Feed aggregator

Starlink và địa chính trị số: Khi hạ tầng internet trở thành công cụ quyền lực toàn cầu

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 16:18
Việc một doanh nghiệp tư nhân sở hữu hạ tầng viễn thông toàn cầu đang làm thay đổi cán cân địa chính trị. Starlink - mạng internet vệ tinh do SpaceX phát triển - không chỉ là một đột phá công nghệ, mà đang nổi lên như một công cụ chiến lược trong khủng hoảng, xung đột và cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia.

Trong kỷ nguyên kinh tế số, quyền kiểm soát kết nối internet, dữ liệu và hạ tầng viễn thông đang trở thành một dạng quyền lực mới. Trường hợp Starlink cho thấy sự giao thoa ngày càng sâu sắc giữa công nghệ, kinh tế và địa chính trị, đồng thời đặt ra những câu hỏi lớn về chủ quyền số, quản trị không gian và vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong cấu trúc quyền lực toàn cầu.

Tỷ phú Elon Musk, nhà sáng lập Starlink và SpaceX. Ảnh: Julia Demaree Nikhinson/AP Photo/dpa/picture alliance.

INTERNET VỆ TINH: TỪ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐẾN CÔNG CỤ CHIẾN LƯỢC

Thiếu khả năng tiếp cận internet vẫn là một trong những rào cản lớn đối với phát triển kinh tế - xã hội tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa và các khu vực có hạ tầng yếu kém.

Trong bối cảnh đó, Starlink được tỷ phú công nghệ Mỹ Elon Musk phát triển như một giải pháp đột phá nhằm cung cấp kết nối băng thông rộng toàn cầu thông qua mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp.

Khác với các hệ thống vệ tinh truyền thống hoạt động ở quỹ đạo địa tĩnh (khoảng 36.000 km), Starlink sử dụng các vệ tinh bay ở độ cao khoảng 550 km, giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu. Với hàng chục nghìn vệ tinh nhỏ dự kiến triển khai trong tương lai, hệ thống này có khả năng cung cấp internet tốc độ cao ở hầu hết mọi nơi trên Trái Đất.

Ban đầu, Starlink được kỳ vọng là một dự án thương mại nhằm thu hẹp khoảng cách số toàn cầu. Tuy nhiên, phạm vi ứng dụng của hệ thống này đã nhanh chóng vượt xa mục tiêu công nghệ. Từ một nền tảng cung cấp dịch vụ internet, Starlink đang trở thành một phần của hạ tầng chiến lược toàn cầu, được sử dụng trong các tình huống thiên tai, khủng hoảng, xung đột và các phong trào xã hội.

Trong nhiều trường hợp, Starlink là phương án duy nhất để duy trì kết nối khi hạ tầng mặt đất bị gián đoạn do thiên tai, xung đột hoặc các biện pháp kiểm soát của chính phủ. Điều này khiến hạ tầng vệ tinh trở thành một yếu tố thiết yếu trong vận hành kinh tế - xã hội hiện đại, từ y tế, giáo dục đến tài chính và logistics.

Thiết bị thu Starlink được đưa vào Iran, hỗ trợ duy trì kết nối khi internet bị gián đoạn. Ảnh: Middle East Images/picture alliance.

QUYỀN LỰC HẠ TẦNG VÀ ĐỊA CHÍNH TRỊ SỐ

Trong những năm gần đây, Starlink đã được triển khai tại nhiều khu vực có bất ổn chính trị và xung đột vũ trang. Hệ thống này được sử dụng bởi lực lượng cứu trợ, cơ sở y tế, doanh nghiệp hạ tầng và các tổ chức xã hội nhằm duy trì liên lạc khi mạng internet mặt đất bị gián đoạn.

Tại Ukraine, kể từ năm 2022, Starlink được sử dụng để duy trì kết nối cho các cơ quan dân sự và một số hoạt động điều phối trong bối cảnh hạ tầng viễn thông chịu nhiều tác động từ xung đột.

Đồng thời, cũng xuất hiện thông tin về việc các thiết bị Starlink được đưa vào khu vực này thông qua nhiều kênh khác nhau, phản ánh tính chất khó kiểm soát của hạ tầng vệ tinh toàn cầu.

Tại Sudan, trong bối cảnh nội chiến, các thiết bị Starlink được ghi nhận là xuất hiện trên thị trường chợ đen và được một số lực lượng sử dụng để liên lạc và điều phối. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng kiểm soát công nghệ khi hạ tầng do doanh nghiệp tư nhân cung cấp có thể vượt qua các biện pháp quản lý quốc gia.

Tại Iran, trong các đợt biểu tình đầu năm 2026, việc chính phủ cắt internet đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng các thiết bị vệ tinh được đưa vào không chính thức. Starlink được cho là đã hỗ trợ các nhóm xã hội duy trì liên lạc, vượt qua các biện pháp kiểm soát thông tin.

Tại Venezuela, Starlink từng được sử dụng để tránh phong tỏa thông tin và đảm bảo kết nối internet thông qua các kênh phi chính thức

Đáng chú ý, sau những biến động chính trị đầu năm 2026, SpaceX đã cung cấp miễn phí dịch vụ internet trong thời gian ngắn cho người dân nước này, cho thấy khả năng can thiệp trực tiếp của doanh nghiệp công nghệ vào môi trường chính trị - xã hội.

Ở Dải Gaza, Starlink được triển khai cho mục đích nhân đạo nhằm hỗ trợ y tế từ xa và điều phối cứu trợ, song việc tiếp cận của người dân vẫn bị hạn chế do các cân nhắc an ninh.

Những trường hợp trên cho thấy Starlink không chỉ là một nền tảng công nghệ trung lập mà đã trở thành một thành tố của môi trường địa chính trị số. Việc một doanh nghiệp tư nhân kiểm soát hạ tầng kết nối toàn cầu tạo ra cấu trúc quyền lực mới, nơi quyết định kỹ thuật có thể mang hàm ý chính trị và chiến lược.

Khái niệm “chủ quyền số” vì thế ngày càng được nhấn mạnh. Trong kỷ nguyên kinh tế số, quyền kiểm soát kết nối, dữ liệu và hạ tầng viễn thông đang trở thành một phần của quyền lực quốc gia, tương tự như năng lượng hay tài chính trong các giai đoạn trước.

Tên lửa Trung Quốc phóng phi hành gia lên trạm vũ trụ (tháng 4/2025), trong bối cảnh cạnh tranh vệ tinh toàn cầu. Ảnh: Andy Wong/AP Photo/dpa/picture alliance.

CUỘC ĐUA VỆ TINH TOÀN CẦU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Bên cạnh yếu tố địa chính trị, Starlink cũng đối mặt với các tranh luận về môi trường và không gian. Các vệ tinh có vòng đời ngắn, trung bình dưới 5 năm, và mỗi ngày có một hoặc hai vệ tinh bị đốt cháy khi quay trở lại khí quyển, giải phóng oxit nhôm. Một số nghiên cứu cảnh báo rằng hiện tượng này có thể tác động đến tầng ozone và góp phần vào biến đổi khí hậu.

Ngoài ra, hàng chục nghìn vệ tinh phản xạ ánh sáng mặt trời, làm bầu trời đêm sáng hơn, ảnh hưởng đến quan sát thiên văn và hệ sinh thái động vật. Rác thải không gian và nguy cơ va chạm giữa các vệ tinh cũng đang trở thành thách thức lớn đối với quản trị không gian vũ trụ.

Sự trỗi dậy của Starlink đã thúc đẩy một làn sóng đầu tư toàn cầu vào hạ tầng vệ tinh quỹ đạo thấp. Tại châu Âu, Eutelsat với dịch vụ OneWeb đang tập trung vào khách hàng doanh nghiệp và lĩnh vực hàng hải, đồng thời tham gia dự án IRIS2 - mạng vệ tinh an toàn cao nhằm giảm phụ thuộc vào hạ tầng của Mỹ.

Tại Mỹ, Amazon của Jeff Bezos đang phát triển Project Kuiper với hơn 3.200 vệ tinh, dự kiến cung cấp dịch vụ tại Bắc Mỹ và châu Âu trong thời gian tới. Sự tham gia của Amazon cho thấy thị trường internet vệ tinh đang trở thành một ngành công nghiệp chiến lược, thu hút các tập đoàn công nghệ lớn.

Trung Quốc cũng đẩy mạnh hai dự án lớn là Guowang và Qianfan, với tổng số vệ tinh dự kiến lên tới hơn 20.000, phục vụ mục tiêu quốc gia, quân sự và thương mại. Cuộc cạnh tranh này phản ánh xu hướng “vũ trụ hóa” hạ tầng số, nơi quỹ đạo Trái Đất thấp trở thành không gian chiến lược mới.

Starlink cũng mở ra cơ hội lớn cho thu hẹp khoảng cách số và phát triển kinh tế - xã hội toàn cầu. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những rủi ro về chủ quyền số, an ninh thông tin, môi trường và quản trị không gian. Đối với các quốc gia, bài toán không chỉ là tiếp cận công nghệ, mà là xây dựng chiến lược dài hạn để bảo đảm tự chủ hạ tầng số trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào không gian vũ trụ và dữ liệu.

DW-Trọng Hoàng

Categories: The Latest News

Over 33,500 workers in Bắc Ninh work through Tết

Buisness News │ VietnamNews - Sun, 02/15/2026 - 15:05
Fifty-seven enterprises across the northern industrial hub have arranged production throughout the Lunar New Year holiday to maintain supply chains, meet export orders and sustain growth momentum in 2026.

Agricultural exports reliant on securing raw material supply

Buisness News │ VietnamNews - Sun, 02/15/2026 - 14:21
Rising farm export revenues mask growing raw material shortages that threaten Việt Nam’s long-term agricultural competitiveness.

AI dẫn đầu làn sóng đầu tư an ninh mạng tại Việt Nam

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 10:09
Trước những áp lực ngày càng tăng từ rủi ro công nghệ và yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành "vũ khí" then chốt trong chiến lược phòng thủ số của các doanh nghiệp...

Theo Khảo sát về Niềm tin Số Toàn cầu 2026 của PwC với sự tham gia của hơn 3.880 lãnh đạo cấp cao từ 72 quốc gia, AI hiện là ưu tiên hàng đầu trong việc phân bổ ngân sách an ninh mạng.

Xu hướng này không chỉ diễn ra trên thế giới mà đang lan tỏa mạnh mẽ tại Việt Nam, nơi hệ thống pháp lý về an ninh mạng đang bước vào giai đoạn hoàn thiện mang tính bước ngoặt.

CHUYỂN DỊCH TỪ PHÒNG NGỰ THỤ ĐỘNG SANG CHỦ ĐỘNG BẰNG AI

Trong bối cảnh rủi ro mạng ngày càng đa chiều, có đến 78% doanh nghiệp cho biết sẽ tăng ngân sách an ninh mạng trong năm tới. Đáng chú ý, đầu tư cho AI dẫn đầu danh mục phân bổ với 36%, vượt qua các mảng quan trọng khác như bảo mật đám mây (34%) hay bảo vệ dữ liệu (26%).

Các lãnh đạo an ninh mạng đang tập trung vào hai năng lực chính của AI: Tìm kiếm mối đe dọa- 48% lãnh đạo ưu tiên khả năng nhận diện nguy cơ bằng AI; AI tác nhân (Agentic AI) - 35% doanh nghiệp đang phát triển các năng lực tự chủ hơn của trí tuệ nhân tạo để ứng phó sự cố.

Ông Trần Minh Quân, Trưởng phòng cấp cao tại PwC Việt Nam, nhận định rằng các doanh nghiệp Việt đang chuyển mình từ tư duy phản ứng thụ động sang chủ động bảo vệ. Những phát triển AI mới mở ra cơ hội giúp các tổ chức phát hiện, ứng phó với các mối đe dọa nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, ông cũng lưu ý phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn ở giai đoạn "copilot" (trợ lý ảo dựa trên trí tuệ nhân tạo) và cần chú trọng hơn vào các thực hành quản trị AI để xây dựng niềm tin vững chắc.

ÁP LỰC TỪ HÀNH LANG PHÁP LÝ MỚI TẠI VIỆT NAM

Việt Nam đang khẳng định vị thế chủ đạo trong việc xây dựng các chuẩn mực an ninh mạng quốc tế, tiêu biểu là việc đăng cai ký kết Công ước Hà Nội (Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng) vào tháng 10/2025.

Ở bình diện trong nước, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn bao giờ hết. Trong đó, Luật An ninh mạng 2025 có hiệu lực từ tháng 7/2026, yêu cầu xác thực danh tính người dùng bắt buộc và báo cáo vi phạm trong vòng 24 giờ.

Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân áp dụng từ đầu năm 2026, được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế tương đương GDPR của châu Âu.

Ông Phó Đức Giang, Phó Tổng Giám đốc PwC Việt Nam, nhấn mạnh đây là thời điểm then chốt để doanh nghiệp đồng bộ với chuẩn mực quốc tế và tích hợp an ninh mạng vào mọi quyết định kinh doanh thay vì chỉ coi đó là một giải pháp kỹ thuật rời rạc.

THÁCH THỨC TỪ ĐỊNH LƯỢNG RỦI RO VÀ THIẾU HỤT NHÂN SỰ

Một xu hướng tích cực là các doanh nghiệp đang nỗ lực "số hóa" thiệt hại từ an ninh mạng. 50% doanh nghiệp hiện đã áp dụng phương pháp định lượng rủi ro để đánh giá tác động tài chính, tăng so với mức 44% của năm trước.

Tại Việt Nam, phương pháp này đang phát triển mạnh trong lĩnh vực ngân hàng và fintech, đặc biệt sau vụ rò rỉ dữ liệu CIC năm 2025 làm lộ 160 triệu hồ sơ.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là con người. Có đến 50% lãnh đạo toàn cầu thừa nhận thiếu kiến thức về ứng dụng AI trong an ninh mạng. Riêng tại Việt Nam, con số này còn báo động hơn với dự báo thiếu hụt khoảng 700.000 chuyên gia trong những năm tới.

Bên cạnh AI, các doanh nghiệp cũng bắt đầu lo ngại về các nguy cơ từ máy tính lượng tử. Dù vậy, vẫn còn gần một nửa (49%) doanh nghiệp chưa triển khai các giải pháp bảo mật kháng lượng tử do thiếu nguồn lực và chưa hiểu rõ rủi ro hậu lượng tử.

Để không bị bỏ lại phía sau, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần tập trung vào: Đầu tư vào công nghệ máy học và tự động hóa bảo mật; nâng cao kỹ năng và tái đào tạo nhân sự nội bộ; áp dụng mô hình quản trị rủi ro để tối ưu hóa nguồn lực và gắn kết với mục tiêu kinh doanh.

PwC-Song Hà

Categories: The Latest News

Chính thức cấp phép cho Internet Starlink vào Việt Nam

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 10:05
Theo Giấy phép tần số vô tuyến điện được cấp, giai đoạn đầu Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam được triển khai bao 4 trạm cổng (gateway) và quy mô thiết bị đầu cuối tối đa 600.000 thiết bị...

Ngày 13/2, Cục Tần số vô tuyến điện chính thức cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện cho Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam.  

Cục Tần số vô tuyến điện cho biết sự kiện không chỉ là một quyết định hành chính. Đó là tín hiệu cho thấy Việt Nam đang mở cửa mạnh mẽ hơn với công nghệ không gian thế hệ mới – nơi internet không còn bị giới hạn bởi địa hình đồi núi, hải đảo hay những “vùng lõm” hạ tầng truyền thống.

Theo Giấy phép tần số vô tuyến điện được cấp, giai đoạn đầu triển khai bao gồm 4 trạm cổng (gateway) và quy mô thiết bị đầu cuối tối đa 600.000 thiết bị tại Việt Nam. Quy mô này thể hiện cách tiếp cận bài bản, triển khai có kiểm soát và phù hợp với lộ trình phát triển hạ tầng viễn thông quốc gia.

Cuối năm 2024, SpaceX bắt đầu ngỏ ý cung cấp dịch vụ viễn thông Internet vệ tinh Starlink với kế hoạch đầu tư 1,5 tỷ USD. Ông Tim Hughes, Phó Chủ tịch cấp cao của SpaceX, đánh giá Việt Nam là thị trường rất tiềm năng đối với kế hoạch phát triển internet vệ tinh của SpaceX.

Đến tháng 4/2025, trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Hoa Kỳ, Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc đã chính thức trao Quyết định thí điểm cho tập đoàn này. 

Tiếp đó, Quyết định số 659/QĐ-TTg ngày 23/3/2025 của Thủ tướng Chính phủ đã mở đường cho SpaceX thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Văn bản này cho phép các doanh nghiệp thí điểm có kiểm soát dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO), đồng thời không giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài – một bước đi quan trọng trong việc thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu.

Theo quy định, SpaceX được phép thử nghiệm công nghệ LEO tại Việt Nam trong khuôn khổ giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm, kết thúc chậm nhất vào ngày 1/1/2031.

Việc được cấp phép sử dụng tần số đồng nghĩa với việc hệ thống có thể triển khai hợp pháp hạ tầng thu – phát tại Việt Nam, tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về tần số vô tuyến điện và bảo đảm không gây nhiễu tới các mạng thông tin vô tuyến hiện hữu. Đây là yếu tố then chốt để thị trường phát triển bền vững, tránh xung đột kỹ thuật và bảo đảm an toàn thông tin.

Đặc biệt, lần cấp phép đầu tiên này khẳng định bước chuyển trong tư duy quản lý: vừa kiểm soát chặt chẽ tài nguyên tần số – nguồn lực quốc gia hữu hạn, vừa tạo không gian thử nghiệm có kiểm soát cho công nghệ đột phá. Việc hình thành hành lang pháp lý rõ ràng cho mở rộng vùng phủ sóng internet từ quỹ đạo  vệ tinh tầm thấp chính là nền móng để hệ sinh thái kết nối số phát triển ổn định và dài hạn.

Không chỉ là câu chuyện công nghệ, đây còn là bước đi thể hiện tầm nhìn chủ động của Việt Nam trước xu hướng thương mại hóa công nghệ không gian toàn cầu. Khi thế giới đang mở rộng không gian kết nối lên quỹ đạo, Việt Nam cũng đang chuẩn bị nền tảng để không đứng ngoài dòng chảy đó.

Sự kiện ngày 13/2/2026 vì thế có thể được nhìn nhận như một “cú bật” về hạ tầng kết nối – nơi internet từ bầu trời chính thức trở thành một phần trong chiến lược phát triển số quốc gia, hướng tới mục tiêu kết nối toàn diện, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên mới.

-Ngô Huyền

Categories: The Latest News

Xe điện Trung Quốc “Made in USA”: Khi pháo đài bảo hộ công nghiệp Mỹ bắt đầu rạn nứt

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 09:19
Pháo đài” thuế quan và rào cản an ninh mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang xuất hiện những vết rạn đầu tiên. Các tín hiệu chính sách mới và chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của doanh nghiệp Trung Quốc đang làm thay đổi cục diện cạnh tranh toàn cầu. Điều này đặt ra bài toán chiến lược về tương lai ngành ô tô và an ninh công nghệ của Mỹ cùng các đồng minh...

Trong hơn một thập kỷ qua, xe điện Trung Quốc đã trỗi dậy như một lực lượng thống trị trên thị trường toàn cầu, với lợi thế vượt trội về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng pin và chiến lược giá cạnh tranh. Mỹ, trong khi đó, vừa coi Trung Quốc là đối thủ công nghiệp, vừa xem đây là thách thức địa chính trị và an ninh quốc gia.

Vì vậy, Washington đã dựng lên một hệ thống rào cản phức tạp gồm thuế quan, hạn chế đầu tư và quy định về xe kết nối nhằm ngăn chặn xe điện Trung Quốc tiếp cận thị trường Mỹ.

PHÁO ĐÀI THUẾ QUAN VÀ AN NINH CÔNG NGHỆ

Mỹ từ lâu đã coi ngành công nghiệp ô tô là trụ cột kinh tế và biểu tượng sức mạnh công nghiệp quốc gia. Khi xe điện Trung Quốc nổi lên với tốc độ đáng kinh ngạc, Washington phản ứng bằng một tổ hợp chính sách bảo hộ công nghiệp hiếm thấy kể từ Chiến tranh Lạnh.

Thuế quan 100% đối với xe điện nhập khẩu từ Trung Quốc được chính quyền Mỹ áp dụng như một biện pháp “phòng tuyến đầu tiên”. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ ngành công nghiệp nội địa mà còn ngăn chặn việc Trung Quốc chiếm lĩnh công nghệ tương lai của ngành ô tô.

Trong bối cảnh xe điện đang trở thành nền tảng của hệ sinh thái giao thông thông minh, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, Washington lo ngại rằng sự phụ thuộc vào xe điện Trung Quốc có thể tạo ra rủi ro chiến lược tương tự như phụ thuộc vào hạ tầng viễn thông hay bán dẫn.

Ngoài thuế quan, Mỹ còn ban hành quy định về “xe kết nối” - một lĩnh vực được xem là cực kỳ nhạy cảm về an ninh quốc gia. Theo các quy định này, xe sử dụng phần mềm hoặc phần cứng kết nối do các thực thể thuộc sở hữu Trung Quốc cung cấp sẽ bị hạn chế hoặc cấm bán tại Mỹ theo lộ trình cụ thể đến năm 2029.

Điều này phản ánh một thực tế mới: ô tô không còn là sản phẩm cơ khí thuần túy mà đã trở thành một “thiết bị thông minh di động” có khả năng thu thập và truyền dữ liệu.

Tuy nhiên, rào cản này cũng phản ánh một nghịch lý: trong khi Mỹ cố gắng bảo vệ ngành công nghiệp ô tô nội địa, chính các hãng xe Mỹ lại phụ thuộc sâu sắc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc, đặc biệt là pin, vật liệu hiếm và phần mềm. Điều này khiến chiến lược tách rời hoàn toàn trở nên khó khả thi về mặt kinh tế.

Các xe điện mới sản xuất tại Trung Quốc của BYD được nhìn thấy tại cảng Zeebrugge, Bỉ. Ảnh: REUTERS/Yves Herman/File Photo

CHIẾN LƯỢC “SẢN XUẤT TẠI MỸ” CỦA DOANH NGHIỆP TRUNG QUỐC

Trước các rào cản thương mại, các doanh nghiệp Trung Quốc đang chuyển từ chiến lược xuất khẩu sang chiến lược “đầu tư trực tiếp ra nước ngoài”, đặc biệt là xây dựng nhà máy tại thị trường mục tiêu. Đây là mô hình mà các hãng Nhật Bản từng áp dụng thành công trong thập niên 1980 để vượt qua hàng rào thuế quan của Mỹ.

Geely - một trong những tập đoàn ô tô lớn nhất Trung Quốc và là chủ sở hữu của Volvo và Polestar - đang được coi là ứng viên tiên phong. Việc hãng này vượt BYD về tổng doanh số ô tô trong một số thời điểm cho thấy sức cạnh tranh mạnh mẽ và năng lực toàn cầu hóa cao. Khả năng Geely tận dụng các cơ sở sản xuất hiện có của Volvo tại Mỹ để sản xuất xe điện mang thương hiệu phương Tây là một kịch bản hoàn toàn khả thi.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất không nằm ở sản xuất mà ở vấn đề công nghệ và sở hữu trí tuệ. Các quy định về xe kết nối đặt ra yêu cầu khắt khe về nguồn gốc phần mềm và phần cứng, buộc các hãng xe Trung Quốc phải tách rời khỏi hệ sinh thái công nghệ nội địa nếu muốn tiếp cận thị trường Mỹ. Điều này đặt ra một bài toán chiến lược: liệu các hãng Trung Quốc có sẵn sàng hy sinh lợi thế công nghệ cốt lõi để đổi lấy quyền tiếp cận thị trường lớn nhất thế giới hay không.

Một diễn biến đáng chú ý khác là khả năng hợp tác giữa các hãng xe Mỹ và công ty công nghệ Trung Quốc. Ford được cho là đã thảo luận với Xiaomi về việc thành lập liên doanh tại Mỹ. Nếu kịch bản này xảy ra, đây sẽ là bước ngoặt lớn, cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hệ sinh thái công nghệ và công nghiệp lớn nhất thế giới.

Ford đã hợp tác với CATL để sản xuất pin lithium iron phosphate (LFP) tại Mỹ - một minh chứng cho thấy công nghệ Trung Quốc đã trở thành chuẩn mực toàn cầu trong lĩnh vực pin.

Điều này đặt Mỹ vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc chấp nhận công nghệ Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh chi phí, hoặc phát triển chuỗi cung ứng nội địa với chi phí cao hơn và tốc độ chậm hơn.

Ở cấp độ vĩ mô, chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc phản ánh xu hướng mới của toàn cầu hóa: thay vì xuất khẩu sản phẩm, doanh nghiệp xuất khẩu vốn, công nghệ và mô hình sản xuất. Điều này có thể làm suy yếu hiệu quả của các hàng rào thuế quan truyền thống.

HÀM Ý CHIẾN LƯỢC CHO MỸ VÀ CỤC DIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU

“Câu hỏi lớn đặt ra là: liệu việc cho phép các hãng xe Trung Quốc sản xuất tại Mỹ có phục vụ lợi ích chiến lược của Washington hay không?

Từ góc độ kinh tế, đầu tư Trung Quốc có thể tạo việc làm, giảm chi phí xe điện và thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng sạch. Trong bối cảnh xe điện mới chiếm dưới 10% doanh số xe mới tại Mỹ, việc giảm giá thành là yếu tố then chốt để thúc đẩy nhu cầu. Các hãng xe Trung Quốc, với lợi thế quy mô và chi phí, có thể đóng vai trò xúc tác cho quá trình này.

Tuy nhiên, từ góc độ địa chính trị, đây là một quyết định mang tính chiến lược dài hạn. Cho phép các hãng Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất tại Mỹ đồng nghĩa với việc Trung Quốc có thể tiếp cận sâu hơn vào hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ của Mỹ.

Điều này có thể tạo ra những rủi ro về an ninh công nghệ, kiểm soát dữ liệu và ảnh hưởng chính trị. Hơn nữa, sự hiện diện của các hãng Trung Quốc có thể gây áp lực lớn lên các nhà sản xuất Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc vốn đang gặp khó khăn trong cạnh tranh về giá và công nghệ pin. Mỹ có thể đứng trước nguy cơ “Hollowing Out” - rỗng hóa công nghiệp, nếu các doanh nghiệp nội địa không thể cạnh tranh và bị đẩy ra khỏi chuỗi giá trị.

Ở chiều ngược lại, việc tiếp tục đóng cửa hoàn toàn có thể khiến Mỹ tụt hậu trong cuộc đua xe điện toàn cầu, khi Trung Quốc và châu Âu đang tăng tốc chuyển đổi năng lượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết giảm phát thải, xe điện không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là công cụ chính sách khí hậu.

Đối với các đồng minh của Mỹ, đặc biệt là châu Âu và Nhật Bản, kịch bản xe điện Trung Quốc “Made in USA” cũng có tác động sâu rộng. Nếu Mỹ mở cửa cho đầu tư Trung Quốc, các hãng xe châu Âu và Nhật Bản có thể phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt ngay tại thị trường lớn nhất của họ. Ngược lại, nếu Mỹ đóng cửa hoàn toàn, các đồng minh có thể phải lựa chọn giữa việc theo Mỹ hay hợp tác sâu hơn với Trung Quốc để duy trì khả năng cạnh tranh.

“Pháo đài” bảo hộ công nghiệp mà Mỹ dựng lên để ngăn xe điện Trung Quốc đang đứng trước những thử thách mới. Chiến lược “sản xuất tại Mỹ” của các hãng Trung Quốc, cùng với sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng công nghệ, đang làm mờ ranh giới giữa cạnh tranh và hợp tác.

Câu chuyện xe điện Trung Quốc “Made in USA” vì vậy không chỉ là vấn đề thương mại, mà là phép thử đối với trật tự công nghiệp và địa chính trị toàn cầu trong kỷ nguyên công nghệ xanh.

CNA-Trọng Hoàng

Categories: The Latest News

Cục Hải quan hối thúc bộ ngành gỡ điểm nghẽn Nghị định 46

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 09:02
Loạt vướng mắc về danh mục hàng hóa, phân tán đầu mối kiểm tra và yêu cầu nhãn mác theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP đẩy áp lực về các cửa khẩu. Trước nguy cơ “nghẽn mạch” dòng chảy hàng hóa, Cục Hải quan đề nghị các bộ liên quan sớm hoàn thiện khung hướng dẫn và làm rõ quy định còn chồng ché, tránh tái diễn ùn ứ khi chính sách áp dụng trở lại…

Nghị định số 46/2026/NĐ-CP có hiệu lực đã nhanh chóng ghi nhận hàng loạt vướng mắc phát sinh trong khâu thực thi. Chỉ trong thời gian ngắn, Cục Hải quan liên tiếp có văn bản gửi các Bộ Y tế, Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị sớm có giải pháp xử lý những bất cập phát sinh ngay từ giai đoạn đầu áp dụng.

Việc tạm dừng hiệu lực Nghị định 46 cùng với Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP được xem là động thái “hãm phanh” kịp thời, giúp doanh nghiệp tránh nguy cơ đứt quãng nguồn cung nguyên liệu và hạn chế chi phí lưu kho. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế, nếu các bất cập không được xử lý dứt điểm, nguy cơ nhiều lô hàng bị ùn tắc lại tại cảng biển và cửa khẩu đường bộ do vướng quy trình kiểm tra có thể tái diễn ngay khi thời hạn tạm dừng kết thúc.

Ngay khi Chính phủ ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP lùi thời hạn áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP, Cục Hải quan tiếp tục yêu cầu các đơn vị trực thuộc thực hiện đẩy nhanh thông quan hàng thực phẩm nhập khẩu và kịp thời báo cáo các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ.

Trên cơ sở tổng hợp phản ánh từ doanh nghiệp và các đơn vị hải quan địa phương, Cục Hải quan gửi kiến nghị tới Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), nêu rõ những điểm nghẽn khi triển khai Nghị định số 46/2026/NĐ-CP để giảm áp lực lên hoạt động thông quan khi Nghị định có hiệu lực trở lại.

Thứ nhất, về danh mục hàng hóa kèm mã số HS. Theo Cục Hải quan, việc thiếu danh mục chi tiết khiến cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý địa phương lúng túng trong khi xác định mặt hàng thuộc diện phải đăng ký kiểm tra chuyên ngành và đăng ký với cơ quan cụ thể. Hệ quả là nhiều lô hàng phải “nằm chờ” tại cảng, kéo theo chi phí lưu kho, lưu bãi tăng nhanh.

Vì vậy, Cục Hải quan đề nghị các Bộ Công Thương, Y tế, Nông nghiệp và Môi trường sớm rà soát, ban hành danh mục chi tiết kèm mã HS để tạo cơ sở pháp lý thống nhất trước khi Nghị định 46/2026/NĐ-CP được triển khai.

Thứ hai, liên quan đến sự phân tán đầu mối kiểm tra an toàn thực phẩm đối với lô hàng nhập khẩu có nhiều mặt hàng thuộc phạm vi quản lý của từ 2-3 Bộ

Theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP, mỗi mặt hàng đều phải có thông báo kết quả xác nhận đạt yêu cầu nhập khẩu tương ứng với từng cơ quan quản lý chuyên ngành, trong khi Nghị định 15/2018/NĐ-CP chỉ tập trung về một đầu mối là Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Quy trình “chia nhỏ” này đồng nghĩa với việc hồ sơ bị kéo dài thời gian xử lý, container phải lưu tại cảng lâu hơn, đi ngược mục tiêu cải cách thủ tục hành chính. Do đó, Cục Hải quan kiến nghị cần thống nhất một đầu mối kiểm tra để giảm áp lực thủ tục cho doanh nghiệp.

Thứ ba, Nghị định 46/2026/NĐ-CP yêu cầu nhãn thực phẩm nhập khẩu phải thể hiện đầy đủ tên, địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất và của tổ chức, cá nhân công bố sản phẩm.

Trong thực tế, với lô hàng nhập khẩu đầu tiên, doanh nghiệp thường phải nhập khẩu hàng để hoàn thiện hồ sơ và thực hiện thủ tục công bố sản phẩm. Tại thời điểm đăng ký tờ khai, thông tin về chủ thể công bố sản phẩm chưa được xác lập nên không thể thể hiện đầy đủ trên nhãn.

(Cục Hải quan)

Nếu buộc hoàn thiện ngay khi làm thủ tục nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp sẽ rơi vào tình thế bị động khi Nghị định số 46/2026/NĐ-CP có hiệu lực trở lại. Do đó, cần làm rõ thời điểm phải đáp ứng nội dung này là trước khi thông quan hay trước khi lưu thông trên thị trường để tránh gây khó khăn trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, quy định về nhãn hàng hóa tại Nghị định số 37/2026/NĐ-CP chỉ yêu cầu nhãn gốc thể hiện tên hàng hóa, xuất xứ và thông tin về tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài, thay vì đề cập đến thông tin của tổ chức, cá nhân công bố sản phẩm tại Việt Nam.

Sự thiếu đồng bộ giữa hai nghị định đặt doanh nghiệp và cơ quan thực thi vào tình thế lúng túng, làm tăng rủi ro ách tắc khi áp dụng,  Cục Hải quan nêu rõ.

Thứ tư, Nghị định số 46/2026/NĐ-CP xếp nhóm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và sản phẩm động vật thủy sản nhập khẩu làm thực phẩm vừa thuộc diện kiểm dịch, vừa phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm do Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý.

Tuy nhiên, phản ánh từ một số địa phương, xuất hiện tình trạng cơ quan chuyên môn chỉ tiếp nhận hồ sơ kiểm dịch mà chưa tiếp nhận thủ tục kiểm tra an toàn thực phẩm, khiến hàng hóa không thể hoàn tất quy trình và bị “kẹt” tại cửa khẩu.

“Nguyên liệu nhập khẩu để phục vụ sản xuất trong nước nay thuộc diện phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, trong khi nguyên liệu nhập khẩu để gia công, sản xuất xuất khẩu lại được miễn. Sự khác biệt này có thể tạo ra sự thiếu bình đẳng giữa các loại hình sản xuất”

Thứ năm, phạm vi các trường hợp được miễn kiểm tra an toàn thực phẩm theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã thu hẹp so với Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Đồng thời, phương thức kiểm tra thông thường yêu cầu kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế và lấy mẫu kiểm nghiệm dẫn đến số lượng hàng hóa phải lấy mẫu tăng mạnh, gây quá tải cho các cơ sở kiểm nghiệm vốn thường đặt xa cửa khẩu dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài.

Trên cơ sở đó, Cục Hải quan đề xuất nghiên cứu áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro trong kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu nhập khẩu phục vụ sản xuất trong nước theo hướng phân loại doanh nghiệp dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật như miễn kiểm tra đối với doanh nghiệp ưu tiên và doanh nghiệp tuân thủ tốt quy định về an toàn thực phẩm.

-Mai Nhi

Categories: The Latest News

Banks offer diverse solutions to support SMEs

Buisness News │ VietnamNews - Sun, 02/15/2026 - 08:59
With increasingly significant role in the economy, the small and medium-sized enterprise (SME) sector is becoming a key segment in the credit growth strategies of many banks and the banks have been taking diverse solutions to support the enterprises.

Halal certification opens gateway for Vietnamese goods to global Muslim market

Buisness News │ VietnamNews - Sun, 02/15/2026 - 08:00
As more Vietnamese agricultural and food products secure Halal certification, businesses are gaining access to Muslim market, one of the world’s fastest-growing consumer market.

Công nghiệp văn hóa: “Kho vàng” cho phát triển kinh tế

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 07:31
Việt Nam vốn sở hữu một kho tàng văn hóa đồ sộ nhưng để kho tàng này mang lại giá trị kinh tế thì vẫn còn khiêm tốn. Đã đến lúc “bản sắc Việt” cần được chuyển hóa thành một động lực tăng trưởng mới, góp phần định vị thương hiệu quốc gia Việt Nam trên bản đồ kinh tế thế giới.

Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo đang trở thành xu thế toàn cầu, công nghiệp văn hóa nổi lên như một trụ cột quan trọng, không chỉ nuôi dưỡng đời sống tinh thần mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Theo báo cáo mới nhất của UNESCO (tháng 10/2025), các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo toàn cầu đóng góp 3,39% GDP thế giới và tạo việc làm cho trên 50 triệu lao động (một số quốc gia phát triển như Anh, Hàn Quốc có thể đạt 7% GDP). Tại Việt Nam, công nghiệp văn hóa đang được Đảng và Nhà nước xác định là động lực tăng trưởng mới.

Hàn Quốc được biết đến là quốc gia đã đạt được những thành tựu nổi bật trong công nghiệp văn hóa, đưa “Làn sóng Hallyu” trở thành hiện tượng toàn cầu, bắt đầu từ những năm 1990 và bùng nổ mạnh mẽ từ những năm 2000 đến nay, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới. 

Làn sóng Hallyu đã đưa doanh thu xuất khẩu sản phẩm văn hóa (phim ảnh, âm nhạc, game, thời trang) của Hàn Quốc đạt tới 13,4 tỷ USD năm 2024, đóng góp khoảng 1% GDP trực tiếp và 20% doanh thu du lịch quốc gia. Thành công này đến từ sự kết hợp hài hòa giữa chính sách hỗ trợ sáng tạo, đầu tư từ  công nghệ số, bảo tồn bản sắc dân tộc và truyền thông tổng hợp của Hàn Quốc.

Trong chuyến thăm Hàn Quốc tháng 8/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nêu các định hướng hợp tác quan trọng Việt Nam – Hàn Quốc, trong đó nhấn mạnh: “Việt Nam mong muốn học tập kinh nghiệm thành công của Hàn Quốc về xây dựng, triển khai hiệu quả chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí, quảng bá văn hóa, du lịch”. Tất nhiên sự học hỏi này phải dựa trên bản sắc và điều kiện thực tiễn của Việt Nam, để văn hóa thật sự trở thành sức mạnh nội sinh của phát triển.

Ông Nguyễn Văn Hùng, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cho biết Việt Nam sở hữu kho tàng văn hóa, lịch sử phong phú, nguồn nhân lực trẻ, sáng tạo và thị trường gần 100 triệu dân, đó là nền tảng để xây dựng một nền công nghiệp văn hóa hiện đại, có bản sắc và khả năng cạnh tranh quốc tế. Ngành Văn hóa chuyển tư duy từ “làm văn hóa” sang “quản lý nhà nước về văn hóa” để làm tăng “hàm lượng” văn hóa trong các hoạt động văn hóa. Trên cơ sở đó, các hoạt động văn hóa không dừng lại ở mức giao lưu mà sẽ thỏa thuận cam kết đẩy mạnh hợp tác văn hóa, giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực.

Mặt khác, tiềm năng phát triển của công nghiệp văn hóa còn rất lớn khi hơn 8.000 lễ hội truyền thống chỉ khai thác khoảng 20% giá trị kinh tế. Các lễ hội như: Đền Hùng (Phú Thọ), Festival Huế, hay các sự kiện địa phương như Lễ hội Dừa Bến Tre đã chứng minh khả năng kết hợp văn hóa - thương mại. Bài toán đặt ra là làm sao để các lễ hội chuyển từ “tiêu tiền theo mùa” sang “sinh lời quanh năm”, từ hoạt động văn hóa đơn lẻ thành sản phẩm có bản quyền, có thương hiệu và có khả năng xuất khẩu. Đây chính là ranh giới phân biệt giữa tổ chức sự kiện văn hóa và phát triển công nghiệp văn hóa đúng nghĩa, khi đó bản sắc Việt mới trở thành sản phẩm toàn cầu.

Trong kỷ nguyên số, công nghiệp văn hóa không chỉ là sức mạnh mềm mà còn là động lực cạnh tranh quốc gia. Như Tổng Bí thư Tô Lâm giao nhiệm vụ cho ngành Văn hóa: “Phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột mới của tăng trưởng”, trở thành giá trị sinh lời, góp phần đa dạng hóa kinh tế, hướng tới “kỳ tích sông Hồng” trong lĩnh vực giải trí châu Á.

Năm 2025 đánh dấu bước tiến mạnh mẽ với sự chủ động của các địa phương về phát triển công nghiệp văn hóa, nhất là sau khi Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính ký Quyết định số 2486/QĐ-TTg (ngày 14/11/2025) phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Chiến lược tiếp tục khẳng định mục tiêu đầy tham vọng: công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và 9% vào năm 2045 và xác định 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt được ưu tiên phát triển gồm: điện ảnh; mỹ thuật, nhiếp ảnh và triển lãm; nghệ thuật biểu diễn; phần mềm và các trò chơi giải trí; quảng cáo; thủ công mỹ nghệ; du lịch văn hóa; thiết kế sáng tạo; truyền hình và phát thanh; xuất bản.

Năm 2025, tổng doanh thu phim điện ảnh Việt đạt hơn 3.000 tỷ đồng, là minh chứng cho thấy Việt Nam đang nằm trong nhóm những thị trường điện ảnh có tốc độ phát triển ấn tượng nhất toàn cầu. Tỷ trọng phim Việt Nam đã vươn tử 42% doanh thu (2024) lên đến 62% (năm 2025). Theo ông Đặng Trần Cường, Cục trưởng Cục Điện ảnh, đó là dấu mốc mở đầu cho một giai đoạn mới “giúp phim Việt giữ vững thị trường trong nước, đồng thời tăng hiện diện và sức cạnh tranh ở khu vực và quốc tế”.

Động lực phát triển công nghiệp văn hóa từ một số địa phương đang tạo ra những đột phá thúc đẩy sự phát triển kinh tế không những cho từng địa phương mà còn cho cả nước hướng tới mục tiêu nói trên. Có thể ví dụ từ một số địa phương nổi bật như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng…

Hà Nội đã  ban hành Kế hoạch số 270/KH-UBND (1/10/2025), triển khai Nghị quyết 24/2025/NQ-HĐND là thể chế hóa tầm nhìn phát triển văn hóa như một ngành kinh tế mũi nhọn - đúng tinh thần của Luật Thủ đô (sửa đổi) và Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa quốc gia. Đây là mô hình phát triền kinh tế sáng tạo đã được nhiều Thủ đô như: Seoul, London, Paris hay Singapore thực hiện thành công.

 Theo đó, Hà Nội đặt mục tiêu từ nay đến năm 2030 xây dựng 10 trung tâm công nghiệp văn hóa; đến năm 2045, sẽ xây dựng mới một khu trung tâm công nghiệp văn hóa hiện đại, quy mô tầm cỡ ở bãi giữa và bãi nổi sông Hồng. Thủ đô tận dụng di sản như: Không gian đi bộ Hồ Gươm, Phố sách Hà Nội, Hoàng Thành Thăng Long để xây dựng hệ sinh thái số hóa, kết nối quốc tế.

TP. Hồ Chí Minh lựa chọn 8 lĩnh vực, ngành công nghiệp văn hóa gồm: điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh, triển lãm, quảng cáo, du lịch văn hóa và thời trang để phát triển từ nay đến năm 2030.

Năm 2025, TP. Hồ Chí Minh phấn đấu tốc độ tăng trưởng ngành công nghiệp văn hóa đạt bình quân khoảng 14%/năm, doanh thu đóng góp khoảng 5,7% GRDP của Thành phố và tạo thêm nhiều việc làm cho xã hội. Đến năm 2030, tốc độ tăng trưởng ngành công nghiệp văn hóa của Thành phố đạt bình quân khoảng 12%/năm, đóng góp khoảng 7-8% GRDP. Dự kiến, tổng doanh thu của 8 ngành công nghiệp văn hóa sẽ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế-xã hội của Thành phố khoảng 148.000 tỷ đồng.

Để thúc đẩy công nghiệp văn hóa phát triển, cần thực hiện một số giải pháp.

Thứ nhất, xây dựng, hoàn thiện cơ chế, chính sách ưu đãi phù hợp với tài chính, trong đó cần xây dựng rõ cơ chế hợp tác công tư, nếu không có hợp tác công tư sẽ rất khó làm công nghiệp văn hóa.

Thứ hai, đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đặc biệt là nhân lực có tư duy sáng tạo trong các lĩnh vực văn hóa và cán bộ quản lý văn hóa.

Thứ ba, lựa chọn khu vực phát triển công nghiệp hóa sát với thực tiễn thực hiện ở các địa phương và cần định hình trung tâm dữ liệu để phát triển công nghiệp hóa có bước đi vững vàng hơn.

Thứ tư, định vị, quảng bá Việt Nam và các ngành công nghiệp hóa Việt Nam trên thị trường thế giới một cách mạnh mẽ hơn bằng cách đưa ra biểu tượng cho công nghiệp hóa, kiểu như Hallyu (làn sóng Hàn Quốc); Anime là phim hoạt hình, managga là truyện tranh của Nhật Bản)…

Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa và tăng cường  chuyển đổi số trong ngành văn hóa… 

Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là mục tiêu văn hóa, mà là trụ cột kinh tế chiến lược trong kỷ nguyên sáng tạo. Khi “bản sắc Việt” được xuất khẩu dưới lớp áo hiện đại, văn hóa sẽ trở thành nguồn lực mềm cho tăng trưởng cứng,  vừa tạo việc làm, vừa lan tỏa hình ảnh đất nước.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

Xuất khẩu điều tiếp tục “bùng nổ” vào đầu năm 2026

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 07:22
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 1/2026, xuất khẩu nhân điều chế biến của Việt Nam đạt 65 nghìn tấn, tương đương 434 triệu USD, tăng mạnh 73,6% về khối lượng và 70,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Động lực chính đến từ nhu cầu tiêu thụ tăng cao dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc, nơi các đối tác đẩy mạnh nhập khẩu nhân điều chế biến phục vụ tiêu dùng Tết.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất của hạt điều Việt Nam trong tháng đầu năm, với mức tăng trưởng 49,4% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 21,3% tổng giá trị xuất khẩu nhân điều của Việt Nam. Trong khi đó, giá xuất khẩu bình quân tháng 1/2026 ước đạt 6.673 USD/tấn, giảm 2% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá vẫn hiện hữu dù sản lượng tăng cao. Sau Trung Quốc, Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ lớn thứ hai  của điều Việt Nam.

TRIỂN VỌNG TIẾP TỤC TĂNG TRƯỞNG MẠNH NĂM 2026

Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng của ngành điều khi kim ngạch xuất khẩu đạt 5,2 tỷ USD, đưa hạt điều trở thành mặt hàng nông sản thứ ba của Việt Nam vượt mốc 5 tỷ USD trong một năm, sau rau quả và cà phê. Trong năm, ngành điều đã nhập khẩu hơn 2,9 triệu tấn điều thô, trị giá 4,5 tỷ USD, xuất siêu trên 700 triệu USD.

Đáng chú ý, năm 2025 cũng là lần đầu tiên Trung Quốc vượt Hoa Kỳ để trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của hạt điều Việt Nam, với kim ngạch đạt 1,115 tỷ USD. Hoa Kỳ đứng thứ hai với 975 triệu USD, tiếp theo là Hà Lan đạt 495 triệu USD.

Theo ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS), xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh nhờ kinh tế nước này phục hồi, nhu cầu đối với thực phẩm tốt cho sức khỏe gia tăng, cùng với việc doanh nghiệp Việt Nam chủ động đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn và yêu cầu từ phía đối tác. Ngược lại, xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong năm 2025 giảm 26% về lượng và 17% về giá trị so với năm 2024, phản ánh những khó khăn tại thị trường truyền thống này.

Quyết định ngày 14/11/2025 của Tổng thống Donald Trump về việc gỡ bỏ thuế đối với hơn 200 mặt hàng thực phẩm, trong đó có hạt điều, được xem là cú hích quan trọng giúp ngành điều Việt Nam phục hồi trong năm 2026. Ông Bạch Khánh Nhựt, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam.

Xu hướng tiêu dùng tại Hoa Kỳ đang thay đổi rõ nét theo hướng ưu tiên thực phẩm lành mạnh, ăn sạch và có nguồn gốc minh bạch. Trong bức tranh đó, sữa hạt điều nổi lên như một phân khúc tăng trưởng nhanh. Theo Grand View Research, thị trường sữa hạt điều sẽ tăng trưởng 7,3%/năm đến 2030. Từ một sản phẩm ngách dành cho cộng đồng thuần chay, sữa hạt điều nay đã hiện diện phổ biến trên các kệ hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe, cạnh tranh cùng sữa hạnh nhân và sữa yến mạch.

Với lợi thế là quốc gia chế biến và xuất khẩu điều hàng đầu thế giới, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này thay vì chỉ xuất khẩu nhân điều thô. Trong nhiều năm, mô hình xuất khẩu số lượng lớn nhưng giá trị gia tăng thấp đã bộc lộ giới hạn, nhất là khi nguồn nguyên liệu trong nước giảm và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu từ châu Phi. Áp lực cạnh tranh từ Bờ Biển Ngà và Brazil - những quốc gia đẩy mạnh chế biến sâu, sẽ càng đặt ra yêu cầu chuyển đổi.

Từ cú sốc thuế đến cơ hội phục hồi, ngành điều Việt Nam đang đứng trước thời điểm tái cấu trúc quan trọng. Việc Hoa Kỳ bỏ thuế có thể tạo lực đẩy ngắn hạn, nhưng triển vọng dài hạn phụ thuộc vào chiến lược nâng cao giá trị: phát triển điều rang, điều tẩm vị, snack lành mạnh và đặc biệt là tham gia sâu vào ngành thực phẩm giá trị cao như sữa hạt điều. Nếu tận dụng tốt xu hướng tiêu dùng xanh và lành mạnh toàn cầu, điều Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, bền vững và hiệu quả hơn.

XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU QUỐC GIA CHO “THỦ PHỦ ĐIỀU” ĐỒNG NAI

Năm 2025, sau khi tỉnh Bình Phước sáp nhập vào tỉnh Đồng Nai, tổng diện tích trồng điều của tỉnh Đồng Nai mới lên tới hơn 180 ngàn hécta điều. Đồng Nai hiện là địa phương có diện tích trồng điều lớn nhất cả nước, đồng thời nằm trong tốp đầu về thu hút doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu hạt điều. Trong chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), hạt điều được xác định là sản phẩm chủ lực của tỉnh, nhiều sản phẩm đã đạt chứng nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia, từng bước khẳng định vị thế và hướng tới mục tiêu xây dựng thương hiệu quốc gia cho “thủ phủ điều” Việt Nam.

Đến nay, toàn tỉnh Đồng Nai có 496 sản phẩm OCOP, trong đó hàng chục sản phẩm chế biến từ hạt điều đạt chứng nhận, đặc biệt phần lớn sản phẩm OCOP 5 sao cấp quốc gia của Đồng Nai đều thuộc nhóm này. Riêng năm 2025, Hội đồng Đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP của tỉnh đã thẩm định thêm 15 sản phẩm mới, trong đó có 11 sản phẩm chế biến từ hạt điều, với 6 sản phẩm tiềm năng đạt chuẩn 5 sao quốc gia. Điều này cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ nét từ sản xuất thô sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng.

Đồng Nai cũng đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm OCOP, khuyến khích các chủ thể ứng dụng công nghệ vào sản xuất, phát triển thương mại điện tử nhằm xây dựng thương hiệu bền vững. Theo lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường, việc nhiều sản phẩm điều đạt chuẩn 5 sao quốc gia không chỉ nâng tầm thương hiệu địa phương mà còn minh chứng cho quá trình tái cơ cấu ngành điều theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp.

Nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư lớn để khẳng định vị thế. Công ty cổ phần Tập đoàn Gia Bảo vừa đưa vào hoạt động Nhà máy Chế biến nông sản và thực phẩm Bà Tư Bình Phước tại xã Đồng Tâm với vốn đầu tư 6,5 triệu USD, hướng tới phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu phục vụ xuất khẩu. Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ở góc độ thị trường, các doanh nghiệp điều Đồng Nai đã mở rộng xuất khẩu sang nhiều thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Úc, Anh… nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm quốc tế. Song song đó, nhiều đơn vị đầu tư dây chuyền tự động hóa, quy trình sản xuất khép kín, giúp giảm chi phí nhân công, nâng cao năng suất và ổn định chất lượng. Việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu ở cả thị trường nội địa và quốc tế đang trở thành chiến lược trọng tâm.

Lãnh đạo UBND tỉnh khẳng định, chương trình OCOP đang đi đúng định hướng khi tập trung phát triển sản phẩm lợi thế gắn với chế biến sâu để nâng cao giá trị. Thời gian tới, hạt điều tiếp tục là ngành hàng chủ lực, Đồng Nai đặt mục tiêu giữ vững vị thế thủ phủ điều của cả nước và nằm trong nhóm dẫn đầu về xuất khẩu, từng bước xây dựng thương hiệu quốc gia cho hạt điều trên thị trường quốc tế.

-Chu Minh Khôi

Categories: The Latest News

Tết xưa làng cổ Đông Sơn

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 07:00
Từ ngày 24 tháng Chạp đến hết mùng 5 Tết Nguyên đán, chương trình “Tết xưa làng cổ” tại làng Đông Sơn, phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) mở ra không gian văn hóa truyền thống đậm đà bản sắc, thu hút hàng nghìn lượt người dân và du khách đến tham quan, trải nghiệm.

Được tổ chức năm thứ tư, “Tết xưa làng cổ” dần trở thành hoạt động thường niên mỗi dịp Xuân về ở làng Đông Sơn. Không chỉ đơn thuần là chương trình chào đón năm mới, sự kiện còn là nhịp cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, góp phần gìn giữ, lan tỏa những giá trị văn hóa truyền thống của vùng đất Hàm Rồng.

Các tiết mục văn nghệ tại lễ khai mạc “Tết xưa làng cổ” Được tổ chức năm thứ tư, “Tết xưa làng cổ” dần trở thành hoạt động thường niên mỗi dịp Xuân về ở làng Đông Sơn Đông đảo nhân dân và du khách đến tham dự chương trình khai mạc “Tết xưa làng cổ”

Cách trung tâm Thanh Hóa 3km, làng cổ Đông Sơn thuộc phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hóa, là ngôi làng đã có hàng ngàn năm tuổi, gắn với nền văn hóa Đông Sơn nổi tiếng. Trải qua những thăng trầm của lịch sử, sự tàn phá của chiến tranh và thời gian nhưng làng cổ Đông Sơn vẫn cơ bản giữ gìn được những giá trị văn hóa vật chất với những đặc trưng của làng quê miền Bắc Trung Bộ. Đây chính là điểm đến hấp dẫn du khách và Nhân dân những ngày Tết đến xuân về.

Ngay từ những con ngõ nhỏ rêu phong của làng cổ, không gian chợ quê đã được tái hiện sinh động. Các gian hàng bày bán nông sản an toàn, sản phẩm OCOP đặc trưng của Thanh Hóa tạo nên sắc màu phong phú, vừa phục vụ nhu cầu mua sắm Tết, vừa quảng bá sản vật địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố văn hóa và thương mại giúp người dân có thêm cơ hội giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm, đồng thời mang đến cho du khách trải nghiệm gần gũi, chân thực về đời sống làng quê xưa.

Các đại biểu và du khách tham quan các gian hàng nông sản an toàn, sản phẩm OCOP của Thanh Hóa. Không gian chợ quê tại làng Đông Sơn tái hiện khung cảnh Tết cổ truyền rộn ràng.  Người dân địa phương giới thiệu sản phẩm đặc trưng tới khách tham quan Các gian hàng bày bán nông sản an toàn, sản phẩm OCOP đặc trưng của Thanh Hóa tạo nên sắc màu phong phú, vừa phục vụ nhu cầu mua sắm Tết, vừa quảng bá sản vật địa phương. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố văn hóa và thương mại giúp người dân có thêm cơ hội giới thiệu, tiêu thụ sản phẩm, đồng thời mang đến cho du khách trải nghiệm gần gũi, chân thực về đời sống làng quê xưa. Không gian chợ quê tại làng Đông Sơn tái hiện khung cảnh Tết cổ truyền rộn ràng

Không khí hội hè càng thêm rộn ràng với chuỗi trò chơi, trò diễn dân gian phong phú. Tiếng trống hội dồn dập, tiếng hò reo cổ vũ vang vọng khắp sân đình, bến nước trong các trò bịt mắt bắt dê, ném còn, chọi gà, đi cà kheo… Tất cả tạo nên bức tranh Xuân sôi động, đậm chất truyền thống, gợi nhắc ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ.

Một điểm nhấn đặc biệt của chương trình là hội thi nấu bánh chưng. Không chỉ là cuộc tranh tài của các nghệ nhân địa phương, hoạt động này còn trở thành bài học thực tế cho thế hệ trẻ về sự tỉ mỉ, khéo léo và lòng trân trọng hạt gạo quê hương. Hình ảnh những nồi bánh chưng đỏ lửa, làn khói bếp bảng lảng hòa quyện cùng mùi lá dong, mùi nếp thơm gợi lên ký ức về cái Tết cổ truyền ấm cúng, thiêng liêng.

Hội thi gói bánh chưng thu hút sự tham gia của nhân dân địa phương Các đội thi chăm chút từng chiếc bánh chưng với sự tỉ mỉ, khéo léo Các sản phẩm khi đã hoàn thành của các đội thi

Bên cạnh những hoạt động náo nhiệt, chương trình còn dành không gian cho những giá trị văn hóa mang chiều sâu tinh thần. Tại khu vực “Ông đồ cho chữ”, người dân và du khách có thể xin những nét thư pháp cầu may mắn đầu năm. Mỗi chữ được trao đi không chỉ là món quà tinh thần mà còn gửi gắm ước vọng về một năm mới an khang, thịnh vượng.

Không gian “Ông đồ cho chữ” thu hút nhiều người xin chữ đầu năm

Âm hưởng của nghệ thuật Ca trù vang lên giữa không gian làng cổ càng làm đậm thêm sắc màu văn hóa. Những làn điệu mượt mà, sâu lắng đưa người nghe trở về với chiều sâu di sản, góp phần tôn vinh giá trị tinh thần vô giá của dân tộc.

Nghệ nhân biểu diễn Ca trù giữa không gian làng cổ Đông Sơn

Không dừng lại ở các hoạt động vui chơi, trải nghiệm, “Tết xưa làng cổ” Xuân Bính Ngọ còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Theo ghi nhận, trong những ngày diễn ra sự kiện, hàng nghìn lượt khách đã đến tham quan, chụp ảnh, trải nghiệm các hoạt động.

Du khách ghi lại khoảnh khắc giữa không gian Tết xưa Hàng nghìn lượt khách đến tham quan, trải nghiệm Tết xưa làng cổ

Sức hút của chương trình cho thấy tiềm năng lớn của du lịch văn hóa gắn với di sản làng cổ Đông Sơn, đồng thời khẳng định hướng đi đúng trong việc khai thác giá trị truyền thống để phát triển du lịch bền vững tại địa phương.


-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Gỡ nút thắt chính sách cho điện gió ngoài khơi Việt Nam

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 06:42
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông John Rockhold, thành viên Ban lãnh đạo AmCham Hà Nội, Chủ tịch Pacific Rim Investment and Management (PRIM), Trưởng Nhóm công tác Điện và Năng lượng của Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam (VBF), đã chia sẻ góc nhìn toàn diện về cơ hội, rào cản và các giải pháp chiến lược nhằm đưa điện gió ngoài khơi Việt Nam từ tiềm năng trên giấy trở thành động lực tăng trưởng bền vững trong thực tế.

Ông đánh giá thế nào về sự phát triển của lĩnh vực điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?

Việt Nam có vị trí địa lý độc đáo để trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về điện gió ngoài khơi. Với đường bờ biển dài và nguồn gió dồi dào, đất nước có những lợi thế tự nhiên để phát triển một ngành công nghiệp năng lượng sạch mới, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường an ninh năng lượng.

Điện gió ngoài khơi không chỉ đơn thuần là sản xuất điện, mà còn là nền tảng cho phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư quốc tế và cung cấp nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy để hỗ trợ tham vọng của Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, cơ sở hạ tầng số và nền kinh tế xanh.

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng, như phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) và ban hành khung giá phát điện loại hình nhà máy điện gió ngoài khơi năm 2025. Đây là tín hiệu tích cực đến thị trường.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay là duy trì đà phát triển bằng cách đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ, đẩy nhanh tiến độ lập kế hoạch và đưa ra lộ trình rõ ràng. Nếu đáp ứng được các điều kiện này, Việt Nam có thể khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi rộng lớn và định vị mình là trung tâm năng lượng tái tạo của khu vực.

Theo ông, các nhà đầu tư nói chung quan tâm đến những yếu tố nào khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?

Từ góc độ nhà đầu tư, theo tôi, có ba yếu tố then chốt đang quyết định sức hấp dẫn và tính khả thi khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Thứ nhất, sự rõ ràng và khả năng dự đoán của khung pháp lý. Các nhà đầu tư cần một hệ thống quy định minh bạch, ổn định liên quan đến việc cấp phép khảo sát, phân bổ dự án cũng như thời gian phê duyệt.

Thứ hai, khả năng huy động vốn của các Thỏa thuận Mua bán điện (PPA). Các dự án điện gió ngoài khơi thường có vốn đầu tư lớn trị giá hàng tỷ USD, nên việc đảm bảo nguồn doanh thu dài hạn, ổn định và phù hợp với các chuẩn mực tài chính quốc tế là điều kiện vô cùng cần thiết.

Thứ ba, sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Các dự án điện gió ngoài khơi cần có công suất lưới điện, các cảng biển được nâng cấp và một chuỗi cung ứng mạnh mẽ. Chỉ khi những điều kiện này được đáp ứng, các dự án mới có thể chuyển từ giai đoạn quy hoạch trên giấy sang triển khai trong thực tế.

Theo Quy hoạch điện VIII, công suất điện gió ngoài khơi vào năm 2030 sẽ đạt khoảng 6.000 MW. Chính phủ đã yêu cầu Bộ Công Thương đảm bảo các dự án điện gió ngoài khơi được hoàn thành trước năm 2030. Vậy, đâu là những ưu tiên hàng đầu cho các nhà đầu tư và nhà phát triển để đưa dự án vào hoạt động theo lộ trình này?

Quy hoạch điện VIII đề ra mục tiêu tham vọng phát triển 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, song mục tiêu này chỉ có thể trở thành hiện thực nếu những vấn đề then chốt, mang tính cấp bách được tập trung tháo gỡ ngay từ thời điểm hiện nay. Các dự án điện gió ngoài khơi thường cần 6-9 năm từ giai đoạn khảo sát ban đầu đến khi vận hành, vì vậy thời gian rất eo hẹp. Để hoàn thành đúng thời hạn, cả Chính phủ và ngành công nghiệp phải hành động quyết đoán.

Đối với các nhà đầu tư và đơn vị phát triển dự án, ưu tiên hàng đầu là được tiếp cận sớm các địa điểm tiềm năng. Điều này đòi hỏi cơ quan chức năng sớm cấp phép khảo sát và phê duyệt kế hoạch phát triển dự án, tạo điều kiện để các hoạt động khảo sát thực địa và nghiên cứu khả thi được triển khai đúng tiến độ.

Ưu tiên thứ hai là xây dựng một lộ trình phân bổ dự án minh bạch, ổn định và có độ tin cậy cao. Một khung thời gian rõ ràng cho các đợt đấu giá hoặc cơ chế giao dự án, được thiết kế theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp các nhà phát triển chủ động hoạch định phương án tài chính, chuẩn bị chuỗi cung ứng cũng như sắp xếp tiến độ xây dựng một cách hiệu quả.

Ưu tiên thứ ba là khả năng huy động vốn. Các dự án điện gió ngoài khơi đòi hỏi hàng tỷ đôla vốn đầu tư và các nhà đầu tư chỉ cam kết nếu các hợp đồng mua bán điện (PPA) cung cấp sự chắc chắn về doanh thu dài hạn, đảm bảo sản lượng và các điều khoản chia sẻ rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế.

Ưu tiên thứ tư là sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, việc mở rộng lưới điện, phát triển cảng và lập kế hoạch hậu cần phải được đẩy nhanh song song với việc chuẩn bị dự án.

Ưu tiên thứ năm là phát triển nguồn nhân lực và chuỗi cung ứng. Lĩnh vực điện gió ngoài khơi đòi hỏi đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao trong kỹ thuật, vận hành hàng hải và sản xuất. Đầu tư chiến lược vào đào tạo và năng lực địa phương ngay từ bây giờ sẽ tạo nền tảng để các dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2030 được triển khai bởi một lực lượng lao động năng lực và cạnh tranh.

Như vậy, việc điều chỉnh sự rõ ràng về quy định, khung tài chính và phát triển cơ sở hạ tầng là cách duy nhất để mục tiêu 6.000 MW điện gió ngoài khơi có thể trở thành hiện thực.

Mặc dù tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam rất lớn, nhưng theo ông, những thách thức nào đang khiến các dự án điện gió ngoài khơi chưa thể triển khai ở quy mô lớn?

Thách thức lớn trước mắt là sự không chắc chắn về quy định. Các quy trình hiện hành liên quan đến giấy phép khảo sát, phân bổ dự án và phê duyệt liên bộ vẫn chưa được xác định rõ ràng, khiến các nhà đầu tư khó xây dựng lộ trình liền mạch từ giai đoạn thăm dò đến triển khai xây dựng. Tình trạng này không chỉ làm chậm quá trình ra quyết định đầu tư mà còn gia tăng đáng kể mức độ rủi ro cho các dự án.

Một trở ngại đáng kể khác là năng lực của hệ thống lưới điện. Điện gió ngoài khơi đòi hỏi đầu tư và nâng cấp hạ tầng truyền tải ở quy mô lớn, trong khi đó quy hoạch và đầu tư lưới điện của Việt Nam vẫn chưa theo kịp nhu cầu phát triển. Nếu không mở rộng kịp thời, ngay cả những dự án được chuẩn bị tốt cũng có thể đối mặt với việc cắt giảm hoặc chậm trễ trong kết nối.

Song song đó, quy hoạch không gian biển cũng cần được cập nhật nhằm xác định rõ các khu vực ưu tiên cho phát triển điện gió ngoài khơi, giúp giảm thiểu xung đột với hoạt động vận tải biển, đánh bắt cá hoặc khai thác dầu khí. Việc này sẽ góp phần hạn chế xung đột với các hoạt động kinh tế biển khác như vận tải hàng hải, khai thác thủy sản hay dầu khí…

Như tôi đã đề cập trước đó, khả năng huy động vốn của các hợp đồng cũng là một mối quan ngại. Mặc dù Nghị định số 58/2025/NĐ-CP về cơ chế phát triển điện năng lượng tái tạo, năng lượng mới đã đưa ra khung pháp lý cho các hợp đồng mua bán điện năng tái tạo, nhưng các cam kết mua điện hiện tại còn hạn chế so với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này gây khó khăn cho huy động vốn ở quy mô cần thiết cho điện gió ngoài khơi.

Bên cạnh các vấn đề về quy định và tài chính, còn có những thách thức thực tiễn. Các cảng biển, xưởng đóng tàu và tàu lắp đặt của Việt Nam hiện chưa được trang bị đầy đủ để xử lý công tác hậu cần cho các tuabin lớn và các công trình ngoài khơi. Sự sẵn sàng của nguồn nhân lực cũng là một hạn chế khác, vì điện gió ngoài khơi đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn cao mà thị trường trong nước hiện vẫn còn khan hiếm.

Nếu những vấn đề này không được giải quyết một cách có hệ thống, thông qua cải cách chính sách, đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng năng lực có mục tiêu, tốc độ phát triển điện gió ngoài khơi có thể không đạt được các mục tiêu đầy tham vọng đề ra trong Quy hoạch điện VIII.

Cùng với những thách thức trong nước, tình trạng thiếu hụt chuỗi cung ứng toàn cầu đang nổi lên như một rào cản. Điện gió ngoài khơi phụ thuộc rất nhiều vào đồng cho cáp, tuabin, trạm biến áp và nhu cầu về đồng dự kiến sẽ tăng hơn 40% vào năm 2040. Giá đồng, thép và nhôm đã tăng gấp đôi hoặc gấp ba trong những năm gần đây, làm tăng chi phí cho các nhà sản xuất và phát triển tuabin. Không những thế, sự thiếu hụt toàn cầu về cáp ngầm cao áp, với các trường hợp chậm trễ và hủy bỏ đã được báo cáo tại các thị trường ngoài khơi lớn. Các nguyên tố đất hiếm cần thiết cho nam châm tuabin cũng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các rủi ro địa chính trị, do sự thống trị của Trung Quốc trong khâu chế biến.

Những nút thắt này đòi hỏi ngành điện gió ngoài khơi của Việt Nam phải lập kế hoạch chủ động, đảm bảo các thỏa thuận cung ứng sớm và hợp tác với các đối tác quốc tế để đảm bảo tiếp cận các thành phần quan trọng. Nếu không, các dự án có nguy cơ vượt chi phí hoặc chậm trễ. Giải quyết cả cải cách chính sách trong nước và thực tế chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ rất cần thiết để Việt Nam nắm bắt cơ hội điện gió ngoài khơi quy mô lớn.

Vậy, với những thực tiễn bao gồm cả tiềm năng và thách thức về phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam, ông có những đề xuất nào để chuẩn bị cho việc vận hành điện gió ngoài khơi đạt được mục tiêu đề ra trong Quy hoạch điện VIII?

Để khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi và đạt được các mục tiêu năm 2030 và năm 2035, Việt Nam cần một chiến lược phối hợp, có tầm nhìn xa, tập trung vào một số hành động ưu tiên.

Thứ nhất, thành lập Nhóm chuyên trách đặc biệt (Task Force) liên bộ về điện gió ngoài khơi. Phát triển điện gió ngoài khơi liên quan đến nhiều bộ, bao gồm Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Giao thông vận tải. Do đó, một cơ quan điều phối duy nhất với nhiệm vụ rõ ràng sẽ giúp đơn giản hóa việc cấp phép, phê duyệt và ra quyết định.

Thứ hai, cập nhật và công bố bản tóm tắt Quy hoạch không gian biển, trong đó chỉ định các khu vực phát triển điện gió ngoài khơi. Thông tin được công khai và cập nhật thường xuyên sẽ giảm thiểu xung đột, tăng tính minh bạch và giúp các nhà đầu tư/phát triển lập kế hoạch đầu tư với sự tự tin hơn.

Thứ ba, thiết lập quy trình hai giai đoạn cho việc phát triển dự án, bao gồm: cấp phép khảo sát trước, sau đó tiến hành đấu thầu cạnh tranh các lô dự án. Việc liên kết các giai đoạn này sẽ khuyến khích đầu tư sớm vào khảo sát đồng thời đảm bảo chỉ những nhà phát triển đủ điều kiện về kỹ thuật và tài chính mới được tiếp tục thực hiện dự án.

Thứ tư, cải thiện khả năng huy động vốn của các hợp đồng mua bán điện (PPA). Điện gió ngoài khơi đòi hỏi nguồn vốn đầu tư hàng tỷ đôla, và các hợp đồng phải có điều khoản đảm bảo mạnh mẽ về việc mua điện, phân bổ rủi ro rõ ràng và sự đồng thuận quốc tế để giải ngân nguồn vốn này. Các hợp đồng mua bán điện (PPA) chuyên biệt cho điện gió ngoài khơi, khác với các nguồn năng lượng tái tạo khác, sẽ rất quan trọng.

Cuối cùng, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và kỹ năng. Việc nâng cấp lưới điện và cảng biển cần được ưu tiên ngay từ bây giờ, cùng với các chương trình đào tạo lực lượng lao động và chuyển giao công nghệ. Hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm về điện gió ngoài khơi như Đan Mạch, Anh và Đức có thể đẩy nhanh quá trình học hỏi của Việt Nam.

Bằng cách hành động quyết đoán trên các lĩnh vực này, Việt Nam có thể thiết lập một ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi vững mạnh, không chỉ đáp ứng các mục tiêu của Quy hoạch điện VIII mà còn mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và chiến lược lâu dài.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

-

Categories: The Latest News

“Tết năm cùng” trên bản Dao

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 06:00
Giữa nhịp sống hiện đại đang đổi thay từng ngày, người Dao ở Thanh Hóa vẫn gìn giữ “Tết năm cùng” như một phong tục thiêng liêng, nơi mâm cỗ truyền thống trở thành sợi dây gắn kết gia đình và lưu giữ bản sắc dân tộc.

Những ngày cuối năm âm lịch, khi sương sớm còn giăng mờ trên triền núi, các bản người Dao ở Thanh Hóa đã rộn ràng không khí chuẩn bị cho “Tết năm cùng”.

Là nơi có đông người Dao quần chẹt nhất tỉnh Thanh Hóa, thôn Hạ Sơn (xã Ngọc Lặc) là nơi sinh sống của 263 hộ dân tộc Dao với 1.086 nhân khẩu. Cũng như các dân tộc anh em khác, đồng bào Dao ở Hạ Sơn luôn siêng năng, cần cù, chăm chỉ trong làm ăn phát triển kinh tế, xây dựng đời sống mới. Đặc biệt, cộng đồng người Dao Hạ Sơn rất tâm huyết với việc gìn giữ những nét văn hóa đặc sắc của dân tộc mình.

Theo các bậc cao niên, “Tết năm cùng” là dịp tổng kết một năm lao động, sản xuất, cũng là thời điểm thiêng liêng để con cháu hướng về tổ tiên, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, gia đình bình an, no đủ.

Không khí chuẩn bị bắt đầu từ nhiều ngày trước. Nhà cửa được dọn dẹp sạch sẽ, bàn thờ tổ tiên được lau chùi, trang hoàng cẩn thận. Từng vật dụng trong nhà đều được sắp xếp lại gọn gàng như một cách gột rửa những điều cũ kỹ của năm cũ, mở ra hy vọng cho năm mới. Con cháu dù đi làm ăn xa cũng thu xếp trở về, quây quần bên cha mẹ, ông bà, cùng chung tay chuẩn bị mâm cỗ. 

Mâm cỗ “Tết năm cùng” của người Dao mang đậm bản sắc truyền thống với sự hài hòa giữa món mặn và món chay. Thịt lợn bản là lễ vật không thể thiếu, thường được nuôi trong nhà, tượng trưng cho sự sung túc. Sau khi làm thịt, một phần được luộc, nướng để dâng cúng tổ tiên; phần còn lại làm lạp sườn treo gác bếp dùng trong những ngày Tết. Gà đồi luộc nguyên con, bày trang trọng trên mâm, thể hiện lòng thành kính.

Xôi ngũ sắc là điểm nhấn nổi bật với năm màu đỏ, vàng, tím, xanh, trắng nhuộm từ lá rừng tự nhiên. Theo quan niệm của người Dao, năm màu tượng trưng cho ngũ hành, cầu mong sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Bánh dày trắng tròn mang ý nghĩa đủ đầy, trọn vẹn.

Mâm cỗ còn có rau rừng như rau dớn, rau bò khai, măng khô… chế biến giản dị nhưng đậm hương vị núi rừng. Sự cân bằng trong món ăn cũng gửi gắm mong ước về cuộc sống yên ấm, an lành.

Sau nghi lễ dâng cúng tổ tiên, cả gia đình quây quần bên mâm cỗ trong không khí ấm áp, rộn ràng lời chúc đầu năm. Dù cuộc sống đổi thay, mâm cỗ “Tết năm cùng” vẫn được gìn giữ gần như nguyên vẹn, trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ và lưu giữ bản sắc văn hóa của người Dao ở Thanh Hóa.

Nguyên liệu gạo nếp để đồ xôi được chọn lựa kỹ càng Theo quan niệm của người Dao, năm màu tượng trưng cho ngũ hành, cầu mong sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên và trong mỗi gia đình.  Phụ nữ Dao chuẩn bị mâm cỗ truyền thống Mâm cỗ “Tết năm cùng” được bày biện cân đối, hài hòa Gạo nếp được đồ chín thành xôi là nguyên liệu để làm bánh dày. Bánh dày trắng tròn tượng trưng cho sự đủ đầy, trọn vẹn. Giã bánh dày Những chiếc bánh dày hay còn gọi là bánh mặt trời nhỏ xinh là món ăn truyền thống không thể thiếu trong ngày Tết của đồng bào dân tộc Dao xứ Thanh. Nụ cười rạng rỡ trong ngày đoàn viên Nghi lễ cúng Tết năm cùng do 3 thầy cúng thông thạo tiếng Dao cổ hành lễ Trong ngày “Tết năm cùng”, sau khi hoàn tất các nghi thức dâng cúng tổ tiên, cả gia đình quây quần bên mâm cỗ. Không khí ấm cúng lan tỏa trong từng nếp nhà, tiếng cười nói xen lẫn lời chúc tụng đầu năm. Với người Dao, đây không chỉ là bữa cơm sum họp mà còn là dịp nhắc nhở con cháu nhớ về cội nguồn, trân trọng những giá trị truyền thống.


-Nguyễn Thuấn

Categories: The Latest News

Không "khoán trắng" việc xác định vị trí việc làm cho đơn vị trực thuộc

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sun, 02/15/2026 - 00:22
Bộ Nội vụ đề nghị các Bộ, ngành, địa phương không khoán trắng việc xác định vị trí việc làm cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý. Việc tổ chức thực hiện việc phê duyệt, điều chỉnh vị trí việc làm công chức cần gắn với mục tiêu, kết quả, sản phẩm đầu ra...

Ngày 31/12/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 361/2025/NĐ-CP quy định về vị trí việc làm công chức, nhằm thể chế hóa chủ trương của Đảng, quy định của Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 về vị trí việc làm công chức, chuyển đổi phương thức quản lý công chức theo vị trí việc làm, gắn với mục tiêu, kết quả thực hiện nhiệm vụ.

Để bảo đảm việc tổ chức triển khai thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP thống nhất, đồng bộ, hiệu quả trong các cơ quan, tổ chức hành chính nhà nước, Bộ Nội vụ đề nghị các Bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tập trung thực hiện một số nội dung.

Theo đó, các đơn vị tổ chức quán triệt đầy đủ nội dung, yêu cầu và tinh thần đổi mới của Nghị định số 361/2025/NĐ-CP đến các cơ quan, tổ chức, đơn vị và đội ngũ công chức thuộc phạm vi quản lý; bảo đảm nhận thức thống nhất về quản lý công chức theo vị trí việc làm.

Chỉ đạo việc triển khai thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP bảo đảm thống nhất, đồng bộ, không hình thức, gắn với đổi mới phương thức quản lý công chức theo vị trí việc làm; không khoán trắng việc xác định vị trí việc làm cho các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý.

Việc tổ chức thực hiện việc phê duyệt, điều chỉnh vị trí việc làm công chức trong cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc phạm vi quản lý theo đúng quy định của Nghị định số 361/2025/NĐ-CP cần bảo đảm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao; không trùng lặp, chồng chéo. Đồng thời, gắn với mục tiêu, kết quả, sản phẩm đầu ra theo vị trí việc làm và yêu cầu quản lý nhà nước của từng ngành, lĩnh vực, địa phương; gắn với yêu cầu về năng lực, mức độ phức tạp, trách nhiệm của công việc, làm cơ sở cho việc tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đánh giá, đào tạo, quy hoạch, bổ nhiệm và các nội dung khác liên quan trong quản lý công chức.

Trong quá trình tổ chức thực hiện Nghị định số 361/2025/NĐ-CP, để bảo đảm thống nhất, khả thi và hiệu quả quản lý, Bộ Nội vụ đề nghị các Bộ, ngành, địa phương lưu ý thực hiện xây dựng bản mô tả công việc và khung năng lực của vị trí việc làm theo hướng thống nhất về cấu trúc, nội dung cốt lõi. Chủ động cụ thể hóa nội dung phù hợp với đặc thù của từng cơ quan, tổ chức, đơn vị trong phạm vi, thẩm quyền được giao.

Bên cạnh đó, các đơn vị rà soát việc xác định tỷ lệ công chức theo vị trí việc làm phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quy mô và tính chất hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị.

Công tác kiểm tra việc xác định, phê duyệt, điều chỉnh vị trí việc làm công chức cũng được nhấn mạnh; kịp thời phát hiện, chấn chỉnh cách làm chưa phù hợp với quy định của pháp luật.

-Nhật Dương

Categories: The Latest News

Hà Nội tổ chức chuyến xe miễn phí đưa công nhân về quê đón Tết

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 02/14/2026 - 23:27
Dịp Tết Nguyên đán năm 2026, Công đoàn Hà Nội bố trí 26 chuyến xe đưa công nhân lao động thuộc Công đoàn các Khu công nghệ cao và Khu công nghiệp Hà Nội về quê đón Tết tại các tỉnh Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa và một số tỉnh phía Bắc...

Ngày 14/2 (27 Tết), tại Khu công nghiệp Thăng Long (xã Thiên Lộc, TP. Hà Nội), Liên đoàn Lao động TP. Hà Nội tổ chức Chương trình “Xe ô tô miễn phí đưa công nhân lao động có hoàn cảnh khó khăn về quê đón Tết”, trao gửi những chuyến xe nghĩa tình tới 1.200 công nhân tỉnh xa. 

Tại chương trình, ông Nguyễn Văn Thắng, Chủ tịch Liên đoàn Lao động TP. Hà Nội, nhấn mạnh mỗi dịp Tết đến, Xuân về, bên niềm vui sum họp gia đình vẫn còn đó nỗi trăn trở rất đời thường của hàng nghìn công nhân lao động làm việc xa quê – nỗi lo tàu xe tăng giá, quãng đường xa xôi, thu nhập còn eo hẹp giữa bối cảnh chi phí sinh hoạt ngày một cao.

“Chúng tôi hiểu rằng để có một cái Tết trọn vẹn, nhiều gia đình công nhân phải tính toán, chắt chiu từng đồng. Chính vì thế, những chuyến xe nghĩa tình không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất, mà còn là sự sẻ chia, tiếp thêm niềm tin và động lực để người lao động yên tâm gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, với Thủ đô Hà Nội”, ông Nguyễn Văn Thắng chia sẻ.

Năm nay, chương trình bố trí 26 chuyến xe đưa công nhân lao động thuộc Công đoàn các Khu công nghệ cao và Khu công nghiệp Hà Nội về quê đón Tết tại các tỉnh Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa và một số tỉnh phía Bắc.

Đồng thời, Liên đoàn Lao động thành phố hỗ trợ 5.500 vé xe bằng tiền mặt cho công nhân lao động với tổng kinh phí 2,45 tỷ đồng.

Đây là năm thứ 18 liên tiếp hoạt động này được duy trì. Suốt gần hai thập kỷ, những chuyến xe ấy đã trở thành nhịp cầu nối yêu thương, đưa hàng chục nghìn lượt công nhân về quê sum họp gia đình.

Công đoàn các phường, xã và Công đoàn cơ sở còn phối hợp với doanh nghiệp tổ chức hàng nghìn chuyến xe, đưa trên 40.000 công nhân về quê và đón công nhân quay trở lại làm việc sau Tết, góp phần ổn định lực lượng lao động, duy trì sản xuất, kinh doanh ngay từ những ngày đầu năm mới.

Người lao động chuẩn bị về quê đón Tết trên các chuyến xe miễn phí. 

Với phương châm xuyên suốt “Tất cả đoàn viên, người lao động đều có Tết, vui Tết”, dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, các cấp Công đoàn Thủ đô đã chi trên 246 tỷ đồng từ ngân sách Công đoàn và các nguồn xã hội hóa để hỗ trợ hơn 368.000 lượt đoàn viên, người lao động có hoàn cảnh khó khăn.

Những con số này không chỉ thể hiện quy mô, mà còn khẳng định vai trò đại diện, chăm lo, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của tổ chức Công đoàn trong đời sống người lao động.

Thực tế cho thấy để người lao động yên tâm cống hiến, trước hết họ cần được bảo đảm những điều kiện sống tối thiểu, được quan tâm cả về vật chất lẫn tinh thần. Những chuyến xe miễn phí vì thế không chỉ giải quyết bài toán chi phí đi lại, mà còn gửi gắm thông điệp: người lao động luôn ở vị trí trung tâm trong các chính sách chăm lo.

Chương trình còn có ý nghĩa trong việc củng cố mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ. Khi công nhân cảm nhận được sự quan tâm thiết thực từ tổ chức Công đoàn và doanh nghiệp, họ sẽ thêm tin tưởng, gắn bó và nỗ lực hơn trong công việc. Đây là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

-Nhật Dương

Categories: The Latest News

HCM City strengthens fintech and AI cooperation at WEF Davos 2026

Buisness News │ VietnamNews - Sat, 02/14/2026 - 21:33
During the Davos programme, the city organised a series of side events aimed at strengthening international cooperation in science, technology, innovation and digital transformation.

Spring Fair helps promote Vietnamese brands and images: MoIT official

Buisness News │ VietnamNews - Sat, 02/14/2026 - 20:44
In an interview with the Vietnam News Agency (VNA), Vũ Bá Phú, director of the Vietnam Trade Promotion Agency (Vietrade) under the Ministry of Industry and Trade (MoIT), has described the first Glorious Spring Fair 2026 as a success, saying the event not only created a vibrant Tết atmosphere but also delivered tangible trade promotion results.

Để Việt Nam hóa rồng: “Hành lang hẹp” và chìa khóa từ tăng năng suất lao động

Thời Báo Kinh Tế - Sat, 02/14/2026 - 16:06
Tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn và lao động giá rẻ đang dần chạm tới giới hạn, đẩy Việt Nam đối mặt với nguy cơ “bẫy thu nhập trung bình” hiện hữu. Để duy trì đà phát triển khi giai đoạn dân số vàng đi qua, chìa khóa nằm ở việc cải thiện năng suất lao động và chuyển dịch sang giai đoạn đổi mới sáng tạo...

Bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong bốn thập niên vừa qua cho thấy Việt Nam đã đạt được sự tăng trưởng đầy ấn tượng (6,38% giai đoạn 1986-2024).

Trong những điều kiện thuận lợi khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài cũng như mở ra nhiều cơ hội ký kết các Hiệp định thương mại tự do phải kể đến đó là việc Việt Nam sở hữu lực lượng lao động dồi dào và chăm chỉ, cạnh tranh về mức lương.

Giai đoạn “dân số vàng” mà Việt Nam đang hưởng lợi (giai đoạn mà số người trong độ tuổi lao động gấp hai lần số người phụ thuộc) sẽ còn tiếp diễn thêm khoảng 15 đến 20 năm nữa.

Như vậy, Việt Nam đã đi được hơn một nửa chặng đường của giai đoạn hiếm có trong lịch sử này, khi mức dân số đạt trạng thái cao nhất và tốt nhất, trước khi rơi vào quỹ đạo suy giảm. 

Đặc biệt những gánh nặng về ngân sách, tài chính, y tế và sức khỏe có thể đẩy lùi kịch bản tăng trưởng cao, khiến Việt Nam có thể rơi vào một trong hai cái bẫy được dự báo trước: “bẫy thu nhập trung bình” hoặc “sự trì trệ kéo dài”.

Vậy, trong hai thập niên vừa qua, vai trò của năng suất lao động (NSLĐ) và hiệu quả sử dụng vốn - theo cách tiếp cận của lĩnh vực Kinh tế học phát triển - đã thể hiện như thế nào?

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2020), hệ số ICOR (chỉ tiêu đo lường hiệu quả đầu tư) của Việt Nam đã tăng từ 2 tại đầu những năm 1990 lên đến mức đỉnh điểm là 5,9 trong năm 2009. Hệ số ICOR đã giảm một chút kể từ năm 2009 nhưng vẫn cao hơn nhiều (và hiệu quả đầu tư thấp hơn nhiều) so với những năm 1990. 

Trong cuốn sách Học cách Công nghiệp hóa (Learning to Industrialize, 2013), được xuất bản ra tiếng Việt gần đây, của GS. Kenichi Ohno (GRIPS, Nhật Bản), tác giả phân tích hệ số ICOR và sự thay đổi của tốc độ tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam trong giai đoạn 1990-2009. Ông chỉ ra một thực tế trong giai đoạn này là: Việt Nam đã dựa vào mô hình tăng trưởng lấy đầu tư làm động lực, nhưng hiệu quả sử dụng vốn còn thấp.

Từ đầu thập niên 2000, khi chứng kiến những động lực mới đến từ làn sóng toàn cầu hóa và thương mại hóa sẽ thúc đẩy nền kinh tế của Việt Nam, giới nghiên cứu kinh tế và chính sách trong và ngoài nước cũng đồng thời cảnh báo về việc Việt Nam có thể đánh mất sức cạnh tranh nội tại từ các doanh nghiệp sản xuất trong nước.

Sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam đã phụ thuộc phần lớn vào các doanh nghiệp nước ngoài, trong khi các chính sách và thể chế của Việt Nam còn yếu so với các nước Đông Á khi so sánh trong cùng thời kỳ (Ohno, K., 2013).

“HÀNH LANG HẸP”

Ngân hàng Thế giới (2010) cũng đã nghiên cứu khả năng Việt Nam rơi vào bẫy thu nhập trung bình và đề xuất giải pháp gồm sáu bước do GS.Justin Yifu Lin, kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới, xây dựng. Kể từ khi được Ngân hàng Thế giới khởi xướng từ giữa những năm 1990, thuật ngữ “bẫy thu nhập trung bình (middle-income trap)” đã dần xuất hiện ngày càng nhiều trên các kênh thông tin chính thống từ năm 2011. Số liệu cho thấy, các quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình là rất ít.

Tại Hội thảo Khoa học quốc gia về kinh tế, tổ chức tại Đại học Kinh tế quốc dân (tháng 4/2025), TS. Vũ Thành Tự Anh (Trường Đại học Fulbright Việt Nam) đã thảo luận về các kịch bản mà Việt Nam có thể đạt được nhằm vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”.

Ông nhấn mạnh đến vai trò của Nhà nước là đặc biệt quan trọng, mà trong lịch sử đã chứng minh, giúp một số quốc gia bước vào “Hành lang hẹp” - một thuật ngữ từ cuốn sách cùng tên viết bởi hai tác giả đạt giải Nobel Kinh tế năm 2024 là Daron Acemoglu (Viện Công nghệ Massachusetts, Hoa Kỳ) và James Robinson (Đại học Chicago, Hoa Kỳ).

Kết quả phân tích cho thấy những quốc gia đạt được hai chỉ số “Năng lực của nhà nước” và “Sự tham gia làm chủ của người dân” càng cao sẽ càng tịnh tiến về cánh cửa của “Hành lang hẹp” – khu vực mà các quốc gia trở nên thịnh vượng cả về kinh tế và xã hội (Hình 2). Hầu hết các quốc gia này có mức thu nhập bình quân đầu người ngưỡng 20.000 USD/ năm trở lên.

TS. Vũ Thành Tự Anh cũng cho thấy một bức tranh tương phản khác giữa hai đại diện đến từ các nền kinh tế Đông Bắc Á (Hàn Quốc và Đài Loan) và Đông Nam Á (Thái Lan và Malaysia), mà điều thú vị là Việt Nam lại nằm trên giao điểm của hai khu vực trên về mặt địa lý.

Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã di chuyển về phía “hành lang hẹp” từ những thập niên 1990s sau quá trình công nghiệp hóa thành công. Trong khi Malaysia và Thái Lan vẫn còn đang loay hoay trong suốt nhiều năm để tìm cơ hội bứt phá.

Sự so sánh trên thật thú vị và đã đặt Việt Nam - một quốc gia đi sau so với các quốc gia và vùng lãnh thổ kể trên – ở vào giai đoạn mới trong việc lựa chọn mô hình tăng trưởng thực sự hiệu quả.

Một câu hỏi lớn cũng cần đặt ra, đó là: Việt Nam nên học theo các nước Đông Bắc Á hay Đông Nam Á? Quỹ đạo dẫn tới “Hành lang hẹp” nêu trên cho thấy con đường mà các nền kinh tế Đông Bắc Á (như Hàn Quốc và Đài Loan) đã đi tỏ ra hấp dẫn hơn. 

CHÌA KHÓA NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG

Báo của của Ngân hàng Thế giới (2020) cũng cho thấy, trước hết Việt Nam cần tăng năng suất lao động để duy trì tăng trưởng dài hạn. Số liệu chứng minh rằng Việt Nam vẫn còn nhiều khả năng để bắt kịp tốc độ tăng trưởng.

Tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam đã bị chậm lại và Việt Nam còn rất xa mới chạm đường giới hạn năng suất toàn cầu. Trong năm 2014, TFP của Việt Nam chỉ bằng 1/5 so với Hoa Kỳ và còn thua xa nhiều quốc gia có thu nhập trung bình khác ở Đông Á. Điều này cũng cho thấy Việt Nam còn rất nhiều tiềm năng để phát triển.

Báo cáo Phát triển Thế giới 2024 của Ngân hàng Thế giới cũng phân tích một cách hệ thống các chiến lược mà các nền kinh tế đang phát triển có thể theo đuổi nhằm tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình.

Báo cáo xác định ba giai đoạn phát triển chủ yếu trong tiến trình chuyển dịch từ nền kinh tế thu nhập thấp lên thu nhập cao, bao gồm: Đầu tư, Tiếp thu và Đổi mới.

Ở giai đoạn đầu, các quốc gia có thu nhập thấp có thể đạt được tốc độ tăng trưởng cao chủ yếu thông qua tích lũy vốn (Giai đoạn 1: Đầu tư).

Tuy nhiên, do hiệu suất biên của vốn có xu hướng suy giảm theo thời gian, mô hình tăng trưởng dựa đơn thuần vào tích lũy vốn sớm bộc lộ những giới hạn. Khi đạt tới mức thu nhập trung bình, để duy trì đà tăng trưởng, các quốc gia buộc phải chuyển trọng tâm sang nâng cao năng suất.

Đối với những nền kinh tế còn ở xa ranh giới công nghệ và kinh tế, con đường hiệu quả nhất để cải thiện năng suất là tiếp thu và ứng dụng các công nghệ sẵn có từ các quốc gia phát triển hơn (Giai đoạn 2: bổ sung yếu tố Tiếp thu vào Đầu tư)...

(*) Đại học VinUni, Thành viên Mạng lưới Kinh tế chính sách, tổ chức khoa học và chuyên gia Việt Nam toàn cầu (AVSE Global)

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 05-2026 phát hành ngày 02/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-5-2026.html

-ThS. Lê Minh Phượng (*)

Categories: The Latest News

Để Việt Nam hóa rồng: “Hành lang hẹp” và chìa khóa từ tăng năng suất lao động

Thời báo kinh tế Việt Nam - Sat, 02/14/2026 - 16:06
Tăng trưởng dựa trên thâm dụng vốn và lao động giá rẻ đang dần chạm tới giới hạn, đẩy Việt Nam đối mặt với nguy cơ “bẫy thu nhập trung bình” hiện hữu. Để duy trì đà phát triển khi giai đoạn dân số vàng đi qua, chìa khóa nằm ở việc cải thiện năng suất lao động và chuyển dịch sang giai đoạn đổi mới sáng tạo...

Bức tranh kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong bốn thập niên vừa qua cho thấy Việt Nam đã đạt được sự tăng trưởng đầy ấn tượng (6,38% giai đoạn 1986-2024).

Trong những điều kiện thuận lợi khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài cũng như mở ra nhiều cơ hội ký kết các Hiệp định thương mại tự do phải kể đến đó là việc Việt Nam sở hữu lực lượng lao động dồi dào và chăm chỉ, cạnh tranh về mức lương.

Giai đoạn “dân số vàng” mà Việt Nam đang hưởng lợi (giai đoạn mà số người trong độ tuổi lao động gấp hai lần số người phụ thuộc) sẽ còn tiếp diễn thêm khoảng 15 đến 20 năm nữa.

Như vậy, Việt Nam đã đi được hơn một nửa chặng đường của giai đoạn hiếm có trong lịch sử này, khi mức dân số đạt trạng thái cao nhất và tốt nhất, trước khi rơi vào quỹ đạo suy giảm. 

Đặc biệt những gánh nặng về ngân sách, tài chính, y tế và sức khỏe có thể đẩy lùi kịch bản tăng trưởng cao, khiến Việt Nam có thể rơi vào một trong hai cái bẫy được dự báo trước: “bẫy thu nhập trung bình” hoặc “sự trì trệ kéo dài”.

Vậy, trong hai thập niên vừa qua, vai trò của năng suất lao động (NSLĐ) và hiệu quả sử dụng vốn - theo cách tiếp cận của lĩnh vực Kinh tế học phát triển - đã thể hiện như thế nào?

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2020), hệ số ICOR (chỉ tiêu đo lường hiệu quả đầu tư) của Việt Nam đã tăng từ 2 tại đầu những năm 1990 lên đến mức đỉnh điểm là 5,9 trong năm 2009. Hệ số ICOR đã giảm một chút kể từ năm 2009 nhưng vẫn cao hơn nhiều (và hiệu quả đầu tư thấp hơn nhiều) so với những năm 1990. 

Trong cuốn sách Học cách Công nghiệp hóa (Learning to Industrialize, 2013), được xuất bản ra tiếng Việt gần đây, của GS. Kenichi Ohno (GRIPS, Nhật Bản), tác giả phân tích hệ số ICOR và sự thay đổi của tốc độ tăng năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam trong giai đoạn 1990-2009. Ông chỉ ra một thực tế trong giai đoạn này là: Việt Nam đã dựa vào mô hình tăng trưởng lấy đầu tư làm động lực, nhưng hiệu quả sử dụng vốn còn thấp.

Từ đầu thập niên 2000, khi chứng kiến những động lực mới đến từ làn sóng toàn cầu hóa và thương mại hóa sẽ thúc đẩy nền kinh tế của Việt Nam, giới nghiên cứu kinh tế và chính sách trong và ngoài nước cũng đồng thời cảnh báo về việc Việt Nam có thể đánh mất sức cạnh tranh nội tại từ các doanh nghiệp sản xuất trong nước.

Sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam đã phụ thuộc phần lớn vào các doanh nghiệp nước ngoài, trong khi các chính sách và thể chế của Việt Nam còn yếu so với các nước Đông Á khi so sánh trong cùng thời kỳ (Ohno, K., 2013).

“HÀNH LANG HẸP”

Ngân hàng Thế giới (2010) cũng đã nghiên cứu khả năng Việt Nam rơi vào bẫy thu nhập trung bình và đề xuất giải pháp gồm sáu bước do GS.Justin Yifu Lin, kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới, xây dựng. Kể từ khi được Ngân hàng Thế giới khởi xướng từ giữa những năm 1990, thuật ngữ “bẫy thu nhập trung bình (middle-income trap)” đã dần xuất hiện ngày càng nhiều trên các kênh thông tin chính thống từ năm 2011. Số liệu cho thấy, các quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình là rất ít.

Tại Hội thảo Khoa học quốc gia về kinh tế, tổ chức tại Đại học Kinh tế quốc dân (tháng 4/2025), TS. Vũ Thành Tự Anh (Trường Đại học Fulbright Việt Nam) đã thảo luận về các kịch bản mà Việt Nam có thể đạt được nhằm vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”.

Ông nhấn mạnh đến vai trò của Nhà nước là đặc biệt quan trọng, mà trong lịch sử đã chứng minh, giúp một số quốc gia bước vào “Hành lang hẹp” - một thuật ngữ từ cuốn sách cùng tên viết bởi hai tác giả đạt giải Nobel Kinh tế năm 2024 là Daron Acemoglu (Viện Công nghệ Massachusetts, Hoa Kỳ) và James Robinson (Đại học Chicago, Hoa Kỳ).

Kết quả phân tích cho thấy những quốc gia đạt được hai chỉ số “Năng lực của nhà nước” và “Sự tham gia làm chủ của người dân” càng cao sẽ càng tịnh tiến về cánh cửa của “Hành lang hẹp” – khu vực mà các quốc gia trở nên thịnh vượng cả về kinh tế và xã hội (Hình 2). Hầu hết các quốc gia này có mức thu nhập bình quân đầu người ngưỡng 20.000 USD/ năm trở lên.

TS. Vũ Thành Tự Anh cũng cho thấy một bức tranh tương phản khác giữa hai đại diện đến từ các nền kinh tế Đông Bắc Á (Hàn Quốc và Đài Loan) và Đông Nam Á (Thái Lan và Malaysia), mà điều thú vị là Việt Nam lại nằm trên giao điểm của hai khu vực trên về mặt địa lý.

Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã di chuyển về phía “hành lang hẹp” từ những thập niên 1990s sau quá trình công nghiệp hóa thành công. Trong khi Malaysia và Thái Lan vẫn còn đang loay hoay trong suốt nhiều năm để tìm cơ hội bứt phá.

Sự so sánh trên thật thú vị và đã đặt Việt Nam - một quốc gia đi sau so với các quốc gia và vùng lãnh thổ kể trên – ở vào giai đoạn mới trong việc lựa chọn mô hình tăng trưởng thực sự hiệu quả.

Một câu hỏi lớn cũng cần đặt ra, đó là: Việt Nam nên học theo các nước Đông Bắc Á hay Đông Nam Á? Quỹ đạo dẫn tới “Hành lang hẹp” nêu trên cho thấy con đường mà các nền kinh tế Đông Bắc Á (như Hàn Quốc và Đài Loan) đã đi tỏ ra hấp dẫn hơn. 

CHÌA KHÓA NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG

Báo của của Ngân hàng Thế giới (2020) cũng cho thấy, trước hết Việt Nam cần tăng năng suất lao động để duy trì tăng trưởng dài hạn. Số liệu chứng minh rằng Việt Nam vẫn còn nhiều khả năng để bắt kịp tốc độ tăng trưởng.

Tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của Việt Nam đã bị chậm lại và Việt Nam còn rất xa mới chạm đường giới hạn năng suất toàn cầu. Trong năm 2014, TFP của Việt Nam chỉ bằng 1/5 so với Hoa Kỳ và còn thua xa nhiều quốc gia có thu nhập trung bình khác ở Đông Á. Điều này cũng cho thấy Việt Nam còn rất nhiều tiềm năng để phát triển.

Báo cáo Phát triển Thế giới 2024 của Ngân hàng Thế giới cũng phân tích một cách hệ thống các chiến lược mà các nền kinh tế đang phát triển có thể theo đuổi nhằm tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình.

Báo cáo xác định ba giai đoạn phát triển chủ yếu trong tiến trình chuyển dịch từ nền kinh tế thu nhập thấp lên thu nhập cao, bao gồm: Đầu tư, Tiếp thu và Đổi mới.

Ở giai đoạn đầu, các quốc gia có thu nhập thấp có thể đạt được tốc độ tăng trưởng cao chủ yếu thông qua tích lũy vốn (Giai đoạn 1: Đầu tư).

Tuy nhiên, do hiệu suất biên của vốn có xu hướng suy giảm theo thời gian, mô hình tăng trưởng dựa đơn thuần vào tích lũy vốn sớm bộc lộ những giới hạn. Khi đạt tới mức thu nhập trung bình, để duy trì đà tăng trưởng, các quốc gia buộc phải chuyển trọng tâm sang nâng cao năng suất.

Đối với những nền kinh tế còn ở xa ranh giới công nghệ và kinh tế, con đường hiệu quả nhất để cải thiện năng suất là tiếp thu và ứng dụng các công nghệ sẵn có từ các quốc gia phát triển hơn (Giai đoạn 2: bổ sung yếu tố Tiếp thu vào Đầu tư)...

(*) Đại học VinUni, Thành viên Mạng lưới Kinh tế chính sách, tổ chức khoa học và chuyên gia Việt Nam toàn cầu (AVSE Global)

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 05-2026 phát hành ngày 02/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-5-2026.html

-ThS. Lê Minh Phượng (*)

Categories: The Latest News

Pages