Thời báo kinh tế Việt Nam

Subscribe to Thời báo kinh tế Việt Nam feed Thời báo kinh tế Việt Nam
VnEconomy - Góc nhìn toàn cảnh về nền kinh tế Việt Nam
Updated: 37 min 56 sec ago

Cuộc tái cấu trúc lớn đưa nông nghiệp bước vào “kỷ nguyên xanh”

Tue, 02/17/2026 - 07:06
Trước thềm năm mới Bính Ngọ 2026, Bộ trưởng Trần Đức Thắng đã dành cho Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy một cuộc phỏng vấn để nhìn lại một năm 2025 nhiều dấu ấn tích cực và chuẩn bị cho một giai đoạn phát triển mới...

Thưa Bộ trưởng, năm 2025, ngành Nông nghiệp và Môi trường đã khép lại với nhiều dấu ấn quan trọng, đáng chú ý. Bộ trưởng có thể khái quát những kết quả nổi bật nhất mà ngành đã đạt được trong năm vừa qua?

Năm 2025 là một năm đặc biệt khó khăn đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường. Bối cảnh kinh tế thế giới bất ổn, xung đột địa chính trị kéo dài, rào cản thương mại gia tăng, chính sách thuế đối ứng của Hoa Kỳ, cùng với thiên tai và biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng khắc nghiệt, bất thường, với hiện tượng “bão chồng bão, lũ chồng lũ”. Trong điều kiện đó, toàn ngành vẫn giữ vững vai trò là trụ đỡ quan trọng của nền kinh tế, góp phần ổn định đời sống xã hội và sinh kế của hàng triệu người dân.

Với phương châm hành động “Kỷ cương trách nhiệm, chủ động kịp thời, tinh gọn hiệu quả, tăng tốc bứt phá”, tốc độ tăng trưởng toàn ngành ước đạt khoảng 3,9- 3,92%. Tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70,09 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD; trong đó nông sản đạt 37,25 tỷ USD, lâm sản 18,5 tỷ USD, thủy sản 11,32 tỷ USD. Xuất siêu toàn ngành đạt khoảng 20,7 tỷ USD, tăng gần 17% so với năm trước, đóng góp quan trọng vào cân đối thương mại quốc gia.

Song song với phát triển kinh tế, các lĩnh vực xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và an sinh xã hội tiếp tục được triển khai đồng bộ, hiệu quả. Công tác quản lý tài nguyên đất, nước, khoáng sản có chuyển biến thực chất; bảo vệ môi trường nước, không khí, xử lý chất thải rắn sinh hoạt được tăng cường; nhiều “điểm nóng” ô nhiễm từng bước được kiểm soát. Các hoạt động chuyển đổi xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu được đẩy mạnh hơn cả về quy mô và chiều sâu.

Năm 2025 cũng đánh dấu bước chuyển quan trọng về tổ chức và thể chế sau khi hợp nhất hai Bộ. Bộ máy được tinh gọn, chức năng, nhiệm vụ được phân định rõ ràng; phân cấp, phân quyền và cải cách thủ tục hành chính được đẩy mạnh, giúp chính sách đi vào cuộc sống nhanh hơn, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp và địa phương.

Một điểm nhấn nổi bật là chuyển dịch mạnh sang nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Các yêu cầu về phát triển sinh thái, giảm phát thải đã được tích hợp đồng bộ vào chiến lược, quy hoạch và hệ thống tiêu chuẩn ngành.

Cùng với đó, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số được ứng dụng ngày càng sâu rộng, từ dữ liệu lớn, viễn thám, truy xuất nguồn gốc đến canh tác thông minh, giúp tối ưu đầu vào - đầu ra, đo lường phát thải và từng bước khép kín vòng đời sản phẩm.

Nhìn tổng thể, năm 2025 không chỉ ghi dấu bằng những con số tăng trưởng tích cực, mà quan trọng hơn là sự chuyển dịch rõ nét về chất lượng phát triển, tạo nền tảng để ngành Nông nghiệp và Môi trường từng bước chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, bền vững và hiệu quả hơn trong giai đoạn tới.

Thưa Bộ trưởng, việc thành lập Bộ Nông nghiệp và Môi trường được xem là một bước ngoặt về tư duy và mô hình quản lý. Bộ trưởng có thể chia sẻ rõ hơn ý nghĩa chiến lược của bước chuyển này và những thay đổi căn bản mà ngành đang hướng tới?

Ngày 1/3/2025 là một dấu mốc đặc biệt quan trọng, khi Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức đi vào hoạt động. Đây không đơn thuần là sự hợp nhất về mặt tổ chức hành chính giữa Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn với Bộ Tài nguyên và Môi trường, mà là một quyết định chiến lược, phản ánh tư duy phát triển mới của Đảng và Nhà nước. Tư duy đó nhấn mạnh yêu cầu phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường; nông nghiệp không thể tách rời quá trình xanh hóa, tuần hoàn và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Sự ra đời của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt nền móng cho mô hình quản lý tích hợp, trong đó nông nghiệp, tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất. Điều này đồng thời nâng vai trò và trách nhiệm của ngành lên một tầm cao mới: không chỉ quản lý sản xuất, mà còn tham gia trực tiếp kiến tạo mô hình phát triển quốc gia, bảo đảm an ninh lương thực, an ninh sinh thái, an ninh môi trường và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng xanh, dài hạn của đất nước.

Trong bối cảnh thế giới biến động sâu sắc và yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng trong nước ngày càng cấp thiết, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh đây là thời điểm chuyển mình có ý nghĩa lịch sử. Đối với ngành Nông nghiệp và Môi trường, yêu cầu đó càng rõ nét hơn, bởi ngành trực tiếp gánh vác những nền tảng căn bản của quốc gia, từ sinh kế của hàng chục triệu người dân, an ninh lương thực đến sự bền vững của các hệ sinh thái. Điều này đòi hỏi ngành phải chuyển từ tư duy thích ứng sang tư duy chủ động dẫn dắt; từ cách làm phân tán sang tiếp cận tích hợp, đồng bộ và dài hạn.

Ngay sau khi Chính phủ ban hành Nghị định số 35/2025/NĐ-CP, Bộ đã khẩn trương ổn định tổ chức bộ máy, bảo đảm hoạt động thông suốt, không gây gián đoạn cho người dân và doanh nghiệp. Việc rà soát, điều chỉnh chức năng, nhiệm vụ được triển khai đồng bộ nhằm khắc phục chồng chéo, trùng lặp; đồng thời tiếp nhận thêm nhiệm vụ quản lý nhà nước về giảm nghèo, thể hiện cách tiếp cận toàn diện hơn đối với phát triển bền vững.

Kết quả sắp xếp tổ chức cho thấy mức độ tinh gọn rõ rệt: giảm 25/55 đầu mối cấp tổng cục, cục, vụ (45,45%); giảm 19/78 đơn vị sự nghiệp trực thuộc (24,36%); giảm 63/301 đầu mối cấp phòng (20,9%).

Cùng với tổ chức bộ máy, công tác hoàn thiện thể chế được đẩy mạnh với khối lượng công việc rất lớn. Tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV, Bộ đã tham mưu trình thông qua hai Luật và một Nghị quyết sửa đổi, bổ sung 17 Luật thuộc lĩnh vực quản lý của ngành, kịp thời tháo gỡ những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn.

Đặc biệt, vấn đề phân cấp, phân quyền được thực hiện mạnh mẽ và thực chất. Bộ đã rà soát hàng loạt văn bản để phân cấp, phân quyền theo mô hình chính quyền hai cấp; đồng thời, đề xuất cắt giảm, đơn giản hóa 265 điều kiện kinh doanh và 468 thủ tục hành chính. Những cải cách này góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, giảm chi phí tuân thủ và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp.

Từ nền tảng tổ chức tinh gọn hơn, thể chế đồng bộ hơn và tư duy phát triển mới, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang bước vào một giai đoạn phát triển với trách nhiệm lớn hơn, khát vọng lớn hơn và hành động mạnh mẽ hơn, nhằm đóng góp xứng đáng vào mục tiêu phát triển nhanh nhưng bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

Một điểm nhấn nổi bật là chuyển dịch mạnh sang nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Bộ trưởng cho biết những chuyển biến cụ thể và thực chất nhất của nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn thời gian qua?

Thời gian qua, việc triển khai nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn đã có những chuyển biến rõ nét, có thể khái quát trên ba phương diện lớn, từ tư duy, mô hình sản xuất đến cách thức quản lý.

Thứ nhất, sự chuyển mạnh về tư duy và thể chế phát triển xanh. Các yêu cầu về nông nghiệp sinh thái, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải đã được tích hợp ngày càng đồng bộ vào chiến lược, quy hoạch, chương trình và hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn của ngành. Điều quan trọng là chúng ta không còn tiếp cận môi trường theo cách xử lý bị động sau khi phát sinh ô nhiễm, mà chủ động định hướng sản xuất xanh ngay từ khâu quy hoạch và tổ chức thực hiện.

Thứ hai, chuyển dịch mô hình sản xuất theo hướng xanh, tuần hoàn ở các ngành hàng chủ lực. Trong trồng trọt, lâm nghiệp, thủy sản và xây dựng nông thôn mới, nhiều mô hình tiết kiệm tài nguyên, giảm sử dụng hóa chất đầu vào, tái sử dụng phụ phẩm, gắn sản xuất với chế biến và thị trường đã được triển khai và nhân rộng. Các mô hình này không chỉ góp phần bảo vệ hệ sinh thái, giảm phát thải mà còn giúp nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện thu nhập và sinh kế cho người nông dân.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Công nghệ số, dữ liệu lớn, viễn thám, truy xuất nguồn gốc và các giải pháp canh tác thông minh ngày càng được áp dụng rộng rãi trong quản lý sản xuất, tài nguyên và môi trường. Đây là những công cụ then chốt giúp tối ưu đầu vào - đầu ra, đo lường và kiểm soát phát thải, từng bước khép kín vòng đời sản phẩm, hiện thực hóa kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp.

Một dấu mốc quan trọng đó là việc Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản Việt Nam chính thức khởi động từ cuối năm 2025. Đây không chỉ là một giải pháp công nghệ, mà còn là công cụ quản lý hiện đại, góp phần nâng cao tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, phòng chống gian lận thương mại và nâng cao uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc đã trở thành yêu cầu bắt buộc khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, bởi giá trị nông sản ngày nay không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở chất lượng, tính minh bạch và trách nhiệm với môi trường, xã hội.

Có thể khẳng định nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn đã chuyển từ định hướng sang hành động thực chất. Thời gian tới, Bộ sẽ tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường carbon và tín dụng xanh, khuyến khích doanh nghiệp và nông dân mở rộng các mô hình sản xuất xanh, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam và từng bước hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0”.

Quản lý tài nguyên đang ngày càng giữ vai trò chiến lược đối với phát triển bền vững. Trong năm qua, lĩnh vực này đã ghi dấu những thành tựu nổi bật nào, thưa Bộ trưởng?

Năm 2025 là một năm rất đặc biệt đối với công tác quản lý tài nguyên, nhất là trong xây dựng và hoàn thiện các cơ sở dữ liệu quốc gia, mà trọng tâm là cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai. Đây là lĩnh vực khó, phức tạp, liên quan trực tiếp đến quyền lợi của người dân, doanh nghiệp và hiệu quả quản lý của Nhà nước.

Trong điều kiện thời gian gấp, khối lượng công việc rất lớn, chịu tác động bất lợi của thiên tai tại nhiều địa phương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tập trung cao độ để hoàn thành xây dựng hệ thống dữ liệu và triển khai thành công Chiến dịch 90 ngày làm giàu, làm sạch dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn quốc. Đây không chỉ là một chiến dịch kỹ thuật, mà còn là một cuộc “tổng rà soát” nhằm đưa dữ liệu đất đai về đúng thực chất, phản ánh trung thực tình trạng quản lý và sử dụng đất.

Sau 90 ngày triển khai, hơn 61 triệu thửa đất trên cả nước đã được rà soát, cập nhật và chỉnh lý; trong đó trên 24 triệu thửa đạt tiêu chí “đúng - đủ - sạch - sống”, đủ điều kiện vận hành theo thời gian thực, sẵn sàng kết nối, chia sẻ và khai thác dùng chung. So với giai đoạn trước, chất lượng dữ liệu đã có bước tiến rõ rệt, tạo nền tảng vững chắc cho quản lý hiện đại và minh bạch hơn.

Song song với việc làm giàu dữ liệu, công tác đồng bộ hóa cũng được triển khai quyết liệt nhằm bảo đảm dữ liệu thực sự “sống - sạch - thống nhất - dùng chung”. Đến nay, 100% tỉnh, thành phố đã thực hiện đồng bộ dữ liệu đất đai về Trung ương, với trên 61 triệu thửa đất, tương đương khoảng 98% tổng số thửa đất trong hệ thống dữ liệu địa phương; trong đó hơn 24 triệu thửa đã hoàn chỉnh đầy đủ các khối thông tin, sẵn sàng khai thác và chia sẻ.

Những kết quả này phản ánh quyết tâm chính trị rất cao của người đứng đầu, sự vào cuộc đồng bộ của các bộ, ngành, địa phương và tinh thần phối hợp chặt chẽ trong toàn hệ thống. Quan trọng hơn, đây là nền tảng dữ liệu cốt lõi phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quản lý tài nguyên hiệu quả hơn, minh bạch hơn, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

Sau một năm đầy thiên tai cực đoan, theo Bộ trưởng, đâu là những bài học lớn nhất và những ưu tiên chính sách cấp bách nhất để giúp nông nghiệp chủ động thích ứng trong thời gian tới?

Năm 2025 có thể xem là một trong những năm thiên tai khốc liệt và bất thường nhất trong nhiều thập kỷ, cả về tần suất, cường độ lẫn phạm vi tác động. Trên Biển Đông xuất hiện nhiều cơn bão và áp thấp nhiệt đới; mưa lớn gây lũ vượt mức lịch sử tại nhiều lưu vực; ngập lụt, sạt lở xảy ra trên diện rộng, gây thiệt hại nặng nề về người, tài sản và sinh kế. Đây thực sự là một phép thử lớn đối với năng lực phòng, chống thiên tai và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu của chúng ta.

Trong bối cảnh đó, năng lực chỉ đạo, điều hành và ứng phó đã được nâng lên rõ rệt. Các kịch bản được xây dựng sớm, phương châm “4 tại chỗ” được triển khai thực chất, với tinh thần đặt an toàn tính mạng người dân lên trên hết.

Hệ thống trực ban duy trì 24/24 giờ, bám sát diễn biến để chỉ đạo kịp thời. Hệ thống đê điều, hồ đập và các công trình phòng, chống thiên tai cơ bản vận hành an toàn; nhiều trọng điểm xung yếu được phát hiện, xử lý sớm, góp phần ngăn chặn nguy cơ thảm họa lớn. Công tác dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn tiếp tục giữ vai trò then chốt, giúp địa phương chủ động sơ tán dân, bảo vệ sản xuất và giảm thiểu thiệt hại. Truyền thông cộng đồng được tăng cường, tạo sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống chính trị và người dân.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy thiên tai đang vượt nhanh khỏi các “ngưỡng thiết kế” truyền thống, diễn biến ngày càng khó lường. Bài học lớn nhất rút ra là chúng ta không thể chỉ dừng ở ứng phó bị động, mà phải chuyển mạnh sang quản trị rủi ro chủ động, phòng ngừa từ sớm, từ xa, dựa trên khoa học, dữ liệu và sự tham gia của cộng đồng.

Từ những bài học đó, thời gian tới, ngành Nông nghiệp và Môi trường xác định một số ưu tiên chính sách cấp bách. Trước hết là hiện đại hóa hệ thống dự báo, cảnh báo, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để nâng cao độ chính xác và khả năng dự báo sớm.

Cùng với đó là đầu tư hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu, ưu tiên các vùng tuyến đầu thường xuyên chịu tác động của thiên tai. Ngành cũng tập trung nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai ở cơ sở, gắn chặt với bảo vệ sinh kế và tái thiết sau thiên tai, đồng thời coi người dân là chủ thể trong phòng ngừa, ứng phó và phục hồi.

Quan điểm xuyên suốt là chủ động thích ứng, lấy phòng ngừa làm chính, giảm thiểu tối đa thiệt hại và tạo dựng nền tảng an toàn, bền vững cho phát triển nông nghiệp và nông thôn trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt.

Bộ trưởng cho biết những nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm của ngành trong năm 2026 và giai đoạn mới?

Giá trị lớn nhất năm 2025 đó là sự thống nhất ngày càng cao về nhận thức và hành động trong toàn ngành. Từ Trung ương đến địa phương, từ cơ quan quản lý đến các đơn vị thực thi, tinh thần đổi mới tư duy và phương thức phát triển đã từng bước lan tỏa. Ngành Nông nghiệp và Môi trường không còn tiếp cận nhiệm vụ theo từng lĩnh vực riêng lẻ, mà đặt mọi hoạt động trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh, bền vững và bao trùm.

Bên cạnh những kết quả đạt được, chúng tôi cũng thẳng thắn nhìn nhận còn không ít hạn chế: công tác dự báo và phản ứng chính sách trước những vấn đề mới, cấp bách có lúc chưa kịp thời; thể chế và thủ tục hành chính trên một số lĩnh vực còn chồng chéo; kỷ luật, kỷ cương hành chính ở một số nơi chưa thật nghiêm; ô nhiễm môi trường không khí, tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu tiếp tục diễn biến phức tạp; hạ tầng phục vụ nông nghiệp, nông thôn và bảo vệ môi trường còn chưa đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Bước sang năm 2026 và giai đoạn tiếp theo, ngành Nông nghiệp và Môi trường xác định rõ khát vọng không chỉ là tăng trưởng về quy mô, mà là kiến tạo một nền nông nghiệp hiện đại, sinh thái, có sức cạnh tranh toàn cầu; đồng thời, xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên và môi trường minh bạch, hiệu quả, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ không gian sống của đất nước.

Trọng tâm trong điều hành là đổi mới căn bản phương pháp làm việc, chuyển từ tư duy hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển; lấy hiệu quả thực chất, đo đếm được bằng kết quả cụ thể làm thước đo chủ yếu. Kỷ luật, kỷ cương hành chính sẽ tiếp tục được siết chặt, gắn rõ với trách nhiệm cá nhân, nhất là trách nhiệm của người đứng đầu. Bộ tập trung xử lý những việc khó, việc mới, những tồn tại kéo dài, với tinh thần tiếp cận trực diện, xác định rõ nguyên nhân, thẩm quyền và lộ trình giải quyết.

Công tác phân công, phân nhiệm được thực hiện theo nguyên tắc “rõ người, rõ việc, rõ tiến độ, rõ sản phẩm”, hạn chế tối đa chồng chéo, né tránh và đùn đẩy trách nhiệm. Kiểm tra, giám sát được tăng cường để bảo đảm chỉ đạo đi vào thực chất, không bị “nghẽn” trong khâu thực thi. Đồng thời, Bộ coi trọng đối thoại, lắng nghe ý kiến từ địa phương, doanh nghiệp và người dân như một kênh quan trọng để hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng điều hành.

Trong giai đoạn 2026–2030, ngành tập trung tăng cường quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu và phát huy hiệu quả các nguồn lực cho phát triển nông nghiệp bền vững. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế; nâng cao năng lực quản lý, giám sát; tăng cường phối hợp liên ngành; huy động hiệu quả nguồn lực xã hội, khoa học, công nghệ và hợp tác quốc tế.

Theo đó, một số nhiệm vụ then chốt gồm: tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy theo hướng hiệu lực, hiệu quả; kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc từ thực tiễn, nhất là ở cấp địa phương; hoàn thiện chính sách thúc đẩy tăng trưởng ngành và xuất khẩu nông, lâm, thủy sản; đầu tư hạ tầng cho nông nghiệp, nông thôn và quản lý tài nguyên; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực thực thi công vụ; đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế trong đào tạo, bồi dưỡng cán bộ.

Với định hướng đó, ngành Nông nghiệp và Môi trường xác định rõ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và đồng hành cùng người dân, doanh nghiệp và địa phương, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, xanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16 -23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Chính sách tiền tệ: ưu tiên mục tiêu dài hạn, tạo tiền đề cho chu kỳ tăng trưởng mới

Tue, 02/17/2026 - 06:08
Nhân dịp Xuân Bính Ngọ, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà đã có cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy về định hướng điều hành chính sách tiền tệ năm 2026, trong đó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của việc phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, phát triển thị trường vốn bền vững.

Thưa ông, năm 2025 kinh tế thế giới tiếp tục trải qua nhiều cú sốc và khó dự báo nhưng kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được sức chống chịu, các chỉ tiêu lớn đạt mục tiêu của Quốc hội và Chính phủ đề ra. Những thách thức trong năm qua đã được Ngân hàng Nhà nước ứng phó và xử lý ra sao trong quá trình điều hành chính sách tiền tệ nhằm giữ ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng?

Năm 2025 là một năm đầy khó khăn, thách thức đối với điều hành kinh tế vĩ mô nói chung và công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước nói riêng.

Trong bối cảnh đó, bám sát chủ trương của Đảng, các Nghị quyết của Quốc hội, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước luôn kiên định, chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ để cân bằng nhiều mục tiêu quan trọng: kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng với chi phí phù hợp.

Đồng thời, chính sách tiền tệ được điều hành với sự phối hợp chặt chẽ cùng chính sách tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác, phản ứng nhanh nhạy, theo sát với diễn biến kinh tế thế giới và trong nước. Song song với đó, các giải pháp điều hành tín dụng được thực hiện hiệu quả, hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng kinh tế theo chỉ đạo của Chính phủ, kiểm soát chặt chẽ tín dụng đối với lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.

Với việc triển khai đồng bộ các giải pháp điều hành chính sách tiền tệ, mặt bằng lãi suất cho vay tiếp tục có xu hướng giảm (đến ngày 30/11/2025, lãi suất cho vay bình quân của các giao dịch phát sinh mới ở mức 6,96%/năm, tương đương so với cuối năm 2024),  doanh nghiệp và người dân đang tiếp cận vốn vay với lãi suất thấp hơn trước đây. Thị trường ngoại tệ hoạt động thông suốt, các nhu cầu ngoại tệ hợp pháp của nền kinh tế được đáp ứng đầy đủ, kịp thời; tỷ giá USD/VND diễn biến linh hoạt, phù hợp với điều kiện thị trường.

Đến ngày 31/12/2025, dư nợ tín dụng nền kinh tế đạt trên 18,58 triệu tỷ đồng, tăng 19,01% so với cuối năm 2024; cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu tín dụng của người dân, doanh nghiệp. Hoạt động thanh toán và chuyên đổi số diễn ra mạnh mẽ, gia tăng nhiều tiện ích và nâng cao trải nghiệm cho khách hàng trong sử dụng dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số.

Với những thành quả nêu trên, có thể khẳng định rằng công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước trong năm 2025 đã phát huy tốt vai trò “trụ cột” trong  việc giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, từ đó tạo cơ sở, nền tảng quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.

Thưa ông, sau một giai đoạn chính sách tiền tệ được nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng, các tổ chức quốc tế đánh giá dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước hiện nay rất hạn hẹp, thể hiện qua tỷ lệ tín dụng trên GDP đang ở mức cao, trên dưới 145%. Trong bối cảnh đó, ông đánh giá như thế nào về vai trò điều phối giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và thị trường vốn để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng?

Thực tế tại Việt Nam cũng như kinh nghiệm quốc tế cho thấy chính sách tiền tệ cần ưu tiên mục tiêu dài hạn là kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô. Còn chính sách tài khóa với công cụ chi tiêu tài khóa, đầu tư công và điều chỉnh các sắc thuế tác động trực tiếp vào tiêu dùng, đầu tư, thu hút FDI, xuất khẩu của quốc gia, cùng với đó là tổng cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, một vai trò quan trọng nữa của chi tiêu ngân sách đối với tăng trưởng là thông qua “hiệu ứng vốn mồi”: triển khai các dự án đầu tư công sẽ kéo theo đầu tư tư nhân, tạo công ăn việc làm và kích thích tiêu dùng. Có thể nói, chính sách tài khóa có vai trò rất lớn trong thúc đẩy tổng cầu của nền kinh tế.

Song song với chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa, các chính sách thúc đẩy phát triển thị trường vốn (thị trường cổ phiếu, trái phiếu) cũng đóng vai trò là “xương sống” của nền kinh tế, giúp huy động vốn trung, dài hạn hiệu quả cho doanh nghiệp, Chính phủ để đầu tư sản xuất, cơ sở hạ tầng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng. Qua đó, góp phần phân bổ nguồn lực hiệu quả và tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, hướng tới một hệ thống tài chính đa dạng, minh bạch, an toàn và bền vững.

Ngân hàng Nhà nước thường xuyên phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan để triển khai hiệu quả các giải pháp tài khóa, tiền tệ; chủ động, tích cực phối hợp trao đổi các thông tin về thị trường tiền tệ, thị trường trái phiếu chính phủ, việc điều hành ngân quỹ nhà nước, tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng thương mại… để tăng cường sự phối hợp giữa công tác điều hành chính sách tiền tệ  và chính sách tài khóa nhằm thực hiện các mục tiêu về kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Thưa Phó Thống đốc, trong năm 2026, mức độ liều lượng và sự ưu tiên giữa chính sách tiền tệ và tài khóa nên theo hướng nào để nâng cao hiệu quả điều hành cũng như tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững?

Bước sang năm 2026 và giai đoạn 2026-2030, để thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội mà Quốc hội, Chính phủ đề ra, cần tiếp tục có sự phối hợp chặt chẽ, hỗ trợ tích cực lẫn nhau giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và các chính sách kinh tế vĩ mô khác để phát huy hiệu quả và thực hiện mục tiêu giữ vững ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.

Trong đó, trọng tâm là nâng cao chất lượng phối hợp giữa các chính sách trên cơ sở bám sát diễn biến thực tiễn, chia sẻ thông tin kịp thời; đồng thời, phát huy đúng vai trò của từng chính sách để hướng tới phát triển bền vững. Trong bối cảnh dư địa của chính sách tiền tệ được đánh giá là rất hạn hẹp như hiện nay, cần tập trung ưu tiên mở rộng chính sách tài khóa có trọng tâm, trọng điểm, là trụ cột để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ hiệu quả cho chính sách tiền tệ. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh các giải pháp thúc đẩy thị trường vốn phát triển an toàn, bền vững, trở thành kênh cung ứng vốn trung, dài hạn chủ yếu cho nền kinh tế, qua đó đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu vốn cho tăng trưởng cao thời gian tới.

Với những dự báo về tình hình kinh tế thế giới và khu vực, những mục tiêu, định hướng trong điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước năm 2026 là gì, thưa ông?

Năm 2026, kinh tế thế giới và khu vực được dự báo tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro. Điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục kiên định ưu tiên mục tiêu kiểm soát lạm phát, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững; đồng thời, phát huy bài học kinh nghiệm từ giai đoạn 2021-2025 để có quyết định điều hành đồng bộ các công cụ và giải pháp với thời điểm và liều lượng hợp lý, phù hợp với bối cảnh thực tiễn.

Chính sách tiền tệ tiếp tục tăng cường phối hợp với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác để giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, củng cố các cân đối lớn của nền kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ.

Ngân hàng Nhà nước tiếp tục chỉ đạo các tổ chức tín dụng tăng trưởng tín dụng an toàn, hiệu quả, hướng tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và các động lực tăng trưởng kinh tế theo chỉ đạo của Chính phủ; kiểm soát chặt chẽ tín dụng đối với lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro; tăng cường rà soát, đơn giản hóa thủ tục cấp tín dụng, áp dụng chuyển đổi số vào quy trình cấp tín dụng, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng, đảm bảo chặt chẽ, an toàn.

Thể chế pháp luật ngân hàng tiếp tục được hoàn thiện để đảm bảo cơ sở pháp lý đồng bộ, thuận lợi cho điều hành chính sách tiền tệ, thúc đẩy phát triển thị trường tiền tệ và hội nhập quốc tế.

Ngân hàng Nhà nước cũng chú trọng thực hiện các giải pháp như nâng cao năng lực thanh tra, giám sát, kiểm tra các lĩnh vực rủi ro, nợ xấu, đảm bảo an toàn và lành mạnh hệ thống tổ chức tín dụng, thúc đẩy chuyển đổi số, tăng cường năng lực quản trị và bảo đảm an ninh, an toàn hệ thống thanh toán.

Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng ổn định, hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả, duy trì thanh khoản, ổn định tỷ giá, đồng thời đảm bảo niềm tin của người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Xây dựng nền kinh tế dữ liệu Việt Nam phát triển nhanh, an toàn, mở nhưng có kiểm soát

Tue, 02/17/2026 - 06:08
Trong bài phỏng vấn dành riêng cho Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy trước thềm năm mới 2026, Đại tướng Lương Tam Quang, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an, Chủ tịch Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, khẳng định dữ liệu được xác định là tài sản chiến lược gắn liền với chủ quyền quốc gia, do vậy, việc bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, an toàn thông tin của tổ chức và cá nhân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ổn định chính trị, phát triển bền vững và tự chủ chiến lược của đất nước.

Thưa Bộ trưởng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh, đất nước bước vào giai đoạn bình minh của kỷ nguyên số, dữ liệu đã trở thành “nguồn tài nguyên mới”, Bộ trưởng đánh giá như thế nào về vai trò then chốt của dữ liệu trong sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc?

Vai trò của dữ liệu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong kỷ nguyên mới được Đảng, Nhà nước, các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước nhiều lần nhấn mạnh. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã xác định rõ quan điểm “làm giàu, khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu, đưa dữ liệu thành tư liệu sản xuất chính, thúc đẩy phát triển nhanh cơ sở dữ liệu lớn, công nghiệp dữ liệu, kinh tế dữ liệu”. Đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm tại buổi làm việc với Trung tâm Dữ liệu quốc gia ngày 29/12/2025 đã khẳng định: “Dữ liệu đã trở thành một nguồn lực chiến lược, một loại tài nguyên mới, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với năng lực quản trị quốc gia, sức cạnh tranh của nền kinh tế và chất lượng đời sống của nhân dân”.

Trên thế giới, nhiều quốc gia đã khai thác hiệu quả sức mạnh của dữ liệu trong tiến trình chuyển đổi quốc gia. Theo Ngân hàng Thế giới, dữ liệu và công nghệ số có thể đóng góp từ 20-30% tăng trưởng GDP tại các nền kinh tế đang phát triển trong giai đoạn tới. Việt Nam có nhiều lợi thế với hơn 70% dân số sử dụng Internet; kinh tế số hiện đóng góp gián tiếp khoảng 12-18% GDP, tạo nền tảng quan trọng để phát triển kinh tế dữ liệu. Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế trong thời gian tới sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng lực tạo lập, kết nối và khai thác dữ liệu trong các ngành, lĩnh vực.

Cùng với đó, dữ liệu là nền tảng cốt lõi của quản trị quốc gia hiện đại. Việc hình thành các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, doanh nghiệp, tài chính, bảo hiểm... và mới đây là đưa Trung tâm Dữ liệu quốc gia đi vào hoạt động đã tạo điều kiện để Nhà nước chuyển mạnh từ mô hình quản lý thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng; đã góp phần cắt giảm hàng trăm thủ tục hành chính, tiết kiệm mỗi năm hàng nghìn tỷ đồng chi phí xã hội, đồng thời nâng cao tính minh bạch, hiệu lực và hiệu quả trong điều hành của bộ máy nhà nước.

Dữ liệu hiện nay vừa là tài sản, vừa là nguồn lực sản xuất. Vậy, xin Bộ trưởng chia sẻ quan điểm về an ninh và chủ quyền dữ liệu quốc gia trong kỷ nguyên số hóa?

Nghị quyết số 57/NQ-TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định quan điểm chỉ đạo “Bảo đảm chủ quyền quốc gia trên không gian mạng; bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, an toàn thông tin của tổ chức và cá nhân là yêu cầu xuyên suốt, không thể tách rời trong quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”. Thực tiễn cho thấy đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ổn định chính trị, phát triển bền vững và tự chủ chiến lược của đất nước.

Song song với quá trình chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam đã có cách tiếp cận chủ động trong bảo đảm chủ quyền và an ninh dữ liệu. Trong đó: (i) Dữ liệu được xác định là tài sản chiến lược gắn liền với chủ quyền quốc gia; việc thu thập, lưu trữ, xử lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu quốc gia phải được Nhà nước quản lý thống nhất và bảo đảm bằng pháp luật.

(ii) An ninh dữ liệu là điều kiện tiên quyết của chuyển đổi số và phát triển kinh tế số; an ninh dữ liệu phải được bảo đảm xuyên suốt toàn bộ vòng đời dữ liệu, gắn chặt với bảo vệ quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và công dân.

(iii) Chủ quyền dữ liệu phải gắn với làm chủ hạ tầng và nền tảng số quốc gia; theo đó, ưu tiên xây dựng hạ tầng dữ liệu, trung tâm dữ liệu và các nền tảng số trọng yếu do Việt Nam làm chủ, đồng thời quản lý chặt chẽ việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài, thúc đẩy phát triển các công nghệ dữ liệu cốt lõi.

(iv) Bảo đảm an ninh và chủ quyền dữ liệu là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo về thể chế và tổ chức thực thi; các chủ thể tham gia tạo lập, khai thác dữ liệu phải tuân thủ nghiêm các quy định về an ninh, an toàn dữ liệu. Việc bảo vệ chủ quyền dữ liệu không đồng nghĩa với hạn chế chia sẻ dữ liệu, mà hướng tới khai thác hiệu quả dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế  - xã hội trên cơ sở pháp luật và yêu cầu đảm bảo chủ quyền, an ninh quốc gia.

Thưa Bộ trưởng, kinh tế dữ liệu đang mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ, Bộ Công an có những biện pháp gì để bảo đảm an toàn, an ninh khi doanh nghiệp thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu số quy mô lớn?

Với chức năng quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, Bộ Công an cam kết sẽ là người đồng hành với doanh nghiệp để cùng xây dựng nền kinh tế dữ liệu an toàn, minh bạch, bền vững.

Một số giải pháp trọng tâm đã, đang và sẽ được triển khai, đó là:

Thứ nhất, tiếp tục tham mưu hoàn thiện thể chế, pháp luật về dữ liệu, trước mắt là Luật An ninh dữ liệu, nhằm thiết lập khung pháp lý thống nhất điều chỉnh toàn bộ vòng đời dữ liệu, làm rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, phân loại và bảo vệ dữ liệu quan trọng, dữ liệu nhạy cảm và dữ liệu cốt lõi quốc gia, đồng thời tăng cường cơ chế đánh giá tác động, kiểm tra, giám sát và chế tài bảo đảm tuân thủ.

Thứ hai, xây dựng và phát triển hạ tầng dữ liệu, hạ tầng số an toàn, độc lập và có khả năng kiểm soát ở tầm quốc gia; ưu tiên đầu tư trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây trong nước đạt tiêu chuẩn an toàn cao, kiểm soát chặt chẽ việc lưu trữ, xử lý dữ liệu quan trọng và dữ liệu cá nhân quy mô lớn, đặc biệt là dữ liệu xuyên biên giới, gắn với hệ thống giám sát, cảnh báo sớm và phối hợp ứng phó sự cố.

Thứ ba, góp phần nâng cao năng lực của doanh nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực về bảo vệ và quản trị dữ liệu thông qua việc ban hành, bảo đảm việc thực hiện tiêu chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật bảo vệ an ninh dữ liệu và đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu.

Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế về an ninh dữ liệu trên cơ sở bảo đảm tự chủ, chủ quyền dữ liệu, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế đồng thời kiên định nguyên tắc Nhà nước giữ quyền quyết định đối với dữ liệu quan trọng và dữ liệu cốt lõi quốc gia, tránh phụ thuộc về công nghệ và hạ tầng.

Thưa Bộ trưởng, kinh tế dữ liệu không chỉ là thu thập, mà còn là phân tích, khai thác giá trị. Trong chiến lược an ninh mạng quốc gia, Bộ Công an sẽ hỗ trợ như thế nào để Việt Nam có thể xây dựng năng lực khai thác dữ liệu thông minh (AI - machine learning) một cách an toàn?

Trong triển khai Nghị quyết của Bộ Chính trị về Chiến lược an ninh mạng quốc gia, Bộ Công an tập trung xây dựng môi trường an toàn nhằm thúc đẩy Việt Nam khai thác dữ liệu thông minh thông qua trí tuệ nhân tạo (AI, machine learning) một cách bền vững, có kiểm soát, gắn chặt với bảo đảm an ninh quốc gia, dựa trên các định hướng trọng tâm sau:

Một là, hoàn thiện thể chế và hành lang pháp lý để xác lập “ranh giới an toàn” cho AI và khai thác dữ liệu; tham gia xây dựng khung pháp lý về an ninh mạng, an ninh dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân, làm rõ khái niệm dữ liệu nhạy cảm, dữ liệu cốt lõi quốc gia và trách nhiệm pháp lý của các tổ chức, doanh nghiệp trong vòng đời AI, qua đó kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa lạm dụng.

Hai là, tăng cường bảo đảm an ninh dữ liệu - nền tảng cốt lõi của AI an toàn; nâng cao năng lực bảo vệ dữ liệu quốc gia, giám sát và ứng phó với các rủi ro mới phát sinh từ ứng dụng AI như thao túng dữ liệu, giả mạo thông tin, xâm phạm quyền riêng tư, tạo điều kiện để AI được triển khai an toàn trong các lĩnh vực nhạy cảm.

Ba là, phối hợp xây dựng hạ tầng và môi trường khai thác dữ liệu an toàn, phát triển trung tâm dữ liệu và nền tảng số đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu lớn, huấn luyện AI; đồng thời kiểm soát chặt chẽ việc lưu trữ, xử lý dữ liệu quan trọng, dữ liệu cá nhân quy mô lớn, kể cả dữ liệu xuyên biên giới.

Bốn là, thúc đẩy phát triển AI an toàn, có trách nhiệm, gắn với bảo vệ quyền con người và dữ liệu cá nhân, an ninh con người, qua đó củng cố niềm tin xã hội - điều kiện tiên quyết để mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ chủ quyền, an ninh quốc gia.

Thưa Bộ trưởng, trong thực tiễn, dữ liệu cá nhân và dữ liệu nhạy cảm có nguy cơ bị xâm phạm nếu hệ thống bảo mật yếu. Xin Bộ trưởng cho biết Bộ Công an định hướng như thế nào để vừa thúc đẩy lưu thông dữ liệu, vừa bảo vệ quyền riêng tư của người dân?

Những năm qua, tình trạng xâm phạm dữ liệu cá nhân tại Việt Nam ngày càng diễn biến phức tạp, có những vụ việc gây thiệt hại lớn cho cá nhân và tổ chức; đã phát hiện nhiều cuộc tấn công mạng quy mô lớn tập trung vào đánh cắp dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Trước tình hình đó, năm 2025, Bộ Công an đã tham mưu Chính phủ trình Quốc hội ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Đây là khung pháp lý quan trọng nhằm nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư của người dân.

Theo quy định của pháp luật, việc lưu thông và khai thác dữ liệu cần tuân thủ một số nguyên tắc chủ yếu. (i) Xác lập nguyên tắc “lưu thông có kiểm soát” thay cho lưu thông tự do dữ liệu; làm rõ quyền của người dân đối với dữ liệu cá nhân và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp trong quá trình xử lý dữ liệu, coi quyền riêng tư là ranh giới pháp lý của mọi hoạt động khai thác. (ii) Thực hiện phân loại dữ liệu theo quy định pháp luật để áp dụng cơ chế lưu thông phù hợp, trong đó dữ liệu phục vụ quản lý, phát triển kinh tế - xã hội được khuyến khích chia sẻ, còn dữ liệu liên quan trực tiếp đến đời sống riêng tư và an ninh, trật tự xã hội phải được bảo vệ ở mức cao hơn.

(iii) Thúc đẩy lưu thông dữ liệu gắn với các biện pháp bảo vệ kỹ thuật và tăng cường giám sát, xử lý nghiêm vi phạm; bảo vệ quyền riêng tư cần được thiết kế ngay từ hệ thống thông qua các giải pháp như mã hóa, kiểm soát truy cập, ẩn danh hóa và giám sát việc sử dụng dữ liệu. (iv) Đề cao vai trò của sự đồng thuận và niềm tin của người dân, bảo đảm người dân được biết, được quyết định và thực hiện đầy đủ các quyền đối với dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật, coi đây là điều kiện tiên quyết để hình thành lưu thông dữ liệu bền vững phục vụ chuyển đổi số.

Việc xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế là vô cùng quan trọng. Xin Bộ trưởng chia sẻ về những sáng kiến phối hợp liên ngành để thúc đẩy chia sẻ dữ liệu minh bạch và hiệu quả?

Việc chia sẻ dữ liệu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, mang tính đột phá mà Bộ Công an đang triển khai quyết liệt. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề tư duy, là vấn đề thể chế, văn hóa trong bộ máy nhà nước. Thời gian qua, Bộ Công an đã phối hợp với các bộ, ngành tham mưu Đảng, Nhà nước ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu trong hệ thống chính trị, như các kế hoạch, nghị quyết và nghị định về chuyển đổi số liên thông, kết nối dữ liệu bắt buộc và tạo lập dữ liệu phục vụ chuyển đổi số toàn diện. Tuy nhiên, kết quả đến nay vẫn chưa đạt kỳ vọng.

Thời gian tới, Bộ Công an sẽ tập trung thực hiện một số nhiệm vụ sau:

Một, tiếp tục tham mưu Chính phủ chỉ đạo người đứng đầu các bộ, ngành nâng cao trách nhiệm, quyết liệt lãnh đạo, điều hành công tác xây dựng cơ sở dữ liệu; khẩn trương hoàn thành tạo lập, cập nhật, số hóa dữ liệu đáp ứng yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”, đồng thời đẩy mạnh liên thông, kết nối giữa các cơ sở dữ liệu để tối đa hóa việc thay thế thành phần hồ sơ, cắt giảm thủ tục hành chính.

Hai, tập trung xây dựng nền tảng kỹ thuật và chuẩn hóa, phát triển các nền tảng số quốc gia và hệ thống API chuẩn hóa cho phép các cơ quan nhà nước kết nối, trao đổi dữ liệu an toàn, hiệu quả theo thời gian thực, gắn với mã hóa, ghi nhật ký và tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật thống nhất về định dạng, giao thức và bảo mật, tạo điều kiện để các hệ thống thông tin “kết nối”, chia sẻ dữ liệu.

Ba, phát huy vai trò của Hiệp hội Dữ liệu quốc gia trong thiết lập cơ chế hợp tác công - tư, huy động nguồn lực từ doanh nghiệp để làm giàu kho dữ liệu quốc gia.

Các mối đe dọa từ dữ liệu giả mạo, lừa đảo qua dữ liệu ngày càng tinh vi, Bộ Công an có những giải pháp kỹ thuật và chiến lược nào để đối phó với các mối đe dọa này, thưa Bộ trưởng?

Bộ Công an đã có chiến lược và nhiều giải pháp chủ động ứng phó các mối đe dọa từ dữ liệu giả mạo, lừa đảo qua dữ liệu, trong đó:

Thứ nhất, tham mưu Đảng, Nhà nước ban hành Chiến lược An ninh mạng quốc gia, Luật An ninh mạng từ năm 2018, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức triển khai có hiệu quả trong thực tiễn.

Thứ hai, nâng cao năng lực giám sát, phát hiện và cảnh báo sớm ở quy mô quốc gia thông qua các hệ thống theo dõi, phân tích, nhận diện hành vi bất thường trên không gian mạng, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các chiến dịch lừa đảo, giả mạo danh tính và phát tán dữ liệu sai lệch ngay từ sớm.

Thứ ba, tăng cường điều tra, xử lý nghiêm các loại tội phạm sử dụng công nghệ cao, tập trung triệt phá các đường dây lừa đảo trực tuyến và mua bán dữ liệu cá nhân trái phép, qua đó tạo răn đe, lập lại kỷ cương trong môi trường số và củng cố niềm tin xã hội.

Thứ tư, chú trọng bảo vệ dữ liệu gốc, dữ liệu chuẩn như “tuyến phòng thủ đầu tiên” trước dữ liệu giả mạo thông qua các cơ chế xác thực, đối soát, kiểm soát và truy vết việc truy cập, sử dụng dữ liệu, góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin và thu hẹp không gian tồn tại của hành vi lừa đảo dựa trên dữ liệu sai lệch.

Thứ năm, đẩy mạnh công tác phòng ngừa xã hội, nâng cao nhận thức của người dân bằng việc thường xuyên công khai phương thức, thủ đoạn mới của tội phạm công nghệ cao, hướng dẫn kỹ năng nhận diện lừa đảo và bảo vệ dữ liệu cá nhân, coi đây là giải pháp bền vững từ gốc.

Thứ sáu, tăng cường phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế trong phòng, chống các mối đe dọa mạng và tội phạm dữ liệu xuyên biên giới, thông qua chia sẻ thông tin, phối hợp điều tra và tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh trong không gian mạng không có biên giới.

Đối với các doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào lĩnh vực dữ liệu tại Việt Nam, Bộ trưởng khuyến nghị gì về chính sách, quy định pháp luật và trách nhiệm xã hội mà họ cần tuân thủ?

Bộ Công an nhất quán quan điểm khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài đầu tư, kinh doanh hợp pháp trên cơ sở tuân thủ pháp luật Việt Nam, đặc biệt là quy định pháp luật về an ninh mạng, an ninh dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là nền tảng để bảo đảm môi trường đầu tư ổn định, bền vững và bình đẳng cho mọi chủ thể tham gia thị trường.

Mọi hoạt động thu thập, lưu trữ, xử lý và chia sẻ dữ liệu tại Việt Nam phải có mục đích hợp pháp, rõ ràng, minh bạch và nằm trong phạm vi cho phép, không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Các doanh nghiệp nước ngoài phải bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu; dữ liệu liên quan đến người dân Việt Nam, dữ liệu quan trọng và dữ liệu nhạy cảm phải được bảo vệ ở mức độ cao, bảo đảm không bị khai thác trái phép, không trở thành nguồn phát sinh rủi ro cho an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

Doanh nghiệp phải thực hiện các quy định về lưu trữ, xử lý và chuyển dữ liệu xuyên biên giới; không lợi dụng công nghệ, dữ liệu và nền tảng xuyên biên giới để thực hiện hoặc tiếp tay cho các hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam.

Cuối cùng, xin Bộ trưởng chia sẻ về định hướng ưu tiên trong năm 2026 - năm đầu tiên của kỷ nguyên mới, để xây dựng một nền kinh tế dữ liệu an toàn, minh bạch và bền vững cho Việt Nam?

Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025 và nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm năm 2026 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không còn là sự lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để phát triển nhanh và bền vững đất nước trong giai đoạn tới; phương châm của năm 2026 là “Hành động đột phá, lan tỏa kết quả”.

Quán triệt chỉ đạo của đồng chí Tổng Bí thư, Bộ Công an và Hiệp hội Dữ liệu quốc gia thống nhất tầm nhìn xuyên suốt: đồng hành cùng cả nước xây dựng nền kinh tế dữ liệu an toàn, minh bạch và bền vững, lấy con người làm trung tâm. Dữ liệu được khai thác hiệu quả phục vụ phát triển, đặt dưới sự quản lý chặt chẽ của pháp luật, gắn với bảo vệ chủ quyền quốc gia và quyền, lợi ích chính đáng của tổ chức, cá nhân; mọi chính sách và mô hình khai thác dữ liệu đều hướng tới bảo vệ quyền riêng tư, củng cố niềm tin xã hội và hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu an toàn, có trách nhiệm, góp phần bảo đảm phát triển thịnh vượng, tự chủ trong kỷ nguyên số.

Ưu tiên chiến lược hàng đầu của Bộ Công an trong năm 2026 là bảo đảm an ninh dữ liệu, an ninh mạng như bộ phận không thể tách rời của an ninh quốc gia. Bộ Công an tiếp tục giữ vai trò nòng cốt trong phòng ngừa, phát hiện, xử lý các mối đe dọa đối với dữ liệu quốc gia, dữ liệu của tổ chức và cá nhân; hoàn thiện các công cụ giám sát, cảnh báo sớm và bảo vệ dữ liệu gốc, dữ liệu quan trọng, tạo dựng “vành đai an toàn” cho nền kinh tế dữ liệu.

Đồng thời, Bộ Công an định hướng thúc đẩy lưu thông dữ liệu có kiểm soát, coi đây là điều kiện quan trọng để phát triển các mô hình kinh tế dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo, với trọng tâm là phối hợp liên ngành trong xây dựng chuẩn dữ liệu, cơ chế chia sẻ, xác thực và truy vết, vừa tháo gỡ điểm nghẽn, vừa bảo đảm tuân thủ pháp luật và quyền riêng tư.

Về phía Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, trọng tâm năm 2026 là phát huy vai trò cầu nối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội; thúc đẩy hình thành hệ sinh thái dữ liệu minh bạch, có trách nhiệm; hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, tuân thủ pháp luật về bảo vệ dữ liệu và an ninh mạng, triển khai các mô hình khai thác dữ liệu sáng tạo, bền vững; đồng thời, thực hiện tốt vai trò phản biện chính sách, đề xuất giải pháp từ thực tiễn, góp phần xây dựng hành lang pháp lý đồng bộ, khả thi, tiệm cận thông lệ quốc tế và phù hợp điều kiện Việt Nam.

Mục tiêu cao nhất đó là xây dựng nền kinh tế dữ liệu Việt Nam phát triển nhanh nhưng an toàn, mở nhưng có kiểm soát, hiện đại nhưng gắn chặt với chủ quyền, an ninh và lợi ích quốc gia. Trên nền tảng đó, dữ liệu sẽ trở thành nguồn lực quan trọng đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16 - 23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Triển vọng kinh tế năm 2026: Nhìn vào các động lực truyền thống, động lực mới và yêu cầu bứt phá

Tue, 02/17/2026 - 06:08
Kinh tế Việt Nam 2026 mở ra trong bối cảnh đứng trước ngã rẽ quan trọng với các động lực tăng trưởng truyền thống từng là điểm tựa vững chắc nay đang bước vào giai đoạn suy giảm hiệu lực; trong khi các động lực tăng trưởng mới: kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức bắt đầu hình thành, hứa hẹn mở ra một chu kỳ phát triển khác biệt so với ba thập kỷ qua.

Kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với chính sách tài khóa mở rộng mạnh mẽ, phản ánh quyết tâm kiểm soát điểm rơi tăng trưởng trong bối cảnh chi tiêu hộ gia đình phục hồi chậm và cán cân thương mại suy giảm. Đó là bức tranh pha trộn giữa áp lực và kỳ vọng, giữa lo ngại và hy vọng, đòi hỏi phân tích khách quan, đa chiều và tỉnh táo để nhận diện đúng những điều kiện sẽ kiến tạo triển vọng của nền kinh tế năm 2026.

Năm 2026, nền kinh tế phải đối mặt nhiều thách thức bất định đến từ môi trường kinh tế thế giới. Tăng trưởng và thương mại toàn cầu dự báo suy giảm so với năm 2025, kéo theo rủi ro thu hẹp nhu cầu hàng xuất khẩu - lực đẩy tăng trưởng quan trọng của Việt Nam trong gần ba thập kỷ. Tỷ giá, lãi suất toàn cầu và chi phí tài chính quốc tế tiếp tục biến động phức tạp, đặt kinh tế Việt Nam vào trạng thái vừa phải phòng thủ vừa phải tìm kiếm cơ hội thích ứng.

Kinh tế nước ta có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới, không thể đứng ngoài vòng tác động của chu kỳ giảm tốc thương mại toàn cầu. Trên thực tế, xuất khẩu hàng hóa đang chậm lại, trong khi nhập khẩu nguyên vật liệu và máy móc thiết bị tăng theo nhu cầu sản xuất.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 244/2025/QH15, ngày 13 tháng 11 năm 2025 của Quốc hội đã quyết định tăng mạnh chi ngân sách, với chi thường xuyên ở mức 1.808,9 nghìn tỷ đồng, tăng 16,3% và tổng vốn đầu tư công ở mức 1.120,2 nghìn tỷ đồng, tăng 24,47% so với dự toán ngân sách năm 2025, phản ánh thông điệp chiến lược của Nhà nước sử dụng tài khóa như tấm đệm hấp thụ rủi ro vĩ mô để giữ ổn định tăng trưởng. Mặt khác, điều này cũng cho thấy Việt Nam đã bước vào giai đoạn khó khăn hơn khi động lực thị trường đang suy yếu, buộc tài khóa phải gánh vác vai trò cao hơn mức thông thường.

Dù vậy, bức tranh tăng trưởng năm 2026 không chỉ nằm ở những con số tuyệt đối về ngân sách nhà nước. Việc mở rộng chi tiêu công sẽ phát huy hiệu quả đến đâu còn phụ thuộc vào cấu trúc của tổng cầu và trạng thái thực tiễn của tiêu dùng hộ gia đình - nhân tố đang tạo ra quỹ đạo tăng trưởng hoàn toàn khác so với các giai đoạn trước.

Tiêu dùng hộ gia đình là một trong những động lực tăng trưởng chủ lực, đóng góp hơn 60% vào GDP. Đây cũng chính là nguồn lực khiến Việt Nam trở thành một trong những thị trường tiêu dùng hấp dẫn nhất châu Á.

Giai đoạn hậu đại dịch, tiêu dùng trong nước phục hồi chậm hơn kỳ vọng, với ba nguyên nhân chính:

Một, thu nhập khả dụng chưa tăng tương xứng với chi phí sinh hoạt; đặc biệt tại khu vực đô thị, giá bất động sản, giá thuê nhà, giáo dục, y tế và tiêu dùng hàng hoá thiết yếu tăng, bào mòn sức mua của hộ gia đình.

Hai, tín dụng tiêu dùng gặp khó do chi phí vay vốn cao hơn, tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ hơn và gia tăng áp lực nợ của hộ gia đình.

Ba, tâm lý thận trọng trong tiêu dùng xuất hiện rõ rệt, đặc biệt ở nhóm thu nhập trung lưu - nhóm đóng vai trò lớn nhất trong cấu trúc tổng cầu tiêu dùng trong nước.

Nếu tiêu dùng tiếp tục phục hồi chậm trong năm 2026, tăng trưởng dựa trên tổng cầu nội địa sẽ bị giới hạn, trừ khi đầu tư tư nhân và xuất khẩu có đột phá.

Tuy nhiên, tiêu dùng hộ gia đình phục hồi chậm chỉ là một mặt của vấn đề. Phần còn lại nằm ở cầu tiêu dùng của thế giới - nơi thương mại hàng hóa và xuất khẩu truyền thống, động lực tăng trưởng quan trọng của Việt Nam đang cho thấy dấu hiệu hụt hơi kéo dài, đặt ra bài toán mới cho năm 2026 và cả giai đoạn 2026-2030.

Xuất khẩu là trụ cột tăng trưởng mang tính chiến lược của nền kinh tế. Tuy nhiên, sau nhiều năm tăng trưởng mạnh, xuất khẩu đang đối diện ba áp lực lớn: (i) cầu thế giới giảm tốc, đặc biệt tại Mỹ và EU - hai thị trường chiếm 42,2% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2023 và chiếm 44,16% năm 2025; (ii) cạnh tranh gia tăng từ Ấn Độ, Bangladesh và Mexico - các quốc gia đang trở thành điểm đến FDI mới trong xu hướng "Trung Quốc +1"; (iii) chi phí sản xuất và logistics trong nước vẫn cao hơn các nền kinh tế trong khu vực, khiến biên lợi nhuận giảm.

Rủi ro lớn hơn nằm ở cấu trúc xuất khẩu chưa chuyển dịch đáng kể sang các ngành có giá trị gia tăng cao. Điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ... vẫn phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu, trong khi chuỗi cung ứng này đang tái cấu trúc theo hướng bất lợi cho Việt Nam nếu không kịp thời điều chỉnh chính sách.

Hệ quả là tỷ lệ xuất siêu so với tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu giảm dần qua từng năm, từ mức 4,12% năm 2023, xuống 3,17% năm 2024 và 2,3% năm 2025. Đây không chỉ là tín hiệu về thương mại, mà còn cảnh báo về biên độ lợi thế cạnh tranh xuất khẩu đóng góp vào tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới đang giảm dần. Bởi vì mức độ đóng góp của thương mại hàng hóa quốc tế vào tăng trưởng kinh tế thể hiện qua quy mô xuất siêu của cán cân thương mại.

Xuất siêu liên tục thu hẹp phần nào là hệ quả của các áp lực nêu trên. Xu thế này nếu kéo dài sẽ tác động tiêu cực đến cán cân thanh toán quốc tế, tỷ giá, ổn định vĩ mô.

Trong bối cảnh đó, vai trò của chính sách tài khóa tăng cường, với chi thường xuyên, đặc biệt là đầu tư công quy mô lớn trở nên then chốt; nhưng chính ở đây xuất hiện điểm nghẽn lớn nhất, đó là hiệu quả đầu tư công vẫn thấp, tác động lan tỏa sang khu vực tư nhân chưa thật sự rõ nét.

Năm 2026, Quốc hội thông qua vốn đầu tư công tăng 24,47% so với năm 2025. Về lý thuyết, đầu tư công sẽ tạo nên tác động dây chuyền và lan tỏa thúc đẩy cầu nội địa, mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm, nâng cao cơ sở hạ tầng và kích hoạt đầu tư tư nhân.

Tuy vậy, trong những năm vừa qua, có một nghịch lý tuy đầu tư công lớn, nhưng hiệu quả lan tỏa chưa tương xứng. Nguyên nhân chính là nút thắt giải ngân.

Tỷ lệ giải ngân hàng năm vẫn chưa đạt kỳ vọng, đặc biệt ở nhóm dự án hạ tầng chiến lược. Giải ngân chậm, tác động tăng trưởng bị kéo dãn theo thời gian, giảm hiệu quả của chính sách tài khóa trong bối cảnh tăng trưởng cần được hỗ trợ ngay lập tức.

Bên cạnh đó, không phải mọi dự án đầu tư công đều nâng cao năng lực và tạo ra năng suất mới. Nếu nguồn vốn không đi vào hạ tầng công nghiệp, logistics, năng lượng và công nghệ, mà rơi vào những dự án phân tán, cục bộ, thiếu hiệu quả thì tác động đến GDP chỉ mang tính mở rộng quy mô, không tạo ra sức bật thực sự.

Tăng trưởng dựa trên tăng chi thường xuyên và đầu tư công giúp đảm bảo quỹ đạo kinh tế không rơi xuống mức thấp, nhưng không có vai trò chiến lược dài hạn. Muốn bứt phá trong môi trường thương mại toàn cầu suy giảm, Việt Nam phải định vị tương lai không dựa vào mở rộng dòng tiền ngân sách mà dựa vào năng suất, đây chính là nơi các động lực tăng trưởng mới bước vào vai trò trung tâm.

Cùng với động lực truyền thống, Việt Nam đang có cơ hội chuyển dịch sang ba động lực tăng trưởng mới có tính chiến lược, đóng vai trò trụ cột, phù hợp với thay đổi của kinh tế thế giới.

Kinh tế xanh: không còn là xu hướng lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các hiệp định thương mại thế hệ mới đều đưa yếu tố môi trường trở thành điều kiện thị trường. Nếu không sớm chuyển đổi, Việt Nam sẽ mất cơ hội xuất khẩu, đặc biệt vào các thị trường có tiêu chuẩn khí thải khắt khe như EU và Mỹ.

Tăng trưởng xanh cũng tạo không gian cho chuyển dịch năng lượng, đầu tư hạ tầng xanh, công nghiệp carbon thấp, tất cả đều mang tính đột phá nâng cao năng suất dài hạn.

Kinh tế số: là lĩnh vực có tốc độ tăng nhanh nhất hiện nay, dự báo đóng góp 30% GDP của khu vực ASEAN vào năm 2030. Việt Nam có lợi thế lớn bao gồm lực lượng lao động trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao, hệ sinh thái công nghệ phát triển nhanh. Nếu tận dụng tốt, kinh tế số sẽ không chỉ tạo ra giá trị mới, mà còn nâng cấp tất cả các ngành kinh tế truyền thống, từ nông nghiệp, công nghiệp đến logistics và dịch vụ tài chính.

Kinh tế tri thức: là nền tảng quan trọng nhất của tăng trưởng kinh tế hiện đại. Tỷ trọng lao động kỹ năng cao, đầu tư nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và giáo dục đại học sẽ quyết định sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Từ năm 2026 trở đi, nếu Việt Nam chuyển hướng mạnh vào đào tạo nhân lực, thu hút chất xám, xây dựng hệ sinh thái khoa học và công nghệ, kinh tế tri thức sẽ trở thành trụ cột vững nhất của tăng trưởng.

Sự kết hợp của ba trụ cột kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức không chỉ tạo ra triển vọng tăng trưởng mới của năm 2026, mà còn mở ra hướng đi chiến lược cho giai đoạn 2026-2030.

Kinh tế xanh giúp Việt Nam giảm rủi ro thương mại quốc tế, đáp ứng yêu cầu về phát thải và tăng trưởng bền vững. Kinh tế số là động lực mới nâng cao năng suất lao động, tạo ra chuỗi giá trị mới và cải thiện hiệu quả quản trị. Kinh tế tri thức giúp nâng cao trình độ công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng sản phẩm.

Ba động lực xanh - số - tri thức không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mới, mà còn thay đổi cấu trúc phát triển. Năm 2026 sẽ mở đầu cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng quan trọng nhất kể từ sau đổi mới. Khi kết hợp đồng bộ ba trụ cột này với cải cách thể chế, đầu tư công chất lượng cao và thị trường trong nước vững mạnh sẽ là bệ phóng cho nền kinh tế bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Tuy nhiên, các động lực mới chỉ có ý nghĩa nếu được đặt trong tổng thể mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030, với khả năng hiện thực hóa thông qua thể chế, doanh nghiệp, nguồn nhân lực và thị trường. Đây chính là bước kết nối tất yếu giữa kỳ vọng tương lai và con đường hiện thực.

Kinh tế Việt Nam năm 2026 được dự báo tăng trưởng ở mức khá, dựa vào cấu trúc tổng cầu tương đối vững, tài khóa ổn định và động lực chuyển đổi mô hình kinh tế. Yếu tố quyết định tăng trưởng trung hạn nằm ở khả năng hiện thực hóa ba trụ cột mới.

Trong bối cảnh hiện tại của nền kinh tế, để biến kỳ vọng thành hiện thực, đưa nền kinh tế vượt qua giới hạn tăng trưởng truyền thống, củng cố ổn định vĩ mô và mở ra một chu kỳ phát triển mới, Việt Nam cần bước vào giai đoạn bứt phá trong hành động với tầm nhìn chiến lược dài hạn. Những lựa chọn chính sách trong năm 2026 sẽ không chỉ quyết định chất lượng phục hồi mà còn định hình nền tảng phát triển cho cả chặng đường 5 năm tới. Từ đó, 5 hàm ý chiến lược dưới đây đặt ra hướng đi then chốt nhằm bảo đảm sức bật kinh tế, nâng cao nội lực và củng cố khả năng chống chịu của nền kinh tế trong thế giới nhiều biến động.

Thứ nhất, coi cải cách thể chế là trung tâm phát triển. Nếu không cải cách mạnh, mọi mục tiêu tăng trưởng cao chỉ dừng lại ở tuyên bố. Mức tăng trưởng năm 2026 nằm ở khả năng chuyển hóa chính sách thành hành động. Nếu Chính phủ tập trung hiệu quả vào đổi mới thể chế và chuyển đổi năng suất, tốc độ tăng trưởng có thể đạt kỳ vọng. Triển vọng tăng trưởng năm 2026 khả quan trong ổn định, để tăng trưởng cao phụ thuộc rất lớn vào bứt phá trong cải cách, chuyển đổi mô hình và chất lượng điều hành.

Thứ hai, coi trọng tăng trưởng bền vững. Chất lượng tăng trưởng phải trở thành thước đo mới của nền kinh tế.

Thứ ba, nuôi dưỡng, thúc đẩy động lực tư nhân. Đầu tư tư nhân mới là sức mạnh thật sự của nền kinh tế.

Thứ tư, kiến tạo môi trường thuận lợi cho kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tri thức. Ba động lực này sẽ quyết định vị thế kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ năm, không chỉ mở rộng quy mô, phải nâng cao năng suất. Tăng trưởng dựa trên vốn và lao động đã đạt giới hạn.

Nếu Việt Nam không tận dụng năm 2026 để tăng tốc cải cách thể chế, nâng cao năng suất lao động, củng cố niềm tin doanh nghiệp và đẩy nhanh chuyển đổi xanh - số - tri thức, thì nền kinh tế có nguy cơ rơi vào bẫy tăng trưởng trung bình, trong khi ngân sách và tài khóa phải gánh nhiều hơn mức cần thiết.

Ngược lại, nếu tận dụng tốt năm 2026 để tạo đột phá, Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn 2026-2030 với năng lực cạnh tranh mới, chất lượng tăng trưởng mới, vị thế thị trường mới, đủ sức đón đầu các chu kỳ kinh tế tiếp theo của thế giới.

Điều quan trọng nhất của năm 2026 không chỉ là một năm để tăng trưởng, mà còn là năm để kiến tạo nền tảng tăng trưởng mới.

Triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 mang nhiều tín hiệu tích cực, đặc biệt nhờ sự mở rộng mạnh mẽ của chi ngân sách nhà nước, sự ổn định vĩ mô và tiềm năng lâu dài của ba động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng cũng đặt ra những giới hạn và rủi ro đáng lưu tâm, đặc biệt khi tiêu dùng trong nước phục hồi chậm, hiệu quả xuất khẩu đóng góp cho tăng trưởng suy giảm và năng suất chưa có bước đột phá đáng kể.

Nếu coi năm 2026 là điểm xuất phát của chu kỳ đổi mới mô hình tăng trưởng, gắn với cải cách thể chế, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức, thì giai đoạn 2026-2030 có thể trở thành thời kỳ đột phá mạnh mẽ. Ngược lại, năm 2026 chỉ duy trì tăng trưởng bằng mở rộng chi tiêu công, nền kinh tế sẽ bước vào giai đoạn 2027-2030 với áp lực lớn hơn, rủi ro cao hơn, động lực yếu hơn.

Tương lai nằm ở lựa chọn hôm nay, lựa chọn ấy thuộc về quyết tâm cải cách, đổi mới và dấn bước của toàn bộ hệ thống kinh tế - chính trị - xã hội.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Triết lý nhân sinh trong tranh “Mã đáo thành công”

Tue, 02/17/2026 - 06:08
Trong kho tàng biểu tượng văn hóa Phương Đông, hiếm có hình ảnh nào vừa quen thuộc, vừa mang nhiều tầng ý nghĩa như bức tranh ngựa phi mang tên “Mã đáo thành công”. Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng đàn ngựa băng mình trên thảo nguyên, vó tung bụi đỏ, bờm bay trong gió vẫn hiện diện trong đời sống tinh thần của người Á Đông nói chung, người Việt nói riêng, đặc biệt vào mỗi dịp đầu năm.

Không chỉ là một tác phẩm trang trí, “Mã đáo thành công” được xem như lời chúc cát tường, gửi gắm khát vọng hanh thông, tròn đầy. Ẩn sau bức tranh tưởng như đơn giản ấy là cả một hệ thống truyền thuyết, điển tích, quan niệm nhân sinh và triết lý Phương Đông được tích lũy qua chiều thời gian, từ trước Công nguyên cho đến tận hôm nay.

Chính những lớp nghĩa chồng xếp ấy đã giúp “Mã đáo thành công” vượt khỏi phạm vi hội họa, trở thành biểu tượng văn hóa bền bỉ trong tâm thức cộng đồng.

Thành ngữ “Mã đáo thành công” vốn có nguồn gốc từ đời sống quân sự và giao thương cổ đại. Trong xã hội Á Đông xưa, ngựa là phương tiện chủ yếu cho chiến trận, sứ bộ và thương lộ đường dài. Người ra đi thường cưỡi ngựa và sự trở về an toàn của ngựa đồng nghĩa với việc chủ nhân đã hoàn thành nhiệm vụ. Vì vậy, “mã đáo” không chỉ là “ngựa quay về”, mà là dấu hiệu của thắng lợi, của thành tựu đã đạt được sau một hành trình gian nan.

Có nhiều truyền thuyết, điển tích nói về “Mã đáo thành công”, từ thời nhà Chu bên Trung Quốc (thế kỷ XI TCN - 256 TCN), thời nhà Tần (221 - 206 TCN) đến thời nhà Nguyên (1279 - 1368); trong đó, truyền thuyết về “Mã đáo thành công” thời nhà Tây Chu là Chu Mục Vương (1027 TCN - 922 TCN) có ấn tượng khá mạnh với nhiều người.

Ở đây, người xưa lấy hình tượng tám con ngựa mà tương truyền đây là tám con ngựa đánh xa mã đưa Chu Mục Vương đi tuần thú khắp nơi. Tám con ngựa, từ sắc lông được đặt tên lần lượt là Xích Ký, Ðạo Ly, Bạch Nghĩa, Du Luân, Sơn Tử, Cừ Hoàng, Hoa Lưu và Lục Nhĩ. Chu Mục được coi là minh quân, sử dụng hiền tài làm cho nhà Chu trở nên hưng thịnh, nên tám con ngựa của nhà vua cũng trở thành một điển tích nổi tiếng.

Người xưa thường nói và chúc nhau “Kỳ Khai Đắc Thắng Mã Đáo Thành Công” (diễn nghĩa: Cờ phất làm hiệu chiến thắng, ngựa quay về báo tin thành công).

Theo nhiều giai thoại dân gian, câu chúc này thường được dùng để tiễn người lên đường ra trận hoặc đi xa làm ăn. Khi ngựa trở về, mang theo chủ nhân, cũng là lúc thành công được xác nhận. Khác với cách hiểu hiện đại thường nhấn mạnh kết quả tức thì, tư duy cổ coi trọng trọn vẹn vòng “đi - về”. Thành công chỉ thực sự có ý nghĩa khi người đi xa còn đủ đầy để trở lại.

Từ thành ngữ, hình tượng ngựa dần bước vào hội họa. Tranh “Mã đáo thành công” xuất hiện phổ biến trong không gian văn nhân Trung Hoa; sau được Việt hóa và dân gian hóa. Ban đầu, tranh thường được vẽ theo lối thủy mạc (sơn nước vẽ trên vải), chú trọng thần thái hơn chi tiết. Về sau, khi đi vào đời sống dân gian, tranh được vẽ nhiều màu sắc, bố cục rõ ràng, phù hợp treo trong nhà vào dịp Tết.

Một trong những đặc điểm gây ấn tượng mạnh của tranh “Mã đáo thành công” là cảm giác chuyển động mãnh liệt. Đàn ngựa thường được vẽ đang phi nước đại, vó ngựa tung bụi, thân hình dồn về phía trước. Vậy nhưng, tổng thể bức tranh lại không tạo cảm giác hỗn loạn, mà ngược lại mang sự hài hòa, cân đối.

Theo các nhà nghiên cứu mỹ học Phương Đông, đây là biểu hiện của triết lý “động trong tĩnh”. Chuyển động mạnh mẽ của ngựa được đặt trong bố cục có chủ ý, nơi các đường nét, khoảng trống và hướng nhìn được cân nhắc kỹ lưỡng. Ngựa dù phi nhanh nhưng không rời khỏi trật tự, phản ánh quan niệm rằng mọi thành công đều cần kỷ cương, tiết chế và sự dẫn dắt.

Triết lý này cũng phản ánh quan niệm nhân sinh Á Đông: Hành động phải gắn với kiểm soát, tốc độ phải đi cùng định hướng. Thành công không đến từ sự bốc đồng, mà từ nỗ lực bền bỉ có mục tiêu rõ ràng.

Giai thoại về con ngựa quay đầu. Một chi tiết thường gây tò mò cho người xem là trong nhiều bức tranh “Mã đáo thành công” luôn có một con ngựa quay đầu ngược lại. Có người cho rằng đó là lỗi bố cục, người khác lại coi là dụng ý phong thủy. Thực tế, chi tiết này xuất phát từ nhiều lớp lý giải khác nhau.

Theo quan niệm phong thủy, đàn ngựa nếu phi thẳng ra khỏi tranh sẽ mang ý nghĩa “đi mất”, khó giữ tài lộc. Con ngựa quay đầu đóng vai trò “hồi mã”, giữ lại sinh khí và vận may. Nó tạo thành vòng tuần hoàn khép kín, đúng với tinh thần “mã đáo” - đi rồi phải về.

Về triết lý nhân sinh, con ngựa quay đầu là biểu tượng của sự tỉnh thức. Trong hành trình tiến lên, con người cần biết ngoái lại để tự soi chiếu, điều chỉnh. Thành công không chỉ là tiến về phía trước, mà còn là khả năng nhìn lại con đường đã đi qua.

Một số học giả hội họa còn cho rằng con ngựa quay đầu giúp phá thế đơn điệu, tạo điểm nhấn thị giác, đồng thời làm mềm chuyển động quá mạnh của cả đàn. Nhờ đó, bức tranh đạt được sự cân bằng giữa động và tĩnh, giữa tiến và thoái.

Tranh “Mã đáo thành công” thường vẽ tám con ngựa, con số được coi là cát tường trong văn hóa Phương Đông. Số tám gắn với âm đọc “phát” (chẳng hạn “68” là “lộc phát”, bởi từ gốc “lục bát”), biểu tượng cho phát đạt, thịnh vượng.

Trong quan niệm dân gian, tám con ngựa tượng trưng cho tám hướng, bốn phương (thành ngữ “Bốn phương tám hướng”, “Chín phương Trời, mười phương Phật”) hàm ý mở ra nhiều cơ hội.

Tuy nhiên, không phải lúc nào tranh cũng vẽ đủ tám con. Có bức vẽ sáu, thậm chí là chín hay mười con ngựa, tùy theo dụng ý của người vẽ và nhu cầu của người treo. Dù số lượng khác nhau, điểm chung vẫn là tinh thần đoàn kết, cùng hướng về mục tiêu chung. Ngựa trong tranh hiếm khi đứng lẻ loi, chúng luôn xuất hiện thành đàn, phản ánh quan niệm đề cao cộng đồng và sự đồng hành.

Tại Việt Nam, tranh “Mã đáo thành công” đặc biệt được ưa chuộng vào dịp Tết Nguyên đán. Treo tranh đầu năm không chỉ để trang trí, mà còn là một nghi thức mang một giá trị tinh thần. Bức tranh như lời nhắc nhở cho gia chủ về khát vọng vươn lên, về tinh thần khởi đầu mạnh mẽ cho chu kỳ mới.

Trong ký ức của nhiều thế hệ, việc mua tranh ngựa và trang trí trong nhà vào dịp Tết gắn liền với không khí rộn ràng của chợ Xuân. Tranh được treo ở phòng khách, phòng làm việc, nơi dễ nhìn thấy nhất, như một cách “đặt niềm tin” vào năm mới. Không ít người tin rằng nhìn thấy hình ảnh ngựa phi mỗi ngày sẽ tiếp thêm động lực, nhắc nhở bản thân phải nỗ lực không ngừng.

Điều đáng chú ý là dù xã hội hiện đại đã thay đổi sâu sắc, tranh “Mã đáo thành công” vẫn không mất đi vị trí; ngược lại, nó được tái tạo dưới nhiều hình thức mới như tranh sơn dầu, tranh khắc gỗ, tranh kim loại, thậm chí tranh kỹ thuật số. Hình thức thay đổi, nhưng tinh thần cốt lõi vẫn được giữ nguyên.

Lịch sử, cho thấy hình tượng ngựa luôn gắn với những bước chuyển lớn của xã hội. Ngựa từng là sức mạnh quân sự, là phương tiện mở mang bờ cõi, là cầu nối giao thương. Khi vai trò thực tiễn của ngựa dần nhạt đi, hình ảnh của nó được chuyển hóa thành biểu tượng tinh thần.

Trong bối cảnh hiện đại, “Mã đáo thành công” không còn đơn thuần là lời chúc làm ăn phát đạt. Nó còn là lời nhắc về hành trình dài hạn, về sự bền bỉ và khả năng “trở về” (mã đáo) sau mỗi chuyến đi xa. Giữa nhịp sống gấp gáp, hình ảnh đàn ngựa phi lại gợi ra một nhịp điệu khác: Mạnh mẽ nhưng không vội vã, quyết liệt nhưng có điểm dừng.

Có lẽ vì vậy, bức tranh cổ xưa này vẫn giữ được sức sống lâu bền. Nó không bị đóng khung trong quá khứ, mà tiếp tục đối thoại với hiện tại, phản ánh những trăn trở và khát vọng của con người hôm nay.

“Mã đáo thành công”, xét đến cùng, không chỉ nói về thành quả, mà nói về hành trình. Đó là câu chuyện của đi và về, của dấn thân và hồi cố, của khát vọng vươn xa nhưng không quên điểm tựa. Trong mỗi dịp Tết, khi con người hướng về những khởi đầu mới, bức tranh ngựa phi “Mã đáo thành công” lại âm thầm nhắc nhớ rằng “Thành công không đến từ may mắn nhất thời, mà từ sự kiên định, bền bỉ và một tinh thần không ngừng tiến bước”.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Triển vọng kinh tế năm 2026: Nhìn từ dự báo của các định chế tài chính quốc tế

Tue, 02/17/2026 - 06:08
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động do bất ổn địa chính trị và biến động thương mại, Việt Nam vẫn là điểm sáng trên “bản đồ” kinh tế thế giới với dự báo tăng trưởng tích cực từ hầu hết các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng đột phá với mục tiêu tăng trưởng hai con số và các dự báo đang đặt ra những bài toán lớn về cải cách cơ cấu và năng lực thực thi trong năm 2026 cũng như giai đoạn 5 năm 2026-2030...

Nền kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026, năm đầu của kế hoạch 5 năm giai đoạn 2026-2030, với những chỉ số vĩ mô tích cực đạt được sau giai đoạn phục hồi 2024-2025. Đây được xem là tiền đề quan trọng cho một chu kỳ tăng trưởng mới với mức tăng trưởng đột phá “hai con số” (trên 10%) để vượt qua bẫy thu nhập trung bình và trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.

Các báo cáo đánh giá triển vọng tăng trưởng mới nhất từ các định chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) cùng hàng loạt các ngân hàng thương mại quốc tế đều dự báo triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 là khá tích cực.

SỨC BẬT TỪ NỀN TẢNG VĨ MÔ 

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chịu sức ép từ sự phân mảnh địa chính trị và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, các dự báo đều nhận định Việt Nam tiếp tục là “ngôi sao sáng” của khu vực ASEAN. Tuy vậy, mức độ lạc quan có sự phân hóa rõ rệt.

Nhóm lạc quan nhất, dẫn đầu là UOB và Standard Chartered, đặt niềm tin vào sự phục hồi của chu kỳ thương mại toàn cầu và vai trò mắt xích quan trọng của Việt Nam. Trong báo cáo Tăng trưởng kinh tế quý 1/2026, UOB giữ nguyên dự báo tăng trưởng GDP cả năm 2026 của Việt Nam ở mức 7,5%. Cơ sở cho con số này là nền tăng trưởng tốt của năm 2025 và sự bùng nổ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và năng lượng tái tạo.

UOB nhận định rằng, giai đoạn chuẩn bị hạ tầng và pháp lý, năm 2026 là thời điểm các “đại bàng” công nghệ bắt đầu đưa các dây chuyền sản xuất trị giá hàng tỷ USD vào vận hành thương mại, tạo ra cú hích lớn cho sản lượng công nghiệp.

Đồng quan điểm, Standard Chartered dự báo mức tăng trưởng 7,2%, nhấn mạnh vào sự phục hồi của sức mua nội địa và sự quay trở lại của khách du lịch quốc tế, dự kiến vượt mức đỉnh trước đại dịch. Ngân hàng này cho rằng, các chính sách tài khóa mở rộng và việc duy trì lãi suất thấp của Ngân hàng Nhà nước trong suốt năm 2025 đã thẩm thấu vào nền kinh tế, giúp doanh nghiệp trong nước dần hồi phục sức khỏe tài chính.

Ở chiều thận trọng hơn, các định chế đa phương như ADB, WB và OECD đưa ra các dự báo tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam dao động trong khoảng 6,0% đến 6,5%. IMF thậm chí còn dè dặt hơn với mức dự báo 5,6%. Các định chế tài chính quốc tế tài chính này cho rằng những rủi ro từ sự bất ổn kinh tế thế giới sẽ tác động tới kinh tế Việt Nam.

Báo cáo của WB cảnh báo rằng, dù nội lực Việt Nam tốt, nhưng độ mở quá lớn của nền kinh tế (với tỷ lệ thương mại trên GDP tới 200%) khiến Việt Nam không thể “miễn nhiễm” trước sự giảm tốc của các đối tác thương mại lớn như Mỹ và EU. Hơn nữa, những rào cản thương mại mới liên quan đến môi trường (như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM của châu Âu) bắt đầu có hiệu lực đầy đủ vào năm 2026 sẽ tạo áp lực chi phí lớn lên hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

Dù có sự chênh lệch trong các con số dự báo, nhưng điểm chung trong các dự báo là Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao gấp đôi mức trung bình thế giới (2,9-3,1% trong các báo cáo của các định chế tài chính quốc tế). Điều này cho thấy sức kháng cự của nền kinh tế trước những “cú sốc” từ bên ngoài đã được nâng cao và nội lực của nền kinh tế ngày càng được củng cố.

Tuy nhiên, con số 6-7% được các dự báo đưa ra vẫn còn khoảng cách lớn so với mục tiêu tăng trưởng hai con số mà Việt Nam đã đặt ra.

TIẾN TỚI MỤC TIÊU TĂNG TRƯỞNG “HAI CON SỐ”

Tại các diễn đàn kinh tế đầu năm 2026, thông điệp từ Chính phủ đưa ra rất rõ ràng. Để đạt được mục tiêu trở thành nước thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam phải có những năm tăng trưởng đột phá, đạt mức hai con số (trên 10%) để bù đắp cho những giai đoạn chậm lại trước đó. Nhìn vào thực tế năm 2026, khoảng cách từ dự báo 7% (kịch bản tốt) đến mục tiêu 10% là một khoảng trống rất lớn về năng lực sản xuất và hiệu quả nền kinh tế.

Trong nhiều năm qua, dù thu hút FDI đạt mức kỷ lục, kim ngạch xuất khẩu cao và ổn định chính trị, Việt Nam vẫn chưa đạt mức tăng trưởng “hai con số” thần kỳ như Trung Quốc hay Hàn Quốc từng làm được trong giai đoạn cất cánh. Theo các tổ chức quốc tế, có ba yếu tố đang ảnh hưởng tới tiến trình này.

Thứ nhất, giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn và lao động. Báo cáo của IMF và HSBC chỉ ra rằng động lực tăng trưởng của Việt Nam vẫn phụ thuộc quá nhiều vào việc mở rộng quy mô vốn (đầu tư công, FDI) và lao động giá rẻ, trong khi tăng trưởng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) – thước đo của hiệu quả và công nghệ – lại cải thiện chậm. Để đạt mức tăng trưởng 10%, một nền kinh tế cần sự bùng nổ về năng suất.

Hiện tại, khu vực kinh tế trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân với quy mô nhỏ và vừa, vẫn đang chật vật với khả năng hấp thụ công nghệ và liên kết yếu ớt với khối FDI. Vì vậy, dù có những nhà máy lắp ráp chip hiện đại nhất thế giới, nhưng giá trị gia tăng nội địa vẫn dừng lại ở mức khiêm tốn.

Thứ hai, nút thắt hạ tầng “cứng” và “mềm” chưa được tháo gỡ đồng bộ. Dù cao tốc Bắc - Nam đã thông tuyến, nhưng hệ thống logistics kết nối (cảng biển, đường sắt, kho bãi) vẫn chưa tối ưu, khiến chi phí logistics của Việt Nam vẫn cao hơn mức trung bình khu vực (theo báo cáo của WB). Đáng lưu ý hơn, ADB cho rằng tốc độ phát triển nguồn điện hiện nay của Việt Nam không theo kịp tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, đặc biệt là nhu cầu điện của các ngành công nghệ cao. Vì vậy, với tốc độ tăng trưởng 10%, Việt Nam cần tập trung đầu tư vào những hạ tầng năng lượng cấp thiết.

Thứ ba là sự ách tắc của dòng vốn trong nước. Trong khi dòng vốn FDI chảy mạnh, thì “mạch máu” vốn nội địa lại chưa thực sự thông suốt và chưa chảy mạnh vào sản xuất. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp dù đã qua giai đoạn khó khăn nhưng vẫn đang trong giai đoạn phục hồi. Vốn tín dụng vẫn chảy mạnh vào khu vực bất động sản. Điều này khá nghịch lý với việc thúc đẩy tăng trưởng hai con số dựa trên sự bùng nổ đầu tư từ khu vực tư nhân trong nước, thay vì đầu tư công hay vốn ngoại như nhiều quốc gia đã từng làm.

CỞI TRÓI THỂ CHẾ 

Để hướng tới con số tăng trưởng 10% trong những năm tiếp theo, năm 2026 phải là năm của những cải cách về thể chế bên cạnh nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và triển khai các mô hình kinh tế mới.

Theo OECD, dư địa tăng trưởng từ vốn và lao động của Việt Nam đã cạn, dư địa lớn nhất hiện nay nằm ở cải cách thể chế. Quan điểm này cũng khá tương đồng với TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng của BIDV, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ Quốc gia, ông cho rằng Việt Nam cần mạnh dạn thí điểm các cơ chế vượt trội (sandbox) cho các mô hình kinh tế mới. Ví dụ, trong lĩnh vực bán dẫn và AI, cần có cơ chế ưu đãi đặc biệt không chỉ về thuế mà còn về thủ tục hành chính, visa cho chuyên gia và cơ chế mua sắm công để kích cầu sản phẩm công nghệ nội địa...

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-Anh Nhi

Categories: The Latest News

Việt Nam đang hướng tới mô hình tăng trưởng mới “Đổi mới 2”

Tue, 02/17/2026 - 06:06
Bài viết phản ánh quan điểm của tác giả về kết quả kinh tế trong năm qua và những thay đổi nền tảng của nền kinh tế có thể dẫn tới mô hình tăng trưởng cao và bền vững mà tác giả gọi là Đổi mới 2.

Năm 2025, các chỉ tiêu kinh tế cơ bản đạt mục tiêu. Nổi bật là tăng trưởng GDP cả năm đạt 8,02%, và là mức tăng trưởng cao nhất trong 15 năm qua nếu trừ giai đoạn tăng trưởng từ nền thấp giai đoạn Covid-19 năm 2022. Trong khi đó, lạm phát cả năm chỉ ở mức 3,31%, thấp hơn so với dự kiến có thể tới 4,5%, và cũng thấp hơn khá nhiều so với trung bình 3,6% trong vòng 5 năm qua.

Các chỉ số phản ánh xu hướng hoạt động kinh tế như bán lẻ hàng hóa (RSI) đạt 9,8% so với cùng kỳ năm trước (yoy), sản xuất công nghiệp IIP đạt 10,1% (yoy), đều là các mức tăng trưởng cải thiện khá tốt sau giai đoạn Covid-19 và quan trọng là đang trên đường trở lại giai đoạn  tăng trưởng bình thường. Chỉ số PMI, phản ánh kỳ vọng của giới sản xuất về các hoạt động kinh tế, cũng được cải thiện, liên tục nằm trên vùng mở rộng 50 điểm trong các tháng gần nhất và cuối năm ở mức 53,8%.

Về xu hướng giá cả, mặc dù có tăng, nhưng chỉ số CPI không cho thấy xu hướng tăng lên nhanh hay tăng mạnh sau một năm nới lỏng phục vụ tăng trưởng. Chỉ số CPI tháng 12/2025 tăng 3,48% (yoy) và lạm phát cơ bản tăng 3,27%, đều không phải là mức cao nhất trong vòng 12 tháng qua. Đáng chú ý, xu hướng tăng của lạm phát còn rất xa so với mục tiêu 4,5% của năm 2025 – con số mục tiêu được hiểu là chấp nhận mức cao để đạt mục tiêu tăng trưởng.

Như vậy, Việt Nam đã đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao đặt ra đầu năm 2025 mà không gây ra lạm phát như lo ngại.

Mặc dù kết quả đạt được trong năm 2025 là ấn tượng, và được thể hiện không chỉ ở các chỉ số kinh tế đề cập trong bài viết này, vẫn còn nhiều yếu tố khiến chúng ta suy nghĩ về tính bền vững.

Thứ nhất, về cơ cấu tăng trưởng. Năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu đạt kỷ lục 930 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024, đưa Việt Nam đứng trong nhóm 15 nước có hoạt động thương mại lớn nhất thế giới, nhưng kim ngạch xuất khẩu dựa chủ yếu vào khu vực có vốn đầu tư nước ngoài FDI, chiếm gần 80%.

Kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI tăng trưởng 26% trong khi kim ngạch xuất khẩu của các doanh nghiệp trong nước giảm 6% so với năm 2024. Điều này cho thấy khu vực kinh tế trong nước, đối tượng mà các chính sách tiền tệ và tài khóa nhắm tới, thực tế không đạt được sự phát triển như kỳ vọng trong lĩnh vực xuất khẩu.

Thứ hai, về đa dạng hóa thị trường. Mặc dù Việt Nam đã ký và có thỏa thuận thương mại đa phương và song phương với 17 tổ chức và quốc gia, là đối tác chiến lược và chiến lược toàn diện với nhiều quốc gia trên thế giới, FDI và đặc biệt là thương mại được tập trung vào một số đối tác và thị trường chính khiến cho rủi ro từ các chính sách bên ngoài có tác động lớn tới hoạt động kinh tế trong nước.

Theo số liệu đến cuối năm 2025, Trung Quốc là đối tác thương mại lớn, chiếm tới gần 30% kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam và Mỹ là thị trường lớn nhất, chiếm khoảng 30% kim ngạch xuất khẩu. Hệ quả là các cú sốc bên ngoài như thuế quan nhập khẩu của Mỹ hay các rào cản thương mại từ các đối tác như Trung Quốc nếu được áp đặt gần như sẽ ngay lập tức ảnh hưởng tới các hoạt động kinh tế trong nước. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể nhằm triển khai hiệu quả các hiệp định và các thỏa thuận chiến lược đã ký, vừa nhằm tôn trọng đối tác rằng chúng ta ký thật làm thật, vừa nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài cho chính chúng ta.

Thứ ba, về động lực tăng trưởng. Chính sách tiền tệ và tăng trưởng tín dụng vẫn đóng vai trò chủ đạo. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, năm 2025, tăng trưởng tín dụng lên tới 19,1%, trong khi trung bình các năm trước đây chỉ khoảng 15%. Tỷ trọng tín dụng so với GDP lên tới 146%, là mức cao nhất trong số các nước có thu nhập trung bình tương đồng như Việt Nam. Trong khi đó, tăng trưởng tiền gửi chỉ vào khoảng 14% khiến cho sức ép tăng lãi suất đến sớm.

Tăng trưởng phụ thuộc tín dụng dẫn tới hệ quả không mong muốn: một mặt, giá tài sản tăng tạo rủi ro bong bóng; mặt khác, chi phí đầu vào cũng tăng nhanh hơn do lãi suất tăng trong khi đáng ra nên ở mức thấp càng lâu càng tốt để hỗ trợ nền sản xuất và kinh tế thực. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới về mô hình tăng trưởng, trung hạn là đẩy mạnh vai trò của chính sách tài khóa và dài hạn là sự thay đổi tư duy “làm thế nào”, hướng tới nâng cao năng lực chung của nền kinh tế.

Thứ tư, một động lực tăng trưởng khác được kỳ vọng là chính sách tài khóa và đầu tư công chưa thực sự phát huy vai trò. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ đầu tư công chỉ đạt 70% so với kế hoạch, trong khi trần thâm hụt ngân sách được nới từ 4 lên 4,5% GDP và tỷ trọng chi tiêu công so với GDP cũng lên tới 7,5%, là mức cao nhất từ năm 2012 đến nay. Điều này cho thấy năng lực quản lý và vận hành chi tiêu đầu tư công chưa đáp ứng yêu cầu và cần cải thiện.

Các lý thuyết kinh tế thường đề cập bốn nguồn lực chính của các hoạt động kinh tế, bao gồm: ba nguồn lực truyền thống là vốn, lao động và đất đai, cùng với nguồn lực thứ tư là khả năng sử dụng ba nguồn lực truyền thống đó – có thể gọi là công nghệ hoặc doanh trí. Ba nguồn lực kinh tế truyền thống là khan hiếm và có giới hạn, do vậy công nghệ/doanh trí sẽ quyết định sự thay đổi tiềm năng hay năng lực của các hoạt động kinh tế về dài hạn.

Các chính sách kinh tế cũng thường theo hướng trọng cầu, tức là tác động phía cầu, với ý tưởng có cầu sẽ dẫn dắt cung. Khi các chính sách kinh tế được đưa ra nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhưng năng lực của nền kinh tế không đáp ứng, tất yếu sẽ dẫn tới sự tăng giá – lạm phát và nguy cơ bong bóng tài sản. Nói một cách bình dân, kích thích kinh tế trong khi năng lực còn yếu có thể dẫn tới tăng trưởng nóng nhưng không bền vững.

Để hiểu tại sao chúng ta cần một mô hình tăng trưởng mới, hãy bắt đầu bằng việc xác định chúng ta đang ở đâu và có nhiệm vụ gì. Năm 2026, Quốc hội đã thông qua mục tiêu tăng trưởng kinh tế hơn 10%, nhưng đảm bảo tăng trưởng bền vững, kiểm soát lạm phát lạm phát không quá 4,5% và giữ ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cũng được yêu cầu điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa linh hoạt nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng, đồng thời đảm bảo cân đối các biến số vĩ mô lớn như lạm phát và tỷ giá.

Tuy nhiên, Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính tiền tệ Quốc gia đã đưa ra khuyến nghị với Chính phủ về việc không nên mở rộng chính sách tiền tệ, điều hành thận trọng hơn, do những lo ngại rủi ro đối với nền kinh tế. Hội đồng cũng đề nghị phối hợp một cách hợp lý giữa chính sách tiền tệ với chính sách tài khóa; tập trung vào chuyển đổi số, công nghệ cao, công nghệ thông tin, hạ tầng số, đổi mới sáng tạo.

Ngân hàng Nhà nước sau đó cũng đưa ra mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% cho năm 2026, là mức bình thường trong những năm qua, nhưng thấp hơn mục tiêu 16% đặt ra hồi đầu năm 2025. Ngân hàng Nhà nước cũng đưa ra thông điệp sẽ điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá và theo dõi chặt chẽ tín dụng vào khu vực rủi ro bong bóng cao là bất động sản.

Như vậy, có thể thấy rằng chúng ta mong muốn tăng trưởng trong một bối cảnh các nguồn lực truyền thống đang ở mức giới hạn. Khuyến cáo của Hội đồng Tư vấn là một cảnh báo quan trọng và trực tiếp về rủi ro của mô hình tăng trưởng phụ thuộc quá nhiều vào chính sách tiền tệ lỏng và tăng trưởng tín dụng. Trong ngắn hạn thì mô hình đó có thể phù hợp, nhưng về dài hạn, đó không phải là một mô hình bền vững.

Lựa chọn thay thế hoặc bổ trợ cho chính sách tiền tệ được nhắc tới nhiều nhất là chính sách tài khóa và đầu tư công. Tuy nhiên, nếu chỉ đơn thuần đẩy mạnh chi tiêu và đầu tư công, đó cũng chưa phải là giải pháp cho mô hình tăng trưởng dài hạn nếu năng lực triển khai đầu tư công hạn chế, hoặc ít nhất còn bị chi phối bởi e ngại sự ràng buộc trách nhiệm và cơ chế.

Ngay cả trong năm 2025, là năm mà quyết tâm tăng trưởng rất cao và Chính phủ quyết tâm thực hiện, tỷ lệ chi tiêu công cũng chỉ ở mức gần đạt kế hoạch. Điều này gắn với một quá trình cải cách hành chính và thể chế, tạo ra cơ chế phù hợp nhằm cởi trói tư duy trong việc thực thi đầu tư công.

Chính phủ đang có các bước đi đúng. Về mục đích đầu tư công, Chính phủ đã khởi động một chương trình phát triển hạ tầng đầy tham vọng, dựa trên nguồn vốn công và tư nhân, với việc triển khai 250 dự án quy mô lớn trải rộng trên toàn quốc – từ giao thông và logistics đến nhà ở và năng lượng – không chỉ nhằm thúc đẩy đầu tư công đơn thuần, mà còn nhằm cải thiện khả năng liên kết và kết nối hạ tầng kinh tế, tạo nền tảng nâng cao năng lực của nền kinh tế về dài hạn.

Về mặt thể chế (mô hình quản trị), năm 2025 được đánh dấu khá rõ nét bởi cam kết cải cách thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị. Chính phủ đã nhấn mạnh việc tinh gọn tổ chức bộ máy gắn với phân cấp, phân quyền như một phần trong nỗ lực tổng thể nhằm tăng hiệu quả và trách nhiệm ra quyết định trên toàn quốc với việc sáp nhập các tỉnh, thành phố và tập trung hoạt động của bộ máy hành chính ở cấp cao hơn thay vì sự dàn trải và cồng kềnh tới cấp xã như trước đây.

Về tư duy kinh tế, một cải cách quan trọng là việc ban hành Nghị quyết số 79-NQ/TW về kinh tế nhà nước và Nghị quyết 68-NQ/TW về kinh tế tư nhân. Hai nghị quyết này đều tập trung vào các vấn đề thuộc về nâng cao năng lực của nền kinh tế - là một nhân tố nền tảng có thể thay đổi mô hình tăng trưởng truyền thống, với sự nhấn mạnh vào bốn từ: đổi mới, sáng tạo, quản trị và minh bạch. Hai nghị quyết tạo ra một sự bổ trợ cho nhau, với khu vực kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng và tạo việc làm, còn khu vực kinh tế nhà nước giữ vai trò định hướng và ổn định tăng trưởng, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược bao gồm năng lượng, hạ tầng và tài chính.

Hai nghị quyết này, nếu triển khai và thực thi nghiêm túc, có thể thay đổi căn bản tình trạng hiện tại của khu vực kinh tế tư nhân là năng lực cạnh tranh yếu, khó tiếp cận vốn và công nghệ; của khu vực kinh tế nhà nước là hiệu quả sử dụng vốn thấp, thiếu minh bạch và quản trị lạc hậu. Nghĩa là, nếu những điều này trở thành hiện thực, cùng với hoạt động đầu tư công hướng tới hạ tầng và cải cách thể chế hướng tới hiệu quả nêu trên, nền kinh tế có thể có sự thay đổi căn bản mô hình tăng trưởng truyền thống vốn dựa phần lớn vào tín dụng trong gần 40 năm qua từ khi Đổi mới năm 1986.

Nếu Đổi mới 1986 giúp chuyển đổi cách nghĩ từ nền kinh tế từ tập trung bao cấp và kế hoạch hóa sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thì những gì đang diễn ra trong năm 2025 và 2026 đánh dấu khởi đầu của sự thay đổi quan trọng trong cách làm. Nói cách khác, sau gần 40 năm loay hoay với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chúng ta đã bắt đầu định hình rõ nét hơn làm thế nào để đi trên con đường đó. Tôi cho rằng chúng ta nên gọi đó là Đổi mới 2 để đánh dấu một giai đoạn chuyển biến lớn của cách quản trị quốc gia và cách làm kinh tế.

Thị trường chứng khoán phản ánh các kỳ vọng kinh tế. Năm 2025, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những kết quả nổi bật, không chỉ ở việc chỉ số tăng trưởng tốt, mà còn ở việc tổ chức FTSE Russell đã thông báo chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp.

Sự kiện nâng hạng không chỉ giúp xác nhận các nỗ lực không mệt mỏi của Chính phủ trong việc phát triển thị trường vốn, một thành phần quan trọng của kinh tế thị trường, mà còn giúp Việt Nam có thể thu hút trở lại các nguồn vốn nước ngoài phục vụ cho quá trình phát triển kinh tế. Sự quyết tâm trong việc phát triển thị trường vốn, thu hút nguồn lực nước ngoài cho tăng trưởng kinh tế, cũng được thể hiện bởi quyết tâm xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Với những nỗ lực trong việc xây dựng nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới và hạ tầng thị trường vốn tiệm cận thông lệ quốc tế, chúng ta hoàn toàn có thể tin tưởng vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nếu như trước đây thị trường bị chi phối chủ yếu bởi chu kỳ tiền tệ, bởi sự bơm thổi về doanh nghiệp, dẫn tới bong bóng nở và vỡ, tạo ra các cú tăng giảm lớn, thì từ bây giờ, chúng ta có thể kỳ vọng rằng thị trường sẽ vận hành dựa trên các yếu tố cơ bản của nền kinh tế và doanh nghiệp.

Thực tế, các doanh nghiệp tốt và có triển vọng đã và sẽ được nhà đầu tư tìm đến. Những vụ việc làm giá hay bơm thổi cổ phiếu gần như đã không còn phổ biến. Sự đổi mới về cách làm kinh tế đã dẫn tới sự thay đổi về cách “chơi” chứng khoán: “đầu tư” chứng khoán.

Cuối cùng, tôi muốn gửi tới những nhà đầu tư chứng khoán rằng rất có thể từ nay chúng ta sẽ không còn phải tự hỏi tại sao cùng phụ thuộc vào chính sách tiền tệ nhưng sao chứng khoán nước ngoài không có “cây thông” mà Việt Nam lại nhiều thế. Chúc các bạn một năm mới đầu tư thành côn

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Xuất khẩu năm 2026: Vươn mình trong thách thức

Tue, 02/17/2026 - 06:00
Bước vào năm 2026, năm bản lề cho các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn mới, xuất khẩu tiếp tục giữ vai trò là một trong ba trụ cột quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu còn phải đối mặt với những yêu cầu khắt khe về chất lượng, tính bền vững trong kỷ nguyên xanh và số hóa...

Theo đánh giá từ các bộ, ngành và tổ chức quốc tế, xuất khẩu của Việt Nam năm 2026 được dự báo có nhiều yếu tố thuận lợi để bứt phá về kim ngạch nhờ các lợi thế trong nước và bối cảnh quốc tế. Đó là sự cộng hưởng từ các Hiệp định Thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, như Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ailen (UKVFTA) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP); vị thế “mắt xích” trọng yếu của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ cao; năng lực xuất khẩu nông sản “lên ngôi” nhờ chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy “sản xuất” sang “kinh tế nông nghiệp”; hạ tầng logistics và chuyển đổi số quốc gia.

Nhìn lại năm 2025, trong bối cảnh kinh tế và thương mại toàn cầu tiếp tục đối mặt với nhiều biến động phức tạp, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam vẫn bứt phá mạnh mẽ. Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2025 đạt mức kỷ lục 475,04 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước (năm 2024 đạt 405,53 tỷ USD). Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế có độ mở lớn và sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.

Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong cơ cấu xuất khẩu chính là sự đóng góp ổn định và áp đảo của nhóm hàng công nghiệp chế biến, khi chiếm tới 88,7% tổng kim ngạch, tương đương 421,47 tỷ USD. Việc duy trì được tỷ trọng lớn ở nhóm hàng có hàm lượng giá trị gia tăng cao cho thấy sự chuyển dịch đúng đắn trong cơ cấu công nghiệp.

Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận sự phát triển vượt bậc của xuất khẩu dịch vụ, tạo ra thế “chân kiềng” vững chắc hỗ trợ cho xuất khẩu hàng hóa. Kim ngạch xuất khẩu dịch vụ năm 2025 ước đạt 30,31 tỷ USD, tăng 18,9% so với năm trước. Trong đó, dịch vụ du lịch đạt 15,22 tỷ USD (chiếm 50,2% tổng kim ngạch dịch vụ, tăng 24,4%) và dịch vụ vận tải đạt 8,8 tỷ USD (chiếm 29%, tăng 23,6%). Sự phục hồi và tăng trưởng của các ngành dịch vụ này không chỉ đóng góp vào tổng kim ngạch, mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả cho các hoạt động thương mại hàng hóa.

Trong kết quả chung của năm 2025, không thể không nhắc tới vai trò “trụ đỡ” của ngành nông nghiệp, khi xuất khẩu của nhóm hàng nông, lâm, thủy sản đã đạt kỷ lục 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với 2024, khẳng định vị thế là “căn bếp của thế giới”. Đây là kết quả của việc định hướng chiến lược phát triển, chuyển từ tư duy sản xuất số lượng sang tạo giá trị gia tăng.

Từ kết quả ấn tượng và nền tảng vững chắc của năm 2025, bước sang năm 2026, xuất khẩu của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng nhờ vào sự phục hồi rõ nét của các nền kinh tế lớn là đối tác thương mại hàng đầu như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc. Bên cạnh đó, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang diễn ra với tốc độ nhanh, trong đó Việt Nam tiếp tục được lựa chọn là điểm đến chiến lược trong chiến dịch “Trung Quốc +1”.

Sự bùng nổ của kinh tế số và thương mại điện tử xuyên biên giới cũng mở ra những ngách thị trường mới cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam. Việc tận dụng các nền tảng số để tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng toàn cầu sẽ giúp giảm bớt các khâu trung gian, từ đó nâng cao biên lợi nhuận và xây dựng thương hiệu hàng hóa Việt Nam bền vững hơn trong năm 2026.

Một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy xuất khẩu năm 2026 chính là việc khai thác sâu hơn lợi thế từ các FTA thế hệ mới như  CPTPP, EVFTA, UKVFTA và đặc biệt là với RCEP. Việc tham gia vào các chuỗi giá trị trong khu vực này sẽ giúp Việt Nam tối ưu hóa nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các nước nội khối để sản xuất hàng xuất khẩu, từ đó giải quyết bài toán quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản hay Australia.

Trong năm 2026, việc các dòng thuế tiếp tục được cắt giảm theo lộ trình của các FTA cũng sẽ giúp hàng hóa Việt Nam có lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ chưa có thỏa thuận thương mại với các thị trường lớn. Không chỉ dừng lại ở các mặt hàng công nghiệp, các mặt hàng nông, lâm, thủy sản cũng sẽ có cơ hội bứt phá nếu tận dụng tốt các cam kết về kiểm dịch thực vật và tiêu chuẩn chất lượng trong FTA.

Trên cơ sở phân tích, nhận định bối cảnh trong nước và thế giới, Bộ Công Thương đặt ra mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2026 tăng trên 8% (tương đương tăng thêm 38 tỷ USD); cán cân thương mại tiếp tục có xuất siêu ở mức trên 23 tỷ USD, tăng 15% so với năm 2025.

Đánh giá về triển vọng xuất khẩu của Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) cùng chung nhận định: sau giai đoạn phục hồi mạnh mẽ của năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2026 dự kiến sẽ duy trì đà tăng trưởng ổn định nhờ khả năng thích ứng tốt với các tiêu chuẩn xanh và sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các mặt hàng công nghệ cao như bán dẫn, linh kiện điện tử.

Đặc biệt, việc các dòng vốn FDI chất lượng cao bắt đầu đi vào sản xuất đại trà giúp Việt Nam khẳng định vị thế là “công xưởng công nghệ” mới và một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Từ góc độ các ngân hàng thương mại quốc tế, HSBC và Standard Chartered cũng nhìn nhận Việt Nam đang bước vào chu kỳ xuất khẩu mới dựa trên sự đa dạng hóa thị trường và tận dụng hiệu quả các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Đặc biệt, năm 2026 sẽ chứng kiến sự bùng nổ của xuất khẩu nông sản chất lượng cao nhờ việc áp dụng thành công các tiêu chuẩn canh tác bền vững. Sự kết hợp giữa công nghiệp hiện đại và nông nghiệp thông minh, bền vững được xem là “đôi cánh” giúp xuất khẩu Việt Nam bay cao trong năm 2026.

Mặc dù triển vọng rất rộng mở, nhưng hoạt động xuất khẩu của Việt Nam năm 2026 cũng sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất đến từ việc các thị trường nhập khẩu ngày càng thắt chặt các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Các quy định như Cơ chế Điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU hay những yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc chống phá rừng sẽ không còn là dự báo, mà trở thành những rào cản trực tiếp đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.

Thêm vào đó, chi phí logistics và vận tải biển vẫn là một ẩn số khó lường do ảnh hưởng từ các xung đột địa chính trị trên thế giới. Việc này có thể làm ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh về giá và gây gián đoạn chuỗi cung ứng cục bộ.

Một vấn đề nội tại khác cần được quan tâm là sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu của khu vực kinh tế trong nước trong năm 2025 (giảm 6,1%). Nếu không có những chính sách hỗ trợ kịp thời để nâng cao năng lực sản xuất và kết nối doanh nghiệp nội địa với chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI, khoảng cách giữa hai khu vực này sẽ ngày càng nới rộng, khiến nền kinh tế thiếu đi sự tự chủ.

Để hiện thực hóa những cơ hội và vượt qua thách thức trong năm 2026, các chuyên gia trong lĩnh vực xuất khẩu nhấn mạnh: cần một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Theo đó, Chính phủ và các cơ quan chức năng cần tiếp tục đẩy mạnh công tác dự báo thị trường, cung cấp thông tin kịp thời về các thay đổi trong chính sách thương mại của các nước để doanh nghiệp có phương án ứng phó phù hợp. Việc hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số và chuyển đổi xanh phải được xem là ưu tiên hàng đầu, thông qua các gói tín dụng ưu đãi và tư vấn kỹ thuật.

Đối với các doanh nghiệp, cần tập trung nâng cao hàm lượng công nghệ trong sản phẩm, thay đổi tư duy sản xuất từ “gia công” sang “sáng tạo” và phát triển bền vững. Việc xây dựng thương hiệu riêng cho hàng hóa Việt Nam thay vì chỉ xuất khẩu thô hoặc dưới nhãn mác nước ngoài sẽ là “chìa khóa” để gia tăng giá trị kim ngạch một cách thực chất.

Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất hiện đại và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.

Với vai trò cơ quan quản lý nhà nước, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho biết một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong năm 2026 là tiếp tục hoàn thiện việc xây dựng văn bản quy phạm pháp luật liên quan gồm 4 nghị định (Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương; Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa; Nghị định quy định tiêu chí xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng lưu thông trong nước; Nghị định về kinh doanh xuất, nhập khẩu gạo thay thế Nghị định số 107/2018/NĐ-CP; Nghị định số 01/2025/NĐ-CP) và Quyết định của Thủ tướng Chính phủ quy định việc nhập khẩu, tạm nhập khẩu xe ô tô theo hình thức quà biếu, quà tặng, tài sản di chuyển.

Nhằm thúc đẩy sản xuất và phát triển thị trường, Cục Xuất nhập khẩu sẽ tham mưu các giải pháp tăng trưởng bền vững, chú trọng tháo gỡ rào cản cho ngành thép và dệt may tại các thị trường Mexico, EU và EAEU (Liên minh Kinh tế Á-Âu). Bên cạnh đó, công tác phối hợp liên ngành được đẩy mạnh để mở cửa thị trường nông sản, đặc biệt là thúc đẩy ký kết các Nghị định thư xuất khẩu chính ngạch với Trung Quốc. Đồng thời, tích cực đàm phán các FTA mới, nâng cấp các hiệp định hiện có và thúc đẩy hiệp định thương mại đối ứng công bằng, cân bằng với Hoa Kỳ.

Sự kết hợp chặt chẽ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, sự hỗ trợ từ cơ chế chính sách và việc khai thác hiệu quả các FTA sẽ tạo nên một lực đẩy mạnh mẽ, giúp xuất khẩu Việt Nam không chỉ đạt được những con số kỷ lục mới, mà còn phát triển theo hướng chất lượng, ổn định và bền vững trong năm 2026 và những năm tiếp theo.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

2026: Năm thực thi các chính sách công nghệ và đổi mới sáng tạo

Tue, 02/17/2026 - 01:59
Nghị quyết 57-NQ/TW được ví như "Khoán 10" trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và năm 2026 sẽ là năm hành động quyết liệt để hiện thực hóa những chỉ tiêu đổi mới sáng tạo đầy tham vọng của Việt Nam...

BK Holdings (ĐH Bách Khoa Hà Nội) là mô hình hệ thống doanh nghiệp sáng tạo và vườn ươm khởi nghiệp trong đại học đầu tiên tại Việt Nam. Ông có thể chia sẻ rõ hơn về mô hình này?

Đúng thế, BK Holdings là mô hình doanh nghiệp trong giáo dục, hoạt động như một công ty holding (công ty mẹ) chuyên đầu tư, thương mại hóa công nghệ từ nghiên cứu khoa học, kết nối nhà trường với doanh nghiệp và xã hội, tạo ra giá trị kinh tế từ tri thức. BK Holdings thành lập từ năm 2008, thời điểm đó, lãnh đạo Trường Đại học Bách khoa đã đi tham quan và học hỏi kinh nghiệm từ nhiều nước tiên tiến. Trên thế giới, mô hình doanh nghiệp trong trường đại học không mới lạ, mà rất phổ biến và vận hành theo những nguyên lý đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, tại Việt Nam lúc bấy giờ thì đây là chuyện chưa từng có tiền lệ.

Như vậy, đến nay BK Holdings đã trải qua hơn 15 năm hoạt động, ươm tạo và đặc biệt là thực hiện khát vọng “Lab to Market”, đưa sáng chế ra thị trường. Những bài học và kinh nghiệm nào đã được đúc rút, thưa ông?

Sau quá trình thí điểm dài hơi, chúng tôi rút ra bài học quan trọng nhất là muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo thực chất, bắt buộc phải hình thành các mô hình hỗ trợ trung gian một cách chuyên nghiệp. Doanh nghiệp trực thuộc Trường như BK Holdings chỉ là một trong những hình thức của tổ chức trung gian này thôi.

Để mô hình trung gian vận hành thành công như kỳ vọng, cần đáp ứng một số điều kiện tiên quyết. Trước hết, mô hình này bắt buộc phải nằm trong một chiến lược dài hơi và xuyên suốt, gắn liền với chiến lược dài hạn của nhà trường cũng như cộng hưởng cùng hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Đổi mới sáng tạo là một câu chuyện đường dài, đòi hỏi kiên trì, tính nhất quán cao độ trong chỉ đạo và thực hiện. Bên cạnh đó, cần phải có sự đầu tư thỏa đáng cùng với những cách thức đo đếm, đánh giá hiệu quả hoàn toàn khác biệt so với các hoạt động truyền thống.

Nói một cách cụ thể hơn, tôi thường nhắc đến nguyên tắc "4 chữ P". Chữ P thứ nhất là Policy (Chính sách), tức là phải xem định hướng và mong muốn của nhà trường là gì. Nếu một trường chỉ xác định mục tiêu đơn thuần là đào tạo, sinh viên tốt nghiệp ra trường và thu học phí là xong, thì chẳng cần quan tâm đến đổi mới sáng tạo hay vườn ươm làm gì. Vì vậy, chính sách và mong muốn của lãnh đạo trường là yếu tố đầu tiên.

Chữ P thứ hai là People (Con người). Chúng ta phải tự hỏi liệu mình có đội ngũ chuyên gia chuyên nghiệp chuyên trách về lĩnh vực này không. Thực tế cho thấy không phải cứ đưa một giáo sư rất giỏi về chuyên môn nghiên cứu sang làm đổi mới sáng tạo hay thương mại hóa là sẽ thành công. Bởi họ có thể thiếu hiểu biết về thị trường, không rành về kinh doanh hoặc tư duy chưa đủ cởi mở, dẫn đến việc triển khai gặp rất nhiều khó khăn.

Chữ P thứ ba là IP Portfolio (Danh mục tài sản trí tuệ), nghĩa là phải xem xét đặc thù các kết quả nghiên cứu của trường thuộc loại gì. Chẳng hạn, cách đi của trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn sẽ khác với Đại học Bách khoa, khác với Đại học Quốc gia hay trường Kiến trúc. Việc lựa chọn mô hình phải phụ thuộc chặt chẽ vào bản chất của danh mục kết quả nghiên cứu mà trường đang sở hữu.

Chữ P thứ tư là Proof of Concept Fund (Quỹ chứng minh ý tưởng). Đây là loại quỹ tập trung hỗ trợ giai đoạn chuyển tiếp từ nghiên cứu sang đổi mới sáng tạo. Trên thực tế, các nguồn kinh phí chủ yếu phục vụ nghiên cứu cơ bản hoặc nghiên cứu ứng dụng ở giai đoạn sớm, chưa giải quyết được “khoảng trống” để ý tưởng khoa học trở thành công nghệ hay sản phẩm có khả năng thương mại hóa.

Ông nói rằng không phải cứ giáo sư giỏi nghiên cứu là có thể làm tốt đổi mới sáng tạo hay thương mại hóa. Vậy, ông có thể chia sẻ rõ hơn về chữ P thứ hai (People)?

Trên thế giới, người ta đã nghiên cứu và chỉ ra rằng để làm được Innovation thì cần một nhóm nhân sự đặc thù gọi là "Procademic", tức là kết hợp giữa Professional (Chuyên nghiệp) và Academic (Học thuật).

Lý do cần đội ngũ Procademic là vì nếu trường đại học thuê một doanh nhân thuần túy bên ngoài vào làm hệ thống đổi mới sáng tạo, họ sẽ không hiểu được văn hóa và môi trường học thuật. Ngược lại, nếu dùng một giáo sư thuần túy hàn lâm thì lại thiếu tư duy kinh doanh. Do đó, người làm công việc này phải là người vừa hiểu luật chơi của các nhà nghiên cứu, bản thân cũng là tiến sĩ, nhưng đồng thời phải có tư duy kinh doanh, từng làm doanh nghiệp và biết cách quản trị.

Nói về “nhóm nghiên cứu” và “nhóm thương mại”, tôi xin chia sẻ thêm rằng thực tế thường tồn tại luồng ý kiến trái chiều giữa hai nhóm này. Điều này không chỉ xảy ra ở Việt Nam mà là tình trạng chung trên thế giới. Khi tôi trao đổi với các đồng nghiệp làm nhiệm vụ tương tự tại các đại học danh tiếng như Đại học Lund (Thụy Điển) hay Đại học Quốc gia Singapore (NUS), họ cũng gặp phải tình cảnh y hệt.

Nghĩa là, những người làm cầu nối thương mại hóa thường có tư duy khác biệt so với khối học thuật thuần túy. Các giáo sư hàn lâm thường nhìn chúng tôi với ánh mắt khó hiểu, thậm chí coi thường, họ cho rằng tại sao không tập trung nghiên cứu viết bài báo khoa học để lên hàm giáo sư mà lại đi làm những việc "thương mại" như mở doanh nghiệp spin-off hay chuyển giao công nghệ, những việc mà họ cho là "chợ búa" và kém sang.

Trước kia, các trường đại học chỉ tập trung cho hai sứ mệnh đầu tiên là đào tạo và nghiên cứu. Chỉ những năm gần đây, khi Nhà nước bắt đầu đưa ra các chính sách nhấn mạnh vào những từ khóa như "startup" hay "đổi mới sáng tạo", công việc của chúng tôi được đề cập đến như “sứ mệnh thứ 3” của đại học mới thực sự được nhìn nhận đúng mức.

Xin ông chia sẻ rõ hơn về chính sách của Singapore?

Về chính sách và kinh nghiệm của Singapore, tôi muốn đề cập đến một khái niệm mà gần đây ở Việt Nam mọi người bắt đầu nhắc đến nhiều, đó là mô hình "Triple Helix" hay còn gọi là sự kết nối “ba nhà”: Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp. Singapore chính là ví dụ tiêu biểu nhất cho mô hình này.

Một minh chứng cụ thể và kinh điển cho sự thành công của chính sách này tại Singapore là Block 71 (hay còn gọi là BLOCK71 Singapore). Để hình thành nên khu vực này, Singapore đã áp dụng triệt để sự kết nối ba nhà. Đầu tiên là vai trò của Nhà nước, họ hỗ trợ về mặt chính sách và bất động sản. Cụ thể, họ tận dụng một khu tòa nhà chung cư cũ nát, vốn dĩ định đập bỏ đi. Thay vì phá hủy, Singapore quyết định giữ lại, quy hoạch thành một khu chuyên biệt dành cho đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp.

Tiếp theo là vai trò của Nhà trường, đại diện là Đại học Quốc gia Singapore (NUS). Họ đóng góp tri thức, đội ngũ nghiên cứu, sinh viên, giảng viên và các kết quả nghiên cứu khoa học.

Cuối cùng là vai trò của Doanh nghiệp, với sự tham gia của SingTel – một nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lớn, đơn vị có tiềm lực tài chính mạnh mẽ và dữ liệu lớn để đầu tư. Sự kết hợp của “ba nhà”, mỗi bên đóng góp thế mạnh nhất của mình, đã biến Block 71 thành cái nôi ươm tạo tới 65% các startup thành công nhất tại Singapore.

Điểm thứ hai rất đáng học hỏi là cơ chế đầu tư tài chính, cụ thể là hình thức "Matching Fund" hay còn gọi là vốn đối ứng. Cách làm của Singapore rất hay và thực tế, họ để khối tư nhân dẫn dắt. Cơ chế của họ là nếu tư nhân bỏ ra một đồng để đầu tư, thì Nhà nước sẽ đi theo và bỏ ra một đồng tương ứng. Logic ở đây là khi tư nhân đã bỏ tiền túi của chính họ ra, họ buộc phải là người có trách nhiệm cao nhất, phải cân đo đong đếm kỹ lưỡng rủi ro và hiệu quả, nên Nhà nước không cần phải lập hội đồng thẩm định phức tạp giám sát. Chính sách của họ thể hiện sự tin tưởng rất lớn vào khối tư nhân.

Liên quan đến mô hình Triple Helix, ông đánh giá như thế nào về “hệ sinh thái ba nhà” của Việt Nam?

Câu chuyện ba nhà của Việt Nam đang được nhắc đến rất nhiều, nhưng phần lớn mới dừng lại ở lý thuyết. Vấn đề cốt lõi là cách thức triển khai cụ thể, thời điểm nào thì cần sự tham gia của nhà nào, liều lượng bao nhiêu là đủ và cách thức phối hợp ra sao. Chúng ta không thể cứ hô hào một cách đơn giản là “ba bên” hãy hợp tác với nhau, mà bắt buộc phải nắm vững nguyên lý vận hành, biết rõ thời điểm và tỷ lệ tham gia của từng bên mới là điều quan trọng nhất.

Ví dụ các trung tâm đổi mới sáng tạo ở cấp độ thành phố tại các nước châu Âu, họ áp dụng mô hình “ba nhà” với lộ trình và liều lượng rất rõ ràng. Ở giai đoạn khởi tạo ban đầu, Nhà nước bao giờ cũng chiếm phần lớn vai trò để thúc đẩy, hỗ trợ nguồn lực và "tưới tắm" cho mô hình bén rễ. Theo thời gian, khi bộ máy đã bắt đầu vận hành, cổ phần và sự can thiệp của Nhà nước sẽ dần được pha loãng. Thay vào đó, vai trò vận hành sẽ được chuyển giao dần cho khối tư nhân.

Theo tôi, bản chất của việc kết hợp ba nhà là ở giai đoạn đầu, Nhà nước đóng vai trò bà đỡ, hỗ trợ nuôi dưỡng; nhưng về sau bắt buộc phải tận dụng sự nhanh nhạy của tư nhân để họ trực tiếp vận hành. Khi mô hình đã lớn mạnh, Nhà nước sẽ rút bớt vai trò, chỉ giữ nhiệm vụ đặt ra các chỉ số KPI và mục tiêu cụ thể.

Vậy, trong bức tranh tổng thể và cơ chế vận hành ba nhà đó, vai trò của Nhà trường là thế nào, thưa ông?

Vai trò của nhà trường vô cùng quan trọng vì đây chính là nơi cung cấp nguồn "hạt giống". Hạt giống chính là các kết quả nghiên cứu khoa học, là đội ngũ nhân sự, chuyên gia và các nhà nghiên cứu. Nếu chúng ta cứ mải mê nói về chuyện xây dựng vườn ươm, về các cơ chế hỗ trợ, "tưới tắm", "bón phân" mà trong tay lại không có những hạt giống tốt thì mọi nỗ lực cũng trở nên vô vọng. Để có được hạt giống tốt, trách nhiệm thuộc về các trường đại học và viện nghiên cứu. Còn doanh nghiệp, nhà nước hay các chính sách đầu tư đóng vai trò là vườn ươm và nguồn dinh dưỡng để nuôi lớn hạt giống ấy.

Theo ông, “điểm gãy” của quá trình đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm đến thị trường đang nằm ở đâu? Từ kinh nghiệm thực tế, yếu tố quyết định để các sáng chế không nằm trong ngăn kéo mà có thể thương mại hóa?

Riêng về khía cạnh thị trường và việc làm thế nào để áp dụng đúng mô hình "Lab - to - Market", tôi cho rằng mấu chốt nằm ở việc định hướng nghiên cứu phải chuẩn xác ngay từ những bước đầu tiên.

Giống như khi chúng ta bắt đầu một hành trình, nếu ngay từ khâu thiết lập ban đầu mà không xác định đích đến là thị trường, thì sẽ chẳng bao giờ đi đến cái đích đó cả. Nếu nhà khoa học chỉ xác định nghiên cứu để ra bài báo khoa học (paper) rồi chấm hết, họ sẽ chỉ theo những cách làm khoa học. Ngược lại, nếu xác định nghiên cứu để ra sản phẩm thương mại hóa, thì tư duy và cách tiếp cận ngay từ bước đầu tiên đã phải hoàn toàn khác biệt.

Tôi cho rằng việc điều chỉnh chính sách để thay đổi định hướng không hề khó. Chẳng hạn, các quỹ đầu tư nghiên cứu, thay vì đặt yêu cầu đầu ra là các bài báo khoa học, chúng ta hãy thay đổi "đề bài" thành yêu cầu bắt buộc phải có bằng sáng chế (patent) hoặc sản phẩm thương mại hóa thì mới được nghiệm thu.

Tựu trung, câu trả lời nằm ở hai yếu tố cốt lõi: chính sách và nguồn lực. Tôi cho rằng chính sách phải thực sự đúng đắn và nguồn lực phải đủ mạnh thì bộ máy mới vận hành được.

Hiện nay, về chính sách, định hướng vĩ mô, chúng tôi rất mừng là Tổng Bí thư Tô Lâm với vai trò đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã trực tiếp ký ban hành Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Tổng Bí thư đóng vai trò như “nhạc trưởng”, nhận diện vấn đề chuẩn xác và đưa ra những chính sách giúp "cởi trói". Như vậy có thể thấy, tầm nhìn và chính sách ở cấp cao nhất đã rất chuẩn, rất sát thực tế. Tuy nhiên, vấn đề nan giải hiện nay còn nằm ở khâu thực thi.

Bởi vì, dù vĩ mô đã mở đường, nhưng xuống đến thực thi vẫn tắc nghẽn vì thiếu hướng dẫn cụ thể và đội ngũ chuyên gia chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, chính sách cần thời gian để lan tỏa và đi vào cuộc sống.

Việt Nam hiện rất chú trọng đến đổi mới sáng tạo, ủng hộ tư nhân, hỗ trợ startup. Vậy, theo ông dự đoán, năm 2026 sẽ là một năm như thế nào với hệ sinh thái khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và mục tiêu “Lab to Market” của Việt Nam?

Năm 2026 sẽ là “năm của hành động”. Hiện nay, khung pháp lý mới đã hình thành, nguồn lực tài chính cũng đã sẵn sàng. Khi cơ chế và ngân sách đều đã có mà kết quả vẫn không đạt được, thì nguyên nhân không còn nằm ở điều kiện khách quan, mà thuộc về năng lực con người và trình độ quản lý. Vì vậy, năm 2026 đòi hỏi phải có hành động quyết liệt để hiện thực hóa những chỉ tiêu KPI đầy tham vọng.

Trong bối cảnh khung pháp lý và nguồn lực đã sẵn sàng, cộng thêm đó là các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mô hình “ba nhà”, theo ông, Việt Nam có cơ hội tạo ra những sản phẩm “Lab to Market” hay một startup AI đột phá, vươn tầm toàn cầu như OpenAI hay không?

Đối với các ngành kỹ thuật khác như công nghệ sinh học, cơ khí chính xác hay công nghệ vật liệu, cơ hội để startup Việt Nam “làm nên kỳ tích” là khá mong manh, thậm chí có thể nói là hơi vô vọng. Những lĩnh vực này đòi hỏi sự đầu tư khổng lồ về cơ sở vật chất, hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại và một quy trình nghiên cứu bài bản, phức tạp kéo dài từ nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng cho đến nghiên cứu phát triển. Đó là cả một hệ thống đồ sộ mà chúng ta khó lòng đáp ứng ngay được. Tuy nhiên, riêng với lĩnh vực công nghệ thông tin và đặc biệt là AI, tôi có niềm tin mãnh liệt rằng người Việt Nam hoàn toàn có thể làm được nếu có sự đầu tư và chính sách chuẩn xác.

Khi trí tuệ Việt Nam được đặt trong một hệ sinh thái chuẩn mực, có chính sách khả thi, đầu tư bài bản và cơ chế trọng dụng nhân tài, người Việt sẽ phát huy rất tốt. Yếu tố quan trọng nhất và mang tính quyết định chính là chính sách - khả thi và khả dụng. Nếu chính sách ban hành mà doanh nghiệp và nhà khoa học không thể áp dụng được vào thực tế thì sẽ trở nên vô nghĩa.

Với đà chuyển biến tích cực như hiện nay, chúng ta không cần chờ đợi quá lâu. Khoảng năm 2026 hoặc 2027 là có thể nhìn thấy rõ kết quả của những chính sách vĩ mô tuyệt vời vừa được ban hành, điển hình như Nghị quyết 57-NQ/TW – văn bản được ví như "Khoán 10" trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Để đạt được điều đó, tinh thần triển khai bắt buộc phải thật sự linh hoạt, đánh giá tình hình thực tế và điều chỉnh phù hợp. Tôi cảm nhận được tinh thần lạc quan, phấn khởi với những cơ chế "cởi trói" mới. Nếu dòng tiền được khơi thông đúng hướng, chúng ta hoàn toàn có quyền hy vọng vào một sự bứt phá trong tương lai gần.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Cận giao thừa, không xuất hiện tình trạng “sốt” giá

Mon, 02/16/2026 - 21:33
Cao điểm mua sắm cuối năm không tạo áp lực lớn lên thị trường khi nguồn cung được bảo đảm và công tác kiểm soát giá được tăng cường. Bộ Tài chính dự báo sang Mùng 1 Tết Bính Ngọ 2026, sức mua sẽ giảm sau giai đoạn cao điểm, tạo dư địa để thị trường giữ ổn định…

Theo báo cáo nhanh của Bộ Tài chính trên cơ sở tổng hợp từ các Sở Tài chính địa phương và dữ liệu giám sát của Cục Quản lý giá (Bộ Tài chính), trong ngày 16/02/2026 (tức 29 tháng Chạp), thị trường hàng hóa thiết yếu trên cả nước vận hành tương đối thông suốt.

“Các doanh nghiệp chủ động gia tăng dự trữ và đẩy mạnh đưa hàng ra thị trường trong những tuần trước Tết đã giúp nguồn cung được bảo đảm. Nhờ đó, dù nhu cầu mua sắm tăng cao trước thời điểm giao thừa, thị trường không ghi nhận hiện tượng khan hiếm diện rộng hay đứt gãy nguồn hàng”, Bộ Tài chính cho biết.

Song song với bảo đảm cung ứng, công tác quản lý thị trường tiếp tục được tăng cường. Các lực lượng chức năng đẩy mạnh kiểm tra việc niêm yết và bán theo giá niêm yết, kiểm soát chất lượng và xuất xứ hàng hóa, qua đó hạn chế nguy cơ đầu cơ, lợi dụng cao điểm cuối năm để tăng giá bất hợp lý.

"Mặt bằng giá cả trong ngày 29 Tết nhìn chung vẫn giữ ổn định mặc dù một số nhóm hàng điều chỉnh tăng nhẹ theo chu kỳ tiêu dùng thường niên cuối năm nhưng không gây biến động lớn lên thị trường".

(Bộ Tài chính)

Theo ghi nhận, nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng tăng mạnh vào buổi sáng, đặc biệt với thực phẩm tươi sống, sau đó hạ nhiệt dần về trưa. Sức mua tập trung vào lương thực, thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến, đồ uống, trái cây, hoa tươi và các mặt hàng phục vụ sinh hoạt gia đình.

Tại nhiều địa phương, giá gạo hầu như không thay đổi nhờ nguồn cung trong nước dồi dào và kế hoạch phân phối được triển khai sớm. Nhóm thịt lợn, gia cầm và thủy sản tăng nhẹ ở một số chợ truyền thống trong khi hệ thống siêu thị duy trì giá bán ổn định thông qua các chương trình bình ổn và khuyến mại.

Bên cạnh đó, rau củ và trái cây tăng trong phạm vi hẹp do chịu tác động từ thời tiết và chi phí vận chuyển. Các mặt hàng bánh kẹo, đồ uống và hàng tiêu dùng nhanh được cung ứng đầy đủ, không xuất hiện tình tạng tăng đột biến về giá.

Điển hình tại TP. Hồ Chí Minh, lượng hàng nhập về các chợ đầu mối giảm do một bộ phận tiểu thương nghỉ Tết và sức mua hạ nhiệt. Ở chợ đầu mối Thủ Đức, sản lượng rau và trái cây đạt khoảng 1.813 tấn/ngày, giảm 55% so với ngày trước nhưng giá bán buôn nhìn chung ổn định

Theo ghi nhận, một số mặt hàng như dưa leo, khổ qua giảm 3.000–5.000 đồng/kg do tiêu thụ chậm, trong khi mãng cầu tròn, quýt đường và xoài cát giảm khoảng 10.000 đồng/kg khi nguồn cung vượt cầu.

Tương tự, tại chợ đầu mối Hóc Môn, lượng rau củ quả đạt 560 tấn/ngày, giảm 49%; nhiều mặt hàng giảm 2.000–10.000 đồng/kg. Bên cạnh đó, lượng thịt heo về chợ đạt 271 tấn/ngày, giảm 58%, song giá heo hơi vẫn giữ ổn định trong khoảng 71.500–74.000 đồng/kg tùy loại.

Nguồn: Bộ Tài chính

Đối với nhóm hoa tươi và cây cảnh, mặt bằng giá có xu hướng nhích lên theo quy luật thường thấy vào những ngày giáp Tết. Tuy vậy, thị trường không ghi nhận hiện tượng tăng nóng hay “sốt” giá trên diện rộng.

Đáng chú ý, tại một số tỉnh, thành khu vực phía Bắc, giá hoa đào, quất giảm khoảng 20–30% trong ngày cuối năm khi tiểu thương chủ động hạ giá để đẩy nhanh tiêu thụ, hạn chế hàng tồn.

Riêng đối với vận tải hành khách, mức phụ thu Tết được áp dụng phổ biến từ 20% đến 60% tùy tuyến. Sau điều chỉnh, giá vé tuyến Huế – TP. Hồ Chí Minh dao động 750.000 – 850.000 đồng/vé (tăng 40 – 60%); tuyến Huế – Nha Trang khoảng 585.000 đồng/vé và tuyến Huế – Quảng Trị khoảng 150.000 đồng/vé (tăng 50%); tuyến Huế – Đồng Hới 182.000 đồng/vé (tăng 40%).

Bộ Tài chính dự báo sang ngày Mùng 1 Tết 2026, nhu cầu mua sắm sẽ giảm mạnh sau cao điểm trước giao thừa, đồng thời, nguồn cung đã được chuẩn bị kỹ từ trước Tết, trong khi một số hệ thống bán lẻ vẫn duy trì mở cửa phục vụ người dân giúp mặt bằng giá duy trì ổn định. 

Một số dịch vụ như trông giữ xe hoặc ăn uống tại khu vui chơi, điểm du xuân có thể tăng nhẹ cục bộ, song không tạo áp lực lên mặt bằng giá chung của thị trường, Bộ Tài chính nhấn mạnh.

-Lan Anh

Categories: The Latest News

Kinh tế Nhật Bản thoát suy thoái kỹ thuật nhưng đà phục hồi vẫn mong manh

Mon, 02/16/2026 - 18:41
Kinh tế Nhật Bản chỉ tăng nhẹ trong quý 4, thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng thị trường...

Kết quả này là phép thử sớm đối với chính phủ của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, ngay sau chiến thắng bầu cử của Đảng Dân chủ Tự do (LDP), trong bối cảnh áp lực chi phí sinh hoạt vẫn làm suy yếu niềm tin và nhu cầu trong nước.

Theo số liệu công bố ngày thứ Hai (16/2) từ Văn phòng Nội các Nhật Bản, tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Nhật Bản trong quý 4/2025 tăng 0,1% so với quý trước, qua đó giúp nền kinh tế tránh suy thoái kỹ thuật.

Kết quả này đảo chiều so với mức giảm 0,7% của quý 3/2025, nhưng vẫn thấp hơn mức dự báo tăng 0,4% của các nhà phân tích trong khảo sát của hãng tin Reuters. Suy thoái kỹ thuật được định nghĩa là GDP giảm trong 2 quý liên tiếp.

So với cùng kỳ năm 2024, GDP quý 4/2025 của Nhật tăng 0,1%, giảm tốc từ mức 0,6% của quý 3/2025. Theo Văn phòng Nội các Nhật Bản, tiêu dùng tư nhân là động lực chính cho tăng trưởng trong 3 tháng cuối năm ngoái, giúp bù đắp một phần sự suy yếu của xuất khẩu và chi tiêu công.

Sau khi số liệu được công bố, chỉ số Nikkei 225 mở cửa phiên thứ Hai tăng 0,12% nhưng chốt phiên giảm 0,24%. Cùng lúc, đồng yên giảm 0,25% xuống 153,06 yên đổi 1 USD.

Tháng trước, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) nâng dự báo tăng trưởng cho năm tài khóa 2025, kết thúc vào tháng 3/2026, lên 0,9% từ mức 0,7% đưa ra trước đó, đồng thời nâng dự báo cho năm tài khóa 2026 lên 1% từ 0,7%.

BOJ cho rằng đà tăng trưởng sẽ duy trì ở mức vừa phải khi các nền kinh tế khác trên thế giới phục hồi. Cơ quan này cũng nhận định một vòng xoáy đi lên giữa giá cả và tiền lương đang dần hình thành nhờ các biện pháp hỗ trợ kinh tế của Chính phủ Nhật Bản và điều kiện tín dụng vẫn thuận lợi.

Số liệu GDP được công bố trong lúc Nhật Bản tiếp tục thảo luận với Mỹ, đối tác thương mại lớn thứ hai của nước này, về cam kết đầu tư 550 tỷ USD theo thỏa thuận thương mại với Washington. Theo đài NHK đưa tin hôm thứ Sáu (13/2), Tokyo và Washington vẫn chưa chốt được các dự án đầu tiên gắn với cam kết này.

Bộ trưởng Kinh tế Nhật Bản Ryosei Akazawa cho biết ông kỳ vọng Tokyo và Washington chốt các dự án đầu tiên trước cuộc gặp dự kiến giữa Thủ tướng Takaichi và Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Nhà Trắng vào tháng sau.

Ông Trump công bố cuộc gặp dự kiến này ngay trước cuộc bầu cử Hạ viện Nhật Bản ngày 8/2, khi Đảng (LDP cầm quyền do bà Takaichi dẫn đầu giành chiến thắng áp đảo.

Sau cuộc bầu cử, bà Takaichi cho biết sẽ thúc đẩy tăng trưởng bằng cách tăng đầu tư công thông qua chính sách tài khóa chủ động, dù chưa nêu chi tiết. Trước đó, bà cam kết tạm dừng áp thuế đối với thực phẩm trong 2 năm và nâng chi tiêu quốc phòng lên mức tương đương 2% ngân sách.

Trước ngày bỏ phiếu, bà Takaichi công bố kế hoạch ngân sách kỷ lục 122 nghìn tỷ yên cho năm tài khóa bắt đầu từ 1/4/2026, đánh dấu năm thứ hai liên tiếp chi tiêu kỷ lục, đồng thời cam kết hỗ trợ các hộ gia đình trước áp lực chi phí sinh hoạt.

Lạm phát của Nhật Bản giảm mạnh xuống 2,1% trong tháng 1/2026, mức thấp nhất kể từ tháng 3/2022. Tuy nhiên, lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% của BOJ suốt 45 tháng liên tiếp.

Số liệu kinh tế mới nhất cho thấy thách thức của các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản ngày càng rõ nét. Trong khi đó, BOJ khẳng định sẽ tiếp tục nâng lãi suất và bình thường hóa chính sách tiền tệ sau nhiều năm chi phí vay siêu thấp, giữa bối cảnh lạm phát dai dẳng và đồng yên suy yếu.

“Cách Thủ tướng Takaichi thúc đẩy phục hồi kinh tế bằng chính sách tài khóa nới lỏng hơn có vẻ là hướng đi hợp lý”, ông Marcel Thieliant, nhà kinh tế phụ trách khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại công ty nghiên cứu Capital Economics, nhận xét.

Theo ông Kazutaka Maeda, nhà kinh tế tại Viện Nghiên cứu Meiji Yasuda Research Institute, kết quả tăng trưởng 3 tháng cuối năm 2025 cho thấy đà phục hồi của nền kinh tế Nhật không quá mạnh.

“Tiêu dùng, đầu tư tư nhân và xuất khẩu - những lĩnh vực được kỳ vọng sẽ dẫn dắt tăng trưởng - đều không mạnh như dự đoán”, ông Maeda chỉ ra.

Các nhà kinh tế cho rằng số liệu GDP mới nhất khó làm BOJ thay đổi đường hướng chính sách. Tuy nhiên, chiến thắng bầu cử lịch sử của bà Takaichi khiến thị trường theo dõi sát sao liệu bà có tiếp tục kêu gọi duy trì lãi suất ở mức thấp hay không.

“Dù GDP vẫn tăng, đà phục hồi còn yếu. Do cần thêm thời gian đánh giá tác động của đợt nâng lãi suất tháng 12 năm ngoái, BOJ nhiều khả năng sẽ chưa tăng thêm lãi suất trong ngắn hạn”, ông Takeshi Minami, nhà kinh tế trưởng tại Norinchukin Research Institute, nhận định.

-Ngọc Trang

Categories: The Latest News

Ấn Độ khai mạc AI Impact Summit, hội nghị toàn cầu về tác động của trí tuệ nhân tạo

Mon, 02/16/2026 - 18:38
New Delhi bắt đầu tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh AI Impact Summit 2026 kéo dài 5 ngày với sự tham dự của hàng chục lãnh đạo quốc gia và các CEO công nghệ hàng đầu thế giới. Sự kiện diễn ra trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo bùng nổ nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về việc làm, an toàn trẻ em và rủi ro thông tin sai lệch.

Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi dự kiến sẽ khai mạc hội nghị vào chiều thứ Hai, với sự tham dự của nhiều nhà lãnh đạo thế giới và lãnh đạo các tập đoàn công nghệ lớn.

Hội nghị thường niên này là lần thứ tư được tổ chức, sau các kỳ họp trước đó tại Pháp, Hàn Quốc và Anh. Đây là lần đầu tiên một quốc gia đang phát triển đăng cai sự kiện toàn cầu này.

Ấn Độ đã nhanh chóng vươn lên trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh AI do các nhà nghiên cứu Đại học Stanford xây dựng, đứng thứ ba vào năm ngoái, chỉ sau Mỹ và Trung Quốc.

Hơn một chục lãnh đạo quốc gia dự kiến tham dự hội nghị. Ảnh: Arun Sankar/AFP

Hội nghị AI Impact Summit 2026 dự kiến thu hút hơn 250.000 khách tham dự, với khoảng 20 lãnh đạo quốc gia, trong đó có Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Tổng thống Brazil Luiz Inacio Lula da Silva, cùng 45 đoàn cấp bộ trưởng. Danh sách khách mời cũng bao gồm các lãnh đạo công nghệ hàng đầu như Sam Altman của OpenAI và Sundar Pichai của Google.

Bộ Công nghệ Thông tin Ấn Độ cho biết hội nghị sẽ “định hình một tầm nhìn chung về AI thực sự phục vụ số đông, chứ không chỉ một nhóm thiểu số”.

Trước thềm sự kiện, Thủ tướng Modi viết trên mạng xã hội X rằng hội nghị sẽ làm phong phú các thảo luận toàn cầu về đổi mới, hợp tác, sử dụng AI có trách nhiệm và nhiều vấn đề khác.

Ông cũng nhấn mạnh rằng những bước tiến của Ấn Độ trong lĩnh vực AI, từ hạ tầng công cộng số, hệ sinh thái khởi nghiệp năng động đến nghiên cứu tiên phong, phản ánh cả tham vọng và trách nhiệm của nước này.

Hội nghị tại New Delhi diễn ra trong bối cảnh ngày càng gia tăng lo ngại về thông tin sai lệch, tin giả và deepfake do AI tạo ra. Tháng trước, công cụ AI Grok của Elon Musk đã vấp phải làn sóng chỉ trích toàn cầu vì tạo ra các hình ảnh khiêu dâm hóa người thật chỉ bằng câu lệnh văn bản, trong đó phần lớn là phụ nữ và có cả trẻ em.

Tháng 11 năm ngoái, Ấn Độ đã ban hành Bộ hướng dẫn quản trị AI với các nguyên tắc cốt lõi gồm “niềm tin”, “an toàn”, “công bằng” và “đổi mới thay vì hạn chế”. Tuy nhiên, đến tháng 1 năm nay, chính phủ nước này đã siết chặt quy định đối với các nền tảng mạng xã hội, yêu cầu phải gắn nhãn rõ ràng đối với những nội dung mà chính phủ gọi là “thông tin được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp”.

Hội nghị tuần này được tổ chức với khẩu hiệu “Con người, tiến bộ, hành tinh”, nhưng một số nhà phê bình tỏ ra hoài nghi về những gì có thể đạt được.

Theo bà Amba Kak, đồng Giám đốc điều hành Viện AI Now, các cam kết của ngành công nghiệp tại các sự kiện trước đây phần lớn chỉ là các khuôn khổ “tự điều tiết” hẹp, cho phép các công ty AI tiếp tục tự đánh giá chính mình. Bà cũng nghi ngờ liệu các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị lần này có đưa ra những bước đi đủ mạnh để buộc các tập đoàn công nghệ lớn chịu trách nhiệm hay không.

Dù vậy, việc Ấn Độ đăng cai AI Impact Summit cũng phản ánh tham vọng trở thành một trung tâm AI toàn cầu của quốc gia này, trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc ngày càng gay gắt.

Hội nghị được kỳ vọng không chỉ tạo diễn đàn đối thoại giữa chính phủ và doanh nghiệp công nghệ, mà còn góp phần định hình các nguyên tắc quản trị AI toàn cầu trong giai đoạn công nghệ này đang bước vào chu kỳ phát triển và ứng dụng quy mô lớn, với những tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội và an ninh

DW, AFP, Reuters-Trọng Hoàng

Categories: The Latest News

Đón hàng vạn lượt khách trong 10 ngày: Cần Giờ lọt top điểm đến “hot” nhất Tết 2026

Mon, 02/16/2026 - 15:57
Hàng vạn lượt khách chỉ trong 10 ngày đầu tiên, hàng nghìn hình ảnh check-in phủ kín mạng xã hội, văn phòng bán hàng hoạt động xuyên Tết với hàng nghìn lượt tư vấn, hàng trăm giao dịch thành công… Những con số biết nói từ Green Paradise Tet Fest cho thấy Cần Giờ đang bước qua một ngưỡng phát triển mới - từ điểm du lịch sinh thái quen thuộc trở thành cực tăng trưởng đầy tiềm năng của TP.HCM, đồng thời là điểm đến du xuân “hot” nhất với du khách cả nước.SIÊU LỄ HỘI XUÂN “CHIẾM SÓNG” TẾT BÍNH NGỌ

Trong 10 ngày đầu (7-16/2), Green Paradise Tet Fest tại Cần Giờ ghi nhận lượng khách kỷ lục, vượt xa quy mô của một lễ hội xuân thông thường. Ngày cao điểm, lễ hội đón cả chục nghìn lượt khách, không khí liên tục sôi động từ sáng tới tối.

Dòng khách không chỉ đến từ TP.HCM và các tỉnh, thành lân cận mà còn từ nhiều địa phương trên cả nước. Đáng chú ý, lễ hội còn thu hút đông đảo Việt kiều và khách quốc tế từ Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Canada, Mỹ… Nhiều người đến để khám phá thiên nhiên nguyên bản của Cần Giờ, trải nghiệm Tết Việt, đồng thời tìm hiểu tiềm năng của một siêu đô thị mới đang hình thành.

Sức hút của Green Paradise Tet Fest nằm ở cách “gom trọn” nhiều tầng trải nghiệm trong cùng một điểm đến. 600 cây đào thắm miền Bắc và mai vàng miền Nam cùng hội tụ, tạo nên cung đường hoa Tết đẹp nhất miền Nam. Chuỗi trò chơi dân gian như gánh lúa qua cầu, phi lao ống tre, xin chữ ông đồ, các workshop thủ công gợi lại ký ức Tết xưa. Song song, không gian ẩm thực ba miền được tái hiện trọn vẹn, mang đến hành trình “du xuân xuyên Việt” chỉ trong một ngày.

Cung đường hoa mai - đào đã nở rộ, trở thành “studio khổng lồ” cho du khách check-in. Ảnh: Vinhomes Green Paradise.

Điểm nhấn hiện đại của lễ hội là khinh khí cầu và dù lượn - những hoạt động mang màu sắc lễ hội quốc tế, lần đầu xuất hiện tại Cần Giờ dịp Tết. Sự giao thoa giữa truyền thống và trải nghiệm mới khiến du khách từ mọi nơi, đa thế hệ, nhiều lứa tuổi cùng tìm thấy lý do để ghé thăm.

Lễ hội khinh khí cầu và dù lượn lần đầu xuất hiện trong khuôn khổ lễ hội xuân. Ảnh: Vinhomes Green Paradise.

Đặc biệt, “rừng” đào - mai 600 gốc cùng “kỳ quan” cụ mai 150 tuổi đồng loạt nở rộ ngay trước ngày chuyển giao năm mới, mang lại may mắn cho du khách tới thưởng ngoạn mùa xuân rực rỡ đầu tiên của “thiên đường xanh”.

Cao trào của lễ hội chính là màn pháo hoa tầm cao lần đầu xuất hiện tại Cần Giờ. Trong đêm giao thừa, giữa không gian biển - rừng khoáng đạt, hàng nghìn du khách cùng đón khoảnh khắc đầu tiên của năm mới, với cảm nhận rõ rệt về sự chuyển mình của một vùng đất, đánh dấu một sự khởi đầu thuận lợi, may mắn.

“HIỆN TƯỢNG LẠ” KÍCH HOẠT SÓNG MỚI TRÊN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN

Không dừng ở sức hút du lịch, hiệu ứng lễ hội nhanh chóng lan sang thị trường  bất động sản. Không khí nhộn nhịp được chuyển hóa thành lượng tư vấn và giao dịch thực tế.

Tại văn phòng bán hàng của Vinhomes Green Paradise, đội ngũ tư vấn viên “trực chiến” xuyên Tết, đáp ứng dòng khách đến du xuân kết hợp “xem đất đầu năm”.

Dòng xe mang biển số miền Đông, miền Tây nối đuôi nhau về tham quan. Nhà đầu tư miền Bắc và rất đông Việt kiều cũng tranh thủ dịp này để “test” tiềm năng của dự án. Theo ghi nhận, riêng khu vực sa bàn đã có hàng nghìn lượt đăng ký tư vấn chỉ trong chưa đầy 10 ngày đầu tiên.

Đặc biệt, nhu cầu tìm hiểu của khách hàng lớn tới mức các sàn giao dịch phải liên tục livestream xuyên kỳ nghỉ lễ để giới thiệu sản phẩm, giải đáp chính sách, tạo nên một “hiện tượng lạ” chưa từng có trên thị trường.

“Nhiều khách hàng miền Bắc cảm nhận được sức nóng của dự án nên không muốn bỏ lỡ cơ hội, muốn chốt giao dịch ngay trước Tết”, anh Minh Tân, một tư vấn tại Hà Nội, cho biết.

Trong dòng khách Việt kiều về quê ăn Tết năm nay, anh Trần Vĩnh, hiện sinh sống tại Canada, cho biết rất bất ngờ trước sự “lột xác” ngoạn mục của Cần Giờ.

“Ở nước ngoài, tôi cũng đã nghe cộng đồng nói về kỳ quan đô thị Vinhomes Green Paradise rồi, nhưng đi thực tế thì sôi động và quy mô đẳng cấp hơn cả tưởng tượng”, anh Vĩnh cho biết.

Với không ít nhà đầu tư, việc trực tiếp chứng kiến dòng người thực tế đổ về là yếu tố củng cố niềm tin. “Trăm nghe không bằng một thấy”, nhiều khách đã quyết định xuống tiền ngay trong kỳ nghỉ.

Trong các dòng sản phẩm, nhà phố Boulevard Prime thu hút sự quan tâm lớn. Sản phẩm tọa lạc trên trục đường Tương Lai rộng 50m - huyết mạch thương mại đầu tiên của siêu đô thị, sẽ đi vào vận hành sớm nhất. Từ vị trí này, cư dân và nhà đầu tư có thể kết nối trực tiếp cầu vượt biển Cần Giờ - Vũng Tàu, ga depot tuyến đường sắt cao tốc, trung tâm thương mại Vincom, công viên VinWonders, bộ đôi sân golf, bệnh viện Vinmec 5 sao, nhà hát Sóng Xanh lớn nhất Đông Nam Á… Nhờ đó, Boulevard Prime đón trọn dòng khách khổng lồ từ hệ tiện ích xung quanh, kỳ vọng lên tới 40 triệu lượt người/năm.

Thiết kế đa công năng - vừa ở vừa kinh doanh - cùng diện tích lớn, suất đầu tư hợp lý, tạo dư địa khai thác sớm cho Boulevard Prime. Đáng chú ý, chính sách tài chính hiện hành gồm hỗ trợ lãi suất 0% tới 36 tháng và cam kết lãi lãi suất tối đa chỉ 9%/năm trong 24 tháng tiếp theo, giúp nhà đầu tư an tâm đứng ngoài mọi biến động thị trường.

“Khi hạ tầng Cần Giờ đều đang tăng tốc, dự kiến về đích đồng loạt trong 2-3 năm nữa, những sản phẩm có khả năng tạo dòng tiền sớm, gắn với hệ sinh thái tiện ích hoàn chỉnh và dòng khách thực tế như Boulevard Prime sẽ chiếm ưu thế”, anh Tân phân tích.

Tiềm năng khai thác thương mại của Boulevard Prime đã được thực chứng với dòng người thực đổ về lễ hội xuân. Ảnh: Vinhomes Green Paradise.

Có thể thấy, Green Paradise Tet Fest không đơn thuần là một sự kiện văn hóa - du lịch, mà còn được xem là “bước chạy đà” cho mô hình điểm đến quốc tế vận hành quanh năm. Và từ mùa xuân đầu tiên đầy rực rỡ này, Cần Giờ đang dần chuyển mình thành một cực tăng trưởng của TP.HCM, một miền đất lành cả cho nhu cầu an cư và đầu tư.

Green Paradise Tet Fest sẽ diễn ra từ nay tới hết ngày 28/2 (12 tháng Giêng), tiếp tục tạo lực hút dòng du khách tham quan, dòng tiền và sự quan tâm của giới đầu tư.

-Khánh Huyền

Categories: The Latest News

Vikki Bank trao giải 1 ký vàng và 10 giải thưởng giá trị, đồng thời khởi động mùa mới

Mon, 02/16/2026 - 15:30
TP.HCM, ngày 14/2/2026 – Ngân hàng số Vikki (Vikki Bank) vừa tổ chức lễ trao thưởng cho các khách hàng may mắn trúng giải trong chương trình “Tiết kiệm Vikki – Trúng vàng ký”, sau kỳ quay số công khai, minh bạch dưới sự giám sát của hội đồng chuyên trách.

Tại buổi lễ, giải thưởng đặc biệt 1 ký vàng SJC (10 lượng) đã được trao tận tay cô Đỗ Thị T. (Quận 10, TP.HCM) cùng với 10 giải thưởng tiếp theo là các phần vàng giá trị dành cho những khách hàng may mắn trong chương trình. Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng, ấm áp, với sự tham dự của đại diện ngân hàng, khách hàng trúng thưởng và đông đảo cán bộ nhân viên.

Giải thưởng lớn nhất – 10 lượng vàng SJC – đã được trao tận tay cô Đỗ Thị T. Ảnh: Vikki Bank.

Chương trình “Tiết kiệm Vikki – Trúng vàng ký” được triển khai trên toàn quốc, mang đến cơ hội vừa sinh lời từ lãi suất hấp dẫn, vừa có cơ hội trúng vàng mỗi ngày, mỗi tuần và giải đặc biệt cuối kỳ. Với cơ chế quay số minh bạch, phát sóng trực tiếp, chương trình đã thu hút đông đảo khách hàng tham gia và trở thành một trong những sản phẩm tiết kiệm nổi bật trên thị trường.

Ông Lê Văn Thành phó Tổng giám đốc Vikki Bank chia sẻ tại buổi lễ:“Chúng tôi tin rằng ngân hàng không chỉ là nơi giữ tiền, mà còn là nơi giúp khách hàng tích lũy, sinh lời và chạm tới những cơ hội tốt đẹp trong cuộc sống. Chương trình Tiết kiệm Vikki – Trúng vàng ký là lời cam kết về lợi ích thiết thực, minh bạch và bền vững mà VikkiBank mang đến cho khách hàng.”

Ngay tại lễ trao thưởng, Vikki Bank cũng chính thức khởi động mùa mới – “Tiết kiệm Vikki – Trúng Ngựa Vàng Ký”, với quy mô giải thưởng hấp dẫn hơn, cơ cấu quà tặng đa dạng và cơ hội trúng vàng giá trị lớn dành cho khách hàng gửi tiết kiệm trên toàn quốc.

Vikki Bank chính thức khởi động mùa 3 - “Tiết kiệm Vikki – Trúng Ngựa Vàng Ký”. Ảnh: Vikki Bank.

Chương trình mùa mới tiếp tục phát huy tinh thần “Ngân hàng số của bạn, của mọi nhà”, mang đến trải nghiệm tiết kiệm đơn giản, linh hoạt trên ứng dụng số, tại các điểm hẹn Vikki và hệ sinh thái đối tác.

Với các sản phẩm tiết kiệm sáng tạo, cơ hội trúng thưởng hấp dẫn cùng nền tảng ngân hàng số hiện đại, Vikki Bank đang từng bước trở thành điểm đến tài chính tin cậy cho hàng triệu khách hàng, đồng hành trong hành trình tích lũy và kiến tạo tương lai.

-Khánh Huyền

Categories: The Latest News

Phiên chợ cuối năm

Mon, 02/16/2026 - 14:42
Sáng 29 tháng chạp, khi nhịp thời gian như dồn dập hơn thường lệ, chợ Song, xã Thọ Ngọc, tỉnh Thanh Hoá đông nghịt người. Phiên chợ cuối cùng của năm không chỉ là cuộc mua bán vội vã, mà còn là nơi người dân gửi gắm bao mong chờ, lo toan và niềm vui bình dị trước thềm năm mới.TẤT BẬT TỪ TINH MƠ

Trời vừa hửng sáng, con đường dẫn vào chợ Song đã rộn tiếng xe. Người đến sớm tay xách làn, người chở theo cả bao tải hàng. Không khí se lạnh của những ngày cuối đông nhanh chóng bị xua đi bởi sự tất bật, bởi những lời chào mời, mặc cả vang lên khắp khu chợ.

Không khí nhộn nhịp tại chợ Song sáng 29 tháng chạp

Phiên chợ cuối của năm bao giờ cũng là phiên đông nhất. Ai cũng muốn mua cho đủ, cho kịp trước khi chợ nghỉ Tết. Khu bán thực phẩm tươi sống chật kín người. Thịt lợn, thịt bò, gà vịt, cá tươi được bày la liệt. Người bán tay không ngơi nghỉ, người mua chọn lựa kỹ càng hơn ngày thường.

Các tiểu thương bán thịt tất bật phục vụ khách ngày cận Tết

Bà Lọc, người đã ngoài 60 tuổi, len qua từng sạp hàng. Chiếc làn nhựa trên tay bà còn trống quá nửa. Bà dừng lại trước quầy thịt, hỏi giá, nhìn kỹ từng thớ thịt rồi mới gật đầu mua một cân ba chỉ. “Tết phải có nồi thịt kho, có đĩa giò. Con cháu đi làm xa, cả năm mới về đông đủ một lần,” bà nói.

Với bà Lọc, đi chợ 29 tháng chạp không chỉ để mua sắm, mà còn như một cách khép lại năm cũ. Bà kể, năm nay làm ăn không khá hơn mấy, nhưng Tết vẫn phải tươm tất. “Có thể ít đi một chút, nhưng không thể thiếu,” bà nói giản dị.

Gian hàng thực phẩm đông kín khách từ sớm

Ở một dãy giữa chợ, gian hàng gia dụng của chị Hương cũng đông khách không kém. Nồi nhôm, chảo chống dính, rổ rá, chậu nhựa, thùng đựng nước được bày kín cả tấm bạt. Những món đồ quen thuộc trong mỗi căn bếp bỗng trở nên đắt hàng hơn vào những ngày cuối năm.

Gian hàng gia dụng thu hút đông người mua sắm cuối năm

Chị Hương cho biết, phiên chợ cuối hàng năm đều bán chạy. “Cuối năm người ta hay thay cái nồi cũ, mua thêm cái chảo mới, sắm cái thùng đựng gạo cho sạch sẽ. Đầu năm mới ai cũng muốn trong nhà gọn gàng, tươm tất hơn,” chị nói.

Nhiều người đứng lựa kỹ từng chiếc nồi, gõ nhẹ xem độ dày, hỏi cặn kẽ giá cả. Có người mua thêm bộ bát đĩa mới để bày mâm cỗ, có người tranh thủ sắm chiếc ấm siêu tốc thay cho cái đã dùng nhiều năm.

Người dân tranh thủ mua sắm trước khi chợ nghỉ Tết

Những món đồ gia dụng giản dị ấy theo chân người dân trở về từng mái nhà, như một cách làm mới không gian sống trước khi bước sang năm mới. Giữa tiếng mặc cả rộn ràng, gian hàng gia dụng góp thêm một sắc thái khác cho phiên chợ cuối năm: không chỉ lo đủ ăn, đủ mặc, mà còn là sự chăm chút cho từng góc nhỏ trong ngôi nhà của mình.

Nướng bánh đa tại các chợ quê là hình ảnh đặc trưng, dân dã với những chiếc bánh đa vừng được quạt trên bếp than củi hồng.  Niềm vui hiện rõ trên gương mặt em nhỏ khi được mua đồ mới.

Phiên chợ cuối năm vì thế phản chiếu rõ nhịp sống của vùng quê. Có sự tính toán, có cân nhắc, nhưng trên hết vẫn là sự vun vén để giữ trọn nếp Tết.

NHỮNG BƯỚC CHÂN ĐI CHỢ CHỈ ĐỂ THẤY TẾT

Nếu khu thực phẩm mang dáng vẻ lo toan, thì khu quần áo lại rộn ràng tiếng cười. Gian hàng của chị Vân đông kín phụ huynh và trẻ nhỏ. Những bộ đồ đủ sắc màu được treo kín khung sắt.

Gian hàng quần áo

Chị Vân cho biết, ngày 29 là ngày bán chạy nhất trong năm. “Nhiều nhà chờ sát Tết mới mua, để con mặc đúng dịp,” chị nói.

Trước sạp hàng, những đứa trẻ đứng ngắm nghía, mắt không rời khỏi những chiếc áo mới. Em Ngọc Lan, học lớp ba trong xã, được mẹ dẫn đi chọn đồ. Khi chiếc áo khoác màu vàng được thử vừa vặn, gương mặt em sáng bừng. Em ôm túi đồ mới, thi thoảng lại mở ra nhìn, như sợ đó chỉ là điều gì thoáng qua.

Niềm vui của trẻ nhỏ ngày Tết giản dị vậy thôi. Không cần món quà lớn, chỉ một bộ quần áo mới cũng đủ khiến các em háo hức chờ đợi khoảnh khắc giao thừa. Giữa dòng người mua bán tấp nập, vẫn có những người đến chợ không hẳn để mua gì. Cụ Nhân, mái tóc bạc trắng, chậm rãi đi dọc các dãy hàng. Tay cụ không cầm làn, chỉ chắp sau lưng, vừa đi vừa nhìn.

“Tôi ra đây để gặp người quen, để nghe tiếng cười nói. Ở nhà yên ắng quá, ra chợ mới thấy Tết,” cụ chia sẻ.

Người mua, kẻ bán trò chuyện rôm rả trong buổi sáng cuối năm

Với cụ và nhiều người cao tuổi khác, phiên chợ 29 tháng chạp là dịp gặp gỡ. Những câu chuyện về mùa màng, con cháu, về một năm đã qua được nhắc lại giữa tiếng rao hàng. Người bán gửi thêm lời chúc năm mới; người mua không quên hỏi thăm gia đình nhau.

Đến gần trưa, nắng cuối năm trải nhẹ xuống sân chợ. Những chiếc xe máy chở đầy thực phẩm, bánh kẹo, quần áo nối nhau ra về. Gương mặt ai cũng lấm tấm mồ hôi nhưng ánh mắt thì rạng rỡ hơn.

Trẻ em háo hức đi chợ Tết cùng bố mẹ. Người dân lựa từng bó rau chuẩn bị cho bữa cơm cuối năm Từ chợ Song, không khí Tết theo chân người dân trở về từng nếp nhà

Trong dòng chảy của đời sống hiện đại, nhiều thói quen đã đổi thay. Nhưng phiên chợ cuối năm ở Thọ Ngọc vẫn giữ được nhịp riêng. Ở đó, Tết không chỉ nằm trong những túi hàng đầy ắp, mà còn hiện hữu trong cảm giác háo hức của trẻ nhỏ, trong sự tảo tần của người mẹ, trong bước chân thong thả của cụ già chỉ đi chợ để “thấy Tết”.

Khi phiên chợ dần thưa người, những sạp hàng bắt đầu thu dọn, năm cũ cũng lặng lẽ khép lại. Từ khu chợ quê nhỏ bé này, mùa xuân đã theo chân mỗi người trở về nhà, len vào từng mái bếp, từng nếp nhà, mang theo niềm hy vọng cho một năm mới bình yên hơn.

Video: Không khí nhộn nhịp tại chợ Song sáng 29 tháng chạp

-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Phát triển kinh tế xanh tạo lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới

Mon, 02/16/2026 - 14:21
Chuyển đổi xanh đang mở ra cơ hội tăng trưởng nhanh, thậm chí đạt hai con số mà không gây suy thoái môi trường. Đây cũng là nền tảng để thu hút đầu tư chất lượng cao, là lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên mới...

Sau gần 4 năm triển khai Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, công tác bảo vệ môi trường đã có chuyển biến rõ nét trên cả ba phương diện: thể chế, nhận thức và tổ chức thực hiện. Nhiều cơ chế, chính sách mới đã được áp dụng và bước đầu phát huy hiệu quả như: thay đổi phương thức quản lý chất thải với quan điểm coi chất thải là tài nguyên, là nguồn đầu vào quan trọng cho nền kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, kinh tế carbon thấp...

Theo thống kê, tỷ lệ thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị tăng từ 94,71% năm 2020 lên 97,28% năm 2024; tỷ lệ khu công nghiệp, khu chế xuất đang hoạt động có hệ thống xử lý nước thải tập trung tăng từ 89,47% năm 2020 lên 95,37% năm 2025; tỷ lệ cụm công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung tăng từ 17,2% năm 2020 lên 31,5% năm 2024…

Những kết quả này góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ phát triển bền vững toàn cầu (54/166 quốc gia và vùng lãnh thổ, tăng 34 bậc so với năm 2016 và đứng thứ hai trong ASEAN).

MÔI TRƯỜNG LÀ NỀN TẢNG THU HÚT  ĐẦU TƯ CHẤT LƯỢNG CAO

Số liệu trên cho thấy Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đi vào cuộc sống, khẳng định tính đúng đắn và tầm nhìn chiến lược của Đảng, của Nhà nước. Việt Nam đang đi đúng hướng trên con đường xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, hướng tới Net Zero.

Theo Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Đức Thắng, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy và phương thức phát triển bền vững của Việt Nam. Đây không chỉ là một khung khổ pháp lý về kỹ thuật quản lý môi trường, mà còn khẳng định tinh thần đổi mới, trách nhiệm và hành động vì tương lai xanh của đất nước.

Môi trường quyết định tính bền vững, chứ không phải tốc độ tăng trưởng

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác bảo vệ môi trường vẫn còn tồn tại. Đại biểu Thạch Phước Bình, đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Vĩnh Long, cho rằng môi trường nước ta đang ở ngưỡng giới hạn chịu đựng, nếu không chuyển đổi mạnh mẽ, chi phí khắc phục sẽ lớn hơn nhiều so với chi phí phòng ngừa.

Theo Ủy viên là đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Nguyễn Ngọc Sơn, môi trường là yếu tố nền tảng, không thể thay thế. “Môi trường quyết định tính bền vững, chứ không phải tốc độ tăng trưởng”. Theo ông, một quốc gia có thể tăng GDP nhanh trong 5- 10 năm nhưng nếu đi kèm suy giảm chất lượng không khí, ô nhiễm sông hồ, mất rừng, chi phí y tế, thiên tai ngày càng tăng, giá phải trả sẽ triệt tiêu thành quả tăng trưởng.

Ngoài ra, môi trường là nền tảng thu hút đầu tư chất lượng cao, không gây hủy hoại dài hạn. Các tập đoàn công nghệ cao, chuỗi cung ứng quốc tế đều yêu cầu tiêu chuẩn ESG, môi trường, khí hậu, phát thải. Một nền kinh tế xanh, có môi trường sống tốt sẽ là lợi thế cạnh tranh cho một kỷ nguyên mới.

Thực tế đang chứng minh, đầu tư FDI chất lượng cao chỉ đến với những nơi có tiêu chuẩn môi trường rõ ràng. Môi trường minh bạch là “hạ tầng thể chế” hấp dẫn đầu tư, chứ không phải chi phí cản trở.

Tại phiên thảo luận báo cáo của Đoàn giám sát và dự thảo Nghị quyết của Quốc hội về kết quả giám sát chuyên đề việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường kể từ khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực, phát biểu kết luận, Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan nhấn mạnh: Đảng, Nhà nước luôn chủ trương bảo vệ môi trường là trụ cột quan trọng của phát triển bền vững, đã ban hành nhiều Nghị quyết, Chỉ thị nhằm tăng cường công tác bảo vệ môi trường.

Cùng với đó, hệ thống chính sách và pháp luật về bảo vệ môi trường được thể hiện nhất quán, xuyên suốt, thường xuyên được tổng kết, rà soát, bổ sung và hoàn thiện cho phù hợp với thực tiễn đất nước, xu thế phát triển.

CHI CHO MÔI TRƯỜNG LÀ ĐẦU TƯ CHO PHÁT TRIỂN

Nhằm khắc phục hạn chế, thích ứng kịp thời với bối cảnh giai đoạn mới, Quốc hội vừa thông qua Nghị quyết 247/2025/QH15 về tiếp tục nâng cao hiệu lực, hiệu quả việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường, trong đó nhấn mạnh tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường là trung tâm xuyên suốt trong tư duy, tầm nhìn và định hướng phát triển bền vững đất nước.

Tiếp tục hoàn thiện nhóm chỉ tiêu về môi trường, trong đó chú trọng cơ chế giao chỉ tiêu thực hiện cụ thể cho các địa phương gắn với cơ chế đánh giá trách nhiệm hoàn thành của người đứng đầu; bổ sung chỉ tiêu về tăng trưởng carbon thấp vào hệ thống chỉ tiêu phát triển quốc gia và trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm, hàng năm phù hợp với yêu cầu phát triển.

Thống nhất trong nhận thức và hành động coi chi cho môi trường là đầu tư cho phát triển, bảo đảm an ninh môi trường; loại bỏ quan điểm “Bảo vệ môi trường sẽ làm cản trở tăng trưởng kinh tế”.

Thể chế hóa kịp thời các quan điểm, chủ trương của Đảng và tổng kết, đánh giá, đề xuất hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường phù hợp với yêu cầu thực tế.

Thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, coi chất thải là tài nguyên và được quản lý trên môi trường số; thực hiện chuyển đổi xanh thông qua các cơ chế, chính sách khuyến khích nghiên cứu, phát triển công nghệ thân thiện với môi trường, công nghiệp môi trường, dịch vụ môi trường, mua sắm xanh, năng lượng tái tạo...

Về nguồn lực, chú trọng đầu tư phát triển các công trình bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu. Ưu tiên nguồn lực từ ngân sách và nguồn lực xã hội hóa cho bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu. Hỗ trợ hoạt động chuyển đổi xanh, giảm phát thải khí nhà kính, vận hành thị trường carbon; phát triển các nguồn năng lượng tái tạo, công nghệ mới không phát thải…

Thống nhất trong nhận thức và hành động coi chi cho môi trường là đầu tư cho phát triển, bảo đảm an ninh môi trường. Ảnh minh họa

Bố trí đúng, đủ, quản lý có hiệu quả và tăng dần chi ngân sách cho bảo vệ môi trường tương ứng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, bảo đảm từ năm 2027 tỷ trọng ngân sách chi cho bảo vệ môi trường trong tổng chi ngân sách nhà nước tăng hơn so với năm 2025.

Hoàn thiện và triển khai hiệu quả các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường; phát huy vai trò của các quỹ bảo vệ môi trường, huy động nguồn lực tư nhân thông qua các công cụ tài chính xanh như trái phiếu xanh, tín dụng xanh... để triển khai các dự án đầu tư xanh, dự án bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính…

KHÔNG ĐÁNH ĐỔI MÔI TRƯỜNG LẤY PHÁT TRIỂN KINH TẾ ĐƠN THUẦN

Đến cuối năm 2026, Nghị quyết nêu rõ việc tổng kết, đánh giá việc thực hiện và đề xuất sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, trình Quốc hội xem xét, thông qua đầu nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI.

Tổ chức rà soát, đánh giá và cập nhật, điều chỉnh trong trường hợp cần thiết các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch có liên quan đến bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu để đáp ứng yêu cầu “mở rộng và kiến tạo không gian phát triển mới”…

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://vneconomy.vn/don-doc-an-pham-dac-biet-cua-tap-chi-kinh-te-viet-nam-mung-xuan-binh-ngo-2026.htm

-Tùng Dương

Categories: The Latest News

Nâng hạng thị trường là “phép thử” để đón dòng vốn lớn

Mon, 02/16/2026 - 13:59
Việc được đưa vào lộ trình nâng hạng không chỉ là câu chuyện “điểm danh” trên bảng xếp hạng quốc tế, mà là phép thử cho chất lượng thực sự của thị trường chứng khoán. Dòng vốn lớn sẽ chỉ đến khi Việt Nam chứng minh được năng lực minh bạch hóa, chuẩn hóa quản trị doanh nghiệp và nâng cấp hạ tầng theo chuẩn toàn cầu.

Việc chính thức được FTSE Russell đưa vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp được xem là cơ hội cho Việt Nam để thu hút dòng vốn quốc tế. Theo bà, “cú hích” lớn nhất mà việc nâng hạng mang lại là gì?

Dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) vào Việt Nam gần như chắc chắn sẽ có cú hích lớn khi câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi đã gần như được hoàn tất. Đây là bước ngoặt mang tính lịch sử, bởi khi chính thức được nâng hạng, Việt Nam sẽ ngay lập tức lọt vào rổ theo dõi của các quỹ đầu tư toàn cầu với quy mô hàng trăm tỷ USD. Điều này đồng nghĩa với việc dòng vốn ngoại có thể chảy mạnh vào thị trường, tạo hiệu ứng lan tỏa về thanh khoản, định giá và niềm tin của nhà đầu tư.

Với việc được nâng hạng, trước mắt là bởi FTSE Russell và mục tiêu trong vài năm tới là MSCI, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ tiếp tục được cải cách về các quy định pháp lý, cơ chế giao dịch, các sản phẩm mới cho nhà đầu tư. Với những thay đổi đã và đang diễn ra, thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ được hưởng lợi không chỉ từ dòng vốn mới mà còn từ sự nâng cao vị thế, khi trở thành điểm đến quen thuộc trong chiến lược phân bổ vốn của các quỹ toàn cầu.

VinaCapital đánh giá như thế nào về triển vọng và rủi ro của thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2026? Liệu thị trường có thể tiếp tục duy trì mức tăng trưởng hai con số như năm 2025 và những cơ sở chính cho dự báo đó là gì?

Có nhiều động lực tích cực cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Ngoài câu chuyện nâng hạng, thị trường chứng khoán trong năm 2026 sẽ còn được dẫn dắt bởi nhiều yếu tố nền tảng khác. Trước hết là tăng trưởng kinh tế vĩ mô, khi GDP được dự báo duy trì ở mức cao, tạo nền tảng cho lợi nhuận doanh nghiệp.

Chúng tôi kỳ vọng các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán có thể đạt mức tăng trưởng lợi nhuận trung bình khoảng 18% trong năm 2026.

Bên cạnh đó, việc triển khai nhanh các dự án đầu tư cơ sở hạ tầng sẽ kéo theo nhu cầu vật liệu, xây dựng và dịch vụ liên quan, giảm chi phí logistics và thúc đẩy các hoạt động kinh tế, tạo động lực cho nhiều nhóm ngành. Yếu tố ổn định vĩ mô về tỷ giá, lãi suất và lạm phát cũng sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh dòng vốn ngoại chuẩn bị giải ngân mạnh mẽ sau nâng hạng. Do đó, chúng tôi kỳ vọng thị trường chứng khoán sẽ tăng trưởng tích cực trong năm 2026, và tăng trưởng của thị trường sẽ đến từ nhiều ngành và cổ phiếu, dựa trên nền tảng cơ bản, thay vì chỉ tập trung vào một số nhóm cổ phiếu đơn lẻ như năm 2025.

Về rủi ro, các yếu tố khó dự đoán nhất vẫn đến từ những biến động về kinh tế và chính sách toàn cầu, đặc biệt là từ các nước lớn. Tiến độ giải ngân đầu tư các dự án cơ sở hạ tầng và khả năng thực thi những cải cách về phát triển kinh tế cũng là những thách thức lớn, vì chưa bao giờ cả nền kinh tế, cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp, phải triển khai khối lượng công việc nhiều như hiện nay.

Ngoài ra, việc nâng hạng thị trường chứng khoán, thu hút vốn đầu tư nước ngoài đòi hỏi những yêu cầu ngày càng cao về minh bạch và quản trị doanh nghiệp, sẽ đặt ra bài toán cho các công ty niêm yết trong việc duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

Theo bà, trong năm 2026, dòng tiền trên thị trường nhiều khả năng sẽ ưu tiên tìm đến những nhóm ngành và loại hình doanh nghiệp nào?

Chúng tôi cho rằng những lĩnh vực gắn với câu chuyện tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế sẽ tiếp tục là điểm sáng. Đó là các ngành hưởng lợi từ tiêu dùng nội địa và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu; các lĩnh vực liên quan đến hạ tầng, logistics và khu công nghiệp khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực; cùng với đó là những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh tốt trong các ngành công nghệ, dịch vụ tài chính và chuyển đổi xanh.

Lợi thế về thu hút nhà đầu tư sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng đổi mới về mặt công nghệ, áp dụng chuyển đổi số trong quy trình quản lý, sản xuất và kinh doanh. Với việc thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng, các nhà đầu tư tổ chức sẽ chú trọng đến chất lượng quản trị, nền tảng tài chính vững chắc, chiến lược phát triển bền vững và khả năng thích ứng với xu hướng ESG.

Để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững trong dài hạn, theo bà, nên lưu ý đến những định hướng lớn nào?

Về vấn đề phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam trong dài hạn, theo tôi, cần có một chiến lược tổng thể với những trọng tâm:

Thứ nhất, nâng cao tính minh bạch và chuẩn mực quản trị doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp niêm yết cần nâng cao chất lượng của hoạt động quan hệ nhà đầu tư, báo cáo và công bố thông tin, sao cho đầy đủ, kịp thời và minh bạch, đồng thời xây dựng mô hình quản trị doanh nghiệp hiệu quả, đảm bảo sự công bằng giữa các cổ đông. Đối với báo cáo tài chính, các cơ quan quản lý cần đưa ra lộ trình để các doanh nghiệp Việt Nam lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế như IFRS. Đây là nền tảng để gia tăng niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ quốc tế.

Thứ hai, mở rộng quy mô và độ sâu của thị trường. Cần khuyến khích việc IPO và niêm yết các doanh nghiệp lớn, đồng thời giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước ở các doanh nghiệp mà Nhà nước không cần nắm giữ cổ phần chi phối. Việt Nam cần phát triển thêm các sản phẩm tài chính mới như chứng quyền, phái sinh đa dạng, quỹ ETF chuyên biệt, trái phiếu doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm, để tạo thêm lựa chọn cho nhà đầu tư và tăng tính hấp dẫn. Song song đó, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn trong giao dịch cho các nhà đầu tư quốc tế như thiết lập cơ chế thanh toán bù trừ trung tâm, hay nới lỏng hạn chế về tỷ lệ sở hữu đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Thứ ba, tăng cường vai trò của nhà đầu tư tổ chức. Việc khuyến khích sự tham gia của các quỹ hưu trí, bảo hiểm và quỹ đầu tư dài hạn sẽ giúp thị trường ổn định hơn, giảm sự phụ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn từ nhà đầu tư cá nhân.

Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản lý, giám sát và giao dịch. Một hệ thống hạ tầng công nghệ hiện đại sẽ giúp thị trường vận hành minh bạch, hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Thứ năm, gắn phát triển thị trường với chiến lược kinh tế xanh và bền vững. Việc thúc đẩy các sản phẩm tài chính gắn với ESG, khuyến khích doanh nghiệp niêm yết theo chuẩn mực phát triển bền vững sẽ giúp thị trường chứng khoán Việt Nam hòa nhập với xu hướng toàn cầu và thu hút dòng vốn dài hạn.

Từ kinh nghiệm đầu tư lâu năm tại Việt Nam, bà có khuyến nghị gì dành cho nhà đầu tư cá nhân trong năm 2026?

Đối với nhà đầu tư cá nhân, quản trị rủi ro là yếu tố then chốt quyết định việc thành bại của đầu tư nhưng lại ít được các nhà đầu tư cá nhân chú ý đến. Rủi ro thường đến từ những việc như mua phải cổ phiếu bị định giá đắt, chạy theo những cổ phiếu đang tăng nóng, sử dụng tỷ lệ đòn bẩy cao, mua theo tin đồn hay sự dẫn dắt của một số đội nhóm. Do đó, nhà đầu tư cá nhân cần thận trọng khi mua cổ phiếu của những doanh nghiệp mà mình không hiểu rõ, không nắm được triển vọng kinh doanh hay không biết cổ phiếu đắt rẻ thế nào. Những cái bẫy rủi ro lớn nhất thường nằm ở những cổ phiếu đang tăng nóng và làm cho người ta nghĩ là “mua càng nhiều càng tốt, cứ mua là sẽ thắng”.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Thời hạn hoàn thành xếp lương theo vị trí việc làm với viên chức

Mon, 02/16/2026 - 13:40
Chính phủ yêu cầu chậm nhất đến ngày 1/7/2027, hoàn thành việc bố trí vào vị trí việc làm và xếp lương tương ứng với vị trí việc làm đối với viên chức...

Phó Thủ tướng Chính phủ Phạm Thị Thanh Trà ký Quyết định số 304/QĐ-TTg ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Viên chức.

Mục đích của Kế hoạch nhằm xác định cụ thể nội dung công việc, thời hạn hoàn thành, phân công và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan trong việc tổ chức thi hành Luật Viên chức bảo đảm kịp thời, thống nhất, đồng bộ, hiệu lực, hiệu quả.

Bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong việc thực hiện các hoạt động triển khai thi hành Luật trên phạm vi cả nước.

Đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để tiếp tục thực hiện quản lý viên chức theo hướng năng động, minh bạch, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu xây dựng đội ngũ viên chức chuyên nghiệp, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu của người dân, doanh nghiệp.

Cùng với đó, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các cấp, các ngành trong việc triển khai, thi hành Luật Viên chức và các văn bản quy định chi tiết một số điều của Luật.

Theo Kế hoạch, cơ quan chủ trì soạn thảo, trình ban hành hoặc ban hành theo thẩm quyền các văn bản pháp luật được phân công tại Danh mục kèm theo Kế hoạch này. Bộ Tư pháp, các bộ, ngành có liên quan chịu trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với cơ quan chủ trì soạn thảo, bảo đảm chất lượng, tiến độ.

Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm rà soát, xây dựng, ban hành theo thẩm quyền hoặc trình Hội đồng nhân dân cùng cấp ban hành văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết các nội dung được giao trong Luật Viên chức.

Hằng năm, Bộ Nội vụ phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, cơ quan, tổ chức khác có liên quan triển khai các nhiệm vụ, giải pháp phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức.

Đồng thời, cung cấp, khai thác sử dụng hiệu quả thông tin, dữ liệu trên cơ sở dữ liệu quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức; bảo đảm dữ liệu công chức, viên chức; bảo đảm dữ liệu thường xuyên được cập nhật, khai thác sử dụng hiệu quả.

Bộ Nội vụ chủ trì, phối hợp với các Bộ quản lý ngành, lĩnh vực tổng hợp, rà soát danh mục chức danh nghề nghiệp viên chức trong cơ quan, tổ chức hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập do Chính phủ quản lý. 

Trên cơ sở đó, căn cứ quy định tại Luật Viên chức năm 2025 và Nghị định của chính phủ quy định về vị trí việc làm viên chức, chậm nhất đến ngày 1/7/2027, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập phải hoàn thành việc bố trí vào vị trí việc làm và xếp lương tương ứng với vị trí việc làm đối với viên chức thuộc phạm vi quản lý.

Năm 2026 và các năm tiếp theo, Bộ Nội vụ chủ trì, phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, cơ quan, tổ chức khác có liên quan tổ chức kiểm tra việc thi hành Luật và các văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành.

Bộ Nội vụ cũng có trách nhiệm theo dõi, đôn đốc các bộ, ngành, địa phương và các cơ quan liên quan trong việc triển khai và báo cáo Thủ tướng Chính phủ kết quả thực hiện Kế hoạch này.

-Phúc Minh

Categories: The Latest News

Mâm cơm ngày Tết của người Thái ở xứ Thanh

Mon, 02/16/2026 - 13:39
Giữa núi rừng phía tây Thanh Hóa, mỗi dịp Tết đến, mâm cơm của đồng bào Thái không chỉ là sự kết hợp của sản vật rừng suối mà còn là nơi kết nối gia đình, gìn giữ nếp nhà và trao truyền bản sắc qua nhiều thế hệ.HƯƠNG VỊ NÚI RỪNG TRONG TỪNG MÓN TẾT

Giữa đại ngàn xứ Thanh, trong những nếp nhà sàn nép mình bên sườn núi, bếp lửa đỏ hồng luôn được xem là “trái tim” của mỗi gia đình người Thái. Khi Tết về, gian nhà sàn trở nên ấm áp hơn bao giờ hết. Con cháu quây quần bên cha mẹ, ông bà, cùng chuẩn bị mâm cơm đầu năm, đây mâm cơm chất chứa cả hương vị núi rừng và tình thân sâu nặng.

Người Thái quen ăn cơm nếp. Nếp nương được lựa kỹ, vo sạch, đồ trong chõ gỗ, hạt cơm chín dẻo, thơm ngậy. Bên cạnh đĩa xôi trắng là cá suối nướng vàng ruộm, thịt gà đồi chắc thịt, măng rừng, rau rừng chấm chẻo cay nồng. Tất cả bày trên mẹt tre giản dị nhưng đủ đầy, thể hiện quan niệm sống hài hòa với thiên nhiên của đồng bào vùng cao.

Từ bao đời nay, nguồn thực phẩm của người Thái chủ yếu đến từ rừng và sông suối. Cá, tôm, cua, ốc, măng, nấm, rau rừng… là những sản vật quen thuộc. Dọc các con sông Luồng, sông Lò, sông Âm, tục bắt cá tập thể vẫn được duy trì như một sinh hoạt cộng đồng giàu bản sắc. Người dân cùng nhau chắn dòng, quây chài, thậm chí sử dụng các loại lá rừng khiến cá “say” rồi bắt.

Sau mỗi lần đánh bắt, cá được chia đều theo quy ước của bản mường. Sự phân chia công bằng ấy không chỉ bảo đảm sinh kế mà còn củng cố tinh thần đoàn kết. Với săn bắt thú rừng cũng vậy, thịt sau khi săn được mang về mổ bên khe nước, một phần nướng cúng thần linh, phần còn lại chia cho các hộ. Tập tục ấy thể hiện rõ quan niệm tôn trọng tự nhiên và đề cao tính cộng đồng.

Phụ nữ Thái ở Thanh Hoá chuẩn bị các món ăn truyền thống tiếp đãi khách ngày Tết

Từ những nguyên liệu sẵn có, qua bàn tay khéo léo của người phụ nữ, nhiều món ăn đặc sắc đã ra đời. Ẩm thực Thái thiên về nướng, luộc, đồ – những cách chế biến giữ trọn vị nguyên sơ. Cá suối kẹp tre nướng trên than hồng, thịt lợn bản quay, cơm lam ống nứa, nộm hoa chuối rừng… đều mang hương vị đậm đà, mộc mạc.

Trong kho tàng ấy, các món canh chiếm vị trí quan trọng. Canh pịa, canh cay, canh măng chua hay cá chua đều đậm vị và cay nồng. Đặc biệt, canh uôi – món canh nấu tổng hợp từ cá, thịt, rau, bột gạo và gia vị thường xuất hiện trong mâm cơm Tết. Canh uôi nấu với trứng kiến đen béo bùi, tạo nên hương vị rất riêng của núi rừng, gợi cảm giác ấm áp trong những ngày đầu xuân.

Gia vị cũng là yếu tố làm nên bản sắc. Chẻo – món chấm truyền thống gần như không thể thiếu. Chẻo được làm từ cá nướng giã nhỏ, trộn muối, ớt và “tời”, loại gia vị lên men từ đỗ và lá rừng, treo gác bếp cho dậy mùi. Vị thơm nồng đặc trưng ấy khiến các món luộc, món nướng trở nên đậm đà, khó quên.

Mâm cỗ lá của người Thái Thanh Hoá trong ngày lễ, tết.

Bên mâm cơm ngày Tết, ché rượu cần luôn được đặt ở vị trí trang trọng. Rượu được ủ từ gạo nếp, nếp cẩm và men lá tự chế, mang hương thơm dịu, vị cay nhẹ và ngọt hậu. Mỗi bản có bí quyết riêng trong việc chọn lá men và cách ủ. Rượu cần không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự hiếu khách, là cầu nối để mọi người xích lại gần nhau trong tiếng cười đầu năm.

GIỮ HỒN ẨM THỰC TRONG NHỊP SỐNG HIỆN ĐẠI

Trải qua nhiều biến động và sự phát triển của xã hội, đời sống đồng bào Thái ở Thanh Hóa đã có nhiều đổi thay. Giao thông thuận lợi hơn, nguồn lương thực phong phú hơn, nhà sàn truyền thống dần được thay thế một phần bằng nhà xây kiên cố. Thói quen ăn cơm nếp cũng có sự chuyển dịch.

Tuy nhiên, điều đáng quý là các món ăn truyền thống vẫn được gìn giữ khá trọn vẹn, đặc biệt trong dịp lễ, Tết. Ở Xuân Thái, nơi được ví như “thiên đường ẩn giấu” của xứ Thanh, ẩm thực Thái trở thành điểm nhấn trong phát triển du lịch cộng đồng. Du khách đến đây không chỉ thưởng thức gà nướng, thịt trâu nướng, cá sông, măng rừng, cơm lam mà còn được trải nghiệm câu cá, bắt gà, hái rau rừng, cùng ngồi bên bếp lửa và nâng chén rượu cần.

Cảnh quây quần bên mâm cơm, tiếng cười rộn rã trong nhà sàn

Cũng tại bản Ngàm, xã Sơn Điện, mâm cơm cúng tổ tiên ngày Tết luôn có cơm lam và cá nướng những món ăn giản dị nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng. Cá suối giữ trọn vị ngọt tự nhiên, xôi nếp nương dẻo thơm, gà thả đồi chắc thịt. Mỗi món ăn là một câu chuyện về đất và người, về sự gắn bó bền chặt với thiên nhiên được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Trong dòng chảy hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, việc bảo tồn và phát huy ẩm thực dân tộc Thái không chỉ là trách nhiệm của cộng đồng bản địa mà còn là hướng đi bền vững trong phát triển văn hóa và du lịch. 

-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Giữ lửa nghề bánh tét, bánh chưng Dương Nỗ bên dòng Phổ Lợi

Mon, 02/16/2026 - 13:37
Giữa nhịp sống ngày càng sôi động của thành phố Huế, những nồi bánh đỏ lửa ở phường Dương Nỗ vẫn âm thầm tỏa hương. Từ hạt nếp thơm bồi đắp bởi phù sa sông Phổ Lợi, nghề làm bánh tét, bánh chưng nơi đây không chỉ nuôi sống nhiều gia đình mà còn giữ gìn một phần hồn cốt của đất cố đô.PHÙ SA BỒI ĐẮP HƯƠNG NẾP QUÊ

Men theo dòng Phổ Lợi, về phường Dương Nỗ, thành phố Huế, dễ bắt gặp những thửa ruộng nằm thoai thoải bên sông. Phù sa hiền hòa qua bao mùa lũ đã bồi đắp cho vùng đất này lớp đất thịt màu mỡ, thích hợp để trồng giống nếp thơm trứ danh.

Từ xa xưa, Phú Dương – nay là phường Dương Nỗ – đã nổi tiếng với nghề trồng nếp chuyên canh phục vụ gói bánh. Có thời điểm, gần chục mẫu ruộng trong làng được quy hoạch chỉ để cấy nếp. Mỗi vụ mùa đến, cánh đồng thay màu áo mới, hương lúa quyện trong gió, báo hiệu một mùa bánh tét, bánh chưng lại chuẩn bị rộn ràng.

Những hạt nếp tròn, đều được lựa chọn kỹ trước khi đem vo, trộn muối. Ảnh: Quảng An

Theo các bậc cao niên trong làng, nghề làm bánh ở Dương Nỗ đã hình thành hàng trăm năm trước. Ban đầu, bánh được gói để phục vụ trong gia đình, họ tộc vào dịp lễ, Tết. Dần dần, tiếng thơm lan xa, bánh được mang ra chợ, rồi theo chân người buôn bán đến nhiều nơi khác. Từ chỗ làm để dùng, người dân bắt đầu làm để bán, nghề theo đó mà lớn dần.

Thời gian và quá trình đô thị hóa khiến diện tích trồng nếp thơm không còn rộng như trước. Nhưng lượng nếp còn lại vẫn đủ để duy trì nghề. Quan trọng hơn, đó là nguồn nguyên liệu “tự thân”, do chính người dân gieo cấy, chăm bón và thu hoạch. Mỗi hạt nếp vì thế không chỉ là nguyên liệu, mà còn là kết tinh của mồ hôi, công sức và niềm tự hào của người làm nghề.

Hiện nay, trên địa bàn phường Dương Nỗ có 18 hộ thường xuyên gói bánh tét, bánh chưng, thu hút hơn 100 lao động tham gia ổn định. Ngoài ra, còn hơn 50 hộ sản xuất, kinh doanh không thường xuyên, chủ yếu phục vụ thị trường trong thành phố Huế và các tỉnh, thành phía Nam. Vào dịp lễ, Tết, số lao động tham gia có thể lên đến hơn 700 người mỗi ngày. Những ngày giáp Tết, cả khu dân cư như thức cùng nồi bánh, từ sáng sớm đến khuya, tiếng nói cười xen lẫn tiếng lửa reo.

Bánh tét, bánh chưng Dương Nỗ trở thành món quà quê mang đậm hương vị Huế.

Ghi nhận giá trị của nghề, ngày 10/8/2022, Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế đã ban hành Quyết định số 1916/QĐ-UBND, công nhận Nghề bánh tét, bánh chưng Phú Dương là nghề truyền thống của tỉnh. Sự kiện này không chỉ là niềm tự hào của người dân Dương Nỗ mà còn mở ra cơ hội để nghề được bảo tồn, phát triển bài bản hơn trong bối cảnh mới.

NHỮNG “BÍ QUYẾT” GIỮ HỒN BÁNH

Để làm nên thương hiệu bánh tét, bánh chưng Dương Nỗ, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ, đòi hỏi kinh nghiệm và sự kiên nhẫn.

Nếp dùng để gói bánh là loại nếp thơm, hạt tròn, đều. Sau khi vo sạch, nếp được trộn một lượng muối vừa phải. Muối không chỉ tạo vị đậm đà mà còn giúp bánh giữ được lâu hơn. Lá chuối sứ – loại lá gắn bó với nghề qua nhiều thế hệ – được lựa chọn kỹ, rửa nhiều lần đến khi nước trong, rồi tráng qua nước ấm để loại bỏ tạp chất.

Tùy thời tiết mà người gói điều chỉnh số lớp lá. Ngày nắng hanh, có thể gói ít lớp hơn; ngày mưa lạnh, phải tăng thêm lớp để bánh giữ nhiệt và bảo quản tốt. Những kinh nghiệm tưởng chừng nhỏ ấy được truyền từ đời này sang đời khác, trở thành “bí quyết gia truyền” của từng gia đình.

Bánh chưng thành phẩm. Ảnh: Quảng An

Một nét riêng của bánh Dương Nỗ là việc sử dụng nước lá bồ ngót khi gói. Nước lá giúp nếp nhanh chín, dẻo hơn và tạo màu xanh đọt chuối tự nhiên, bắt mắt. Khi buộc lạt, người thợ phải canh độ chặt vừa đủ. Lạt lỏng, nước dễ thấm vào làm bánh nhanh hỏng; lạt quá chặt, bánh sẽ cứng, mất đi độ mềm dẻo đặc trưng.

Công đoạn nấu bánh là thử thách lớn nhất. Củi dùng phải là loại cây lớn, đặc, giữ lửa đều trong nhiều giờ liền. Nồi bánh luôn phải được châm nước để nước sấp mặt bánh. Chỉ cần lửa không đều hoặc nước cạn, nếp sẽ sượng, cả mẻ bánh coi như không đạt.

Người dân còn tận dụng lá chuối sứ dư lót dưới đáy và xung quanh nồi. Lớp lá này giúp bánh chín đều, không bị cháy, đồng thời tăng thêm hương thơm tự nhiên. Đêm cận Tết, bên nồi bánh nghi ngút khói, người lớn chuyện trò, trẻ nhỏ quây quần, không khí ấm áp lan tỏa trong từng mái nhà.

Bánh tét, bánh chưng Dương Nỗ vì thế không chỉ là món ăn. Đó là câu chuyện về đất và người, về sự bền bỉ của những bàn tay quanh năm gắn bó ruộng đồng. Từ hạt nếp, lá chuối, dây lạt đến nhân đậu xanh, thịt heo – tất cả đều là sản vật quen thuộc của làng quê, phản ánh lối sống gần gũi với thiên nhiên.

Những đòn bánh tét thành phẩm. Ảnh: Quảng An

Ngày nay, bánh Dương Nỗ đã có mặt ở nhiều địa phương trong và ngoài thành phố, trở thành món quà mang đậm hương vị Huế. Nghề làm bánh góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân, nhất là trong những lúc nông nhàn.

Quan trọng hơn, đó là sợi dây kết nối các thế hệ. Ông bà truyền nghề cho con cháu, người trẻ tiếp nối và làm mới cách quảng bá, mở rộng thị trường. Trong nhịp sống hiện đại, giữa những thay đổi của đô thị hóa, những nồi bánh đỏ lửa bên dòng Phổ Lợi vẫn âm thầm giữ nhịp cho một làng nghề.

-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Pages