại những thành tựu to lớn, cũng như những khó khăn, thách thức của nền kinh tế nước ta, sau một năm thể hiện sức chống chịu bền bỉ trước những tác động không thuận từ bên ngoài cũng như trước thiên tai (lũ, lụt và sạt lở đất) mà ở nhiều địa phương được ghi nhận là mức lịch sử trong nhiều thập kỷ.

Những thành tựu đã đạt được, trước hết là nhờ quyết tâm chính trị rất cao của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân ta trong nỗ lực vượt mọi khó khăn, thách thức để đạt bằng được các mục tiêu đề ra trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2025 và kế hoạch 5 năm 2021-2025; qua đó đã sáng bừng lên tình dân tộc, nghĩa đồng bào, với các nghĩa cử cao đẹp giúp đỡ những người bị yếu thế và nhân dân các vùng bị thiên tai, nổi bật là Chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát “về đích” sớm hơn 5 năm, 4 tháng so với mục tiêu hoàn thành vào năm 2030 theo Nghị quyết số 42- NQ/TW ngày 24/11/2023 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội, tiếp đó là “Chiến dịch Quang Trung” thần tốc xây dựng lại, sửa chữa nhà ở cho các gia đình có nhà bị thiệt hại do lũ lụt tại các tỉnh miền Trung, do Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính phát động ngày 30/11/2025.

Trong chủ trương phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta luôn nhất quán không hy sinh an sinh, tiến bộ, công bằng xã hội và môi trường để chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Theo đó, phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn là những lựa chọn chuẩn xác và mang tính chiến lược. Đề án “Thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam” (được phê duyệt tại Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 của Thủ tướng Chính phủ) là một hướng đi đúng, nhằm “phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đã cam kết tại Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) với chi phí của doanh nghiệp và xã hội thấp, tạo dòng tài chính mới cho hoạt động cắt giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy chuyển đổi xanh, phát triển công nghệ phát thải thấp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam ở trong nước và trên thị trường thế giới, phát triển nền kinh tế carbon thấp và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, hướng tới đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050”, như mục tiêu chung mà đề án đã đề ra.

Để bạn đọc có thêm thông tin cập nhật về những bước chuẩn bị ban đầu cho việc hình thành và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam, từ hành lang pháp lý, chủ trương xây dựng và hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ tổ chức vận hành thị trường carbon, đến tiềm năng nguồn carbon xanh, giải pháp gỡ “nút thắt” trong huy động vốn cho các dự án carbon, các bước vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước và định hướng chiến lược trong hành trình phát triển thị trường carbon,… Tạp chí Kinh tế Việt Nam số Tân niên mừng năm mới 2026 sẽ tập trung cho tiêu điểm “Khai mở thị trường carbon”.

-Tạp chí Kinh tế Việt Nam - VnEconomy

Categories: The Latest News

Ninh Bình: Định hình động lực tăng trưởng mới trên nền tảng di sản và công nghiệp

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 22:40
Năm 2025 khép lại với nhiều chỉ tiêu kinh tế – xã hội vượt kế hoạch, tạo nền tảng quan trọng để Ninh Bình tự tin bước vào năm đầu nhiệm kỳ mới, tăng tốc đầu tư hạ tầng, công nghiệp và dịch vụ gắn với bảo tồn, phát huy giá trị di sản...

Ngày 1/7/2025 đánh dấu thời điểm Ninh Bình mới chính thức đi vào hoạt động, mở ra giai đoạn phát triển mới của bộ máy hành chính theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, đồng thời hình thành không gian phát triển rộng mở hơn, đóng góp tích cực vào tăng trưởng chung của cả nước.

Với diện tích khoảng 3.942,61 km2, dân số gần 4,4 triệu người và 129 đơn vị hành chính cấp xã, phường, Ninh Bình hiện là một trong những địa phương có quy mô dân số lớn của cả nước. Tỉnh nằm ở vị trí “cửa ngõ” phía Nam Đồng bằng sông Hồng, giữ vai trò trung chuyển giữa các vùng kinh tế lớn, đồng thời sở hữu hệ thống hạ tầng giao thông kết nối vùng, liên vùng tương đối đồng bộ, tạo lợi thế cạnh tranh cho phát triển dài hạn.

NỀN TẢNG DI SẢN VÀ KẾT QUẢ PHÁT TRIỂN NĂM 2025

Ninh Bình có không gian phát triển đa dạng với đồng bằng, núi rừng, ven biển và bề dày lịch sử – văn hóa đặc sắc. Toàn tỉnh hiện có hơn 5.000 di tích đã được kiểm kê, nổi bật là Quần thể danh thắng Tràng An – Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới, cùng di sản phi vật thể “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh.

Tràng An, Ninh Bình

Trên nền tảng đó, năm 2025, kinh tế – xã hội của tỉnh tiếp tục phát triển vững chắc với 18/19 chỉ tiêu chủ yếu hoàn thành và vượt kế hoạch. Tốc độ tăng trưởng GRDP đạt 10,65%; quy mô kinh tế ước 342,8 nghìn tỷ đồng; GRDP bình quân đầu người đạt 89,19 triệu đồng.

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực, trong đó công nghiệp – xây dựng chiếm 47,05%, dịch vụ chiếm 34,39%. Công nghiệp tăng 14,7%, tiếp tục là động lực tăng trưởng chính. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt khoảng 175.700 tỷ đồng, tăng 23,9%; giải ngân vốn đầu tư công vượt kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao.

Xúc tiến đầu tư đạt kết quả nổi bật với gần 280 dự án mới, tổng vốn tăng thêm hơn 13.000 tỷ đồng và 556 triệu USD. Chương trình xây dựng nông thôn mới hoàn thành 100% xã đạt chuẩn; toàn tỉnh có 980 sản phẩm OCOP từ 3 sao trở lên.

Khu vực dịch vụ tăng 9,6%; du lịch đón hơn 19,4 triệu lượt khách, doanh thu ước đạt 21,20 nghìn tỷ đồng. Kim ngạch xuất khẩu đạt 26,9 tỷ USD, tăng 68,2%, tạo thặng dư thương mại lớn. Tỷ lệ đô thị hóa đạt 36%; phát triển nhà ở xã hội hoàn thành 4.461 căn, đạt chỉ tiêu được giao.

MỤC TIÊU TĂNG TRƯỞNG HAI CON SỐ

Năm 2026, năm đầu thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV và Đại hội Đảng bộ tỉnh nhiệm kỳ 2025–2030, Ninh Bình xác định mục tiêu giữ vững ổn định, đồng thời bứt phá tăng trưởng gắn với tái cơ cấu kinh tế, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao chất lượng đời sống Nhân dân.

Tỉnh phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GRDP 11% trong năm 2026, duy trì đà tăng trưởng hai con số ngay từ đầu nhiệm kỳ. Trọng tâm là khơi thông các động lực mới, trong đó du lịch, bảo tồn và phát huy giá trị di sản, công nghiệp văn hóa và kinh tế di sản được xác định là hướng đi chiến lược.

Song song với đó, Ninh Bình tập trung sử dụng hiệu quả các nguồn lực, mở rộng không gian phát triển thông qua quy hoạch đồng bộ, tăng cường liên kết vùng, đầu tư hạ tầng chiến lược và xây dựng nền hành chính hiện đại, chính quyền kiến tạo, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.

Tỉnh ưu tiên đầu tư hoàn thiện hệ thống giao thông nội tỉnh và liên vùng, phát triển hạ tầng logistics, đẩy nhanh tiến độ các dự án trọng điểm như đường cao tốc Ninh Bình – Hải Phòng, cầu vượt sông Đáy, tuyến ven biển, các tuyến kết nối khu kinh tế, khu công nghiệp; đồng thời định hướng đầu tư sân bay, cảng nước sâu và đường sắt tốc độ cao.

Trong công nghiệp, Ninh Bình tập trung phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế trọng điểm; giai đoạn 2026–2030 dự kiến bổ sung 36 khu công nghiệp với tổng diện tích hơn 10.717 ha, hình thành các cực tăng trưởng mới.

Khu công nghiệp Gián Khẩu, Ninh Bình

Đáng chú ý, tỉnh xác định cấu trúc di sản “đa tầng, đa lớp” là lợi thế cạnh tranh đặc biệt, thúc đẩy chuyển hóa giá trị di sản thành tài sản kinh tế, phát triển công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm du lịch lớn và trung tâm công nghiệp văn hóa của quốc gia.

Với nền tảng vững chắc của năm 2025 cùng mục tiêu và giải pháp rõ ràng, Ninh Bình bước vào năm 2026 với tâm thế chủ động, tự tin, hướng tới phát triển nhanh, bền vững và mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2030.

-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Cửa hàng tiện lợi: Địa điểm du lịch "hot" nhất tại Nhật Bản

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 22:32
Kể từ khi các chuỗi cửa hàng tiện lợi 7-Eleven và Lawson từ Bắc Mỹ đặt chân tới Nhật Bản vào những năm 1970, đất nước này đã làm điều quen thuộc với các sản phẩm ngoại nhập: “Nhật Bản hóa” chúng và nâng tầm chất lượng...

Theo Tổ chức Du lịch Quốc gia Nhật Bản (JNTO), lượng du khách quốc tế đến Nhật tiếp tục lập kỷ lục mới trong năm 2025. Trên mạng xã hội của du khách, hình ảnh về sự độc đáo và tiện lợi đáng kinh ngạc của các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản (Konbini) xuất hiện ngày càng dày đặc.

Tính đến tháng 1/2025, Nhật Bản có tổng cộng 56.749 cửa hàng Konbini trên toàn quốc, theo số liệu của Nippon Software Service. Riêng tại khu vực trung tâm Tokyo, cứ vài dãy phố lại có thể bắt gặp một cửa hàng tiện lợi, cho thấy mật độ phủ sóng dày đặc của mô hình bán lẻ đặc trưng này.

Tính đến tháng 1/2025, Nhật Bản có tổng cộng 56.749 cửa hàng Konbini trên toàn quốc, theo số liệu của Nippon Software Service.

Khoảng 90% cửa hàng Konbini tại Nhật Bản hoạt động 24/7, cung cấp danh mục hàng hóa phong phú, từ cơm hộp bento, bánh ngọt, đồ gia dụng, văn phòng phẩm cho đến cả áo sơ mi công sở. Mỗi chuỗi cửa hàng tiện lợi kinh doanh hơn 3.000 mặt hàng, với trung bình khoảng 100 sản phẩm mới được đưa lên kệ mỗi tháng, theo Forbes. Tốc độ luân chuyển hàng hóa đạt khoảng 30 vòng/năm, tương đương mỗi 1,7 tuần - cao hơn nhiều so với mức 13 vòng/năm của các siêu thị truyền thống.

Vì sao các chuỗi Konbini liên tục tung ra nhiều sản phẩm mới và xoay vòng với tốc độ nhanh như vậy? Bởi các cửa hàng tiện lợi này đóng vai trò như “phòng thí nghiệm” thử nghiệm sản phẩm mới, phản ánh thu nhỏ hành vi và thị hiếu của người tiêu dùng Nhật Bản.

Konbini đóng vai trò như “phòng thí nghiệm” thử nghiệm sản phẩm mới.

Được ví như “điểm đến một cửa” cho mọi nhu cầu, từ quần áo, mỹ phẩm đến đồ dùng gia đình, các cửa hàng konbini mở cửa suốt ngày đêm và được Chính phủ Nhật Bản xếp vào nhóm “hạ tầng thiết yếu của đời sống”. Tại đây, người dân có thể thanh toán hóa đơn, gửi thư, photocopy giấy tờ… Konbini hiện diện dày đặc trên các tuyến phố, thậm chí có nhiều cửa hàng chỉ cách nhau vài trăm mét, với những thương hiệu quen thuộc như FamilyMart, 7-Eleven và Lawson.

ĐIỀU GÌ KHIẾN CÁC CỬA HÀNG TIỆN LỢI TẠI NHẬT BẢN TRỞ NÊN KHÁC BIỆT?

Với nhiều người dân Nhật Bản, cửa hàng tiện lợi là một “phao cứu sinh” đúng nghĩa. Theo New York Times, bên cạnh mạng lưới dày đặc của 7-Eleven, FamilyMart hiện có hơn 16.000 cửa hàng và Lawson gần 15.000 điểm bán trên khắp Nhật Bản, tất cả đều cung cấp đa dạng dịch vụ thiết yếu cho đời sống hằng ngày.

Tại các vùng nông thôn Nhật Bản, tình trạng già hóa dân số và lực lượng lao động suy giảm đã khiến nhiều trung tâm thương mại, bưu điện và ngân hàng phải đóng cửa. Trong bối cảnh đó, các cửa hàng tiện lợi thường trở thành điểm mua sắm gần nhất - thậm chí là duy nhất - đồng thời là nơi người dân có thể tiếp cận máy ATM và các dịch vụ tài chính cơ bản.

Các cửa hàng tiện lợi tại Nhật Bản đã trở thành không gian mở, nơi bất kỳ ai cũng có thể ghé vào, kể cả khi không mua sắm, ông Gavin Whitelaw, Giám đốc điều hành Viện Nghiên cứu Nhật Bản Edwin O. Reischauer (Đại học Harvard), nhận định.

Với du khách quốc tế, Konbini đang đứng ở tuyến đầu của xu hướng “du lịch siêu thị” trên toàn cầu. Nhờ nguồn hàng phong phú – luôn được bổ sung liên tục và trưng bày chỉn chu – cùng hệ thống biển hiệu đặc trưng, các cửa hàng tiện lợi được xem như những nơi tiêu biểu cho sự chuẩn mực và hiệu quả của Nhật Bản.

“Bước vào một Konbini giống như tham gia một cuộc săn kho báu,” một du khách chia sẻ. “Có quá nhiều sản phẩm, lại được thiết kế phù hợp với từng khu vực. Vừa bước vào là choáng ngợp ngay”.

Nhưng chính ẩm thực mới là yếu tố khiến các cửa hàng tiện lợi trở thành điểm đến không thể thiếu của du khách khi tới Nhật Bản. Sự đa dạng của các món ăn chế biến sẵn tại đây thực sự đáng kinh ngạc.

Danh mục sản phẩm bao gồm onigiri (cơm nắm bọc rong biển) với nhiều loại nhân như cá bào, cá ngừ trộn mayonnaise hay mơ muối; các loại sushi cuộn; đồ ăn nóng như karaage (gà rán) được chiên trực tiếp tại cửa hàng; các món ăn kèm (osouzai) như thịt ba chỉ kho, cá nướng; mì ramen; cùng nhiều loại bánh mì và tráng miệng.

Đáng chú ý, các cửa hàng này thường xuyên tung ra sản phẩm theo mùa và theo vùng miền. Vào mùa xuân, kệ hàng tràn ngập các loại bánh ngọt và đồ uống mang hương vị hoa anh đào sakura. Một ví dụ tiêu biểu cho sản phẩm đặc trưng địa phương là mì Okinawa Soba – loại mì sợi lúa mì to, ăn cùng nước dùng và thịt heo – đặc sản của Okinawa, được bày bán tại các cửa hàng 7-Eleven trong khu vực này.

“ÔNG LỚN” TRONG NGÀNH BÁN LẺ

Trong việc phát triển các sản phẩm mới lạ, chuỗi cửa hàng tiện lợi Nhật Bản giữ vai trò dẫn dắt thị trường bán lẻ. Năm 2024, doanh thu của bảy chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn tại Nhật Bản đạt mức kỷ lục 11,8 nghìn tỷ Yên, nhờ lượng khách quốc tế tăng mạnh và nhu cầu cao đối với các loại đồ ăn, thức uống tiện lợi, tiêu thụ nhanh.

Việc bổ nhiệm nhà thiết kế thời trang Nigo vào vị trí Giám đốc sáng tạo của FamilyMart gần đây cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của các chiến lược dựa trên xu hướng và xây dựng thương hiệu mạnh trong lĩnh vực bán lẻ tiện lợi nhằm tạo lợi thế cạnh tranh.

Là người sáng lập thương hiệu streetwear A Bathing Ape và hiện giữ vai trò Giám đốc nghệ thuật của Kenzo, Nigo sẽ phụ trách định hướng marketing của FamilyMart, hệ thống biển hiệu kỹ thuật số trong cửa hàng, đồng thời tham gia phát triển mô hình cửa hàng thế hệ mới và chiến lược sản phẩm dài hạn.

Nigo, giám đốc sáng tạo mới của Family Mart.

Có thể nói, nhờ sáng tạo, liên tục thay đổi và làm mới chính mình theo chiến lược, đồng thời cũng do chính sự “tiện lợi” đã khiến các Konbini tại Nhật Bản luôn là những “điểm đến nhất định phải tới” của cả người dân và khách du lịch.

-Minh Anh

Categories: The Latest News

Gần 7.300 tỷ để thực hiện đề án "Đà Nẵng - Thành phố đổi mới sáng tạo"

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 22:32
UBND thành phố Đà Nẵng vừa ban hành Quyết định số 3345/QĐ-UBND, ngày 31/12/2025 phê duyệt Đề án “Đà Nẵng - Thành phố đổi mới sáng tạo”, nhằm cụ thể hóa các chủ trương của Đảng, Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế thành phố bền vững.

Mục tiêu tổng quát của Đề án là xây dựng Đà Nẵng trở thành thành phố đổi mới sáng tạo, là đô thị lớn, sinh thái, thông minh, bản sắc, bền vững, ngang tầm quốc tế, giữ vai trò là đầu mối kết nối và phát triển với mạng lưới đô thị khu vực và quốc tế. Đồng thời là Trung tâm du lịch gắn với Trung tâm tổ chức sự kiện quốc tế; Trung tâm công nghiệp công nghệ cao, công nghệ thông tin; Trung tâm khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo; Trung tâm tài chính quốc tế quy mô khu vực và là thành phố biển đáng sống đạt đẳng cấp khu vực châu Á.

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội toàn cầu phát triển nhanh chóng, đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực chính cho sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Vì vậy, Đề án được xây dựng trên cơ sở Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 136/2024/QH15 của Quốc hội và Nghị quyết số 259/2025/QH15 sửa đổi bổ sung một số điều Nghị quyết 136/2024/NQ15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng; cùng các định hướng quy hoạch và kế hoạch của thành phố Đà Nẵng.

Đề án đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể đến năm 2030 như: Nâng cấp hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của thành phố Đà Nẵng lên tầm quốc tế tương đương với một số hệ sinh thái đổi mới sáng tạo lớn trong khu vực Đông Nam Á, được các tổ chức quốc tế thừa nhận, đánh giá và xếp hạng; phấn đấu vào nhóm 300 hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo toàn cầu. Hỗ trợ hình thành khoảng 500 doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, thu hút thêm nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm trong và ngoài nước, hướng tới mục tiêu xuất hiện ít nhất một kỳ lân công nghệ tại Đà Nẵng.

Theo Đề án, các lĩnh vực ưu tiên gồm: công nghệ thông tin và truyền thông; công nghiệp công nghệ cao, công nghệ xanh; công nghệ sinh học và y tế; kinh tế tuần hoàn, kinh tế biển và logistics; đô thị thông minh, du lịch thông minh; công nghệ tài chính (fintech); khoa học dữ liệu, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo (AI).

Để triển khai hiệu quả, thành phố tập trung đồng bộ các nhóm giải pháp về hoàn thiện cơ chế, chính sách đặc thù; cơ sở hạ tầng, hệ thống đổi mới sáng tạo; thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; huy động nguồn lực (xã hội hóa, thu hút đầu tư, hợp tác quốc tế…); truyền thông; phát triển đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; phát triển các ngành, lĩnh vực chủ chốt, tập trung; nâng cao bộ chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương PII.

Để triển khai Đề án “Đà Nẵng - Thành phố đổi mới sáng tạo”, thành phố dự kiến tổng kinh phí thực hiện là hơn 7.295 tỷ đồng, được cân đối từ nguồn kinh phí sự nghiệp khoa học và công nghệ hằng năm do Sở Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng quản lý, cùng các nguồn kinh phí hợp pháp khác.

Trong thời gian qua, thực hiện các chủ trương của đảng và pháp luật của nhà nước, thành phố Đà Nẵng đã chủ động triển khai nhiều cơ chế, chính sách, giải pháp hiệu quả nhằm xây dựng và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, xem đây là một trong những động lực quan trọng cho mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của thành phố được hình thành, cơ bản đầy đủ các thành tố với các trụ cột chính là: cơ quan nhà nước - viện nghiên cứu, trường đại học - tổ chức hỗ trợ - cộng đồng doanh nghiệp và các chủ thể liên quan cùng tham gia tích cực vào hệ sinh thái, có sự  kết nối mạnh mẽ với hệ sinh thái quốc gia và quốc tế.

Ông Nguyễn Thanh Hồng, Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng, cho biết đến nay, trên địa bàn thành phố đang có 03 Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; 12 vườn ươm; 03 không gian sáng chế; 08 không gian làm việc chung; 06 quỹ đầu tư khởi nghiệp  thành lập trên địa bàn thành phố; 10 câu lạc bộ khởi nghiệp ở các trường đại học, cao đẳng; hơn 20 cơ sở, trường đại học tham gia tích cực vào hệ sinh thái, ước tính khoảng 200 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Từ năm 2024, thành phố Đà Nẵng lần đầu tiên đã góp mặt trong danh sách top

1.000 thành phố tiêu biểu toàn cầu về hệ sinh thái khởi nghiệp theo xếp hạng của Trung tâm Nghiên cứu và lập bản đồ hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu StartupBlink. Năm 2025, thành phố Đà Nẵng tăng 130 bậc, vươn lên thứ 766 trong danh sách top 1.000 thành phố tiêu biểu toàn cầu về hệ sinh thái khởi nghiệp; được chứng nhận "Hệ sinh thái tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam“ do StartupBlink đánh giá.

Bên cạnh các kết quả đạt được trong thời gian qua, quy mô và chất lượng hệ sinh thái vẫn còn một số hạn chế. Số doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng nhanh, tham gia chuỗi giá trị và vươn ra thị trường quốc tế chưa nhiều, nguồn vốn đầu tư mạo hiểm và nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu, mức độ liên kết giữa các chủ thể chưa thực sự chặt chẽ. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cần có định hướng, mục tiêu và giải pháp mang tính tổng thể, đột phá hơn trong giai đoạn 2026–2030 nhằm nâng cao chất lượng, chiều sâu và sức cạnh tranh của hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, đáp ứng mục tiêu xây dựng Đà Nẵng trở thành thành phố đổi mới sáng tạo.

Sở KHCN Đà Nẵng- Ngô Anh Văn

Categories: The Latest News

Giá chip leo thang, iPhone đứng trước áp lực tăng giá

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 22:30
Giá chip A20 Pro sắp được sử dụng trên các sản phẩm mới của Apple như iPhone 18 Pro, iPhone 18 Pro Max, có giá lên tới 280 USD, cao hơn 87% so với giá chip A19 Pro (150 USD) cho dòng iPhone 17 Pro và iPhone Air...

Trong năm nay, giới công nghệ nhiều khả năng sẽ chứng kiến chip 2nm bắt đầu được triển khai rộng rãi trên các thiết bị điện tử.

Riêng trong lĩnh vực điện thoại thông minh, nếu không xuất hiện bất kỳ biến cố nào, Galaxy S26 và Galaxy S26+ của Samsung được dự đoán sẽ là những mẫu smartphone đầu tiên thương mại hóa công nghệ chip 2nm.

Theo PhoneArena, tại thị trường châu Âu, phần lớn các nước châu Á, châu Phi và Trung Đông, Galaxy S26 và Galaxy S26+sẽ sử dụng chip Exynos 2600 do Samsung tự thiết kế và tự sản xuất trên dây chuyền 2nm mới nhất của Samsung Foundry.

Ngược lại, tại các thị trường như Mỹ, Trung Quốc, Canada và Nhật Bản, Galaxy S26 và S26+ sẽ được trang bị Snapdragon 8 Elite Gen 5 của Qualcomm, sản xuất bởi TSMC trên tiến trình 3nm.

Sự khác biệt về bộ xử lý không chỉ phản ánh chiến lược thị trường của Samsung, mà còn tác động trực tiếp đến hiệu năng, mức tiêu thụ năng lượng và đặc biệt là chi phí của thiết bị. Kích thước chip được thu nhỏ, bóng bán dẫn cũng càng nhỏ, mật độ bóng bán dẫn cũng cao hơn, từ đó chip mạnh và tiết kiệm điện hơn.

Nhiều bóng bán dẫn hơn giúp chip xử lý được nhiều tác vụ đồng thời, trong khi khoảng cách giữa các bóng bán dẫn ngắn lại khiến tín hiệu điện di chuyển ngắn hơn, giảm thất thoát năng lượng và hạn chế sinh nhiệt. Những con chip có bóng bán dẫn được “xếp dày” vì thế vừa nhanh, vừa mát, lại phù hợp hơn trong các thiết bị di động nhỏ gọn.

Trong khi đó, về phía Apple, tháng 9 tới, tập đoàn này cũng dự kiến ra mắt loạt sản phẩm mới như iPhone 18 Pro, iPhone 18 Pro Max, iPhone Air 2 và iPhone Fold. Các thiết bị này nhiều khả năng sẽ sử dụng chip A20 hoặc A20 Pro, do TSMC sản xuất trên tiến trình 2nm (N2).

Đây là bước tiến công nghệ lớn, nhưng cũng cực kỳ tốn kém. Theo các ước tính trong ngành, giá mỗi tấm wafer 2nm cao hơn đáng kể wafer 3nm, kéo theo chi phí của từng con chip đội lên mạnh. 

Với tiến trình 2nm, mức độ phức tạp của con chip cao hơn. Mỗi chipset có thể có tới 100 lớp cấu trúc khác nhau, đòi hỏi quy trình sản xuất tinh vi và tốn kém hơn rất nhiều. Một tấm wafer silicon đường kính 12 inch dùng cho sản xuất chip 2nm của TSMC hiện có giá khoảng 30.000 USD, cao hơn nhiều so với giá 20.000 USD cho wafer cùng kích thước dùng trong chip 3nm.

Một báo cáo khác cho biết, chi phí mà Apple phải trả cho mỗi chip A20 Pro có thể lên tới 280 USD, cao hơn 87% so với giá chip A19 Pro (150 USD) dùng cho dòng iPhone 17 Pro và iPhone Air, sản xuất trên tiến trình 3nm thế hệ thứ ba (N3P) của TSMC.

Thậm chí, nếu so sánh với chip A18 Pro dùng trong iPhone 16 Pro và iPhone 16 Pro Max, được sản xuất bằng tiến trình 3nm thế hệ thứ hai (N3E), chỉ có giá khoảng 45–50 USD mỗi chipset, thì chỉ trong vòng chưa đầy hai năm, giá chip trên iPhone đã cao hơn sáu lần.

Tuy nhiên, không chỉ riêng Apple,các hãng điện thoại khác như Samsung và Google cũng đang phải đối mặt với áp lực chi phí tương tự, khi giá wafer silicon liên tục leo thang cùng độ phức tạp ngày càng lớn của công nghệ 2nm.

Trước bài toán chi phí thiết bị tăng cao, Apple không có nhiều lựa chọn, hoặc buộc phải hy sinh biên lợi nhuận, hoặc đẩy giá bán các mẫu iPhone thế hệ mới để bù đắp chi phí sản xuất.

Trong lĩnh vực sản xuất chip, TSMC hiện giữ thị phần áp đảo, trong khi Samsung Foundry đứng thứ hai nhưng ở khoảng cách khá xa. Hạn chế về năng suất và tỷ lệ chip đạt chuẩn trong vài năm qua đã khiến Samsung Foundry chỉ chiếm khoảng 7,2% thị phần, trong khi TSMC nắm tới 71%.

Chính vì vậy, các tên tuổi lớn như Apple, Qualcomm hay MediaTek vẫn lựa chọn TSMC, sẵn sàng trả giá wafer cao hơn để đổi lấy bảo đảm về chất lượng và sản lượng.

Theo các nguồn tin trong ngành, Samsung Foundry hiện chào giá khoảng 20.000 USD cho mỗi wafer 12 inch dùng cho tiến trình 2nm GAA, thấp hơn khoảng 33% so với mức giá của TSMC. Tuy nhiên, về năng suất, TSMC được cho là đạt tỷ lệ thành phẩm khoảng 70%, trong khi Samsung Foundry chỉ ở mức 50–60%.

Khác biệt ấy lý giải vì sao, dù chi phí cao hơn đáng kể, TSMC vẫn là lựa chọn ưu tiên của các hãng điện thoại và công ty phát triển chip đầu ngành. 

-Hạ Chi

Categories: The Latest News

Dấu ấn kinh tế thế giới tuần 28/12/2025-3/1/2026: Giá vàng sụt dốc, giá đồng lập kỷ lục mới

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 16:54
Tuần nối giữa năm 2025 và năm 2026 chứng kiến nhiều biến động trên thị trường kim loại, với giá vàng và giá bạc giảm sâu sau khi lập đỉnh mới, còn giá đồng tiếp tục xu hướng leo thang mạnh...

Trong một năm đầy sóng gió của thương mại toàn cầu, các cuộc đàm phán thương mại vẫn đang được đẩy mạnh khi nhiều quốc gia tìm cách giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ.

Dưới đây là một số thông tin, sự kiện kinh tế đáng chú ý trong tuần từ 28/12/2025-3/1/2026 do VnEconomy điểm lại:

Khủng hoảng già hóa dân số ở Nhật Bản ngày càng nghiêm trọng

Dựa trên dữ liệu sơ bộ của 10 tháng đầu năm, các chuyên gia của Viện Nghiên cứu dân số và an sinh xã hội Quốc gia Nhật Bản dự báo tổng số trẻ được sinh ra ở Nhật Bản trong năm 2025 có khả năng sẽ ít hơn con số 670.000 trẻ. Đây sẽ là mức thấp nhất kể từ khi thống kê này bắt đầu ghi nhận vào năm 1899, và sớm hơn 16 năm so với dự báo của Chính phủ Nhật.

Thực tế này đặt ra thách thức lớn cho Thủ tướng Sanae Takaichi trong việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và hạn chế nhập cư giữa lúc dân số đang lão hóa và suy giảm nhanh chóng.

Các đối tác thương mại lớn của Mỹ tìm kiếm thỏa thuận thương mại với các quốc gia khác

Trong năm qua, Ấn Độ đã cố gắng ký kết hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều quốc gia trên thế giới. Nỗ lực này được đẩy mạnh hơn sau khi Ấn Độ bị chính quyền Tổng thống Donald Trump áp thuế quan 50%.

Tương tự, Canada cũng đang tăng cường đàm phán thương mại với các nước ở khu vực Nam Mỹ nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ, với mục tiêu là đạt một thỏa thuận với khối thị trường chung Nam Mỹ Mercosur vào cuối năm nay.

Về phần mình, Mexico đang hưởng lợi từ thuế quan Mỹ, vì hàng hóa Mexico bị Mỹ áp thuế quan thấp hơn so với nhiều quốc gia khác. Như một cách để xoa dịu Mỹ, Chính phủ Mexico đã tăng chính thức tăng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều nước châu Á từ ngày 1/1/2026, trong đó có hàng Trung Quốc.

Nợ nần của Trung Quốc gây lo ngại

Gánh nặng nợ nần của Trung Quốc đặt ra thách thức đối với nền kinh tế là câu chuyện được nhiều tờ báo đề cập trong tuần này. Theo dữ liệu từ Viện Tài chính và Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NIFD), tổng nợ của Trung Quốc đã vượt 3 lần quy mô nền kinh tế giữa lúc tăng trưởng kinh tế giảm tốc, khiến rủi ro giảm phát trở nên nghiêm trọng hơn.

Trong khi đó, các chính quyền địa phương Trung Quốc vẫn đang đẩy mạnh phát hành trái phiếu đảm bảo bằng tài sản. Theo dữ liệu từ công ty Wind, số vụ phát hành trái phiếu ABS của chính quyền các địa phương Trung Quốc đã lập kỷ lục 2.386 vụ trong thời gian từ đầu năm đến ngày 24/12/2025, phá vỡ kỷ lục trước đó được thiết lập vào năm 2021.

Lợi nhuận của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp ở Trung Quốc giảm mạnh

Có khả năng đạt mục tiêu tăng trưởng khoảng 5% trong năm 2025, song nền kinh tế Trung Quốc gần đây vẫn phát đi nhiều tín hiệu gây lo ngại. Số liệu thống kê gần đây cho thấy lợi nhuận công nghiệp của Trung Quốc giảm mạnh nhất trong hơn một năm, trong lúc nước này vẫn đang cố gắng kiểm soát hậu quả của tình trạng dư thừa công suất và niềm tin của người tiêu dùng kẹt ở mức thấp.

Nhìn tổng quan nền kinh tế Trung Quốc năm 2025, giới phân tích cho rằng đó là một bức tranh kinh tế có hai mảng màu khác biệt, một lạc quan và một bi quan.

Giá kim loại quý giảm chóng mặt trong tuần này, song đây vẫn là kênh đầu tư mang lại lợi nhuận lớn nhất trong năm 2025

Trong phiên giao dịch ngày thứ Hai (29/12), sau khi đồng loạt lập kỷ lục mới, giá vàng “bốc hơi” hơn 200 USD/oz và giá bạc sụt hơn 9% do hoạt động chốt lời của nhà đầu tư. Tính cả tuần, giá vàng giảm gần 5% và giá bạc giảm gần 10%.

Dù vậy, vàng, bạc và bạch kim vẫn là những tài sản mang lại lợi nhuận cao nhất cho nhà đầu tư trong năm 2025, vượt xa cổ phiếu, trái phiếu và các hàng hóa cơ bản khác.

Cơn sốt giá đồng tiếp diễn

Phiên ngày 29/12, giá đồng trên sàn giao dịch LME ở London - giá tham chiếu của thị trường đồng toàn cầu - có lúc đạt 12.960 USD/oz, cao chưa từng có trong lịch sử. Giới phân tích dự báo nhu cầu đồng sẽ vượt nguồn cung khai thác từ các mỏ trong suốt thời gian từ nay đến những năm 2030, và giá đồng có thể duy trì ở mức cao trong năm tới.

Xuất khẩu khí đốt qua đường ống của Nga sang Trung Quốc có thể tăng 25% trong năm nay

Dòng chảy khí đốt Nga đang chuyển hướng sang thị trường Trung Quốc khi châu Âu đẩy mạnh các nỗ lực nhằm tiến tới chấm dứt phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch Nga. Theo tiết lộ của nguồn thạo tin với hãng tin Reuters, xuất khẩu khí đốt Nga theo đường ống sang thị trường Trung Quốc được dự báo đạt mức tăng trưởng khoảng 25% trong năm nay.

Tỷ phú công nghệ kiếm nhiều tiền nhất năm 2025

Cơn sốt trí tuệ nhân tạo (AI) đã đưa tài sản của các tỷ phú công nghệ tăng mạnh trong năm 2025. Theo xếp hạng tỷ phú thế giới Bloomberg Billionaires Index, 5 người có mức tăng tài sản mạnh nhất trong năm qua đều hưởng lợi từ cơn sốt AI, ít nhất ở một phần hoạt động kinh doanh. Trong đó, CEO Elon Musk của Tesla có tài sản tăng thêm hơn 200 tỷ USD, và nhà đồng sáng lập Google Larry Page có tài sản tăng thêm 102 tỷ USD.

Chứng khoán Trung Quốc có năm tăng mạnh nhất từ 2017

2025 là một năm khó khăn đối với kinh tế Trung Quốc, khi nước này cùng lúc đương đầu với cuộc chiến thương mại của Mỹ, cuộc khủng hoảng bất động sản kéo dài và tiêu dùng trong nước ảm đạm. Dù vậy, thị trường chứng khoán Trung Quốc vẫn có năm tăng mạnh nhất kể từ năm 2017.

Chỉ số MSCI China tăng khoảng 28% trong năm qua, hoàn tất năm tăng thứ hai liên tiếp. Cổ phiếu AI giữ một vai trò lớn trong sự tăng trưởng này của thị trường.

Đồng USD có năm giảm mạnh nhất trong vòng 1 thập kỷ

Chỉ số Dollar Index giảm hơn 10% trong năm 2025. Nguyên nhân chính khiến bạc xanh trượt giá trong năm qua là cuộc chiến thương mại của Tổng thống Trump, và việc ông Trump gây áp lực lớn đòi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) hạ lãi suất. Ngoài ra, việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ cũng được xem là một nguồn sức ép mất giá đối với USD.

Hai cú sốc thương mại đối với châu Âu trong năm 2025

Nhìn lại năm 2025, giới phân tích cho rằng châu Âu đã hứng cùng lúc hai cú sốc thương mại, đến từ hai nền kinh tế lớn nhất thế giới là Mỹ và Trung Quốc. Cú sốc đầu tiên là việc Tổng thống Mỹ Donald Trump áp thuế quan cao nhất trong một thế kỷ qua. Cú sốc thứ hai là khi căng thẳng giữa Mỹ và Trung Quốc leo thang, Bắc Kinh bắt đầu sử dụng sự phụ thuộc của thế giới vào đất hiếm của nước này như một vũ khí.

Chứng khoán Mỹ khép lại một năm rực rỡ, giá dầu có một năm ảm đạm

Chỉ số SP 500 - thước đo rộng nhất của chứng khoán Mỹ - tăng 16,39% cả năm, đánh dấu năm thứ ba liên tiếp tăng với tốc độ hai con số. Thành quả năm 2025 của chứng khoán Mỹ cho thấy sự phục hồi ấn tượng của thị trường sau đợt bán tháo vào tháng 4 sau khi ông Trump công bố kế hoạch thuế quan đối ứng gây chấn động.

Trong khi đó, giá dầu Brent giao sau tại thị trường London giảm 19% trong năm 2025, đánh dấu năm giảm mạnh nhất kể từ năm 2020 nếu tính theo tỷ lệ phần trăm, đồng thời là năm giảm thứ ba liên tiếp - chuỗi giảm dài chưa từng thấy. Giá dầu WTI giao sau tại thị trường New York giảm khoảng 20% cả năm.

-An Huy

Categories: The Latest News

Hạ tầng AI có khả năng kích hoạt sóng vay nợ 1,5 nghìn tỷ USD của các tập đoàn công nghệ

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 15:31
Morgan Stanley và JPMorgan ước tính cuộc đua xây dựng hạ tầng AI có thể khiến các tập đoàn công nghệ vay thêm tới 1.500 tỷ USD trong vài năm tới. Trong khi đó, UBS dự báo riêng năm 2026, số nợ mới có thể lên tới 900 tỷ USD...

Mỗi sáng, hàng nghìn phương tiện của công nhân đổ về công trường dự án hạ tầng AI quy mô siêu lớn của OpenAI, Stargate. Lốp xe cuồn cuộn bụi mịn. Số người làm việc ở đây còn đông hơn toàn bộ nhân sự OpenAI trên toàn cầu.

Mưa đến rất nhanh. Vừa phút trước, mặt đường còn khô như bột, chớp mắt đã hóa thành bùn đỏ đặc quánh, bám chặt vào đế giày, quấn lấy bánh xe và dính chắc vào máy móc. Các công trình đang được hoàn thành với tiến độ khẩn trương. 

Mỗi khu Stargate có thể tiêu tốn khoảng 50 tỷ USD, đẩy tổng vốn đầu tư cho cả dự án này của OpenAI lên xấp xỉ 850 tỷ USD, nghĩa là chiếm tới gần một nửa dự báo 2.000 tỷ USD của HSBC về đầu tư hạ tầng AI toàn cầu.

CÁC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ TẤT TAY CHO HẠ TẦNG AI 

Tại Abilene (bang Texas), một trung tâm dữ liệu của OpenAI đã đi vào hoạt động, trung tâm thứ hai gần hoàn thiện. Giám đốc tài chính OpenAI, bà Sarah Friar, cho biết khu này có thể mở rộng công suất vượt 1 GW, lượng điện sử dụng đủ cung cấp điện cho khoảng 750.000 hộ gia đình, tương đương quy mô năng lượng của Seattle và San Francisco cộng lại.

Hạ tầng này sẽ để phục vụ năng lực tính toán của OpenAI từ năm 2026. “Chúng ta đang đối mặt với một cơn khát tính toán chưa từng có”, bà Sarah Friar nói. 

Trong khi đó, Sam Altman cho biết: “Chúng tôi đang tăng trưởng nhanh hơn bất kỳ doanh nghiệp nào tôi từng biết và nếu có thêm công suất, quy mô của OpenAI còn có thể lớn hơn rất nhiều”. 

Trên vùng đồng bằng phẳng lặng ở đông bắc bang Louisiana, Meta cũng đang xây dựng một trung tâm dữ liệu phục vụ cho AI, tên là Hyperion, được đặt tên theo một trong 12 vị thần Titan của thần thoại Hy Lạp. 

Trung tâm này có diện tích lên tới 37 hecta, khi hoàn tất, sẽ ngốn nhiều điện hơn cả thành phố New Orleans.

Bên kia sông Mississippi, tại West Memphis (Arkansas), Google đã khởi công dự án mà giới chức địa phương gọi là khoản đầu tư tư nhân lớn nhất lịch sử bang. Từ 1.100 mẫu đất rậm rạp, một khuôn viên trung tâm dữ liệu trị giá hàng tỷ USD đang dần hình thành.

Chỉ nửa giờ lái xe về phía nam, tại bang Tennessee, Elon Musk cũng đang tái định hình những khu công nghiệp bỏ hoang. Hệ thống siêu máy tính AI quy mô cực lớn Colossus, do xAI phát triển, được lắp ráp thần tốc trong vòng 122 ngày. Nhưng đó mới chỉ là một phần kế hoạch. Elon Musk đang xây dựng Colossus 2, đặt mục tiêu tập hợp một triệu GPU. Để nuôi cỗ máy này, ông thậm chí mua lại một nhà máy điện Duke Energy.

Ở đông nam bang Wisconsin, Microsoft đang chi hơn 7 tỷ USD cho dự án mà CEO Satya Nadella gọi là trung tâm dữ liệu AI “mạnh nhất thế giới” – một cơ sở sẽ chứa hàng trăm nghìn chip Nvidia khi đi vào vận hành đầu năm 2026.

Còn tại vùng nông thôn Indiana, Amazon đã biến 1.200 mẫu đất nông nghiệp thành Dự án Rainier: tổ hợp trị giá 11 tỷ USD, vận hành hoàn toàn bằng silicon tùy chỉnh, được thiết kế riêng để huấn luyện các mô hình AI cho startup Anthropic.

Thép, bê tông và sỏi đá đang tái cấu trúc nhiều khu vực của Mỹ thành những vùng tính toán. Đây không còn là hạ tầng theo nghĩa thông thường mà là niềm tin về trí thông minh có thể được sản xuất ở quy mô công nghiệp. Kẻ sở hữu hạ tầng lớn nhất sẽ nắm phần thắng.

Các tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới, bao gồm Amazon, Microsoft, Alphabet và Meta, được dự báo sẽ chi khoảng 443 tỷ USD cho đầu tư vốn chỉ riêng trong năm nay. Theo CreditSights, con số này có thể vọt lên 602 tỷ USD vào năm 2026, tăng 36% so với cùng kỳ. Khoảng ba phần tư trong số đó sẽ chảy thẳng vào hạ tầng AI.

NỢ TĂNG CAO VÀ RỦI RO MẠNG LƯỚI CHẰNG CHỊT CỦA OPENAI

Ngành công nghệ hiện là một trong những lĩnh vực có lợi nhuận cao nhất, nhưng không đồng nghĩa doanh nghiệp trong ngành dư dả tiền mặt.

Vì thế, nợ đang tăng rất nhanh. Theo Bank of America, các “hyperscaler” đã vay thêm 121 tỷ USD chỉ trong năm nay, cao gấp hơn 4 lần mức vay trung bình mỗi năm của giai đoạn năm năm trước. Giới phân tích dự báo tốc độ vay mượn còn tăng mạnh.

Morgan Stanley và JPMorgan ước tính cuộc đua xây dựng hạ tầng AI có thể khiến các tập đoàn công nghệ vay thêm tới 1.500 tỷ USD trong vài năm tới. Trong khi đó, UBS dự báo riêng năm 2026, số nợ mới có thể lên tới 900 tỷ USD.

Tâm điểm của cuộc chạy đua hạ tầng AI hiện nay là OpenAI. Xung quanh công ty này, một mạng lưới thỏa thuận chằng chịt đang hình thành, nhanh chóng làm thay đổi trật tự cạnh tranh trong ngành trí tuệ nhân tạo toàn cầu.

Khu Stargate của Open AI tại Abilene. 

Chỉ trong chưa đầy hai tháng của mùa thu, OpenAI liên tiếp công bố các quan hệ đối tác với tổng giá trị cam kết lên tới khoảng 1.400 tỷ USD. Quy mô khổng lồ này đã thổi bùng kỳ vọng về một kỷ nguyên AI mới.

Tháng 9, OpenAI công bố thỏa thuận 100 tỷ USD với Nvidia. Theo đó, nhà sản xuất chip Nvidia nắm giữ cổ phần tại OpenAI, đổi lại là cam kết cung cấp 10 GW năng lực tính toán.

Sang tháng 10, OpenAI tiếp tục bắt tay với AMD, triển khai dòng GPU Instinct. Thỏa thuận cho phép OpenAI có thể sở hữu tới 10% cổ phần của hãng chip này. Chỉ ít ngày sau, Broadcom cũng tham gia cuộc chơi, cam kết cung cấp 10 GW chip tùy chỉnh, được đồng thiết kế riêng cho OpenAI. Đến tháng 11, OpenAI ký hợp đồng điện toán đám mây đầu tiên với Amazon Web Services, qua đó dần phá vỡ thế độc quyền mà Microsoft từng nắm giữ.

Thế nhưng, các nhà quan sát cũng cảnh báo mô hình này chỉ vận hành trơn tru khi ngành AI duy trì tăng trưởng. Nếu nhu cầu chững lại hoặc dòng vốn bị siết, các rủi ro có thể nhanh chóng lan rộng trong một hệ thống vốn đã đan cài chặt chẽ.

Các trung tâm dữ liệu đang được dựng lên sát các nhà máy điện, ở những nơi đất còn rẻ, chính quyền sẵn sàng hỗ trợ và lưới điện ít nhất là vào lúc này vẫn còn có thể đáp ứng “tham vọng” AI, khiến hàng loạt trung tâm dữ liệu đua nhau mọc lên. 

Đây có thể là điểm khởi đầu của một cuộc cách mạng mang tầm vóc như điện khí hóa hay internet, hoặc cũng có thể trở thành thảm hoạ bong bóng tồi tệ trong lịch sử.

Sam Altman không phủ nhận những hoài nghi ấy, nhưng ông bác bỏ quan điểm cho rằng ngành công nghiệp này đang đi quá xa.

“Người ta có thể trả giá vì đầu tư quá nhiều. Nhưng người ta cũng có thể trả giá vì đầu tư quá ít và không đủ năng lực”, ông nói với CNBC.

“Sẽ có người mất rất nhiều tiền, cũng sẽ có người kiếm được rất nhiều tiền. Nhưng tôi tin rằng về dài hạn, giá trị mà công nghệ này mang lại cho xã hội là không thể phủ nhận”, Sam Altman nói thêm.

Còn lúc này, công cuộc xây dựng các trung tâm dữ liệu AI vẫn tiếp diễn. Xe tải phủ đầy bụi đỏ. Máy móc kêu rền suốt ngày đêm. Tại trung tâm của nước Mỹ, những nhà máy của "một thời đại mới" đang dần thành hình.

-Bạch Dương

Categories: The Latest News

Gần 7.400 cơ sở nhà, đất dôi dư cần xử lý

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 15:30
Bộ Tài chính cho biết trong quá trình vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, các cơ sở nhà, đất dôi dư đã từng bước được các địa phương quyết định và tổ chức xử lý để tránh thất thoát, lãng phí tài sản. Hiện số cơ sở nhà, đất dôi dư, cần tiếp tục xử lý là gần 7.400 cơ sở...

Bộ Tài chính đã có báo cáo gửi Bộ Nội vụ về tình hình quản lý tài sản công trong quá trình vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp.

Theo đó, Bộ Tài chính cho biết để phục vụ cho việc sắp xếp, bố trí, xử lý trụ sở, nhà, đất công khi sắp xếp đơn vị hành chính theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, Bộ đã xây dựng, trình cấp có thẩm quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực quản lý, sử dụng tài sản công. Trong đó, Chính phủ ban hành 15 Nghị định, Thủ tướng Chính phủ ban hành 1 Quyết định, Bộ Tài chính ban hành 1 Thông tư.

Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành đã phân cấp, phân quyền triệt để cho chính quyền địa phương trong quản lý, sử dụng tài sản thuộc phạm vi quản lý của địa phương, bảo đảm tuân thủ chủ trương của Đảng, Nhà nước với phương châm “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”.

Theo chỉ đạo của Lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các trụ sở, cơ sở nhà đất dôi dư trong quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy được bố trí nhằm đảm bảo cơ sở vật chất cho các cơ quan của nhà nước thực hiện nhiệm vụ được giao, đồng thời sẽ ưu tiên bố trí các cơ sở nhà đất dôi dư chuyển đổi công năng để sử dụng cho mục đích y tế, giáo dục, văn hóa, thể thao, công cộng.

Trên cơ sở đó, các địa phương đã tích cực thực hiện việc sắp xếp, bố trí, xử lý trụ sở, nhà, đất công trước, trong và sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính để bảo đảm cơ sở vật chất (trụ sở) cho bộ máy theo mô hình mới và hoạt động của cán bộ, công chức, viên chức, người lao động được tiến hành bình thường, không gián đoạn, không làm ảnh hưởng tới cung cấp dịch vụ công, giải quyết thủ tục hành chính cho người dân, doanh nghiệp.

Đối với các cơ sở nhà, đất dôi dư cũng đã từng bước được các địa phương quyết định và tổ chức xử lý để tránh thất thoát, lãng phí tài sản.

Kết quả tính đến ngày 19/12/2025, đã hoàn thành xử lý 18.097 cơ sở nhà, đất; trong đó: bố trí cho y tế 509 cơ sở; bố trí cho giáo dục đào tạo 2.547 cơ sở; bố trí cho thể dục thể thao 1.650 cơ sở; bố trí cho mục đích công cộng khác 249 cơ sở; bố trí làm trụ sở, cơ sở hoạt động sự nghiệp 7.870 cơ sở. Hiện số cơ sở nhà đất dôi dư, cần tiếp tục xử lý là 7.387 cơ sở.

Việc bố trí cho y tế, giáo dục, đào tạo giảm so với kỳ trước do các điểm trường, trạm y tế tiếp tục được xử lý giao cho cơ quan chức năng quản lý, khai thác do không còn nhu cầu sử dụng.

Đối với xe ô tô, tính đến nay đã có 3.232 đơn vị hành chính cấp xã (97,32%) đã được trang bị xe ô tô phục vụ công tác; chỉ còn 89 đơn vị hành chính cấp xã (2,68%) chưa được trang bị xe ô tô phục vụ công tác.

Hiện, các địa phương đều đã bố trí kinh phí để thực hiện việc mua sắm xe ô tô cho các xã còn thiếu.

Đối với máy móc, thiết bị: 100% các đơn vị hành chính cấp xã báo cáo đã được trang bị đầy đủ máy móc, thiết bị phục vụ công tác.

Theo Bộ Tài chính, đến thời điểm hiện nay các văn bản hướng dẫn của Bộ về lĩnh vực tài chính - ngân sách và quản lý tài sản công cơ bản đầy đủ để các địa phương triển khai thực hiện.

Bên cạnh đó, căn cứ ý kiến chỉ đạo của Lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Bộ Tài chính đã trình và Thủ tướng Chính phủ đã quyết định bổ sung có mục tiêu từ ngân sách Trung ương 10.321,5 tỷ đồng cho các địa phương để hỗ trợ sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, cấp xã và đảm bảo cơ sở, vật chất phục vụ sắp xếp, tổ chức bộ máy, đơn vị hành chính và xây dựng mô hình chính quyền địa phương 2 cấp.

Ngoài ra, triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, Kế hoạch số 02-KH/BCĐ của Ban Chỉ đạo Trung ương về đổi mới khoa học công nghệ, chuyển đổi số, Bộ Tài chính đã trình và Thủ tướng Chính phủ bổ sung cho các địa phương 1.282 tỷ đồng để thực hiện các dự án khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số và 22,2 tỷ đồng để số hóa tài liệu lưu trữ.

-Phúc Minh

Categories: The Latest News

Chỉ 21% nhà giao dịch tin Bitcoin có thể lên 150.000 USD trong năm nay

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 15:29
Trong cuộc khảo sát với câu hỏi “Bitcoin sẽ đạt mức giá bao nhiêu trước năm 2027?”, xác suất các nhà đầu tư tin rằng BTC chạm mốc 150.000 USD chỉ ở mức 21%...

Dù không ít các chuyên gia nổi tiếng trong ngành vẫn tin rằng đồng tiền số lớn nhất thế giới Bitcoin (BTC) có thể tiến tới mốc 150.000 USD, thậm chí cao hơn, trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo, thì phần còn lại các nhà giao dịch lại không mấy lạc quan vào kịch bản này. 

Dữ liệu từ nền tảng thị trường dự đoán Polymarket cho thấy tâm lý giới đầu tư hiện khá thận trọng. Trong cuộc khảo sát với câu hỏi “Bitcoin sẽ đạt mức giá bao nhiêu trước năm 2027?”, xác suất các nhà đầu tư tin rằng BTC chạm mốc 150.000 USD chỉ ở mức 21%.

Trong các kịch bản, phương án được đánh giá khá khả thi là Bitcoin đạt khoảng 120.000 USD, với tỷ lệ 45%. Tuy nhiên, khi các mốc giá được đẩy lên cao hơn, mức độ tin tưởng nhanh chóng suy giảm. Xác suất Bitcoin lên 130.000 USD chỉ còn 35%, lên 140.000 USD là 28%, và đạt 150.000 USD chỉ còn 21%.

Nguồn:Polymarket.

Đáng chú ý, đáp án được tin tưởng nhiều nhất là Bitcoin chỉ quanh mức 100.000 USD, với xác suất lên tới 80%. Con số này phản ánh rõ tâm lý phòng thủ đang chi phối thị trường.

Nguyên nhân khiến nhà đầu tư dè dặt chưa thật sự rõ ràng, song nhiều ý kiến cho rằng điều này có liên quan đến việc chu kỳ bốn năm quen thuộc của Bitcoin đang dần khép lại, trong bối cảnh đồng tiền này kết thúc năm 2025 trong sắc đỏ. 

Chu kỳ bốn năm gắn với các sự kiện halving từng nhiều lần lặp lại trong lịch sử Bitcoin và thường được giới phân tích dùng làm cơ sở dự báo xu hướng giá. Khi chu kỳ này đi đến hồi kết, thị trường có thể bước vào giai đoạn vận động mới, khó đoán định hơn.

Bối cảnh đó khiến không ít nhà giao dịch tỏ ra thận trọng với những kịch bản tăng giá quá mạnh hoặc ngược lại trong ngắn hạn.

Tuy vậy, trái với sự dè chừng trên các thị trường dự đoán, nhiều nhà phân tích vẫn giữ quan điểm tích cực về triển vọng trung hạn của Bitcoin. Một yếu tố thường được nhắc đến là diễn biến chính sách tiền tệ tại Mỹ. Tổng thống Donald Trump được cho là sẽ sớm công bố Chủ tịch mới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó đẩy kỳ vọng về khả năng nới lỏng chính sách và cắt giảm lãi suất của Mỹ.

Những kỳ vọng này phần nào đã phản ánh vào thị trường tài sản truyền thống, khi giá vàng và bạc đồng loạt lập đỉnh lịch sử trong quý 4/2025. Trong khi đó, các tài sản số, trong đó có Bitcoin, vẫn chủ yếu đi ngang, tạo cảm giác “chậm nhịp” so với kim loại quý.

Ở góc độ thể chế, thị trường cũng đang chờ đợi những bước tiến rõ ràng hơn về khung pháp lý. Hai dự luật quan trọng liên quan đến tiền điện tử của Mỹ là Đạo luật GENIUS và Đạo luật CLARITY, được kỳ vọng sẽ mang lại sự minh bạch trong quản lý, qua đó mở đường cho dòng vốn tổ chức tham gia mạnh mẽ hơn.

Từ những yếu tố trên, nhiều tổ chức tài chính lớn vẫn duy trì dự báo lạc quan. Các nhà phân tích của Standard Chartered, Strategy và Bernstein cho rằng Bitcoin có thể đạt mốc 150.000 USD trong năm 2026. 

Trong báo cáo triển vọng năm 2026, công ty quản lý tài sản Grayscale nhận định giá Bitcoin nhiều khả năng sẽ thiết lập mốc cao nhất mọi thời đại trong nửa đầu năm 2026.

Sự đối lập giữa tâm lý thận trọng của giới giao dịch trên Polymarket và những dự báo đầy kỳ vọng từ các tổ chức tài chính lớn đang phản ánh trạng thái giằng co của thị trường Bitcoin hiện nay. Một bên dè dặt sau giai đoạn điều chỉnh, bên kia đặt cược vào các điều kiện vĩ mô và pháp lý mới có thể kích hoạt làn sóng tăng trưởng tiếp theo.

-Bạch Dương

Categories: The Latest News

Đầu năm, tâm lý thị trường tiền điện tử khởi sắc

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 10:34
Sau nhiều tuần chìm trong trạng thái u ám, tâm lý của thị trường tiền điện tử cuối cùng cũng có dấu hiệu khởi sắc…

Chỉ báo tâm lý đã chính thức rời khỏi vùng “sợ hãi cực độ” và đang dần tiến về trạng thái ổn định hơn, dù giá Bitcoin vẫn chưa thể vượt qua ngưỡng 90.000 USD.

Theo cập nhật vào khoảng 21 giờ ngày 2/1/2026, Chỉ số Sợ hãi Tham lam của thị trường tiền điện tử đạt 34 điểm, vẫn thuộc vùng “sợ hãi”. Song đây là mức cao nhất của chỉ số này trong gần hai tháng, phản ánh sự cải thiện rõ rệt về mặt tâm lý so với giai đoạn cuối năm trước.

Trên thị trường, Bitcoin hiện giao dịch quanh vùng 89.200 USD. Đà giảm mạnh trước đó đã chững lại, biên độ dao động thu hẹp dần, cho thấy thị trường đang từng bước lấy lại sự cân bằng sau chuỗi biến động kéo dài.

Việc tâm lý thị trường được cải thiện, dù chưa thoát hẳn khỏi vùng sợ hãi, vẫn được xem là tín hiệu tích cực, ít nhất là về mặt cảm xúc của nhà đầu tư. Nhiều nhà phân tích cho rằng những giai đoạn thị trường bị bao trùm bởi nỗi sợ trong thời gian dài thường trùng với vùng giá thấp, nơi rủi ro giảm dần và cơ hội bắt đầu manh nha hình thành.

Trong thực tế, chỉ báo tâm lý thường được giới đầu tư sử dụng như một công cụ tham khảo để quan sát hành vi của số đông, từ đó cân nhắc thời điểm mua vào hoặc chốt lời. Khi nỗi sợ lan rộng, thị trường có thể đã phản ánh phần lớn thông tin tiêu cực vào giá. Tuy nhiên, khi tâm lý chuyển sang hưng phấn và tham lam, nhiều nhà đầu tư cũng sẽ chủ động giảm bớt tỷ trọng để bảo toàn lợi nhuận.

Bước sang năm 2026, bức tranh tâm lý của thị trường tiền điện tử nhìn chung đã sáng màu hơn so với những tháng cuối năm ngoái. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều đồng tiền điện tử từng mất giá mạnh trong năm 2025, không loại trừ khả năng thị trường vẫn sẽ xuất hiện những nhịp bán ra khi một bộ phận nhà đầu tư tranh thủ cơ hội hồi phục để xả hàng.

Diễn biến giá trong phiên cho thấy dòng tiền đang quay trở lại thị trường. Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử đã vượt mốc 3.000 tỷ USD, tăng gần 2% trong ngày. Sắc xanh chiếm ưu thế rõ rệt trong nhóm các đồng tiền dẫn dắt.

Bitcoin giao dịch quanh mốc 89.240 USD, tăng gần 1,7% trong ngày, dù vẫn còn giằng co dưới ngưỡng 90.000 USD. Ethereum thể hiện tốt hơn khi tăng trên 2,4%, vượt mốc 3.000 USD và đóng vai trò điểm tựa tâm lý quan trọng cho toàn thị trường.

Các đồng tiền điện tử vốn hóa lớn khác như BNB và XRP cũng ghi nhận mức tăng lần lượt trên 1,4% và 2,2%. Diễn biến này cho thấy dòng tiền không chỉ tập trung vào Bitcoin mà đang dần lan tỏa sang nhóm altcoin chủ chốt, củng cố thêm tín hiệu hồi phục thận trọng của thị trường trong những ngày đầu năm.

-Ngô Huyền

Categories: The Latest News

Thu ngân sách Nghệ An năm 2025 vượt xa dự toán, tiến sát mốc 30.000 tỷ đồng

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 10:22
Dù phải đối mặt với nhiều khó khăn do thiên tai và biến động sản xuất, kinh doanh, Nghệ An vẫn ghi nhận kết quả thu ngân sách ấn tượng trong năm 2025 khi tổng thu đạt 29.211 tỷ đồng, bằng 164,8% dự toán và tăng 14,3% so với năm trước. Kết quả này không chỉ vượt mục tiêu phấn đấu 26.000 tỷ đồng đã đề ra từ đầu năm, mà còn đưa Nghệ An tiến rất gần mốc 30.000 tỷ đồng – một cột mốc quan trọng trong điều hành tài chính – ngân sách của địa phương.

Theo thông tin từ UBND tỉnh Nghệ An, mức thu ngân sách đạt được trong năm 2025 phản ánh rõ nét hiệu quả của các giải pháp quản lý thu, khai thác nguồn lực và tạo dư địa tăng trưởng bền vững. Bình quân trong năm, mỗi tháng Nghệ An thu ngân sách hơn 2,4 nghìn tỷ đồng, cho thấy nhịp độ thu khá ổn định, không phụ thuộc quá lớn vào yếu tố đột biến.

Đáng chú ý, kết quả này đạt được trong bối cảnh tình hình kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn. Năm 2025, Nghệ An liên tiếp chịu ảnh hưởng của các đợt thiên tai, đặc biệt là các cơn bão số 3, 5 và 10, gây thiệt hại lớn đến sản xuất, kinh doanh và đời sống Nhân dân.

Trong điều kiện đó, việc thu ngân sách vẫn tăng trưởng hai con số so với năm trước cho thấy nỗ lực rất lớn của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân trong duy trì ổn định kinh tế và nguồn thu cho ngân sách.

Cơ cấu nguồn thu ngân sách năm 2025 của Nghệ An tiếp tục ghi nhận vai trò trụ cột của thu nội địa. Cụ thể, thu nội địa đạt 27.097 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn. Đây là nền tảng quan trọng, phản ánh sức chống chịu và khả năng phục hồi của nền kinh tế địa phương, cũng như hiệu quả của công tác quản lý thuế, phí và các khoản thu khác.

Bên cạnh đó, thu từ hoạt động xuất nhập khẩu đạt 1.981 tỷ đồng, vượt mức mục tiêu 1.650 tỷ đồng đã đề ra cho năm 2025. Thu viện trợ đạt 14 tỷ đồng; thu từ huy động, tài trợ đạt 119 tỷ đồng, góp phần bổ sung thêm nguồn lực cho ngân sách địa phương.

Trước đó, năm 2025, Nghệ An đặt mục tiêu thu nội địa (không kể tiền sử dụng đất và xổ số kiến thiết) đạt 13.955 tỷ đồng; thu từ tiền sử dụng đất 10.270 tỷ đồng; thu từ hoạt động xuất nhập khẩu 1.650 tỷ đồng. Thực tế triển khai cho thấy nhiều chỉ tiêu quan trọng đều hoàn thành và vượt mức kế hoạch, tạo dấu ấn rõ nét trong công tác điều hành tài chính – ngân sách.

Kết quả thu ngân sách khả quan cũng cho thấy sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu nguồn thu, giảm dần sự phụ thuộc vào các khoản thu mang tính thời điểm, từng bước mở rộng và nuôi dưỡng nguồn thu bền vững từ sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Nghệ An bảo đảm cân đối ngân sách, tăng chi đầu tư phát triển và an sinh xã hội trong những năm tiếp theo.

Việc thu ngân sách năm 2025 đạt 29.211 tỷ đồng cũng đồng nghĩa với việc Nghệ An hoàn thành mục tiêu Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Nghệ An lần thứ XIX, nhiệm kỳ 2020 – 2025, trong đó đặt mục tiêu thu ngân sách năm 2025 đạt từ 26.000 đến 30.000 tỷ đồng.

Bước vào nhiệm kỳ 2025 – 2030, Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh Nghệ An lần thứ XX đã đặt ra mục tiêu thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn tăng bình quân từ 12% trở lên mỗi năm. Cụ thể hóa định hướng trên, Nghị quyết về kế hoạch tài chính 5 năm giai đoạn 2026 – 2030, được HĐND tỉnh thông qua tại Kỳ họp thứ 35 cuối năm 2025, đặt mục tiêu tổng thu ngân sách cả giai đoạn đạt khoảng 148.000 – 149.000 tỷ đồng. Trong đó, thu nội địa dự kiến đạt khoảng 137.000 – 138.000 tỷ đồng; thu từ hoạt động xuất nhập khẩu khoảng 10.000 – 11.000 tỷ đồng.

Những con số mục tiêu này cho thấy áp lực không nhỏ, song kết quả thu ngân sách năm 2025 được xem là “bước chạy đà” quan trọng, khẳng định dư địa và tiềm năng tăng trưởng của Nghệ An. Trên cơ sở đó, địa phương có thêm điều kiện để chủ động bố trí nguồn lực cho đầu tư phát triển, cải thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ công và từng bước hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn mới.

-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Sản xuất than, khoáng sản và điện đồng loạt vượt kế hoạch năm 2025

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 10:20
Trong tháng 12/2025, điều kiện thời tiết thuận lợi cùng nhu cầu thị trường quốc tế duy trì ở mức cao đối với nhiều loại khoáng sản chủ lực đã tạo điều kiện để Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các đơn vị thành viên đẩy mạnh nhịp độ sản xuất, hoàn thành và vượt kế hoạch đề ra, qua đó khép lại năm 2025 với hầu hết các chỉ tiêu sản xuất – kinh doanh đạt và vượt kế hoạch.KHỐI KHOÁNG SẢN ĐÓNG GÓP LỚN CHO LỢI NHUẬN

Sản xuất than tiếp tục là trụ cột trong kết quả chung của TKV. Riêng tháng 12, than nguyên khai ước đạt 2,7 triệu tấn; lũy kế cả năm đạt 38,4 triệu tấn, bằng 100,9% kế hoạch và 102,1% so với cùng kỳ. Sản lượng than sạch tháng 12 ước đạt 3,55 triệu tấn; lũy kế năm đạt 38,85 triệu tấn, bằng 105,4% kế hoạch và 101,1% so với cùng kỳ.

Than tiêu thụ tháng 12 đạt 4,855 triệu tấn; lũy kế cả năm đạt 44,625 triệu tấn. Các đơn vị khai thác và chế biến than hoàn thành và hoàn thành vượt mức các chỉ tiêu điều hành tháng, góp phần giúp TKV hoàn thành toàn diện kế hoạch năm 2025.

Trong bối cảnh doanh thu và lợi nhuận khối than giảm mạnh, khối khoáng sản tiếp tục là điểm sáng, hoàn thành và vượt kế hoạch sản xuất, tiêu thụ và lợi nhuận, với thu nhập bình quân đạt 117% kế hoạch.

Sản xuất alumina tháng 12 ước đạt 131,1 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 1,44 triệu tấn, bằng 110,9% kế hoạch và 102,8% so với cùng kỳ, đạt 100,1% kế hoạch điều hành tăng trưởng. Tiêu thụ alumina tháng 12 đạt 149,9 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 1,44 triệu tấn, bằng 110,8% kế hoạch.

Sản xuất tinh quặng đồng tháng 12 đạt 7,4 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 97,5 nghìn tấn, bằng 109,3% kế hoạch. Tiêu thụ tinh quặng đồng lũy kế đạt 32,5 nghìn tấn, bằng 106,7% kế hoạch.

Sản xuất kẽm thỏi tháng 12 đạt 254 tấn; lũy kế năm đạt 9,1 nghìn tấn, bằng 111,0% kế hoạch. Tiêu thụ kẽm thỏi lũy kế đạt 8,8 nghìn tấn, bằng 108,1% kế hoạch.

Sản xuất đồng tấm tháng 12 đạt 2,2 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 31,2 nghìn tấn, bằng 104,0% kế hoạch và 103,7% so với cùng kỳ; tiêu thụ đạt tương ứng 31,2 nghìn tấn.

Sản lượng điện tháng 12 ước đạt 990 triệu kWh; lũy kế năm đạt 10,1 tỷ kWh, bằng 100,3% kế hoạch và 105,0% so với cùng kỳ. Sản xuất thuốc nổ tháng 12 đạt 4,1 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 76,1 nghìn tấn, bằng 100% kế hoạch. Cung ứng thuốc nổ lũy kế đạt 105,2 nghìn tấn.

Sản xuất Amon Nitrat tháng 12 đạt 8,3 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 195 nghìn tấn, bằng 102,6% kế hoạch và 120,9% so với cùng kỳ; tiêu thụ lũy kế đạt 195 nghìn tấn.

Doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn tháng 12 ước đạt 13,45 nghìn tỷ đồng; lũy kế năm 2025 đạt 161,04 nghìn tỷ đồng.

Lợi nhuận hợp nhất tháng 12 đạt 874 tỷ đồng; lũy kế năm đạt 7,66 nghìn tỷ đồng, bằng 225,1% kế hoạch năm, 110,8% so với cùng kỳ và 109,8% kế hoạch điều hành tăng trưởng.

Nộp ngân sách Nhà nước tháng 12 đạt 2,9 nghìn tỷ đồng; lũy kế năm đạt 25,5 nghìn tỷ đồng, bằng 102,0% kế hoạch năm và 101,4% so với cùng kỳ.

DUY TRÌ NHỊP SẢN XUẤT CAO THÁNG 1/2026  

Dự báo tháng 01/2026, thời tiết tiếp tục thuận lợi cho khai thác than và khoáng sản; nhu cầu than cho sản xuất điện tăng trong mùa khô, trong khi giá và nhu cầu các khoáng sản chủ lực như đồng, bạc, nhôm, alumin trên thị trường thế giới duy trì ở mức cao.

Theo kế hoạch, TKV đặt mục tiêu trong tháng 01/2026 sản xuất 3,17 triệu tấn than nguyên khai, 3,4 triệu tấn than sạch, tiêu thụ 4,11 triệu tấn than; sản xuất 105 nghìn tấn alumina, 9,6 nghìn tấn tinh quặng đồng, 780 tấn kẽm thỏi, 2,7 nghìn tấn đồng tấm; sản lượng điện dự kiến 912 triệu kWh. Doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn tháng 01/2026 dự kiến đạt 14,17 nghìn tỷ đồng.

TKV cho biết Tập đoàn và các đơn vị thành viên sẽ tiếp tục tổ chức sản xuất linh hoạt, đảm bảo an toàn, duy trì ổn định các mỏ, nhà máy và nhà máy điện, đồng thời đẩy mạnh chế biến, logistics, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin, phấn đấu hoàn thành các chỉ tiêu sản xuất – kinh doanh ngay từ tháng đầu, năm đầu của giai đoạn 2026.

- Trần thị nguyệt

Categories: The Latest News

Sản xuất than, khoáng sản và điện đồng loạt vượt kế hoạch, TKV hoàn thành toàn diện mục tiêu năm 2025

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 01/03/2026 - 10:20
Trong tháng 12/2025, điều kiện thời tiết thuận lợi cùng nhu cầu thị trường quốc tế duy trì ở mức cao đối với nhiều loại khoáng sản chủ lực đã tạo điều kiện để Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và các đơn vị thành viên đẩy mạnh nhịp độ sản xuất, hoàn thành và vượt kế hoạch đề ra, qua đó khép lại năm 2025 với hầu hết các chỉ tiêu sản xuất – kinh doanh đạt và vượt kế hoạch.

KHỐI KHOÁNG SẢN ĐÓNG GÓP LỚN CHO LỢI NHUẬN

Sản xuất than tiếp tục là trụ cột trong kết quả chung của TKV. Riêng tháng 12, than nguyên khai ước đạt 2,7 triệu tấn; lũy kế cả năm đạt 38,4 triệu tấn, bằng 100,9% kế hoạch và 102,1% so với cùng kỳ. Sản lượng than sạch tháng 12 ước đạt 3,55 triệu tấn; lũy kế năm đạt 38,85 triệu tấn, bằng 105,4% kế hoạch và 101,1% so với cùng kỳ.

Than tiêu thụ tháng 12 đạt 4,855 triệu tấn; lũy kế cả năm đạt 44,625 triệu tấn. Các đơn vị khai thác và chế biến than hoàn thành và hoàn thành vượt mức các chỉ tiêu điều hành tháng, góp phần giúp TKV hoàn thành toàn diện kế hoạch năm 2025.

Trong bối cảnh doanh thu và lợi nhuận khối than giảm mạnh, khối khoáng sản tiếp tục là điểm sáng, hoàn thành và vượt kế hoạch sản xuất, tiêu thụ và lợi nhuận, với thu nhập bình quân đạt 117% kế hoạch.

Sản xuất alumina tháng 12 ước đạt 131,1 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 1,44 triệu tấn, bằng 110,9% kế hoạch và 102,8% so với cùng kỳ, đạt 100,1% kế hoạch điều hành tăng trưởng. Tiêu thụ alumina tháng 12 đạt 149,9 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 1,44 triệu tấn, bằng 110,8% kế hoạch.

Sản xuất tinh quặng đồng tháng 12 đạt 7,4 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 97,5 nghìn tấn, bằng 109,3% kế hoạch. Tiêu thụ tinh quặng đồng lũy kế đạt 32,5 nghìn tấn, bằng 106,7% kế hoạch.

Sản xuất kẽm thỏi tháng 12 đạt 254 tấn; lũy kế năm đạt 9,1 nghìn tấn, bằng 111,0% kế hoạch. Tiêu thụ kẽm thỏi lũy kế đạt 8,8 nghìn tấn, bằng 108,1% kế hoạch.

Sản xuất đồng tấm tháng 12 đạt 2,2 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 31,2 nghìn tấn, bằng 104,0% kế hoạch và 103,7% so với cùng kỳ; tiêu thụ đạt tương ứng 31,2 nghìn tấn.

Sản lượng điện tháng 12 ước đạt 990 triệu kWh; lũy kế năm đạt 10,1 tỷ kWh, bằng 100,3% kế hoạch và 105,0% so với cùng kỳ.

Sản xuất thuốc nổ tháng 12 đạt 4,1 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 76,1 nghìn tấn, bằng 100% kế hoạch. Cung ứng thuốc nổ lũy kế đạt 105,2 nghìn tấn.

Sản xuất Amon Nitrat tháng 12 đạt 8,3 nghìn tấn; lũy kế năm đạt 195 nghìn tấn, bằng 102,6% kế hoạch và 120,9% so với cùng kỳ; tiêu thụ lũy kế đạt 195 nghìn tấn.

Doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn tháng 12 ước đạt 13,45 nghìn tỷ đồng; lũy kế năm 2025 đạt 161,04 nghìn tỷ đồng.

Lợi nhuận hợp nhất tháng 12 đạt 874 tỷ đồng; lũy kế năm đạt 7,66 nghìn tỷ đồng, bằng 225,1% kế hoạch năm, 110,8% so với cùng kỳ và 109,8% kế hoạch điều hành tăng trưởng.

Nộp ngân sách Nhà nước tháng 12 đạt 2,9 nghìn tỷ đồng; lũy kế năm đạt 25,5 nghìn tỷ đồng, bằng 102,0% kế hoạch năm và 101,4% so với cùng kỳ.

DUY TRÌ NHỊP SẢN XUẤT CAO THÁNG 1/2026  

Dự báo tháng 01/2026, thời tiết tiếp tục thuận lợi cho khai thác than và khoáng sản; nhu cầu than cho sản xuất điện tăng trong mùa khô, trong khi giá và nhu cầu các khoáng sản chủ lực như đồng, bạc, nhôm, alumin trên thị trường thế giới duy trì ở mức cao.

Theo kế hoạch, TKV đặt mục tiêu trong tháng 01/2026 sản xuất 3,17 triệu tấn than nguyên khai, 3,4 triệu tấn than sạch, tiêu thụ 4,11 triệu tấn than; sản xuất 105 nghìn tấn alumina, 9,6 nghìn tấn tinh quặng đồng, 780 tấn kẽm thỏi, 2,7 nghìn tấn đồng tấm; sản lượng điện dự kiến 912 triệu kWh. Doanh thu hợp nhất toàn Tập đoàn tháng 01/2026 dự kiến đạt 14,17 nghìn tỷ đồng.

TKV cho biết, Tập đoàn và các đơn vị thành viên sẽ tiếp tục tổ chức sản xuất linh hoạt, đảm bảo an toàn, duy trì ổn định các mỏ, nhà máy và nhà máy điện, đồng thời đẩy mạnh chế biến, logistics, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin, phấn đấu hoàn thành các chỉ tiêu sản xuất – kinh doanh ngay từ tháng đầu, năm đầu của giai đoạn 2026.

- Trần thị nguyệt

Categories: The Latest News

Pages