Thời báo kinh tế Việt Nam
Hàng không Việt khoác “tấm áo” mới
Trong hơn một thập niên qua, tăng trưởng nhanh là đặc điểm xuyên suốt của thị trường hàng không Việt Nam. Tuy nhiên, ở nhiều thời điểm, tốc độ mở rộng hạ tầng không theo kịp đà tăng trưởng của vận tải, dẫn tới tình trạng quá tải kéo dài tại các cửa ngõ lớn và sự lệch pha trong tổ chức không gian hàng không quốc gia.
Đầu năm 2025, bài toán đặt ra không còn dừng ở câu hỏi “xây thêm bao nhiêu nhà ga” hay “mở rộng thêm bao nhiêu đường băng”, mà chuyển sang một yêu cầu căn bản hơn: sắp xếp lại toàn bộ hệ thống cảng hàng không theo một trật tự mới, phù hợp hơn với quy mô nền kinh tế và những rủi ro ngày càng phức tạp của môi trường quốc tế.
ÁP LỰC TĂNG TRƯỞNG VÀ YÊU CẦU TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNGBối cảnh vận tải hàng không toàn cầu năm 2025 là một màu xám với những tác động từ nhiều yếu tố bất định, căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, đến các rủi ro về an ninh và an toàn bay. Những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến các đường bay quốc tế, mà còn đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực điều hành, khai thác và bảo đảm an toàn của từng quốc gia.
Trong tình hình đó, việc thị trường hàng không Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng hai chữ số được xem là một tín hiệu đáng chú ý.
Theo số liệu của Cục Hàng không Việt Nam, trong năm 2025, tổng thị trường hành khách đạt hơn 83,5 triệu lượt, tăng 10,7% so với năm 2024; sản lượng hàng hóa ước đạt hơn 1,5 triệu tấn, tăng trên 18%.
Đằng sau các con số tăng trưởng này là áp lực ngày càng lớn đối với hệ thống hạ tầng hiện hữu, đặc biệt tại các sân bay trung tâm. Khi lưu lượng hành khách và hàng hóa tăng nhanh, vấn đề không chỉ nằm ở công suất thiết kế, mà còn ở khả năng tổ chức khai thác, điều phối slot bay, kết nối mặt đất và bảo đảm an toàn trong các giai đoạn cao điểm. Chính trong bối cảnh đó, các quyết định đầu tư và điều chỉnh quy hoạch sân bay trong năm 2025 cần được nhìn nhận như những phản ứng mang tính cấu trúc nhằm tái cân bằng toàn hệ thống, thay vì chỉ là các dự án mở rộng đơn lẻ.
MỞ RỘNG CỬA NGÕ, HÌNH THÀNH TRUNG TÂM TRUNG CHUYỂNNhận diện rõ các điểm nghẽn này, Chính phủ đã chỉ đạo hoàn thành và đưa vào khai thác một loạt công trình quan trọng trong năm 2025, tập trung vào các cửa ngõ lớn của mạng lưới hàng không.
Tại phía Nam, việc đưa vào sử dụng Nhà ga T3 của Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất dịp 30/4/2025 giúp bổ sung thêm khoảng 20 triệu hành khách công suất mỗi năm. Trong nhiều năm qua, sân bay lớn nhất cả nước đã khai thác vượt xa công suất thiết kế, việc xây dựng và đưa vào sử dụng nhà ga T3 được xem là bước đi cần thiết. Tuy nhiên, ý nghĩa của nhà ga này không chỉ nằm ở con số công suất bổ sung, mà ở khả năng tái tổ chức dòng hành khách, tách bạch các luồng khai thác và giảm áp lực vận hành cho các nhà ga hiện hữu.
Ở Hà Nội, việc hoàn thành mở rộng Nhà ga T2 của Cảng hàng không quốc tế Nội Bài vào ngày 19/12/2025 đã nâng công suất nhà ga quốc tế lên khoảng 15 triệu hành khách mỗi năm. Khi lưu lượng quốc tế phục hồi nhanh, việc tăng công suất song hành với hiện đại hóa hệ thống quản lý, điều phối và khai thác được xem là điều kiện then chốt để duy trì tính ổn định của cửa ngõ hàng không phía Bắc.
Cùng với các dự án tại hai đầu đất nước, việc nâng cấp, cải tạo một số sân bay địa phương như Vinh, Cà Mau cũng góp phần hoàn thiện mạng lưới, tăng khả năng tiếp cận hạ tầng hàng không cho các vùng. Những dự án này không tạo ra bước nhảy vọt về quy mô, nhưng có ý nghĩa trong việc giảm áp lực dồn nén lên các sân bay trung tâm, nhất là trong các dịp cao điểm lễ, Tết.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy mở rộng công suất thuần túy chỉ là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Khi tăng trưởng vận tải duy trì ở mức cao, hệ thống hàng không đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, trong đó hạ tầng phải gắn chặt với tổ chức không gian, phân vai chức năng và năng lực điều hành.
Trong bức tranh tái cấu trúc đó, Cảng hàng không quốc tế Long Thành giữ vị trí đặc biệt, không chỉ vì quy mô đầu tư, mà vì vai trò được định hình cho sân bay này trong cấu trúc dài hạn của hệ thống hàng không quốc gia.
Trong nhiều năm, hàng không Việt Nam chủ yếu đóng vai trò điểm đến, trong khi các luồng trung chuyển quốc tế, đặc biệt là hàng hóa hàng không giá trị cao, vẫn phụ thuộc lớn vào các trung tâm trong khu vực. Điều này khiến chuỗi logistics hàng không thiếu tính chủ động và dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Cảng hàng không quốc tế Long Thành được định vị để từng bước thay đổi trạng thái đó. Với thiết kế công suất lớn ngay từ giai đoạn đầu, dư địa mở rộng rõ ràng và khả năng tích hợp với hệ sinh thái logistics, sân bay này được kỳ vọng trở thành một mắt xích trung tâm, không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại, mà còn nâng cao năng lực trung chuyển của nền kinh tế.
Chuyến bay kỹ thuật đầu tiên diễn ra ngày 19/12/2025, trong bối cảnh các tiêu chuẩn an ninh, an toàn hàng không toàn cầu ngày càng khắt khe, cho thấy các hạng mục cốt lõi của giai đoạn 1 đã sẵn sàng. Dù khai thác thương mại toàn diện được đặt ra cho năm 2026, mốc kỹ thuật này mang ý nghĩa xác lập vai trò của sân bay Long Thành trong cấu trúc hàng không tương lai.
Đáng chú ý, Cảng hàng không Long Thành không được phát triển như một “đảo hạ tầng” biệt lập. Việc kết nối với hệ thống cao tốc, các trục giao thông vùng Đông Nam Bộ và định hướng đường sắt kết nối sân bay phản ánh tư duy coi sân bay là trung tâm logistics – kinh tế, chứ không chỉ là điểm cất hạ cánh.
SẮP XẾP LẠI KHÔNG GIAN HÀNG KHÔNG QUỐC GIANếu sân bay Long Thành đại diện cho tầm nhìn trung chuyển quốc tế ở phía Nam, thì sân bay Gia Bình phản ánh sự thay đổi trong tư duy tổ chức không gian hàng không vùng Thủ đô.
Việc Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư sân bay Gia Bình vào tháng 12/2025 cho thấy định hướng hình thành một lớp sân bay thứ hai cho vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Trong nhiều năm, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài phải gánh đồng thời nhiều vai trò, từ cửa ngõ quốc tế, trung tâm trung chuyển đến phục vụ nhu cầu nội địa, khiến áp lực khai thác ngày càng lớn trong các khung giờ cao điểm.
Gia Bình được định hướng theo mô hình lưỡng dụng, kết hợp dân dụng với an ninh – quốc phòng. Cách tiếp cận này không chỉ tối ưu hóa nguồn lực đầu tư, mà còn tăng tính linh hoạt và khả năng ứng phó của hệ thống trong những tình huống bất thường. Đồng thời, việc đặt sân bay tại Bắc Ninh mở ra khả năng gắn kết chặt chẽ hơn giữa hạ tầng hàng không với các trung tâm công nghiệp, công nghệ và logistics đang phát triển mạnh trong khu vực.
Ở góc độ không gian phát triển, Gia Bình góp phần mở rộng phạm vi ảnh hưởng của hạ tầng hàng không Thủ đô theo hướng đa cực. Thay vì tiếp tục dồn nén hoạt động quanh một điểm, mô hình mới cho phép phân bổ lại dòng hành khách và hàng hóa, qua đó nâng cao khả năng thích ứng của toàn hệ thống.
Trong các chỉ đạo đối với ngành hàng không, yêu cầu coi an toàn là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt tiếp tục được nhấn mạnh. Đồng thời, công tác quản lý, điều hành và tối ưu hóa hoạt động khai thác, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm, được xác định là yếu tố quyết định để hạ tầng mới phát huy hiệu quả thực chất.
Cùng với đó, chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu hàng không và các công cụ điều phối giờ hạ, cất cánh được đặt ra như yêu cầu tất yếu. Khi lưu lượng vận tải ngày càng lớn, năng lực điều hành thông minh và minh bạch trở thành điều kiện cần để hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.
Từ góc nhìn kinh tế, những chuyển động của hạ tầng hàng không trong năm 2025 cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt trong tư duy phát triển. Nếu trước đây hạ tầng chủ yếu được đầu tư theo logic “có nhu cầu đến đâu, mở rộng đến đó”, thì nay cách tiếp cận đang dần đảo chiều. Việc chủ động phát triển các sân bay lớn, các lớp sân bay bổ trợ và mạng lưới kết nối đi kèm không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu hiện hữu, mà còn tạo nền tảng để dẫn dắt sự hình thành các không gian kinh tế mới...
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
-Đan Tiên
Giới phân tích dự báo giá vàng còn biến động
Vào đầu tuần trước, giá vàng và giá bạc dường như đã thiết lập lại được xu hướng tăng sau đợt bán tháo vào cuối tháng 1, đầu tháng 2. Tuy nhiên, ngày thứ Năm, áp lực bán lại gia tăng mạnh mẽ, khiến giá vàng giảm 3% và giá bạc giảm hơn 10%.
“Đó là một diễn biến rất khác thường, không chỉ đối với vàng mà đối với cả bạc, xét tới việc không có một chất xúc tác cụ thể nào phía sau đó”, nhà phân tích Michael Brown của công ty Market Analyst Pepperstone nhận định với trang Kitco News về phiên sụt giá của kim loại quý hôm thứ Năm. Ông cho rằng với phiên giảm đó, rất khó để kết luận rằng giai đoạn biến động đã kết thúc.
“Tôi vẫn giữ quan điểm là cần phải có một giai đoạn tích lũy trước khi giá vàng nối lại xu hướng tăng”, ông Brown nhấn mạnh.
Phiên ngày thứ Sáu, giá vàng bật tăng trở lại, tái lập mốc chủ chốt 5.000 USD/oz, nhờ báo cáo thống kê cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tăng yếu hơn so với dự báo - điểm dữ liệu củng cố khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hạ lãi suất trong năm 2025. Dù vậy, thị trường hiện vẫn cho rằng Fed sẽ không giảm lãi suất trước tháng 6, và nghiêng về khả năng ngân hàng trung ương này sẽ có 2 đợt giảm lãi suất trong cả năm nay.
“Sau số liệu lạm phát mới nhất, thị trường đang ước lượng khả năng khoảng 50% Fed có thêm một đợt giảm lãi suất thứ ba trong năm 2026. Tuy nhiên, có lẽ vẫn còn quá sớm để các nhà đầu cơ giá lên vàng có thể ăn mừng, vì mốc 5.000 USD/oz vẫn đang là một ngưỡng tâm lý quan trọng. Nếu giữ được mốc này, giá vàng có thể tăng lên vùng 5.050-5.100 USD/oz. Còn nếu không giữ được mốc này, giá vàng có thể sụt về 4.900 USD/oz. Phiên bán tháo đột ngột hôm thứ Năm cho thấy tâm lý trên thị trường vàng vẫn còn khá mong manh, vì ‘vết thương’ do đợt bán tháo dữ dội hồi tháng 1 gây ra vẫn chưa lành”, nhà phân tích cấp cao Lukman Otunuga của công ty FXTM nhận xét.
Cùng với biến động trong kỳ vọng lãi suất Fed, giá vàng có thể còn đang chịu sự chi phối từ áp lực bán gia tăng trên thị trường chứng khoán Mỹ. Về phần mình, chứng khoán Mỹ đang trong giai đoạn rất nhạy cảm với mối lo ngại ngày càng lớn rằng cơn sốt công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) - động lực cho xu hướng tăng của giá cổ phiếu ở Phố Wall trong một thời gian dài - có thể đã trở nên không bền vững.
Vàng là một “hầm trú ẩn” truyền thống, thường phát huy công dụng bảo toàn giá trị cho danh mục của nhà đầu tư khi thị trường chứng khoán suy yếu. Nhưng mặt khác, vàng cũng là một tài sản có độ thanh khoản cao, dễ bị bán khi nhà đầu tư cần tiền để đáp ứng yêu cầu ký quỹ trong trường hợp giá cổ phiếu giảm mạnh.
Ngoài ra, một số nhà phân tích nhận định giá vàng và giá bạc có thể đương đầu áp lực bán mạnh trong tuần này do thị trường Trung Quốc - một thị trường kim loại quý chủ chốt - đóng cửa nghỉ Tết Nguyên đán. Theo các chuyên gia, nhu cầu của thị trường Trung Quốc đã giữ một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị trường kim loại quý thời gian qua, bao gồm cả trong đợt biến động giá gần đây.
Diễn biến giá vàng thế giới 10 năm qua. Đơn vị: USD/oz - Nguồn: Trading Economics.Nhà phân tích Barbara Lambrecht của ngân hàng Commerzbank nhận định giá vàng sẽ đi vào tích lũy trong tuần Tết Nguyên đán. Thị trường Mỹ đóng cửa vào ngày thứ Hai để nghỉ Lễ Tổng thống. Tuy nhiên, tuần này sẽ có nhiều số liệu kinh tế quan trọng của Mỹ được công bố, có thể tác động đáng kể đến diễn biến giá vàng và giá bạc, gồm các báo cáo về lĩnh vực sản xuất, thị trường bất động sản và tổng sản phẩm trong nước (GDP).
Nhà phân tích cấp cao Christopher Lewis của trang FXEmpire.com nhận định giá vàng vẫn được hỗ trợ bởi các yếu tố nền tảng thuận lợi, nhưng trong ngắn hạn, xu hướng đang không rõ nét.
“Tuy nhiên, nhà đầu tư không cần phức tạp hóa vấn đề, và mỗi lần giảm giá trong ngắn hạn vẫn có thể là cơ hội mua. Giá vàng có thể còn giằng co thêm một thời gian nữa. Giá vàng đã tăng quá nhanh, nhưng trong một môi trường như thế này, tôi cũng không muốn bán vàng. Nếu giá vàng giảm thêm khoảng 200 USD/oz, sẽ có thêm nhiều nhà đầu tư xuống tiền. Và tôi sẽ không ngạc nhiên nếu giá vàng tìm cách lập lại các mức đỉnh đã có” ông Lewis nói với Kitco News.
-Điệp Vũ
Thủ tướng: Khẩn trương khắc phục hư hỏng, đồng thời đầu tư xây dựng cầu sông Lô mới
Theo báo cáo của UBND tỉnh Phú Thọ, dự án cầu sông Lô và cứng hóa mặt đê tả sông Lô được phê duyệt ngày 21/4/2008, tổng mức đầu tư 320 tỷ đồng, trong đó phần cầu 231 tỷ đồng. Công trình được xây dựng tại huyện Đoan Hùng (nay là xã Đoan Hùng), đưa vào khai thác từ ngày 11/11/2015 và nghiệm thu hết bảo hành từ ngày 10/1/2018.
Kết quả khảo sát, kiểm định tổng thể cho thấy kết cấu dầm cầu và trụ cầu không phát hiện vấn đề bất thường. Tuy nhiên, thí nghiệm bê tông khoan rút lõi tại một số bệ trụ và cọc khoan nhồi không đạt yêu cầu thiết kế; kết cấu móng các trụ T3, T4, T5, T6 không đủ khả năng chịu lực theo tiêu chuẩn 22TCN 272-05, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khai thác.
Trên cơ sở đó, UBND tỉnh Phú Thọ đã chỉ đạo điều chỉnh phương án phân luồng, tổ chức giao thông qua cầu; đồng thời đề xuất hai phương án gồm sửa chữa, khắc phục hư hỏng và đầu tư xây dựng cầu sông Lô mới.
Thảo luận tại cuộc họp, các ý kiến thống nhất cần khẩn trương có biện pháp sửa chữa, khắc phục hư hỏng cầu sông Lô để đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân; đồng thời nhất trí với đề xuất đầu tư xây dựng cầu sông Lô mới.
Kết luận cuộc họp, Thủ tướng Chính phủ hoan nghênh các bộ, ngành và tỉnh Phú Thọ đã kịp thời phản ứng trước sự cố. Tuy nhiên, Thủ tướng lưu ý việc xử lý vẫn còn lúng túng, chưa có phương án rõ ràng, khả thi, đáp ứng yêu cầu đi lại của người dân.
Thủ tướng yêu cầu việc hư hỏng cầu sông Lô phải được điều tra, kết luận trong tháng 2/2026 để xử lý theo quy định của Đảng và pháp luật Nhà nước. Trước mắt, vừa sửa chữa, khắc phục hư hỏng cầu hiện hữu, vừa triển khai đầu tư xây dựng cầu sông Lô mới; đồng thời nghiên cứu phương án bắc cầu phao phục vụ nhu cầu đi lại khi cần thiết.
Về định hướng lâu dài, Thủ tướng chỉ đạo nghiên cứu đầu tư xây dựng cầu sông Lô mới theo quy hoạch, quy mô tương đương cầu Phong Châu mới, thời gian hoàn thành trong 1 năm, phấn đấu để nhân dân có cầu mới đi lại vào Tết Nguyên đán 2027. Tỉnh Phú Thọ làm chủ đầu tư; các đơn vị Quân đội tham gia hỗ trợ triển khai dự án.
Về nguồn vốn, tỉnh Phú Thọ chịu trách nhiệm giải phóng mặt bằng và đường dẫn hai đầu cầu; Trung ương hỗ trợ kinh phí xây lắp cầu từ nguồn dự phòng năm 2025 chuyển sang, bảo đảm không để xảy ra tiêu cực, tham nhũng, lãng phí.
Thủ tướng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương triển khai nhiệm vụ theo đúng thẩm quyền; trường hợp vượt thẩm quyền phải kịp thời báo cáo cấp có thẩm quyền xem xét, xử lý. Đây là tình huống khẩn cấp, việc đầu tư được thực hiện theo cơ chế lệnh tình trạng khẩn cấp, tổ chức triển khai với yêu cầu tiến độ cao nhằm bảo đảm không chậm trễ, không bỏ lỡ cơ hội phát triển.
-Hà Lê
Ứng dụng Tuyên giáo và Dân vận: Kết nối thông tin chính thống trên không gian số
Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương đã chính thức ra mắt ứng dụng di động TGDV – nền tảng thông tin chính thống và công cụ lãnh đạo tư tưởng của Đảng trong môi trường số, bảo đảm truyền tải thông tin kịp thời, đa phương tiện và kết nối thông suốt giữa Trung ương, địa phương và người dân.
Công cụ lãnh đạo tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong tiến trình đổi mới và phát triển đất nước, công tác tuyên giáo và dân vận giữ vai trò cầu nối giữa Đảng với nhân dân, giữa chủ trương của Đảng và thực tiễn đời sống. Bước vào giai đoạn chuyển đổi số, yêu cầu đổi mới tư duy, phương thức và công cụ triển khai công tác tuyên giáo, dân vận đặt ra ngày càng rõ nét.
Việc đưa vào vận hành một ứng dụng thống nhất của ngành Tuyên giáo và Dân vận được xác định là nền tảng trong hệ sinh thái số của Đảng, góp phần đưa công tác tư tưởng, truyền thông chính thống đến gần hơn với người dân trên nền tảng số hiện đại, an toàn, lấy lý luận chính trị làm trục xuyên suốt.
Ứng dụng TGDV bảo đảm truyền tải thông tin nhanh, đa dạng hình thức, kết nối liên thông giữa Trung ương, địa phương và cơ sở. Các chủ trương, đường lối, chính sách, pháp luật được thể hiện bằng văn bản, hình ảnh, video dễ tiếp cận, hỗ trợ cá nhân hóa nội dung, giúp người dân nắm bắt kịp thời và đúng đắn thông tin chính thống.
Tích hợp đa chức năng, lấy người dùng làm trung tâm
Ứng dụng Tuyên giáo và Dân vận tích hợp đồng bộ các chức năng cốt lõi: cung cấp thông tin chính thống; tổ chức học tập nghị quyết, chuyên đề thông qua nền tảng bình dân học vụ số; xây dựng thư viện tri thức số; tiếp nhận, phản hồi ý kiến, kiến nghị của người dân; phân tích, dự báo dư luận xã hội; hỗ trợ đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên; ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và cá nhân hóa nội dung theo từng nhóm đối tượng, địa bàn.
Nền tảng được thiết kế theo kiến trúc mở, sẵn sàng tích hợp và liên thông với các hệ thống số khác của Đảng, góp phần hình thành hệ sinh thái số thống nhất, phục vụ lâu dài cho công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị.
Các tính năng trên ứng dụng được phát triển theo hướng lấy người dùng làm trung tâm, phù hợp với cán bộ các cấp và đông đảo nhân dân. Một số phân hệ nổi bật gồm: tin tức chính thống tổng hợp từ các kênh tin cậy; nội dung đa phương tiện như video, podcast, infographic; công cụ thăm dò dư luận xã hội; chức năng phản ánh, góp ý, kiến nghị trực tuyến; nền tảng học tập số; thư viện số văn kiện, pháp luật và tri thức.
Đặc biệt, hệ thống AI hỗ trợ tra cứu nhanh, tóm tắt nội dung, gợi ý thông tin liên quan, so sánh văn bản pháp luật, đồng thời vận hành trợ lý ảo chính sách, pháp luật bằng ngôn ngữ dễ hiểu, phục vụ nhu cầu hỏi – đáp của người dân.
Bảo đảm an toàn, liên thông và phục vụ lâu dài
Ứng dụng TGDV được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại, bảo đảm an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu. Người dùng đăng nhập thông qua các cơ chế xác thực tập trung, giúp quản lý danh tính thống nhất, thuận tiện. Dữ liệu được cá nhân hóa góp phần hình thành bản đồ số theo dõi dư luận theo địa bàn, hỗ trợ nhận diện sớm các vấn đề phát sinh.
Khi được triển khai đồng bộ, đúng định hướng và bảo đảm nguyên tắc đơn giản, dễ sử dụng, Ứng dụng Tuyên giáo và Dân vận được xác định là điểm kết nối tin cậy giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân trên không gian số; đồng thời là nền tảng quan trọng để hình thành hệ sinh thái số công tác tuyên giáo, dân vận thống nhất, liên thông, góp phần xây dựng chính quyền số hiện đại, hiệu quả và hướng tới phục vụ nhân dân.
-Hà Lê
Đầu tư cho lĩnh vực AI: Dòng vốn sẽ không còn đổ vào những “giấc mơ viển vông”
Thưa bà, khi chúng ta cùng đón Xuân Bính Ngọ, nhìn lại năm 2025 đã qua là lúc để chiêm nghiệm về tốc độ phát triển “chóng mặt” của GenAI, từ đó tìm ra kim chỉ nam cho những bước đi chiến lược trong năm mới. Năm 2025 được cho là giai đoạn GenAI chuyển từ “cơn sốt” sang “thương mại hóa”. Đâu là thành công bất ngờ nhất mà bà đã chứng kiến trên thị trường đầu tư GenAI toàn cầu?
Để mô tả về sự thành công của GenAI toàn cầu trong năm 2025 vừa qua, có lẽ không thể không nhắc đến bước ngoặt lớn: sự tăng vọt của AI trong các ứng dụng thực tế.
Xu hướng toàn cầu này không phải là lý thuyết suông, mà còn được chúng tôi trực tiếp quan sát và kiểm chứng tại GenAI Fund. Dựa trên dữ liệu từ hơn 2.500 startup trong database (cơ sở dữ liệu) của quỹ, cùng kinh nghiệm thực chiến khi trực tiếp kết nối các giải pháp AI với những tập đoàn lớn, chúng tôi thấy một làn sóng chuyển dịch ở mức nhanh chóng rõ rệt. Các doanh nghiệp hiện nay không còn hỏi “AI là gì?” mà họ tập trung vào việc: “Làm sao để AI giúp tôi chuyển đổi số và tối ưu vận hành ngay lập tức?”.
Thành công bất ngờ nhất đối với tôi chính là việc các startup không cần phải sở hữu những mô hình nền tảng tỷ đô nhưng lại đạt được doanh thu thực cực kỳ ấn tượng nhờ giải quyết các bài toán ngách nhưng đau của doanh nghiệp. Ví dụ như việc tối ưu hóa vận hành, tự động hóa các quy trình phức tạp và kiến tạo các trợ lý chuyên biệt để giải quyết trực tiếp những “nỗi đau” về chi phí và trải nghiệm khách hàng trong nhiều ngành như ngân hàng, bảo hiểm…
Điều này cho thấy GenAI đã chính thức thoát khỏi “cơn sốt” để bước vào giai đoạn thương mại hóa thực chất: giá trị của AI hiện nay không còn nằm ở chỗ nó thông minh đến đâu, mà là nó được áp dụng đúng ngữ cảnh, đúng quy trình và đúng nhu cầu kinh doanh.
Sau khi các mô hình GenAI cơ bản đã phổ cập, các startup hiện phải đối mặt với bài toán kinh doanh có lãi và bền vững. Theo bà, bài học quan trọng nhất mà các startup Việt phải học từ năm 2025 là gì về việc quản lý chi phí hạ tầng tính toán và việc xây dựng mô hình sao cho cân bằng được giữa giá trị mang lại cho khách hàng và chi phí vận hành ngày càng tăng của AI?
Bài học lớn nhất từ năm 2025 mà tôi muốn chia sẻ với các founder Việt là: AI không thể được xây dựng bằng tư duy “càng mạnh càng tốt”. Trong năm qua, chúng tôi chứng kiến nhiều startup rơi vào bẫy chi phí khi nhận ra chi phí GPU, inference (suy luận) và vận hành tăng tỷ lệ thuận với độ phức tạp của mô hình, trong khi khách hàng không nhất thiết cần những mô hình phức tạp nhất. Khách hàng doanh nghiệp hiện nay chủ yếu tập trung vào giải pháp hiệu quả, ổn định và mang lại giá trị rõ ràng trên từng đồng vốn họ bỏ ra.
Tại GenAI Fund, chúng tôi luôn khuyến khích startup bắt đầu từ một câu hỏi thực tế: “Khách hàng sẵn sàng trả tiền cho điều gì và trả bao nhiêu?”. Để giải bài toán kinh tế, các startup cần học cách tối ưu hóa lựa chọn mô hình, xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên giá trị và quản trị dòng tiền sớm.
Trước hết, việc tối ưu hóa lựa chọn mô hình đóng vai trò then chốt: thay vì dùng các mô hình lớn đắt đỏ cho mọi tác vụ, doanh nghiệp nên sử dụng các mô hình nhỏ hơn được tinh chỉnh cho các nhiệm vụ chuyên biệt.
Song song đó, các đơn vị cần chú trọng xây dựng mô hình kinh doanh dựa trên giá trị, nghĩa là thay vì chỉ thu phí dựa trên API hay token, hãy tập trung thu phí dựa trên hiệu quả thực tế mà AI mang lại cho khách hàng.
Cuối cùng, khả năng quản trị dòng tiền sớm sẽ là yếu tố quyết định sự sinh tồn, khi 32% startup GenAI hiện nay đang tự thân vận động (bootstrapped), buộc họ phải tập trung tạo doanh thu ngay từ giai đoạn MVP thay vì đốt tiền để theo đuổi các chỉ số tăng trưởng ảo.
Nếu chấm điểm cho sự trưởng thành của hệ sinh thái startup AI Việt Nam trong năm vừa qua, bà sẽ cho điểm bao nhiêu?
Nếu chấm điểm độ trưởng thành của hệ sinh thái startup AI Việt Nam năm 2025, tôi sẽ cho 6,5/10. Con số này phản ánh một thực tế rằng Việt Nam đã chính thức vượt qua giai đoạn “AI để trình diễn” và bước vào giai đoạn áp dụng AI để giải quyết vấn đề thực tiễn. Điểm cộng lớn nhất đến từ đội ngũ kỹ sư và builder (những người xây dựng sản phẩm) của chúng ta.
Việt Nam hiện là một điểm nóng về phát triển GenAI tại ASEAN, chỉ đứng sau Singapore về số lượng startup. Các kỹ sư Việt Nam có khả năng triển khai cực kỳ nhanh, tư duy thực tế và không ngại thử sai. Chúng ta đã có những đại diện xuất sắc trong các bảng xếp hạng quốc tế về mô hình ngôn ngữ tinh chỉnh.
Những lĩnh vực ngách nào của Việt Nam ứng dụng AI đã thực sự gây ấn tượng với các nhà đầu tư nước ngoài?
Nhà đầu tư nước ngoài hiện nay không tìm kiếm “AI chung chung” tại Việt Nam, mà họ tìm kiếm những giải pháp gắn liền với lợi thế bản địa hoặc có khả năng vươn tầm khu vực hoặc vươn tầm quốc tế ngay từ ngày đầu. Dựa trên những dự án thực tế mà GenAI Fund đang đồng hành, tôi thấy có ba lĩnh vực ngách đang thực sự là điểm sáng thu hút vốn quốc tế:
Thứ nhất, Voice AI và xử lý ngôn ngữ bản địa. Các nhà đầu tư rất ấn tượng với khả năng xử lý âm sắc và sắc thái đặc thù của tiếng Việt cũng như các ngôn ngữ Đông Nam Á. Chúng tôi đã thấy những nền tảng Voice AI thế hệ mới cung cấp các mô hình chuyển đổi văn bản thành giọng nói và nhận dạng giọng nói chất lượng cao với chi phí rất cạnh tranh, giúp doanh nghiệp nội địa tối ưu hóa hệ thống tổng đài và chăm sóc khách hàng đa kênh.
Thứ hai, AI tối ưu hóa năng suất đội ngũ. Trong các ngành như bán lẻ, FB hay dịch vụ tài chính, việc sử dụng AI để phân tích hành vi và cung cấp các thấu hiểu (insights) để huấn luyện đội ngũ tuyến đầu là một bài toán rất tiềm năng. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất làm việc dựa trên dữ liệu thực tế.
Thứ ba, Trí tuệ dữ liệu doanh nghiệp. Đây là lĩnh vực mà AI được sử dụng như một hệ điều hành để tự động hóa quy trình pháp chế, quản trị rủi ro hoặc trích xuất dữ liệu tài liệu (Document Intelligence). Khả năng biến những nguồn dữ liệu phân mảnh thành các khuyến nghị hành động chính xác là điều khiến các nhà đầu tư tin rằng startup Việt có thể giải quyết được các bài toán quản trị quy mô toàn cầu.
Ngoài ra, các mảng như Healthcare AI ứng dụng trong giải mã sinh học, dược phẩm, hay các Trợ lý AI (AI Agents) luôn hoạt động 24/7 cho bán hàng và dịch vụ cũng đang chứng minh rằng Việt Nam không còn chỉ mạnh về gia công, mà đã bắt đầu làm chủ những giải pháp có giá trị gia tăng cao.
Bước vào năm 2026, dòng vốn đầu tư mạo hiểm sẽ có xu hướng phân cực rõ rệt hơn. Bà dự đoán các nhà đầu tư sẽ ưu tiên đổ vốn vào đâu: tiếp tục đầu tư mạo hiểm vào các startup phát triển mô hình nền tảng lớn, hay chuyển hướng tập trung hơn vào các giải pháp ứng dụng sâu theo chiều dọc?
Trong năm 2026, tôi cho rằng sẽ có một sự phân cực rất rõ rệt về dòng vốn.
Dòng vốn toàn cầu vẫn sẽ tiếp tục đổ về các gã khổng lồ về mô hình nền tảng, nhưng cuộc chơi này chủ yếu dành cho các quỹ lớn với nguồn lực tài chính vô hạn. Tuy nhiên, đối với thị trường Đông Nam Á và đặc biệt là Việt Nam, trọng tâm của dòng vốn sẽ dịch chuyển mạnh mẽ sang các ứng dụng thực tế theo chiều dọc.
Sự dịch chuyển của dòng vốn trước hết bắt nguồn từ áp lực về lợi nhuận, khi các nhà đầu tư dần mất kiên nhẫn với những mô hình chỉ có lượt dùng ảo mà thiếu đi doanh thu thực tế. Họ tìm kiếm những startup AI-native, tức là AI không chỉ là tính năng bổ sung, mà là bộ máy cốt lõi giải quyết trọn vẹn quy trình của một ngành cụ thể (như tài chính, sản xuất hay nhân sự).
Sự chuyển dịch của dòng vốn còn đến từ lợi thế “am hiểu bản địa”. Các mô hình nền tảng lớn của thế giới rất giỏi, nhưng họ khó có thể hiểu sâu được các quy trình nghiệp vụ đặc thù hay sắc thái văn hóa kinh doanh tại địa phương. Đây là “hào kỹ thuật” giúp các ứng dụng chuyên biệt thắng thế.
Cùng với đó là tối ưu đơn vị kinh tế. Như chúng tôi đã phân tích trong báo cáo của GenAI Fund, các startup ứng dụng thực tế thường có biên lợi nhuận tốt hơn và bền vững hơn nhờ kiểm soát được chi phí hạ tầng và thu phí dựa trên giá trị (value-based pricing).
Tại GenAI Fund, chúng tôi đặt cược vào những đội ngũ không cố gắng xây dựng một “OpenAI của Việt Nam”, mà là những đội ngũ đang dùng sức mạnh của AI để tái định nghĩa lại cách thức một ngành công nghiệp đang vận hành. Trong năm 2026, “chuyên biệt hóa” chính là chìa khóa để thu hút dòng vốn quốc tế.
Với lợi thế về dân số trẻ, ngôn ngữ và tốc độ chuyển đổi số, GenAI Fund nhận thấy ba lĩnh vực nào tại Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để AI tạo ra sự đột phá và có khả năng thu hút vốn quốc tế mạnh mẽ nhất trong năm 2026?
Dựa trên dữ liệu thực tế từ chương trình GenAI Open Innovation mà GenAI Fund đã tổ chức tại Việt Nam (và các quốc gia khác như Malaysia, Indonesia và Nhật Bản), chúng tôi nhận thấy sự quan tâm đặc biệt từ các tập đoàn dẫn đầu trong các lĩnh vực tài chính, bán lẻ, hạ tầng… Ba khu vực mà tôi tin rằng sẽ tạo đột phá mạnh mẽ nhất bao gồm:
Một là, Fintech (công nghệ tài chính) và Financial Operations (vận hành tài chính), nơi AI giúp cải thiện quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu và tối ưu vận hành.
Hai là, Enterprise Productivity Automation (năng suất và tự động hóa doanh nghiệp), với các giải pháp hỗ trợ đội ngũ vận hành, bán hàng, pháp chế, nhân sự mang lại hiệu quả nhanh và dễ nhân rộng.
Ba là, một điểm sáng rất tích cực – Manufacturing (ngành công nghiệp chế tạo) và các lĩnh vực sản xuất. Ban đầu, ngay cả chúng tôi cũng nghĩ rằng các ngành dịch vụ sẽ phát triển nhanh hơn. Tuy nhiên trong năm 2025, chúng tôi chứng kiến ngày càng nhiều doanh nghiệp sản xuất chủ động đưa ra các bài toán ứng dụng AI rất cụ thể, từ tối ưu dây chuyền, bảo trì dự báo, kiểm soát chất lượng đến quản trị năng lượng và tồn kho.
Hiện nay, các ứng dụng này chủ yếu đến từ doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp đầu ngành, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn đang ứng dụng dần. Đây là một tín hiệu rất tích cực, cho thấy AI đang đi vào “xương sống” của nền kinh tế, không chỉ dừng ở các lĩnh vực dịch vụ.
Giai đoạn 2026–2027 được dự báo là thời điểm AI định hình lại thị trường lao động Việt Nam một cách mạnh mẽ. Dưới góc nhìn của một nhà đầu tư tại GenAI Fund, bà nhận định thế nào về áp lực tái cấu trúc các nhóm công việc hiện nay, và thực tế việc nâng cao năng suất bằng AI đang thay đổi cuộc sống của chính những người trong cuộc như thế nào?
Giai đoạn 2026–2027, áp lực tái cấu trúc sẽ rõ rệt nhất ở các công việc mang tính lặp lại cao, các vai trò trung gian xử lý thông tin và các bộ phận vận hành thủ công. Tuy nhiên, quan điểm của GenAI Fund là: AI nên giúp con người làm tốt hơn, chứ không chỉ làm ít người hơn. Thực tế, AI đang tạo ra những vai trò và cơ hội hoàn toàn mới cho tất cả mọi người, không phân biệt nam hay nữ.
Nhiều vị trí trong số này chưa từng tồn tại trước đây, những người trẻ cần phải thích nghi cực kỳ nhanh. Ai học nhanh nhất, dám thử nghiệm sớm và sẵn lòng đón nhận thay đổi sẽ là những người dẫn đầu. Có một câu hỏi thực tế mà tôi thường tự vấn: “Liệu chúng ta đang trở nên tự do hơn hay bận rộn hơn khi có sự khuếch đại của AI?”. Với cá nhân tôi, câu trả lời rất rõ ràng: “Tôi bận rộn hơn rất nhiều”. Chúng ta đang xử lý nhiều cơ hội hơn, đồng nghĩa với việc đối mặt với nhiều thách thức hơn - những thách thức mà AI hiện tại vẫn chưa thể giải quyết.
Với vai trò là Giám đốc Quỹ Đầu tư GenAI (GenAI Fund), bà có những kiến nghị chính sách cụ thể gì (về dữ liệu, thuế, hay hỗ trợ hạ tầng tính toán…) để tạo môi trường thuận lợi hơn, giúp các startup AI Việt Nam có thể cạnh tranh bình đẳng với khu vực và vươn ra toàn cầu?
Từ góc nhìn thực tế, tôi cho rằng môi trường chính sách cho AI tại Việt Nam đang có những chuyển biến rất tích cực. Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn từ việc triển khai ứng dụng AI trong khu vực công, cũng như hợp tác giữa khối startup, tập đoàn lớn và cơ quan nhà nước, tôi nhận thấy các nhà sáng lập AI tại Việt Nam có đầy đủ năng lực cạnh tranh. Điều họ cần là một “điểm tựa nội lực” đủ vững chắc để bứt phá.
Để hiện thực hóa điều này, trước hết chúng ta cần kiến tạo một hành lang dữ liệu và môi trường thử nghiệm thông thoáng thông qua các quy định về dữ liệu mở cùng các cơ chế “sandbox”, đồng thời ưu tiên những dự án mang tính thắng lợi nhanh (quick-win) nhằm xây dựng niềm tin cho lộ trình chuyển đổi số.
Song song đó, việc hỗ trợ hạ tầng tính toán và phát triển AI chủ quyền là vô cùng cấp thiết; điều này có thể thực hiện bằng cách cung cấp các chương trình hỗ trợ chi phí hạ tầng (Computing Credit) để giúp startup vượt qua rào cản về chi phí Cloud hay GPU, đồng thời đảm bảo an toàn cho các dữ liệu nhạy cảm.
Cuối cùng, Việt Nam cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình hợp tác đa bên bằng cách thành lập các trung tâm xuất sắc về AI (AI Center of Excellence) theo hình mẫu của Singapore, từ đó kết nối trực tiếp nhu cầu thực tế của Nhà nước với tinh thần sáng tạo của startup, tạo ra sức mạnh tổng hợp từ cả hai khối công và tư.
Tôi tin rằng Chính phủ đóng vai trò “khách hàng tiên phong” bằng cách ưu tiên mua sắm công cho các giải pháp Made in Vietnam sẽ tạo bệ phóng vững chắc, giúp giải quyết bài toán nội địa và sẵn sàng đưa các “nhà vô địch” AI ra chinh phục thị trường toàn cầu. Thị trường nội địa chính là bài kiểm tra khắt khe nhất để startup chứng minh giá trị thực, từ đó mở rộng ra khu vực và toàn cầu một cách tự nhiên.
Trong lĩnh vực mà công nghệ thay đổi với tốc độ cực kỳ mạnh mẽ như AI, bài học lớn nhất về “sự kiên nhẫn” và “tầm nhìn dài hạn” mà bà rút ra được khi làm việc với các startup AI là gì?
Trong một lĩnh vực thay đổi nhanh chóng như AI, bài học lớn nhất tôi rút ra được là: sự kiên nhẫn không phải là chờ đợi, mà là sự bền bỉ trong thích nghi.
Tầm nhìn dài hạn không nằm ở một bản kế hoạch 5 năm cố định, mà ở việc kiên định giải quyết “nỗi đau” thực tế của khách hàng, trong khi sẵn sàng vứt bỏ những công cụ cũ để cập nhật công nghệ mới tốt hơn. Dữ liệu từ 2.500 startup của chúng tôi cho thấy 75% đội ngũ đã phải chuyển hướng (pivot) nhiều lần để tồn tại. Vì vậy, thay vì đốt tiền để theo đuổi những danh hiệu hào nhoáng, sự kiên nhẫn thực sự nằm ở việc dám đi chậm để xây dựng nền tảng tài chính bền vững và một đơn vị kinh tế khỏe mạnh.
AI sẽ không thay thế chúng ta, nhưng nó là hồi chuông cảnh tỉnh để mỗi cá nhân và doanh nghiệp phải nỗ lực tiến hóa, ngừng hài lòng với bản thân để không bị đào thải trong kỷ nguyên mới.
Điều mà bà tin rằng sẽ là “điểm sáng hy vọng” lớn nhất của công nghệ AI Việt Nam trong năm Bính Ngọ 2026 là gì và bà muốn gửi gắm thông điệp gì đến cộng đồng khởi nghiệp để họ giữ vững tinh thần “đón vận hội mới”?
Điểm sáng hy vọng lớn nhất của công nghệ AI Việt Nam, theo tôi, chính là sự trưởng thành của thế hệ founder mới.
Chúng tôi thấy ngày càng nhiều đội ngũ không còn chạy theo trào lưu, mà tập trung xây dựng năng lực thật, sản phẩm thật và mô hình kinh doanh bền vững. Họ thực tế hơn trong cách tiếp cận thị trường, nhưng cũng tự tin và tham vọng hơn trong việc vươn ra khu vực.
AI không chỉ là cơ hội công nghệ, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp Việt tái định vị vai trò của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu – từ người triển khai sang người làm chủ giải pháp.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
-
Thủ tướng yêu cầu giải quyết dứt điểm dự án tồn đọng, khơi thông nguồn lực tăng trưởng
Thời gian qua, Chính phủ, Thủ tướng đã ban hành nhiều chỉ đạo quyết liệt nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc đối với các dự án tồn đọng, dừng triển khai kéo dài, trong đó có Nghị quyết số 17/NQ-CP ngày 26/1/2026 và Thông báo số 18/TB-VPCP ngày 9/1/2026. Bước đầu, các giải pháp đã phát huy hiệu quả, tháo gỡ vướng mắc cho 5.203 dự án, bao gồm 3.289 dự án đất đai, khơi thông nguồn lực khoảng 1,67 triệu tỷ đồng.
Tại Nghị quyết số 23/NQ-CP ngày 7/2/2026 của phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 1/2026, Chính phủ đánh giá mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026 đối mặt nhiều thách thức.
Nhu cầu huy động nguồn lực đầu tư toàn xã hội ở mức cao, tương đương khoảng 35% GDP, trong khi chi phí huy động vốn có xu hướng tăng. Việc chậm hoàn thành, chậm đưa các dự án vào khai thác, sử dụng đang gây lãng phí nguồn lực, ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng 10% GDP trong quý I/2026 và tăng trưởng hai con số cả năm.
Để thực hiện mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, sớm đưa nguồn lực tồn đọng vào phát triển kinh tế – xã hội ngay trong tháng 2 và quý I/2026, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và chủ tịch UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quán triệt việc tháo gỡ khó khăn cho các dự án tồn đọng là nhiệm vụ chính trị trọng tâm, cấp bách nhằm chống lãng phí và thúc đẩy tăng trưởng. Việc tổ chức thực hiện phải bảo đảm kỷ cương, trách nhiệm, tinh thần chủ động, không hợp thức hóa sai phạm và không làm phát sinh sai phạm mới.
Các bộ, ngành, địa phương được yêu cầu tổ chức thực hiện hiệu quả Nghị quyết số 17/NQ-CP, bảo đảm không bỏ sót các dự án cần tháo gỡ; cập nhật đầy đủ tình hình khó khăn, vướng mắc và kết quả xử lý của từng dự án trên Hệ thống 751.
Thủ tướng nhấn mạnh yêu cầu phân loại, xử lý ngay các vướng mắc theo thẩm quyền, thực hiện theo nguyên tắc “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm”.
Đối với các dự án thuộc thẩm quyền, các địa phương chủ động giải quyết dứt điểm các thủ tục, không đùn đẩy, né tránh trách nhiệm; tập trung xử lý các dự án quy mô lớn, dự án đầu tư công, nhà ở xã hội, năng lượng và bất động sản.
Đối với các dự án vượt thẩm quyền, các địa phương khẩn trương báo cáo rõ vướng mắc, đề xuất giải pháp cụ thể, gửi Bộ Tài chính tổng hợp, báo cáo Ban Chỉ đạo 751 và Thủ tướng Chính phủ.
Công điện cũng yêu cầu tập trung xử lý các dự án, vấn đề đất đai theo Nghị quyết số 265/2025/QH15 của Quốc hội; báo cáo đầy đủ các dự án đủ điều kiện áp dụng Nghị quyết số 170/2024/QH15 trên Hệ thống 751 trước ngày 25/2/2026 để Bộ Tài chính tổng hợp, báo cáo Chính phủ.
Trên cơ sở hướng dẫn của Bộ Tài chính và tình hình thực tế, các địa phương chủ động giải quyết triệt để các khó khăn, vướng mắc thuộc thẩm quyền theo quy định pháp luật; định kỳ báo cáo kết quả xử lý trên Hệ thống 751 vào ngày 25 hằng tháng.
Bộ Tài chính, với vai trò cơ quan thường trực Ban Chỉ đạo 751, có trách nhiệm đôn đốc các bộ, cơ quan, địa phương triển khai thực hiện Công điện; kịp thời tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ các nội dung vượt thẩm quyền.
-Dũng Hiếu
Công bố 864 người ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI
Thay mặt Hội đồng Bầu cử quốc gia, Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn - Chủ tịch Hội đồng Bầu cử quốc gia, vừa ký ban hành Nghị quyết số 151/NQ-HĐBCQG ngày 14/2/2026 công bố danh sách chính thức những người ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) Khoá XVI theo từng đơn vị trong cả nước.
Theo Nghị quyết, Hội đồng Bầu cử quốc gia quyết nghị: Công bố danh sách 864 người ứng cử ĐBQH khoá XVI tại 182 đơn vị bầu cử trong cả nước để bầu 500 ĐBQH khoá XVI.
Hội đồng Bầu cử quốc gia yêu cầu: Chính phủ, Uỷ ban Thường vụ Quốc hội, Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Thường trực Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân, Uỷ ban bầu cử, Ban thường trực Uỷ ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam các tỉnh, thành phố, các cơ quan liên quan ở Trung ương, địa phương và cá nhân theo trách nhiệm thi hành Nghị quyết này.
Nghị quyết có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
Danh sách chính thức những người ứng cử Đại biểu Quốc hội khóa XVI-Hà Lê
Starlink và địa chính trị số: Khi hạ tầng internet trở thành công cụ quyền lực toàn cầu
Trong kỷ nguyên kinh tế số, quyền kiểm soát kết nối internet, dữ liệu và hạ tầng viễn thông đang trở thành một dạng quyền lực mới. Trường hợp Starlink cho thấy sự giao thoa ngày càng sâu sắc giữa công nghệ, kinh tế và địa chính trị, đồng thời đặt ra những câu hỏi lớn về chủ quyền số, quản trị không gian và vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Tỷ phú Elon Musk, nhà sáng lập Starlink và SpaceX. Ảnh: Julia Demaree Nikhinson/AP Photo/dpa/picture alliance.INTERNET VỆ TINH: TỪ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐẾN CÔNG CỤ CHIẾN LƯỢC
Thiếu khả năng tiếp cận internet vẫn là một trong những rào cản lớn đối với phát triển kinh tế - xã hội tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa và các khu vực có hạ tầng yếu kém.
Trong bối cảnh đó, Starlink được tỷ phú công nghệ Mỹ Elon Musk phát triển như một giải pháp đột phá nhằm cung cấp kết nối băng thông rộng toàn cầu thông qua mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp.
Khác với các hệ thống vệ tinh truyền thống hoạt động ở quỹ đạo địa tĩnh (khoảng 36.000 km), Starlink sử dụng các vệ tinh bay ở độ cao khoảng 550 km, giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu. Với hàng chục nghìn vệ tinh nhỏ dự kiến triển khai trong tương lai, hệ thống này có khả năng cung cấp internet tốc độ cao ở hầu hết mọi nơi trên Trái Đất.
Ban đầu, Starlink được kỳ vọng là một dự án thương mại nhằm thu hẹp khoảng cách số toàn cầu. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng của hệ thống này đã nhanh chóng vượt xa mục tiêu công nghệ. Từ một nền tảng cung cấp dịch vụ internet, Starlink đang trở thành một phần của hạ tầng chiến lược toàn cầu, được sử dụng trong các tình huống thiên tai, khủng hoảng, xung đột và các phong trào xã hội.
Trong nhiều trường hợp, Starlink là phương án duy nhất để duy trì kết nối khi hạ tầng mặt đất bị gián đoạn do thiên tai, xung đột hoặc các biện pháp kiểm soát của chính phủ. Điều này khiến hạ tầng vệ tinh trở thành một yếu tố thiết yếu trong vận hành kinh tế - xã hội hiện đại, từ y tế, giáo dục đến tài chính và logistics.
Thiết bị thu Starlink được đưa vào Iran, hỗ trợ duy trì kết nối khi internet bị gián đoạn. Ảnh: Middle East Images/picture alliance.QUYỀN LỰC HẠ TẦNG VÀ ĐỊA CHÍNH TRỊ SỐ
Trong những năm gần đây, Starlink đã được triển khai tại nhiều khu vực có bất ổn chính trị và xung đột vũ trang. Hệ thống này được sử dụng bởi lực lượng cứu trợ, cơ sở y tế, doanh nghiệp hạ tầng và các tổ chức xã hội nhằm duy trì liên lạc khi mạng internet mặt đất bị gián đoạn.
Tại Ukraine, kể từ năm 2022, Starlink được sử dụng để duy trì kết nối cho các cơ quan dân sự và một số hoạt động điều phối trong bối cảnh hạ tầng viễn thông chịu nhiều tác động từ xung đột.
Đồng thời, cũng xuất hiện thông tin về việc các thiết bị Starlink được đưa vào khu vực này thông qua nhiều kênh khác nhau, phản ánh tính chất khó kiểm soát của hạ tầng vệ tinh toàn cầu.
Tại Sudan, trong bối cảnh nội chiến, các thiết bị Starlink được ghi nhận là xuất hiện trên thị trường chợ đen và được một số lực lượng sử dụng để liên lạc và điều phối. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát công nghệ khi hạ tầng do doanh nghiệp tư nhân cung cấp có thể vượt qua các biện pháp quản lý quốc gia.
Tại Iran, trong các đợt biểu tình đầu năm 2026, việc chính phủ cắt internet đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng các thiết bị vệ tinh được đưa vào không chính thức. Starlink được cho là đã hỗ trợ các nhóm xã hội duy trì liên lạc, vượt qua các biện pháp kiểm soát thông tin.
Tại Venezuela, Starlink từng được sử dụng để tránh phong tỏa thông tin và đảm bảo kết nối internet thông qua các kênh phi chính thức
Đáng chú ý, sau những biến động chính trị đầu năm 2026, SpaceX đã cung cấp miễn phí dịch vụ internet trong thời gian ngắn cho người dân nước này, cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp của doanh nghiệp công nghệ vào môi trường chính trị - xã hội.
Ở Dải Gaza, Starlink được triển khai cho mục đích nhân đạo nhằm hỗ trợ y tế từ xa và điều phối cứu trợ, song việc tiếp cận của người dân vẫn bị hạn chế do các cân nhắc an ninh.
Những trường hợp trên cho thấy Starlink không chỉ là một nền tảng công nghệ trung lập mà đã trở thành một thành tố của môi trường địa chính trị số. Việc một doanh nghiệp tư nhân kiểm soát hạ tầng kết nối toàn cầu tạo ra cấu trúc quyền lực mới, nơi quyết định kỹ thuật có thể mang hàm ý chính trị và chiến lược.
Khái niệm “chủ quyền số” vì thế ngày càng được nhấn mạnh. Trong kỷ nguyên kinh tế số, quyền kiểm soát kết nối, dữ liệu và hạ tầng viễn thông đang trở thành một phần của quyền lực quốc gia, tương tự như năng lượng hay tài chính trong các giai đoạn trước.
Tên lửa Trung Quốc phóng phi hành gia lên trạm vũ trụ (tháng 4/2025), trong bối cảnh cạnh tranh vệ tinh toàn cầu. Ảnh: Andy Wong/AP Photo/dpa/picture alliance.CUỘC ĐUA VỆ TINH TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, Starlink cũng đối mặt với các tranh luận về môi trường và không gian. Các vệ tinh có vòng đời ngắn, trung bình dưới 5 năm, và mỗi ngày có một hoặc hai vệ tinh bị đốt cháy khi quay trở lại khí quyển, giải phóng oxit nhôm. Một số nghiên cứu cảnh báo rằng hiện tượng này có thể tác động đến tầng ozone và góp phần vào biến đổi khí hậu.
Ngoài ra, hàng chục nghìn vệ tinh phản xạ ánh sáng mặt trời, làm bầu trời đêm sáng hơn, ảnh hưởng đến quan sát thiên văn và hệ sinh thái động vật. Rác thải không gian và nguy cơ va chạm giữa các vệ tinh cũng đang trở thành thách thức lớn đối với quản trị không gian vũ trụ.
Sự trỗi dậy của Starlink đã thúc đẩy một làn sóng đầu tư toàn cầu vào hạ tầng vệ tinh quỹ đạo thấp. Tại châu Âu, Eutelsat với dịch vụ OneWeb đang tập trung vào khách hàng doanh nghiệp và lĩnh vực hàng hải, đồng thời tham gia dự án IRIS2 - mạng vệ tinh an toàn cao nhằm giảm phụ thuộc vào hạ tầng của Mỹ.
Tại Mỹ, Amazon của Jeff Bezos đang phát triển Project Kuiper với hơn 3.200 vệ tinh, dự kiến cung cấp dịch vụ tại Bắc Mỹ và châu Âu trong thời gian tới. Sự tham gia của Amazon cho thấy thị trường internet vệ tinh đang trở thành một ngành công nghiệp chiến lược, thu hút các tập đoàn công nghệ lớn.
Trung Quốc cũng đẩy mạnh hai dự án lớn là Guowang và Qianfan, với tổng số vệ tinh dự kiến lên tới hơn 20.000, phục vụ mục tiêu quốc gia, quân sự và thương mại. Cuộc cạnh tranh này phản ánh xu hướng “vũ trụ hóa” hạ tầng số, nơi quỹ đạo Trái Đất thấp trở thành không gian chiến lược mới.
Starlink cũng mở ra cơ hội lớn cho thu hẹp khoảng cách số và phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những rủi ro về chủ quyền số, an ninh thông tin, môi trường và quản trị không gian. Đối với các quốc gia, bài toán không chỉ là tiếp cận công nghệ, mà là xây dựng chiến lược dài hạn để bảo đảm tự chủ hạ tầng số trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào không gian vũ trụ và dữ liệu.
DW-Trọng Hoàng
AI dẫn đầu làn sóng đầu tư an ninh mạng tại Việt Nam
Theo Khảo sát về Niềm tin Số Toàn cầu 2026 của PwC với sự tham gia của hơn 3.880 lãnh đạo cấp cao từ 72 quốc gia, AI hiện là ưu tiên hàng đầu trong việc phân bổ ngân sách an ninh mạng.
Xu hướng này không chỉ diễn ra trên thế giới mà đang lan tỏa mạnh mẽ tại Việt Nam, nơi hệ thống pháp lý về an ninh mạng đang bước vào giai đoạn hoàn thiện mang tính bước ngoặt.
CHUYỂN DỊCH TỪ PHÒNG NGỰ THỤ ĐỘNG SANG CHỦ ĐỘNG BẰNG AI
Trong bối cảnh rủi ro mạng ngày càng đa chiều, có đến 78% doanh nghiệp cho biết sẽ tăng ngân sách an ninh mạng trong năm tới. Đáng chú ý, đầu tư cho AI dẫn đầu danh mục phân bổ với 36%, vượt qua các mảng quan trọng khác như bảo mật đám mây (34%) hay bảo vệ dữ liệu (26%).
Các lãnh đạo an ninh mạng đang tập trung vào hai năng lực chính của AI: Tìm kiếm mối đe dọa- 48% lãnh đạo ưu tiên khả năng nhận diện nguy cơ bằng AI; AI tác nhân (Agentic AI) - 35% doanh nghiệp đang phát triển các năng lực tự chủ hơn của trí tuệ nhân tạo để ứng phó sự cố.
Ông Trần Minh Quân, Trưởng phòng cấp cao tại PwC Việt Nam, nhận định rằng các doanh nghiệp Việt đang chuyển mình từ tư duy phản ứng thụ động sang chủ động bảo vệ. Những phát triển AI mới mở ra cơ hội giúp các tổ chức phát hiện, ứng phó với các mối đe dọa nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn ở giai đoạn "copilot" (trợ lý ảo dựa trên trí tuệ nhân tạo) và cần chú trọng hơn vào các thực hành quản trị AI để xây dựng niềm tin vững chắc.
ÁP LỰC TỪ HÀNH LANG PHÁP LÝ MỚI TẠI VIỆT NAM
Việt Nam đang khẳng định vị thế chủ đạo trong việc xây dựng các chuẩn mực an ninh mạng quốc tế, tiêu biểu là việc đăng cai ký kết Công ước Hà Nội (Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng) vào tháng 10/2025.
Ở bình diện trong nước, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn bao giờ hết. Trong đó, Luật An ninh mạng 2025 có hiệu lực từ tháng 7/2026, yêu cầu xác thực danh tính người dùng bắt buộc và báo cáo vi phạm trong vòng 24 giờ.
Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân áp dụng từ đầu năm 2026, được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế tương đương GDPR của châu Âu.
Ông Phó Đức Giang, Phó Tổng Giám đốc PwC Việt Nam, nhấn mạnh đây là thời điểm then chốt để doanh nghiệp đồng bộ với chuẩn mực quốc tế và tích hợp an ninh mạng vào mọi quyết định kinh doanh thay vì chỉ coi đó là một giải pháp kỹ thuật rời rạc.
THÁCH THỨC TỪ ĐỊNH LƯỢNG RỦI RO VÀ THIẾU HỤT NHÂN SỰ
Một xu hướng tích cực là các doanh nghiệp đang nỗ lực "số hóa" thiệt hại từ an ninh mạng. 50% doanh nghiệp hiện đã áp dụng phương pháp định lượng rủi ro để đánh giá tác động tài chính, tăng so với mức 44% của năm trước.
Tại Việt Nam, phương pháp này đang phát triển mạnh trong lĩnh vực ngân hàng và fintech, đặc biệt sau vụ rò rỉ dữ liệu CIC năm 2025 làm lộ 160 triệu hồ sơ.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là con người. Có đến 50% lãnh đạo toàn cầu thừa nhận thiếu kiến thức về ứng dụng AI trong an ninh mạng. Riêng tại Việt Nam, con số này còn báo động hơn với dự báo thiếu hụt khoảng 700.000 chuyên gia trong những năm tới.
Bên cạnh AI, các doanh nghiệp cũng bắt đầu lo ngại về các nguy cơ từ máy tính lượng tử. Dù vậy, vẫn còn gần một nửa (49%) doanh nghiệp chưa triển khai các giải pháp bảo mật kháng lượng tử do thiếu nguồn lực và chưa hiểu rõ rủi ro hậu lượng tử.
Để không bị bỏ lại phía sau, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần tập trung vào: Đầu tư vào công nghệ máy học và tự động hóa bảo mật; nâng cao kỹ năng và tái đào tạo nhân sự nội bộ; áp dụng mô hình quản trị rủi ro để tối ưu hóa nguồn lực và gắn kết với mục tiêu kinh doanh.
PwC-Song Hà
Chính thức cấp phép cho Internet Starlink vào Việt Nam
Ngày 13/2, Cục Tần số vô tuyến điện chính thức cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện cho Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam.
Cục Tần số vô tuyến điện cho biết sự kiện không chỉ là một quyết định hành chính. Đó là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang mở cửa mạnh mẽ hơn với công nghệ không gian thế hệ mới – nơi internet không còn bị giới hạn bởi địa hình đồi núi, hải đảo hay những “vùng lõm” hạ tầng truyền thống.
Theo Giấy phép tần số vô tuyến điện được cấp, giai đoạn đầu triển khai bao gồm 4 trạm cổng (gateway) và quy mô thiết bị đầu cuối tối đa 600.000 thiết bị tại Việt Nam. Quy mô này thể hiện cách tiếp cận bài bản, triển khai có kiểm soát và phù hợp với lộ trình phát triển hạ tầng viễn thông quốc gia.
Cuối năm 2024, SpaceX bắt đầu ngỏ ý cung cấp dịch vụ viễn thông Internet vệ tinh Starlink với kế hoạch đầu tư 1,5 tỷ USD. Ông Tim Hughes, Phó Chủ tịch cấp cao của SpaceX, đánh giá Việt Nam là thị trường rất tiềm năng đối với kế hoạch phát triển internet vệ tinh của SpaceX.
Đến tháng 4/2025, trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Hoa Kỳ, Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc đã chính thức trao Quyết định thí điểm cho tập đoàn này.
Tiếp đó, Quyết định số 659/QĐ-TTg ngày 23/3/2025 của Thủ tướng Chính phủ đã mở đường cho SpaceX thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Văn bản này cho phép các doanh nghiệp thí điểm có kiểm soát dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO), đồng thời không giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài – một bước đi quan trọng trong việc thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Theo quy định, SpaceX được phép thử nghiệm công nghệ LEO tại Việt Nam trong khuôn khổ giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm, kết thúc chậm nhất vào ngày 1/1/2031.
Việc được cấp phép sử dụng tần số đồng nghĩa với việc hệ thống có thể triển khai hợp pháp hạ tầng thu – phát tại Việt Nam, tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về tần số vô tuyến điện và bảo đảm không gây nhiễu tới các mạng thông tin vô tuyến hiện hữu. Đây là yếu tố then chốt để thị trường phát triển bền vững, tránh xung đột kỹ thuật và bảo đảm an toàn thông tin.
Đặc biệt, lần cấp phép đầu tiên này khẳng định bước chuyển trong tư duy quản lý: vừa kiểm soát chặt chẽ tài nguyên tần số – nguồn lực quốc gia hữu hạn, vừa tạo không gian thử nghiệm có kiểm soát cho công nghệ đột phá. Việc hình thành hành lang pháp lý rõ ràng cho mở rộng vùng phủ sóng internet từ quỹ đạo vệ tinh tầm thấp chính là nền móng để hệ sinh thái kết nối số phát triển ổn định và dài hạn.
Không chỉ là câu chuyện công nghệ, đây còn là bước đi thể hiện tầm nhìn chủ động của Việt Nam trước xu hướng thương mại hóa công nghệ không gian toàn cầu. Khi thế giới đang mở rộng không gian kết nối lên quỹ đạo, Việt Nam cũng đang chuẩn bị nền tảng để không đứng ngoài dòng chảy đó.
Sự kiện ngày 13/2/2026 vì thế có thể được nhìn nhận như một “cú bật” về hạ tầng kết nối – nơi internet từ bầu trời chính thức trở thành một phần trong chiến lược phát triển số quốc gia, hướng tới mục tiêu kết nối toàn diện, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên mới.
-Ngô Huyền
Xe điện Trung Quốc “Made in USA”: Khi pháo đài bảo hộ công nghiệp Mỹ bắt đầu rạn nứt
Trong hơn một thập kỷ qua, xe điện Trung Quốc đã trỗi dậy như một lực lượng thống trị trên thị trường toàn cầu, với lợi thế vượt trội về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng pin và chiến lược giá cạnh tranh. Mỹ, trong khi đó, vừa coi Trung Quốc là đối thủ công nghiệp, vừa xem đây là thách thức địa chính trị và an ninh quốc gia.
Vì vậy, Washington đã dựng lên một hệ thống rào cản phức tạp gồm thuế quan, hạn chế đầu tư và quy định về xe kết nối nhằm ngăn chặn xe điện Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ.
PHÁO ĐÀI THUẾ QUAN VÀ AN NINH CÔNG NGHỆ
Mỹ từ lâu đã coi ngành công nghiệp ô tô là trụ cột kinh tế và biểu tượng sức mạnh công nghiệp quốc gia. Khi xe điện Trung Quốc nổi lên với tốc độ đáng kinh ngạc, Washington phản ứng bằng một tổ hợp chính sách bảo hộ công nghiệp hiếm thấy kể từ Chiến tranh Lạnh.
Thuế quan 100% đối với xe điện nhập khẩu từ Trung Quốc được chính quyền Mỹ áp dụng như một biện pháp “phòng tuyến đầu tiên”. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ ngành công nghiệp nội địa mà còn ngăn chặn việc Trung Quốc chiếm lĩnh công nghệ tương lai của ngành ô tô.
Trong bối cảnh xe điện đang trở thành nền tảng của hệ sinh thái giao thông thông minh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, Washington lo ngại rằng sự phụ thuộc vào xe điện Trung Quốc có thể tạo ra rủi ro chiến lược tương tự như phụ thuộc vào hạ tầng viễn thông hay bán dẫn.
Ngoài thuế quan, Mỹ còn ban hành quy định về “xe kết nối” - một lĩnh vực được xem là cực kỳ nhạy cảm về an ninh quốc gia. Theo các quy định này, xe sử dụng phần mềm hoặc phần cứng kết nối do các thực thể thuộc sở hữu Trung Quốc cung cấp sẽ bị hạn chế hoặc cấm bán tại Mỹ theo lộ trình cụ thể đến năm 2029.
Điều này phản ánh một thực tế mới: ô tô không còn là sản phẩm cơ khí thuần túy mà đã trở thành một “thiết bị thông minh di động” có khả năng thu thập và truyền dữ liệu.
Tuy nhiên, rào cản này cũng phản ánh một nghịch lý: trong khi Mỹ cố gắng bảo vệ ngành công nghiệp ô tô nội địa, chính các hãng xe Mỹ lại phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc, đặc biệt là pin, vật liệu hiếm và phần mềm. Điều này khiến chiến lược tách rời hoàn toàn trở nên khó khả thi về mặt kinh tế.
Các xe điện mới sản xuất tại Trung Quốc của BYD được nhìn thấy tại cảng Zeebrugge, Bỉ. Ảnh: REUTERS/Yves Herman/File PhotoCHIẾN LƯỢC “SẢN XUẤT TẠI MỸ” CỦA DOANH NGHIỆP TRUNG QUỐC
Trước các rào cản thương mại, các doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ chiến lược xuất khẩu sang chiến lược “đầu tư trực tiếp ra nước ngoài”, đặc biệt là xây dựng nhà máy tại thị trường mục tiêu. Đây là mô hình mà các hãng Nhật Bản từng áp dụng thành công trong thập niên 1980 để vượt qua hàng rào thuế quan của Mỹ.
Geely - một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất Trung Quốc và là chủ sở hữu của Volvo và Polestar - đang được coi là ứng viên tiên phong. Việc hãng này vượt BYD về tổng doanh số ô tô trong một số thời điểm cho thấy sức cạnh tranh mạnh mẽ và năng lực toàn cầu hóa cao. Khả năng Geely tận dụng các cơ sở sản xuất hiện có của Volvo tại Mỹ để sản xuất xe điện mang thương hiệu phương Tây là một kịch bản hoàn toàn khả thi.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không nằm ở sản xuất mà ở vấn đề công nghệ và sở hữu trí tuệ. Các quy định về xe kết nối đặt ra yêu cầu khắt khe về nguồn gốc phần mềm và phần cứng, buộc các hãng xe Trung Quốc phải tách rời khỏi hệ sinh thái công nghệ nội địa nếu muốn tiếp cận thị trường Mỹ. Điều này đặt ra một bài toán chiến lược: liệu các hãng Trung Quốc có sẵn sàng hy sinh lợi thế công nghệ cốt lõi để đổi lấy quyền tiếp cận thị trường lớn nhất thế giới hay không.
Một diễn biến đáng chú ý khác là khả năng hợp tác giữa các hãng xe Mỹ và công ty công nghệ Trung Quốc. Ford được cho là đã thảo luận với Xiaomi về việc thành lập liên doanh tại Mỹ. Nếu kịch bản này xảy ra, đây sẽ là bước ngoặt lớn, cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hệ sinh thái công nghệ và công nghiệp lớn nhất thế giới.
Ford đã hợp tác với CATL để sản xuất pin lithium iron phosphate (LFP) tại Mỹ - một minh chứng cho thấy công nghệ Trung Quốc đã trở thành chuẩn mực toàn cầu trong lĩnh vực pin.
Điều này đặt Mỹ vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc chấp nhận công nghệ Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh chi phí, hoặc phát triển chuỗi cung ứng nội địa với chi phí cao hơn và tốc độ chậm hơn.
Ở cấp độ vĩ mô, chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc phản ánh xu hướng mới của toàn cầu hóa: thay vì xuất khẩu sản phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu vốn, công nghệ và mô hình sản xuất. Điều này có thể làm suy yếu hiệu quả của các hàng rào thuế quan truyền thống.
HÀM Ý CHIẾN LƯỢC CHO MỸ VÀ CỤC DIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU
“Câu hỏi lớn đặt ra là: liệu việc cho phép các hãng xe Trung Quốc sản xuất tại Mỹ có phục vụ lợi ích chiến lược của Washington hay không?
Từ góc độ kinh tế, đầu tư Trung Quốc có thể tạo việc làm, giảm chi phí xe điện và thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Trong bối cảnh xe điện mới chiếm dưới 10% doanh số xe mới tại Mỹ, việc giảm giá thành là yếu tố then chốt để thúc đẩy nhu cầu. Các hãng xe Trung Quốc, với lợi thế quy mô và chi phí, có thể đóng vai trò xúc tác cho quá trình này.
Tuy nhiên, từ góc độ địa chính trị, đây là một quyết định mang tính chiến lược dài hạn. Cho phép các hãng Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất tại Mỹ đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể tiếp cận sâu hơn vào hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ của Mỹ.
Điều này có thể tạo ra những rủi ro về an ninh công nghệ, kiểm soát dữ liệu và ảnh hưởng chính trị. Hơn nữa, sự hiện diện của các hãng Trung Quốc có thể gây áp lực lớn lên các nhà sản xuất Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc vốn đang gặp khó khăn trong cạnh tranh về giá và công nghệ pin. Mỹ có thể đứng trước nguy cơ “Hollowing Out” - rỗng hóa công nghiệp, nếu các doanh nghiệp nội địa không thể cạnh tranh và bị đẩy ra khỏi chuỗi giá trị.
Ở chiều ngược lại, việc tiếp tục đóng cửa hoàn toàn có thể khiến Mỹ tụt hậu trong cuộc đua xe điện toàn cầu, khi Trung Quốc và châu Âu đang tăng tốc chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải, xe điện không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là công cụ chính sách khí hậu.
Đối với các đồng minh của Mỹ, đặc biệt là châu Âu và Nhật Bản, kịch bản xe điện Trung Quốc “Made in USA” cũng có tác động sâu rộng. Nếu Mỹ mở cửa cho đầu tư Trung Quốc, các hãng xe châu Âu và Nhật Bản có thể phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt ngay tại thị trường lớn nhất của họ. Ngược lại, nếu Mỹ đóng cửa hoàn toàn, các đồng minh có thể phải lựa chọn giữa việc theo Mỹ hay hợp tác sâu hơn với Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh.
“Pháo đài” bảo hộ công nghiệp mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang đứng trước những thử thách mới. Chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc, cùng với sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng công nghệ, đang làm mờ ranh giới giữa cạnh tranh và hợp tác.
Câu chuyện xe điện Trung Quốc “Made in USA” vì vậy không chỉ là vấn đề thương mại, mà là phép thử đối với trật tự công nghiệp và địa chính trị toàn cầu trong kỷ nguyên công nghệ xanh.
CNA-Trọng Hoàng
Cục Hải quan hối thúc bộ ngành gỡ điểm nghẽn Nghị định 46
Nghị định số 46/2026/NĐ-CP có hiệu lực đã nhanh chóng ghi nhận hàng loạt vướng mắc phát sinh trong khâu thực thi. Chỉ trong thời gian ngắn, Cục Hải quan liên tiếp có văn bản gửi các Bộ Y tế, Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị sớm có giải pháp xử lý những bất cập phát sinh ngay từ giai đoạn đầu áp dụng.
Việc tạm dừng hiệu lực Nghị định 46 cùng với Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP được xem là động thái “hãm phanh” kịp thời, giúp doanh nghiệp tránh nguy cơ đứt quãng nguồn cung nguyên liệu và hạn chế chi phí lưu kho. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế, nếu các bất cập không được xử lý dứt điểm, nguy cơ nhiều lô hàng bị ùn tắc lại tại cảng biển và cửa khẩu đường bộ do vướng quy trình kiểm tra có thể tái diễn ngay khi thời hạn tạm dừng kết thúc.
Ngay khi Chính phủ ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP lùi thời hạn áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP, Cục Hải quan tiếp tục yêu cầu các đơn vị trực thuộc thực hiện đẩy nhanh thông quan hàng thực phẩm nhập khẩu và kịp thời báo cáo các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ.
Trên cơ sở tổng hợp phản ánh từ doanh nghiệp và các đơn vị hải quan địa phương, Cục Hải quan gửi kiến nghị tới Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), nêu rõ những điểm nghẽn khi triển khai Nghị định số 46/2026/NĐ-CP để giảm áp lực lên hoạt động thông quan khi Nghị định có hiệu lực trở lại.
Thứ nhất, về danh mục hàng hóa kèm mã số HS. Theo Cục Hải quan, việc thiếu danh mục chi tiết khiến cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý địa phương lúng túng trong khi xác định mặt hàng thuộc diện phải đăng ký kiểm tra chuyên ngành và đăng ký với cơ quan cụ thể. Hệ quả là nhiều lô hàng phải “nằm chờ” tại cảng, kéo theo chi phí lưu kho, lưu bãi tăng nhanh.
Vì vậy, Cục Hải quan đề nghị các Bộ Công Thương, Y tế, Nông nghiệp và Môi trường sớm rà soát, ban hành danh mục chi tiết kèm mã HS để tạo cơ sở pháp lý thống nhất trước khi Nghị định 46/2026/NĐ-CP được triển khai.
Thứ hai, liên quan đến sự phân tán đầu mối kiểm tra an toàn thực phẩm đối với lô hàng nhập khẩu có nhiều mặt hàng thuộc phạm vi quản lý của từ 2-3 Bộ
Theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP, mỗi mặt hàng đều phải có thông báo kết quả xác nhận đạt yêu cầu nhập khẩu tương ứng với từng cơ quan quản lý chuyên ngành, trong khi Nghị định 15/2018/NĐ-CP chỉ tập trung về một đầu mối là Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Quy trình “chia nhỏ” này đồng nghĩa với việc hồ sơ bị kéo dài thời gian xử lý, container phải lưu tại cảng lâu hơn, đi ngược mục tiêu cải cách thủ tục hành chính. Do đó, Cục Hải quan kiến nghị cần thống nhất một đầu mối kiểm tra để giảm áp lực thủ tục cho doanh nghiệp.
Thứ ba, Nghị định 46/2026/NĐ-CP yêu cầu nhãn thực phẩm nhập khẩu phải thể hiện đầy đủ tên, địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất và của tổ chức, cá nhân công bố sản phẩm.
Trong thực tế, với lô hàng nhập khẩu đầu tiên, doanh nghiệp thường phải nhập khẩu hàng để hoàn thiện hồ sơ và thực hiện thủ tục công bố sản phẩm. Tại thời điểm đăng ký tờ khai, thông tin về chủ thể công bố sản phẩm chưa được xác lập nên không thể thể hiện đầy đủ trên nhãn.
(Cục Hải quan)
Nếu buộc hoàn thiện ngay khi làm thủ tục nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp sẽ rơi vào tình thế bị động khi Nghị định số 46/2026/NĐ-CP có hiệu lực trở lại. Do đó, cần làm rõ thời điểm phải đáp ứng nội dung này là trước khi thông quan hay trước khi lưu thông trên thị trường để tránh gây khó khăn trong doanh nghiệp.
Ngoài ra, quy định về nhãn hàng hóa tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP chỉ yêu cầu nhãn gốc thể hiện tên hàng hóa, xuất xứ và thông tin về tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài, thay vì đề cập đến thông tin của tổ chức, cá nhân công bố sản phẩm tại Việt Nam.
Sự thiếu đồng bộ giữa hai nghị định đặt doanh nghiệp và cơ quan thực thi vào tình thế lúng túng, làm tăng rủi ro ách tắc khi áp dụng, Cục Hải quan nêu rõ.
Thứ tư, Nghị định số 46/2026/NĐ-CP xếp nhóm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và sản phẩm động vật thủy sản nhập khẩu làm thực phẩm vừa thuộc diện kiểm dịch, vừa phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm do Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý.
Tuy nhiên, phản ánh từ một số địa phương, xuất hiện tình trạng cơ quan chuyên môn chỉ tiếp nhận hồ sơ kiểm dịch mà chưa tiếp nhận thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm, khiến hàng hóa không thể hoàn tất quy trình và bị “kẹt” tại cửa khẩu.
“Nguyên liệu nhập khẩu để phục vụ sản xuất trong nước nay thuộc diện phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, trong khi nguyên liệu nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất khẩu lại được miễn. Sự khác biệt này có thể tạo ra sự thiếu bình đẳng giữa các loại hình sản xuất”
Thứ năm, phạm vi các trường hợp được miễn kiểm tra an toàn thực phẩm theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã thu hẹp so với Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Đồng thời, phương thức kiểm tra thông thường yêu cầu kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế và lấy mẫu kiểm nghiệm dẫn đến số lượng hàng hóa phải lấy mẫu tăng mạnh, gây quá tải cho các cơ sở kiểm nghiệm vốn thường đặt xa cửa khẩu dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài.
Trên cơ sở đó, Cục Hải quan đề xuất nghiên cứu áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro trong kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất trong nước theo hướng phân loại doanh nghiệp dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật như miễn kiểm tra đối với doanh nghiệp ưu tiên và doanh nghiệp tuân thủ tốt quy định về an toàn thực phẩm.
-Mai Nhi
Công nghiệp văn hóa: “Kho vàng” cho phát triển kinh tế
Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo đang trở thành xu thế toàn cầu, công nghiệp văn hóa nổi lên như một trụ cột quan trọng, không chỉ nuôi dưỡng đời sống tinh thần mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Theo báo cáo mới nhất của UNESCO (tháng 10/2025), các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo toàn cầu đóng góp 3,39% GDP thế giới và tạo việc làm cho trên 50 triệu lao động (một số quốc gia phát triển như Anh, Hàn Quốc có thể đạt 7% GDP). Tại Việt Nam, công nghiệp văn hóa đang được Đảng và Nhà nước xác định là động lực tăng trưởng mới.
Hàn Quốc được biết đến là quốc gia đã đạt được những thành tựu nổi bật trong công nghiệp văn hóa, đưa “Làn sóng Hallyu” trở thành hiện tượng toàn cầu, bắt đầu từ những năm 1990 và bùng nổ mạnh mẽ từ những năm 2000 đến nay, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới.
Làn sóng Hallyu đã đưa doanh thu xuất khẩu sản phẩm văn hóa (phim ảnh, âm nhạc, game, thời trang) của Hàn Quốc đạt tới 13,4 tỷ USD năm 2024, đóng góp khoảng 1% GDP trực tiếp và 20% doanh thu du lịch quốc gia. Thành công này đến từ sự kết hợp hài hòa giữa chính sách hỗ trợ sáng tạo, đầu tư từ công nghệ số, bảo tồn bản sắc dân tộc và truyền thông tổng hợp của Hàn Quốc.
Trong chuyến thăm Hàn Quốc tháng 8/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nêu các định hướng hợp tác quan trọng Việt Nam – Hàn Quốc, trong đó nhấn mạnh: “Việt Nam mong muốn học tập kinh nghiệm thành công của Hàn Quốc về xây dựng, triển khai hiệu quả chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí, quảng bá văn hóa, du lịch”. Tất nhiên sự học hỏi này phải dựa trên bản sắc và điều kiện thực tiễn của Việt Nam, để văn hóa thật sự trở thành sức mạnh nội sinh của phát triển.
Ông Nguyễn Văn Hùng, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cho biết Việt Nam sở hữu kho tàng văn hóa, lịch sử phong phú, nguồn nhân lực trẻ, sáng tạo và thị trường gần 100 triệu dân, đó là nền tảng để xây dựng một nền công nghiệp văn hóa hiện đại, có bản sắc và khả năng cạnh tranh quốc tế. Ngành Văn hóa chuyển tư duy từ “làm văn hóa” sang “quản lý nhà nước về văn hóa” để làm tăng “hàm lượng” văn hóa trong các hoạt động văn hóa. Trên cơ sở đó, các hoạt động văn hóa không dừng lại ở mức giao lưu mà sẽ thỏa thuận cam kết đẩy mạnh hợp tác văn hóa, giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực.
Mặt khác, tiềm năng phát triển của công nghiệp văn hóa còn rất lớn khi hơn 8.000 lễ hội truyền thống chỉ khai thác khoảng 20% giá trị kinh tế. Các lễ hội như: Đền Hùng (Phú Thọ), Festival Huế, hay các sự kiện địa phương như Lễ hội Dừa Bến Tre đã chứng minh khả năng kết hợp văn hóa - thương mại. Bài toán đặt ra là làm sao để các lễ hội chuyển từ “tiêu tiền theo mùa” sang “sinh lời quanh năm”, từ hoạt động văn hóa đơn lẻ thành sản phẩm có bản quyền, có thương hiệu và có khả năng xuất khẩu. Đây chính là ranh giới phân biệt giữa tổ chức sự kiện văn hóa và phát triển công nghiệp văn hóa đúng nghĩa, khi đó bản sắc Việt mới trở thành sản phẩm toàn cầu.
Trong kỷ nguyên số, công nghiệp văn hóa không chỉ là sức mạnh mềm mà còn là động lực cạnh tranh quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm giao nhiệm vụ cho ngành Văn hóa: “Phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột mới của tăng trưởng”, trở thành giá trị sinh lời, góp phần đa dạng hóa kinh tế, hướng tới “kỳ tích sông Hồng” trong lĩnh vực giải trí châu Á.
Năm 2025 đánh dấu bước tiến mạnh mẽ với sự chủ động của các địa phương về phát triển công nghiệp văn hóa, nhất là sau khi Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính ký Quyết định số 2486/QĐ-TTg (ngày 14/11/2025) phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Chiến lược tiếp tục khẳng định mục tiêu đầy tham vọng: công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045 và xác định 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt được ưu tiên phát triển gồm: điện ảnh; mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; nghệ thuật biểu diễn; phần mềm và các trò chơi giải trí; quảng cáo; thủ công mỹ nghệ; du lịch văn hóa; thiết kế sáng tạo; truyền hình và phát thanh; xuất bản.
Năm 2025, tổng doanh thu phim điện ảnh Việt đạt hơn 3.000 tỷ đồng, là minh chứng cho thấy Việt Nam đang nằm trong nhóm những thị trường điện ảnh có tốc độ phát triển ấn tượng nhất toàn cầu. Tỷ trọng phim Việt Nam đã vươn tử 42% doanh thu (2024) lên đến 62% (năm 2025). Theo ông Đặng Trần Cường, Cục trưởng Cục Điện ảnh, đó là dấu mốc mở đầu cho một giai đoạn mới “giúp phim Việt giữ vững thị trường trong nước, đồng thời tăng hiện diện và sức cạnh tranh ở khu vực và quốc tế”.
Động lực phát triển công nghiệp văn hóa từ một số địa phương đang tạo ra những đột phá thúc đẩy sự phát triển kinh tế không những cho từng địa phương mà còn cho cả nước hướng tới mục tiêu nói trên. Có thể ví dụ từ một số địa phương nổi bật như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng…
Hà Nội đã ban hành Kế hoạch số 270/KH-UBND (1/10/2025), triển khai Nghị quyết 24/2025/NQ-HĐND là thể chế hóa tầm nhìn phát triển văn hóa như một ngành kinh tế mũi nhọn - đúng tinh thần của Luật Thủ đô (sửa đổi) và Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa quốc gia. Đây là mô hình phát triền kinh tế sáng tạo đã được nhiều Thủ đô như: Seoul, London, Paris hay Singapore thực hiện thành công.
Theo đó, Hà Nội đặt mục tiêu từ nay đến năm 2030 xây dựng 10 trung tâm công nghiệp văn hóa; đến năm 2045, sẽ xây dựng mới một khu trung tâm công nghiệp văn hóa hiện đại, quy mô tầm cỡ ở bãi giữa và bãi nổi sông Hồng. Thủ đô tận dụng di sản như: Không gian đi bộ Hồ Gươm, Phố sách Hà Nội, Hoàng Thành Thăng Long để xây dựng hệ sinh thái số hóa, kết nối quốc tế.
TP. Hồ Chí Minh lựa chọn 8 lĩnh vực, ngành công nghiệp văn hóa gồm: điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh, triển lãm, quảng cáo, du lịch văn hóa và thời trang để phát triển từ nay đến năm 2030.
Năm 2025, TP. Hồ Chí Minh phấn đấu tốc độ tăng trưởng ngành công nghiệp văn hóa đạt bình quân khoảng 14%/năm, doanh thu đóng góp khoảng 5,7% GRDP của Thành phố và tạo thêm nhiều việc làm cho xã hội. Đến năm 2030, tốc độ tăng trưởng ngành công nghiệp văn hóa của Thành phố đạt bình quân khoảng 12%/năm, đóng góp khoảng 7-8% GRDP. Dự kiến, tổng doanh thu của 8 ngành công nghiệp văn hóa sẽ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế-xã hội của Thành phố khoảng 148.000 tỷ đồng.
Để thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển, cần thực hiện một số giải pháp.
Thứ nhất, xây dựng, hoàn thiện cơ chế, chính sách ưu đãi phù hợp với tài chính, trong đó cần xây dựng rõ cơ chế hợp tác công tư, nếu không có hợp tác công tư sẽ rất khó làm công nghiệp văn hóa.
Thứ hai, đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đặc biệt là nhân lực có tư duy sáng tạo trong các lĩnh vực văn hóa và cán bộ quản lý văn hóa.
Thứ ba, lựa chọn khu vực phát triển công nghiệp hóa sát với thực tiễn thực hiện ở các địa phương và cần định hình trung tâm dữ liệu để phát triển công nghiệp hóa có bước đi vững vàng hơn.
Thứ tư, định vị, quảng bá Việt Nam và các ngành công nghiệp hóa Việt Nam trên thị trường thế giới một cách mạnh mẽ hơn bằng cách đưa ra biểu tượng cho công nghiệp hóa, kiểu như Hallyu (làn sóng Hàn Quốc); Anime là phim hoạt hình, managga là truyện tranh của Nhật Bản)…
Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa và tăng cường chuyển đổi số trong ngành văn hóa…
Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là mục tiêu văn hóa, mà là trụ cột kinh tế chiến lược trong kỷ nguyên sáng tạo. Khi “bản sắc Việt” được xuất khẩu dưới lớp áo hiện đại, văn hóa sẽ trở thành nguồn lực mềm cho tăng trưởng cứng, vừa tạo việc làm, vừa lan tỏa hình ảnh đất nước.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
-
Xuất khẩu điều tiếp tục “bùng nổ” vào đầu năm 2026
Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất của hạt điều Việt Nam trong tháng đầu năm, với mức tăng trưởng 49,4% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 21,3% tổng giá trị xuất khẩu nhân điều của Việt Nam. Trong khi đó, giá xuất khẩu bình quân tháng 1/2026 ước đạt 6.673 USD/tấn, giảm 2% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá vẫn hiện hữu dù sản lượng tăng cao. Sau Trung Quốc, Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn thứ hai của điều Việt Nam.
TRIỂN VỌNG TIẾP TỤC TĂNG TRƯỞNG MẠNH NĂM 2026Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành điều khi kim ngạch xuất khẩu đạt 5,2 tỷ USD, đưa hạt điều trở thành mặt hàng nông sản thứ ba của Việt Nam vượt mốc 5 tỷ USD trong một năm, sau rau quả và cà phê. Trong năm, ngành điều đã nhập khẩu hơn 2,9 triệu tấn điều thô, trị giá 4,5 tỷ USD, xuất siêu trên 700 triệu USD.
Đáng chú ý, năm 2025 cũng là lần đầu tiên Trung Quốc vượt Hoa Kỳ để trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của hạt điều Việt Nam, với kim ngạch đạt 1,115 tỷ USD. Hoa Kỳ đứng thứ hai với 975 triệu USD, tiếp theo là Hà Lan đạt 495 triệu USD.
Theo ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh nhờ kinh tế nước này phục hồi, nhu cầu đối với thực phẩm tốt cho sức khỏe gia tăng, cùng với việc doanh nghiệp Việt Nam chủ động đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn và yêu cầu từ phía đối tác. Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong năm 2025 giảm 26% về lượng và 17% về giá trị so với năm 2024, phản ánh những khó khăn tại thị trường truyền thống này.
Quyết định ngày 14/11/2025 của Tổng thống Donald Trump về việc gỡ bỏ thuế đối với hơn 200 mặt hàng thực phẩm, trong đó có hạt điều, được xem là cú hích quan trọng giúp ngành điều Việt Nam phục hồi trong năm 2026. Ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam.Xu hướng tiêu dùng tại Hoa Kỳ đang thay đổi rõ nét theo hướng ưu tiên thực phẩm lành mạnh, ăn sạch và có nguồn gốc minh bạch. Trong bức tranh đó, sữa hạt điều nổi lên như một phân khúc tăng trưởng nhanh. Theo Grand View Research, thị trường sữa hạt điều sẽ tăng trưởng 7,3%/năm đến 2030. Từ một sản phẩm ngách dành cho cộng đồng thuần chay, sữa hạt điều nay đã hiện diện phổ biến trên các kệ hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe, cạnh tranh cùng sữa hạnh nhân và sữa yến mạch.
Với lợi thế là quốc gia chế biến và xuất khẩu điều hàng đầu thế giới, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này thay vì chỉ xuất khẩu nhân điều thô. Trong nhiều năm, mô hình xuất khẩu số lượng lớn nhưng giá trị gia tăng thấp đã bộc lộ giới hạn, nhất là khi nguồn nguyên liệu trong nước giảm và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu từ châu Phi. Áp lực cạnh tranh từ Bờ Biển Ngà và Brazil - những quốc gia đẩy mạnh chế biến sâu, sẽ càng đặt ra yêu cầu chuyển đổi.
Từ cú sốc thuế đến cơ hội phục hồi, ngành điều Việt Nam đang đứng trước thời điểm tái cấu trúc quan trọng. Việc Hoa Kỳ bỏ thuế có thể tạo lực đẩy ngắn hạn, nhưng triển vọng dài hạn phụ thuộc vào chiến lược nâng cao giá trị: phát triển điều rang, điều tẩm vị, snack lành mạnh và đặc biệt là tham gia sâu vào ngành thực phẩm giá trị cao như sữa hạt điều. Nếu tận dụng tốt xu hướng tiêu dùng xanh và lành mạnh toàn cầu, điều Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, bền vững và hiệu quả hơn.
XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA CHO “THỦ PHỦ ĐIỀU” ĐỒNG NAINăm 2025, sau khi tỉnh Bình Phước sáp nhập vào tỉnh Đồng Nai, tổng diện tích trồng điều của tỉnh Đồng Nai mới lên tới hơn 180 ngàn hécta điều. Đồng Nai hiện là địa phương có diện tích trồng điều lớn nhất cả nước, đồng thời nằm trong tốp đầu về thu hút doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu hạt điều. Trong chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), hạt điều được xác định là sản phẩm chủ lực của tỉnh, nhiều sản phẩm đã đạt chứng nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia, từng bước khẳng định vị thế và hướng tới mục tiêu xây dựng thương hiệu quốc gia cho “thủ phủ điều” Việt Nam.
Đến nay, toàn tỉnh Đồng Nai có 496 sản phẩm OCOP, trong đó hàng chục sản phẩm chế biến từ hạt điều đạt chứng nhận, đặc biệt phần lớn sản phẩm OCOP 5 sao cấp quốc gia của Đồng Nai đều thuộc nhóm này. Riêng năm 2025, Hội đồng Đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP của tỉnh đã thẩm định thêm 15 sản phẩm mới, trong đó có 11 sản phẩm chế biến từ hạt điều, với 6 sản phẩm tiềm năng đạt chuẩn 5 sao quốc gia. Điều này cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ nét từ sản xuất thô sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng.
Đồng Nai cũng đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm OCOP, khuyến khích các chủ thể ứng dụng công nghệ vào sản xuất, phát triển thương mại điện tử nhằm xây dựng thương hiệu bền vững. Theo lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường, việc nhiều sản phẩm điều đạt chuẩn 5 sao quốc gia không chỉ nâng tầm thương hiệu địa phương mà còn minh chứng cho quá trình tái cơ cấu ngành điều theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp.
Nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư lớn để khẳng định vị thế. Công ty cổ phần Tập đoàn Gia Bảo vừa đưa vào hoạt động Nhà máy Chế biến nông sản và thực phẩm Bà Tư Bình Phước tại xã Đồng Tâm với vốn đầu tư 6,5 triệu USD, hướng tới phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu phục vụ xuất khẩu. Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ở góc độ thị trường, các doanh nghiệp điều Đồng Nai đã mở rộng xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc, Anh… nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm quốc tế. Song song đó, nhiều đơn vị đầu tư dây chuyền tự động hóa, quy trình sản xuất khép kín, giúp giảm chi phí nhân công, nâng cao năng suất và ổn định chất lượng. Việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu ở cả thị trường nội địa và quốc tế đang trở thành chiến lược trọng tâm.
Lãnh đạo UBND tỉnh khẳng định, chương trình OCOP đang đi đúng định hướng khi tập trung phát triển sản phẩm lợi thế gắn với chế biến sâu để nâng cao giá trị. Thời gian tới, hạt điều tiếp tục là ngành hàng chủ lực, Đồng Nai đặt mục tiêu giữ vững vị thế thủ phủ điều của cả nước và nằm trong nhóm dẫn đầu về xuất khẩu, từng bước xây dựng thương hiệu quốc gia cho hạt điều trên thị trường quốc tế.
-Chu Minh Khôi
Tết xưa làng cổ Đông Sơn
Được tổ chức năm thứ tư, “Tết xưa làng cổ” dần trở thành hoạt động thường niên mỗi dịp Xuân về ở làng Đông Sơn. Không chỉ đơn thuần là chương trình chào đón năm mới, sự kiện còn là nhịp cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, góp phần gìn giữ, lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống của vùng đất Hàm Rồng.
Các tiết mục văn nghệ tại lễ khai mạc “Tết xưa làng cổ” Được tổ chức năm thứ tư, “Tết xưa làng cổ” dần trở thành hoạt động thường niên mỗi dịp Xuân về ở làng Đông Sơn Đông đảo nhân dân và du khách đến tham dự chương trình khai mạc “Tết xưa làng cổ”Cách trung tâm Thanh Hóa 3km, làng cổ Đông Sơn thuộc phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa, là ngôi làng đã có hàng ngàn năm tuổi, gắn với nền văn hóa Đông Sơn nổi tiếng. Trải qua những thăng trầm của lịch sử, sự tàn phá của chiến tranh và thời gian nhưng làng cổ Đông Sơn vẫn cơ bản giữ gìn được những giá trị văn hóa vật chất với những đặc trưng của làng quê miền Bắc Trung Bộ. Đây chính là điểm đến hấp dẫn du khách và Nhân dân những ngày Tết đến xuân về.
Ngay từ những con ngõ nhỏ rêu phong của làng cổ, không gian chợ quê đã được tái hiện sinh động. Các gian hàng bày bán nông sản an toàn, sản phẩm OCOP đặc trưng của Thanh Hóa tạo nên sắc màu phong phú, vừa phục vụ nhu cầu mua sắm Tết, vừa quảng bá sản vật địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố văn hóa và thương mại giúp người dân có thêm cơ hội giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm, đồng thời mang đến cho du khách trải nghiệm gần gũi, chân thực về đời sống làng quê xưa.
Các đại biểu và du khách tham quan các gian hàng nông sản an toàn, sản phẩm OCOP của Thanh Hóa. Không gian chợ quê tại làng Đông Sơn tái hiện khung cảnh Tết cổ truyền rộn ràng. Người dân địa phương giới thiệu sản phẩm đặc trưng tới khách tham quan Các gian hàng bày bán nông sản an toàn, sản phẩm OCOP đặc trưng của Thanh Hóa tạo nên sắc màu phong phú, vừa phục vụ nhu cầu mua sắm Tết, vừa quảng bá sản vật địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố văn hóa và thương mại giúp người dân có thêm cơ hội giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm, đồng thời mang đến cho du khách trải nghiệm gần gũi, chân thực về đời sống làng quê xưa. Không gian chợ quê tại làng Đông Sơn tái hiện khung cảnh Tết cổ truyền rộn ràngKhông khí hội hè càng thêm rộn ràng với chuỗi trò chơi, trò diễn dân gian phong phú. Tiếng trống hội dồn dập, tiếng hò reo cổ vũ vang vọng khắp sân đình, bến nước trong các trò bịt mắt bắt dê, ném còn, chọi gà, đi cà kheo… Tất cả tạo nên bức tranh Xuân sôi động, đậm chất truyền thống, gợi nhắc ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ.
Một điểm nhấn đặc biệt của chương trình là hội thi nấu bánh chưng. Không chỉ là cuộc tranh tài của các nghệ nhân địa phương, hoạt động này còn trở thành bài học thực tế cho thế hệ trẻ về sự tỉ mỉ, khéo léo và lòng trân trọng hạt gạo quê hương. Hình ảnh những nồi bánh chưng đỏ lửa, làn khói bếp bảng lảng hòa quyện cùng mùi lá dong, mùi nếp thơm gợi lên ký ức về cái Tết cổ truyền ấm cúng, thiêng liêng.
Hội thi gói bánh chưng thu hút sự tham gia của nhân dân địa phương Các đội thi chăm chút từng chiếc bánh chưng với sự tỉ mỉ, khéo léo Các sản phẩm khi đã hoàn thành của các đội thiBên cạnh những hoạt động náo nhiệt, chương trình còn dành không gian cho những giá trị văn hóa mang chiều sâu tinh thần. Tại khu vực “Ông đồ cho chữ”, người dân và du khách có thể xin những nét thư pháp cầu may mắn đầu năm. Mỗi chữ được trao đi không chỉ là món quà tinh thần mà còn gửi gắm ước vọng về một năm mới an khang, thịnh vượng.
Không gian “Ông đồ cho chữ” thu hút nhiều người xin chữ đầu nămÂm hưởng của nghệ thuật Ca trù vang lên giữa không gian làng cổ càng làm đậm thêm sắc màu văn hóa. Những làn điệu mượt mà, sâu lắng đưa người nghe trở về với chiều sâu di sản, góp phần tôn vinh giá trị tinh thần vô giá của dân tộc.
Nghệ nhân biểu diễn Ca trù giữa không gian làng cổ Đông SơnKhông dừng lại ở các hoạt động vui chơi, trải nghiệm, “Tết xưa làng cổ” Xuân Bính Ngọ còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Theo ghi nhận, trong những ngày diễn ra sự kiện, hàng nghìn lượt khách đã đến tham quan, chụp ảnh, trải nghiệm các hoạt động.
Du khách ghi lại khoảnh khắc giữa không gian Tết xưa Hàng nghìn lượt khách đến tham quan, trải nghiệm Tết xưa làng cổSức hút của chương trình cho thấy tiềm năng lớn của du lịch văn hóa gắn với di sản làng cổ Đông Sơn, đồng thời khẳng định hướng đi đúng trong việc khai thác giá trị truyền thống để phát triển du lịch bền vững tại địa phương.
-Nguyễn Thuấn
Gỡ nút thắt chính sách cho điện gió ngoài khơi Việt Nam
Ông đánh giá thế nào về sự phát triển của lĩnh vực điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?
Việt Nam có vị trí địa lý độc đáo để trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về điện gió ngoài khơi. Với đường bờ biển dài và nguồn gió dồi dào, đất nước có những lợi thế tự nhiên để phát triển một ngành công nghiệp năng lượng sạch mới, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường an ninh năng lượng.
Điện gió ngoài khơi không chỉ đơn thuần là sản xuất điện, mà còn là nền tảng cho phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư quốc tế và cung cấp nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy để hỗ trợ tham vọng của Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, cơ sở hạ tầng số và nền kinh tế xanh.
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng, như phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) và ban hành khung giá phát điện loại hình nhà máy điện gió ngoài khơi năm 2025. Đây là tín hiệu tích cực đến thị trường.
Tuy nhiên, thách thức hiện nay là duy trì đà phát triển bằng cách đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ, đẩy nhanh tiến độ lập kế hoạch và đưa ra lộ trình rõ ràng. Nếu đáp ứng được các điều kiện này, Việt Nam có thể khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi rộng lớn và định vị mình là trung tâm năng lượng tái tạo của khu vực.
Theo ông, các nhà đầu tư nói chung quan tâm đến những yếu tố nào khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?
Từ góc độ nhà đầu tư, theo tôi, có ba yếu tố then chốt đang quyết định sức hấp dẫn và tính khả thi khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.
Thứ nhất, sự rõ ràng và khả năng dự đoán của khung pháp lý. Các nhà đầu tư cần một hệ thống quy định minh bạch, ổn định liên quan đến việc cấp phép khảo sát, phân bổ dự án cũng như thời gian phê duyệt.
Thứ hai, khả năng huy động vốn của các Thỏa thuận Mua bán điện (PPA). Các dự án điện gió ngoài khơi thường có vốn đầu tư lớn trị giá hàng tỷ USD, nên việc đảm bảo nguồn doanh thu dài hạn, ổn định và phù hợp với các chuẩn mực tài chính quốc tế là điều kiện vô cùng cần thiết.
Thứ ba, sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Các dự án điện gió ngoài khơi cần có công suất lưới điện, các cảng biển được nâng cấp và một chuỗi cung ứng mạnh mẽ. Chỉ khi những điều kiện này được đáp ứng, các dự án mới có thể chuyển từ giai đoạn quy hoạch trên giấy sang triển khai trong thực tế.
Theo Quy hoạch điện VIII, công suất điện gió ngoài khơi vào năm 2030 sẽ đạt khoảng 6.000 MW. Chính phủ đã yêu cầu Bộ Công Thương đảm bảo các dự án điện gió ngoài khơi được hoàn thành trước năm 2030. Vậy, đâu là những ưu tiên hàng đầu cho các nhà đầu tư và nhà phát triển để đưa dự án vào hoạt động theo lộ trình này?
Quy hoạch điện VIII đề ra mục tiêu tham vọng phát triển 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, song mục tiêu này chỉ có thể trở thành hiện thực nếu những vấn đề then chốt, mang tính cấp bách được tập trung tháo gỡ ngay từ thời điểm hiện nay. Các dự án điện gió ngoài khơi thường cần 6-9 năm từ giai đoạn khảo sát ban đầu đến khi vận hành, vì vậy thời gian rất eo hẹp. Để hoàn thành đúng thời hạn, cả Chính phủ và ngành công nghiệp phải hành động quyết đoán.
Đối với các nhà đầu tư và đơn vị phát triển dự án, ưu tiên hàng đầu là được tiếp cận sớm các địa điểm tiềm năng. Điều này đòi hỏi cơ quan chức năng sớm cấp phép khảo sát và phê duyệt kế hoạch phát triển dự án, tạo điều kiện để các hoạt động khảo sát thực địa và nghiên cứu khả thi được triển khai đúng tiến độ.
Ưu tiên thứ hai là xây dựng một lộ trình phân bổ dự án minh bạch, ổn định và có độ tin cậy cao. Một khung thời gian rõ ràng cho các đợt đấu giá hoặc cơ chế giao dự án, được thiết kế theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp các nhà phát triển chủ động hoạch định phương án tài chính, chuẩn bị chuỗi cung ứng cũng như sắp xếp tiến độ xây dựng một cách hiệu quả.
Ưu tiên thứ ba là khả năng huy động vốn. Các dự án điện gió ngoài khơi đòi hỏi hàng tỷ đôla vốn đầu tư và các nhà đầu tư chỉ cam kết nếu các hợp đồng mua bán điện (PPA) cung cấp sự chắc chắn về doanh thu dài hạn, đảm bảo sản lượng và các điều khoản chia sẻ rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế.
Ưu tiên thứ tư là sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, việc mở rộng lưới điện, phát triển cảng và lập kế hoạch hậu cần phải được đẩy nhanh song song với việc chuẩn bị dự án.
Ưu tiên thứ năm là phát triển nguồn nhân lực và chuỗi cung ứng. Lĩnh vực điện gió ngoài khơi đòi hỏi đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao trong kỹ thuật, vận hành hàng hải và sản xuất. Đầu tư chiến lược vào đào tạo và năng lực địa phương ngay từ bây giờ sẽ tạo nền tảng để các dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2030 được triển khai bởi một lực lượng lao động năng lực và cạnh tranh.
Như vậy, việc điều chỉnh sự rõ ràng về quy định, khung tài chính và phát triển cơ sở hạ tầng là cách duy nhất để mục tiêu 6.000 MW điện gió ngoài khơi có thể trở thành hiện thực.
Mặc dù tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam rất lớn, nhưng theo ông, những thách thức nào đang khiến các dự án điện gió ngoài khơi chưa thể triển khai ở quy mô lớn?
Thách thức lớn trước mắt là sự không chắc chắn về quy định. Các quy trình hiện hành liên quan đến giấy phép khảo sát, phân bổ dự án và phê duyệt liên bộ vẫn chưa được xác định rõ ràng, khiến các nhà đầu tư khó xây dựng lộ trình liền mạch từ giai đoạn thăm dò đến triển khai xây dựng. Tình trạng này không chỉ làm chậm quá trình ra quyết định đầu tư mà còn gia tăng đáng kể mức độ rủi ro cho các dự án.
Một trở ngại đáng kể khác là năng lực của hệ thống lưới điện. Điện gió ngoài khơi đòi hỏi đầu tư và nâng cấp hạ tầng truyền tải ở quy mô lớn, trong khi đó quy hoạch và đầu tư lưới điện của Việt Nam vẫn chưa theo kịp nhu cầu phát triển. Nếu không mở rộng kịp thời, ngay cả những dự án được chuẩn bị tốt cũng có thể đối mặt với việc cắt giảm hoặc chậm trễ trong kết nối.
Song song đó, quy hoạch không gian biển cũng cần được cập nhật nhằm xác định rõ các khu vực ưu tiên cho phát triển điện gió ngoài khơi, giúp giảm thiểu xung đột với hoạt động vận tải biển, đánh bắt cá hoặc khai thác dầu khí. Việc này sẽ góp phần hạn chế xung đột với các hoạt động kinh tế biển khác như vận tải hàng hải, khai thác thủy sản hay dầu khí…
Như tôi đã đề cập trước đó, khả năng huy động vốn của các hợp đồng cũng là một mối quan ngại. Mặc dù Nghị định số 58/2025/NĐ-CP về cơ chế phát triển điện năng lượng tái tạo, năng lượng mới đã đưa ra khung pháp lý cho các hợp đồng mua bán điện năng tái tạo, nhưng các cam kết mua điện hiện tại còn hạn chế so với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này gây khó khăn cho huy động vốn ở quy mô cần thiết cho điện gió ngoài khơi.
Bên cạnh các vấn đề về quy định và tài chính, còn có những thách thức thực tiễn. Các cảng biển, xưởng đóng tàu và tàu lắp đặt của Việt Nam hiện chưa được trang bị đầy đủ để xử lý công tác hậu cần cho các tuabin lớn và các công trình ngoài khơi. Sự sẵn sàng của nguồn nhân lực cũng là một hạn chế khác, vì điện gió ngoài khơi đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn cao mà thị trường trong nước hiện vẫn còn khan hiếm.
Nếu những vấn đề này không được giải quyết một cách có hệ thống, thông qua cải cách chính sách, đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng năng lực có mục tiêu, tốc độ phát triển điện gió ngoài khơi có thể không đạt được các mục tiêu đầy tham vọng đề ra trong Quy hoạch điện VIII.
Cùng với những thách thức trong nước, tình trạng thiếu hụt chuỗi cung ứng toàn cầu đang nổi lên như một rào cản. Điện gió ngoài khơi phụ thuộc rất nhiều vào đồng cho cáp, tuabin, trạm biến áp và nhu cầu về đồng dự kiến sẽ tăng hơn 40% vào năm 2040. Giá đồng, thép và nhôm đã tăng gấp đôi hoặc gấp ba trong những năm gần đây, làm tăng chi phí cho các nhà sản xuất và phát triển tuabin. Không những thế, sự thiếu hụt toàn cầu về cáp ngầm cao áp, với các trường hợp chậm trễ và hủy bỏ đã được báo cáo tại các thị trường ngoài khơi lớn. Các nguyên tố đất hiếm cần thiết cho nam châm tuabin cũng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các rủi ro địa chính trị, do sự thống trị của Trung Quốc trong khâu chế biến.
Những nút thắt này đòi hỏi ngành điện gió ngoài khơi của Việt Nam phải lập kế hoạch chủ động, đảm bảo các thỏa thuận cung ứng sớm và hợp tác với các đối tác quốc tế để đảm bảo tiếp cận các thành phần quan trọng. Nếu không, các dự án có nguy cơ vượt chi phí hoặc chậm trễ. Giải quyết cả cải cách chính sách trong nước và thực tế chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ rất cần thiết để Việt Nam nắm bắt cơ hội điện gió ngoài khơi quy mô lớn.
Vậy, với những thực tiễn bao gồm cả tiềm năng và thách thức về phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam, ông có những đề xuất nào để chuẩn bị cho việc vận hành điện gió ngoài khơi đạt được mục tiêu đề ra trong Quy hoạch điện VIII?
Để khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi và đạt được các mục tiêu năm 2030 và năm 2035, Việt Nam cần một chiến lược phối hợp, có tầm nhìn xa, tập trung vào một số hành động ưu tiên.
Thứ nhất, thành lập Nhóm chuyên trách đặc biệt (Task Force) liên bộ về điện gió ngoài khơi. Phát triển điện gió ngoài khơi liên quan đến nhiều bộ, bao gồm Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Giao thông vận tải. Do đó, một cơ quan điều phối duy nhất với nhiệm vụ rõ ràng sẽ giúp đơn giản hóa việc cấp phép, phê duyệt và ra quyết định.
Thứ hai, cập nhật và công bố bản tóm tắt Quy hoạch không gian biển, trong đó chỉ định các khu vực phát triển điện gió ngoài khơi. Thông tin được công khai và cập nhật thường xuyên sẽ giảm thiểu xung đột, tăng tính minh bạch và giúp các nhà đầu tư/phát triển lập kế hoạch đầu tư với sự tự tin hơn.
Thứ ba, thiết lập quy trình hai giai đoạn cho việc phát triển dự án, bao gồm: cấp phép khảo sát trước, sau đó tiến hành đấu thầu cạnh tranh các lô dự án. Việc liên kết các giai đoạn này sẽ khuyến khích đầu tư sớm vào khảo sát đồng thời đảm bảo chỉ những nhà phát triển đủ điều kiện về kỹ thuật và tài chính mới được tiếp tục thực hiện dự án.
Thứ tư, cải thiện khả năng huy động vốn của các hợp đồng mua bán điện (PPA). Điện gió ngoài khơi đòi hỏi nguồn vốn đầu tư hàng tỷ đôla, và các hợp đồng phải có điều khoản đảm bảo mạnh mẽ về việc mua điện, phân bổ rủi ro rõ ràng và sự đồng thuận quốc tế để giải ngân nguồn vốn này. Các hợp đồng mua bán điện (PPA) chuyên biệt cho điện gió ngoài khơi, khác với các nguồn năng lượng tái tạo khác, sẽ rất quan trọng.
Cuối cùng, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và kỹ năng. Việc nâng cấp lưới điện và cảng biển cần được ưu tiên ngay từ bây giờ, cùng với các chương trình đào tạo lực lượng lao động và chuyển giao công nghệ. Hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm về điện gió ngoài khơi như Đan Mạch, Anh và Đức có thể đẩy nhanh quá trình học hỏi của Việt Nam.
Bằng cách hành động quyết đoán trên các lĩnh vực này, Việt Nam có thể thiết lập một ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi vững mạnh, không chỉ đáp ứng các mục tiêu của Quy hoạch điện VIII mà còn mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và chiến lược lâu dài.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
-
“Tết năm cùng” trên bản Dao
Những ngày cuối năm âm lịch, khi sương sớm còn giăng mờ trên triền núi, các bản người Dao ở Thanh Hóa đã rộn ràng không khí chuẩn bị cho “Tết năm cùng”.
Là nơi có đông người Dao quần chẹt nhất tỉnh Thanh Hóa, thôn Hạ Sơn (xã Ngọc Lặc) là nơi sinh sống của 263 hộ dân tộc Dao với 1.086 nhân khẩu. Cũng như các dân tộc anh em khác, đồng bào Dao ở Hạ Sơn luôn siêng năng, cần cù, chăm chỉ trong làm ăn phát triển kinh tế, xây dựng đời sống mới. Đặc biệt, cộng đồng người Dao Hạ Sơn rất tâm huyết với việc gìn giữ những nét văn hóa đặc sắc của dân tộc mình.
Theo các bậc cao niên, “Tết năm cùng” là dịp tổng kết một năm lao động, sản xuất, cũng là thời điểm thiêng liêng để con cháu hướng về tổ tiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, gia đình bình an, no đủ.
Không khí chuẩn bị bắt đầu từ nhiều ngày trước. Nhà cửa được dọn dẹp sạch sẽ, bàn thờ tổ tiên được lau chùi, trang hoàng cẩn thận. Từng vật dụng trong nhà đều được sắp xếp lại gọn gàng như một cách gột rửa những điều cũ kỹ của năm cũ, mở ra hy vọng cho năm mới. Con cháu dù đi làm ăn xa cũng thu xếp trở về, quây quần bên cha mẹ, ông bà, cùng chung tay chuẩn bị mâm cỗ.
Mâm cỗ “Tết năm cùng” của người Dao mang đậm bản sắc truyền thống với sự hài hòa giữa món mặn và món chay. Thịt lợn bản là lễ vật không thể thiếu, thường được nuôi trong nhà, tượng trưng cho sự sung túc. Sau khi làm thịt, một phần được luộc, nướng để dâng cúng tổ tiên; phần còn lại làm lạp sườn treo gác bếp dùng trong những ngày Tết. Gà đồi luộc nguyên con, bày trang trọng trên mâm, thể hiện lòng thành kính.
Xôi ngũ sắc là điểm nhấn nổi bật với năm màu đỏ, vàng, tím, xanh, trắng nhuộm từ lá rừng tự nhiên. Theo quan niệm của người Dao, năm màu tượng trưng cho ngũ hành, cầu mong sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Bánh dày trắng tròn mang ý nghĩa đủ đầy, trọn vẹn.
Mâm cỗ còn có rau rừng như rau dớn, rau bò khai, măng khô… chế biến giản dị nhưng đậm hương vị núi rừng. Sự cân bằng trong món ăn cũng gửi gắm mong ước về cuộc sống yên ấm, an lành.
Sau nghi lễ dâng cúng tổ tiên, cả gia đình quây quần bên mâm cỗ trong không khí ấm áp, rộn ràng lời chúc đầu năm. Dù cuộc sống đổi thay, mâm cỗ “Tết năm cùng” vẫn được gìn giữ gần như nguyên vẹn, trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ và lưu giữ bản sắc văn hóa của người Dao ở Thanh Hóa.
Nguyên liệu gạo nếp để đồ xôi được chọn lựa kỹ càng Theo quan niệm của người Dao, năm màu tượng trưng cho ngũ hành, cầu mong sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên và trong mỗi gia đình. Phụ nữ Dao chuẩn bị mâm cỗ truyền thống Mâm cỗ “Tết năm cùng” được bày biện cân đối, hài hòa Gạo nếp được đồ chín thành xôi là nguyên liệu để làm bánh dày. Bánh dày trắng tròn tượng trưng cho sự đủ đầy, trọn vẹn. Giã bánh dày Những chiếc bánh dày hay còn gọi là bánh mặt trời nhỏ xinh là món ăn truyền thống không thể thiếu trong ngày Tết của đồng bào dân tộc Dao xứ Thanh. Nụ cười rạng rỡ trong ngày đoàn viên Nghi lễ cúng Tết năm cùng do 3 thầy cúng thông thạo tiếng Dao cổ hành lễ Trong ngày “Tết năm cùng”, sau khi hoàn tất các nghi thức dâng cúng tổ tiên, cả gia đình quây quần bên mâm cỗ. Không khí ấm cúng lan tỏa trong từng nếp nhà, tiếng cười nói xen lẫn lời chúc tụng đầu năm. Với người Dao, đây không chỉ là bữa cơm sum họp mà còn là dịp nhắc nhở con cháu nhớ về cội nguồn, trân trọng những giá trị truyền thống.-Nguyễn Thuấn
Không "khoán trắng" việc xác định vị trí việc làm cho đơn vị trực thuộc
Ngày 31/12/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 361/2025/NĐ-CP quy định về vị trí việc làm công chức, nhằm thể chế hóa chủ trương của Đảng, quy định của Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 về vị trí việc làm công chức, chuyển đổi phương thức quản lý công chức theo vị trí việc làm, gắn với mục tiêu, kết quả thực hiện nhiệm vụ.
Để bảo đảm việc tổ chức triển khai thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP thống nhất, đồng bộ, hiệu quả trong các cơ quan, tổ chức hành chính nhà nước, Bộ Nội vụ đề nghị các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tập trung thực hiện một số nội dung.
Theo đó, các đơn vị tổ chức quán triệt đầy đủ nội dung, yêu cầu và tinh thần đổi mới của Nghị định số 361/2025/NĐ-CP đến các cơ quan, tổ chức, đơn vị và đội ngũ công chức thuộc phạm vi quản lý; bảo đảm nhận thức thống nhất về quản lý công chức theo vị trí việc làm.
Chỉ đạo việc triển khai thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP bảo đảm thống nhất, đồng bộ, không hình thức, gắn với đổi mới phương thức quản lý công chức theo vị trí việc làm; không khoán trắng việc xác định vị trí việc làm cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý.
Việc tổ chức thực hiện việc phê duyệt, điều chỉnh vị trí việc làm công chức trong cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý theo đúng quy định của Nghị định số 361/2025/NĐ-CP cần bảo đảm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao; không trùng lặp, chồng chéo. Đồng thời, gắn với mục tiêu, kết quả, sản phẩm đầu ra theo vị trí việc làm và yêu cầu quản lý nhà nước của từng ngành, lĩnh vực, địa phương; gắn với yêu cầu về năng lực, mức độ phức tạp, trách nhiệm của công việc, làm cơ sở cho việc tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đánh giá, đào tạo, quy hoạch, bổ nhiệm và các nội dung khác liên quan trong quản lý công chức.
Trong quá trình tổ chức thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP, để bảo đảm thống nhất, khả thi và hiệu quả quản lý, Bộ Nội vụ đề nghị các Bộ, ngành, địa phương lưu ý thực hiện xây dựng bản mô tả công việc và khung năng lực của vị trí việc làm theo hướng thống nhất về cấu trúc, nội dung cốt lõi. Chủ động cụ thể hóa nội dung phù hợp với đặc thù của từng cơ quan, tổ chức, đơn vị trong phạm vi, thẩm quyền được giao.
Bên cạnh đó, các đơn vị rà soát việc xác định tỷ lệ công chức theo vị trí việc làm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quy mô và tính chất hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị.
Công tác kiểm tra việc xác định, phê duyệt, điều chỉnh vị trí việc làm công chức cũng được nhấn mạnh; kịp thời phát hiện, chấn chỉnh cách làm chưa phù hợp với quy định của pháp luật.
-Nhật Dương
Hà Nội tổ chức chuyến xe miễn phí đưa công nhân về quê đón Tết
Ngày 14/2 (27 Tết), tại Khu công nghiệp Thăng Long (xã Thiên Lộc, TP. Hà Nội), Liên đoàn Lao động TP. Hà Nội tổ chức Chương trình “Xe ô tô miễn phí đưa công nhân lao động có hoàn cảnh khó khăn về quê đón Tết”, trao gửi những chuyến xe nghĩa tình tới 1.200 công nhân tỉnh xa.
Tại chương trình, ông Nguyễn Văn Thắng, Chủ tịch Liên đoàn Lao động TP. Hà Nội, nhấn mạnh mỗi dịp Tết đến, Xuân về, bên niềm vui sum họp gia đình vẫn còn đó nỗi trăn trở rất đời thường của hàng nghìn công nhân lao động làm việc xa quê – nỗi lo tàu xe tăng giá, quãng đường xa xôi, thu nhập còn eo hẹp giữa bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày một cao.
“Chúng tôi hiểu rằng để có một cái Tết trọn vẹn, nhiều gia đình công nhân phải tính toán, chắt chiu từng đồng. Chính vì thế, những chuyến xe nghĩa tình không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất, mà còn là sự sẻ chia, tiếp thêm niềm tin và động lực để người lao động yên tâm gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, với Thủ đô Hà Nội”, ông Nguyễn Văn Thắng chia sẻ.
Năm nay, chương trình bố trí 26 chuyến xe đưa công nhân lao động thuộc Công đoàn các Khu công nghệ cao và Khu công nghiệp Hà Nội về quê đón Tết tại các tỉnh Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa và một số tỉnh phía Bắc.
Đồng thời, Liên đoàn Lao động thành phố hỗ trợ 5.500 vé xe bằng tiền mặt cho công nhân lao động với tổng kinh phí 2,45 tỷ đồng.
Đây là năm thứ 18 liên tiếp hoạt động này được duy trì. Suốt gần hai thập kỷ, những chuyến xe ấy đã trở thành nhịp cầu nối yêu thương, đưa hàng chục nghìn lượt công nhân về quê sum họp gia đình.
Công đoàn các phường, xã và Công đoàn cơ sở còn phối hợp với doanh nghiệp tổ chức hàng nghìn chuyến xe, đưa trên 40.000 công nhân về quê và đón công nhân quay trở lại làm việc sau Tết, góp phần ổn định lực lượng lao động, duy trì sản xuất, kinh doanh ngay từ những ngày đầu năm mới.
Người lao động chuẩn bị về quê đón Tết trên các chuyến xe miễn phí.Với phương châm xuyên suốt “Tất cả đoàn viên, người lao động đều có Tết, vui Tết”, dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, các cấp Công đoàn Thủ đô đã chi trên 246 tỷ đồng từ ngân sách Công đoàn và các nguồn xã hội hóa để hỗ trợ hơn 368.000 lượt đoàn viên, người lao động có hoàn cảnh khó khăn.
Những con số này không chỉ thể hiện quy mô, mà còn khẳng định vai trò đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của tổ chức Công đoàn trong đời sống người lao động.
Thực tế cho thấy để người lao động yên tâm cống hiến, trước hết họ cần được bảo đảm những điều kiện sống tối thiểu, được quan tâm cả về vật chất lẫn tinh thần. Những chuyến xe miễn phí vì thế không chỉ giải quyết bài toán chi phí đi lại, mà còn gửi gắm thông điệp: người lao động luôn ở vị trí trung tâm trong các chính sách chăm lo.
Chương trình còn có ý nghĩa trong việc củng cố mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ. Khi công nhân cảm nhận được sự quan tâm thiết thực từ tổ chức Công đoàn và doanh nghiệp, họ sẽ thêm tin tưởng, gắn bó và nỗ lực hơn trong công việc. Đây là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
-Nhật Dương
Để Việt Nam hóa rồng: “Hành lang hẹp” và chìa khóa từ tăng năng suất lao động
Bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong bốn thập niên vừa qua cho thấy Việt Nam đã đạt được sự tăng trưởng đầy ấn tượng (6,38% giai đoạn 1986-2024).
Trong những điều kiện thuận lợi khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài cũng như mở ra nhiều cơ hội ký kết các Hiệp định thương mại tự do phải kể đến đó là việc Việt Nam sở hữu lực lượng lao động dồi dào và chăm chỉ, cạnh tranh về mức lương.
Giai đoạn “dân số vàng” mà Việt Nam đang hưởng lợi (giai đoạn mà số người trong độ tuổi lao động gấp hai lần số người phụ thuộc) sẽ còn tiếp diễn thêm khoảng 15 đến 20 năm nữa.
Như vậy, Việt Nam đã đi được hơn một nửa chặng đường của giai đoạn hiếm có trong lịch sử này, khi mức dân số đạt trạng thái cao nhất và tốt nhất, trước khi rơi vào quỹ đạo suy giảm.
Đặc biệt những gánh nặng về ngân sách, tài chính, y tế và sức khỏe có thể đẩy lùi kịch bản tăng trưởng cao, khiến Việt Nam có thể rơi vào một trong hai cái bẫy được dự báo trước: “bẫy thu nhập trung bình” hoặc “sự trì trệ kéo dài”.
Vậy, trong hai thập niên vừa qua, vai trò của năng suất lao động (NSLĐ) và hiệu quả sử dụng vốn - theo cách tiếp cận của lĩnh vực Kinh tế học phát triển - đã thể hiện như thế nào?
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2020), hệ số ICOR (chỉ tiêu đo lường hiệu quả đầu tư) của Việt Nam đã tăng từ 2 tại đầu những năm 1990 lên đến mức đỉnh điểm là 5,9 trong năm 2009. Hệ số ICOR đã giảm một chút kể từ năm 2009 nhưng vẫn cao hơn nhiều (và hiệu quả đầu tư thấp hơn nhiều) so với những năm 1990.
Trong cuốn sách Học cách Công nghiệp hóa (Learning to Industrialize, 2013), được xuất bản ra tiếng Việt gần đây, của GS. Kenichi Ohno (GRIPS, Nhật Bản), tác giả phân tích hệ số ICOR và sự thay đổi của tốc độ tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam trong giai đoạn 1990-2009. Ông chỉ ra một thực tế trong giai đoạn này là: Việt Nam đã dựa vào mô hình tăng trưởng lấy đầu tư làm động lực, nhưng hiệu quả sử dụng vốn còn thấp.
Từ đầu thập niên 2000, khi chứng kiến những động lực mới đến từ làn sóng toàn cầu hóa và thương mại hóa sẽ thúc đẩy nền kinh tế của Việt Nam, giới nghiên cứu kinh tế và chính sách trong và ngoài nước cũng đồng thời cảnh báo về việc Việt Nam có thể đánh mất sức cạnh tranh nội tại từ các doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam đã phụ thuộc phần lớn vào các doanh nghiệp nước ngoài, trong khi các chính sách và thể chế của Việt Nam còn yếu so với các nước Đông Á khi so sánh trong cùng thời kỳ (Ohno, K., 2013).
“HÀNH LANG HẸP”Ngân hàng Thế giới (2010) cũng đã nghiên cứu khả năng Việt Nam rơi vào bẫy thu nhập trung bình và đề xuất giải pháp gồm sáu bước do GS.Justin Yifu Lin, kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới, xây dựng. Kể từ khi được Ngân hàng Thế giới khởi xướng từ giữa những năm 1990, thuật ngữ “bẫy thu nhập trung bình (middle-income trap)” đã dần xuất hiện ngày càng nhiều trên các kênh thông tin chính thống từ năm 2011. Số liệu cho thấy, các quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình là rất ít.
Tại Hội thảo Khoa học quốc gia về kinh tế, tổ chức tại Đại học Kinh tế quốc dân (tháng 4/2025), TS. Vũ Thành Tự Anh (Trường Đại học Fulbright Việt Nam) đã thảo luận về các kịch bản mà Việt Nam có thể đạt được nhằm vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”.
Ông nhấn mạnh đến vai trò của Nhà nước là đặc biệt quan trọng, mà trong lịch sử đã chứng minh, giúp một số quốc gia bước vào “Hành lang hẹp” - một thuật ngữ từ cuốn sách cùng tên viết bởi hai tác giả đạt giải Nobel Kinh tế năm 2024 là Daron Acemoglu (Viện Công nghệ Massachusetts, Hoa Kỳ) và James Robinson (Đại học Chicago, Hoa Kỳ).
Kết quả phân tích cho thấy những quốc gia đạt được hai chỉ số “Năng lực của nhà nước” và “Sự tham gia làm chủ của người dân” càng cao sẽ càng tịnh tiến về cánh cửa của “Hành lang hẹp” – khu vực mà các quốc gia trở nên thịnh vượng cả về kinh tế và xã hội (Hình 2). Hầu hết các quốc gia này có mức thu nhập bình quân đầu người ngưỡng 20.000 USD/ năm trở lên.
TS. Vũ Thành Tự Anh cũng cho thấy một bức tranh tương phản khác giữa hai đại diện đến từ các nền kinh tế Đông Bắc Á (Hàn Quốc và Đài Loan) và Đông Nam Á (Thái Lan và Malaysia), mà điều thú vị là Việt Nam lại nằm trên giao điểm của hai khu vực trên về mặt địa lý.
Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã di chuyển về phía “hành lang hẹp” từ những thập niên 1990s sau quá trình công nghiệp hóa thành công. Trong khi Malaysia và Thái Lan vẫn còn đang loay hoay trong suốt nhiều năm để tìm cơ hội bứt phá.
Sự so sánh trên thật thú vị và đã đặt Việt Nam - một quốc gia đi sau so với các quốc gia và vùng lãnh thổ kể trên – ở vào giai đoạn mới trong việc lựa chọn mô hình tăng trưởng thực sự hiệu quả.
Một câu hỏi lớn cũng cần đặt ra, đó là: Việt Nam nên học theo các nước Đông Bắc Á hay Đông Nam Á? Quỹ đạo dẫn tới “Hành lang hẹp” nêu trên cho thấy con đường mà các nền kinh tế Đông Bắc Á (như Hàn Quốc và Đài Loan) đã đi tỏ ra hấp dẫn hơn.
CHÌA KHÓA NĂNG SUẤT LAO ĐỘNGBáo của của Ngân hàng Thế giới (2020) cũng cho thấy, trước hết Việt Nam cần tăng năng suất lao động để duy trì tăng trưởng dài hạn. Số liệu chứng minh rằng Việt Nam vẫn còn nhiều khả năng để bắt kịp tốc độ tăng trưởng.
Tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam đã bị chậm lại và Việt Nam còn rất xa mới chạm đường giới hạn năng suất toàn cầu. Trong năm 2014, TFP của Việt Nam chỉ bằng 1/5 so với Hoa Kỳ và còn thua xa nhiều quốc gia có thu nhập trung bình khác ở Đông Á. Điều này cũng cho thấy Việt Nam còn rất nhiều tiềm năng để phát triển.
Báo cáo Phát triển Thế giới 2024 của Ngân hàng Thế giới cũng phân tích một cách hệ thống các chiến lược mà các nền kinh tế đang phát triển có thể theo đuổi nhằm tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình.
Báo cáo xác định ba giai đoạn phát triển chủ yếu trong tiến trình chuyển dịch từ nền kinh tế thu nhập thấp lên thu nhập cao, bao gồm: Đầu tư, Tiếp thu và Đổi mới.
Ở giai đoạn đầu, các quốc gia có thu nhập thấp có thể đạt được tốc độ tăng trưởng cao chủ yếu thông qua tích lũy vốn (Giai đoạn 1: Đầu tư).
Tuy nhiên, do hiệu suất biên của vốn có xu hướng suy giảm theo thời gian, mô hình tăng trưởng dựa đơn thuần vào tích lũy vốn sớm bộc lộ những giới hạn. Khi đạt tới mức thu nhập trung bình, để duy trì đà tăng trưởng, các quốc gia buộc phải chuyển trọng tâm sang nâng cao năng suất.
Đối với những nền kinh tế còn ở xa ranh giới công nghệ và kinh tế, con đường hiệu quả nhất để cải thiện năng suất là tiếp thu và ứng dụng các công nghệ sẵn có từ các quốc gia phát triển hơn (Giai đoạn 2: bổ sung yếu tố Tiếp thu vào Đầu tư)...
(*) Đại học VinUni, Thành viên Mạng lưới Kinh tế chính sách, tổ chức khoa học và chuyên gia Việt Nam toàn cầu (AVSE Global)
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 05-2026 phát hành ngày 02/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-5-2026.html
-ThS. Lê Minh Phượng (*)
